Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200106138-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087193 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện quận Bình Thạnh, số 132 Lê Văn Duyệt phường 01 quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 41,975,560,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 839,511,211 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amiodarone hydrochloride, 150mg/3ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Ống 3ml | 15,024,000 | 15,024,000 | 300,480 | 12 tháng |
| 2 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate), 250mg, Uống, Bột pha hỗn dịch uống, | 25,450,000 | 25,450,000 | 509,000 | 12 tháng |
| 3 | Bimatoprost, 0,3mg/3ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 378,118,500 | 378,118,500 | 7,562,370 | 12 tháng |
| 4 | Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg), 0,3mg/ml; 5mg/ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Lọ 3ml | 127,995,000 | 127,995,000 | 2,559,900 | 12 tháng |
| 5 | Bisoprolol fumarate, 5mg, Uống, Viên nén bao phim, | 429,000,000 | 429,000,000 | 8,580,000 | 12 tháng |
| 6 | Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols), 2,5mg, Uống, Viên nén bao phim, | 1,888,200,000 | 1,888,200,000 | 37,764,000 | 12 tháng |
| 7 | Brimonidine tartrate, Timolol maleat, Mỗi ml chứa: Brimonidine tartrat 2mg; Timolol 5mg, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml | 367,026,000 | 367,026,000 | 7,340,520 | 12 tháng |
| 8 | Brinzolamide, Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Brinzolamide 10mg, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml | 128,370,000 | 128,370,000 | 2,567,400 | 12 tháng |
| 9 | Budesonid, 0,5mg/ml, Hô Hấp, Hỗn dịch khí dung dùng dể hít, Ống 2ml | 37,359,000 | 37,359,000 | 747,180 | 12 tháng |
| 10 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg, Hô Hấp, Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít, Bình xịt 120 liều | 584,337,600 | 584,337,600 | 11,686,752 | 12 tháng |
| 11 | Budesonide, 500 mcg/2 ml, Hô Hấp, Hỗn dịch khí dung dùng để hít, Ống đơn liều 2ml | 96,838,000 | 96,838,000 | 1,936,760 | 12 tháng |
| 12 | Budesonide, formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hô Hấp, Thuốc bột để hít, Ống hít 120 liều | 3,652,110,000 | 3,652,110,000 | 73,042,200 | 12 tháng |
| 13 | Budesonide, formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hô Hấp, Thuốc bột để hít, Ống hít 60 liều | 4,296,600,000 | 4,296,600,000 | 85,932,000 | 12 tháng |
| 14 | Carbamazepine, 200mg, Uống, Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát, | 208,320,000 | 208,320,000 | 4,166,400 | 12 tháng |
| 15 | Clobetason butyrate (dưới dạng micronised), 0.05%, Dùng Ngoài, Kem bôi ngoài da, Tuýp 5g | 101,345,000 | 101,345,000 | 2,026,900 | 12 tháng |
| 16 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg, 110 mg, Uống, Viên nang, | 437,587,200 | 437,587,200 | 8,751,744 | 12 tháng |
| 17 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg, 150mg, Uống, Viên nang cứng, | 437,587,200 | 437,587,200 | 8,751,744 | 12 tháng |
| 18 | Dapagliflozin, 10mg, Uống, Viên nén bao phim, | 2,850,000,000 | 2,850,000,000 | 57,000,000 | 12 tháng |
| 19 | Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg), 0.089mg, Uống, Viên nén, | 287,729,000 | 287,729,000 | 5,754,580 | 12 tháng |
| 20 | Diclofenac natri, 100mg, Đặt, Viên đạn, | 46,806,000 | 46,806,000 | 936,120 | 12 tháng |
| 21 | Diclofenac sodium, 75mg/3ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Ống 3ml | 54,198,000 | 54,198,000 | 1,083,960 | 12 tháng |
| 22 | Dydrogesterone, 10mg, Uống, Viên nén bao phim, | 77,280,000 | 77,280,000 | 1,545,600 | 12 tháng |
| 23 | Enoxaparin Natri, 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Tiêm, Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, Bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 268,950,000 | 268,950,000 | 5,379,000 | 12 tháng |
| 24 | Enoxaparin Natri, 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml, Tiêm, Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, Bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 80,797,600 | 80,797,600 | 1,615,952 | 12 tháng |
| 25 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate), 10mg, Uống, Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống, | 44,912,000 | 44,912,000 | 898,240 | 12 tháng |
| 26 | Esomeprazole natri, 40mg Esomeprazole, Tiêm, Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch, | 211,912,800 | 211,912,800 | 4,238,256 | 12 tháng |
| 27 | Fenofibrate, 200mg, Uống, Viên nang cứng, | 21,159,000 | 21,159,000 | 423,180 | 12 tháng |
| 28 | Fluticasone Furoat, 27,5mcg/liều xịt, Hô Hấp, Hỗn dịch xịt mũi, Bình 30 liều xịt | 18,060,000 | 18,060,000 | 361,200 | 12 tháng |
| 29 | Fosfomycin Sodium, 300mg, Nhỏ Tai, Bột pha dung dịch nhỏ tai, Lọ + ống dung môi 10ml | 181,800,000 | 181,800,000 | 3,636,000 | 12 tháng |
| 30 | Gliclazide 60mg, 60mg, Uống, Viên nén phóng thích có kiểm soát, | 5,285,000,000 | 5,285,000,000 | 105,700,000 | 12 tháng |
| 31 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg), 300 U/3ml, Tiêm, Hỗn dịch tiêm, Bút tiêm 3ml | 1,594,950,000 | 1,594,950,000 | 31,899,000 | 12 tháng |
| 32 | Insulin degludec, 10,98mg (100U/ml), Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm bơm sẵn thuốc 3ml | 769,497,600 | 769,497,600 | 15,389,952 | 12 tháng |
| 33 | Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart, 100U/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm 3ml | 308,436,750 | 308,436,750 | 6,168,735 | 12 tháng |
| 34 | Insulin detemir (rDNA), 300 U (tương đương 42,6mg)/3 ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm 3ml | 1,100,000,000 | 1,100,000,000 | 22,000,000 | 12 tháng |
| 35 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml), 30g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ 100ml | 533,500,000 | 533,500,000 | 10,670,000 | 12 tháng |
| 36 | Iopromide, 623.40mg/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền, Chai 100ml | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 37 | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg, 0,5mg + 2,5mg, Đường Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Lọ 2,5ml | 739,404,000 | 739,404,000 | 14,788,080 | 12 tháng |
| 38 | Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt, 0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Bình xịt 200 nhát xịt (10ml) | 1,323,230,000 | 1,323,230,000 | 26,464,600 | 12 tháng |
| 39 | Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate ., 10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.), Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 250ml | 10,190,000 | 10,190,000 | 203,800 | 12 tháng |
| 40 | Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate., 5% (Mỗi 250ml chứa: 0,625g+ 1,1125g + 0,8575g+ 0,55g+ 0,5875g+ 0,525g+ 0,20g+ 0,775g+1,4375g+ 0,375g+ 1,3125g+ 1,50g+ 0,70g+ 0,90g+ 0,6875g+ 0,2875g+ 0,10g+ 0,34025g+ 0,035g+ 0,61325g+ 0,241g+ 0,127g+ 0,89525g.), Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 500ml | 11,700,000 | 11,700,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 41 | Itopride hydrochloride, 50mg, Uống, Viên nén bao phim, | 1,918,000,000 | 1,918,000,000 | 38,360,000 | 12 tháng |
| 42 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride), 7,5mg, Uống, Viên nén bao phim, | 727,674,000 | 727,674,000 | 14,553,480 | 12 tháng |
| 43 | Ivabradine, 5mg, Uống, Viên nén bao phim, | 1,540,200,000 | 1,540,200,000 | 30,804,000 | 12 tháng |
| 44 | Levofloxacin hydrat, 15mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml | 139,198,800 | 139,198,800 | 2,783,976 | 12 tháng |
| 45 | Levofloxacin hydrat, 5mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml | 177,030,000 | 177,030,000 | 3,540,600 | 12 tháng |
| 46 | Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat), 2%, Dùng Ngoài, Gel, Tuýp 30g | 38,920,000 | 38,920,000 | 778,400 | 12 tháng |
| 47 | Linezolid, 600mg/300ml, Tiêm, Dung dịch truyền, Túi 300ml | 47,600,000 | 47,600,000 | 952,000 | 12 tháng |
| 48 | Loteprednol etabonate, 0,5% (5mg/ml), Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt mắt vô trùng, Lọ 5ml | 65,850,000 | 65,850,000 | 1,317,000 | 12 tháng |
| 49 | Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml, 20%, Tiêm, Nhũ dịch tiêm truyền, Chai 100ml | 71,400,000 | 71,400,000 | 1,428,000 | 12 tháng |
| 50 | Metformin hydrochlorid, 1000mg, Uống, Viên nén bao phim, | 1,110,900,000 | 1,110,900,000 | 22,218,000 | 12 tháng |
| 51 | Metformin hydrochlorid, 500mg, Uống, Viên nén bao phim, | 1,438,200,000 | 1,438,200,000 | 28,764,000 | 12 tháng |
| 52 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat), 40mg, Tiêm, Bột đông khô pha tiêm, Lọ Act-O-Vial 1ml | 127,435,000 | 127,435,000 | 2,548,700 | 12 tháng |
| 53 | Metoprolol succinat, 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate, Uống, Viên nén phóng thích kéo dài, | 307,230,000 | 307,230,000 | 6,144,600 | 12 tháng |
| 54 | Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg, Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg, Nhỏ Mắt, Thuốc mỡ tra mắt, Tuýp 3,5g | 20,920,000 | 20,920,000 | 418,400 | 12 tháng |
| 55 | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised), 25mcg; 125mcg, Hô Hấp, Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương), Bình xịt 120 liều | 45,199,200 | 45,199,200 | 903,984 | 12 tháng |
| 56 | Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg, Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml | 454,410,000 | 454,410,000 | 9,088,200 | 12 tháng |
| 57 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl), 400mg/250ml, Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 250ml / Túi 250ml | 183,750,000 | 183,750,000 | 3,675,000 | 12 tháng |
| 58 | Natri diquafosol, 30mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml | 233,415,000 | 233,415,000 | 4,668,300 | 12 tháng |
| 59 | Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg, 333mg;145mg, Uống, Viên nén bao phim phóng thích kéo dài, | 1,505,952,000 | 1,505,952,000 | 30,119,040 | 12 tháng |
| 60 | Nepafenac, 1mg/ml, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Hộp 1 lọ 5ml | 183,598,800 | 183,598,800 | 3,671,976 | 12 tháng |
| 61 | Pemirolast Kali, 1mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml | 115,140,000 | 115,140,000 | 2,302,800 | 12 tháng |
| 62 | Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) , 20mg, Uống, Viên nén, | 113,730,000 | 113,730,000 | 2,274,600 | 12 tháng |
| 63 | Propofol, 1% (10mg/ml), Tiêm, Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, Ống 20ml | 59,084,000 | 59,084,000 | 1,181,680 | 12 tháng |
| 64 | Racecadotril, 10mg, Uống, Thuốc bột uống, | 4,894,000 | 4,894,000 | 97,880 | 12 tháng |
| 65 | Rocuronium bromide, 10mg/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Lọ 5ml | 52,225,000 | 52,225,000 | 1,044,500 | 12 tháng |
| 66 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat), Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, | 137,250,000 | 137,250,000 | 2,745,000 | 12 tháng |
| 67 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate), 100mcg/ liều xịt, Hô Hấp, Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp, Bình xịt 200 liều | 458,274,000 | 458,274,000 | 9,165,480 | 12 tháng |
| 68 | Salbutamol sulphate, 5mg/2,5ml, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Ống 2,5ml | 170,260,000 | 170,260,000 | 3,405,200 | 12 tháng |
| 69 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat, 50mcg+500mcg, Hô Hấp, Bột hít phân liều, Dụng cụ hít accuhaler chứa 60 liều | 201,556,800 | 201,556,800 | 4,031,136 | 12 tháng |
| 70 | Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate, Fluticasone propionat 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều, Hô Hấp, Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng, Bình xịt 120 liều | 19,113,900 | 19,113,900 | 382,278 | 12 tháng |
| 71 | Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g, 0,5g + 1g, Tiêm, Thuốc bột pha tiêm, truyền, | 13,199,800 | 13,199,800 | 263,996 | 12 tháng |
| 72 | Tafluprost, 4,5mcg/0,3ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 0,3ml | 29,750,000 | 29,750,000 | 595,000 | 12 tháng |
| 73 | Tiotropium, 0,0025mg/nhát xịt, Hô Hấp, Dung dịch để hít, Ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt + 1 bình xịt định liều | 960,120,000 | 960,120,000 | 19,202,400 | 12 tháng |
| 74 | Travoprost, 0,04mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch thuốc nhỏ mắt, Lọ 2,5ml | 252,300,000 | 252,300,000 | 5,046,000 | 12 tháng |
Amiodarone hydrochloride, 150mg/3ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Ống 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Dự toán (VND) | 15,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate), 250mg, Uống, Bột pha hỗn dịch uống, |
|
| Giá từng phần lô | 25,450,000 |
| Dự toán (VND) | 25,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 509,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bimatoprost, 0,3mg/3ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 378,118,500 |
| Dự toán (VND) | 378,118,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,562,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg), 0,3mg/ml; 5mg/ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Lọ 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 127,995,000 |
| Dự toán (VND) | 127,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,559,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarate, 5mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Dự toán (VND) | 429,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols), 2,5mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 1,888,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,888,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat, Mỗi ml chứa: Brimonidine tartrat 2mg; Timolol 5mg, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 367,026,000 |
| Dự toán (VND) | 367,026,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,340,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brinzolamide, Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Brinzolamide 10mg, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 128,370,000 |
| Dự toán (VND) | 128,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,567,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid, 0,5mg/ml, Hô Hấp, Hỗn dịch khí dung dùng dể hít, Ống 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 37,359,000 |
| Dự toán (VND) | 37,359,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 747,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg, Hô Hấp, Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít, Bình xịt 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 584,337,600 |
| Dự toán (VND) | 584,337,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,686,752 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonide, 500 mcg/2 ml, Hô Hấp, Hỗn dịch khí dung dùng để hít, Ống đơn liều 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 96,838,000 |
| Dự toán (VND) | 96,838,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,936,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hô Hấp, Thuốc bột để hít, Ống hít 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 3,652,110,000 |
| Dự toán (VND) | 3,652,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,042,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate, Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg, Hô Hấp, Thuốc bột để hít, Ống hít 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 4,296,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,296,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,932,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepine, 200mg, Uống, Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát, |
|
| Giá từng phần lô | 208,320,000 |
| Dự toán (VND) | 208,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,166,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised), 0.05%, Dùng Ngoài, Kem bôi ngoài da, Tuýp 5g |
|
| Giá từng phần lô | 101,345,000 |
| Dự toán (VND) | 101,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,026,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg, 110 mg, Uống, Viên nang, |
|
| Giá từng phần lô | 437,587,200 |
| Dự toán (VND) | 437,587,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,751,744 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg, 150mg, Uống, Viên nang cứng, |
|
| Giá từng phần lô | 437,587,200 |
| Dự toán (VND) | 437,587,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,751,744 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dapagliflozin, 10mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg), 0.089mg, Uống, Viên nén, |
|
| Giá từng phần lô | 287,729,000 |
| Dự toán (VND) | 287,729,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,754,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac natri, 100mg, Đặt, Viên đạn, |
|
| Giá từng phần lô | 46,806,000 |
| Dự toán (VND) | 46,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 936,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac sodium, 75mg/3ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Ống 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 54,198,000 |
| Dự toán (VND) | 54,198,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dydrogesterone, 10mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Dự toán (VND) | 77,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,545,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin Natri, 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml, Tiêm, Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, Bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
|
| Giá từng phần lô | 268,950,000 |
| Dự toán (VND) | 268,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,379,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin Natri, 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml, Tiêm, Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm, Bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
|
| Giá từng phần lô | 80,797,600 |
| Dự toán (VND) | 80,797,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,615,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate), 10mg, Uống, Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống, |
|
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Dự toán (VND) | 44,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 898,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazole natri, 40mg Esomeprazole, Tiêm, Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch, |
|
| Giá từng phần lô | 211,912,800 |
| Dự toán (VND) | 211,912,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,238,256 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrate, 200mg, Uống, Viên nang cứng, |
|
| Giá từng phần lô | 21,159,000 |
| Dự toán (VND) | 21,159,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 423,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluticasone Furoat, 27,5mcg/liều xịt, Hô Hấp, Hỗn dịch xịt mũi, Bình 30 liều xịt |
|
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Dự toán (VND) | 18,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 361,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosfomycin Sodium, 300mg, Nhỏ Tai, Bột pha dung dịch nhỏ tai, Lọ + ống dung môi 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 181,800,000 |
| Dự toán (VND) | 181,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,636,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazide 60mg, 60mg, Uống, Viên nén phóng thích có kiểm soát, |
|
| Giá từng phần lô | 5,285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,285,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg), 300 U/3ml, Tiêm, Hỗn dịch tiêm, Bút tiêm 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,594,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,594,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,899,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin degludec, 10,98mg (100U/ml), Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm bơm sẵn thuốc 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 769,497,600 |
| Dự toán (VND) | 769,497,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,389,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart, 100U/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 308,436,750 |
| Dự toán (VND) | 308,436,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,168,735 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin detemir (rDNA), 300 U (tương đương 42,6mg)/3 ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Bút tiêm 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml), 30g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 533,500,000 |
| Dự toán (VND) | 533,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopromide, 623.40mg/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền, Chai 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg, 0,5mg + 2,5mg, Đường Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Lọ 2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 739,404,000 |
| Dự toán (VND) | 739,404,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,788,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt, 0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,230,000 |
| Dự toán (VND) | 1,323,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,464,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate ., 10% E (Mỗi 250ml chứa: 1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,10g + 1,175g + 1,05g+ 0,40g + 1,55g; 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3,00g + 1,40g + 1,80g + 1,375g + 0,575g + 0,10g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g.), Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,190,000 |
| Dự toán (VND) | 10,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 203,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate., 5% (Mỗi 250ml chứa: 0,625g+ 1,1125g + 0,8575g+ 0,55g+ 0,5875g+ 0,525g+ 0,20g+ 0,775g+1,4375g+ 0,375g+ 1,3125g+ 1,50g+ 0,70g+ 0,90g+ 0,6875g+ 0,2875g+ 0,10g+ 0,34025g+ 0,035g+ 0,61325g+ 0,241g+ 0,127g+ 0,89525g.), Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itopride hydrochloride, 50mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 1,918,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,918,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride), 7,5mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 727,674,000 |
| Dự toán (VND) | 727,674,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,553,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradine, 5mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,540,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,804,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin hydrat, 15mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 139,198,800 |
| Dự toán (VND) | 139,198,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,783,976 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin hydrat, 5mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 177,030,000 |
| Dự toán (VND) | 177,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,540,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat), 2%, Dùng Ngoài, Gel, Tuýp 30g |
|
| Giá từng phần lô | 38,920,000 |
| Dự toán (VND) | 38,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 778,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linezolid, 600mg/300ml, Tiêm, Dung dịch truyền, Túi 300ml |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 47,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 952,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Loteprednol etabonate, 0,5% (5mg/ml), Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt mắt vô trùng, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 65,850,000 |
| Dự toán (VND) | 65,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,317,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml, 20%, Tiêm, Nhũ dịch tiêm truyền, Chai 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Dự toán (VND) | 71,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydrochlorid, 1000mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,110,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin hydrochlorid, 500mg, Uống, Viên nén bao phim, |
|
| Giá từng phần lô | 1,438,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,438,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat), 40mg, Tiêm, Bột đông khô pha tiêm, Lọ Act-O-Vial 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 127,435,000 |
| Dự toán (VND) | 127,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,548,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol succinat, 23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate, Uống, Viên nén phóng thích kéo dài, |
|
| Giá từng phần lô | 307,230,000 |
| Dự toán (VND) | 307,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,144,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg, Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg, Nhỏ Mắt, Thuốc mỡ tra mắt, Tuýp 3,5g |
|
| Giá từng phần lô | 20,920,000 |
| Dự toán (VND) | 20,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised), 25mcg; 125mcg, Hô Hấp, Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương), Bình xịt 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 45,199,200 |
| Dự toán (VND) | 45,199,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,984 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg, Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 454,410,000 |
| Dự toán (VND) | 454,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,088,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl), 400mg/250ml, Tiêm, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Chai 250ml / Túi 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Dự toán (VND) | 183,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri diquafosol, 30mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 233,415,000 |
| Dự toán (VND) | 233,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,668,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg, 333mg;145mg, Uống, Viên nén bao phim phóng thích kéo dài, |
|
| Giá từng phần lô | 1,505,952,000 |
| Dự toán (VND) | 1,505,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,119,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nepafenac, 1mg/ml, Nhỏ Mắt, Hỗn dịch nhỏ mắt, Hộp 1 lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 183,598,800 |
| Dự toán (VND) | 183,598,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,671,976 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pemirolast Kali, 1mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 115,140,000 |
| Dự toán (VND) | 115,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,302,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) , 20mg, Uống, Viên nén, |
|
| Giá từng phần lô | 113,730,000 |
| Dự toán (VND) | 113,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,274,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol, 1% (10mg/ml), Tiêm, Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, Ống 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 59,084,000 |
| Dự toán (VND) | 59,084,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,181,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Racecadotril, 10mg, Uống, Thuốc bột uống, |
|
| Giá từng phần lô | 4,894,000 |
| Dự toán (VND) | 4,894,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromide, 10mg/ml, Tiêm, Dung dịch tiêm, Lọ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 52,225,000 |
| Dự toán (VND) | 52,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat), Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, |
|
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Dự toán (VND) | 137,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate), 100mcg/ liều xịt, Hô Hấp, Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp, Bình xịt 200 liều |
|
| Giá từng phần lô | 458,274,000 |
| Dự toán (VND) | 458,274,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,165,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulphate, 5mg/2,5ml, Hô Hấp, Dung dịch khí dung, Ống 2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 170,260,000 |
| Dự toán (VND) | 170,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,405,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat, 50mcg+500mcg, Hô Hấp, Bột hít phân liều, Dụng cụ hít accuhaler chứa 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 201,556,800 |
| Dự toán (VND) | 201,556,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,031,136 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate, Fluticasone propionat 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều, Hô Hấp, Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng, Bình xịt 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 19,113,900 |
| Dự toán (VND) | 19,113,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,278 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g, 0,5g + 1g, Tiêm, Thuốc bột pha tiêm, truyền, |
|
| Giá từng phần lô | 13,199,800 |
| Dự toán (VND) | 13,199,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,996 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tafluprost, 4,5mcg/0,3ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch nhỏ mắt, Lọ 0,3ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Dự toán (VND) | 29,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiotropium, 0,0025mg/nhát xịt, Hô Hấp, Dung dịch để hít, Ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt + 1 bình xịt định liều |
|
| Giá từng phần lô | 960,120,000 |
| Dự toán (VND) | 960,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,202,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Travoprost, 0,04mg/ml, Nhỏ Mắt, Dung dịch thuốc nhỏ mắt, Lọ 2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 252,300,000 |
| Dự toán (VND) | 252,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,046,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi