Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300087501-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300060944
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 22,844,482,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 228.444.827 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300157722 - Acid Fusidic 41,141,100 411,411
2 PP2300157723 - Alfuzosin HCl 152,910,000 1,529,100
3 PP2300157724 - Alteplase 619,415,280 6,194,153
4 PP2300157725 - Amiodarone hydrochloride 54,086,400 540,864
5 PP2300157726 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 160,050,000 1,600,500
6 PP2300157727 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 200,160,000 2,001,600
7 PP2300157728 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 286,938,000 2,869,380
8 PP2300157729 - Atracurium besylat 20,765,700 207,657
9 PP2300157730 - Bilastin 11,160,000 111,600
10 PP2300157731 - Bisoprolol fumarate 535,821,000 5,358,210
11 PP2300157732 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 371,346,000 3,713,460
12 PP2300157733 - Brinzolamide 84,024,000 840,240
13 PP2300157734 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) 46,080,000 460,800
14 PP2300157735 - Budesonid 119,548,800 1,195,488
15 PP2300157736 - Budesonide 415,020,000 4,150,200
16 PP2300157737 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 132,780,000 1,327,800
17 PP2300157738 - Celecoxib 21,443,400 214,434
18 PP2300157739 - Clarithromycine 196,425,000 1,964,250
19 PP2300157740 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 264,375,600 2,643,756
20 PP2300157741 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 188,405,600 1,884,056
21 PP2300157742 - Dapagliflozin 93,100,000 931,000
22 PP2300157743 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 57,545,800 575,458
23 PP2300157744 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 46,662,000 466,620
24 PP2300157745 - Diclofenac sodium 144,528,000 1,445,280
25 PP2300157746 - Drotaverin hydrochloride 12,734,400 127,344
26 PP2300157747 - Dutasteride 86,285,000 862,850
27 PP2300157748 - Empagliflozin 95,518,800 955,188
28 PP2300157749 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 269,472,000 2,694,720
29 PP2300157750 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 269,472,000 2,694,720
30 PP2300157751 - Esomeprazole natri 1,842,720,000 18,427,200
31 PP2300157752 - Etoricoxib 187,740,000 1,877,400
32 PP2300157753 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 411,879,000 4,118,790
33 PP2300157754 - Fenofibrate 578,346,000 5,783,460
34 PP2300157755 - Fenofibrate 130,754,000 1,307,540
35 PP2300157756 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 147,926,000 1,479,260
36 PP2300157757 - Fluvoxamine maleate 10,512,000 105,120
37 PP2300157758 - Fosfomycin Calcium hydrate 22,800,000 228,000
38 PP2300157759 - Fosfomycin Sodium 48,480,000 484,800
39 PP2300157760 - Golimumab 179,973,900 1,799,739
40 PP2300157761 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 209,762,400 2,097,624
41 PP2300157762 - Indapamide 89,461,000 894,610
42 PP2300157763 - Infliximab 850,953,600 8,509,536
43 PP2300157764 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 462,000,000 4,620,000
44 PP2300157765 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 567,000,000 5,670,000
45 PP2300157766 - Iodixanol 59,535,000 595,350
46 PP2300157767 - Iohexol 182,742,000 1,827,420
47 PP2300157768 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 578,664,000 5,786,640
48 PP2300157769 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 317,575,200 3,175,752
49 PP2300157770 - Irbesartan 43,026,000 430,260
50 PP2300157771 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 219,102,200 2,191,022
51 PP2300157772 - Itopride hydrochloride 575,520,000 5,755,200
52 PP2300157773 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 52,730,000 527,300
53 PP2300157774 - Ivabradine 110,894,400 1,108,944
54 PP2300157775 - Lercanidipin 51,000,000 510,000
55 PP2300157776 - Levofloxacin hydrat 208,798,200 2,087,982
56 PP2300157777 - Levofloxacin hydrat 53,109,000 531,090
57 PP2300157778 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 155,680,000 1,556,800
58 PP2300157779 - Linagliptin 193,872,000 1,938,720
59 PP2300157780 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 54,241,600 542,416
60 PP2300157781 - Mebeverine hydrochloride 393,290,000 3,932,900
61 PP2300157782 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 21,420,000 214,200
62 PP2300157783 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 113,112,000 1,131,120
63 PP2300157784 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 383,040,000 3,830,400
64 PP2300157785 - Metformin hydrochloride 319,896,000 3,198,960
65 PP2300157786 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 122,094,000 1,220,940
66 PP2300157787 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 16,606,320 166,064
67 PP2300157788 - Methylprednisolone hemisuccinat 113,565,000 1,135,650
68 PP2300157789 - Metoprolol succinat 230,422,500 2,304,225
69 PP2300157790 - Metoprolol succinat 592,920,000 5,929,200
70 PP2300157791 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 27,264,600 272,646
71 PP2300157792 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 14,852,200 148,522
72 PP2300157793 - Natri hyaluronat 151,200,000 1,512,000
73 PP2300157794 - Natri Hyaluronate 37,294,800 372,948
74 PP2300157795 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 320,712,000 3,207,120
75 PP2300157796 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 401,280,000 4,012,800
76 PP2300157797 - Nimodipine 6,661,200 66,612
77 PP2300157798 - Ofloxacin 167,616,000 1,676,160
78 PP2300157799 - Otilonium bromide 106,050,000 1,060,500
79 PP2300157800 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 90,984,000 909,840
80 PP2300157801 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 55,000,000 550,000
81 PP2300157802 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 16,544,000 165,440
82 PP2300157803 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 7,984,340 79,844
83 PP2300157804 - Pregabalin 162,702,000 1,627,020
84 PP2300157805 - Propofol 709,008,000 7,090,080
85 PP2300157806 - Racecadotril 9,788,000 97,880
86 PP2300157807 - Racecadotril 8,031,000 80,310
87 PP2300157808 - Rivaroxaban 80,620,000 806,200
88 PP2300157809 - Rivaroxaban 139,200,000 1,392,000
89 PP2300157810 - Rocuronium bromide 511,805,000 5,118,050
90 PP2300157811 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 32,500,000 325,000
91 PP2300157812 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 109,800,000 1,098,000
92 PP2300157813 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 114,568,500 1,145,685
93 PP2300157814 - Salbutamol sulphate 306,468,000 3,064,680
94 PP2300157815 - Sevoflurane 1,431,440,000 14,314,400
95 PP2300157816 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 14,887,460 148,875
96 PP2300157817 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 127,716,000 1,277,160
97 PP2300157818 - Solifenacine succinate 38,587,500 385,875
98 PP2300157819 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 362,868,000 3,628,680
99 PP2300157820 - Tafluprost 146,879,400 1,468,794
100 PP2300157821 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 6,819,600 68,196
101 PP2300157822 - Tamsulosin HCl 220,500,000 2,205,000
102 PP2300157823 - Teicoplanin 258,000,000 2,580,000
103 PP2300157824 - Terbutaline Sulfate 4,284,000 42,840
104 PP2300157825 - Ticagrelor 131,745,900 1,317,459
105 PP2300157826 - Tigecyclin 35,088,000 350,880
106 PP2300157827 - Tiotropium 9,601,200 96,012
107 PP2300157828 - Tobramycine 95,997,600 959,976
108 PP2300157829 - Trimetazidine dihydrochloride 308,370,000 3,083,700
109 PP2300157830 - Valsartan 112,392,000 1,123,920
110 PP2300157831 - Vildagliptin 50,995,000 509,950
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300157722
Giá từng phần lô 41,141,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,411
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300157723
Giá từng phần lô 152,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,100
Alteplase
Mã phần lô PP2300157724
Giá từng phần lô 619,415,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,194,153
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300157725
Giá từng phần lô 54,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,864
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300157726
Giá từng phần lô 160,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300157727
Giá từng phần lô 200,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300157728
Giá từng phần lô 286,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,380
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300157729
Giá từng phần lô 20,765,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,657
Bilastin
Mã phần lô PP2300157730
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300157731
Giá từng phần lô 535,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,210
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300157732
Giá từng phần lô 371,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,460
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300157733
Giá từng phần lô 84,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,240
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300157734
Giá từng phần lô 46,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Budesonid
Mã phần lô PP2300157735
Giá từng phần lô 119,548,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,488
Budesonide
Mã phần lô PP2300157736
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300157737
Giá từng phần lô 132,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,800
Celecoxib
Mã phần lô PP2300157738
Giá từng phần lô 21,443,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,434
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300157739
Giá từng phần lô 196,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,250
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300157740
Giá từng phần lô 264,375,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,756
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300157741
Giá từng phần lô 188,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,056
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300157742
Giá từng phần lô 93,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,000
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300157743
Giá từng phần lô 57,545,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,458
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Mã phần lô PP2300157744
Giá từng phần lô 46,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,620
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300157745
Giá từng phần lô 144,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,280
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300157746
Giá từng phần lô 12,734,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,344
Dutasteride
Mã phần lô PP2300157747
Giá từng phần lô 86,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,850
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300157748
Giá từng phần lô 95,518,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,188
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300157749
Giá từng phần lô 269,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,720
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300157750
Giá từng phần lô 269,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,720
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300157751
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,200
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300157752
Giá từng phần lô 187,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,400
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300157753
Giá từng phần lô 411,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,790
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300157754
Giá từng phần lô 578,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,783,460
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300157755
Giá từng phần lô 130,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,540
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300157756
Giá từng phần lô 147,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,260
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300157757
Giá từng phần lô 10,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,120
Fosfomycin Calcium hydrate
Mã phần lô PP2300157758
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300157759
Giá từng phần lô 48,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,800
Golimumab
Mã phần lô PP2300157760
Giá từng phần lô 179,973,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,739
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
Mã phần lô PP2300157761
Giá từng phần lô 209,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,624
Indapamide
Mã phần lô PP2300157762
Giá từng phần lô 89,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,610
Infliximab
Mã phần lô PP2300157763
Giá từng phần lô 850,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,509,536
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
Mã phần lô PP2300157764
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
Mã phần lô PP2300157765
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300157766
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Iohexol
Mã phần lô PP2300157767
Giá từng phần lô 182,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,420
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300157768
Giá từng phần lô 578,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,786,640
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300157769
Giá từng phần lô 317,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,752
Irbesartan
Mã phần lô PP2300157770
Giá từng phần lô 43,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,260
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300157771
Giá từng phần lô 219,102,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,022
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300157772
Giá từng phần lô 575,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,755,200
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300157773
Giá từng phần lô 52,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,300
Ivabradine
Mã phần lô PP2300157774
Giá từng phần lô 110,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,944
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300157775
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300157776
Giá từng phần lô 208,798,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,982
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300157777
Giá từng phần lô 53,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,090
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300157778
Giá từng phần lô 155,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,800
Linagliptin
Mã phần lô PP2300157779
Giá từng phần lô 193,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,720
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300157780
Giá từng phần lô 54,241,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,416
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300157781
Giá từng phần lô 393,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,932,900
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300157782
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300157783
Giá từng phần lô 113,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,120
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300157784
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300157785
Giá từng phần lô 319,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,960
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2300157786
Giá từng phần lô 122,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,940
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300157787
Giá từng phần lô 16,606,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,064
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300157788
Giá từng phần lô 113,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,650
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300157789
Giá từng phần lô 230,422,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,225
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300157790
Giá từng phần lô 592,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,929,200
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300157791
Giá từng phần lô 27,264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,646
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300157792
Giá từng phần lô 14,852,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,522
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300157793
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300157794
Giá từng phần lô 37,294,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,948
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300157795
Giá từng phần lô 320,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,207,120
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300157796
Giá từng phần lô 401,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,800
Nimodipine
Mã phần lô PP2300157797
Giá từng phần lô 6,661,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,612
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300157798
Giá từng phần lô 167,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,160
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300157799
Giá từng phần lô 106,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300157800
Giá từng phần lô 90,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,840
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300157801
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300157802
Giá từng phần lô 16,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,440
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300157803
Giá từng phần lô 7,984,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,844
Pregabalin
Mã phần lô PP2300157804
Giá từng phần lô 162,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,020
Propofol
Mã phần lô PP2300157805
Giá từng phần lô 709,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,080
Racecadotril
Mã phần lô PP2300157806
Giá từng phần lô 9,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,880
Racecadotril
Mã phần lô PP2300157807
Giá từng phần lô 8,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,310
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300157808
Giá từng phần lô 80,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,200
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300157809
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300157810
Giá từng phần lô 511,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,050
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300157811
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300157812
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300157813
Giá từng phần lô 114,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300157814
Giá từng phần lô 306,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,680
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300157815
Giá từng phần lô 1,431,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,314,400
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300157816
Giá từng phần lô 14,887,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,875
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300157817
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,160
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300157818
Giá từng phần lô 38,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300157819
Giá từng phần lô 362,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,680
Tafluprost
Mã phần lô PP2300157820
Giá từng phần lô 146,879,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,794
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300157821
Giá từng phần lô 6,819,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,196
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300157822
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300157823
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300157824
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300157825
Giá từng phần lô 131,745,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,459
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300157826
Giá từng phần lô 35,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,880
Tiotropium
Mã phần lô PP2300157827
Giá từng phần lô 9,601,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,012
Tobramycine
Mã phần lô PP2300157828
Giá từng phần lô 95,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,976
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300157829
Giá từng phần lô 308,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,700
Valsartan
Mã phần lô PP2300157830
Giá từng phần lô 112,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,920
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300157831
Giá từng phần lô 50,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,950
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->