Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300085604-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Tân Phú
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận Tân Phú
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300055637
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,725,280,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 307.252.807 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300124472 - Acid Fusidic 184,275,000 1,842,750
2 PP2300124473 - Amiodarone hydrochloride 6,009,600 60,096
3 PP2300124474 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 217,284,000 2,172,840
4 PP2300124475 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,398,180,000 13,981,800
5 PP2300124476 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 200,160,000 2,001,600
6 PP2300124477 - Bimatoprost 90,748,440 907,485
7 PP2300124478 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) 61,437,600 614,376
8 PP2300124479 - Bisoprolol fumarate 1,287,000,000 12,870,000
9 PP2300124480 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 2,643,480,000 26,434,800
10 PP2300124481 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 220,216,800 2,202,168
11 PP2300124482 - Brinzolamide 58,350,000 583,500
12 PP2300124483 - Budesonid 59,774,400 597,744
13 PP2300124484 - Budesonide 332,016,000 3,320,160
14 PP2300124485 - Budesonide 101,761,000 1,017,610
15 PP2300124486 - Carbamazepine 175,776,000 1,757,760
16 PP2300124487 - Clarithromycine 86,222,400 862,224
17 PP2300124488 - Clarithromycine 87,300,000 873,000
18 PP2300124489 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 125,760,000 1,257,600
19 PP2300124490 - Clobetasol propionate 171,248,000 1,712,480
20 PP2300124491 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) 40,538,000 405,380
21 PP2300124492 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 182,328,000 1,823,280
22 PP2300124493 - Dapagliflozin 190,000,000 1,900,000
23 PP2300124494 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg 33,078,000 330,780
24 PP2300124495 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 63,630,000 636,300
25 PP2300124496 - Diclofenac natri 74,889,600 748,896
26 PP2300124497 - Diclofenac sodium 83,103,600 831,036
27 PP2300124498 - Drotaverin hydrochloride 29,183,000 291,830
28 PP2300124499 - Dutasteride 172,570,000 1,725,700
29 PP2300124500 - Dydrogesterone 38,640,000 386,400
30 PP2300124501 - Empagliflozin 193,804,800 1,938,048
31 PP2300124502 - Empagliflozin 222,877,200 2,228,772
32 PP2300124503 - Esomeprazole natri 460,680,000 4,606,800
33 PP2300124504 - Etoricoxib 102,398,400 1,023,984
34 PP2300124505 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 126,732,000 1,267,320
35 PP2300124506 - Fenofibrate 1,410,600,000 14,106,000
36 PP2300124507 - Fluticasone Furoat 126,000,000 1,260,000
37 PP2300124508 - Fluticasone propionate 153,305,280 1,533,053
38 PP2300124509 - Fluvoxamine maleate 37,449,000 374,490
39 PP2300124510 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate 194,740,000 1,947,400
40 PP2300124511 - Indapamide 117,540,000 1,175,400
41 PP2300124512 - Insulin aspart 38,700,000 387,000
42 PP2300124513 - Insulin degludec 192,374,400 1,923,744
43 PP2300124514 - Insulin detemir (rDNA) 50,039,820 500,399
44 PP2300124515 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 462,931,200 4,629,312
45 PP2300124516 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 396,969,000 3,969,690
46 PP2300124517 - Itopride hydrochloride 546,744,000 5,467,440
47 PP2300124518 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 168,736,000 1,687,360
48 PP2300124519 - Ivabradine 369,648,000 3,696,480
49 PP2300124520 - Levofloxacin hydrat 417,596,400 4,175,964
50 PP2300124521 - Linagliptin 161,560,000 1,615,600
51 PP2300124522 - Linagliptin + Metformin HCl 96,860,000 968,600
52 PP2300124523 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg 401,760,000 4,017,600
53 PP2300124524 - Loteprednol etabonate 263,400,000 2,634,000
54 PP2300124525 - Mebeverine hydrochloride 140,880,000 1,408,800
55 PP2300124526 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 848,340,000 8,483,400
56 PP2300124527 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 729,600,000 7,296,000
57 PP2300124528 - Metformin hydrochloride 581,160,000 5,811,600
58 PP2300124529 - Metformin hydrochloride 2,206,200,000 22,062,000
59 PP2300124530 - Metoprolol succinat 307,230,000 3,072,300
60 PP2300124531 - Metoprolol succinat 329,400,000 3,294,000
61 PP2300124532 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g 27,455,400 274,554
62 PP2300124533 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 181,764,000 1,817,640
63 PP2300124534 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 81,012,000 810,120
64 PP2300124535 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 81,012,000 810,120
65 PP2300124536 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 97,214,400 972,144
66 PP2300124537 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 241,500,000 2,415,000
67 PP2300124538 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 441,000,000 4,410,000
68 PP2300124539 - Natri diclofenac 29,688,000 296,880
69 PP2300124540 - Natri diquafosol 311,220,000 3,112,200
70 PP2300124541 - Natri hyaluronat 302,400,000 3,024,000
71 PP2300124542 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 230,076,000 2,300,760
72 PP2300124543 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 456,000,000 4,560,000
73 PP2300124544 - Nifedipine 226,896,000 2,268,960
74 PP2300124545 - Octreotide 24,152,500 241,525
75 PP2300124546 - Ofloxacin 469,324,800 4,693,248
76 PP2300124547 - Ofloxacin 134,154,000 1,341,540
77 PP2300124548 - Otilonium bromide 42,420,000 424,200
78 PP2300124549 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 700,800,000 7,008,000
79 PP2300124550 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 454,920,000 4,549,200
80 PP2300124551 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 22,000,000 220,000
81 PP2300124552 - Racecadotril 5,872,800 58,728
82 PP2300124553 - Racecadotril 16,062,000 160,620
83 PP2300124554 - Rivaroxaban 121,800,000 1,218,000
84 PP2300124555 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 137,250,000 1,372,500
85 PP2300124556 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 137,482,200 1,374,822
86 PP2300124557 - Saxagliptin 207,720,000 2,077,200
87 PP2300124558 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 256,920,000 2,569,200
88 PP2300124559 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 256,920,000 2,569,200
89 PP2300124560 - Sevoflurane 279,130,800 2,791,308
90 PP2300124561 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 207,732,000 2,077,320
91 PP2300124562 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 121,177,000 1,211,770
92 PP2300124563 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 127,716,000 1,277,160
93 PP2300124564 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 127,716,000 1,277,160
94 PP2300124565 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 127,716,000 1,277,160
95 PP2300124566 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 316,800,000 3,168,000
96 PP2300124567 - Tafluprost 88,127,640 881,277
97 PP2300124568 - Tamsulosin HCl 88,200,000 882,000
98 PP2300124569 - Ticagrelor 95,238,000 952,380
99 PP2300124570 - Topiramate 76,272,000 762,720
100 PP2300124571 - Trimetazidine dihydrochloride 270,500,000 2,705,000
101 PP2300124572 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 519,210,000 5,192,100
102 PP2300124573 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 1,498,050,000 14,980,500
103 PP2300124574 - Vildagliptin 296,100,000 2,961,000
104 PP2300124575 - Vildagliptin, Metformin HCl 278,220,000 2,782,200
105 PP2300124576 - Vildagliptin, Metformin HCl 241,124,000 2,411,240
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300124472
Giá từng phần lô 184,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300124473
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300124474
Giá từng phần lô 217,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,840
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300124475
Giá từng phần lô 1,398,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,981,800
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300124476
Giá từng phần lô 200,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300124477
Giá từng phần lô 90,748,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,485
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
Mã phần lô PP2300124478
Giá từng phần lô 61,437,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,376
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300124479
Giá từng phần lô 1,287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300124480
Giá từng phần lô 2,643,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,434,800
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300124481
Giá từng phần lô 220,216,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,168
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300124482
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Budesonid
Mã phần lô PP2300124483
Giá từng phần lô 59,774,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,744
Budesonide
Mã phần lô PP2300124484
Giá từng phần lô 332,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,160
Budesonide
Mã phần lô PP2300124485
Giá từng phần lô 101,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,610
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300124486
Giá từng phần lô 175,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,760
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300124487
Giá từng phần lô 86,222,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,224
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300124488
Giá từng phần lô 87,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300124489
Giá từng phần lô 125,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,600
Clobetasol propionate
Mã phần lô PP2300124490
Giá từng phần lô 171,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,480
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300124491
Giá từng phần lô 40,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,380
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300124492
Giá từng phần lô 182,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,280
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300124493
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
Mã phần lô PP2300124494
Giá từng phần lô 33,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,780
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Mã phần lô PP2300124495
Giá từng phần lô 63,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300124496
Giá từng phần lô 74,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,896
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300124497
Giá từng phần lô 83,103,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,036
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300124498
Giá từng phần lô 29,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,830
Dutasteride
Mã phần lô PP2300124499
Giá từng phần lô 172,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300124500
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300124501
Giá từng phần lô 193,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,048
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300124502
Giá từng phần lô 222,877,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,772
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300124503
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,800
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300124504
Giá từng phần lô 102,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,984
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300124505
Giá từng phần lô 126,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,320
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300124506
Giá từng phần lô 1,410,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,106,000
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300124507
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300124508
Giá từng phần lô 153,305,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,053
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300124509
Giá từng phần lô 37,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,490
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mg Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300124510
Giá từng phần lô 194,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,400
Indapamide
Mã phần lô PP2300124511
Giá từng phần lô 117,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,400
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300124512
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300124513
Giá từng phần lô 192,374,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,744
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300124514
Giá từng phần lô 50,039,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,399
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300124515
Giá từng phần lô 462,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,629,312
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300124516
Giá từng phần lô 396,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300124517
Giá từng phần lô 546,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,467,440
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300124518
Giá từng phần lô 168,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,360
Ivabradine
Mã phần lô PP2300124519
Giá từng phần lô 369,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,480
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300124520
Giá từng phần lô 417,596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,964
Linagliptin
Mã phần lô PP2300124521
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,600
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300124522
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Mã phần lô PP2300124523
Giá từng phần lô 401,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,017,600
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300124524
Giá từng phần lô 263,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,000
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300124525
Giá từng phần lô 140,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,800
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300124526
Giá từng phần lô 848,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,483,400
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300124527
Giá từng phần lô 729,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,296,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300124528
Giá từng phần lô 581,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,600
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300124529
Giá từng phần lô 2,206,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,062,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300124530
Giá từng phần lô 307,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,300
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300124531
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300124532
Giá từng phần lô 27,455,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,554
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300124533
Giá từng phần lô 181,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,640
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300124534
Giá từng phần lô 81,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,120
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300124535
Giá từng phần lô 81,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,120
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300124536
Giá từng phần lô 97,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,144
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300124537
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300124538
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300124539
Giá từng phần lô 29,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,880
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300124540
Giá từng phần lô 311,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300124541
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300124542
Giá từng phần lô 230,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,760
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300124543
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300124544
Giá từng phần lô 226,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,960
Octreotide
Mã phần lô PP2300124545
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,525
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300124546
Giá từng phần lô 469,324,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,693,248
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300124547
Giá từng phần lô 134,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,540
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300124548
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300124549
Giá từng phần lô 700,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,008,000
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300124550
Giá từng phần lô 454,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,549,200
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300124551
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300124552
Giá từng phần lô 5,872,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,728
Racecadotril
Mã phần lô PP2300124553
Giá từng phần lô 16,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,620
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300124554
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300124555
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300124556
Giá từng phần lô 137,482,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,822
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300124557
Giá từng phần lô 207,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,200
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300124558
Giá từng phần lô 256,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,200
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300124559
Giá từng phần lô 256,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,200
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300124560
Giá từng phần lô 279,130,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,791,308
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300124561
Giá từng phần lô 207,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,320
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300124562
Giá từng phần lô 121,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,770
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300124563
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,160
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300124564
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,160
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300124565
Giá từng phần lô 127,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,160
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300124566
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Tafluprost
Mã phần lô PP2300124567
Giá từng phần lô 88,127,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,277
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300124568
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300124569
Giá từng phần lô 95,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,380
Topiramate
Mã phần lô PP2300124570
Giá từng phần lô 76,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,720
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300124571
Giá từng phần lô 270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,000
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300124572
Giá từng phần lô 519,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,100
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300124573
Giá từng phần lô 1,498,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980,500
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300124574
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300124575
Giá từng phần lô 278,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,200
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300124576
Giá từng phần lô 241,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,240
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->