Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300085604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Tân Phú | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Tân Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055637 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 30,725,280,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 307.252.807 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300124472 - Acid Fusidic | 184,275,000 | 1,842,750 |
| 2 | PP2300124473 - Amiodarone hydrochloride | 6,009,600 | 60,096 |
| 3 | PP2300124474 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 217,284,000 | 2,172,840 |
| 4 | PP2300124475 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,398,180,000 | 13,981,800 |
| 5 | PP2300124476 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 200,160,000 | 2,001,600 |
| 6 | PP2300124477 - Bimatoprost | 90,748,440 | 907,485 |
| 7 | PP2300124478 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) | 61,437,600 | 614,376 |
| 8 | PP2300124479 - Bisoprolol fumarate | 1,287,000,000 | 12,870,000 |
| 9 | PP2300124480 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 2,643,480,000 | 26,434,800 |
| 10 | PP2300124481 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 220,216,800 | 2,202,168 |
| 11 | PP2300124482 - Brinzolamide | 58,350,000 | 583,500 |
| 12 | PP2300124483 - Budesonid | 59,774,400 | 597,744 |
| 13 | PP2300124484 - Budesonide | 332,016,000 | 3,320,160 |
| 14 | PP2300124485 - Budesonide | 101,761,000 | 1,017,610 |
| 15 | PP2300124486 - Carbamazepine | 175,776,000 | 1,757,760 |
| 16 | PP2300124487 - Clarithromycine | 86,222,400 | 862,224 |
| 17 | PP2300124488 - Clarithromycine | 87,300,000 | 873,000 |
| 18 | PP2300124489 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 125,760,000 | 1,257,600 |
| 19 | PP2300124490 - Clobetasol propionate | 171,248,000 | 1,712,480 |
| 20 | PP2300124491 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | 40,538,000 | 405,380 |
| 21 | PP2300124492 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 182,328,000 | 1,823,280 |
| 22 | PP2300124493 - Dapagliflozin | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 23 | PP2300124494 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg | 33,078,000 | 330,780 |
| 24 | PP2300124495 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 63,630,000 | 636,300 |
| 25 | PP2300124496 - Diclofenac natri | 74,889,600 | 748,896 |
| 26 | PP2300124497 - Diclofenac sodium | 83,103,600 | 831,036 |
| 27 | PP2300124498 - Drotaverin hydrochloride | 29,183,000 | 291,830 |
| 28 | PP2300124499 - Dutasteride | 172,570,000 | 1,725,700 |
| 29 | PP2300124500 - Dydrogesterone | 38,640,000 | 386,400 |
| 30 | PP2300124501 - Empagliflozin | 193,804,800 | 1,938,048 |
| 31 | PP2300124502 - Empagliflozin | 222,877,200 | 2,228,772 |
| 32 | PP2300124503 - Esomeprazole natri | 460,680,000 | 4,606,800 |
| 33 | PP2300124504 - Etoricoxib | 102,398,400 | 1,023,984 |
| 34 | PP2300124505 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 126,732,000 | 1,267,320 |
| 35 | PP2300124506 - Fenofibrate | 1,410,600,000 | 14,106,000 |
| 36 | PP2300124507 - Fluticasone Furoat | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 37 | PP2300124508 - Fluticasone propionate | 153,305,280 | 1,533,053 |
| 38 | PP2300124509 - Fluvoxamine maleate | 37,449,000 | 374,490 |
| 39 | PP2300124510 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate | 194,740,000 | 1,947,400 |
| 40 | PP2300124511 - Indapamide | 117,540,000 | 1,175,400 |
| 41 | PP2300124512 - Insulin aspart | 38,700,000 | 387,000 |
| 42 | PP2300124513 - Insulin degludec | 192,374,400 | 1,923,744 |
| 43 | PP2300124514 - Insulin detemir (rDNA) | 50,039,820 | 500,399 |
| 44 | PP2300124515 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 462,931,200 | 4,629,312 |
| 45 | PP2300124516 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 396,969,000 | 3,969,690 |
| 46 | PP2300124517 - Itopride hydrochloride | 546,744,000 | 5,467,440 |
| 47 | PP2300124518 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 168,736,000 | 1,687,360 |
| 48 | PP2300124519 - Ivabradine | 369,648,000 | 3,696,480 |
| 49 | PP2300124520 - Levofloxacin hydrat | 417,596,400 | 4,175,964 |
| 50 | PP2300124521 - Linagliptin | 161,560,000 | 1,615,600 |
| 51 | PP2300124522 - Linagliptin + Metformin HCl | 96,860,000 | 968,600 |
| 52 | PP2300124523 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | 401,760,000 | 4,017,600 |
| 53 | PP2300124524 - Loteprednol etabonate | 263,400,000 | 2,634,000 |
| 54 | PP2300124525 - Mebeverine hydrochloride | 140,880,000 | 1,408,800 |
| 55 | PP2300124526 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 848,340,000 | 8,483,400 |
| 56 | PP2300124527 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 729,600,000 | 7,296,000 |
| 57 | PP2300124528 - Metformin hydrochloride | 581,160,000 | 5,811,600 |
| 58 | PP2300124529 - Metformin hydrochloride | 2,206,200,000 | 22,062,000 |
| 59 | PP2300124530 - Metoprolol succinat | 307,230,000 | 3,072,300 |
| 60 | PP2300124531 - Metoprolol succinat | 329,400,000 | 3,294,000 |
| 61 | PP2300124532 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g | 27,455,400 | 274,554 |
| 62 | PP2300124533 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 181,764,000 | 1,817,640 |
| 63 | PP2300124534 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 81,012,000 | 810,120 |
| 64 | PP2300124535 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 81,012,000 | 810,120 |
| 65 | PP2300124536 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 97,214,400 | 972,144 |
| 66 | PP2300124537 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 241,500,000 | 2,415,000 |
| 67 | PP2300124538 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 68 | PP2300124539 - Natri diclofenac | 29,688,000 | 296,880 |
| 69 | PP2300124540 - Natri diquafosol | 311,220,000 | 3,112,200 |
| 70 | PP2300124541 - Natri hyaluronat | 302,400,000 | 3,024,000 |
| 71 | PP2300124542 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 230,076,000 | 2,300,760 |
| 72 | PP2300124543 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 456,000,000 | 4,560,000 |
| 73 | PP2300124544 - Nifedipine | 226,896,000 | 2,268,960 |
| 74 | PP2300124545 - Octreotide | 24,152,500 | 241,525 |
| 75 | PP2300124546 - Ofloxacin | 469,324,800 | 4,693,248 |
| 76 | PP2300124547 - Ofloxacin | 134,154,000 | 1,341,540 |
| 77 | PP2300124548 - Otilonium bromide | 42,420,000 | 424,200 |
| 78 | PP2300124549 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 700,800,000 | 7,008,000 |
| 79 | PP2300124550 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 454,920,000 | 4,549,200 |
| 80 | PP2300124551 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 22,000,000 | 220,000 |
| 81 | PP2300124552 - Racecadotril | 5,872,800 | 58,728 |
| 82 | PP2300124553 - Racecadotril | 16,062,000 | 160,620 |
| 83 | PP2300124554 - Rivaroxaban | 121,800,000 | 1,218,000 |
| 84 | PP2300124555 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 137,250,000 | 1,372,500 |
| 85 | PP2300124556 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 137,482,200 | 1,374,822 |
| 86 | PP2300124557 - Saxagliptin | 207,720,000 | 2,077,200 |
| 87 | PP2300124558 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 256,920,000 | 2,569,200 |
| 88 | PP2300124559 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 256,920,000 | 2,569,200 |
| 89 | PP2300124560 - Sevoflurane | 279,130,800 | 2,791,308 |
| 90 | PP2300124561 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 207,732,000 | 2,077,320 |
| 91 | PP2300124562 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 121,177,000 | 1,211,770 |
| 92 | PP2300124563 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 127,716,000 | 1,277,160 |
| 93 | PP2300124564 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 127,716,000 | 1,277,160 |
| 94 | PP2300124565 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 127,716,000 | 1,277,160 |
| 95 | PP2300124566 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 316,800,000 | 3,168,000 |
| 96 | PP2300124567 - Tafluprost | 88,127,640 | 881,277 |
| 97 | PP2300124568 - Tamsulosin HCl | 88,200,000 | 882,000 |
| 98 | PP2300124569 - Ticagrelor | 95,238,000 | 952,380 |
| 99 | PP2300124570 - Topiramate | 76,272,000 | 762,720 |
| 100 | PP2300124571 - Trimetazidine dihydrochloride | 270,500,000 | 2,705,000 |
| 101 | PP2300124572 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 519,210,000 | 5,192,100 |
| 102 | PP2300124573 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 1,498,050,000 | 14,980,500 |
| 103 | PP2300124574 - Vildagliptin | 296,100,000 | 2,961,000 |
| 104 | PP2300124575 - Vildagliptin, Metformin HCl | 278,220,000 | 2,782,200 |
| 105 | PP2300124576 - Vildagliptin, Metformin HCl | 241,124,000 | 2,411,240 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300124472 |
| Giá từng phần lô | 184,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124473 |
| Giá từng phần lô | 6,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,096 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300124474 |
| Giá từng phần lô | 217,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172,840 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300124475 |
| Giá từng phần lô | 1,398,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,981,800 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300124476 |
| Giá từng phần lô | 200,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,600 |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300124477 |
| Giá từng phần lô | 90,748,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,485 |
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300124478 |
| Giá từng phần lô | 61,437,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,376 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300124479 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300124480 |
| Giá từng phần lô | 2,643,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,434,800 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300124481 |
| Giá từng phần lô | 220,216,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,168 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300124482 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,500 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300124483 |
| Giá từng phần lô | 59,774,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,744 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300124484 |
| Giá từng phần lô | 332,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,160 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300124485 |
| Giá từng phần lô | 101,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,610 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300124486 |
| Giá từng phần lô | 175,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,757,760 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300124487 |
| Giá từng phần lô | 86,222,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,224 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300124488 |
| Giá từng phần lô | 87,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,000 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300124489 |
| Giá từng phần lô | 125,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,600 |
Clobetasol propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300124490 |
| Giá từng phần lô | 171,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,480 |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300124491 |
| Giá từng phần lô | 40,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,380 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300124492 |
| Giá từng phần lô | 182,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,280 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300124493 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300124494 |
| Giá từng phần lô | 33,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,780 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300124495 |
| Giá từng phần lô | 63,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,300 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300124496 |
| Giá từng phần lô | 74,889,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,896 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300124497 |
| Giá từng phần lô | 83,103,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,036 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124498 |
| Giá từng phần lô | 29,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,830 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300124499 |
| Giá từng phần lô | 172,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,700 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300124500 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300124501 |
| Giá từng phần lô | 193,804,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,048 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300124502 |
| Giá từng phần lô | 222,877,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228,772 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300124503 |
| Giá từng phần lô | 460,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,800 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300124504 |
| Giá từng phần lô | 102,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,984 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300124505 |
| Giá từng phần lô | 126,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,320 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300124506 |
| Giá từng phần lô | 1,410,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,106,000 |
Fluticasone Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300124507 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300124508 |
| Giá từng phần lô | 153,305,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,053 |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300124509 |
| Giá từng phần lô | 37,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,490 |
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300124510 |
| Giá từng phần lô | 194,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,400 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300124511 |
| Giá từng phần lô | 117,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,400 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300124512 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300124513 |
| Giá từng phần lô | 192,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,744 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300124514 |
| Giá từng phần lô | 50,039,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,399 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300124515 |
| Giá từng phần lô | 462,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,629,312 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300124516 |
| Giá từng phần lô | 396,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,690 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124517 |
| Giá từng phần lô | 546,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,467,440 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300124518 |
| Giá từng phần lô | 168,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,360 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300124519 |
| Giá từng phần lô | 369,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,480 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300124520 |
| Giá từng phần lô | 417,596,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,175,964 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300124521 |
| Giá từng phần lô | 161,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,600 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300124522 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,600 |
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300124523 |
| Giá từng phần lô | 401,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,017,600 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300124524 |
| Giá từng phần lô | 263,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,634,000 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124525 |
| Giá từng phần lô | 140,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,800 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300124526 |
| Giá từng phần lô | 848,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,483,400 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300124527 |
| Giá từng phần lô | 729,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,296,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124528 |
| Giá từng phần lô | 581,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,811,600 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124529 |
| Giá từng phần lô | 2,206,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,062,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300124530 |
| Giá từng phần lô | 307,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,300 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300124531 |
| Giá từng phần lô | 329,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300124532 |
| Giá từng phần lô | 27,455,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,554 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300124533 |
| Giá từng phần lô | 181,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,817,640 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300124534 |
| Giá từng phần lô | 81,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,120 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300124535 |
| Giá từng phần lô | 81,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,120 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300124536 |
| Giá từng phần lô | 97,214,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,144 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300124537 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300124538 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
Natri diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300124539 |
| Giá từng phần lô | 29,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,880 |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300124540 |
| Giá từng phần lô | 311,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,200 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300124541 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300124542 |
| Giá từng phần lô | 230,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,760 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300124543 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300124544 |
| Giá từng phần lô | 226,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,960 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300124545 |
| Giá từng phần lô | 24,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,525 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300124546 |
| Giá từng phần lô | 469,324,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,693,248 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300124547 |
| Giá từng phần lô | 134,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,540 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300124548 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,200 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300124549 |
| Giá từng phần lô | 700,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,008,000 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300124550 |
| Giá từng phần lô | 454,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,549,200 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300124551 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300124552 |
| Giá từng phần lô | 5,872,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,728 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300124553 |
| Giá từng phần lô | 16,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,620 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300124554 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300124555 |
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300124556 |
| Giá từng phần lô | 137,482,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,822 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300124557 |
| Giá từng phần lô | 207,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,077,200 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124558 |
| Giá từng phần lô | 256,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,569,200 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124559 |
| Giá từng phần lô | 256,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,569,200 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300124560 |
| Giá từng phần lô | 279,130,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,791,308 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300124561 |
| Giá từng phần lô | 207,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,077,320 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300124562 |
| Giá từng phần lô | 121,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,770 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124563 |
| Giá từng phần lô | 127,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,160 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124564 |
| Giá từng phần lô | 127,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,160 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124565 |
| Giá từng phần lô | 127,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,160 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300124566 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300124567 |
| Giá từng phần lô | 88,127,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,277 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300124568 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300124569 |
| Giá từng phần lô | 95,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,380 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300124570 |
| Giá từng phần lô | 76,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,720 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300124571 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,705,000 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300124572 |
| Giá từng phần lô | 519,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,192,100 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300124573 |
| Giá từng phần lô | 1,498,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,980,500 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300124574 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300124575 |
| Giá từng phần lô | 278,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,200 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300124576 |
| Giá từng phần lô | 241,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,411,240 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi