Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300053004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bình Dân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Bình Dân |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300038956 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 95,618,501,915 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.912.370.040 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300080524 - Abiraterone acetate | 7,802,416,800 | 156,048,336 |
| 2 | PP2300080525 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 1,081,773,000 | 21,635,460 |
| 3 | PP2300080526 - Alteplase | 103,235,880 | 2,064,718 |
| 4 | PP2300080527 - Amiodarone hydrochloride | 9,615,360 | 192,307 |
| 5 | PP2300080528 - Atracurium besylat | 27,687,600 | 553,752 |
| 6 | PP2300080529 - Bicalutamide | 639,116,800 | 12,782,336 |
| 7 | PP2300080530 - Budesonide | 76,087,000 | 1,521,740 |
| 8 | PP2300080531 - Caspofungin | 1,306,200,000 | 26,124,000 |
| 9 | PP2300080532 - Caspofungin | 165,774,000 | 3,315,480 |
| 10 | PP2300080533 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 1,068,441,500 | 21,368,830 |
| 11 | PP2300080534 - Ceritinib | 323,066,900 | 6,461,338 |
| 12 | PP2300080535 - Cetuximab | 8,660,160,000 | 173,203,200 |
| 13 | PP2300080536 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 6,077,600 | 121,552 |
| 14 | PP2300080537 - Dapagliflozin | 8,550,000 | 171,000 |
| 15 | PP2300080538 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 442,660,000 | 8,853,200 |
| 16 | PP2300080539 - Diclofenac sodium | 54,198,000 | 1,083,960 |
| 17 | PP2300080540 - Drotaverin hydrochloride | 10,612,000 | 212,240 |
| 18 | PP2300080541 - Dutasteride | 517,710,000 | 10,354,200 |
| 19 | PP2300080542 - Epirubicin hydrochloride | 94,335,480 | 1,886,710 |
| 20 | PP2300080543 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 22,096,840,000 | 441,936,800 |
| 21 | PP2300080544 - Esomeprazole natri | 1,074,920,000 | 21,498,400 |
| 22 | PP2300080545 - Everolimus | 549,051,300 | 10,981,026 |
| 23 | PP2300080546 - Filgrastim | 167,414,100 | 3,348,282 |
| 24 | PP2300080547 - Fosfomycin Calcium hydrate | 399,000,000 | 7,980,000 |
| 25 | PP2300080548 - Fosfomycin sodium | 390,600,000 | 7,812,000 |
| 26 | PP2300080549 - Fosfomycin Sodium | 4,242,000,000 | 84,840,000 |
| 27 | PP2300080550 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 5,136,594,000 | 102,731,880 |
| 28 | PP2300080551 - Indapamide | 979,500 | 19,590 |
| 29 | PP2300080552 - Iopromide | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 30 | PP2300080553 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg | 112,518,000 | 2,250,360 |
| 31 | PP2300080554 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 695,376,360 | 13,907,527 |
| 32 | PP2300080555 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 99,333,675 | 1,986,674 |
| 33 | PP2300080556 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; | 904,200,000 | 18,084,000 |
| 34 | PP2300080557 - Leuprorelin acetate | 405,525,000 | 8,110,500 |
| 35 | PP2300080558 - Leuprorelin acetate | 270,350,000 | 5,407,000 |
| 36 | PP2300080559 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 333,600,000 | 6,672,000 |
| 37 | PP2300080560 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 299,880,000 | 5,997,600 |
| 38 | PP2300080561 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 142,800,000 | 2,856,000 |
| 39 | PP2300080562 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 125,613,000 | 2,512,260 |
| 40 | PP2300080563 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g | 183,036,000 | 3,660,720 |
| 41 | PP2300080564 - Nifedipine | 22,689,600 | 453,792 |
| 42 | PP2300080565 - Octreotide | 1,449,150,000 | 28,983,000 |
| 43 | PP2300080566 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) | 1,694,730,240 | 33,894,605 |
| 44 | PP2300080567 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 876,000,000 | 17,520,000 |
| 45 | PP2300080568 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 2,397,337,200 | 47,946,744 |
| 46 | PP2300080569 - Pertuzumab | 1,425,324,600 | 28,506,492 |
| 47 | PP2300080570 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 894,800,000 | 17,896,000 |
| 48 | PP2300080571 - Propofol | 1,595,268,000 | 31,905,360 |
| 49 | PP2300080572 - Rabeprazole Sodium | 1,599,600,000 | 31,992,000 |
| 50 | PP2300080573 - Regorafenib | 706,764,240 | 14,135,285 |
| 51 | PP2300080574 - Rivaroxaban | 17,400,000 | 348,000 |
| 52 | PP2300080575 - Rivaroxaban | 29,000,000 | 580,000 |
| 53 | PP2300080576 - Rocuronium bromide | 1,002,720,000 | 20,054,400 |
| 54 | PP2300080577 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 22,680,000 | 453,600 |
| 55 | PP2300080578 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 3,742,200,000 | 74,844,000 |
| 56 | PP2300080579 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 36,600,000 | 732,000 |
| 57 | PP2300080580 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 16,803,380 | 336,068 |
| 58 | PP2300080581 - Sevoflurane | 10,735,800,000 | 214,716,000 |
| 59 | PP2300080582 - Solifenacine succinate | 208,372,500 | 4,167,450 |
| 60 | PP2300080583 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 3,628,680,000 | 72,573,600 |
| 61 | PP2300080584 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 131,998,000 | 2,639,960 |
| 62 | PP2300080585 - Tamsulosin HCl | 242,550,000 | 4,851,000 |
| 63 | PP2300080586 - Teicoplanin | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 64 | PP2300080587 - Testosteron Undecanoate | 850,500,000 | 17,010,000 |
| 65 | PP2300080588 - Ticagrelor | 3,174,600 | 63,492 |
| 66 | PP2300080589 - Tigecyclin | 438,600,000 | 8,772,000 |
| 67 | PP2300080590 - Vinorelbine ditartrate | 199,180,520 | 3,983,610 |
| 68 | PP2300080591 - Vinorelbine ditartrate | 298,730,180 | 5,974,604 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300080524 |
| Giá từng phần lô | 7,802,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,048,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080525 |
| Giá từng phần lô | 1,081,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,635,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300080526 |
| Giá từng phần lô | 103,235,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300080527 |
| Giá từng phần lô | 9,615,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300080528 |
| Giá từng phần lô | 27,687,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300080529 |
| Giá từng phần lô | 639,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,782,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300080530 |
| Giá từng phần lô | 76,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300080531 |
| Giá từng phần lô | 1,306,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300080532 |
| Giá từng phần lô | 165,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300080533 |
| Giá từng phần lô | 1,068,441,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,368,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceritinib |
|
| Mã phần lô | PP2300080534 |
| Giá từng phần lô | 323,066,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,461,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300080535 |
| Giá từng phần lô | 8,660,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300080536 |
| Giá từng phần lô | 6,077,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300080537 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300080538 |
| Giá từng phần lô | 442,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,853,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300080539 |
| Giá từng phần lô | 54,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300080540 |
| Giá từng phần lô | 10,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300080541 |
| Giá từng phần lô | 517,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,354,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300080542 |
| Giá từng phần lô | 94,335,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300080543 |
| Giá từng phần lô | 22,096,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,936,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300080544 |
| Giá từng phần lô | 1,074,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,498,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300080545 |
| Giá từng phần lô | 549,051,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,981,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300080546 |
| Giá từng phần lô | 167,414,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin Calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300080547 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300080548 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300080549 |
| Giá từng phần lô | 4,242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080550 |
| Giá từng phần lô | 5,136,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,731,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300080551 |
| Giá từng phần lô | 979,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300080552 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300080553 |
| Giá từng phần lô | 112,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300080554 |
| Giá từng phần lô | 695,376,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,907,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300080555 |
| Giá từng phần lô | 99,333,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; |
|
| Mã phần lô | PP2300080556 |
| Giá từng phần lô | 904,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300080557 |
| Giá từng phần lô | 405,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300080558 |
| Giá từng phần lô | 270,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080559 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300080560 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,997,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300080561 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080562 |
| Giá từng phần lô | 125,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300080563 |
| Giá từng phần lô | 183,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300080564 |
| Giá từng phần lô | 22,689,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300080565 |
| Giá từng phần lô | 1,449,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080566 |
| Giá từng phần lô | 1,694,730,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,894,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080567 |
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300080568 |
| Giá từng phần lô | 2,397,337,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,946,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300080569 |
| Giá từng phần lô | 1,425,324,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,506,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300080570 |
| Giá từng phần lô | 894,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300080571 |
| Giá từng phần lô | 1,595,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,905,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazole Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300080572 |
| Giá từng phần lô | 1,599,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300080573 |
| Giá từng phần lô | 706,764,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,135,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300080574 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300080575 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300080576 |
| Giá từng phần lô | 1,002,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,054,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080577 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080578 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080579 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080580 |
| Giá từng phần lô | 16,803,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300080581 |
| Giá từng phần lô | 10,735,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300080582 |
| Giá từng phần lô | 208,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,167,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300080583 |
| Giá từng phần lô | 3,628,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,573,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300080584 |
| Giá từng phần lô | 131,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300080585 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300080586 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Testosteron Undecanoate |
|
| Mã phần lô | PP2300080587 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300080588 |
| Giá từng phần lô | 3,174,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300080589 |
| Giá từng phần lô | 438,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300080590 |
| Giá từng phần lô | 199,180,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,983,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300080591 |
| Giá từng phần lô | 298,730,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,974,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi