Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300088715-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 11
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 11
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300063934
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 15,493,309,875 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 154.933.104 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300150369 - Acid Fusidic 20,270,250 202,703
2 PP2300150370 - Alfuzosin HCl 137,619,000 1,376,190
3 PP2300150371 - Alteplase 309,707,580 3,097,076
4 PP2300150372 - Amiodarone hydrochloride 9,014,400 90,144
5 PP2300150373 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 72,428,000 724,280
6 PP2300150374 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 24,967,500 249,675
7 PP2300150375 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 74,690,000 746,900
8 PP2300150376 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 5,090,000 50,900
9 PP2300150377 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 250,200,000 2,502,000
10 PP2300150378 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 240,210,000 2,402,100
11 PP2300150379 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 71,734,500 717,345
12 PP2300150380 - Bisoprolol fumarate 171,600,000 1,716,000
13 PP2300150381 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 157,350,000 1,573,500
14 PP2300150382 - Brinzolamide 32,676,000 326,760
15 PP2300150383 - Budesonide 94,071,200 940,712
16 PP2300150384 - Calcipotriol 36,036,000 360,360
17 PP2300150385 - Caspofungin 32,655,000 326,550
18 PP2300150386 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 8,298,400 82,984
19 PP2300150387 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 24,323,400 243,234
20 PP2300150388 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 188,105,000 1,881,050
21 PP2300150389 - Cilnidipine 117,000,000 1,170,000
22 PP2300150390 - Ciprofloxacin 83,600,000 836,000
23 PP2300150391 - Clobetasol propionate 29,112,160 291,122
24 PP2300150392 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) 10,337,190 103,372
25 PP2300150393 - Dapagliflozin 190,000,000 1,900,000
26 PP2300150394 - Dapagliflozin 72,380,000 723,800
27 PP2300150395 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 28,772,900 287,729
28 PP2300150396 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg 5,513,000 55,130
29 PP2300150397 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 10,605,000 106,050
30 PP2300150398 - Diclofenac natri 24,963,200 249,632
31 PP2300150399 - Diclofenac sodium 180,660,000 1,806,600
32 PP2300150400 - Dutasteride 276,112,000 2,761,120
33 PP2300150401 - Empagliflozin 230,720,000 2,307,200
34 PP2300150402 - Empagliflozin 265,330,000 2,653,300
35 PP2300150403 - Enoxaparin Natri 56,767,000 567,670
36 PP2300150404 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 552,421,000 5,524,210
37 PP2300150405 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 49,403,200 494,032
38 PP2300150406 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 161,683,200 1,616,832
39 PP2300150407 - Esomeprazole natri 276,408,000 2,764,080
40 PP2300150408 - Felodipine 33,635,000 336,350
41 PP2300150409 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 40,131,800 401,318
42 PP2300150410 - Fenofibrate 25,390,800 253,908
43 PP2300150411 - Fenofibrate 38,016,000 380,160
44 PP2300150412 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 44,377,800 443,778
45 PP2300150413 - Fluticasone propionate 10,646,200 106,462
46 PP2300150414 - Fosfomycin sodium 46,500,000 465,000
47 PP2300150415 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate) 24,752,340 247,524
48 PP2300150416 - Insulin glulisine 4,000,000 40,000
49 PP2300150417 - Iohexol 91,371,000 913,710
50 PP2300150418 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 163,954,800 1,639,548
51 PP2300150419 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 264,644,000 2,646,440
52 PP2300150420 - Irbesartan 95,610,000 956,100
53 PP2300150421 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 28,683,000 286,830
54 PP2300150422 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 106,730,000 1,067,300
55 PP2300150423 - Itopride hydrochloride 95,920,000 959,200
56 PP2300150424 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 31,638,000 316,380
57 PP2300150425 - Ivabradine 10,268,000 102,680
58 PP2300150426 - Levofloxacin hydrat 531,090,000 5,310,900
59 PP2300150427 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 14,678,400 146,784
60 PP2300150428 - Linagliptin + Metformin HCl 9,686,000 96,860
61 PP2300150429 - Linezolid 382,800,800 3,828,008
62 PP2300150430 - Loteprednol etabonate 109,750,000 1,097,500
63 PP2300150431 - Mebeverine hydrochloride 176,100,000 1,761,000
64 PP2300150432 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 11,830,000 118,300
65 PP2300150433 - Meloxicam 22,150,000 221,500
66 PP2300150434 - Meloxicam 27,366,000 273,660
67 PP2300150435 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 47,130,000 471,300
68 PP2300150436 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 45,600,000 456,000
69 PP2300150437 - Metformin hydrochloride 86,050,000 860,500
70 PP2300150438 - Metformin hydrochloride 96,860,000 968,600
71 PP2300150439 - Metformin hydrochloride 110,310,000 1,103,100
72 PP2300150440 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 251,226,000 2,512,260
73 PP2300150441 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 62,273,700 622,737
74 PP2300150442 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg 3,004,400 30,044
75 PP2300150443 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg 10,460,000 104,600
76 PP2300150444 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 24,235,200 242,352
77 PP2300150445 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 16,202,400 162,024
78 PP2300150446 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 74,261,000 742,610
79 PP2300150447 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 121,518,000 1,215,180
80 PP2300150448 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 9,450,000 94,500
81 PP2300150449 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 588,000,000 5,880,000
82 PP2300150450 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 20,916,000 209,160
83 PP2300150451 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 60,800,000 608,000
84 PP2300150452 - Nifedipine 189,080,000 1,890,800
85 PP2300150453 - Octreotide 84,533,750 845,338
86 PP2300150454 - Ofloxacin 5,587,200 55,872
87 PP2300150455 - Ofloxacin 14,906,000 149,060
88 PP2300150456 - Olopatadine Hydrochloride 70,793,460 707,935
89 PP2300150457 - Pemirolast Kali 383,795 3,838
90 PP2300150458 - Racecadotril 1,712,900 17,129
91 PP2300150459 - Rivaroxaban 116,000,000 1,160,000
92 PP2300150460 - Rivaroxaban 290,000,000 2,900,000
93 PP2300150461 - Rivaroxaban 290,000,000 2,900,000
94 PP2300150462 - Rocuronium bromide 229,790,000 2,297,900
95 PP2300150463 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 16,012,500 160,125
96 PP2300150464 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 60,339,410 603,395
97 PP2300150465 - Saxagliptin 80,030,000 800,300
98 PP2300150466 - Saxagliptin 17,310,000 173,100
99 PP2300150467 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 107,050,000 1,070,500
100 PP2300150468 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 107,050,000 1,070,500
101 PP2300150469 - Sevoflurane 2,862,880,000 28,628,800
102 PP2300150470 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 53,215,000 532,150
103 PP2300150471 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 53,215,000 532,150
104 PP2300150472 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 53,215,000 532,150
105 PP2300150473 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg 109,725,000 1,097,250
106 PP2300150474 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg 61,195,000 611,950
107 PP2300150475 - Solifenacine succinate 257,250,000 2,572,500
