Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300012128-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200086925
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 47,565,536,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 951.310.734 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300001420 - Aflibercept 275,625,000 5,512,500
2 PP2300001421 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 64,020,000 1,280,400
3 PP2300001422 - Besifloxacin (dưới dạng besifloxacin hydroclorid) 114,800,000 2,296,000
4 PP2300001423 - Bimatoprost 554,573,800 11,091,476
5 PP2300001424 - Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) 307,188,000 6,143,760
6 PP2300001425 - Bisoprolol fumarate 20,592,000 411,840
7 PP2300001426 - Brimonidine tartrate,Timololmaleat 3,670,280,000 73,405,600
8 PP2300001427 - Brinzolamide 2,334,000,000 46,680,000
9 PP2300001428 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) 192,000,000 3,840,000
10 PP2300001429 - Fluorometholon 195,468,000 3,909,360
11 PP2300001430 - GinkgoBiloba extract 507,840,000 10,156,800
12 PP2300001431 - Levofloxacin hydrat 8,351,928,000 167,038,560
13 PP2300001432 - Levofloxacin hydrat 2,124,360,000 42,487,200
14 PP2300001433 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 124,547,400 2,490,948
15 PP2300001434 - Methylprednisolone hemisuccinat 22,713,000 454,260
16 PP2300001435 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg 523,000,000 10,460,000
17 PP2300001436 - Natri diquafosol 233,415,000 4,668,300
18 PP2300001437 - Natri hyaluronat 2,520,000,000 50,400,000
19 PP2300001438 - Natri Hyaluronate 0.18% 2,549,750,000 50,995,000
20 PP2300001439 - Nepafenac 15,299,900 305,998
21 PP2300001440 - Ofloxacin 1,117,440,000 22,348,800
22 PP2300001441 - Ofloxacin 1,788,720,000 35,774,400
23 PP2300001442 - Olopatadine Hydrochloride 196,648,500 3,932,970
24 PP2300001443 - Pemirolast Kali 38,380,000 767,600
25 PP2300001444 - Ranibizumab 15,750,026,400 315,000,528
26 PP2300001445 - Rocuronium bromide 17,756,500 355,130
27 PP2300001446 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 130,000,000 2,600,000
28 PP2300001447 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 137,250 2,745
29 PP2300001448 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 3,818,950 76,379
30 PP2300001449 - Sevoflurane 2,505,020,000 50,100,400
31 PP2300001450 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 18,143,400 362,868
32 PP2300001451 - Tafluprost 514,077,900 10,281,558
33 PP2300001452 - Tafluprost 142,800,000 2,856,000
34 PP2300001453 - Terbutaline Sulfate 359,700 7,194
35 PP2300001454 - Tobramycin + Dexamethasone 160,820,000 3,216,400
36 PP2300001455 - Tobramycine 479,988,000 9,599,760
Aflibercept
Mã phần lô PP2300001420
Giá từng phần lô 275,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300001421
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Besifloxacin (dưới dạng besifloxacin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300001422
Giá từng phần lô 114,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300001423
Giá từng phần lô 554,573,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,091,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
Mã phần lô PP2300001424
Giá từng phần lô 307,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,143,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300001425
Giá từng phần lô 20,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidine tartrate,Timololmaleat
Mã phần lô PP2300001426
Giá từng phần lô 3,670,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,405,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300001427
Giá từng phần lô 2,334,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300001428
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300001429
Giá từng phần lô 195,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,909,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GinkgoBiloba extract
Mã phần lô PP2300001430
Giá từng phần lô 507,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,156,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300001431
Giá từng phần lô 8,351,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,038,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300001432
Giá từng phần lô 2,124,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,487,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300001433
Giá từng phần lô 124,547,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300001434
Giá từng phần lô 22,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg
Mã phần lô PP2300001435
Giá từng phần lô 523,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300001436
Giá từng phần lô 233,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300001437
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Hyaluronate 0.18%
Mã phần lô PP2300001438
Giá từng phần lô 2,549,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nepafenac
Mã phần lô PP2300001439
Giá từng phần lô 15,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300001440
Giá từng phần lô 1,117,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,348,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300001441
Giá từng phần lô 1,788,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,774,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300001442
Giá từng phần lô 196,648,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,932,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300001443
Giá từng phần lô 38,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranibizumab
Mã phần lô PP2300001444
Giá từng phần lô 15,750,026,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300001445
Giá từng phần lô 17,756,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300001446
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300001447
Giá từng phần lô 137,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300001448
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300001449
Giá từng phần lô 2,505,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,100,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300001450
Giá từng phần lô 18,143,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300001451
Giá từng phần lô 514,077,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300001452
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300001453
Giá từng phần lô 359,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300001454
Giá từng phần lô 160,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300001455
Giá từng phần lô 479,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,599,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->