Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300088715-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 15,493,309,875 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 154.933.104 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300150369 - Acid Fusidic | 20,270,250 | 202,703 |
| 2 | PP2300150370 - Alfuzosin HCl | 137,619,000 | 1,376,190 |
| 3 | PP2300150371 - Alteplase | 309,707,580 | 3,097,076 |
| 4 | PP2300150372 - Amiodarone hydrochloride | 9,014,400 | 90,144 |
| 5 | PP2300150373 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 72,428,000 | 724,280 |
| 6 | PP2300150374 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 24,967,500 | 249,675 |
| 7 | PP2300150375 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 74,690,000 | 746,900 |
| 8 | PP2300150376 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | 5,090,000 | 50,900 |
| 9 | PP2300150377 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 250,200,000 | 2,502,000 |
| 10 | PP2300150378 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 240,210,000 | 2,402,100 |
| 11 | PP2300150379 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 71,734,500 | 717,345 |
| 12 | PP2300150380 - Bisoprolol fumarate | 171,600,000 | 1,716,000 |
| 13 | PP2300150381 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 157,350,000 | 1,573,500 |
| 14 | PP2300150382 - Brinzolamide | 32,676,000 | 326,760 |
| 15 | PP2300150383 - Budesonide | 94,071,200 | 940,712 |
| 16 | PP2300150384 - Calcipotriol | 36,036,000 | 360,360 |
| 17 | PP2300150385 - Caspofungin | 32,655,000 | 326,550 |
| 18 | PP2300150386 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | 8,298,400 | 82,984 |
| 19 | PP2300150387 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 24,323,400 | 243,234 |
| 20 | PP2300150388 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 188,105,000 | 1,881,050 |
| 21 | PP2300150389 - Cilnidipine | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 22 | PP2300150390 - Ciprofloxacin | 83,600,000 | 836,000 |
| 23 | PP2300150391 - Clobetasol propionate | 29,112,160 | 291,122 |
| 24 | PP2300150392 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | 10,337,190 | 103,372 |
| 25 | PP2300150393 - Dapagliflozin | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 26 | PP2300150394 - Dapagliflozin | 72,380,000 | 723,800 |
| 27 | PP2300150395 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 28,772,900 | 287,729 |
| 28 | PP2300150396 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg | 5,513,000 | 55,130 |
| 29 | PP2300150397 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 10,605,000 | 106,050 |
| 30 | PP2300150398 - Diclofenac natri | 24,963,200 | 249,632 |
| 31 | PP2300150399 - Diclofenac sodium | 180,660,000 | 1,806,600 |
| 32 | PP2300150400 - Dutasteride | 276,112,000 | 2,761,120 |
| 33 | PP2300150401 - Empagliflozin | 230,720,000 | 2,307,200 |
| 34 | PP2300150402 - Empagliflozin | 265,330,000 | 2,653,300 |
| 35 | PP2300150403 - Enoxaparin Natri | 56,767,000 | 567,670 |
| 36 | PP2300150404 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 552,421,000 | 5,524,210 |
| 37 | PP2300150405 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 49,403,200 | 494,032 |
| 38 | PP2300150406 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 161,683,200 | 1,616,832 |
| 39 | PP2300150407 - Esomeprazole natri | 276,408,000 | 2,764,080 |
| 40 | PP2300150408 - Felodipine | 33,635,000 | 336,350 |
| 41 | PP2300150409 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 40,131,800 | 401,318 |
| 42 | PP2300150410 - Fenofibrate | 25,390,800 | 253,908 |
| 43 | PP2300150411 - Fenofibrate | 38,016,000 | 380,160 |
| 44 | PP2300150412 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | 44,377,800 | 443,778 |
| 45 | PP2300150413 - Fluticasone propionate | 10,646,200 | 106,462 |
| 46 | PP2300150414 - Fosfomycin sodium | 46,500,000 | 465,000 |
| 47 | PP2300150415 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) | 24,752,340 | 247,524 |
| 48 | PP2300150416 - Insulin glulisine | 4,000,000 | 40,000 |
| 49 | PP2300150417 - Iohexol | 91,371,000 | 913,710 |
| 50 | PP2300150418 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 163,954,800 | 1,639,548 |
| 51 | PP2300150419 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 264,644,000 | 2,646,440 |
| 52 | PP2300150420 - Irbesartan | 95,610,000 | 956,100 |
| 53 | PP2300150421 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 28,683,000 | 286,830 |
| 54 | PP2300150422 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 106,730,000 | 1,067,300 |
| 55 | PP2300150423 - Itopride hydrochloride | 95,920,000 | 959,200 |
| 56 | PP2300150424 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 31,638,000 | 316,380 |
| 57 | PP2300150425 - Ivabradine | 10,268,000 | 102,680 |
| 58 | PP2300150426 - Levofloxacin hydrat | 531,090,000 | 5,310,900 |
| 59 | PP2300150427 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 14,678,400 | 146,784 |
| 60 | PP2300150428 - Linagliptin + Metformin HCl | 9,686,000 | 96,860 |
| 61 | PP2300150429 - Linezolid | 382,800,800 | 3,828,008 |
| 62 | PP2300150430 - Loteprednol etabonate | 109,750,000 | 1,097,500 |
| 63 | PP2300150431 - Mebeverine hydrochloride | 176,100,000 | 1,761,000 |
| 64 | PP2300150432 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 11,830,000 | 118,300 |
| 65 | PP2300150433 - Meloxicam | 22,150,000 | 221,500 |
| 66 | PP2300150434 - Meloxicam | 27,366,000 | 273,660 |
| 67 | PP2300150435 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 47,130,000 | 471,300 |
| 68 | PP2300150436 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 45,600,000 | 456,000 |
| 69 | PP2300150437 - Metformin hydrochloride | 86,050,000 | 860,500 |
| 70 | PP2300150438 - Metformin hydrochloride | 96,860,000 | 968,600 |
| 71 | PP2300150439 - Metformin hydrochloride | 110,310,000 | 1,103,100 |
| 72 | PP2300150440 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 251,226,000 | 2,512,260 |
| 73 | PP2300150441 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 62,273,700 | 622,737 |
| 74 | PP2300150442 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg | 3,004,400 | 30,044 |
| 75 | PP2300150443 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg | 10,460,000 | 104,600 |
| 76 | PP2300150444 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 24,235,200 | 242,352 |
| 77 | PP2300150445 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 16,202,400 | 162,024 |
| 78 | PP2300150446 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 74,261,000 | 742,610 |
| 79 | PP2300150447 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 121,518,000 | 1,215,180 |
| 80 | PP2300150448 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 9,450,000 | 94,500 |
| 81 | PP2300150449 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 588,000,000 | 5,880,000 |
| 82 | PP2300150450 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 20,916,000 | 209,160 |
| 83 | PP2300150451 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 60,800,000 | 608,000 |
| 84 | PP2300150452 - Nifedipine | 189,080,000 | 1,890,800 |
| 85 | PP2300150453 - Octreotide | 84,533,750 | 845,338 |
| 86 | PP2300150454 - Ofloxacin | 5,587,200 | 55,872 |
| 87 | PP2300150455 - Ofloxacin | 14,906,000 | 149,060 |
| 88 | PP2300150456 - Olopatadine Hydrochloride | 70,793,460 | 707,935 |
| 89 | PP2300150457 - Pemirolast Kali | 383,795 | 3,838 |
| 90 | PP2300150458 - Racecadotril | 1,712,900 | 17,129 |
| 91 | PP2300150459 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 92 | PP2300150460 - Rivaroxaban | 290,000,000 | 2,900,000 |
| 93 | PP2300150461 - Rivaroxaban | 290,000,000 | 2,900,000 |
| 94 | PP2300150462 - Rocuronium bromide | 229,790,000 | 2,297,900 |
| 95 | PP2300150463 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 16,012,500 | 160,125 |
| 96 | PP2300150464 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 60,339,410 | 603,395 |
| 97 | PP2300150465 - Saxagliptin | 80,030,000 | 800,300 |
| 98 | PP2300150466 - Saxagliptin | 17,310,000 | 173,100 |
| 99 | PP2300150467 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 107,050,000 | 1,070,500 |
| 100 | PP2300150468 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 107,050,000 | 1,070,500 |
| 101 | PP2300150469 - Sevoflurane | 2,862,880,000 | 28,628,800 |
| 102 | PP2300150470 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 53,215,000 | 532,150 |
| 103 | PP2300150471 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 53,215,000 | 532,150 |
| 104 | PP2300150472 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 53,215,000 | 532,150 |
| 105 | PP2300150473 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg | 109,725,000 | 1,097,250 |
| 106 | PP2300150474 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg | 61,195,000 | 611,950 |
| 107 | PP2300150475 - Solifenacine succinate | 257,250,000 | 2,572,500 |
| 108 | PP2300150476 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 362,868,000 | 3,628,680 |
| 109 | PP2300150477 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 32,999,500 | 329,995 |
| 110 | PP2300150478 - Tamsulosin HCl | 588,000,000 | 5,880,000 |
| 111 | PP2300150479 - Telmisartan | 94,387,200 | 943,872 |
| 112 | PP2300150480 - Terbinafine hydrochloride | 27,804,330 | 278,044 |
| 113 | PP2300150481 - Terbutaline Sulfate | 2,398,000 | 23,980 |
| 114 | PP2300150482 - Tiotropium | 128,165,310 | 1,281,654 |
| 115 | PP2300150483 - Tobramycin + Dexamethasone | 94,600,000 | 946,000 |
| 116 | PP2300150484 - Tobramycine | 191,995,200 | 1,919,952 |
| 117 | PP2300150485 - Valsartan | 33,453,000 | 334,530 |
| 118 | PP2300150486 - Valsartan | 21,541,800 | 215,418 |
| 119 | PP2300150487 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 119,844,000 | 1,198,440 |
| 120 | PP2300150488 - Vildagliptin, Metformin HCl | 11,128,800 | 111,288 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300150369 |
| Giá từng phần lô | 20,270,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,703 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300150370 |
| Giá từng phần lô | 137,619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,190 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300150371 |
| Giá từng phần lô | 309,707,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,076 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150372 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,144 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150373 |
| Giá từng phần lô | 72,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,280 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150374 |
| Giá từng phần lô | 24,967,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,675 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150375 |
| Giá từng phần lô | 74,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,900 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150376 |
| Giá từng phần lô | 5,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,900 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300150377 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150378 |
| Giá từng phần lô | 240,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,100 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300150379 |
| Giá từng phần lô | 71,734,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,345 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300150380 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300150381 |
| Giá từng phần lô | 157,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,500 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300150382 |
| Giá từng phần lô | 32,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,760 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300150383 |
| Giá từng phần lô | 94,071,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,712 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300150384 |
| Giá từng phần lô | 36,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,360 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300150385 |
| Giá từng phần lô | 32,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,550 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150386 |
| Giá từng phần lô | 8,298,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,984 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300150387 |
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,234 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300150388 |
| Giá từng phần lô | 188,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,050 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300150389 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300150390 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
Clobetasol propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300150391 |
| Giá từng phần lô | 29,112,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,122 |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300150392 |
| Giá từng phần lô | 10,337,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,372 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300150393 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300150394 |
| Giá từng phần lô | 72,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,800 |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300150395 |
| Giá từng phần lô | 28,772,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,729 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150396 |
| Giá từng phần lô | 5,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,130 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300150397 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,050 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300150398 |
| Giá từng phần lô | 24,963,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,632 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300150399 |
| Giá từng phần lô | 180,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,600 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300150400 |
| Giá từng phần lô | 276,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,761,120 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300150401 |
| Giá từng phần lô | 230,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,307,200 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300150402 |
| Giá từng phần lô | 265,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653,300 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300150403 |
| Giá từng phần lô | 56,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,670 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300150404 |
| Giá từng phần lô | 552,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,524,210 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150405 |
| Giá từng phần lô | 49,403,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,032 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150406 |
| Giá từng phần lô | 161,683,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,832 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300150407 |
| Giá từng phần lô | 276,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,764,080 |
Felodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300150408 |
| Giá từng phần lô | 33,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,350 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300150409 |
| Giá từng phần lô | 40,131,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,318 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300150410 |
| Giá từng phần lô | 25,390,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,908 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300150411 |
| Giá từng phần lô | 38,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,160 |
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300150412 |
| Giá từng phần lô | 44,377,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,778 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300150413 |
| Giá từng phần lô | 10,646,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,462 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300150414 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150415 |
| Giá từng phần lô | 24,752,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,524 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300150416 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300150417 |
| Giá từng phần lô | 91,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,710 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150418 |
| Giá từng phần lô | 163,954,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,639,548 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300150419 |
| Giá từng phần lô | 264,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,440 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150420 |
| Giá từng phần lô | 95,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300150421 |
| Giá từng phần lô | 28,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,830 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300150422 |
| Giá từng phần lô | 106,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,300 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150423 |
| Giá từng phần lô | 95,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,200 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300150424 |
| Giá từng phần lô | 31,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,380 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300150425 |
| Giá từng phần lô | 10,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,680 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300150426 |
| Giá từng phần lô | 531,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,900 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150427 |
| Giá từng phần lô | 14,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,784 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300150428 |
| Giá từng phần lô | 9,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,860 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300150429 |
| Giá từng phần lô | 382,800,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,008 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300150430 |
| Giá từng phần lô | 109,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,500 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150431 |
| Giá từng phần lô | 176,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,000 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300150432 |
| Giá từng phần lô | 11,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,300 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300150433 |
| Giá từng phần lô | 22,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,500 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300150434 |
| Giá từng phần lô | 27,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,660 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150435 |
| Giá từng phần lô | 47,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,300 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300150436 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150437 |
| Giá từng phần lô | 86,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,500 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150438 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,600 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150439 |
| Giá từng phần lô | 110,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,100 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150440 |
| Giá từng phần lô | 251,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,260 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150441 |
| Giá từng phần lô | 62,273,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,737 |
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150442 |
| Giá từng phần lô | 3,004,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,044 |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150443 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,600 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150444 |
| Giá từng phần lô | 24,235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,352 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300150445 |
| Giá từng phần lô | 16,202,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,024 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300150446 |
| Giá từng phần lô | 74,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,610 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300150447 |
| Giá từng phần lô | 121,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,180 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300150448 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300150449 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150450 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,160 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300150451 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300150452 |
| Giá từng phần lô | 189,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,800 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300150453 |
| Giá từng phần lô | 84,533,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,338 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300150454 |
| Giá từng phần lô | 5,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,872 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300150455 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,060 |
Olopatadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150456 |
| Giá từng phần lô | 70,793,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,935 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300150457 |
| Giá từng phần lô | 383,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,838 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300150458 |
| Giá từng phần lô | 1,712,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,129 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300150459 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300150460 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300150461 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300150462 |
| Giá từng phần lô | 229,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,297,900 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150463 |
| Giá từng phần lô | 16,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,125 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150464 |
| Giá từng phần lô | 60,339,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,395 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300150465 |
| Giá từng phần lô | 80,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,300 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300150466 |
| Giá từng phần lô | 17,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,100 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150467 |
| Giá từng phần lô | 107,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,500 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150468 |
| Giá từng phần lô | 107,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,500 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300150469 |
| Giá từng phần lô | 2,862,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,628,800 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150470 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,150 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150471 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,150 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150472 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,150 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150473 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,250 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300150474 |
| Giá từng phần lô | 61,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,950 |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300150475 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,500 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300150476 |
| Giá từng phần lô | 362,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,680 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300150477 |
| Giá từng phần lô | 32,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,995 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300150478 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150479 |
| Giá từng phần lô | 94,387,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,872 |
Terbinafine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150480 |
| Giá từng phần lô | 27,804,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,044 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300150481 |
| Giá từng phần lô | 2,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,980 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300150482 |
| Giá từng phần lô | 128,165,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,654 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300150483 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300150484 |
| Giá từng phần lô | 191,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,952 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150485 |
| Giá từng phần lô | 33,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,530 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150486 |
| Giá từng phần lô | 21,541,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,418 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300150487 |
| Giá từng phần lô | 119,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,440 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300150488 |
| Giá từng phần lô | 11,128,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,288 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi