Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300040569-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300028704 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 107,899,505,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.157.990.110 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300064634 - Alteplase | 2,477,661,120 | 49,553,223 |
| 2 | PP2300064635 - Aluminium phosphate 20% gel | 225,060,000 | 4,501,200 |
| 3 | PP2300064636 - Amiodarone hydrochloride | 72,115,200 | 1,442,304 |
| 4 | PP2300064637 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 479,376,000 | 9,587,520 |
| 5 | PP2300064638 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | 76,350,000 | 1,527,000 |
| 6 | PP2300064639 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 750,600,000 | 15,012,000 |
| 7 | PP2300064640 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 576,504,000 | 11,530,080 |
| 8 | PP2300064641 - Anastrozole | 2,127,060,000 | 42,541,200 |
| 9 | PP2300064642 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 133,904,400 | 2,678,088 |
| 10 | PP2300064643 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 239,115,000 | 4,782,300 |
| 11 | PP2300064644 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 318,892,000 | 6,377,840 |
| 12 | PP2300064645 - Atosiban Acetate | 346,377,280 | 6,927,546 |
| 13 | PP2300064646 - Atracurium besylat | 55,375,200 | 1,107,504 |
| 14 | PP2300064647 - Bicalutamide | 570,640,000 | 11,412,800 |
| 15 | PP2300064648 - Bilastin | 27,900,000 | 558,000 |
| 16 | PP2300064649 - Bimatoprost | 60,498,960 | 1,209,980 |
| 17 | PP2300064650 - Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) | 92,156,400 | 1,843,128 |
| 18 | PP2300064651 - Bisoprolol fumarate | 1,930,500,000 | 38,610,000 |
| 19 | PP2300064652 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 2,360,250,000 | 47,205,000 |
| 20 | PP2300064653 - Brinzolamide | 81,690,000 | 1,633,800 |
| 21 | PP2300064654 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) | 15,360,000 | 307,200 |
| 22 | PP2300064655 - Budesonide | 332,016,000 | 6,640,320 |
| 23 | PP2300064656 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 105,444,000 | 2,108,880 |
| 24 | PP2300064657 - Carbamazepine | 302,064,000 | 6,041,280 |
| 25 | PP2300064658 - Ceftriaxone | 182,161,200 | 3,643,224 |
| 26 | PP2300064659 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 177,040,000 | 3,540,800 |
| 27 | PP2300064660 - Ciprofloxacin | 125,952,000 | 2,519,040 |
| 28 | PP2300064661 - Ciprofloxacin | 826,500,000 | 16,530,000 |
| 29 | PP2300064662 - Ciprofloxacin | 91,200,000 | 1,824,000 |
| 30 | PP2300064663 - Clarithromycine | 218,250,000 | 4,365,000 |
| 31 | PP2300064664 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | 30,403,500 | 608,070 |
| 32 | PP2300064665 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) | 58,240,000 | 1,164,800 |
| 33 | PP2300064666 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) | 1,327,800,000 | 26,556,000 |
| 34 | PP2300064667 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 2,431,040,000 | 48,620,800 |
| 35 | PP2300064668 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 2,279,100,000 | 45,582,000 |
| 36 | PP2300064669 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg | 227,910,000 | 4,558,200 |
| 37 | PP2300064670 - Dapagliflozin | 319,200,000 | 6,384,000 |
| 38 | PP2300064671 - Diclofenac diethylamine | 379,200,000 | 7,584,000 |
| 39 | PP2300064672 - Diclofenac natri | 312,040,000 | 6,240,800 |
| 40 | PP2300064673 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 67,480,000 | 1,349,600 |
| 41 | PP2300064674 - Drotaverin hydrochloride | 17,509,800 | 350,196 |
| 42 | PP2300064675 - Drotaverin hydrochloride | 34,740,000 | 694,800 |
| 43 | PP2300064676 - Dutasteride | 776,565,000 | 15,531,300 |
| 44 | PP2300064677 - Empagliflozin | 207,648,000 | 4,152,960 |
| 45 | PP2300064678 - Empagliflozin | 318,396,000 | 6,367,920 |
| 46 | PP2300064679 - Enoxaparin Natri | 1,793,000,000 | 35,860,000 |
| 47 | PP2300064680 - Enoxaparin Natri | 570,336,000 | 11,406,720 |
| 48 | PP2300064681 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 3,977,431,200 | 79,548,624 |
| 49 | PP2300064682 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 404,208,000 | 8,084,160 |
| 50 | PP2300064683 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) | 67,368,000 | 1,347,360 |
| 51 | PP2300064684 - Esomeprazole natri | 1,228,480,000 | 24,569,600 |
| 52 | PP2300064685 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 380,196,000 | 7,603,920 |
| 53 | PP2300064686 - Filgrastim | 323,667,260 | 6,473,346 |
| 54 | PP2300064687 - Fluticasone Furoat | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 55 | PP2300064688 - Fluticasone propionate | 63,877,200 | 1,277,544 |
| 56 | PP2300064689 - Fluvoxamine maleate | 98,550,000 | 1,971,000 |
| 57 | PP2300064690 - Fosfomycin Sodium | 121,200,000 | 2,424,000 |
| 58 | PP2300064691 - Fulvestrant | 566,023,500 | 11,320,470 |
| 59 | PP2300064692 - Gliclazide 30mg | 663,600,000 | 13,272,000 |
| 60 | PP2300064693 - Gliclazide 60mg | 1,585,500,000 | 31,710,000 |
| 61 | PP2300064694 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 616,391,280 | 12,327,826 |
| 62 | PP2300064695 - Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) | 56,133,000 | 1,122,660 |
| 63 | PP2300064696 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) | 330,031,200 | 6,600,624 |
| 64 | PP2300064697 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 1,398,416,000 | 27,968,320 |
| 65 | PP2300064698 - Indapamide | 293,850,000 | 5,877,000 |
| 66 | PP2300064699 - Infliximab | 1,607,356,800 | 32,147,136 |
| 67 | PP2300064700 - Insulin aspart | 33,750,000 | 675,000 |
| 68 | PP2300064701 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 3,152,500,000 | 63,050,000 |
| 69 | PP2300064702 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 70 | PP2300064703 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) | 508,000,000 | 10,160,000 |
| 71 | PP2300064704 - Iopromide | 2,730,000,000 | 54,600,000 |
| 72 | PP2300064705 - Iopromide | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 73 | PP2300064706 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg | 1,607,400,000 | 32,148,000 |
| 74 | PP2300064707 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt | 396,969,000 | 7,939,380 |
| 75 | PP2300064708 - Irbesartan | 573,660,000 | 11,473,200 |
| 76 | PP2300064709 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 573,660,000 | 11,473,200 |
| 77 | PP2300064710 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline | 356,650,000 | 7,133,000 |
| 78 | PP2300064711 - Itopridehydrochloride | 287,700,000 | 5,754,000 |
| 79 | PP2300064712 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 632,760,000 | 12,655,200 |
| 80 | PP2300064713 - Ivabradine | 718,760,000 | 14,375,200 |
| 81 | PP2300064714 - Lacidipin | 65,145,000 | 1,302,900 |
| 82 | PP2300064715 - Lacidipin | 136,520,000 | 2,730,400 |
| 83 | PP2300064716 - Leuprorelin acetate | 173,024,000 | 3,460,480 |
| 84 | PP2300064717 - Levofloxacin | 548,250,000 | 10,965,000 |
| 85 | PP2300064718 - Levofloxacin hydrat | 53,109,000 | 1,062,180 |
| 86 | PP2300064719 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 450,360,000 | 9,007,200 |
| 87 | PP2300064720 - Linagliptin | 161,560,000 | 3,231,200 |
| 88 | PP2300064721 - Linagliptin + Metformin HCl | 34,869,600 | 697,392 |
| 89 | PP2300064722 - Linezolid | 574,201,200 | 11,484,024 |
| 90 | PP2300064723 - Liraglutide | 55,665,180 | 1,113,304 |
| 91 | PP2300064724 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline+ L-Serine + L- | 279,916,800 | 5,598,336 |
| 92 | PP2300064725 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline | 149,388,800 | 2,987,776 |
| 93 | PP2300064726 - Loteprednol etabonate | 43,900,000 | 878,000 |
| 94 | PP2300064727 - Mebeverine hydrochloride | 293,500,000 | 5,870,000 |
| 95 | PP2300064728 - Meloxicam | 155,050,000 | 3,101,000 |
| 96 | PP2300064729 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 424,170,000 | 8,483,400 |
| 97 | PP2300064730 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 41,040,000 | 820,800 |
| 98 | PP2300064731 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 436,920,000 | 8,738,400 |
| 99 | PP2300064732 - Methylprednisolone hemisuccinat | 227,130,000 | 4,542,600 |
| 100 | PP2300064733 - Metoprolol succinat | 395,010,000 | 7,900,200 |
| 101 | PP2300064734 - Metoprolol succinat | 658,800,000 | 13,176,000 |
| 102 | PP2300064735 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g | 1,418,529,000 | 28,370,580 |
| 103 | PP2300064736 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg | 646,588,200 | 12,931,764 |
| 104 | PP2300064737 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg | 90,132,000 | 1,802,640 |
| 105 | PP2300064738 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 30,294,000 | 605,880 |
| 106 | PP2300064739 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 21,000,000 | 420,000 |
| 107 | PP2300064740 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 108 | PP2300064741 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) | 1,045,000,000 | 20,900,000 |
| 109 | PP2300064742 - Natri Hyaluronate | 372,948,000 | 7,458,960 |
| 110 | PP2300064743 - Natri Hyaluronate 0.18% | 489,552,000 | 9,791,040 |
| 111 | PP2300064744 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg | 2,035,824,000 | 40,716,480 |
| 112 | PP2300064745 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 113 | PP2300064746 - Nifedipine | 567,240,000 | 11,344,800 |
| 114 | PP2300064747 - Nimodipine | 134,889,300 | 2,697,786 |
| 115 | PP2300064748 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 398,490,300 | 7,969,806 |
| 116 | PP2300064749 - Octreotide | 1,449,150,000 | 28,983,000 |
| 117 | PP2300064750 - Olopatadine Hydrochloride | 58,994,550 | 1,179,891 |
| 118 | PP2300064751 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) | 10,993,080,000 | 219,861,600 |
| 119 | PP2300064752 - Otilonium bromide | 4,242,000 | 84,840 |
| 120 | PP2300064753 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 876,000,000 | 17,520,000 |
| 121 | PP2300064754 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 89,400,000 | 1,788,000 |
| 122 | PP2300064755 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 184,990,000 | 3,699,800 |
| 123 | PP2300064756 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 310,000,500 | 6,200,010 |
| 124 | PP2300064757 - Pegfilgrastim | 260,548,980 | 5,210,980 |
| 125 | PP2300064758 - Perindopril Arginine | 119,400,000 | 2,388,000 |
| 126 | PP2300064759 - Perindopril Arginine | 339,000,000 | 6,780,000 |
| 127 | PP2300064760 - Pertuzumab | 2,256,763,950 | 45,135,279 |
| 128 | PP2300064761 - Phospholipid | 166,080,000 | 3,321,600 |
| 129 | PP2300064762 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 419,700,000 | 8,394,000 |
| 130 | PP2300064763 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 1,610,640,000 | 32,212,800 |
| 131 | PP2300064764 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 79,411,200 | 1,588,224 |
| 132 | PP2300064765 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg | 292,110,000 | 5,842,200 |
| 133 | PP2300064766 - Propofol | 425,404,800 | 8,508,096 |
| 134 | PP2300064767 - Propofol | 93,750,000 | 1,875,000 |
| 135 | PP2300064768 - Rivaroxaban | 406,000,000 | 8,120,000 |
| 136 | PP2300064769 - Rivaroxaban | 1,856,000,000 | 37,120,000 |
| 137 | PP2300064770 - Rivaroxaban | 81,666,000 | 1,633,320 |
| 138 | PP2300064771 - Rivaroxaban | 2,436,000,000 | 48,720,000 |
| 139 | PP2300064772 - Rocuronium bromide | 626,700,000 | 12,534,000 |
| 140 | PP2300064773 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 141 | PP2300064774 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 85,050,000 | 1,701,000 |
| 142 | PP2300064775 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 32,025,000 | 640,500 |
| 143 | PP2300064776 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 183,309,600 | 3,666,192 |
| 144 | PP2300064777 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) | 253,566,000 | 5,071,320 |
| 145 | PP2300064778 - Sevoflurane | 1,431,440,000 | 28,628,800 |
| 146 | PP2300064779 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 103,866,000 | 2,077,320 |
| 147 | PP2300064780 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 63,858,000 | 1,277,160 |
| 148 | PP2300064781 - Solifenacine succinate | 411,600,000 | 8,232,000 |
| 149 | PP2300064782 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 2,721,510,000 | 54,430,200 |
| 150 | PP2300064783 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 791,988,000 | 15,839,760 |
| 151 | PP2300064784 - Sultamicillin Tosilat | 384,540,000 | 7,690,800 |
| 152 | PP2300064785 - Tamsulosin HCl | 882,000,000 | 17,640,000 |
| 153 | PP2300064786 - Teicoplanin | 172,000,000 | 3,440,000 |
| 154 | PP2300064787 - Telmisartan | 1,179,840,000 | 23,596,800 |
| 155 | PP2300064788 - Telmisartan | 890,880,000 | 17,817,600 |
| 156 | PP2300064789 - Terbutaline Sulfate | 8,393,000 | 167,860 |
| 157 | PP2300064790 - Ticagrelor | 952,380,000 | 19,047,600 |
| 158 | PP2300064791 - Tigecyclin | 1,462,000,000 | 29,240,000 |
| 159 | PP2300064792 - Tiotropium | 1,600,200,000 | 32,004,000 |
| 160 | PP2300064793 - Tobramycin + Dexamethasone | 94,600,000 | 1,892,000 |
| 161 | PP2300064794 - Tobramycine | 39,999,000 | 799,980 |
| 162 | PP2300064795 - Topiramate | 228,816,000 | 4,576,320 |
| 163 | PP2300064796 - Trimetazidine dihydrochloride | 811,500,000 | 16,230,000 |
| 164 | PP2300064797 - Valsartan | 280,980,000 | 5,619,600 |
| 165 | PP2300064798 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 346,140,000 | 6,922,800 |
| 166 | PP2300064799 - Vildagliptin | 57,575,000 | 1,151,500 |
| 167 | PP2300064800 - Vinorelbine ditartrate | 512,178,480 | 10,243,570 |
| 168 | PP2300064801 - Vinorelbine ditartrate | 768,163,320 | 15,363,267 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300064634 |
| Giá từng phần lô | 2,477,661,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,553,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300064635 |
| Giá từng phần lô | 225,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,501,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300064636 |
| Giá từng phần lô | 72,115,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064637 |
| Giá từng phần lô | 479,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,587,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064638 |
| Giá từng phần lô | 76,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300064639 |
| Giá từng phần lô | 750,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064640 |
| Giá từng phần lô | 576,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,530,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300064641 |
| Giá từng phần lô | 2,127,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,541,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300064642 |
| Giá từng phần lô | 133,904,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,678,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300064643 |
| Giá từng phần lô | 239,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300064644 |
| Giá từng phần lô | 318,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,377,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300064645 |
| Giá từng phần lô | 346,377,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,927,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300064646 |
| Giá từng phần lô | 55,375,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300064647 |
| Giá từng phần lô | 570,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,412,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300064648 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300064649 |
| Giá từng phần lô | 60,498,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300064650 |
| Giá từng phần lô | 92,156,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300064651 |
| Giá từng phần lô | 1,930,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300064652 |
| Giá từng phần lô | 2,360,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300064653 |
| Giá từng phần lô | 81,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064654 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300064655 |
| Giá từng phần lô | 332,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,640,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300064656 |
| Giá từng phần lô | 105,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300064657 |
| Giá từng phần lô | 302,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,041,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300064658 |
| Giá từng phần lô | 182,161,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,643,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300064659 |
| Giá từng phần lô | 177,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064660 |
| Giá từng phần lô | 125,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064661 |
| Giá từng phần lô | 826,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064662 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300064663 |
| Giá từng phần lô | 218,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300064664 |
| Giá từng phần lô | 30,403,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064665 |
| Giá từng phần lô | 58,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300064666 |
| Giá từng phần lô | 1,327,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064667 |
| Giá từng phần lô | 2,431,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064668 |
| Giá từng phần lô | 2,279,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064669 |
| Giá từng phần lô | 227,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,558,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300064670 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300064671 |
| Giá từng phần lô | 379,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064672 |
| Giá từng phần lô | 312,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064673 |
| Giá từng phần lô | 67,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300064674 |
| Giá từng phần lô | 17,509,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300064675 |
| Giá từng phần lô | 34,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300064676 |
| Giá từng phần lô | 776,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300064677 |
| Giá từng phần lô | 207,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300064678 |
| Giá từng phần lô | 318,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,367,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064679 |
| Giá từng phần lô | 1,793,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064680 |
| Giá từng phần lô | 570,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,406,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300064681 |
| Giá từng phần lô | 3,977,431,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,548,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064682 |
| Giá từng phần lô | 404,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,084,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064683 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300064684 |
| Giá từng phần lô | 1,228,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,569,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300064685 |
| Giá từng phần lô | 380,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,603,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300064686 |
| Giá từng phần lô | 323,667,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,473,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticasone Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300064687 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300064688 |
| Giá từng phần lô | 63,877,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300064689 |
| Giá từng phần lô | 98,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300064690 |
| Giá từng phần lô | 121,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300064691 |
| Giá từng phần lô | 566,023,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,320,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazide 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064692 |
| Giá từng phần lô | 663,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazide 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064693 |
| Giá từng phần lô | 1,585,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064694 |
| Giá từng phần lô | 616,391,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,327,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300064695 |
| Giá từng phần lô | 56,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064696 |
| Giá từng phần lô | 330,031,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2300064697 |
| Giá từng phần lô | 1,398,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,968,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300064698 |
| Giá từng phần lô | 293,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300064699 |
| Giá từng phần lô | 1,607,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,147,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300064700 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300064701 |
| Giá từng phần lô | 3,152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300064702 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300064703 |
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300064704 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300064705 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064706 |
| Giá từng phần lô | 1,607,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300064707 |
| Giá từng phần lô | 396,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,939,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064708 |
| Giá từng phần lô | 573,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,473,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300064709 |
| Giá từng phần lô | 573,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,473,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline |
|
| Mã phần lô | PP2300064710 |
| Giá từng phần lô | 356,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itopridehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300064711 |
| Giá từng phần lô | 287,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300064712 |
| Giá từng phần lô | 632,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300064713 |
| Giá từng phần lô | 718,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,375,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064714 |
| Giá từng phần lô | 65,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300064715 |
| Giá từng phần lô | 136,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300064716 |
| Giá từng phần lô | 173,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,460,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300064717 |
| Giá từng phần lô | 548,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300064718 |
| Giá từng phần lô | 53,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064719 |
| Giá từng phần lô | 450,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,007,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300064720 |
| Giá từng phần lô | 161,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300064721 |
| Giá từng phần lô | 34,869,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300064722 |
| Giá từng phần lô | 574,201,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,484,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300064723 |
| Giá từng phần lô | 55,665,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline+ L-Serine + L- |
|
| Mã phần lô | PP2300064724 |
| Giá từng phần lô | 279,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,598,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline |
|
| Mã phần lô | PP2300064725 |
| Giá từng phần lô | 149,388,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,987,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300064726 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300064727 |
| Giá từng phần lô | 293,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300064728 |
| Giá từng phần lô | 155,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064729 |
| Giá từng phần lô | 424,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,483,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300064730 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064731 |
| Giá từng phần lô | 436,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,738,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300064732 |
| Giá từng phần lô | 227,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,542,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300064733 |
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300064734 |
| Giá từng phần lô | 658,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300064735 |
| Giá từng phần lô | 1,418,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,370,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064736 |
| Giá từng phần lô | 646,588,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,931,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064737 |
| Giá từng phần lô | 90,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064738 |
| Giá từng phần lô | 30,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300064739 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300064740 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) |
|
| Mã phần lô | PP2300064741 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300064742 |
| Giá từng phần lô | 372,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,458,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Hyaluronate 0.18% |
|
| Mã phần lô | PP2300064743 |
| Giá từng phần lô | 489,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,791,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064744 |
| Giá từng phần lô | 2,035,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,716,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300064745 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300064746 |
| Giá từng phần lô | 567,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,344,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300064747 |
| Giá từng phần lô | 134,889,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064748 |
| Giá từng phần lô | 398,490,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,969,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300064749 |
| Giá từng phần lô | 1,449,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300064750 |
| Giá từng phần lô | 58,994,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064751 |
| Giá từng phần lô | 10,993,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,861,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300064752 |
| Giá từng phần lô | 4,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064753 |
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064754 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064755 |
| Giá từng phần lô | 184,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,699,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300064756 |
| Giá từng phần lô | 310,000,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300064757 |
| Giá từng phần lô | 260,548,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,210,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300064758 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300064759 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300064760 |
| Giá từng phần lô | 2,256,763,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,135,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid |
|
| Mã phần lô | PP2300064761 |
| Giá từng phần lô | 166,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,321,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300064762 |
| Giá từng phần lô | 419,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300064763 |
| Giá từng phần lô | 1,610,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,212,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300064764 |
| Giá từng phần lô | 79,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300064765 |
| Giá từng phần lô | 292,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,842,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300064766 |
| Giá từng phần lô | 425,404,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,508,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300064767 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064768 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064769 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064770 |
| Giá từng phần lô | 81,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300064771 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300064772 |
| Giá từng phần lô | 626,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064773 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064774 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300064775 |
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064776 |
| Giá từng phần lô | 183,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,666,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300064777 |
| Giá từng phần lô | 253,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,071,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300064778 |
| Giá từng phần lô | 1,431,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,628,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300064779 |
| Giá từng phần lô | 103,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,077,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300064780 |
| Giá từng phần lô | 63,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300064781 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300064782 |
| Giá từng phần lô | 2,721,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,430,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300064783 |
| Giá từng phần lô | 791,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,839,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300064784 |
| Giá từng phần lô | 384,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,690,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300064785 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300064786 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064787 |
| Giá từng phần lô | 1,179,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,596,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064788 |
| Giá từng phần lô | 890,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,817,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300064789 |
| Giá từng phần lô | 8,393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300064790 |
| Giá từng phần lô | 952,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,047,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300064791 |
| Giá từng phần lô | 1,462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300064792 |
| Giá từng phần lô | 1,600,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300064793 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300064794 |
| Giá từng phần lô | 39,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300064795 |
| Giá từng phần lô | 228,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300064796 |
| Giá từng phần lô | 811,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300064797 |
| Giá từng phần lô | 280,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,619,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300064798 |
| Giá từng phần lô | 346,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,922,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300064799 |
| Giá từng phần lô | 57,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300064800 |
| Giá từng phần lô | 512,178,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,243,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300064801 |
| Giá từng phần lô | 768,163,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,363,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi