Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300090798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2023 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN 1 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300062131 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,610,023,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76.100.239 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300143587 - Amiodarone hydrochloride | 2,403,840 | 24,039 |
| 2 | PP2300143588 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 116,760,000 | 1,167,600 |
| 3 | PP2300143589 - Atosiban Acetate | 108,242,900 | 1,082,429 |
| 4 | PP2300143590 - Bisoprolol fumarate | 643,500,000 | 6,435,000 |
| 5 | PP2300143591 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 472,050,000 | 4,720,500 |
| 6 | PP2300143592 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 27,527,100 | 275,271 |
| 7 | PP2300143593 - Brinzolamide | 70,020,000 | 700,200 |
| 8 | PP2300143594 - Budesonid | 119,548,800 | 1,195,488 |
| 9 | PP2300143595 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 35,948,400 | 359,484 |
| 10 | PP2300143596 - Ceftriaxone | 75,900,500 | 759,005 |
| 11 | PP2300143597 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 30,982,000 | 309,820 |
| 12 | PP2300143598 - Ciprofloxacin | 45,600,000 | 456,000 |
| 13 | PP2300143599 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) | 106,224,000 | 1,062,240 |
| 14 | PP2300143600 - Dapagliflozin | 45,600,000 | 456,000 |
| 15 | PP2300143601 - Dapagliflozin | 45,600,000 | 456,000 |
| 16 | PP2300143602 - Diclofenac natri | 46,806,000 | 468,060 |
| 17 | PP2300143603 - Diclofenac sodium | 25,292,400 | 252,924 |
| 18 | PP2300143604 - Drotaverin hydrochloride | 2,653,000 | 26,530 |
| 19 | PP2300143605 - Dutasteride | 103,542,000 | 1,035,420 |
| 20 | PP2300143606 - Dydrogesterone | 15,456,000 | 154,560 |
| 21 | PP2300143607 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 125,753,600 | 1,257,536 |
| 22 | PP2300143608 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 232,848,000 | 2,328,480 |
| 23 | PP2300143609 - Fenofibrate | 338,544,000 | 3,385,440 |
| 24 | PP2300143610 - Floctafenin | 13,340,000 | 133,400 |
| 25 | PP2300143611 - Fluorometholon | 36,086,400 | 360,864 |
| 26 | PP2300143612 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | 44,377,800 | 443,778 |
| 27 | PP2300143613 - Fluticasone propionate | 21,292,400 | 212,924 |
| 28 | PP2300143614 - Indapamide | 58,770,000 | 587,700 |
| 29 | PP2300143615 - Insulin aspart | 79,200,000 | 792,000 |
| 30 | PP2300143616 - Insulin degludec | 32,062,400 | 320,624 |
| 31 | PP2300143617 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 41,124,900 | 411,249 |
| 32 | PP2300143618 - Insulin detemir (rDNA) | 324,000,000 | 3,240,000 |
| 33 | PP2300143619 - Insulin glulisine | 20,000,000 | 200,000 |
| 34 | PP2300143620 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 16,074,000 | 160,740 |
| 35 | PP2300143621 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 52,929,200 | 529,292 |
| 36 | PP2300143622 - Itopride hydrochloride | 46,041,600 | 460,416 |
| 37 | PP2300143623 - Lacidipin | 20,846,400 | 208,464 |
| 38 | PP2300143624 - Lacidipin | 8,191,200 | 81,912 |
| 39 | PP2300143625 - Lercanidipin | 51,000,000 | 510,000 |
| 40 | PP2300143626 - Levofloxacin | 39,800,000 | 398,000 |
| 41 | PP2300143627 - Levofloxacin hydrat | 57,999,500 | 579,995 |
| 42 | PP2300143628 - Mebeverine hydrochloride | 17,610,000 | 176,100 |
| 43 | PP2300143629 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 2,856,000 | 28,560 |
| 44 | PP2300143630 - Meloxicam | 22,150,000 | 221,500 |
| 45 | PP2300143631 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 282,780,000 | 2,827,800 |
| 46 | PP2300143632 - Metformin hydrochloride | 203,406,000 | 2,034,060 |
| 47 | PP2300143633 - Metformin hydrochloride | 386,085,000 | 3,860,850 |
| 48 | PP2300143634 - Methylprednisolon | 88,128,000 | 881,280 |
| 49 | PP2300143635 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 21,846,000 | 218,460 |
| 50 | PP2300143636 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg | 10,460,000 | 104,600 |
| 51 | PP2300143637 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 9,088,200 | 90,882 |
| 52 | PP2300143638 - Natri hyaluronat | 63,000,000 | 630,000 |
| 53 | PP2300143639 - Natri Hyaluronate | 124,316,000 | 1,243,160 |
| 54 | PP2300143640 - Ofloxacin | 33,523,200 | 335,232 |
| 55 | PP2300143641 - Olopatadine Hydrochloride | 15,731,880 | 157,318 |
| 56 | PP2300143642 - Oseltamivir | 25,131,120 | 251,311 |
| 57 | PP2300143643 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 75,820,000 | 758,200 |
| 58 | PP2300143644 - Propofol | 22,633,600 | 226,336 |
| 59 | PP2300143645 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 60 | PP2300143646 - Rivaroxaban | 348,000,000 | 3,480,000 |
| 61 | PP2300143647 - Rocuronium bromide | 62,670,000 | 626,700 |
| 62 | PP2300143648 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 2,745,000 | 27,450 |
| 63 | PP2300143649 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 22,913,700 | 229,137 |
| 64 | PP2300143650 - Salbutamol sulphate | 10,215,600 | 102,156 |
| 65 | PP2300143651 - Sevoflurane | 1,073,580,000 | 10,735,800 |
| 66 | PP2300143652 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 65,999,000 | 659,990 |
| 67 | PP2300143653 - Sultamicillin Tosilat | 62,118,000 | 621,180 |
| 68 | PP2300143654 - Tobramycin + Dexamethasone | 70,950,000 | 709,500 |
| 69 | PP2300143655 - Tobramycine | 31,999,200 | 319,992 |
| 70 | PP2300143656 - Travoprost | 25,230,000 | 252,300 |
| 71 | PP2300143657 - Trimetazidine dihydrochloride | 405,750,000 | 4,057,500 |
| 72 | PP2300143658 - Vildagliptin | 49,350,000 | 493,500 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143587 |
| Giá từng phần lô | 2,403,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,039 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300143588 |
| Giá từng phần lô | 116,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,600 |
Atosiban Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300143589 |
| Giá từng phần lô | 108,242,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,429 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300143590 |
| Giá từng phần lô | 643,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300143591 |
| Giá từng phần lô | 472,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,500 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300143592 |
| Giá từng phần lô | 27,527,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,271 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300143593 |
| Giá từng phần lô | 70,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,200 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300143594 |
| Giá từng phần lô | 119,548,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,488 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300143595 |
| Giá từng phần lô | 35,948,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,484 |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300143596 |
| Giá từng phần lô | 75,900,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,005 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300143597 |
| Giá từng phần lô | 30,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,820 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300143598 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300143599 |
| Giá từng phần lô | 106,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,240 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300143600 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300143601 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300143602 |
| Giá từng phần lô | 46,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,060 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300143603 |
| Giá từng phần lô | 25,292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,924 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143604 |
| Giá từng phần lô | 2,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,530 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300143605 |
| Giá từng phần lô | 103,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,420 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300143606 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300143607 |
| Giá từng phần lô | 125,753,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,536 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300143608 |
| Giá từng phần lô | 232,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,480 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300143609 |
| Giá từng phần lô | 338,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,385,440 |
Floctafenin |
|
| Mã phần lô | PP2300143610 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,400 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300143611 |
| Giá từng phần lô | 36,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,864 |
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300143612 |
| Giá từng phần lô | 44,377,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,778 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300143613 |
| Giá từng phần lô | 21,292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,924 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300143614 |
| Giá từng phần lô | 58,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,700 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300143615 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300143616 |
| Giá từng phần lô | 32,062,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,624 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300143617 |
| Giá từng phần lô | 41,124,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,249 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300143618 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300143619 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300143620 |
| Giá từng phần lô | 16,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,740 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300143621 |
| Giá từng phần lô | 52,929,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,292 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143622 |
| Giá từng phần lô | 46,041,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,416 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300143623 |
| Giá từng phần lô | 20,846,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,464 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300143624 |
| Giá từng phần lô | 8,191,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,912 |
Lercanidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300143625 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300143626 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300143627 |
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,995 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143628 |
| Giá từng phần lô | 17,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,100 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300143629 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300143630 |
| Giá từng phần lô | 22,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,500 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300143631 |
| Giá từng phần lô | 282,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,800 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143632 |
| Giá từng phần lô | 203,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,060 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143633 |
| Giá từng phần lô | 386,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,860,850 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300143634 |
| Giá từng phần lô | 88,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,280 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300143635 |
| Giá từng phần lô | 21,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,460 |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300143636 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,600 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300143637 |
| Giá từng phần lô | 9,088,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,882 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300143638 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300143639 |
| Giá từng phần lô | 124,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,160 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300143640 |
| Giá từng phần lô | 33,523,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,232 |
Olopatadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143641 |
| Giá từng phần lô | 15,731,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,318 |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300143642 |
| Giá từng phần lô | 25,131,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,311 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300143643 |
| Giá từng phần lô | 75,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,200 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300143644 |
| Giá từng phần lô | 22,633,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,336 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300143645 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300143646 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300143647 |
| Giá từng phần lô | 62,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,700 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300143648 |
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300143649 |
| Giá từng phần lô | 22,913,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,137 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300143650 |
| Giá từng phần lô | 10,215,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,156 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300143651 |
| Giá từng phần lô | 1,073,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,735,800 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300143652 |
| Giá từng phần lô | 65,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,990 |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300143653 |
| Giá từng phần lô | 62,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,180 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300143654 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,500 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300143655 |
| Giá từng phần lô | 31,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,992 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300143656 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,300 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300143657 |
| Giá từng phần lô | 405,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,057,500 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300143658 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi