Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300067171-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300041821
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 14,733,306,748 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 294.641.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300089411 - Amiodarone hydrochloride 2,884,608 57,000
2 PP2300089412 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 48,898,920 977,000
3 PP2300089413 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 986,622,000 19,732,000
4 PP2300089414 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 80,070,000 1,601,000
5 PP2300089415 - Atracurium besylat 9,229,200 184,000
6 PP2300089416 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 4,751,970 95,000
7 PP2300089417 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 15,816,600 316,000
8 PP2300089418 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 1,004,335,010 20,086,000
9 PP2300089419 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 14,594,040 291,000
10 PP2300089420 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 266,400,450 5,328,000
11 PP2300089421 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 694,439,400 13,888,000
12 PP2300089422 - Celecoxib 1,182,603,510 23,652,000
13 PP2300089423 - Clindamycin (Clindamycin HCl) 76,881,860 1,537,000
14 PP2300089424 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 97,464,000 1,949,000
15 PP2300089425 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 407,199,200 8,143,000
16 PP2300089426 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 9,332,400 186,000
17 PP2300089427 - Diclofenac diethylamine 7,584,000 151,000
18 PP2300089428 - Diclofenac sodium 229,076,880 4,581,000
19 PP2300089429 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 27,621,050 552,000
20 PP2300089430 - Etoricoxib 136,138,020 2,722,000
21 PP2300089431 - Etoricoxib 357,683,300 7,153,000
22 PP2300089432 - Etoricoxib 244,218,450 4,884,000
23 PP2300089433 - Gabapentin 578,587,080 11,571,000
24 PP2300089434 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate 46,734,480 934,000
25 PP2300089435 - Golimumab 389,943,450 7,798,000
26 PP2300089436 - Indapamide 408,125 8,000
27 PP2300089437 - Iohexol 48,731,200 974,000
28 PP2300089438 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 24,111,000 482,000
29 PP2300089439 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 26,956,125 539,000
30 PP2300089440 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 244,530,000 4,890,000
31 PP2300089441 - Levofloxacin 103,436,500 2,068,000
32 PP2300089442 - Linezolid 287,100,600 5,742,000
33 PP2300089443 - Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride 14,280,000 285,000
34 PP2300089444 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 14,530,530 290,000
35 PP2300089445 - Methylprednisolone hemisuccinat 24,605,750 492,000
36 PP2300089446 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g 208,203,450 4,164,000
37 PP2300089447 - Natri diclofenac 370,790,750 7,415,000
38 PP2300089448 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 223,700,000 4,474,000
39 PP2300089449 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 39,426,400 788,000
40 PP2300089450 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 11,000,000 220,000
41 PP2300089451 - Pregabalin 332,124,300 6,642,000
42 PP2300089452 - Rivaroxaban 330,020,000 6,600,000
43 PP2300089453 - Rocuronium bromide 99,227,500 1,984,000
44 PP2300089454 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 214,200,000 4,284,000
45 PP2300089455 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,882,250 57,000
46 PP2300089456 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 1,527,580 30,000
47 PP2300089457 - Sevoflurane 1,567,426,800 31,348,000
48 PP2300089458 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 36,286,800 725,000
49 PP2300089459 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 3,259,690,610 65,193,000
50 PP2300089460 - Sultamicillin Tosilat 312,660,600 6,253,000
51 PP2300089461 - Teicoplanin 16,340,000 326,000
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300089411
Giá từng phần lô 2,884,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300089412
Giá từng phần lô 48,898,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300089413
Giá từng phần lô 986,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,732,000
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300089414
Giá từng phần lô 80,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300089415
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300089416
Giá từng phần lô 4,751,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300089417
Giá từng phần lô 15,816,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300089418
Giá từng phần lô 1,004,335,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,086,000
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300089419
Giá từng phần lô 14,594,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300089420
Giá từng phần lô 266,400,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300089421
Giá từng phần lô 694,439,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,888,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2300089422
Giá từng phần lô 1,182,603,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,652,000
Clindamycin (Clindamycin HCl)
Mã phần lô PP2300089423
Giá từng phần lô 76,881,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,000
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300089424
Giá từng phần lô 97,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300089425
Giá từng phần lô 407,199,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,143,000
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Mã phần lô PP2300089426
Giá từng phần lô 9,332,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300089427
Giá từng phần lô 7,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300089428
Giá từng phần lô 229,076,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,000
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300089429
Giá từng phần lô 27,621,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300089430
Giá từng phần lô 136,138,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300089431
Giá từng phần lô 357,683,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,153,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300089432
Giá từng phần lô 244,218,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2300089433
Giá từng phần lô 578,587,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,571,000
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300089434
Giá từng phần lô 46,734,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Golimumab
Mã phần lô PP2300089435
Giá từng phần lô 389,943,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,798,000
Indapamide
Mã phần lô PP2300089436
Giá từng phần lô 408,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300089437
Giá từng phần lô 48,731,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300089438
Giá từng phần lô 24,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300089439
Giá từng phần lô 26,956,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300089440
Giá từng phần lô 244,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300089441
Giá từng phần lô 103,436,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,000
Linezolid
Mã phần lô PP2300089442
Giá từng phần lô 287,100,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride
Mã phần lô PP2300089443
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300089444
Giá từng phần lô 14,530,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300089445
Giá từng phần lô 24,605,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300089446
Giá từng phần lô 208,203,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164,000
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300089447
Giá từng phần lô 370,790,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,415,000
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300089448
Giá từng phần lô 223,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,000
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300089449
Giá từng phần lô 39,426,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300089450
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2300089451
Giá từng phần lô 332,124,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,642,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300089452
Giá từng phần lô 330,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300089453
Giá từng phần lô 99,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300089454
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300089455
Giá từng phần lô 2,882,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300089456
Giá từng phần lô 1,527,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300089457
Giá từng phần lô 1,567,426,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,348,000
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300089458
Giá từng phần lô 36,286,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300089459
Giá từng phần lô 3,259,690,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,193,000
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300089460
Giá từng phần lô 312,660,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,253,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300089461
Giá từng phần lô 16,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->