Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300087332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện thành phố Thủ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300064306 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 95,646,328,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.912.926.574 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300155244 - Abiraterone acetate | 121,370,928 | 2,427,419 |
| 2 | PP2300155245 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 259,625,520 | 5,192,511 |
| 3 | PP2300155246 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 519,251,040 | 10,385,021 |
| 4 | PP2300155247 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 259,625,520 | 5,192,511 |
| 5 | PP2300155248 - Alfuzosin HCl | 382,275,000 | 7,645,500 |
| 6 | PP2300155249 - Alteplase | 825,887,040 | 16,517,741 |
| 7 | PP2300155250 - Amiodarone hydrochloride | 30,048,000 | 600,960 |
| 8 | PP2300155251 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 303,720,000 | 6,074,400 |
| 9 | PP2300155252 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,086,420,000 | 21,728,400 |
| 10 | PP2300155253 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,997,400,000 | 39,948,000 |
| 11 | PP2300155254 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 362,140,000 | 7,242,800 |
| 12 | PP2300155255 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 533,500,000 | 10,670,000 |
| 13 | PP2300155256 - Anastrozole | 1,181,700,000 | 23,634,000 |
| 14 | PP2300155257 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 191,292,000 | 3,825,840 |
| 15 | PP2300155258 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 626,395,000 | 12,527,900 |
| 16 | PP2300155259 - Bicalutamide | 205,430,400 | 4,108,608 |
| 17 | PP2300155260 - Bisoprolol fumarate | 2,359,500,000 | 47,190,000 |
| 18 | PP2300155261 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 2,045,550,000 | 40,911,000 |
| 19 | PP2300155262 - Bortezomib | 734,429,160 | 14,688,584 |
| 20 | PP2300155263 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 440,433,600 | 8,808,672 |
| 21 | PP2300155264 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) | 122,880,000 | 2,457,600 |
| 22 | PP2300155265 - Budesonide | 691,700,000 | 13,834,000 |
| 23 | PP2300155266 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 439,350,000 | 8,787,000 |
| 24 | PP2300155267 - Caspofungin | 1,567,440,000 | 31,348,800 |
| 25 | PP2300155268 - Caspofungin | 198,928,800 | 3,978,576 |
| 26 | PP2300155269 - Cetuximab | 2,424,844,800 | 48,496,896 |
| 27 | PP2300155270 - Cilnidipine | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 28 | PP2300155271 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 125,760,000 | 2,515,200 |
| 29 | PP2300155272 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô | 624,840,000 | 12,496,800 |
| 30 | PP2300155273 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 2,431,040,000 | 48,620,800 |
| 31 | PP2300155274 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 1,823,280,000 | 36,465,600 |
| 32 | PP2300155275 - Dapagliflozin | 2,660,000,000 | 53,200,000 |
| 33 | PP2300155276 - Diclofenac natri | 156,020,000 | 3,120,400 |
| 34 | PP2300155277 - Empagliflozin | 830,592,000 | 16,611,840 |
| 35 | PP2300155278 - Empagliflozin | 2,653,300,000 | 53,066,000 |
| 36 | PP2300155279 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 828,631,500 | 16,572,630 |
| 37 | PP2300155280 - Esomeprazole natri | 1,289,904,000 | 25,798,080 |
| 38 | PP2300155281 - Exemestane | 1,483,920,000 | 29,678,400 |
| 39 | PP2300155282 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 1,056,100,000 | 21,122,000 |
| 40 | PP2300155283 - Fenofibrate | 1,410,600,000 | 28,212,000 |
| 41 | PP2300155284 - Fenofibrate | 1,005,800,000 | 20,116,000 |
| 42 | PP2300155285 - Filgrastim | 55,804,700 | 1,116,094 |
| 43 | PP2300155286 - Fluvoxamine maleate | 315,360,000 | 6,307,200 |
| 44 | PP2300155287 - Fulvestrant | 905,637,600 | 18,112,752 |
| 45 | PP2300155288 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 462,293,460 | 9,245,870 |
| 46 | PP2300155289 - Hyoscine Butylbromid | 25,128,000 | 502,560 |
| 47 | PP2300155290 - Indapamide | 195,900,000 | 3,918,000 |
| 48 | PP2300155291 - Insulin aspart | 337,500,000 | 6,750,000 |
| 49 | PP2300155292 - Insulin degludec | 641,248,000 | 12,824,960 |
| 50 | PP2300155293 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 1,480,496,400 | 29,609,928 |
| 51 | PP2300155294 - Insulin glulisine | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 52 | PP2300155295 - Iohexol | 219,290,400 | 4,385,808 |
| 53 | PP2300155296 - Iopromide | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 54 | PP2300155297 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 642,960,000 | 12,859,200 |
| 55 | PP2300155298 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 463,130,500 | 9,262,610 |
| 56 | PP2300155299 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 1,192,073,760 | 23,841,476 |
| 57 | PP2300155300 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 211,911,840 | 4,238,237 |
| 58 | PP2300155301 - Itopride hydrochloride | 575,520,000 | 11,510,400 |
| 59 | PP2300155302 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 1,265,520,000 | 25,310,400 |
| 60 | PP2300155303 - Ivabradine | 718,760,000 | 14,375,200 |
| 61 | PP2300155304 - Letrozole | 245,901,600 | 4,918,032 |
| 62 | PP2300155305 - Levofloxacin hydrat | 974,391,600 | 19,487,832 |
| 63 | PP2300155306 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 333,600,000 | 6,672,000 |
| 64 | PP2300155307 - Linagliptin | 969,360,000 | 19,387,200 |
| 65 | PP2300155308 - Linagliptin + Metformin HCl | 290,580,000 | 5,811,600 |
| 66 | PP2300155309 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 96,860,000 | 1,937,200 |
| 67 | PP2300155310 - Linezolid | 574,201,200 | 11,484,024 |
| 68 | PP2300155311 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 419,875,200 | 8,397,504 |
| 69 | PP2300155312 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 672,249,600 | 13,444,992 |
| 70 | PP2300155313 - Mebeverine hydrochloride | 352,200,000 | 7,044,000 |
| 71 | PP2300155314 - Metformin hydrochlorid | 191,760,000 | 3,835,200 |
| 72 | PP2300155315 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 683,385,000 | 13,667,700 |
| 73 | PP2300155316 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 364,800,000 | 7,296,000 |
| 74 | PP2300155317 - Metformin hydrochloride | 344,200,000 | 6,884,000 |
| 75 | PP2300155318 - Metformin hydrochloride | 968,600,000 | 19,372,000 |
| 76 | PP2300155319 - Metformin hydrochloride | 2,390,050,000 | 47,801,000 |
| 77 | PP2300155320 - Metoprolol succinat | 614,460,000 | 12,289,200 |
| 78 | PP2300155321 - Metoprolol succinat | 768,600,000 | 15,372,000 |
| 79 | PP2300155322 - Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 80 | PP2300155323 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 109,058,400 | 2,181,168 |
| 81 | PP2300155324 - Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 82 | PP2300155325 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 83 | PP2300155326 - Moxifloxacin HCl | 314,996,500 | 6,299,930 |
| 84 | PP2300155327 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) | 522,500,000 | 10,450,000 |
| 85 | PP2300155328 - Natri cefotaxim | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 86 | PP2300155329 - Natri diquafosol | 466,830,000 | 9,336,600 |
| 87 | PP2300155330 - Natri hyaluronat | 453,600,000 | 9,072,000 |
| 88 | PP2300155331 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 97,608,000 | 1,952,160 |
| 89 | PP2300155332 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 638,400,000 | 12,768,000 |
| 90 | PP2300155333 - Nifedipine | 94,540,000 | 1,890,800 |
| 91 | PP2300155334 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 322,237,272 | 6,444,746 |
| 92 | PP2300155335 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 398,490,300 | 7,969,806 |
| 93 | PP2300155336 - Otilonium bromide | 176,750,000 | 3,535,000 |
| 94 | PP2300155337 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 148,800,240 | 2,976,005 |
| 95 | PP2300155338 - Pegfilgrastim | 781,646,940 | 15,632,939 |
| 96 | PP2300155339 - Phospholipid | 398,592,000 | 7,971,840 |
| 97 | PP2300155340 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 335,760,000 | 6,715,200 |
| 98 | PP2300155341 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 99 | PP2300155342 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 992,640,000 | 19,852,800 |
| 100 | PP2300155343 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg | 1,168,440,000 | 23,368,800 |
| 101 | PP2300155344 - Propofol | 236,336,000 | 4,726,720 |
| 102 | PP2300155345 - Racecadotril | 78,304,000 | 1,566,080 |
| 103 | PP2300155346 - Racecadotril | 85,664,000 | 1,713,280 |
| 104 | PP2300155347 - Rivaroxaban | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 105 | PP2300155348 - Rivaroxaban | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 106 | PP2300155349 - Rocuronium bromide | 501,360,000 | 10,027,200 |
| 107 | PP2300155350 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 108 | PP2300155351 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 366,000,000 | 7,320,000 |
| 109 | PP2300155352 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 274,964,400 | 5,499,288 |
| 110 | PP2300155353 - Salbutamol sulphate | 153,234,000 | 3,064,680 |
| 111 | PP2300155354 - Saxagliptin | 64,028,000 | 1,280,560 |
| 112 | PP2300155355 - Saxagliptin | 346,200,000 | 6,924,000 |
| 113 | PP2300155356 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 214,100,000 | 4,282,000 |
| 114 | PP2300155357 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 214,100,000 | 4,282,000 |
| 115 | PP2300155358 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) | 845,220,000 | 16,904,400 |
| 116 | PP2300155359 - Sevoflurane | 5,153,184,000 | 103,063,680 |
| 117 | PP2300155360 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 588,574,000 | 11,771,480 |
| 118 | PP2300155361 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 1,038,660,000 | 20,773,200 |
| 119 | PP2300155362 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 1,021,728,000 | 20,434,560 |
| 120 | PP2300155363 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 1,064,300,000 | 21,286,000 |
| 121 | PP2300155364 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg | 70,224,000 | 1,404,480 |
| 122 | PP2300155365 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg | 97,912,000 | 1,958,240 |
| 123 | PP2300155366 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 106,430,000 | 2,128,600 |
| 124 | PP2300155367 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 217,720,800 | 4,354,416 |
| 125 | PP2300155368 - Tafluprost | 881,276,400 | 17,625,528 |
| 126 | PP2300155369 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 375,078,000 | 7,501,560 |
| 127 | PP2300155370 - Telmisartan | 294,960,000 | 5,899,200 |
| 128 | PP2300155371 - Telmisartan | 326,656,000 | 6,533,120 |
| 129 | PP2300155372 - Ticagrelor | 1,066,665,600 | 21,333,312 |
| 130 | PP2300155373 - Tigecyclin | 263,160,000 | 5,263,200 |
| 131 | PP2300155374 - Tiotropium | 120,015,000 | 2,400,300 |
| 132 | PP2300155375 - Tobramycine | 143,996,400 | 2,879,928 |
| 133 | PP2300155376 - Topiramate | 326,880,000 | 6,537,600 |
| 134 | PP2300155377 - Topiramate | 588,540,000 | 11,770,800 |
| 135 | PP2300155378 - Trimetazidine dihydrochloride | 541,000,000 | 10,820,000 |
| 136 | PP2300155379 - Valsartan | 892,080,000 | 17,841,600 |
| 137 | PP2300155380 - Valsartan | 561,960,000 | 11,239,200 |
| 138 | PP2300155381 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 1,038,420,000 | 20,768,400 |
| 139 | PP2300155382 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 599,220,000 | 11,984,400 |
| 140 | PP2300155383 - Vildagliptin | 732,025,000 | 14,640,500 |
| 141 | PP2300155384 - Vildagliptin, Metformin HCl | 1,270,538,000 | 25,410,760 |
| 142 | PP2300155385 - Vildagliptin, Metformin HCl | 1,326,182,000 | 26,523,640 |
| 143 | PP2300155386 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 788,290,000 | 15,765,800 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300155244 |
| Giá từng phần lô | 121,370,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,427,419 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155245 |
| Giá từng phần lô | 259,625,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,192,511 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155246 |
| Giá từng phần lô | 519,251,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,385,021 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155247 |
| Giá từng phần lô | 259,625,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,192,511 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300155248 |
| Giá từng phần lô | 382,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,645,500 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300155249 |
| Giá từng phần lô | 825,887,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,517,741 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155250 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,960 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155251 |
| Giá từng phần lô | 303,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,074,400 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300155252 |
| Giá từng phần lô | 1,086,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,728,400 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300155253 |
| Giá từng phần lô | 1,997,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,948,000 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300155254 |
| Giá từng phần lô | 362,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,242,800 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300155255 |
| Giá từng phần lô | 533,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,670,000 |
Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300155256 |
| Giá từng phần lô | 1,181,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,634,000 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300155257 |
| Giá từng phần lô | 191,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,840 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300155258 |
| Giá từng phần lô | 626,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,527,900 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300155259 |
| Giá từng phần lô | 205,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,108,608 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300155260 |
| Giá từng phần lô | 2,359,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,190,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300155261 |
| Giá từng phần lô | 2,045,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,911,000 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300155262 |
| Giá từng phần lô | 734,429,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,688,584 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300155263 |
| Giá từng phần lô | 440,433,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,808,672 |
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155264 |
| Giá từng phần lô | 122,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,600 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300155265 |
| Giá từng phần lô | 691,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,834,000 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300155266 |
| Giá từng phần lô | 439,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,787,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300155267 |
| Giá từng phần lô | 1,567,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,348,800 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300155268 |
| Giá từng phần lô | 198,928,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978,576 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300155269 |
| Giá từng phần lô | 2,424,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,496,896 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300155270 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300155271 |
| Giá từng phần lô | 125,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,515,200 |
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300155272 |
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,496,800 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155273 |
| Giá từng phần lô | 2,431,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,620,800 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155274 |
| Giá từng phần lô | 1,823,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,465,600 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300155275 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,200,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300155276 |
| Giá từng phần lô | 156,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,400 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300155277 |
| Giá từng phần lô | 830,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,611,840 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300155278 |
| Giá từng phần lô | 2,653,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,066,000 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300155279 |
| Giá từng phần lô | 828,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,572,630 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300155280 |
| Giá từng phần lô | 1,289,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,798,080 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300155281 |
| Giá từng phần lô | 1,483,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,678,400 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300155282 |
| Giá từng phần lô | 1,056,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,122,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300155283 |
| Giá từng phần lô | 1,410,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,212,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300155284 |
| Giá từng phần lô | 1,005,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,116,000 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300155285 |
| Giá từng phần lô | 55,804,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,094 |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300155286 |
| Giá từng phần lô | 315,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,307,200 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300155287 |
| Giá từng phần lô | 905,637,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112,752 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155288 |
| Giá từng phần lô | 462,293,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,245,870 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300155289 |
| Giá từng phần lô | 25,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,560 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300155290 |
| Giá từng phần lô | 195,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,918,000 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300155291 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300155292 |
| Giá từng phần lô | 641,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,824,960 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300155293 |
| Giá từng phần lô | 1,480,496,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,609,928 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300155294 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300155295 |
| Giá từng phần lô | 219,290,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,385,808 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300155296 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155297 |
| Giá từng phần lô | 642,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,859,200 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300155298 |
| Giá từng phần lô | 463,130,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,262,610 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300155299 |
| Giá từng phần lô | 1,192,073,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,841,476 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300155300 |
| Giá từng phần lô | 211,911,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,238,237 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155301 |
| Giá từng phần lô | 575,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,510,400 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300155302 |
| Giá từng phần lô | 1,265,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,310,400 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300155303 |
| Giá từng phần lô | 718,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,375,200 |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300155304 |
| Giá từng phần lô | 245,901,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,918,032 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300155305 |
| Giá từng phần lô | 974,391,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,487,832 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155306 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,672,000 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300155307 |
| Giá từng phần lô | 969,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,387,200 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300155308 |
| Giá từng phần lô | 290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,811,600 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155309 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,200 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300155310 |
| Giá từng phần lô | 574,201,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,484,024 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300155311 |
| Giá từng phần lô | 419,875,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,397,504 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300155312 |
| Giá từng phần lô | 672,249,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,444,992 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155313 |
| Giá từng phần lô | 352,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,044,000 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300155314 |
| Giá từng phần lô | 191,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,200 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155315 |
| Giá từng phần lô | 683,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,667,700 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300155316 |
| Giá từng phần lô | 364,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,296,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155317 |
| Giá từng phần lô | 344,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,884,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155318 |
| Giá từng phần lô | 968,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,372,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155319 |
| Giá từng phần lô | 2,390,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,801,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300155320 |
| Giá từng phần lô | 614,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,289,200 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300155321 |
| Giá từng phần lô | 768,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,372,000 |
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300155322 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155323 |
| Giá từng phần lô | 109,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,168 |
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155324 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300155325 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
Moxifloxacin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300155326 |
| Giá từng phần lô | 314,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,299,930 |
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) |
|
| Mã phần lô | PP2300155327 |
| Giá từng phần lô | 522,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,450,000 |
Natri cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300155328 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300155329 |
| Giá từng phần lô | 466,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,336,600 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300155330 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155331 |
| Giá từng phần lô | 97,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,160 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300155332 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,768,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300155333 |
| Giá từng phần lô | 94,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,800 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155334 |
| Giá từng phần lô | 322,237,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,444,746 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155335 |
| Giá từng phần lô | 398,490,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,969,806 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300155336 |
| Giá từng phần lô | 176,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,000 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300155337 |
| Giá từng phần lô | 148,800,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,005 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300155338 |
| Giá từng phần lô | 781,646,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,632,939 |
Phospholipid |
|
| Mã phần lô | PP2300155339 |
| Giá từng phần lô | 398,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,971,840 |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300155340 |
| Giá từng phần lô | 335,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,715,200 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300155341 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300155342 |
| Giá từng phần lô | 992,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,852,800 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155343 |
| Giá từng phần lô | 1,168,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,368,800 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300155344 |
| Giá từng phần lô | 236,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,726,720 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300155345 |
| Giá từng phần lô | 78,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,080 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300155346 |
| Giá từng phần lô | 85,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,280 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300155347 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300155348 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300155349 |
| Giá từng phần lô | 501,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,027,200 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300155350 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155351 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300155352 |
| Giá từng phần lô | 274,964,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499,288 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300155353 |
| Giá từng phần lô | 153,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,064,680 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300155354 |
| Giá từng phần lô | 64,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,560 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300155355 |
| Giá từng phần lô | 346,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,924,000 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155356 |
| Giá từng phần lô | 214,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,000 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155357 |
| Giá từng phần lô | 214,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,000 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300155358 |
| Giá từng phần lô | 845,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,904,400 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300155359 |
| Giá từng phần lô | 5,153,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,063,680 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300155360 |
| Giá từng phần lô | 588,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,771,480 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155361 |
| Giá từng phần lô | 1,038,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,773,200 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155362 |
| Giá từng phần lô | 1,021,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,434,560 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155363 |
| Giá từng phần lô | 1,064,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,286,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155364 |
| Giá từng phần lô | 70,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,480 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300155365 |
| Giá từng phần lô | 97,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,240 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155366 |
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,600 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300155367 |
| Giá từng phần lô | 217,720,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,354,416 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300155368 |
| Giá từng phần lô | 881,276,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,625,528 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300155369 |
| Giá từng phần lô | 375,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,501,560 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300155370 |
| Giá từng phần lô | 294,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,899,200 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300155371 |
| Giá từng phần lô | 326,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,533,120 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300155372 |
| Giá từng phần lô | 1,066,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,333,312 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300155373 |
| Giá từng phần lô | 263,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,263,200 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300155374 |
| Giá từng phần lô | 120,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,300 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300155375 |
| Giá từng phần lô | 143,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,879,928 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300155376 |
| Giá từng phần lô | 326,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,537,600 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300155377 |
| Giá từng phần lô | 588,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,770,800 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155378 |
| Giá từng phần lô | 541,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,820,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300155379 |
| Giá từng phần lô | 892,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,841,600 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300155380 |
| Giá từng phần lô | 561,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,239,200 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300155381 |
| Giá từng phần lô | 1,038,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,768,400 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300155382 |
| Giá từng phần lô | 599,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,984,400 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300155383 |
| Giá từng phần lô | 732,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,640,500 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300155384 |
| Giá từng phần lô | 1,270,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,410,760 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300155385 |
| Giá từng phần lô | 1,326,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,523,640 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300155386 |
| Giá từng phần lô | 788,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,765,800 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi