Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300049660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300038372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm Xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 35,812,610,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 716.252.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300080159 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) | 1,939,764,600 | 38,795,292 |
| 2 | PP2300080160 - Alteplase | 619,415,280 | 12,388,305 |
| 3 | PP2300080161 - Amiodarone hydrochloride | 120,192,000 | 2,403,840 |
| 4 | PP2300080162 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 220,197,000 | 4,403,940 |
| 5 | PP2300080163 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | 43,456,800 | 869,136 |
| 6 | PP2300080164 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | 29,961,000 | 599,220 |
| 7 | PP2300080165 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 238,720,000 | 4,774,400 |
| 8 | PP2300080166 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) | 650,520,000 | 13,010,400 |
| 9 | PP2300080167 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 74,690,000 | 1,493,800 |
| 10 | PP2300080168 - Anastrozol | 118,170,000 | 2,363,400 |
| 11 | PP2300080169 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) | 3,872,260,000 | 77,445,200 |
| 12 | PP2300080170 - Bicalutamide | 114,128,000 | 2,282,560 |
| 13 | PP2300080171 - Bisoprolol fumarate | 31,470,000 | 629,400 |
| 14 | PP2300080172 - Bisoprolol fumarate | 514,800,000 | 10,296,000 |
| 15 | PP2300080173 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) | 428,750,000 | 8,575,000 |
| 16 | PP2300080174 - Budesonid | 415,020,000 | 8,300,400 |
| 17 | PP2300080175 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 4,393,550 | 87,871 |
| 18 | PP2300080176 - Carvedilol | 19,176,000 | 383,520 |
| 19 | PP2300080177 - Natri Cefotaxim | 1,035,000,000 | 20,700,000 |
| 20 | PP2300080178 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 154,910,000 | 3,098,200 |
| 21 | PP2300080179 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 12,161,700 | 243,234 |
| 22 | PP2300080180 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 37,530,000 | 750,600 |
| 23 | PP2300080181 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 5,513,000 | 110,260 |
| 24 | PP2300080182 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 106,050,000 | 2,121,000 |
| 25 | PP2300080183 - Diclofenac natri | 289,056,000 | 5,781,120 |
| 26 | PP2300080184 - Diclofenac natri | 202,826,000 | 4,056,520 |
| 27 | PP2300080185 - Dutasteride | 690,280,000 | 13,805,600 |
| 28 | PP2300080186 - Epirubicin hydroclorid | 78,612,900 | 1,572,258 |
| 29 | PP2300080187 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) | 112,280,000 | 2,245,600 |
| 30 | PP2300080188 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 35,929,600 | 718,592 |
| 31 | PP2300080189 - Esomeprazole natri | 2,303,400,000 | 46,068,000 |
| 32 | PP2300080190 - Etoricoxib | 71,110,000 | 1,422,200 |
| 33 | PP2300080191 - Etoricoxib | 31,290,000 | 625,800 |
| 34 | PP2300080192 - Exemestane | 577,080,000 | 11,541,600 |
| 35 | PP2300080193 - Felodipin | 134,540,000 | 2,690,800 |
| 36 | PP2300080194 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 84,488,000 | 1,689,760 |
| 37 | PP2300080195 - Fluticason furoat | 31,500,000 | 630,000 |
| 38 | PP2300080196 - Fluticasone propionate | 10,646,200 | 212,924 |
| 39 | PP2300080197 - Fosfomycin calciumhydrate(potency) | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 40 | PP2300080198 - Fosfomycin sodium | 505,000,000 | 10,100,000 |
| 41 | PP2300080199 - Fosfomycin sodium | 930,000,000 | 18,600,000 |
| 42 | PP2300080200 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 64,207,425 | 1,284,148 |
| 43 | PP2300080201 - Insulin aspart (rDNA) | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 44 | PP2300080202 - Insulin degludec | 641,248,000 | 12,824,960 |
| 45 | PP2300080203 - Insulin degludec + Insulin aspart | 205,624,500 | 4,112,490 |
| 46 | PP2300080204 - Irbesartan | 229,464,000 | 4,589,280 |
| 47 | PP2300080205 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide | 47,805,000 | 956,100 |
| 48 | PP2300080206 - Irinotecan hydroclorid trihydratc | 662,263,200 | 13,245,264 |
| 49 | PP2300080207 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 264,889,800 | 5,297,796 |
| 50 | PP2300080208 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 94,914,000 | 1,898,280 |
| 51 | PP2300080209 - Lercanidipin (dưới dạng Lercanidipin hydroclorid) | 45,900,000 | 918,000 |
| 52 | PP2300080210 - Leuprorelin acetat | 135,175,000 | 2,703,500 |
| 53 | PP2300080211 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 18,275,000 | 365,500 |
| 54 | PP2300080212 - Linagliptin | 193,872,000 | 3,877,440 |
| 55 | PP2300080213 - Linezolid | 957,002,000 | 19,140,040 |
| 56 | PP2300080214 - Meloxicam | 27,366,000 | 547,320 |
| 57 | PP2300080215 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 124,547,400 | 2,490,948 |
| 58 | PP2300080216 - Methylprednisolone Hemisuccinat | 75,710,000 | 1,514,200 |
| 59 | PP2300080217 - Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | 65,835,000 | 1,316,700 |
| 60 | PP2300080218 - Metoprolol succinat 47,5mg(tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) | 274,500,000 | 5,490,000 |
| 61 | PP2300080219 - Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg | 54,900,000 | 1,098,000 |
| 62 | PP2300080220 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 60,088,000 | 1,201,760 |
| 63 | PP2300080221 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 183,750,000 | 3,675,000 |
| 64 | PP2300080222 - Moxifloxacin | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 65 | PP2300080223 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 31,500,000 | 630,000 |
| 66 | PP2300080224 - Natri hyaluronat | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 67 | PP2300080225 - Nifedipin | 945,400,000 | 18,908,000 |
| 68 | PP2300080226 - Octreotide | 966,100,000 | 19,322,000 |
| 69 | PP2300080227 - Otilonium bromide | 14,140,000 | 282,800 |
| 70 | PP2300080228 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 146,000,000 | 2,920,000 |
| 71 | PP2300080229 - Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) | 830,400,000 | 16,608,000 |
| 72 | PP2300080230 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 357,920,000 | 7,158,400 |
| 73 | PP2300080231 - Poly (O-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) + Natri chloride | 33,000,000 | 660,000 |
| 74 | PP2300080232 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat (tương đương Pramipexol 0,26mg) 0,375mg | 16,544,000 | 330,880 |
| 75 | PP2300080233 - Pregabalin | 106,110,000 | 2,122,200 |
| 76 | PP2300080234 - Risperidone | 54,480,000 | 1,089,600 |
| 77 | PP2300080235 - Rivaroxaban | 1,624,000,000 | 32,480,000 |
| 78 | PP2300080236 - Rivaroxaban | 27,222,000 | 544,440 |
| 79 | PP2300080237 - Rivaroxaban | 406,000,000 | 8,120,000 |
| 80 | PP2300080238 - Rocuronium bromide | 146,230,000 | 2,924,600 |
| 81 | PP2300080239 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 458,274,000 | 9,165,480 |
| 82 | PP2300080240 - Sevoflurane | 4,652,180,000 | 93,043,600 |
| 83 | PP2300080241 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 131,998,000 | 2,639,960 |
| 84 | PP2300080242 - Tamoxifen | 170,490,000 | 3,409,800 |
| 85 | PP2300080243 - Tamsulosine hydroclorid | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 86 | PP2300080244 - Telmisartan | 117,984,000 | 2,359,680 |
| 87 | PP2300080245 - Tigecyclin | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 88 | PP2300080246 - Tobramycin | 15,999,600 | 319,992 |
| 89 | PP2300080247 - Tobramycin + Dexamethason | 90,200,000 | 1,804,000 |
| 90 | PP2300080248 - Topiramat | 381,360,000 | 7,627,200 |
| 91 | PP2300080249 - Trimetazidine dihydrochloride | 324,600,000 | 6,492,000 |
| 92 | PP2300080250 - Valsartan | 206,052,000 | 4,121,040 |
| 93 | PP2300080251 - Valsartan | 14,868,000 | 297,360 |
| 94 | PP2300080252 - Valsartan + Hydrochlorothiazide | 14,980,500 | 299,610 |
| 95 | PP2300080253 - Vildagliptin | 304,325,000 | 6,086,500 |
| 96 | PP2300080254 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | 129,836,000 | 2,596,720 |
| 97 | PP2300080255 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | 55,644,000 | 1,112,880 |
| 98 | PP2300080256 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | 18,548,000 | 370,960 |
| 99 | PP2300080257 - Vinorelbine ditartrate | 284,543,600 | 5,690,872 |
| 100 | PP2300080258 - Vinorelbine ditartrate | 426,757,400 | 8,535,148 |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080159 |
| Giá từng phần lô | 1,939,764,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,795,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300080160 |
| Giá từng phần lô | 619,415,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,388,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300080161 |
| Giá từng phần lô | 120,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080162 |
| Giá từng phần lô | 220,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,403,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080163 |
| Giá từng phần lô | 43,456,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080164 |
| Giá từng phần lô | 29,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080165 |
| Giá từng phần lô | 238,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,774,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300080166 |
| Giá từng phần lô | 650,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,010,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080167 |
| Giá từng phần lô | 74,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300080168 |
| Giá từng phần lô | 118,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300080169 |
| Giá từng phần lô | 3,872,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300080170 |
| Giá từng phần lô | 114,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,282,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300080171 |
| Giá từng phần lô | 31,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300080172 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080173 |
| Giá từng phần lô | 428,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300080174 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,300,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300080175 |
| Giá từng phần lô | 4,393,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300080176 |
| Giá từng phần lô | 19,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300080177 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300080178 |
| Giá từng phần lô | 154,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,098,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300080179 |
| Giá từng phần lô | 12,161,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300080180 |
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300080181 |
| Giá từng phần lô | 5,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300080182 |
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300080183 |
| Giá từng phần lô | 289,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,781,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300080184 |
| Giá từng phần lô | 202,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300080185 |
| Giá từng phần lô | 690,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,805,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080186 |
| Giá từng phần lô | 78,612,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080187 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080188 |
| Giá từng phần lô | 35,929,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300080189 |
| Giá từng phần lô | 2,303,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300080190 |
| Giá từng phần lô | 71,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300080191 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300080192 |
| Giá từng phần lô | 577,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,541,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300080193 |
| Giá từng phần lô | 134,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300080194 |
| Giá từng phần lô | 84,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300080195 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300080196 |
| Giá từng phần lô | 10,646,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin calciumhydrate(potency) |
|
| Mã phần lô | PP2300080197 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300080198 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300080199 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080200 |
| Giá từng phần lô | 64,207,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300080201 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300080202 |
| Giá từng phần lô | 641,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,824,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin degludec + Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300080203 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,112,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080204 |
| Giá từng phần lô | 229,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,589,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300080205 |
| Giá từng phần lô | 47,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan hydroclorid trihydratc |
|
| Mã phần lô | PP2300080206 |
| Giá từng phần lô | 662,263,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,245,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300080207 |
| Giá từng phần lô | 264,889,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,297,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300080208 |
| Giá từng phần lô | 94,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipin (dưới dạng Lercanidipin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300080209 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Leuprorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300080210 |
| Giá từng phần lô | 135,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300080211 |
| Giá từng phần lô | 18,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300080212 |
| Giá từng phần lô | 193,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,877,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300080213 |
| Giá từng phần lô | 957,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,140,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300080214 |
| Giá từng phần lô | 27,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300080215 |
| Giá từng phần lô | 124,547,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolone Hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300080216 |
| Giá từng phần lô | 75,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300080217 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat 47,5mg(tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300080218 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300080219 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300080220 |
| Giá từng phần lô | 60,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300080221 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300080222 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300080223 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300080224 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300080225 |
| Giá từng phần lô | 945,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300080226 |
| Giá từng phần lô | 966,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300080227 |
| Giá từng phần lô | 14,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080228 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
|
| Mã phần lô | PP2300080229 |
| Giá từng phần lô | 830,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300080230 |
| Giá từng phần lô | 357,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Poly (O-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) + Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300080231 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat (tương đương Pramipexol 0,26mg) 0,375mg |
|
| Mã phần lô | PP2300080232 |
| Giá từng phần lô | 16,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300080233 |
| Giá từng phần lô | 106,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300080234 |
| Giá từng phần lô | 54,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300080235 |
| Giá từng phần lô | 1,624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300080236 |
| Giá từng phần lô | 27,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300080237 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300080238 |
| Giá từng phần lô | 146,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300080239 |
| Giá từng phần lô | 458,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,165,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300080240 |
| Giá từng phần lô | 4,652,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,043,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300080241 |
| Giá từng phần lô | 131,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300080242 |
| Giá từng phần lô | 170,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,409,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080243 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080244 |
| Giá từng phần lô | 117,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,359,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300080245 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300080246 |
| Giá từng phần lô | 15,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300080247 |
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300080248 |
| Giá từng phần lô | 381,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,627,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300080249 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080250 |
| Giá từng phần lô | 206,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,121,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300080251 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300080252 |
| Giá từng phần lô | 14,980,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300080253 |
| Giá từng phần lô | 304,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,086,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080254 |
| Giá từng phần lô | 129,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080255 |
| Giá từng phần lô | 55,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300080256 |
| Giá từng phần lô | 18,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300080257 |
| Giá từng phần lô | 284,543,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,690,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300080258 |
| Giá từng phần lô | 426,757,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,535,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi