Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300090798-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2023 15:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 1
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 1
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300062131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,610,023,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76.100.239 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300143587 - Amiodarone hydrochloride 2,403,840 24,039
2 PP2300143588 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 116,760,000 1,167,600
3 PP2300143589 - Atosiban Acetate 108,242,900 1,082,429
4 PP2300143590 - Bisoprolol fumarate 643,500,000 6,435,000
5 PP2300143591 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 472,050,000 4,720,500
6 PP2300143592 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 27,527,100 275,271
7 PP2300143593 - Brinzolamide 70,020,000 700,200
8 PP2300143594 - Budesonid 119,548,800 1,195,488
9 PP2300143595 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 35,948,400 359,484
10 PP2300143596 - Ceftriaxone 75,900,500 759,005
11 PP2300143597 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 30,982,000 309,820
12 PP2300143598 - Ciprofloxacin 45,600,000 456,000
13 PP2300143599 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 106,224,000 1,062,240
14 PP2300143600 - Dapagliflozin 45,600,000 456,000
15 PP2300143601 - Dapagliflozin 45,600,000 456,000
16 PP2300143602 - Diclofenac natri 46,806,000 468,060
17 PP2300143603 - Diclofenac sodium 25,292,400 252,924
18 PP2300143604 - Drotaverin hydrochloride 2,653,000 26,530
19 PP2300143605 - Dutasteride 103,542,000 1,035,420
20 PP2300143606 - Dydrogesterone 15,456,000 154,560
21 PP2300143607 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 125,753,600 1,257,536
22 PP2300143608 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 232,848,000 2,328,480
23 PP2300143609 - Fenofibrate 338,544,000 3,385,440
24 PP2300143610 - Floctafenin 13,340,000 133,400
25 PP2300143611 - Fluorometholon 36,086,400 360,864
26 PP2300143612 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 44,377,800 443,778
27 PP2300143613 - Fluticasone propionate 21,292,400 212,924
28 PP2300143614 - Indapamide 58,770,000 587,700
29 PP2300143615 - Insulin aspart 79,200,000 792,000
30 PP2300143616 - Insulin degludec 32,062,400 320,624
31 PP2300143617 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 41,124,900 411,249
32 PP2300143618 - Insulin detemir (rDNA) 324,000,000 3,240,000
33 PP2300143619 - Insulin glulisine 20,000,000 200,000
34 PP2300143620 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 16,074,000 160,740
35 PP2300143621 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 52,929,200 529,292
36 PP2300143622 - Itopride hydrochloride 46,041,600 460,416
37 PP2300143623 - Lacidipin 20,846,400 208,464
38 PP2300143624 - Lacidipin 8,191,200 81,912
39 PP2300143625 - Lercanidipin 51,000,000 510,000
40 PP2300143626 - Levofloxacin 39,800,000 398,000
41 PP2300143627 - Levofloxacin hydrat 57,999,500 579,995
42 PP2300143628 - Mebeverine hydrochloride 17,610,000 176,100
43 PP2300143629 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 2,856,000 28,560
44 PP2300143630 - Meloxicam 22,150,000 221,500
45 PP2300143631 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 282,780,000 2,827,800
46 PP2300143632 - Metformin hydrochloride 203,406,000 2,034,060
47 PP2300143633 - Metformin hydrochloride 386,085,000 3,860,850
48 PP2300143634 - Methylprednisolon 88,128,000 881,280
49 PP2300143635 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 21,846,000 218,460
50 PP2300143636 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg 10,460,000 104,600
51 PP2300143637 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 9,088,200 90,882
52 PP2300143638 - Natri hyaluronat 63,000,000 630,000
53 PP2300143639 - Natri Hyaluronate 124,316,000 1,243,160
54 PP2300143640 - Ofloxacin 33,523,200 335,232
55 PP2300143641 - Olopatadine Hydrochloride 15,731,880 157,318
56 PP2300143642 - Oseltamivir 25,131,120 251,311
57 PP2300143643 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 75,820,000 758,200
58 PP2300143644 - Propofol 22,633,600 226,336
59 PP2300143645 - Rivaroxaban 174,000,000 1,740,000
60 PP2300143646 - Rivaroxaban 348,000,000 3,480,000
61 PP2300143647 - Rocuronium bromide 62,670,000 626,700
62 PP2300143648 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,745,000 27,450
63 PP2300143649 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 22,913,700 229,137
64 PP2300143650 - Salbutamol sulphate 10,215,600 102,156
65 PP2300143651 - Sevoflurane 1,073,580,000 10,735,800
66 PP2300143652 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 65,999,000 659,990
67 PP2300143653 - Sultamicillin Tosilat 62,118,000 621,180
68 PP2300143654 - Tobramycin + Dexamethasone 70,950,000 709,500
69 PP2300143655 - Tobramycine 31,999,200 319,992
70 PP2300143656 - Travoprost 25,230,000 252,300
71 PP2300143657 - Trimetazidine dihydrochloride 405,750,000 4,057,500
72 PP2300143658 - Vildagliptin 49,350,000 493,500
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300143587
Giá từng phần lô 2,403,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,039
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300143588
Giá từng phần lô 116,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,600
Atosiban Acetate
Mã phần lô PP2300143589
Giá từng phần lô 108,242,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,429
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300143590
Giá từng phần lô 643,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300143591
Giá từng phần lô 472,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,500
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300143592
Giá từng phần lô 27,527,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,271
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300143593
Giá từng phần lô 70,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Budesonid
Mã phần lô PP2300143594
Giá từng phần lô 119,548,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,488
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300143595
Giá từng phần lô 35,948,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,484
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300143596
Giá từng phần lô 75,900,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,005
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300143597
Giá từng phần lô 30,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,820
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300143598
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
Mã phần lô PP2300143599
Giá từng phần lô 106,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,240
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300143600
