Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300040569-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300028704
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 107,899,505,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.157.990.110 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300064634 - Alteplase 2,477,661,120 49,553,223
2 PP2300064635 - Aluminium phosphate 20% gel 225,060,000 4,501,200
3 PP2300064636 - Amiodarone hydrochloride 72,115,200 1,442,304
4 PP2300064637 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 479,376,000 9,587,520
5 PP2300064638 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 76,350,000 1,527,000
6 PP2300064639 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 750,600,000 15,012,000
7 PP2300064640 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 576,504,000 11,530,080
8 PP2300064641 - Anastrozole 2,127,060,000 42,541,200
9 PP2300064642 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 133,904,400 2,678,088
10 PP2300064643 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 239,115,000 4,782,300
11 PP2300064644 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 318,892,000 6,377,840
12 PP2300064645 - Atosiban Acetate 346,377,280 6,927,546
13 PP2300064646 - Atracurium besylat 55,375,200 1,107,504
14 PP2300064647 - Bicalutamide 570,640,000 11,412,800
15 PP2300064648 - Bilastin 27,900,000 558,000
16 PP2300064649 - Bimatoprost 60,498,960 1,209,980
17 PP2300064650 - Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) 92,156,400 1,843,128
18 PP2300064651 - Bisoprolol fumarate 1,930,500,000 38,610,000
19 PP2300064652 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 2,360,250,000 47,205,000
20 PP2300064653 - Brinzolamide 81,690,000 1,633,800
21 PP2300064654 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) 15,360,000 307,200
22 PP2300064655 - Budesonide 332,016,000 6,640,320
23 PP2300064656 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 105,444,000 2,108,880
24 PP2300064657 - Carbamazepine 302,064,000 6,041,280
25 PP2300064658 - Ceftriaxone 182,161,200 3,643,224
26 PP2300064659 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 177,040,000 3,540,800
27 PP2300064660 - Ciprofloxacin 125,952,000 2,519,040
28 PP2300064661 - Ciprofloxacin 826,500,000 16,530,000
29 PP2300064662 - Ciprofloxacin 91,200,000 1,824,000
30 PP2300064663 - Clarithromycine 218,250,000 4,365,000
31 PP2300064664 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) 30,403,500 608,070
32 PP2300064665 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 58,240,000 1,164,800
33 PP2300064666 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 1,327,800,000 26,556,000
34 PP2300064667 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 2,431,040,000 48,620,800
35 PP2300064668 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 2,279,100,000 45,582,000
36 PP2300064669 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg 227,910,000 4,558,200
37 PP2300064670 - Dapagliflozin 319,200,000 6,384,000
38 PP2300064671 - Diclofenac diethylamine 379,200,000 7,584,000
39 PP2300064672 - Diclofenac natri 312,040,000 6,240,800
40 PP2300064673 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 67,480,000 1,349,600
41 PP2300064674 - Drotaverin hydrochloride 17,509,800 350,196
42 PP2300064675 - Drotaverin hydrochloride 34,740,000 694,800
43 PP2300064676 - Dutasteride 776,565,000 15,531,300
44 PP2300064677 - Empagliflozin 207,648,000 4,152,960
45 PP2300064678 - Empagliflozin 318,396,000 6,367,920
46 PP2300064679 - Enoxaparin Natri 1,793,000,000 35,860,000
47 PP2300064680 - Enoxaparin Natri 570,336,000 11,406,720
48 PP2300064681 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 3,977,431,200 79,548,624
49 PP2300064682 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 404,208,000 8,084,160
50 PP2300064683 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 67,368,000 1,347,360
51 PP2300064684 - Esomeprazole natri 1,228,480,000 24,569,600
52 PP2300064685 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 380,196,000 7,603,920
53 PP2300064686 - Filgrastim 323,667,260 6,473,346
54 PP2300064687 - Fluticasone Furoat 220,500,000 4,410,000
55 PP2300064688 - Fluticasone propionate 63,877,200 1,277,544
56 PP2300064689 - Fluvoxamine maleate 98,550,000 1,971,000
57 PP2300064690 - Fosfomycin Sodium 121,200,000 2,424,000
58 PP2300064691 - Fulvestrant 566,023,500 11,320,470
59 PP2300064692 - Gliclazide 30mg 663,600,000 13,272,000
60 PP2300064693 - Gliclazide 60mg 1,585,500,000 31,710,000
61 PP2300064694 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 616,391,280 12,327,826
62 PP2300064695 - Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) 56,133,000 1,122,660
63 PP2300064696 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 330,031,200 6,600,624
64 PP2300064697 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 1,398,416,000 27,968,320
65 PP2300064698 - Indapamide 293,850,000 5,877,000
66 PP2300064699 - Infliximab 1,607,356,800 32,147,136
67 PP2300064700 - Insulin aspart 33,750,000 675,000
68 PP2300064701 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 3,152,500,000 63,050,000
69 PP2300064702 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 137,500,000 2,750,000
70 PP2300064703 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 508,000,000 10,160,000
71 PP2300064704 - Iopromide 2,730,000,000 54,600,000
72 PP2300064705 - Iopromide 504,000,000 10,080,000
73 PP2300064706 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 1,607,400,000 32,148,000
74 PP2300064707 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt 396,969,000 7,939,380
75 PP2300064708 - Irbesartan 573,660,000 11,473,200
76 PP2300064709 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 573,660,000 11,473,200
77 PP2300064710 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline 356,650,000 7,133,000
78 PP2300064711 - Itopridehydrochloride 287,700,000 5,754,000
79 PP2300064712 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 632,760,000 12,655,200
80 PP2300064713 - Ivabradine 718,760,000 14,375,200
81 PP2300064714 - Lacidipin 65,145,000 1,302,900
82 PP2300064715 - Lacidipin 136,520,000 2,730,400
83 PP2300064716 - Leuprorelin acetate 173,024,000 3,460,480
84 PP2300064717 - Levofloxacin 548,250,000 10,965,000
85 PP2300064718 - Levofloxacin hydrat 53,109,000 1,062,180
86 PP2300064719 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 450,360,000 9,007,200
87 PP2300064720 - Linagliptin 161,560,000 3,231,200
88 PP2300064721 - Linagliptin + Metformin HCl 34,869,600 697,392
89 PP2300064722 - Linezolid 574,201,200 11,484,024
90 PP2300064723 - Liraglutide 55,665,180 1,113,304
91 PP2300064724 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline+ L-Serine + L- 279,916,800 5,598,336
92 PP2300064725 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline 149,388,800 2,987,776
93 PP2300064726 - Loteprednol etabonate 43,900,000 878,000
94 PP2300064727 - Mebeverine hydrochloride 293,500,000 5,870,000
95 PP2300064728 - Meloxicam 155,050,000 3,101,000
96 PP2300064729 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 424,170,000 8,483,400
97 PP2300064730 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 41,040,000 820,800
98 PP2300064731 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 436,920,000 8,738,400
99 PP2300064732 - Methylprednisolone hemisuccinat 227,130,000 4,542,600
100 PP2300064733 - Metoprolol succinat 395,010,000 7,900,200
101 PP2300064734 - Metoprolol succinat 658,800,000 13,176,000
102 PP2300064735 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g 1,418,529,000 28,370,580
103 PP2300064736 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg 646,588,200 12,931,764
104 PP2300064737 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg 90,132,000 1,802,640
105 PP2300064738 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 30,294,000 605,880
106 PP2300064739 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 21,000,000 420,000
107 PP2300064740 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 73,500,000 1,470,000
108 PP2300064741 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) 1,045,000,000 20,900,000
109 PP2300064742 - Natri Hyaluronate 372,948,000 7,458,960
110 PP2300064743 - Natri Hyaluronate 0.18% 489,552,000 9,791,040
111 PP2300064744 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg 2,035,824,000 40,716,480
112 PP2300064745 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 228,000,000 4,560,000
113 PP2300064746 - Nifedipine 567,240,000 11,344,800
114 PP2300064747 - Nimodipine 134,889,300 2,697,786
115 PP2300064748 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 398,490,300 7,969,806
116 PP2300064749 - Octreotide 1,449,150,000 28,983,000
117 PP2300064750 - Olopatadine Hydrochloride 58,994,550 1,179,891
118 PP2300064751 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 10,993,080,000 219,861,600
119 PP2300064752 - Otilonium bromide 4,242,000 84,840
120 PP2300064753 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 876,000,000 17,520,000
121 PP2300064754 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 89,400,000 1,788,000
122 PP2300064755 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 184,990,000 3,699,800
123 PP2300064756 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 310,000,500 6,200,010
124 PP2300064757 - Pegfilgrastim 260,548,980 5,210,980
125 PP2300064758 - Perindopril Arginine 119,400,000 2,388,000
126 PP2300064759 - Perindopril Arginine 339,000,000 6,780,000
127 PP2300064760 - Pertuzumab 2,256,763,950 45,135,279
128 PP2300064761 - Phospholipid 166,080,000 3,321,600
129 PP2300064762 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 419,700,000 8,394,000
130 PP2300064763 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 1,610,640,000 32,212,800
131 PP2300064764 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 79,411,200 1,588,224
132 PP2300064765 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg 292,110,000 5,842,200
133 PP2300064766 - Propofol 425,404,800 8,508,096
134 PP2300064767 - Propofol 93,750,000 1,875,000
135 PP2300064768 - Rivaroxaban 406,000,000 8,120,000
136 PP2300064769 - Rivaroxaban 1,856,000,000 37,120,000
137 PP2300064770 - Rivaroxaban 81,666,000 1,633,320
138 PP2300064771 - Rivaroxaban 2,436,000,000 48,720,000
139 PP2300064772 - Rocuronium bromide 626,700,000 12,534,000
140 PP2300064773 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 59,850,000 1,197,000
141 PP2300064774 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 85,050,000 1,701,000
142 PP2300064775 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 32,025,000 640,500
143 PP2300064776 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 183,309,600 3,666,192
144 PP2300064777 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 253,566,000 5,071,320
145 PP2300064778 - Sevoflurane 1,431,440,000 28,628,800
146 PP2300064779 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 103,866,000 2,077,320
147 PP2300064780 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 63,858,000 1,277,160
148 PP2300064781 - Solifenacine succinate 411,600,000 8,232,000
149 PP2300064782 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 2,721,510,000 54,430,200
150 PP2300064783 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 791,988,000 15,839,760
151 PP2300064784 - Sultamicillin Tosilat 384,540,000 7,690,800
152 PP2300064785 - Tamsulosin HCl 882,000,000 17,640,000
153 PP2300064786 - Teicoplanin 172,000,000 3,440,000
154 PP2300064787 - Telmisartan 1,179,840,000 23,596,800
155 PP2300064788 - Telmisartan 890,880,000 17,817,600
156 PP2300064789 - Terbutaline Sulfate 8,393,000 167,860
157 PP2300064790 - Ticagrelor 952,380,000 19,047,600
158 PP2300064791 - Tigecyclin 1,462,000,000 29,240,000
159 PP2300064792 - Tiotropium 1,600,200,000 32,004,000
160 PP2300064793 - Tobramycin + Dexamethasone 94,600,000 1,892,000
161 PP2300064794 - Tobramycine 39,999,000 799,980
162 PP2300064795 - Topiramate 228,816,000 4,576,320
163 PP2300064796 - Trimetazidine dihydrochloride 811,500,000 16,230,000
164 PP2300064797 - Valsartan 280,980,000 5,619,600
165 PP2300064798 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 346,140,000 6,922,800
166 PP2300064799 - Vildagliptin 57,575,000 1,151,500
167 PP2300064800 - Vinorelbine ditartrate 512,178,480 10,243,570
168 PP2300064801 - Vinorelbine ditartrate 768,163,320 15,363,267
Alteplase
Mã phần lô PP2300064634
Giá từng phần lô 2,477,661,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,553,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300064635
Giá từng phần lô 225,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,501,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300064636
Giá từng phần lô 72,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300064637
Giá từng phần lô 479,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,587,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300064638
Giá từng phần lô 76,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300064639
Giá từng phần lô 750,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300064640
Giá từng phần lô 576,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,530,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anastrozole
Mã phần lô PP2300064641
Giá từng phần lô 2,127,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,541,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300064642
Giá từng phần lô 133,904,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300064643
Giá từng phần lô 239,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300064644
Giá từng phần lô 318,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,377,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban Acetate
Mã phần lô PP2300064645
Giá từng phần lô 346,377,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,927,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300064646
Giá từng phần lô 55,375,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300064647
Giá từng phần lô 570,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,412,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bilastin
Mã phần lô PP2300064648
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300064649
Giá từng phần lô 60,498,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
Mã phần lô PP2300064650
Giá từng phần lô 92,156,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300064651
Giá từng phần lô 1,930,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300064652
Giá từng phần lô 2,360,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300064653
Giá từng phần lô 81,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300064654
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300064655
Giá từng phần lô 332,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300064656
Giá từng phần lô 105,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300064657
Giá từng phần lô 302,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,041,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300064658
Giá từng phần lô 182,161,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300064659
Giá từng phần lô 177,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300064660
Giá từng phần lô 125,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300064661
Giá từng phần lô 826,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300064662
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300064663
Giá từng phần lô 218,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300064664
Giá từng phần lô 30,403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)
Mã phần lô PP2300064665
Giá từng phần lô 58,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
Mã phần lô PP2300064666
Giá từng phần lô 1,327,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300064667
Giá từng phần lô 2,431,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,620,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300064668
Giá từng phần lô 2,279,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg
Mã phần lô PP2300064669
Giá từng phần lô 227,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300064670
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300064671
Giá từng phần lô 379,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300064672
Giá từng phần lô 312,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300064673
Giá từng phần lô 67,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300064674
Giá từng phần lô 17,509,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300064675
Giá từng phần lô 34,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300064676
Giá từng phần lô 776,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,531,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300064677
Giá từng phần lô 207,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300064678
Giá từng phần lô 318,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300064679
Giá từng phần lô 1,793,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300064680
Giá từng phần lô 570,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,406,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300064681
Giá từng phần lô 3,977,431,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,548,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300064682
Giá từng phần lô 404,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300064683
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300064684
Giá từng phần lô 1,228,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,569,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300064685
Giá từng phần lô 380,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,603,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300064686
Giá từng phần lô 323,667,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,473,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300064687
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300064688
Giá từng phần lô 63,877,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300064689
Giá từng phần lô 98,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300064690
Giá từng phần lô 121,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300064691
Giá từng phần lô 566,023,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,320,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazide 30mg
Mã phần lô PP2300064692
Giá từng phần lô 663,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazide 60mg
Mã phần lô PP2300064693
Giá từng phần lô 1,585,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300064694
Giá từng phần lô 616,391,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,327,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol)
Mã phần lô PP2300064695
Giá từng phần lô 56,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate)
Mã phần lô PP2300064696
Giá từng phần lô 330,031,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
Mã phần lô PP2300064697
Giá từng phần lô 1,398,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,968,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamide
Mã phần lô PP2300064698
Giá từng phần lô 293,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Infliximab
Mã phần lô PP2300064699
Giá từng phần lô 1,607,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,147,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300064700
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300064701
Giá từng phần lô 3,152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300064702
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
Mã phần lô PP2300064703
Giá từng phần lô 508,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300064704
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300064705
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300064706
Giá từng phần lô 1,607,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt
Mã phần lô PP2300064707
Giá từng phần lô 396,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300064708
Giá từng phần lô 573,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,473,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300064709
Giá từng phần lô 573,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,473,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline
Mã phần lô PP2300064710
Giá từng phần lô 356,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itopridehydrochloride
Mã phần lô PP2300064711
Giá từng phần lô 287,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300064712
Giá từng phần lô 632,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradine
Mã phần lô PP2300064713
Giá từng phần lô 718,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,375,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300064714
Giá từng phần lô 65,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300064715
Giá từng phần lô 136,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300064716
Giá từng phần lô 173,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300064717
Giá từng phần lô 548,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300064718
Giá từng phần lô 53,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300064719
Giá từng phần lô 450,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,007,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300064720
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300064721
Giá từng phần lô 34,869,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300064722
Giá từng phần lô 574,201,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,484,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liraglutide
Mã phần lô PP2300064723
Giá từng phần lô 55,665,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline+ L-Serine + L-
Mã phần lô PP2300064724
Giá từng phần lô 279,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,598,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline
Mã phần lô PP2300064725
Giá từng phần lô 149,388,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,987,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300064726
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300064727
Giá từng phần lô 293,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300064728
Giá từng phần lô 155,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300064729
Giá từng phần lô 424,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,483,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300064730
Giá từng phần lô 41,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300064731
Giá từng phần lô 436,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,738,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300064732
Giá từng phần lô 227,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,542,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300064733
Giá từng phần lô 395,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300064734
Giá từng phần lô 658,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300064735
Giá từng phần lô 1,418,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,370,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg
Mã phần lô PP2300064736
Giá từng phần lô 646,588,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,931,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg
Mã phần lô PP2300064737
Giá từng phần lô 90,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300064738
Giá từng phần lô 30,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300064739
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300064740
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin)
Mã phần lô PP2300064741
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300064742
Giá từng phần lô 372,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,458,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Hyaluronate 0.18%
Mã phần lô PP2300064743
Giá từng phần lô 489,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300064744
Giá từng phần lô 2,035,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,716,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300064745
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipine
Mã phần lô PP2300064746
Giá từng phần lô 567,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,344,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipine
Mã phần lô PP2300064747
Giá từng phần lô 134,889,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300064748
Giá từng phần lô 398,490,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,969,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300064749
Giá từng phần lô 1,449,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300064750
Giá từng phần lô 58,994,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300064751
Giá từng phần lô 10,993,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,861,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300064752
Giá từng phần lô 4,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300064753
Giá từng phần lô 876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300064754
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300064755
Giá từng phần lô 184,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,699,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300064756
Giá từng phần lô 310,000,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300064757
Giá từng phần lô 260,548,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,210,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300064758
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300064759
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300064760
Giá từng phần lô 2,256,763,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,135,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid
Mã phần lô PP2300064761
Giá từng phần lô 166,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300064762
Giá từng phần lô 419,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300064763
Giá từng phần lô 1,610,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,212,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300064764
Giá từng phần lô 79,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300064765
Giá từng phần lô 292,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,842,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300064766
Giá từng phần lô 425,404,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300064767
Giá từng phần lô 93,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300064768
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300064769
Giá từng phần lô 1,856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300064770
Giá từng phần lô 81,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300064771
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300064772
Giá từng phần lô 626,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300064773
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300064774
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300064775
Giá từng phần lô 32,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300064776
Giá từng phần lô 183,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,666,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Mã phần lô PP2300064777
Giá từng phần lô 253,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300064778
Giá từng phần lô 1,431,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300064779
Giá từng phần lô 103,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300064780
Giá từng phần lô 63,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300064781
Giá từng phần lô 411,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300064782
Giá từng phần lô 2,721,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,430,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300064783
Giá từng phần lô 791,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,839,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300064784
Giá từng phần lô 384,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,690,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300064785
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300064786
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300064787
Giá từng phần lô 1,179,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,596,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300064788
Giá từng phần lô 890,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,817,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300064789
Giá từng phần lô 8,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300064790
Giá từng phần lô 952,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,047,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300064791
Giá từng phần lô 1,462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiotropium
Mã phần lô PP2300064792
Giá từng phần lô 1,600,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300064793
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300064794
Giá từng phần lô 39,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramate
Mã phần lô PP2300064795
Giá từng phần lô 228,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300064796
Giá từng phần lô 811,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300064797
Giá từng phần lô 280,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300064798
Giá từng phần lô 346,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,922,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300064799
Giá từng phần lô 57,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300064800
Giá từng phần lô 512,178,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,243,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300064801
Giá từng phần lô 768,163,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,363,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->