Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300087332-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300064306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 95,646,328,420 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.912.926.574 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300155244 - Abiraterone acetate 121,370,928 2,427,419
2 PP2300155245 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 259,625,520 5,192,511
3 PP2300155246 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 519,251,040 10,385,021
4 PP2300155247 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 259,625,520 5,192,511
5 PP2300155248 - Alfuzosin HCl 382,275,000 7,645,500
6 PP2300155249 - Alteplase 825,887,040 16,517,741
7 PP2300155250 - Amiodarone hydrochloride 30,048,000 600,960
8 PP2300155251 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 303,720,000 6,074,400
9 PP2300155252 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,086,420,000 21,728,400
10 PP2300155253 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,997,400,000 39,948,000
11 PP2300155254 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 362,140,000 7,242,800
12 PP2300155255 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 533,500,000 10,670,000
13 PP2300155256 - Anastrozole 1,181,700,000 23,634,000
14 PP2300155257 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 191,292,000 3,825,840
15 PP2300155258 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 626,395,000 12,527,900
16 PP2300155259 - Bicalutamide 205,430,400 4,108,608
17 PP2300155260 - Bisoprolol fumarate 2,359,500,000 47,190,000
18 PP2300155261 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 2,045,550,000 40,911,000
19 PP2300155262 - Bortezomib 734,429,160 14,688,584
20 PP2300155263 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 440,433,600 8,808,672
21 PP2300155264 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) 122,880,000 2,457,600
22 PP2300155265 - Budesonide 691,700,000 13,834,000
23 PP2300155266 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 439,350,000 8,787,000
24 PP2300155267 - Caspofungin 1,567,440,000 31,348,800
25 PP2300155268 - Caspofungin 198,928,800 3,978,576
26 PP2300155269 - Cetuximab 2,424,844,800 48,496,896
27 PP2300155270 - Cilnidipine 1,080,000,000 21,600,000
28 PP2300155271 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 125,760,000 2,515,200
29 PP2300155272 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô 624,840,000 12,496,800
30 PP2300155273 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 2,431,040,000 48,620,800
31 PP2300155274 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 1,823,280,000 36,465,600
32 PP2300155275 - Dapagliflozin 2,660,000,000 53,200,000
33 PP2300155276 - Diclofenac natri 156,020,000 3,120,400
34 PP2300155277 - Empagliflozin 830,592,000 16,611,840
35 PP2300155278 - Empagliflozin 2,653,300,000 53,066,000
36 PP2300155279 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 828,631,500 16,572,630
37 PP2300155280 - Esomeprazole natri 1,289,904,000 25,798,080
38 PP2300155281 - Exemestane 1,483,920,000 29,678,400
39 PP2300155282 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 1,056,100,000 21,122,000
40 PP2300155283 - Fenofibrate 1,410,600,000 28,212,000
41 PP2300155284 - Fenofibrate 1,005,800,000 20,116,000
42 PP2300155285 - Filgrastim 55,804,700 1,116,094
43 PP2300155286 - Fluvoxamine maleate 315,360,000 6,307,200
44 PP2300155287 - Fulvestrant 905,637,600 18,112,752
45 PP2300155288 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 462,293,460 9,245,870
46 PP2300155289 - Hyoscine Butylbromid 25,128,000 502,560
47 PP2300155290 - Indapamide 195,900,000 3,918,000
48 PP2300155291 - Insulin aspart 337,500,000 6,750,000
49 PP2300155292 - Insulin degludec 641,248,000 12,824,960
50 PP2300155293 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 1,480,496,400 29,609,928
51 PP2300155294 - Insulin glulisine 240,000,000 4,800,000
52 PP2300155295 - Iohexol 219,290,400 4,385,808
53 PP2300155296 - Iopromide 252,000,000 5,040,000
54 PP2300155297 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 642,960,000 12,859,200
55 PP2300155298 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 463,130,500 9,262,610
56 PP2300155299 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 1,192,073,760 23,841,476
57 PP2300155300 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 211,911,840 4,238,237
58 PP2300155301 - Itopride hydrochloride 575,520,000 11,510,400
59 PP2300155302 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 1,265,520,000 25,310,400
60 PP2300155303 - Ivabradine 718,760,000 14,375,200
61 PP2300155304 - Letrozole 245,901,600 4,918,032
62 PP2300155305 - Levofloxacin hydrat 974,391,600 19,487,832
63 PP2300155306 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 333,600,000 6,672,000
64 PP2300155307 - Linagliptin 969,360,000 19,387,200
65 PP2300155308 - Linagliptin + Metformin HCl 290,580,000 5,811,600
66 PP2300155309 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 96,860,000 1,937,200
67 PP2300155310 - Linezolid 574,201,200 11,484,024
68 PP2300155311 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 419,875,200 8,397,504
69 PP2300155312 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 672,249,600 13,444,992
70 PP2300155313 - Mebeverine hydrochloride 352,200,000 7,044,000
71 PP2300155314 - Metformin hydrochlorid 191,760,000 3,835,200
72 PP2300155315 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 683,385,000 13,667,700
73 PP2300155316 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 364,800,000 7,296,000
74 PP2300155317 - Metformin hydrochloride 344,200,000 6,884,000
75 PP2300155318 - Metformin hydrochloride 968,600,000 19,372,000
76 PP2300155319 - Metformin hydrochloride 2,390,050,000 47,801,000
77 PP2300155320 - Metoprolol succinat 614,460,000 12,289,200
78 PP2300155321 - Metoprolol succinat 768,600,000 15,372,000
79 PP2300155322 - Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) 360,000,000 7,200,000
80 PP2300155323 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 109,058,400 2,181,168
81 PP2300155324 - Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg 52,920,000 1,058,400
82 PP2300155325 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 735,000,000 14,700,000
83 PP2300155326 - Moxifloxacin HCl 314,996,500 6,299,930
84 PP2300155327 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) 522,500,000 10,450,000
85 PP2300155328 - Natri cefotaxim 82,800,000 1,656,000
86 PP2300155329 - Natri diquafosol 466,830,000 9,336,600
87 PP2300155330 - Natri hyaluronat 453,600,000 9,072,000
88 PP2300155331 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 97,608,000 1,952,160
89 PP2300155332 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 638,400,000 12,768,000
90 PP2300155333 - Nifedipine 94,540,000 1,890,800
91 PP2300155334 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 322,237,272 6,444,746
92 PP2300155335 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 398,490,300 7,969,806
93 PP2300155336 - Otilonium bromide 176,750,000 3,535,000
94 PP2300155337 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 148,800,240 2,976,005
95 PP2300155338 - Pegfilgrastim 781,646,940 15,632,939
96 PP2300155339 - Phospholipid 398,592,000 7,971,840
97 PP2300155340 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 335,760,000 6,715,200
98 PP2300155341 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 55,000,000 1,100,000
99 PP2300155342 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 992,640,000 19,852,800
100 PP2300155343 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 1,168,440,000 23,368,800
101 PP2300155344 - Propofol 236,336,000 4,726,720
102 PP2300155345 - Racecadotril 78,304,000 1,566,080
103 PP2300155346 - Racecadotril 85,664,000 1,713,280
104 PP2300155347 - Rivaroxaban 580,000,000 11,600,000
105 PP2300155348 - Rivaroxaban 580,000,000 11,600,000
106 PP2300155349 - Rocuronium bromide 501,360,000 10,027,200
107 PP2300155350 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 78,000,000 1,560,000
108 PP2300155351 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 366,000,000 7,320,000
109 PP2300155352 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 274,964,400 5,499,288
110 PP2300155353 - Salbutamol sulphate 153,234,000 3,064,680
111 PP2300155354 - Saxagliptin 64,028,000 1,280,560
112 PP2300155355 - Saxagliptin 346,200,000 6,924,000
113 PP2300155356 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 214,100,000 4,282,000
114 PP2300155357 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 214,100,000 4,282,000
115 PP2300155358 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 845,220,000 16,904,400
116 PP2300155359 - Sevoflurane 5,153,184,000 103,063,680
117 PP2300155360 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 588,574,000 11,771,480
118 PP2300155361 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 1,038,660,000 20,773,200
119 PP2300155362 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 1,021,728,000 20,434,560
120 PP2300155363 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 1,064,300,000 21,286,000
121 PP2300155364 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg 70,224,000 1,404,480
122 PP2300155365 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg 97,912,000 1,958,240
123 PP2300155366 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 106,430,000 2,128,600
124 PP2300155367 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 217,720,800 4,354,416
125 PP2300155368 - Tafluprost 881,276,400 17,625,528
126 PP2300155369 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 375,078,000 7,501,560
127 PP2300155370 - Telmisartan 294,960,000 5,899,200
128 PP2300155371 - Telmisartan 326,656,000 6,533,120
129 PP2300155372 - Ticagrelor 1,066,665,600 21,333,312
130 PP2300155373 - Tigecyclin 263,160,000 5,263,200
131 PP2300155374 - Tiotropium 120,015,000 2,400,300
132 PP2300155375 - Tobramycine 143,996,400 2,879,928
133 PP2300155376 - Topiramate 326,880,000 6,537,600
134 PP2300155377 - Topiramate 588,540,000 11,770,800
135 PP2300155378 - Trimetazidine dihydrochloride 541,000,000 10,820,000
136 PP2300155379 - Valsartan 892,080,000 17,841,600
137 PP2300155380 - Valsartan 561,960,000 11,239,200
138 PP2300155381 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 1,038,420,000 20,768,400
139 PP2300155382 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 599,220,000 11,984,400
140 PP2300155383 - Vildagliptin 732,025,000 14,640,500
141 PP2300155384 - Vildagliptin, Metformin HCl 1,270,538,000 25,410,760
142 PP2300155385 - Vildagliptin, Metformin HCl 1,326,182,000 26,523,640
143 PP2300155386 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 788,290,000 15,765,800
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300155244
Giá từng phần lô 121,370,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,427,419
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300155245
Giá từng phần lô 259,625,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,511
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300155246
Giá từng phần lô 519,251,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,385,021
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300155247
Giá từng phần lô 259,625,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,511
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300155248
Giá từng phần lô 382,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,645,500
Alteplase
Mã phần lô PP2300155249
Giá từng phần lô 825,887,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,517,741
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300155250
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,960
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300155251
Giá từng phần lô 303,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,074,400
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300155252
Giá từng phần lô 1,086,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,728,400
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300155253
Giá từng phần lô 1,997,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,948,000
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300155254
Giá từng phần lô 362,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,800
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300155255
Giá từng phần lô 533,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,670,000
Anastrozole
Mã phần lô PP2300155256
Giá từng phần lô 1,181,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,634,000
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300155257
Giá từng phần lô 191,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,840
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300155258
Giá từng phần lô 626,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,527,900
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300155259
Giá từng phần lô 205,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,608
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300155260
Giá từng phần lô 2,359,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,190,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300155261
Giá từng phần lô 2,045,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,911,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2300155262
Giá từng phần lô 734,429,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,688,584
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300155263
Giá từng phần lô 440,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,808,672
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300155264
Giá từng phần lô 122,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,600
Budesonide
Mã phần lô PP2300155265
Giá từng phần lô 691,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,834,000
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300155266
Giá từng phần lô 439,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,787,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300155267
Giá từng phần lô 1,567,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,348,800
Caspofungin
Mã phần lô PP2300155268
Giá từng phần lô 198,928,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,576
Cetuximab
Mã phần lô PP2300155269
Giá từng phần lô 2,424,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,496,896
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300155270
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300155271
Giá từng phần lô 125,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,200
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô
Mã phần lô PP2300155272
Giá từng phần lô 624,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,496,800
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300155273
Giá từng phần lô 2,431,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,620,800
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300155274
Giá từng phần lô 1,823,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,465,600
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300155275
Giá từng phần lô 2,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300155276
Giá từng phần lô 156,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,400
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300155277
Giá từng phần lô 830,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,611,840
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300155278
Giá từng phần lô 2,653,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,066,000
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300155279
Giá từng phần lô 828,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,572,630
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300155280
Giá từng phần lô 1,289,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,798,080
Exemestane
Mã phần lô PP2300155281
Giá từng phần lô 1,483,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,678,400
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300155282
Giá từng phần lô 1,056,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,122,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300155283
Giá từng phần lô 1,410,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,212,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300155284
Giá từng phần lô 1,005,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,116,000
Filgrastim
Mã phần lô PP2300155285
Giá từng phần lô 55,804,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,094
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300155286
Giá từng phần lô 315,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,307,200
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300155287
Giá từng phần lô 905,637,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112,752
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300155288
Giá từng phần lô 462,293,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,245,870
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300155289
Giá từng phần lô 25,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,560
Indapamide
Mã phần lô PP2300155290
Giá từng phần lô 195,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,918,000
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300155291
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300155292
Giá từng phần lô 641,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,824,960
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300155293
Giá từng phần lô 1,480,496,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,609,928
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300155294
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300155295
Giá từng phần lô 219,290,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,385,808
Iopromide
Mã phần lô PP2300155296
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300155297
Giá từng phần lô 642,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,859,200
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300155298
Giá từng phần lô 463,130,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,262,610
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300155299
Giá từng phần lô 1,192,073,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,841,476
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300155300
Giá từng phần lô 211,911,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,238,237
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300155301
Giá từng phần lô 575,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,510,400
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300155302
Giá từng phần lô 1,265,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,310,400
Ivabradine
Mã phần lô PP2300155303
Giá từng phần lô 718,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,375,200
Letrozole
Mã phần lô PP2300155304
Giá từng phần lô 245,901,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,918,032
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300155305
Giá từng phần lô 974,391,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,487,832
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300155306
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672,000
Linagliptin
Mã phần lô PP2300155307
Giá từng phần lô 969,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,387,200
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300155308
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,600
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300155309
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,200
Linezolid
Mã phần lô PP2300155310
Giá từng phần lô 574,201,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,484,024
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300155311
Giá từng phần lô 419,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,397,504
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300155312
Giá từng phần lô 672,249,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,444,992
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300155313
Giá từng phần lô 352,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,044,000
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300155314
Giá từng phần lô 191,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,200
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300155315
Giá từng phần lô 683,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,667,700
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300155316
Giá từng phần lô 364,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,296,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300155317
Giá từng phần lô 344,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,884,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300155318
Giá từng phần lô 968,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,372,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300155319
Giá từng phần lô 2,390,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,801,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300155320
Giá từng phần lô 614,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,289,200
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300155321
Giá từng phần lô 768,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,372,000
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
Mã phần lô PP2300155322
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300155323
Giá từng phần lô 109,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,168
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg
Mã phần lô PP2300155324
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300155325
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Moxifloxacin HCl
Mã phần lô PP2300155326
Giá từng phần lô 314,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,930
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin)
Mã phần lô PP2300155327
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,000
Natri cefotaxim
Mã phần lô PP2300155328
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300155329
Giá từng phần lô 466,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,336,600
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300155330
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300155331
Giá từng phần lô 97,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,160
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300155332
Giá từng phần lô 638,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,768,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300155333
Giá từng phần lô 94,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,800
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300155334
Giá từng phần lô 322,237,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,444,746
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300155335
Giá từng phần lô 398,490,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,969,806
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300155336
Giá từng phần lô 176,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,000
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300155337
Giá từng phần lô 148,800,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,005
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300155338
Giá từng phần lô 781,646,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,632,939
Phospholipid
Mã phần lô PP2300155339
Giá từng phần lô 398,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,971,840
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300155340
Giá từng phần lô 335,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,715,200
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300155341
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300155342
Giá từng phần lô 992,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,852,800
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300155343
Giá từng phần lô 1,168,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,368,800
Propofol
Mã phần lô PP2300155344
Giá từng phần lô 236,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,726,720
Racecadotril
Mã phần lô PP2300155345
Giá từng phần lô 78,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,080
Racecadotril
Mã phần lô PP2300155346
Giá từng phần lô 85,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,280
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300155347
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300155348
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300155349
Giá từng phần lô 501,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,027,200
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300155350
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300155351
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300155352
Giá từng phần lô 274,964,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,288
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300155353
Giá từng phần lô 153,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,680
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300155354
Giá từng phần lô 64,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,560
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300155355
Giá từng phần lô 346,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,924,000
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300155356
Giá từng phần lô 214,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,000
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300155357
Giá từng phần lô 214,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,000
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Mã phần lô PP2300155358
Giá từng phần lô 845,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,904,400
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300155359
Giá từng phần lô 5,153,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,063,680
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300155360
Giá từng phần lô 588,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,771,480
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300155361
Giá từng phần lô 1,038,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,773,200
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300155362
Giá từng phần lô 1,021,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,434,560
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300155363
Giá từng phần lô 1,064,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,286,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300155364
Giá từng phần lô 70,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,480
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300155365
Giá từng phần lô 97,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,240
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300155366
Giá từng phần lô 106,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,600
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300155367
Giá từng phần lô 217,720,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,416
Tafluprost
Mã phần lô PP2300155368
Giá từng phần lô 881,276,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,625,528
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300155369
Giá từng phần lô 375,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,501,560
Telmisartan
Mã phần lô PP2300155370
Giá từng phần lô 294,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,899,200
Telmisartan
Mã phần lô PP2300155371
Giá từng phần lô 326,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,533,120
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300155372
Giá từng phần lô 1,066,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,333,312
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300155373
Giá từng phần lô 263,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,263,200
Tiotropium
Mã phần lô PP2300155374
Giá từng phần lô 120,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,300
Tobramycine
Mã phần lô PP2300155375
Giá từng phần lô 143,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,928
Topiramate
Mã phần lô PP2300155376
Giá từng phần lô 326,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,537,600
Topiramate
Mã phần lô PP2300155377
Giá từng phần lô 588,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,770,800
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300155378
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,820,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300155379
Giá từng phần lô 892,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,841,600
Valsartan
Mã phần lô PP2300155380
Giá từng phần lô 561,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,239,200
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300155381
Giá từng phần lô 1,038,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,768,400
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300155382
Giá từng phần lô 599,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,984,400
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300155383
Giá từng phần lô 732,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,500
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300155384
Giá từng phần lô 1,270,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,410,760
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300155385
Giá từng phần lô 1,326,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,523,640
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300155386
Giá từng phần lô 788,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,765,800
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->