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300143601
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300143602
Giá từng phần lô 46,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,060
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300143603
Giá từng phần lô 25,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,924
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300143604
Giá từng phần lô 2,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,530
Dutasteride
Mã phần lô PP2300143605
Giá từng phần lô 103,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,420
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300143606
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300143607
Giá từng phần lô 125,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,536
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300143608
Giá từng phần lô 232,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,480
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300143609
Giá từng phần lô 338,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,440
Floctafenin
Mã phần lô PP2300143610
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,400
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300143611
Giá từng phần lô 36,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,864
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300143612
Giá từng phần lô 44,377,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,778
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300143613
Giá từng phần lô 21,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,924
Indapamide
Mã phần lô PP2300143614
Giá từng phần lô 58,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,700
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300143615
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300143616
Giá từng phần lô 32,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,624
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300143617
Giá từng phần lô 41,124,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,249
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300143618
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300143619
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300143620
Giá từng phần lô 16,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,740
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300143621
Giá từng phần lô 52,929,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,292
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300143622
Giá từng phần lô 46,041,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,416
Lacidipin
Mã phần lô PP2300143623
Giá từng phần lô 20,846,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,464
Lacidipin
Mã phần lô PP2300143624
Giá từng phần lô 8,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,912
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300143625
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300143626
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300143627
Giá từng phần lô 57,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,995
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300143628
Giá từng phần lô 17,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,100
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300143629
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Meloxicam
Mã phần lô PP2300143630
Giá từng phần lô 22,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,500
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300143631
Giá từng phần lô 282,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,800
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300143632
Giá từng phần lô 203,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,060
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300143633
Giá từng phần lô 386,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,850
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300143634
Giá từng phần lô 88,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,280
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300143635
Giá từng phần lô 21,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,460
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
Mã phần lô PP2300143636
Giá từng phần lô 10,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,600
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300143637
Giá từng phần lô 9,088,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,882
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300143638
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300143639
Giá từng phần lô 124,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,160
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300143640
Giá từng phần lô 33,523,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,232
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300143641
Giá từng phần lô 15,731,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,318
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300143642
Giá từng phần lô 25,131,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,311
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300143643
Giá từng phần lô 75,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,200
Propofol
Mã phần lô PP2300143644
Giá từng phần lô 22,633,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,336
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300143645
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300143646
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300143647
Giá từng phần lô 62,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,700
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300143648
Giá từng phần lô 2,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300143649
Giá từng phần lô 22,913,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300143650
Giá từng phần lô 10,215,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,156
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300143651
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,800
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300143652
Giá từng phần lô 65,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,990
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300143653
Giá từng phần lô 62,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,180
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300143654
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Tobramycine
Mã phần lô PP2300143655
Giá từng phần lô 31,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,992
Travoprost
Mã phần lô PP2300143656
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,300
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300143657
Giá từng phần lô 405,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300143658
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->