Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300079896-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Tên gói thầu GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ
Số hiệu KHLCNT PL2300054842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, NGUỒN THU TỪ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH VÀ NGUỒN THU DO CƠ QUAN BẢO HIỂM XÃ HỘI THANH TOÁN;NGUỒN THU HỢP PHÁP KHÁC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,238,057,332 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62.380.587 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300117837 - Aluminiumphosphate 20%gel 15,604,160 156,042
2 PP2300117838 - Amiodaronehydrochloride 4,507,200 45,072
3 PP2300117839 - Amoxicilin(dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 115,236,000 1,152,360
4 PP2300117840 - Amoxicillin(dướidạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 96,076,800 960,768
5 PP2300117841 - Atracuriumbesylat 1,384,380 13,844
6 PP2300117842 - Bisoprololfumarate 356,070,000 3,560,700
7 PP2300117843 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 503,520,000 5,035,200
8 PP2300117844 - Brimonidinetartrate,Timololmaleat 3,670,280 36,703
9 PP2300117845 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) 27,648,000 276,480
10 PP2300117846 - Budesonid 71,729,280 717,293
11 PP2300117847 - Budesonide 29,881,440 298,815
12 PP2300117848 - Cefaclor 9,710,000 97,100
13 PP2300117849 - Cefuroxime(dưới dạng Cefuroximeaxetil) 12,009,600 120,096
14 PP2300117850 - Cefuroxime(dưới dạng Cefuroxime axetil) 20,802,200 208,022
15 PP2300117851 - Celecoxib 1,786,950 17,870
16 PP2300117852 - Clobetasolpropionate 4,281,200 42,812
17 PP2300117853 - Dapagliflozin 54,720,000 547,200
18 PP2300117854 - Diclofenacsodium 10,839,600 108,396
19 PP2300117855 - Dydrogesterone 22,256,640 222,567
20 PP2300117856 - Ertapenem(dưới dạng Ertapenem natri) 16,572,630 165,727
21 PP2300117857 - Esomeprazole natri 243,239,040 2,432,391
22 PP2300117858 - Fenofibrat(dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 200,659,000 2,006,590
23 PP2300117859 - Fenofibrate 47,396,160 473,962
24 PP2300117860 - Fenofibrate 163,543,080 1,635,431
25 PP2300117861 - Fluticasonpropionat (siêu mịn) 0,05% 6,212,892 62,129
26 PP2300117862 - Fluticasonepropionate 2,661,550 26,616
27 PP2300117863 - Gabapentin 11,316,000 113,160
28 PP2300117864 - Indapamide 41,661,400 416,614
29 PP2300117865 - Iopromide 12,127,500 121,275
30 PP2300117866 - Ipratropiumbromide anhydrous (dướidạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 16,202,592 162,026
31 PP2300117867 - Ipratropiumbromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát 21,965,618 219,657
32 PP2300117868 - Isoleucine;Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline;Serine; Tyrosine; Sodium 48,762,000 487,620
33 PP2300117869 - Itopridehydrochloride 34,531,200 345,312
34 PP2300117870 - Ivabradin(dưới dạng Ivabradinhydrochloride) 91,117,440 911,175
35 PP2300117871 - Ivabradine 73,929,600 739,296
36 PP2300117872 - Lercanidipin 84,643,000 846,430
37 PP2300117873 - Levofloxacinhydrat 76,122,900 761,229
38 PP2300117874 - Lidocainhydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 3,336,000 33,360
39 PP2300117875 - Linagliptin 48,468,000 484,680
40 PP2300117876 - Losartanpotassium 1,255,500 12,555
41 PP2300117877 - Loteprednoletabonate 285,350,000 2,853,500
42 PP2300117878 - Mebeverinehydrochloride 84,528,000 845,280
43 PP2300117879 - Medium-chainTriglicerides 10,0g/100ml; Soya-beanOil 10,0g/100ml 7,140,000 71,400
44 PP2300117880 - Metforminhydrochlorid 13,503,100 135,031
45 PP2300117881 - Metforminhydrochlorid 500mg ( tươngđươngvới metformin 390mg), Glibenclamid5mg 182,534,490 1,825,345
46 PP2300117882 - Metforminhydrochlorid, Glibenclamide 31,920,000 319,200
47 PP2300117883 - Metforminhydrochloride 123,302,780 1,233,028
48 PP2300117884 - Metforminhydrochloride 147,080,000 1,470,800
49 PP2300117885 - Methoxypolyethylene glycol-epoetinbeta 35,894,250 358,943
50 PP2300117886 - Mỗigói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạngCefuroxime axetil )125mg 15,022,000 150,220
51 PP2300117887 - Montelukast(dưới dạng Montelukast natri) 6,751,000 67,510
52 PP2300117888 - Montelukast(dưới dạng Montelukast natri) 6,751,000 67,510
53 PP2300117889 - Natrihyaluronat 9,576,000 95,760
54 PP2300117890 - Ofloxacin 70,957,440 709,575
55 PP2300117891 - OlopatadineHydrochloride 9,439,128 94,392
56 PP2300117892 - Piroxicam(dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 598,750,540 5,987,506
57 PP2300117893 - Propofol 17,725,200 177,252
58 PP2300117894 - Racecadotril 489,400 4,894
59 PP2300117895 - Racecadotril 535,400 5,354
60 PP2300117896 - Rocuroniumbromide 20,890,000 208,900
61 PP2300117897 - Salbutamol(dưới dạng Salbutamol sulfat) 11,849,250 118,493
62 PP2300117898 - Salbutamol(dướidạng Salbutamol sulfate) 65,991,456 659,915
63 PP2300117899 - Salbutamolsulphate 26,901,080 269,011
64 PP2300117900 - Salmeterol(dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat 74,634,336 746,344
65 PP2300117901 - Sevoflurane 107,358,000 1,073,580
66 PP2300117902 - Solifenacinesuccinate 237,081,600 2,370,816
67 PP2300117903 - Sugammadex(dưới dạng sugammadex natri) 18,143,400 181,434
68 PP2300117904 - Sulbactam(dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin(dưới dạng Ampicillin natri) 1g 95,038,560 950,386
69 PP2300117905 - TamsulosinHCl 317,520,000 3,175,200
70 PP2300117906 - Telmisartan 465,407,552 4,654,076
71 PP2300117907 - TerbutalineSulfate 359,700 3,597
72 PP2300117908 - Tobramycin+ Dexamethasone 129,885,120 1,298,852
73 PP2300117909 - Tobramycine 17,279,568 172,796
74 PP2300117910 - Trimetazidinedihydrochloride 395,011,150 3,950,112
Aluminiumphosphate 20%gel
Mã phần lô PP2300117837
Giá từng phần lô 15,604,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,042
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Amiodaronehydrochloride
Mã phần lô PP2300117838
Giá từng phần lô 4,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin(dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300117839
Giá từng phần lô 115,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,360
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicillin(dướidạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300117840
Giá từng phần lô 96,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,768
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Atracuriumbesylat
Mã phần lô PP2300117841
Giá từng phần lô 1,384,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,844
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprololfumarate
Mã phần lô PP2300117842
Giá từng phần lô 356,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,700
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300117843
Giá từng phần lô 503,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,035,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Brimonidinetartrate,Timololmaleat
Mã phần lô PP2300117844
Giá từng phần lô 3,670,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,703
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300117845
Giá từng phần lô 27,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,480
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300117846
Giá từng phần lô 71,729,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,293
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300117847
Giá từng phần lô 29,881,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,815
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300117848
Giá từng phần lô 9,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,100
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxime(dưới dạng Cefuroximeaxetil)
Mã phần lô PP2300117849
Giá từng phần lô 12,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,096
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxime(dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300117850
Giá từng phần lô 20,802,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,022
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300117851
Giá từng phần lô 1,786,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,870
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Clobetasolpropionate
Mã phần lô PP2300117852
Giá từng phần lô 4,281,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,812
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300117853
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenacsodium
Mã phần lô PP2300117854
Giá từng phần lô 10,839,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,396
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300117855
Giá từng phần lô 22,256,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,567
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Ertapenem(dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300117856
Giá từng phần lô 16,572,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,727
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300117857
Giá từng phần lô 243,239,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,391
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat(dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300117858
Giá từng phần lô 200,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,590
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300117859
Giá từng phần lô 47,396,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,962
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300117860
Giá từng phần lô 163,543,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,431
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Fluticasonpropionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300117861
Giá từng phần lô 6,212,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,129
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Fluticasonepropionate
Mã phần lô PP2300117862
Giá từng phần lô 2,661,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,616
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300117863
Giá từng phần lô 11,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,160
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Indapamide
Mã phần lô PP2300117864
Giá từng phần lô 41,661,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,614
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300117865
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Ipratropiumbromide anhydrous (dướidạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300117866
Giá từng phần lô 16,202,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,026
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Ipratropiumbromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát
Mã phần lô PP2300117867
Giá từng phần lô 21,965,618
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,657
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại ChươngV
Isoleucine;Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline;Serine; Tyrosine; Sodium
Mã phần lô PP2300117868
Giá từng phần lô 48,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,620
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Itopridehydrochloride
Mã phần lô PP2300117869
Giá từng phần lô 34,531,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,312
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradin(dưới dạng Ivabradinhydrochloride)
Mã phần lô PP2300117870
Giá từng phần lô 91,117,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,175
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradine
Mã phần lô PP2300117871
Giá từng phần lô 73,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,296
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300117872
Giá từng phần lô 84,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,430
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacinhydrat
Mã phần lô PP2300117873
Giá từng phần lô 76,122,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,229
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại ChươngV
Lidocainhydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300117874
Giá từng phần lô 3,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,360
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300117875
Giá từng phần lô 48,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,680
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Losartanpotassium
Mã phần lô PP2300117876
Giá từng phần lô 1,255,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,555
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Loteprednoletabonate
Mã phần lô PP2300117877
Giá từng phần lô 285,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại ChươngV
Mebeverinehydrochloride
Mã phần lô PP2300117878
Giá từng phần lô 84,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,280
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Medium-chainTriglicerides 10,0g/100ml; Soya-beanOil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300117879
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Metforminhydrochlorid
Mã phần lô PP2300117880
Giá từng phần lô 13,503,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,031
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Metforminhydrochlorid 500mg ( tươngđươngvới metformin 390mg), Glibenclamid5mg
Mã phần lô PP2300117881
Giá từng phần lô 182,534,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,345
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Metforminhydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300117882
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Metforminhydrochloride
Mã phần lô PP2300117883
Giá từng phần lô 123,302,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,028
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Metforminhydrochloride
Mã phần lô PP2300117884
Giá từng phần lô 147,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tạiChươngV
Methoxypolyethylene glycol-epoetinbeta
Mã phần lô PP2300117885
Giá từng phần lô 35,894,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,943
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Mỗigói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạngCefuroxime axetil )125mg
Mã phần lô PP2300117886
Giá từng phần lô 15,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,220
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Montelukast(dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300117887
Giá từng phần lô 6,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,510
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Montelukast(dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300117888
Giá từng phần lô 6,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,510
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Natrihyaluronat
Mã phần lô PP2300117889
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300117890
Giá từng phần lô 70,957,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,575
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
OlopatadineHydrochloride
Mã phần lô PP2300117891
Giá từng phần lô 9,439,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,392
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiếttại ChươngV
Piroxicam(dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300117892
Giá từng phần lô 598,750,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,987,506
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300117893
Giá từng phần lô 17,725,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,252
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300117894
Giá từng phần lô 489,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,894
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300117895
Giá từng phần lô 535,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,354
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Rocuroniumbromide
Mã phần lô PP2300117896
Giá từng phần lô 20,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,900
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV
Salbutamol(dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300117897
Giá từng phần lô 11,849,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,493
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol(dướidạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300117898
Giá từng phần lô 65,991,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,915
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy địnhchi tiết tại ChươngV
Salbutamolsulphate
Mã phần lô PP2300117899
Giá từng phần lô 26,901,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,011
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol(dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300117900
Giá từng phần lô 74,634,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,344
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300117901
Giá từng phần lô 107,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,580
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Solifenacinesuccinate
Mã phần lô PP2300117902
Giá từng phần lô 237,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,816
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Sugammadex(dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300117903
Giá từng phần lô 18,143,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,434
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Sulbactam(dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin(dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300117904
Giá từng phần lô 95,038,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,386
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
TamsulosinHCl
Mã phần lô PP2300117905
Giá từng phần lô 317,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300117906
Giá từng phần lô 465,407,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,654,076
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tạiChươngV
TerbutalineSulfate
Mã phần lô PP2300117907
Giá từng phần lô 359,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin+ Dexamethasone
Mã phần lô PP2300117908
Giá từng phần lô 129,885,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,852
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300117909
Giá từng phần lô 17,279,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,796
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh chi tiết tại ChươngV
Trimetazidinedihydrochloride
Mã phần lô PP2300117910
Giá từng phần lô 395,011,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,112
Thời gian thực hiện HĐ Theoquy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->