Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300053004-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Bình Dân
Chủ đầu tư Bệnh Viện Bình Dân
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300038956
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 95,618,501,915 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.912.370.040 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300080524 - Abiraterone acetate 7,802,416,800 156,048,336
2 PP2300080525 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 1,081,773,000 21,635,460
3 PP2300080526 - Alteplase 103,235,880 2,064,718
4 PP2300080527 - Amiodarone hydrochloride 9,615,360 192,307
5 PP2300080528 - Atracurium besylat 27,687,600 553,752
6 PP2300080529 - Bicalutamide 639,116,800 12,782,336
7 PP2300080530 - Budesonide 76,087,000 1,521,740
8 PP2300080531 - Caspofungin 1,306,200,000 26,124,000
9 PP2300080532 - Caspofungin 165,774,000 3,315,480
10 PP2300080533 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 1,068,441,500 21,368,830
11 PP2300080534 - Ceritinib 323,066,900 6,461,338
12 PP2300080535 - Cetuximab 8,660,160,000 173,203,200
13 PP2300080536 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 6,077,600 121,552
14 PP2300080537 - Dapagliflozin 8,550,000 171,000
15 PP2300080538 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 442,660,000 8,853,200
16 PP2300080539 - Diclofenac sodium 54,198,000 1,083,960
17 PP2300080540 - Drotaverin hydrochloride 10,612,000 212,240
18 PP2300080541 - Dutasteride 517,710,000 10,354,200
19 PP2300080542 - Epirubicin hydrochloride 94,335,480 1,886,710
20 PP2300080543 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 22,096,840,000 441,936,800
21 PP2300080544 - Esomeprazole natri 1,074,920,000 21,498,400
22 PP2300080545 - Everolimus 549,051,300 10,981,026
23 PP2300080546 - Filgrastim 167,414,100 3,348,282
24 PP2300080547 - Fosfomycin Calcium hydrate 399,000,000 7,980,000
25 PP2300080548 - Fosfomycin sodium 390,600,000 7,812,000
26 PP2300080549 - Fosfomycin Sodium 4,242,000,000 84,840,000
27 PP2300080550 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 5,136,594,000 102,731,880
28 PP2300080551 - Indapamide 979,500 19,590
29 PP2300080552 - Iopromide 1,260,000,000 25,200,000
30 PP2300080553 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 112,518,000 2,250,360
31 PP2300080554 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 695,376,360 13,907,527
32 PP2300080555 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 99,333,675 1,986,674
33 PP2300080556 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; 904,200,000 18,084,000
34 PP2300080557 - Leuprorelin acetate 405,525,000 8,110,500
35 PP2300080558 - Leuprorelin acetate 270,350,000 5,407,000
36 PP2300080559 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 333,600,000 6,672,000
37 PP2300080560 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 299,880,000 5,997,600
38 PP2300080561 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 142,800,000 2,856,000
39 PP2300080562 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125,613,000 2,512,260
40 PP2300080563 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g 183,036,000 3,660,720
41 PP2300080564 - Nifedipine 22,689,600 453,792
42 PP2300080565 - Octreotide 1,449,150,000 28,983,000
43 PP2300080566 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 1,694,730,240 33,894,605
44 PP2300080567 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 876,000,000 17,520,000
45 PP2300080568 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 2,397,337,200 47,946,744
46 PP2300080569 - Pertuzumab 1,425,324,600 28,506,492
47 PP2300080570 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 894,800,000 17,896,000
48 PP2300080571 - Propofol 1,595,268,000 31,905,360
49 PP2300080572 - Rabeprazole Sodium 1,599,600,000 31,992,000
50 PP2300080573 - Regorafenib 706,764,240 14,135,285
51 PP2300080574 - Rivaroxaban 17,400,000 348,000
52 PP2300080575 - Rivaroxaban 29,000,000 580,000
53 PP2300080576 - Rocuronium bromide 1,002,720,000 20,054,400
54 PP2300080577 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 22,680,000 453,600
55 PP2300080578 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 3,742,200,000 74,844,000
56 PP2300080579 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 36,600,000 732,000
57 PP2300080580 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 16,803,380 336,068
58 PP2300080581 - Sevoflurane 10,735,800,000 214,716,000
59 PP2300080582 - Solifenacine succinate 208,372,500 4,167,450
60 PP2300080583 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 3,628,680,000 72,573,600
61 PP2300080584 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 131,998,000 2,639,960
62 PP2300080585 - Tamsulosin HCl 242,550,000 4,851,000
63 PP2300080586 - Teicoplanin 64,500,000 1,290,000
64 PP2300080587 - Testosteron Undecanoate 850,500,000 17,010,000
65 PP2300080588 - Ticagrelor 3,174,600 63,492
66 PP2300080589 - Tigecyclin 438,600,000 8,772,000
67 PP2300080590 - Vinorelbine ditartrate 199,180,520 3,983,610
68 PP2300080591 - Vinorelbine ditartrate 298,730,180 5,974,604
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300080524
Giá từng phần lô 7,802,416,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,048,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300080525
Giá từng phần lô 1,081,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,635,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300080526
Giá từng phần lô 103,235,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300080527
Giá từng phần lô 9,615,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300080528
Giá từng phần lô 27,687,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300080529
Giá từng phần lô 639,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,782,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300080530
Giá từng phần lô 76,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300080531
Giá từng phần lô 1,306,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300080532
Giá từng phần lô 165,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300080533
Giá từng phần lô 1,068,441,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,368,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceritinib
Mã phần lô PP2300080534
Giá từng phần lô 323,066,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,461,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetuximab
Mã phần lô PP2300080535
Giá từng phần lô 8,660,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,203,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300080536
Giá từng phần lô 6,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300080537
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300080538
Giá từng phần lô 442,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,853,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300080539
Giá từng phần lô 54,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300080540
Giá từng phần lô 10,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300080541
Giá từng phần lô 517,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,354,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2300080542
Giá từng phần lô 94,335,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300080543
Giá từng phần lô 22,096,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,936,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300080544
Giá từng phần lô 1,074,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,498,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Everolimus
Mã phần lô PP2300080545
Giá từng phần lô 549,051,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,981,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300080546
Giá từng phần lô 167,414,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin Calcium hydrate
Mã phần lô PP2300080547
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300080548
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300080549
Giá từng phần lô 4,242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300080550
Giá từng phần lô 5,136,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,731,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamide
Mã phần lô PP2300080551
Giá từng phần lô 979,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300080552
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300080553
Giá từng phần lô 112,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300080554
Giá từng phần lô 695,376,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,907,527
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300080555
Giá từng phần lô 99,333,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ;
Mã phần lô PP2300080556
Giá từng phần lô 904,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300080557
Giá từng phần lô 405,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,110,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300080558
Giá từng phần lô 270,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300080559
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300080560
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300080561
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300080562
Giá từng phần lô 125,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300080563
Giá từng phần lô 183,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipine
Mã phần lô PP2300080564
Giá từng phần lô 22,689,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300080565
Giá từng phần lô 1,449,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300080566
Giá từng phần lô 1,694,730,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,894,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300080567
Giá từng phần lô 876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300080568
Giá từng phần lô 2,397,337,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,946,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300080569
Giá từng phần lô 1,425,324,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,506,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300080570
Giá từng phần lô 894,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300080571
Giá từng phần lô 1,595,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,905,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazole Sodium
Mã phần lô PP2300080572
Giá từng phần lô 1,599,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Regorafenib
Mã phần lô PP2300080573
Giá từng phần lô 706,764,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,135,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300080574
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300080575
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300080576
Giá từng phần lô 1,002,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,054,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300080577
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300080578
Giá từng phần lô 3,742,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300080579
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300080580
Giá từng phần lô 16,803,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300080581
Giá từng phần lô 10,735,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300080582
Giá từng phần lô 208,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,167,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300080583
Giá từng phần lô 3,628,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,573,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300080584
Giá từng phần lô 131,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300080585
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300080586
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Testosteron Undecanoate
Mã phần lô PP2300080587
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300080588
Giá từng phần lô 3,174,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300080589
Giá từng phần lô 438,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300080590
Giá từng phần lô 199,180,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,983,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300080591
Giá từng phần lô 298,730,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,974,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->