Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300087501-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300060944 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 22,844,482,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 228.444.827 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300157722 - Acid Fusidic | 41,141,100 | 411,411 |
| 2 | PP2300157723 - Alfuzosin HCl | 152,910,000 | 1,529,100 |
| 3 | PP2300157724 - Alteplase | 619,415,280 | 6,194,153 |
| 4 | PP2300157725 - Amiodarone hydrochloride | 54,086,400 | 540,864 |
| 5 | PP2300157726 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 160,050,000 | 1,600,500 |
| 6 | PP2300157727 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 200,160,000 | 2,001,600 |
| 7 | PP2300157728 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 286,938,000 | 2,869,380 |
| 8 | PP2300157729 - Atracurium besylat | 20,765,700 | 207,657 |
| 9 | PP2300157730 - Bilastin | 11,160,000 | 111,600 |
| 10 | PP2300157731 - Bisoprolol fumarate | 535,821,000 | 5,358,210 |
| 11 | PP2300157732 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 371,346,000 | 3,713,460 |
| 12 | PP2300157733 - Brinzolamide | 84,024,000 | 840,240 |
| 13 | PP2300157734 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) | 46,080,000 | 460,800 |
| 14 | PP2300157735 - Budesonid | 119,548,800 | 1,195,488 |
| 15 | PP2300157736 - Budesonide | 415,020,000 | 4,150,200 |
| 16 | PP2300157737 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 132,780,000 | 1,327,800 |
| 17 | PP2300157738 - Celecoxib | 21,443,400 | 214,434 |
| 18 | PP2300157739 - Clarithromycine | 196,425,000 | 1,964,250 |
| 19 | PP2300157740 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 264,375,600 | 2,643,756 |
| 20 | PP2300157741 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 188,405,600 | 1,884,056 |
| 21 | PP2300157742 - Dapagliflozin | 93,100,000 | 931,000 |
| 22 | PP2300157743 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 57,545,800 | 575,458 |
| 23 | PP2300157744 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 46,662,000 | 466,620 |
| 24 | PP2300157745 - Diclofenac sodium | 144,528,000 | 1,445,280 |
| 25 | PP2300157746 - Drotaverin hydrochloride | 12,734,400 | 127,344 |
| 26 | PP2300157747 - Dutasteride | 86,285,000 | 862,850 |
| 27 | PP2300157748 - Empagliflozin | 95,518,800 | 955,188 |
| 28 | PP2300157749 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 269,472,000 | 2,694,720 |
| 29 | PP2300157750 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 269,472,000 | 2,694,720 |
| 30 | PP2300157751 - Esomeprazole natri | 1,842,720,000 | 18,427,200 |
| 31 | PP2300157752 - Etoricoxib | 187,740,000 | 1,877,400 |
| 32 | PP2300157753 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 411,879,000 | 4,118,790 |
| 33 | PP2300157754 - Fenofibrate | 578,346,000 | 5,783,460 |
| 34 | PP2300157755 - Fenofibrate | 130,754,000 | 1,307,540 |
| 35 | PP2300157756 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | 147,926,000 | 1,479,260 |
| 36 | PP2300157757 - Fluvoxamine maleate | 10,512,000 | 105,120 |
| 37 | PP2300157758 - Fosfomycin Calcium hydrate | 22,800,000 | 228,000 |
| 38 | PP2300157759 - Fosfomycin Sodium | 48,480,000 | 484,800 |
| 39 | PP2300157760 - Golimumab | 179,973,900 | 1,799,739 |
| 40 | PP2300157761 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 209,762,400 | 2,097,624 |
| 41 | PP2300157762 - Indapamide | 89,461,000 | 894,610 |
| 42 | PP2300157763 - Infliximab | 850,953,600 | 8,509,536 |
| 43 | PP2300157764 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) | 462,000,000 | 4,620,000 |
| 44 | PP2300157765 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) | 567,000,000 | 5,670,000 |
| 45 | PP2300157766 - Iodixanol | 59,535,000 | 595,350 |
| 46 | PP2300157767 - Iohexol | 182,742,000 | 1,827,420 |
| 47 | PP2300157768 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 578,664,000 | 5,786,640 |
| 48 | PP2300157769 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 317,575,200 | 3,175,752 |
| 49 | PP2300157770 - Irbesartan | 43,026,000 | 430,260 |
| 50 | PP2300157771 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 219,102,200 | 2,191,022 |
| 51 | PP2300157772 - Itopride hydrochloride | 575,520,000 | 5,755,200 |
| 52 | PP2300157773 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 52,730,000 | 527,300 |
| 53 | PP2300157774 - Ivabradine | 110,894,400 | 1,108,944 |
| 54 | PP2300157775 - Lercanidipin | 51,000,000 | 510,000 |
| 55 | PP2300157776 - Levofloxacin hydrat | 208,798,200 | 2,087,982 |
| 56 | PP2300157777 - Levofloxacin hydrat | 53,109,000 | 531,090 |
| 57 | PP2300157778 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 155,680,000 | 1,556,800 |
| 58 | PP2300157779 - Linagliptin | 193,872,000 | 1,938,720 |
| 59 | PP2300157780 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 54,241,600 | 542,416 |
| 60 | PP2300157781 - Mebeverine hydrochloride | 393,290,000 | 3,932,900 |
| 61 | PP2300157782 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 21,420,000 | 214,200 |
| 62 | PP2300157783 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 113,112,000 | 1,131,120 |
| 63 | PP2300157784 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 383,040,000 | 3,830,400 |
| 64 | PP2300157785 - Metformin hydrochloride | 319,896,000 | 3,198,960 |
| 65 | PP2300157786 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 122,094,000 | 1,220,940 |
| 66 | PP2300157787 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 16,606,320 | 166,064 |
| 67 | PP2300157788 - Methylprednisolone hemisuccinat | 113,565,000 | 1,135,650 |
| 68 | PP2300157789 - Metoprolol succinat | 230,422,500 | 2,304,225 |
| 69 | PP2300157790 - Metoprolol succinat | 592,920,000 | 5,929,200 |
| 70 | PP2300157791 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 27,264,600 | 272,646 |
| 71 | PP2300157792 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 14,852,200 | 148,522 |
| 72 | PP2300157793 - Natri hyaluronat | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 73 | PP2300157794 - Natri Hyaluronate | 37,294,800 | 372,948 |
| 74 | PP2300157795 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 320,712,000 | 3,207,120 |
| 75 | PP2300157796 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 401,280,000 | 4,012,800 |
| 76 | PP2300157797 - Nimodipine | 6,661,200 | 66,612 |
| 77 | PP2300157798 - Ofloxacin | 167,616,000 | 1,676,160 |
| 78 | PP2300157799 - Otilonium bromide | 106,050,000 | 1,060,500 |
| 79 | PP2300157800 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 90,984,000 | 909,840 |
| 80 | PP2300157801 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 55,000,000 | 550,000 |
| 81 | PP2300157802 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 16,544,000 | 165,440 |
| 82 | PP2300157803 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg | 7,984,340 | 79,844 |
| 83 | PP2300157804 - Pregabalin | 162,702,000 | 1,627,020 |
| 84 | PP2300157805 - Propofol | 709,008,000 | 7,090,080 |
| 85 | PP2300157806 - Racecadotril | 9,788,000 | 97,880 |
| 86 | PP2300157807 - Racecadotril | 8,031,000 | 80,310 |
| 87 | PP2300157808 - Rivaroxaban | 80,620,000 | 806,200 |
| 88 | PP2300157809 - Rivaroxaban | 139,200,000 | 1,392,000 |
| 89 | PP2300157810 - Rocuronium bromide | 511,805,000 | 5,118,050 |
| 90 | PP2300157811 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | 32,500,000 | 325,000 |
| 91 | PP2300157812 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 109,800,000 | 1,098,000 |
| 92 | PP2300157813 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 114,568,500 | 1,145,685 |
| 93 | PP2300157814 - Salbutamol sulphate | 306,468,000 | 3,064,680 |
| 94 | PP2300157815 - Sevoflurane | 1,431,440,000 | 14,314,400 |
| 95 | PP2300157816 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 14,887,460 | 148,875 |
| 96 | PP2300157817 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 127,716,000 | 1,277,160 |
| 97 | PP2300157818 - Solifenacine succinate | 38,587,500 | 385,875 |
| 98 | PP2300157819 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 362,868,000 | 3,628,680 |
| 99 | PP2300157820 - Tafluprost | 146,879,400 | 1,468,794 |
| 100 | PP2300157821 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 6,819,600 | 68,196 |
| 101 | PP2300157822 - Tamsulosin HCl | 220,500,000 | 2,205,000 |
| 102 | PP2300157823 - Teicoplanin | 258,000,000 | 2,580,000 |
| 103 | PP2300157824 - Terbutaline Sulfate | 4,284,000 | 42,840 |
| 104 | PP2300157825 - Ticagrelor | 131,745,900 | 1,317,459 |
| 105 | PP2300157826 - Tigecyclin | 35,088,000 | 350,880 |
| 106 | PP2300157827 - Tiotropium | 9,601,200 | 96,012 |
| 107 | PP2300157828 - Tobramycine | 95,997,600 | 959,976 |
| 108 | PP2300157829 - Trimetazidine dihydrochloride | 308,370,000 | 3,083,700 |
| 109 | PP2300157830 - Valsartan | 112,392,000 | 1,123,920 |
| 110 | PP2300157831 - Vildagliptin | 50,995,000 | 509,950 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300157722 |
| Giá từng phần lô | 41,141,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,411 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300157723 |
| Giá từng phần lô | 152,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,529,100 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300157724 |
| Giá từng phần lô | 619,415,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,194,153 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300157725 |
| Giá từng phần lô | 54,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,864 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300157726 |
| Giá từng phần lô | 160,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,500 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300157727 |
| Giá từng phần lô | 200,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,600 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300157728 |
| Giá từng phần lô | 286,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,380 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300157729 |
| Giá từng phần lô | 20,765,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,657 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300157730 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300157731 |
| Giá từng phần lô | 535,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,358,210 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300157732 |
| Giá từng phần lô | 371,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,713,460 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300157733 |
| Giá từng phần lô | 84,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,240 |
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300157734 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300157735 |
| Giá từng phần lô | 119,548,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,488 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300157736 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,200 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300157737 |
| Giá từng phần lô | 132,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,800 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300157738 |
| Giá từng phần lô | 21,443,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,434 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300157739 |
| Giá từng phần lô | 196,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,964,250 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300157740 |
| Giá từng phần lô | 264,375,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,756 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300157741 |
| Giá từng phần lô | 188,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,056 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300157742 |
| Giá từng phần lô | 93,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,000 |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300157743 |
| Giá từng phần lô | 57,545,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,458 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300157744 |
| Giá từng phần lô | 46,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,620 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300157745 |
| Giá từng phần lô | 144,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,280 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300157746 |
| Giá từng phần lô | 12,734,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,344 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300157747 |
| Giá từng phần lô | 86,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,850 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300157748 |
| Giá từng phần lô | 95,518,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,188 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300157749 |
| Giá từng phần lô | 269,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,694,720 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300157750 |
| Giá từng phần lô | 269,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,694,720 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300157751 |
| Giá từng phần lô | 1,842,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,427,200 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300157752 |
| Giá từng phần lô | 187,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877,400 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300157753 |
| Giá từng phần lô | 411,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,118,790 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300157754 |
| Giá từng phần lô | 578,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,783,460 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300157755 |
| Giá từng phần lô | 130,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,540 |
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300157756 |
| Giá từng phần lô | 147,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,260 |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300157757 |
| Giá từng phần lô | 10,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,120 |
Fosfomycin Calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300157758 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300157759 |
| Giá từng phần lô | 48,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,800 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300157760 |
| Giá từng phần lô | 179,973,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,739 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2300157761 |
| Giá từng phần lô | 209,762,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,624 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300157762 |
| Giá từng phần lô | 89,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,610 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300157763 |
| Giá từng phần lô | 850,953,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,509,536 |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300157764 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300157765 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300157766 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300157767 |
| Giá từng phần lô | 182,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,420 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300157768 |
| Giá từng phần lô | 578,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,786,640 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300157769 |
| Giá từng phần lô | 317,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,752 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300157770 |
| Giá từng phần lô | 43,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,260 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300157771 |
| Giá từng phần lô | 219,102,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,191,022 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300157772 |
| Giá từng phần lô | 575,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,755,200 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300157773 |
| Giá từng phần lô | 52,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,300 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300157774 |
| Giá từng phần lô | 110,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,944 |
Lercanidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300157775 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300157776 |
| Giá từng phần lô | 208,798,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,982 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300157777 |
| Giá từng phần lô | 53,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,090 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300157778 |
| Giá từng phần lô | 155,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,800 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300157779 |
| Giá từng phần lô | 193,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,720 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300157780 |
| Giá từng phần lô | 54,241,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,416 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300157781 |
| Giá từng phần lô | 393,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,932,900 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300157782 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300157783 |
| Giá từng phần lô | 113,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,120 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300157784 |
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,400 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300157785 |
| Giá từng phần lô | 319,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,960 |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300157786 |
| Giá từng phần lô | 122,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,940 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300157787 |
| Giá từng phần lô | 16,606,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,064 |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300157788 |
| Giá từng phần lô | 113,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,650 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300157789 |
| Giá từng phần lô | 230,422,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,225 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300157790 |
| Giá từng phần lô | 592,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,929,200 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300157791 |
| Giá từng phần lô | 27,264,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,646 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300157792 |
| Giá từng phần lô | 14,852,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,522 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300157793 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300157794 |
| Giá từng phần lô | 37,294,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,948 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300157795 |
| Giá từng phần lô | 320,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,207,120 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300157796 |
| Giá từng phần lô | 401,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,012,800 |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300157797 |
| Giá từng phần lô | 6,661,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,612 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300157798 |
| Giá từng phần lô | 167,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,160 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300157799 |
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,500 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300157800 |
| Giá từng phần lô | 90,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,840 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300157801 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300157802 |
| Giá từng phần lô | 16,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,440 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300157803 |
| Giá từng phần lô | 7,984,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,844 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300157804 |
| Giá từng phần lô | 162,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,020 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300157805 |
| Giá từng phần lô | 709,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,090,080 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300157806 |
| Giá từng phần lô | 9,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,880 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300157807 |
| Giá từng phần lô | 8,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,310 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300157808 |
| Giá từng phần lô | 80,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,200 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300157809 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300157810 |
| Giá từng phần lô | 511,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,118,050 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300157811 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300157812 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300157813 |
| Giá từng phần lô | 114,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,685 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300157814 |
| Giá từng phần lô | 306,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,064,680 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300157815 |
| Giá từng phần lô | 1,431,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,314,400 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300157816 |
| Giá từng phần lô | 14,887,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,875 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300157817 |
| Giá từng phần lô | 127,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,160 |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300157818 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300157819 |
| Giá từng phần lô | 362,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,680 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300157820 |
| Giá từng phần lô | 146,879,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,794 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300157821 |
| Giá từng phần lô | 6,819,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,196 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300157822 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300157823 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300157824 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300157825 |
| Giá từng phần lô | 131,745,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,459 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300157826 |
| Giá từng phần lô | 35,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,880 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300157827 |
| Giá từng phần lô | 9,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,012 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300157828 |
| Giá từng phần lô | 95,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,976 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300157829 |
| Giá từng phần lô | 308,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,700 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300157830 |
| Giá từng phần lô | 112,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,920 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300157831 |
| Giá từng phần lô | 50,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,950 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi