Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300049660-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300038372
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm Xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 35,812,610,055 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 716.252.200 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300080159 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 1,939,764,600 38,795,292
2 PP2300080160 - Alteplase 619,415,280 12,388,305
3 PP2300080161 - Amiodarone hydrochloride 120,192,000 2,403,840
4 PP2300080162 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 220,197,000 4,403,940
5 PP2300080163 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan 43,456,800 869,136
6 PP2300080164 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan 29,961,000 599,220
7 PP2300080165 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 238,720,000 4,774,400
8 PP2300080166 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) 650,520,000 13,010,400
9 PP2300080167 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 74,690,000 1,493,800
10 PP2300080168 - Anastrozol 118,170,000 2,363,400
11 PP2300080169 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 3,872,260,000 77,445,200
12 PP2300080170 - Bicalutamide 114,128,000 2,282,560
13 PP2300080171 - Bisoprolol fumarate 31,470,000 629,400
14 PP2300080172 - Bisoprolol fumarate 514,800,000 10,296,000
15 PP2300080173 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 428,750,000 8,575,000
16 PP2300080174 - Budesonid 415,020,000 8,300,400
17 PP2300080175 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 4,393,550 87,871
18 PP2300080176 - Carvedilol 19,176,000 383,520
19 PP2300080177 - Natri Cefotaxim 1,035,000,000 20,700,000
20 PP2300080178 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 154,910,000 3,098,200
21 PP2300080179 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 12,161,700 243,234
22 PP2300080180 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 37,530,000 750,600
23 PP2300080181 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 5,513,000 110,260
24 PP2300080182 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 106,050,000 2,121,000
25 PP2300080183 - Diclofenac natri 289,056,000 5,781,120
26 PP2300080184 - Diclofenac natri 202,826,000 4,056,520
27 PP2300080185 - Dutasteride 690,280,000 13,805,600
28 PP2300080186 - Epirubicin hydroclorid 78,612,900 1,572,258
29 PP2300080187 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 112,280,000 2,245,600
30 PP2300080188 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 35,929,600 718,592
31 PP2300080189 - Esomeprazole natri 2,303,400,000 46,068,000
32 PP2300080190 - Etoricoxib 71,110,000 1,422,200
33 PP2300080191 - Etoricoxib 31,290,000 625,800
34 PP2300080192 - Exemestane 577,080,000 11,541,600
35 PP2300080193 - Felodipin 134,540,000 2,690,800
36 PP2300080194 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 84,488,000 1,689,760
37 PP2300080195 - Fluticason furoat 31,500,000 630,000
38 PP2300080196 - Fluticasone propionate 10,646,200 212,924
39 PP2300080197 - Fosfomycin calciumhydrate(potency) 190,000,000 3,800,000
40 PP2300080198 - Fosfomycin sodium 505,000,000 10,100,000
41 PP2300080199 - Fosfomycin sodium 930,000,000 18,600,000
42 PP2300080200 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 64,207,425 1,284,148
43 PP2300080201 - Insulin aspart (rDNA) 90,000,000 1,800,000
44 PP2300080202 - Insulin degludec 641,248,000 12,824,960
45 PP2300080203 - Insulin degludec + Insulin aspart 205,624,500 4,112,490
46 PP2300080204 - Irbesartan 229,464,000 4,589,280
47 PP2300080205 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide 47,805,000 956,100
48 PP2300080206 - Irinotecan hydroclorid trihydratc 662,263,200 13,245,264
49 PP2300080207 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 264,889,800 5,297,796
50 PP2300080208 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 94,914,000 1,898,280
51 PP2300080209 - Lercanidipin (dưới dạng Lercanidipin hydroclorid) 45,900,000 918,000
52 PP2300080210 - Leuprorelin acetat 135,175,000 2,703,500
53 PP2300080211 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 18,275,000 365,500
54 PP2300080212 - Linagliptin 193,872,000 3,877,440
55 PP2300080213 - Linezolid 957,002,000 19,140,040
56 PP2300080214 - Meloxicam 27,366,000 547,320
57 PP2300080215 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 124,547,400 2,490,948
58 PP2300080216 - Methylprednisolone Hemisuccinat 75,710,000 1,514,200
59 PP2300080217 - Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) 65,835,000 1,316,700
60 PP2300080218 - Metoprolol succinat 47,5mg(tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) 274,500,000 5,490,000
61 PP2300080219 - Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg 54,900,000 1,098,000
62 PP2300080220 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 60,088,000 1,201,760
63 PP2300080221 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 183,750,000 3,675,000
64 PP2300080222 - Moxifloxacin 168,000,000 3,360,000
65 PP2300080223 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 31,500,000 630,000
66 PP2300080224 - Natri hyaluronat 378,000,000 7,560,000
67 PP2300080225 - Nifedipin 945,400,000 18,908,000
68 PP2300080226 - Octreotide 966,100,000 19,322,000
69 PP2300080227 - Otilonium bromide 14,140,000 282,800
70 PP2300080228 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 146,000,000 2,920,000
71 PP2300080229 - Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) 830,400,000 16,608,000
72 PP2300080230 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 357,920,000 7,158,400
73 PP2300080231 - Poly (O-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) + Natri chloride 33,000,000 660,000
74 PP2300080232 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat (tương đương Pramipexol 0,26mg) 0,375mg 16,544,000 330,880
75 PP2300080233 - Pregabalin 106,110,000 2,122,200
76 PP2300080234 - Risperidone 54,480,000 1,089,600
77 PP2300080235 - Rivaroxaban 1,624,000,000 32,480,000
78 PP2300080236 - Rivaroxaban 27,222,000 544,440
79 PP2300080237 - Rivaroxaban 406,000,000 8,120,000
80 PP2300080238 - Rocuronium bromide 146,230,000 2,924,600
81 PP2300080239 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 458,274,000 9,165,480
82 PP2300080240 - Sevoflurane 4,652,180,000 93,043,600
83 PP2300080241 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 131,998,000 2,639,960
84 PP2300080242 - Tamoxifen 170,490,000 3,409,800
85 PP2300080243 - Tamsulosine hydroclorid 88,200,000 1,764,000
86 PP2300080244 - Telmisartan 117,984,000 2,359,680
87 PP2300080245 - Tigecyclin 73,100,000 1,462,000
88 PP2300080246 - Tobramycin 15,999,600 319,992
89 PP2300080247 - Tobramycin + Dexamethason 90,200,000 1,804,000
90 PP2300080248 - Topiramat 381,360,000 7,627,200
91 PP2300080249 - Trimetazidine dihydrochloride 324,600,000 6,492,000
92 PP2300080250 - Valsartan 206,052,000 4,121,040
93 PP2300080251 - Valsartan 14,868,000 297,360
94 PP2300080252 - Valsartan + Hydrochlorothiazide 14,980,500 299,610
95 PP2300080253 - Vildagliptin 304,325,000 6,086,500
96 PP2300080254 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 129,836,000 2,596,720
97 PP2300080255 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 55,644,000 1,112,880
98 PP2300080256 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid 18,548,000 370,960
99 PP2300080257 - Vinorelbine ditartrate 284,543,600 5,690,872
100 PP2300080258 - Vinorelbine ditartrate 426,757,400 8,535,148
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
Mã phần lô PP2300080159
Giá từng phần lô 1,939,764,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,795,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300080160
Giá từng phần lô 619,415,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,388,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300080161
Giá từng phần lô 120,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300080162
Giá từng phần lô 220,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
Mã phần lô PP2300080163
Giá từng phần lô 43,456,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
Mã phần lô PP2300080164
Giá từng phần lô 29,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300080165
Giá từng phần lô 238,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,774,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300080166
Giá từng phần lô 650,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,010,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300080167
Giá từng phần lô 74,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anastrozol
Mã phần lô PP2300080168
Giá từng phần lô 118,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300080169
Giá từng phần lô 3,872,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,445,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300080170
Giá từng phần lô 114,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300080171
Giá từng phần lô 31,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300080172
Giá từng phần lô 514,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
Mã phần lô PP2300080173
Giá từng phần lô 428,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300080174
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300080175
Giá từng phần lô 4,393,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,871
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300080176
Giá từng phần lô 19,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Cefotaxim
Mã phần lô PP2300080177
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300080178
Giá từng phần lô 154,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300080179
Giá từng phần lô 12,161,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300080180
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300080181
Giá từng phần lô 5,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300080182
Giá từng phần lô 106,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300080183
Giá từng phần lô 289,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,781,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300080184
Giá từng phần lô 202,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300080185
Giá từng phần lô 690,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,805,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300080186
Giá từng phần lô 78,612,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300080187
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
Mã phần lô PP2300080188
Giá từng phần lô 35,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300080189
Giá từng phần lô 2,303,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300080190
Giá từng phần lô 71,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300080191
Giá từng phần lô 31,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Exemestane
Mã phần lô PP2300080192
Giá từng phần lô 577,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,541,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300080193
Giá từng phần lô 134,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300080194
Giá từng phần lô 84,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300080195
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300080196
Giá từng phần lô 10,646,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin calciumhydrate(potency)
Mã phần lô PP2300080197
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300080198
Giá từng phần lô 505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300080199
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300080200
Giá từng phần lô 64,207,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300080201
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300080202
Giá từng phần lô 641,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,824,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin degludec + Insulin aspart
Mã phần lô PP2300080203
Giá từng phần lô 205,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300080204
Giá từng phần lô 229,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300080205
Giá từng phần lô 47,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid trihydratc
Mã phần lô PP2300080206
Giá từng phần lô 662,263,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,245,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300080207
Giá từng phần lô 264,889,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,297,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300080208
Giá từng phần lô 94,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin (dưới dạng Lercanidipin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300080209
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leuprorelin acetat
Mã phần lô PP2300080210
Giá từng phần lô 135,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
Mã phần lô PP2300080211
Giá từng phần lô 18,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300080212
Giá từng phần lô 193,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,877,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300080213
Giá từng phần lô 957,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300080214
Giá từng phần lô 27,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300080215
Giá từng phần lô 124,547,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone Hemisuccinat
Mã phần lô PP2300080216
Giá từng phần lô 75,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
Mã phần lô PP2300080217
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat 47,5mg(tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Mã phần lô PP2300080218
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Mã phần lô PP2300080219
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300080220
Giá từng phần lô 60,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300080221
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300080222
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300080223
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300080224
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300080225
Giá từng phần lô 945,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300080226
Giá từng phần lô 966,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300080227
Giá từng phần lô 14,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300080228
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
Mã phần lô PP2300080229
Giá từng phần lô 830,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
Mã phần lô PP2300080230
Giá từng phần lô 357,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) + Natri chloride
Mã phần lô PP2300080231
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat (tương đương Pramipexol 0,26mg) 0,375mg
Mã phần lô PP2300080232
Giá từng phần lô 16,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300080233
Giá từng phần lô 106,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidone
Mã phần lô PP2300080234
Giá từng phần lô 54,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300080235
Giá từng phần lô 1,624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300080236
Giá từng phần lô 27,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300080237
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300080238
Giá từng phần lô 146,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300080239
Giá từng phần lô 458,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,165,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300080240
Giá từng phần lô 4,652,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,043,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Mã phần lô PP2300080241
Giá từng phần lô 131,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300080242
Giá từng phần lô 170,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,409,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosine hydroclorid
Mã phần lô PP2300080243
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300080244
Giá từng phần lô 117,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300080245
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300080246
Giá từng phần lô 15,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300080247
Giá từng phần lô 90,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300080248
Giá từng phần lô 381,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,627,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300080249
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300080250
Giá từng phần lô 206,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,121,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300080251
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300080252
Giá từng phần lô 14,980,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300080253
Giá từng phần lô 304,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,086,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300080254
Giá từng phần lô 129,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300080255
Giá từng phần lô 55,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300080256
Giá từng phần lô 18,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300080257
Giá từng phần lô 284,543,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,690,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300080258
Giá từng phần lô 426,757,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,535,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->