Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200106138-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 12:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Bình Thạnh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200087193
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện quận Bình Thạnh, số 132 Lê Văn Duyệt phường 01 quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 41,975,560,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 839,511,211 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Amiodarone hydrochloride, 150mg/3ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Ống 3ml 15,024,000 15,024,000 300,480 12 tháng
2 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate), 250mg, Uống, Bột pha hỗn dịch uống, 25,450,000 25,450,000 509,000 12 tháng
3 Bimatoprost, 0,3mg/3ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 378,118,500 378,118,500 7,562,370 12 tháng
4 Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg), 0,3mg/ml; 5mg/ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Lọ 3ml 127,995,000 127,995,000 2,559,900 12 tháng
5 Bisoprolol fumarate, 5mg, Uống, Viên nén bao phim, 429,000,000 429,000,000 8,580,000 12 tháng
6 Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols), 2,5mg, Uống, Viên nén bao phim, 1,888,200,000 1,888,200,000 37,764,000 12 tháng
7 Brimonidine tartrate, Timolol maleat, Mỗi ml chứa: Brimonidine tartrat 2mg; Timolol 5mg, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml 367,026,000 367,026,000 7,340,520 12 tháng
8 Brinzolamide, Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Brinzolamide 10mg, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml 128,370,000 128,370,000 2,567,400 12 tháng
9 Budesonid, 0,5mg/ml, Hô Hấp, Hỗn dịch khí dung dùng dể hít, Ống 2ml 37,359,000 37,359,000 747,180 12 tháng
10 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg, Hô Hấp, Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít, Bình xịt 120 liều 584,337,600 584,337,600 11,686,752 12 tháng
11 Budesonide, 500 mcg/2 ml, Hô Hấp, Hỗn dịch khí dung dùng để hít, Ống đơn liều 2ml 96,838,000 96,838,000 1,936,760 12 tháng
12 Budesonide, formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hô Hấp, Thuốc bột để hít, Ống hít 120 liều 3,652,110,000 3,652,110,000 73,042,200 12 tháng
13 Budesonide, formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hô Hấp, Thuốc bột để hít, Ống hít 60 liều 4,296,600,000 4,296,600,000 85,932,000 12 tháng
14 Carbamazepine, 200mg, Uống, Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát, 208,320,000 208,320,000 4,166,400 12 tháng
15 Clobetason butyrate (dưới dạng micronised), 0.05%, Dùng Ngoài, Kem bôi ngoài da, Tuýp 5g 101,345,000 101,345,000 2,026,900 12 tháng
16 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg, 110 mg, Uống, Viên nang, 437,587,200 437,587,200 8,751,744 12 tháng
17 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg, 150mg, Uống, Viên nang cứng, 437,587,200 437,587,200 8,751,744 12 tháng
18 Dapagliflozin, 10mg, Uống, Viên nén bao phim, 2,850,000,000 2,850,000,000 57,000,000 12 tháng
19 Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg), 0.089mg, Uống, Viên nén, 287,729,000 287,729,000 5,754,580 12 tháng
20 Diclofenac natri, 100mg, Đặt, Viên đạn, 46,806,000 46,806,000 936,120 12 tháng
21 Diclofenac sodium, 75mg/3ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Ống 3ml 54,198,000 54,198,000 1,083,960 12 tháng
22 Dydrogesterone, 10mg, Uống, Viên nén bao phim, 77,280,000 77,280,000 1,545,600 12 tháng
23 Enoxaparin Natri, 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Tiêm, Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, Bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 268,950,000 268,950,000 5,379,000 12 tháng
24 Enoxaparin Natri, 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml, Tiêm, Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, Bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 80,797,600 80,797,600 1,615,952 12 tháng
25 Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate), 10mg, Uống, Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống, 44,912,000 44,912,000 898,240 12 tháng
26 Esomeprazole natri, 40mg Esomeprazole, Tiêm, Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch, 211,912,800 211,912,800 4,238,256 12 tháng
27 Fenofibrate, 200mg, Uống, Viên nang cứng, 21,159,000 21,159,000 423,180 12 tháng
28 Fluticasone Furoat, 27,5mcg/liều xịt, Hô Hấp, Hỗn dịch xịt mũi, Bình 30 liều xịt 18,060,000 18,060,000 361,200 12 tháng
29 Fosfomycin Sodium, 300mg, Nhỏ Tai, Bột pha dung dịch nhỏ tai, Lọ + ống dung môi 10ml 181,800,000 181,800,000 3,636,000 12 tháng
30 Gliclazide 60mg, 60mg, Uống, Viên nén phóng thích có kiểm soát, 5,285,000,000 5,285,000,000 105,700,000 12 tháng
31 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg), 300 U/3ml, Tiêm, Hỗn dịch tiêm, Bút tiêm 3ml 1,594,950,000 1,594,950,000 31,899,000 12 tháng
32 Insulin degludec, 10,98mg (100U/ml), Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm bơm sẵn thuốc 3ml 769,497,600 769,497,600 15,389,952 12 tháng
33 Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart, 100U/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm 3ml 308,436,750 308,436,750 6,168,735 12 tháng
34 Insulin detemir (rDNA), 300 U (tương đương 42,6mg)/3 ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm 3ml 1,100,000,000 1,100,000,000 22,000,000 12 tháng
35 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml), 30g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ 100ml 533,500,000 533,500,000 10,670,000 12 tháng
36 Iopromide, 623.40mg/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền, Chai 100ml 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
37 Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg, 0,5mg + 2,5mg, Đường Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Lọ 2,5ml 739,404,000 739,404,000 14,788,080 12 tháng
38 Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt, 0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Bình xịt 200 nhát xịt (10ml) 1,323,230,000 1,323,230,000 26,464,600 12 tháng
39 Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate ., 10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.), Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 250ml 10,190,000 10,190,000 203,800 12 tháng
40 Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate., 5% (Mỗi 250ml chứa: 0,625g+ 1,1125g + 0,8575g+ 0,55g+ 0,5875g+ 0,525g+ 0,20g+ 0,775g+1,4375g+ 0,375g+ 1,3125g+ 1,50g+ 0,70g+ 0,90g+ 0,6875g+ 0,2875g+ 0,10g+ 0,34025g+ 0,035g+ 0,61325g+ 0,241g+ 0,127g+ 0,89525g.), Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 500ml 11,700,000 11,700,000 234,000 12 tháng
41 Itopride hydrochloride, 50mg, Uống, Viên nén bao phim, 1,918,000,000 1,918,000,000 38,360,000 12 tháng
42 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride), 7,5mg, Uống, Viên nén bao phim, 727,674,000 727,674,000 14,553,480 12 tháng
43 Ivabradine, 5mg, Uống, Viên nén bao phim, 1,540,200,000 1,540,200,000 30,804,000 12 tháng
44 Levofloxacin hydrat, 15mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml 139,198,800 139,198,800 2,783,976 12 tháng
45 Levofloxacin hydrat, 5mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml 177,030,000 177,030,000 3,540,600 12 tháng
46 Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat), 2%, Dùng Ngoài, Gel, Tuýp 30g 38,920,000 38,920,000 778,400 12 tháng
47 Linezolid, 600mg/300ml, Tiêm, Dung dịch truyền, Túi 300ml 47,600,000 47,600,000 952,000 12 tháng
48 Loteprednol etabonate, 0,5% (5mg/ml), Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt mắt vô trùng, Lọ 5ml 65,850,000 65,850,000 1,317,000 12 tháng
49 Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml, 20%, Tiêm, Nhũ dịch tiêm truyền, Chai 100ml 71,400,000 71,400,000 1,428,000 12 tháng
50 Metformin hydrochlorid, 1000mg, Uống, Viên nén bao phim, 1,110,900,000 1,110,900,000 22,218,000 12 tháng
51 Metformin hydrochlorid, 500mg, Uống, Viên nén bao phim, 1,438,200,000 1,438,200,000 28,764,000 12 tháng
52 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat), 40mg, Tiêm, Bột đông khô pha tiêm, Lọ Act-O-Vial 1ml 127,435,000 127,435,000 2,548,700 12 tháng
53 Metoprolol succinat, 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate, Uống, Viên nén phóng thích kéo dài, 307,230,000 307,230,000 6,144,600 12 tháng
54 Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg, Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg, Nhỏ Mắt, Thuốc mỡ tra mắt, Tuýp 3,5g 20,920,000 20,920,000 418,400 12 tháng
55 Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised), 25mcg; 125mcg, Hô Hấp, Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương), Bình xịt 120 liều 45,199,200 45,199,200 903,984 12 tháng
56 Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg, Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml 454,410,000 454,410,000 9,088,200 12 tháng
57 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl), 400mg/250ml, Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 250ml / Túi 250ml 183,750,000 183,750,000 3,675,000 12 tháng
58 Natri diquafosol, 30mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml 233,415,000 233,415,000 4,668,300 12 tháng
59 Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg, 333mg;145mg, Uống, Viên nén bao phim phóng thích kéo dài, 1,505,952,000 1,505,952,000 30,119,040 12 tháng
60 Nepafenac, 1mg/ml, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Hộp 1 lọ 5ml 183,598,800 183,598,800 3,671,976 12 tháng
61 Pemirolast Kali, 1mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml 115,140,000 115,140,000 2,302,800 12 tháng
62 Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) , 20mg, Uống, Viên nén, 113,730,000 113,730,000 2,274,600 12 tháng
63 Propofol, 1% (10mg/ml), Tiêm, Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, Ống 20ml 59,084,000 59,084,000 1,181,680 12 tháng
64 Racecadotril, 10mg, Uống, Thuốc bột uống, 4,894,000 4,894,000 97,880 12 tháng
65 Rocuronium bromide, 10mg/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Lọ 5ml 52,225,000 52,225,000 1,044,500 12 tháng
66 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat), Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, 137,250,000 137,250,000 2,745,000 12 tháng
67 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate), 100mcg/ liều xịt, Hô Hấp, Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp, Bình xịt 200 liều 458,274,000 458,274,000 9,165,480 12 tháng
68 Salbutamol sulphate, 5mg/2,5ml, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Ống 2,5ml 170,260,000 170,260,000 3,405,200 12 tháng
69 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat, 50mcg+500mcg, Hô Hấp, Bột hít phân liều, Dụng cụ hít accuhaler chứa 60 liều 201,556,800 201,556,800 4,031,136 12 tháng
70 Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate, Fluticasone propionat 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều, Hô Hấp, Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng, Bình xịt 120 liều 19,113,900 19,113,900 382,278 12 tháng
71 Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g, 0,5g + 1g, Tiêm, Thuốc bột pha tiêm, truyền, 13,199,800 13,199,800 263,996 12 tháng
72 Tafluprost, 4,5mcg/0,3ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 0,3ml 29,750,000 29,750,000 595,000 12 tháng
73 Tiotropium, 0,0025mg/nhát xịt, Hô Hấp, Dung dịch để hít, Ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt + 1 bình xịt định liều 960,120,000 960,120,000 19,202,400 12 tháng
74 Travoprost, 0,04mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch thuốc nhỏ mắt, Lọ 2,5ml 252,300,000 252,300,000 5,046,000 12 tháng
Amiodarone hydrochloride, 150mg/3ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Ống 3ml
Giá từng phần lô 15,024,000
Dự toán (VND) 15,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate), 250mg, Uống, Bột pha hỗn dịch uống,
Giá từng phần lô 25,450,000
Dự toán (VND) 25,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 509,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bimatoprost, 0,3mg/3ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
Giá từng phần lô 378,118,500
Dự toán (VND) 378,118,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,562,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg), 0,3mg/ml; 5mg/ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Lọ 3ml
Giá từng phần lô 127,995,000
Dự toán (VND) 127,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,559,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate, 5mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 429,000,000
Dự toán (VND) 429,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols), 2,5mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 1,888,200,000
Dự toán (VND) 1,888,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brimonidine tartrate, Timolol maleat, Mỗi ml chứa: Brimonidine tartrat 2mg; Timolol 5mg, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 367,026,000
Dự toán (VND) 367,026,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,340,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brinzolamide, Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Brinzolamide 10mg, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 128,370,000
Dự toán (VND) 128,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,567,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid, 0,5mg/ml, Hô Hấp, Hỗn dịch khí dung dùng dể hít, Ống 2ml
Giá từng phần lô 37,359,000
Dự toán (VND) 37,359,000
Số tiền bảo đảm (VND) 747,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg, Hô Hấp, Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít, Bình xịt 120 liều
Giá từng phần lô 584,337,600
Dự toán (VND) 584,337,600
Số tiền bảo đảm (VND) 11,686,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonide, 500 mcg/2 ml, Hô Hấp, Hỗn dịch khí dung dùng để hít, Ống đơn liều 2ml
Giá từng phần lô 96,838,000
Dự toán (VND) 96,838,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,936,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hô Hấp, Thuốc bột để hít, Ống hít 120 liều
Giá từng phần lô 3,652,110,000
Dự toán (VND) 3,652,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,042,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hô Hấp, Thuốc bột để hít, Ống hít 60 liều
Giá từng phần lô 4,296,600,000
Dự toán (VND) 4,296,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,932,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepine, 200mg, Uống, Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát,
Giá từng phần lô 208,320,000
Dự toán (VND) 208,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,166,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised), 0.05%, Dùng Ngoài, Kem bôi ngoài da, Tuýp 5g
Giá từng phần lô 101,345,000
Dự toán (VND) 101,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,026,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg, 110 mg, Uống, Viên nang,
Giá từng phần lô 437,587,200
Dự toán (VND) 437,587,200
Số tiền bảo đảm (VND) 8,751,744
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg, 150mg, Uống, Viên nang cứng,
Giá từng phần lô 437,587,200
Dự toán (VND) 437,587,200
Số tiền bảo đảm (VND) 8,751,744
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dapagliflozin, 10mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Dự toán (VND) 2,850,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg), 0.089mg, Uống, Viên nén,
Giá từng phần lô 287,729,000
Dự toán (VND) 287,729,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,754,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac natri, 100mg, Đặt, Viên đạn,
Giá từng phần lô 46,806,000
Dự toán (VND) 46,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 936,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac sodium, 75mg/3ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Ống 3ml
Giá từng phần lô 54,198,000
Dự toán (VND) 54,198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,083,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dydrogesterone, 10mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 77,280,000
Dự toán (VND) 77,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,545,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin Natri, 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Tiêm, Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, Bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Giá từng phần lô 268,950,000
Dự toán (VND) 268,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,379,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin Natri, 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml, Tiêm, Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, Bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Giá từng phần lô 80,797,600
Dự toán (VND) 80,797,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,615,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate), 10mg, Uống, Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống,
Giá từng phần lô 44,912,000
Dự toán (VND) 44,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 898,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazole natri, 40mg Esomeprazole, Tiêm, Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch,
Giá từng phần lô 211,912,800
Dự toán (VND) 211,912,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,238,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrate, 200mg, Uống, Viên nang cứng,
Giá từng phần lô 21,159,000
Dự toán (VND) 21,159,000
Số tiền bảo đảm (VND) 423,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticasone Furoat, 27,5mcg/liều xịt, Hô Hấp, Hỗn dịch xịt mũi, Bình 30 liều xịt
Giá từng phần lô 18,060,000
Dự toán (VND) 18,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 361,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosfomycin Sodium, 300mg, Nhỏ Tai, Bột pha dung dịch nhỏ tai, Lọ + ống dung môi 10ml
Giá từng phần lô 181,800,000
Dự toán (VND) 181,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,636,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazide 60mg, 60mg, Uống, Viên nén phóng thích có kiểm soát,
Giá từng phần lô 5,285,000,000
Dự toán (VND) 5,285,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg), 300 U/3ml, Tiêm, Hỗn dịch tiêm, Bút tiêm 3ml
Giá từng phần lô 1,594,950,000
Dự toán (VND) 1,594,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,899,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin degludec, 10,98mg (100U/ml), Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm bơm sẵn thuốc 3ml
Giá từng phần lô 769,497,600
Dự toán (VND) 769,497,600
Số tiền bảo đảm (VND) 15,389,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart, 100U/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm 3ml
Giá từng phần lô 308,436,750
Dự toán (VND) 308,436,750
Số tiền bảo đảm (VND) 6,168,735
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin detemir (rDNA), 300 U (tương đương 42,6mg)/3 ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm 3ml
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Dự toán (VND) 1,100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml), 30g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ 100ml
Giá từng phần lô 533,500,000
Dự toán (VND) 533,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,670,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iopromide, 623.40mg/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền, Chai 100ml
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg, 0,5mg + 2,5mg, Đường Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Lọ 2,5ml
Giá từng phần lô 739,404,000
Dự toán (VND) 739,404,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,788,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt, 0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Giá từng phần lô 1,323,230,000
Dự toán (VND) 1,323,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,464,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate ., 10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.), Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 250ml
Giá từng phần lô 10,190,000
Dự toán (VND) 10,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 203,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate., 5% (Mỗi 250ml chứa: 0,625g+ 1,1125g + 0,8575g+ 0,55g+ 0,5875g+ 0,525g+ 0,20g+ 0,775g+1,4375g+ 0,375g+ 1,3125g+ 1,50g+ 0,70g+ 0,90g+ 0,6875g+ 0,2875g+ 0,10g+ 0,34025g+ 0,035g+ 0,61325g+ 0,241g+ 0,127g+ 0,89525g.), Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 500ml
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itopride hydrochloride, 50mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 1,918,000,000
Dự toán (VND) 1,918,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride), 7,5mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 727,674,000
Dự toán (VND) 727,674,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,553,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradine, 5mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 1,540,200,000
Dự toán (VND) 1,540,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,804,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin hydrat, 15mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 139,198,800
Dự toán (VND) 139,198,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,783,976
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin hydrat, 5mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 177,030,000
Dự toán (VND) 177,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,540,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat), 2%, Dùng Ngoài, Gel, Tuýp 30g
Giá từng phần lô 38,920,000
Dự toán (VND) 38,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 778,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid, 600mg/300ml, Tiêm, Dung dịch truyền, Túi 300ml
Giá từng phần lô 47,600,000
Dự toán (VND) 47,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 952,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loteprednol etabonate, 0,5% (5mg/ml), Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt mắt vô trùng, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 65,850,000
Dự toán (VND) 65,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,317,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml, 20%, Tiêm, Nhũ dịch tiêm truyền, Chai 100ml
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydrochlorid, 1000mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 1,110,900,000
Dự toán (VND) 1,110,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydrochlorid, 500mg, Uống, Viên nén bao phim,
Giá từng phần lô 1,438,200,000
Dự toán (VND) 1,438,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat), 40mg, Tiêm, Bột đông khô pha tiêm, Lọ Act-O-Vial 1ml
Giá từng phần lô 127,435,000
Dự toán (VND) 127,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,548,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol succinat, 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate, Uống, Viên nén phóng thích kéo dài,
Giá từng phần lô 307,230,000
Dự toán (VND) 307,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,144,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg, Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg, Nhỏ Mắt, Thuốc mỡ tra mắt, Tuýp 3,5g
Giá từng phần lô 20,920,000
Dự toán (VND) 20,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised), 25mcg; 125mcg, Hô Hấp, Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương), Bình xịt 120 liều
Giá từng phần lô 45,199,200
Dự toán (VND) 45,199,200
Số tiền bảo đảm (VND) 903,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg, Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 454,410,000
Dự toán (VND) 454,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,088,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl), 400mg/250ml, Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 250ml / Túi 250ml
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 183,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri diquafosol, 30mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 233,415,000
Dự toán (VND) 233,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,668,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg, 333mg;145mg, Uống, Viên nén bao phim phóng thích kéo dài,
Giá từng phần lô 1,505,952,000
Dự toán (VND) 1,505,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,119,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nepafenac, 1mg/ml, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Hộp 1 lọ 5ml
Giá từng phần lô 183,598,800
Dự toán (VND) 183,598,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,671,976
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pemirolast Kali, 1mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 115,140,000
Dự toán (VND) 115,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,302,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) , 20mg, Uống, Viên nén,
Giá từng phần lô 113,730,000
Dự toán (VND) 113,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,274,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol, 1% (10mg/ml), Tiêm, Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, Ống 20ml
Giá từng phần lô 59,084,000
Dự toán (VND) 59,084,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,181,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Racecadotril, 10mg, Uống, Thuốc bột uống,
Giá từng phần lô 4,894,000
Dự toán (VND) 4,894,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromide, 10mg/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Lọ 5ml
Giá từng phần lô 52,225,000
Dự toán (VND) 52,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat), Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg, Hô Hấp, Dung dịch khí dung,
Giá từng phần lô 137,250,000
Dự toán (VND) 137,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,745,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate), 100mcg/ liều xịt, Hô Hấp, Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp, Bình xịt 200 liều
Giá từng phần lô 458,274,000
Dự toán (VND) 458,274,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,165,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulphate, 5mg/2,5ml, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Ống 2,5ml
Giá từng phần lô 170,260,000
Dự toán (VND) 170,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,405,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat, 50mcg+500mcg, Hô Hấp, Bột hít phân liều, Dụng cụ hít accuhaler chứa 60 liều
Giá từng phần lô 201,556,800
Dự toán (VND) 201,556,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,031,136
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate, Fluticasone propionat 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều, Hô Hấp, Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng, Bình xịt 120 liều
Giá từng phần lô 19,113,900
Dự toán (VND) 19,113,900
Số tiền bảo đảm (VND) 382,278
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g, 0,5g + 1g, Tiêm, Thuốc bột pha tiêm, truyền,
Giá từng phần lô 13,199,800
Dự toán (VND) 13,199,800
Số tiền bảo đảm (VND) 263,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tafluprost, 4,5mcg/0,3ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 0,3ml
Giá từng phần lô 29,750,000
Dự toán (VND) 29,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiotropium, 0,0025mg/nhát xịt, Hô Hấp, Dung dịch để hít, Ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt + 1 bình xịt định liều
Giá từng phần lô 960,120,000
Dự toán (VND) 960,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,202,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Travoprost, 0,04mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch thuốc nhỏ mắt, Lọ 2,5ml
Giá từng phần lô 252,300,000
Dự toán (VND) 252,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,046,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->