108 PP2300150476 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 362,868,000 3,628,680
109 PP2300150477 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 32,999,500 329,995
110 PP2300150478 - Tamsulosin HCl 588,000,000 5,880,000
111 PP2300150479 - Telmisartan 94,387,200 943,872
112 PP2300150480 - Terbinafine hydrochloride 27,804,330 278,044
113 PP2300150481 - Terbutaline Sulfate 2,398,000 23,980
114 PP2300150482 - Tiotropium 128,165,310 1,281,654
115 PP2300150483 - Tobramycin + Dexamethasone 94,600,000 946,000
116 PP2300150484 - Tobramycine 191,995,200 1,919,952
117 PP2300150485 - Valsartan 33,453,000 334,530
118 PP2300150486 - Valsartan 21,541,800 215,418
119 PP2300150487 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 119,844,000 1,198,440
120 PP2300150488 - Vildagliptin, Metformin HCl 11,128,800 111,288
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300150369
Giá từng phần lô 20,270,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,703
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300150370
Giá từng phần lô 137,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,190
Alteplase
Mã phần lô PP2300150371
Giá từng phần lô 309,707,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,076
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300150372
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300150373
Giá từng phần lô 72,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,280
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300150374
Giá từng phần lô 24,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,675
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300150375
Giá từng phần lô 74,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,900
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300150376
Giá từng phần lô 5,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,900
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300150377
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300150378
Giá từng phần lô 240,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,100
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300150379
Giá từng phần lô 71,734,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,345
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300150380
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300150381
Giá từng phần lô 157,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,500
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300150382
Giá từng phần lô 32,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,760
Budesonide
Mã phần lô PP2300150383
Giá từng phần lô 94,071,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,712
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300150384
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,360
Caspofungin
Mã phần lô PP2300150385
Giá từng phần lô 32,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,550
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300150386
Giá từng phần lô 8,298,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,984
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300150387
Giá từng phần lô 24,323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,234
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300150388
Giá từng phần lô 188,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,050
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300150389
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300150390
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Clobetasol propionate
Mã phần lô PP2300150391
Giá từng phần lô 29,112,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,122
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300150392
Giá từng phần lô 10,337,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,372
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300150393
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300150394
Giá từng phần lô 72,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,800
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300150395
Giá từng phần lô 28,772,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,729
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
Mã phần lô PP2300150396
Giá từng phần lô 5,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,130
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Mã phần lô PP2300150397
Giá từng phần lô 10,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,050
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300150398
Giá từng phần lô 24,963,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,632
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300150399
Giá từng phần lô 180,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,600
Dutasteride
Mã phần lô PP2300150400
Giá từng phần lô 276,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,761,120
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300150401
Giá từng phần lô 230,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,200
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300150402
Giá từng phần lô 265,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,300
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300150403
Giá từng phần lô 56,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,670
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300150404
Giá từng phần lô 552,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,524,210
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300150405
Giá từng phần lô 49,403,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,032
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300150406
Giá từng phần lô 161,683,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,832
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300150407
Giá từng phần lô 276,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,080
Felodipine
Mã phần lô PP2300150408
Giá từng phần lô 33,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,350
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300150409
Giá từng phần lô 40,131,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,318
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300150410
Giá từng phần lô 25,390,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,908
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300150411
Giá từng phần lô 38,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,160
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300150412
Giá từng phần lô 44,377,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,778
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300150413
Giá từng phần lô 10,646,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,462
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300150414
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate)
Mã phần lô PP2300150415
Giá từng phần lô 24,752,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,524
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300150416
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300150417
Giá từng phần lô 91,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,710
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300150418
Giá từng phần lô 163,954,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,548
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300150419
Giá từng phần lô 264,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,440
Irbesartan
Mã phần lô PP2300150420
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300150421
Giá từng phần lô 28,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,830
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300150422
Giá từng phần lô 106,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,300
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300150423
Giá từng phần lô 95,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,200
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300150424
Giá từng phần lô 31,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,380
Ivabradine
Mã phần lô PP2300150425
Giá từng phần lô 10,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,680
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300150426
Giá từng phần lô 531,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,900
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300150427
Giá từng phần lô 14,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,784
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300150428
Giá từng phần lô 9,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,860
Linezolid
Mã phần lô PP2300150429
Giá từng phần lô 382,800,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,008
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300150430
Giá từng phần lô 109,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,500
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300150431
Giá từng phần lô 176,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300150432
Giá từng phần lô 11,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,300
Meloxicam
Mã phần lô PP2300150433
Giá từng phần lô 22,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,500
Meloxicam
Mã phần lô PP2300150434
Giá từng phần lô 27,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,660
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300150435
Giá từng phần lô 47,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,300
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300150436
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300150437
Giá từng phần lô 86,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,500
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300150438
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300150439
Giá từng phần lô 110,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,100
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300150440
Giá từng phần lô 251,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,260
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300150441
Giá từng phần lô 62,273,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,737
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg
Mã phần lô PP2300150442
Giá từng phần lô 3,004,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,044
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
Mã phần lô PP2300150443
Giá từng phần lô 10,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,600
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300150444
Giá từng phần lô 24,235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,352
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300150445
Giá từng phần lô 16,202,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,024
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300150446
Giá từng phần lô 74,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,610
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300150447
Giá từng phần lô 121,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,180
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300150448
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300150449
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300150450
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,160
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300150451
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300150452
Giá từng phần lô 189,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,800
Octreotide
Mã phần lô PP2300150453
Giá từng phần lô 84,533,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,338
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300150454
Giá từng phần lô 5,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,872
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300150455
Giá từng phần lô 14,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,060
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300150456
Giá từng phần lô 70,793,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,935
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300150457
Giá từng phần lô 383,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838
Racecadotril
Mã phần lô PP2300150458
Giá từng phần lô 1,712,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,129
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300150459
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300150460
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300150461
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300150462
Giá từng phần lô 229,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,297,900
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300150463
Giá từng phần lô 16,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,125
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300150464
Giá từng phần lô 60,339,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,395
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300150465
Giá từng phần lô 80,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,300
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300150466
Giá từng phần lô 17,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,100
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300150467
Giá từng phần lô 107,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,500
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300150468
Giá từng phần lô 107,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,500
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300150469
Giá từng phần lô 2,862,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,628,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300150470
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,150
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300150471
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,150
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300150472
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,150
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300150473
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300150474
Giá từng phần lô 61,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,950
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300150475
Giá từng phần lô 257,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,500
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300150476
Giá từng phần lô 362,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,680
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300150477
Giá từng phần lô 32,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,995
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300150478
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300150479
Giá từng phần lô 94,387,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,872
Terbinafine hydrochloride
Mã phần lô PP2300150480
Giá từng phần lô 27,804,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,044
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300150481
Giá từng phần lô 2,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,980
Tiotropium
Mã phần lô PP2300150482
Giá từng phần lô 128,165,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,654
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300150483
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Tobramycine
Mã phần lô PP2300150484
Giá từng phần lô 191,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,952
Valsartan
Mã phần lô PP2300150485
Giá từng phần lô 33,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,530
Valsartan
Mã phần lô PP2300150486
Giá từng phần lô 21,541,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,418
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300150487
Giá từng phần lô 119,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,440
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300150488
Giá từng phần lô 11,128,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,288
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->