Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300081045-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Chủ đầu tư Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300046581
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) của Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 17,385,250,514 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 173.852.508 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300108121 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 360,288,000 3,602,880
2 PP2300108122 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 18,341,344 183,414
3 PP2300108123 - Enoxaparin Natri 61,858,500 618,585
4 PP2300108124 - Enoxaparin Natri 3,564,600 35,646
5 PP2300108125 - Fluticasone propionate 55,360,240 553,603
6 PP2300108126 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 2,933,505,000 29,335,050
7 PP2300108127 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 662,263,200 6,622,632
8 PP2300108128 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 198,667,350 1,986,674
9 PP2300108129 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine 289,344,000 2,893,440
10 PP2300108130 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 77,284,000 772,840
11 PP2300108131 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 477,750,000 4,777,500
12 PP2300108132 - Octreotide 338,135,000 3,381,350
13 PP2300108133 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) 1,453,068,000 14,530,680
14 PP2300108134 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 1,135,300,000 11,353,000
15 PP2300108135 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 2,684,400,000 26,844,000
16 PP2300108136 - Pregabalin 125,563,500 1,255,635
17 PP2300108137 - Propofol 75,000,000 750,000
18 PP2300108138 - Propofol 236,336,000 2,363,360
19 PP2300108139 - Rocuronium bromide 313,350,000 3,133,500
20 PP2300108140 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 252,000,000 2,520,000
21 PP2300108141 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 892,125,000 8,921,250
22 PP2300108142 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 90,127,220 901,273
23 PP2300108143 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 26,483,560 264,836
24 PP2300108144 - Sevoflurane 1,610,370,000 16,103,700
25 PP2300108145 - Teicoplanin 219,300,000 2,193,000
26 PP2300108146 - Telmisartan 9,832,000 98,320
27 PP2300108147 - Tigecyclin 562,870,000 5,628,700
28 PP2300108148 - Valsartan 88,977,000 889,770
29 PP2300108149 - Vinorelbine ditartrate 2,133,787,000 21,337,870
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300108121
Giá từng phần lô 360,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,602,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
Mã phần lô PP2300108122
Giá từng phần lô 18,341,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300108123
Giá từng phần lô 61,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300108124
Giá từng phần lô 3,564,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300108125
Giá từng phần lô 55,360,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300108126
Giá từng phần lô 2,933,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,335,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300108127
Giá từng phần lô 662,263,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,622,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300108128
Giá từng phần lô 198,667,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine
Mã phần lô PP2300108129
Giá từng phần lô 289,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300108130
Giá từng phần lô 77,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300108131
Giá từng phần lô 477,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300108132
Giá từng phần lô 338,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg)
Mã phần lô PP2300108133
Giá từng phần lô 1,453,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,530,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300108134
Giá từng phần lô 1,135,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300108135
Giá từng phần lô 2,684,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300108136
Giá từng phần lô 125,563,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300108137
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300108138
Giá từng phần lô 236,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300108139
Giá từng phần lô 313,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300108140
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300108141
Giá từng phần lô 892,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,921,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300108142
Giá từng phần lô 90,127,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Mã phần lô PP2300108143
Giá từng phần lô 26,483,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300108144
Giá từng phần lô 1,610,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,103,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300108145
Giá từng phần lô 219,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300108146
Giá từng phần lô 9,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300108147
Giá từng phần lô 562,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,628,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300108148
Giá từng phần lô 88,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300108149
Giá từng phần lô 2,133,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,337,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->