Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300056436-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 7
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 7
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300039941
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,721,456,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25.821.843 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300085307 - Acid Fusidic 7,507,500 112,612
2 PP2300085308 - Amiodarone hydrochloride 6,009,600 90,144
3 PP2300085309 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 213,400,000 3,201,000
4 PP2300085310 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 25,450,000 381,750
5 PP2300085311 - Azithromycin(dưới dạng Azithromycindihydrat) 179,640,000 2,694,600
6 PP2300085312 - Bisoprolol fumarate 21,450,000 321,750
7 PP2300085313 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 15,735,000 236,025
8 PP2300085314 - Brinzolamide 5,835,000 87,525
9 PP2300085315 - Budesonide 34,585,000 518,775
10 PP2300085316 - Carbamazepine 5,128,200 76,923
11 PP2300085317 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 221,300,000 3,319,500
12 PP2300085318 - Dydrogesterone 9,715,200 145,728
13 PP2300085319 - Esomeprazole natri 214,984,000 3,224,760
14 PP2300085320 - Fosfomycin Sodium 36,360,000 545,400
15 PP2300085321 - Metformin hydrochloride 137,680,000 2,065,200
16 PP2300085322 - Methylprednisolone hemisuccinat 23,470,100 352,051
17 PP2300085323 - Metoprolol succinat 10,980,000 164,700
18 PP2300085324 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg 34,860,000 522,900
19 PP2300085325 - Olopatadine Hydrochloride 13,110,000 196,650
20 PP2300085326 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 22,370,000 335,550
21 PP2300085327 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 11,000,000 165,000
22 PP2300085328 - Propofol 47,267,200 709,008
23 PP2300085329 - Rocuronium bromide 52,225,000 783,375
24 PP2300085330 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 68,625,000 1,029,375
25 PP2300085331 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 38,189,500 572,842
26 PP2300085332 - Sevoflurane 178,930,000 2,683,950
27 PP2300085333 - Tobramycin + Dexamethasone 23,650,000 354,750
28 PP2300085334 - Tobramycine 20,000,000 300,000
29 PP2300085335 - Vinpocetine 42,000,000 630,000
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300085307
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300085308
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300085309
Giá từng phần lô 213,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300085310
Giá từng phần lô 25,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin(dưới dạng Azithromycindihydrat)
Mã phần lô PP2300085311
Giá từng phần lô 179,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300085312
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300085313
Giá từng phần lô 15,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300085314
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300085315
Giá từng phần lô 34,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300085316
Giá từng phần lô 5,128,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300085317
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300085318
Giá từng phần lô 9,715,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300085319
Giá từng phần lô 214,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300085320
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300085321
Giá từng phần lô 137,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300085322
Giá từng phần lô 23,470,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,051
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300085323
Giá từng phần lô 10,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300085324
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300085325
Giá từng phần lô 13,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300085326
Giá từng phần lô 22,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300085327
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300085328
Giá từng phần lô 47,267,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300085329
Giá từng phần lô 52,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300085330
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300085331
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300085332
Giá từng phần lô 178,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300085333
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300085334
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300085335
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->