Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300079896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN |
| Tên gói thầu | GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300054842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, NGUỒN THU TỪ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH VÀ NGUỒN THU DO CƠ QUAN BẢO HIỂM XÃ HỘI THANH TOÁN;NGUỒN THU HỢP PHÁP KHÁC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 6,238,057,332 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62.380.587 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300117837 - Aluminiumphosphate 20%gel | 15,604,160 | 156,042 |
| 2 | PP2300117838 - Amiodaronehydrochloride | 4,507,200 | 45,072 |
| 3 | PP2300117839 - Amoxicilin(dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 115,236,000 | 1,152,360 |
| 4 | PP2300117840 - Amoxicillin(dướidạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 96,076,800 | 960,768 |
| 5 | PP2300117841 - Atracuriumbesylat | 1,384,380 | 13,844 |
| 6 | PP2300117842 - Bisoprololfumarate | 356,070,000 | 3,560,700 |
| 7 | PP2300117843 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 503,520,000 | 5,035,200 |
| 8 | PP2300117844 - Brimonidinetartrate,Timololmaleat | 3,670,280 | 36,703 |
| 9 | PP2300117845 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) | 27,648,000 | 276,480 |
| 10 | PP2300117846 - Budesonid | 71,729,280 | 717,293 |
| 11 | PP2300117847 - Budesonide | 29,881,440 | 298,815 |
| 12 | PP2300117848 - Cefaclor | 9,710,000 | 97,100 |
| 13 | PP2300117849 - Cefuroxime(dưới dạng Cefuroximeaxetil) | 12,009,600 | 120,096 |
| 14 | PP2300117850 - Cefuroxime(dưới dạng Cefuroxime axetil) | 20,802,200 | 208,022 |
| 15 | PP2300117851 - Celecoxib | 1,786,950 | 17,870 |
| 16 | PP2300117852 - Clobetasolpropionate | 4,281,200 | 42,812 |
| 17 | PP2300117853 - Dapagliflozin | 54,720,000 | 547,200 |
| 18 | PP2300117854 - Diclofenacsodium | 10,839,600 | 108,396 |
| 19 | PP2300117855 - Dydrogesterone | 22,256,640 | 222,567 |
| 20 | PP2300117856 - Ertapenem(dưới dạng Ertapenem natri) | 16,572,630 | 165,727 |
| 21 | PP2300117857 - Esomeprazole natri | 243,239,040 | 2,432,391 |
| 22 | PP2300117858 - Fenofibrat(dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 200,659,000 | 2,006,590 |
| 23 | PP2300117859 - Fenofibrate | 47,396,160 | 473,962 |
| 24 | PP2300117860 - Fenofibrate | 163,543,080 | 1,635,431 |
| 25 | PP2300117861 - Fluticasonpropionat (siêu mịn) 0,05% | 6,212,892 | 62,129 |
| 26 | PP2300117862 - Fluticasonepropionate | 2,661,550 | 26,616 |
| 27 | PP2300117863 - Gabapentin | 11,316,000 | 113,160 |
| 28 | PP2300117864 - Indapamide | 41,661,400 | 416,614 |
| 29 | PP2300117865 - Iopromide | 12,127,500 | 121,275 |
| 30 | PP2300117866 - Ipratropiumbromide anhydrous (dướidạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg | 16,202,592 | 162,026 |
| 31 | PP2300117867 - Ipratropiumbromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát | 21,965,618 | 219,657 |
| 32 | PP2300117868 - Isoleucine;Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline;Serine; Tyrosine; Sodium | 48,762,000 | 487,620 |
| 33 | PP2300117869 - Itopridehydrochloride | 34,531,200 | 345,312 |
| 34 | PP2300117870 - Ivabradin(dưới dạng Ivabradinhydrochloride) | 91,117,440 | 911,175 |
| 35 | PP2300117871 - Ivabradine | 73,929,600 | 739,296 |
| 36 | PP2300117872 - Lercanidipin | 84,643,000 | 846,430 |
| 37 | PP2300117873 - Levofloxacinhydrat | 76,122,900 | 761,229 |
| 38 | PP2300117874 - Lidocainhydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 3,336,000 | 33,360 |
| 39 | PP2300117875 - Linagliptin | 48,468,000 | 484,680 |
| 40 | PP2300117876 - Losartanpotassium | 1,255,500 | 12,555 |
| 41 | PP2300117877 - Loteprednoletabonate | 285,350,000 | 2,853,500 |
| 42 | PP2300117878 - Mebeverinehydrochloride | 84,528,000 | 845,280 |
| 43 | PP2300117879 - Medium-chainTriglicerides 10,0g/100ml; Soya-beanOil 10,0g/100ml | 7,140,000 | 71,400 |
| 44 | PP2300117880 - Metforminhydrochlorid | 13,503,100 | 135,031 |
| 45 | PP2300117881 - Metforminhydrochlorid 500mg ( tươngđươngvới metformin 390mg), Glibenclamid5mg | 182,534,490 | 1,825,345 |
| 46 | PP2300117882 - Metforminhydrochlorid, Glibenclamide | 31,920,000 | 319,200 |
| 47 | PP2300117883 - Metforminhydrochloride | 123,302,780 | 1,233,028 |
| 48 | PP2300117884 - Metforminhydrochloride | 147,080,000 | 1,470,800 |
| 49 | PP2300117885 - Methoxypolyethylene glycol-epoetinbeta | 35,894,250 | 358,943 |
| 50 | PP2300117886 - Mỗigói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạngCefuroxime axetil )125mg | 15,022,000 | 150,220 |
| 51 | PP2300117887 - Montelukast(dưới dạng Montelukast natri) | 6,751,000 | 67,510 |
| 52 | PP2300117888 - Montelukast(dưới dạng Montelukast natri) | 6,751,000 | 67,510 |
| 53 | PP2300117889 - Natrihyaluronat | 9,576,000 | 95,760 |
| 54 | PP2300117890 - Ofloxacin | 70,957,440 | 709,575 |
| 55 | PP2300117891 - OlopatadineHydrochloride | 9,439,128 | 94,392 |
| 56 | PP2300117892 - Piroxicam(dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 598,750,540 | 5,987,506 |
| 57 | PP2300117893 - Propofol | 17,725,200 | 177,252 |
| 58 | PP2300117894 - Racecadotril | 489,400 | 4,894 |
| 59 | PP2300117895 - Racecadotril | 535,400 | 5,354 |
| 60 | PP2300117896 - Rocuroniumbromide | 20,890,000 | 208,900 |
| 61 | PP2300117897 - Salbutamol(dưới dạng Salbutamol sulfat) | 11,849,250 | 118,493 |
| 62 | PP2300117898 - Salbutamol(dướidạng Salbutamol sulfate) | 65,991,456 | 659,915 |
| 63 | PP2300117899 - Salbutamolsulphate | 26,901,080 | 269,011 |
| 64 | PP2300117900 - Salmeterol(dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat | 74,634,336 | 746,344 |
| 65 | PP2300117901 - Sevoflurane | 107,358,000 | 1,073,580 |
| 66 | PP2300117902 - Solifenacinesuccinate | 237,081,600 | 2,370,816 |
| 67 | PP2300117903 - Sugammadex(dưới dạng sugammadex natri) | 18,143,400 | 181,434 |
| 68 | PP2300117904 - Sulbactam(dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin(dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 95,038,560 | 950,386 |
| 69 | PP2300117905 - TamsulosinHCl | 317,520,000 | 3,175,200 |
| 70 | PP2300117906 - Telmisartan | 465,407,552 | 4,654,076 |
| 71 | PP2300117907 - TerbutalineSulfate | 359,700 | 3,597 |
| 72 | PP2300117908 - Tobramycin+ Dexamethasone | 129,885,120 | 1,298,852 |
| 73 | PP2300117909 - Tobramycine | 17,279,568 | 172,796 |
| 74 | PP2300117910 - Trimetazidinedihydrochloride | 395,011,150 | 3,950,112 |
Aluminiumphosphate 20%gel |
|
| Mã phần lô | PP2300117837 |
| Giá từng phần lô | 15,604,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Amiodaronehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300117838 |
| Giá từng phần lô | 4,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Amoxicilin(dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300117839 |
| Giá từng phần lô | 115,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Amoxicillin(dướidạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300117840 |
| Giá từng phần lô | 96,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Atracuriumbesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300117841 |
| Giá từng phần lô | 1,384,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Bisoprololfumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300117842 |
| Giá từng phần lô | 356,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300117843 |
| Giá từng phần lô | 503,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,035,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Brimonidinetartrate,Timololmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300117844 |
| Giá từng phần lô | 3,670,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300117845 |
| Giá từng phần lô | 27,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300117846 |
| Giá từng phần lô | 71,729,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300117847 |
| Giá từng phần lô | 29,881,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại ChươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300117848 |
| Giá từng phần lô | 9,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Cefuroxime(dưới dạng Cefuroximeaxetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300117849 |
| Giá từng phần lô | 12,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Cefuroxime(dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300117850 |
| Giá từng phần lô | 20,802,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300117851 |
| Giá từng phần lô | 1,786,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Clobetasolpropionate |
|
| Mã phần lô | PP2300117852 |
| Giá từng phần lô | 4,281,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300117853 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Diclofenacsodium |
|
| Mã phần lô | PP2300117854 |
| Giá từng phần lô | 10,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300117855 |
| Giá từng phần lô | 22,256,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Ertapenem(dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300117856 |
| Giá từng phần lô | 16,572,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300117857 |
| Giá từng phần lô | 243,239,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,432,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Fenofibrat(dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300117858 |
| Giá từng phần lô | 200,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300117859 |
| Giá từng phần lô | 47,396,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300117860 |
| Giá từng phần lô | 163,543,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Fluticasonpropionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300117861 |
| Giá từng phần lô | 6,212,892 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Fluticasonepropionate |
|
| Mã phần lô | PP2300117862 |
| Giá từng phần lô | 2,661,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300117863 |
| Giá từng phần lô | 11,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300117864 |
| Giá từng phần lô | 41,661,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300117865 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Ipratropiumbromide anhydrous (dướidạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300117866 |
| Giá từng phần lô | 16,202,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Ipratropiumbromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát |
|
| Mã phần lô | PP2300117867 |
| Giá từng phần lô | 21,965,618 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại ChươngV |
Isoleucine;Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline;Serine; Tyrosine; Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300117868 |
| Giá từng phần lô | 48,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Itopridehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300117869 |
| Giá từng phần lô | 34,531,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Ivabradin(dưới dạng Ivabradinhydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300117870 |
| Giá từng phần lô | 91,117,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300117871 |
| Giá từng phần lô | 73,929,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Lercanidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300117872 |
| Giá từng phần lô | 84,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Levofloxacinhydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300117873 |
| Giá từng phần lô | 76,122,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại ChươngV |
Lidocainhydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300117874 |
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300117875 |
| Giá từng phần lô | 48,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Losartanpotassium |
|
| Mã phần lô | PP2300117876 |
| Giá từng phần lô | 1,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Loteprednoletabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300117877 |
| Giá từng phần lô | 285,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại ChươngV |
Mebeverinehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300117878 |
| Giá từng phần lô | 84,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Medium-chainTriglicerides 10,0g/100ml; Soya-beanOil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300117879 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Metforminhydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300117880 |
| Giá từng phần lô | 13,503,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Metforminhydrochlorid 500mg ( tươngđươngvới metformin 390mg), Glibenclamid5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300117881 |
| Giá từng phần lô | 182,534,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,825,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Metforminhydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300117882 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Metforminhydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300117883 |
| Giá từng phần lô | 123,302,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Metforminhydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300117884 |
| Giá từng phần lô | 147,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tạiChươngV |
Methoxypolyethylene glycol-epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300117885 |
| Giá từng phần lô | 35,894,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Mỗigói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạngCefuroxime axetil )125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300117886 |
| Giá từng phần lô | 15,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Montelukast(dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300117887 |
| Giá từng phần lô | 6,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Montelukast(dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300117888 |
| Giá từng phần lô | 6,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Natrihyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300117889 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300117890 |
| Giá từng phần lô | 70,957,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
OlopatadineHydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300117891 |
| Giá từng phần lô | 9,439,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiếttại ChươngV |
Piroxicam(dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300117892 |
| Giá từng phần lô | 598,750,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,987,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300117893 |
| Giá từng phần lô | 17,725,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300117894 |
| Giá từng phần lô | 489,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300117895 |
| Giá từng phần lô | 535,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Rocuroniumbromide |
|
| Mã phần lô | PP2300117896 |
| Giá từng phần lô | 20,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV |
Salbutamol(dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300117897 |
| Giá từng phần lô | 11,849,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Salbutamol(dướidạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300117898 |
| Giá từng phần lô | 65,991,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV |
Salbutamolsulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300117899 |
| Giá từng phần lô | 26,901,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Salmeterol(dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300117900 |
| Giá từng phần lô | 74,634,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300117901 |
| Giá từng phần lô | 107,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Solifenacinesuccinate |
|
| Mã phần lô | PP2300117902 |
| Giá từng phần lô | 237,081,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Sugammadex(dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300117903 |
| Giá từng phần lô | 18,143,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Sulbactam(dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin(dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300117904 |
| Giá từng phần lô | 95,038,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
TamsulosinHCl |
|
| Mã phần lô | PP2300117905 |
| Giá từng phần lô | 317,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300117906 |
| Giá từng phần lô | 465,407,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,654,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tạiChươngV |
TerbutalineSulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300117907 |
| Giá từng phần lô | 359,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Tobramycin+ Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300117908 |
| Giá từng phần lô | 129,885,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300117909 |
| Giá từng phần lô | 17,279,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquyđịnh chi tiết tại ChươngV |
Trimetazidinedihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300117910 |
| Giá từng phần lô | 395,011,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theoquy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi