Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300090257-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300066278
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 83,587,088,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.671.666.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300160757 - Acid Fusidic 150,150,000 3,003,000
2 PP2300160758 - Alteplase 1,187,212,620 23,744,000
3 PP2300160759 - Aluminium phosphate 20% gel 175,546,800 3,510,000
4 PP2300160760 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 1,214,880,000 24,297,000
5 PP2300160761 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,398,180,000 27,963,000
6 PP2300160762 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 506,996,000 10,139,000
7 PP2300160763 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 160,050,000 3,201,000
8 PP2300160764 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 583,800,000 11,676,000
9 PP2300160765 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 560,490,000 11,209,000
10 PP2300160766 - Anastrozole 141,804,000 2,836,000
11 PP2300160767 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 1,147,752,000 22,955,000
12 PP2300160768 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 1,377,302,400 27,546,000
13 PP2300160769 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 410,004,000 8,200,000
14 PP2300160770 - Azithromycin 278,371,200 5,567,000
15 PP2300160771 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 538,920,000 10,778,000
16 PP2300160772 - Bicalutamide 79,889,600 1,597,000
17 PP2300160773 - Bilastin 334,800,000 6,696,000
18 PP2300160774 - Bimatoprost 151,248,000 3,024,000
19 PP2300160775 - Bisoprolol fumarate 1,081,080,000 21,621,000
20 PP2300160776 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 936,547,200 18,730,000
21 PP2300160777 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 91,757,500 1,835,000
22 PP2300160778 - Brinzolamide 42,011,640 840,000
23 PP2300160779 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) 309,600,000 6,192,000
24 PP2300160780 - Budesonid 498,120,000 9,962,000
25 PP2300160781 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 195,048,000 3,900,000
26 PP2300160782 - Cao khô lá Ginkgo Biloba 4,200,000 84,000
27 PP2300160783 - Carbamazepine 56,246,400 1,124,000
28 PP2300160784 - Caspofungin 195,930,000 3,918,000
29 PP2300160785 - Caspofungin 41,443,500 828,000
30 PP2300160786 - Cefaclor 209,736,000 4,194,000
31 PP2300160787 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 475,272,000 9,505,000
32 PP2300160788 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 145,940,400 2,918,000
33 PP2300160789 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 531,120,000 10,622,000
34 PP2300160790 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 253,260,000 5,065,000
35 PP2300160791 - Celecoxib 214,434,000 4,288,000
36 PP2300160792 - Cilnidipine 378,000,000 7,560,000
37 PP2300160793 - Clarithromycine 646,668,000 12,933,000
38 PP2300160794 - Clarithromycine 756,234,000 15,124,000
39 PP2300160795 - Clobetasol propionate 42,812,000 856,000
40 PP2300160796 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) 20,269,000 405,000
41 PP2300160797 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô 374,904,000 7,498,000
42 PP2300160798 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 984,571,200 19,691,000
43 PP2300160799 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 437,587,200 8,751,000
44 PP2300160800 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg 364,656,000 7,293,000
45 PP2300160801 - Dapagliflozin 1,808,800,000 36,176,000
46 PP2300160802 - Dapagliflozin 266,000,000 5,320,000
47 PP2300160803 - Desloratadine 137,102,400 2,742,000
48 PP2300160804 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 239,036,400 4,780,000
49 PP2300160805 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg 198,468,000 3,969,000
50 PP2300160806 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 50,904,000 1,018,000
51 PP2300160807 - Diclofenac diethylamine 98,640,000 1,972,000
52 PP2300160808 - Diclofenac natri 56,170,800 1,123,000
53 PP2300160809 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 151,830,000 3,036,000
54 PP2300160810 - Drotaverin hydrochloride 22,921,920 458,000
55 PP2300160811 - Drotaverin hydrochloride 33,350,400 667,000
56 PP2300160812 - Dutasteride 517,740,000 10,354,000
57 PP2300160813 - Dydrogesterone 58,291,200 1,165,000
58 PP2300160814 - Empagliflozin 715,232,000 14,304,000
59 PP2300160815 - Empagliflozin 1,783,017,600 35,660,000
60 PP2300160816 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 198,871,560 3,977,000
61 PP2300160817 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 452,712,960 9,054,000
62 PP2300160818 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 565,891,200 11,317,000
63 PP2300160819 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 125,753,600 2,515,000
64 PP2300160820 - Esomeprazole natri 921,360,000 18,427,000
65 PP2300160821 - Etoricoxib 767,988,000 15,359,000
66 PP2300160822 - Etoricoxib 450,576,000 9,011,000
67 PP2300160823 - Felodipine 336,350,000 6,727,000
68 PP2300160824 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 780,729,600 15,614,000
69 PP2300160825 - Fenofibrate 1,117,152,000 22,343,000
70 PP2300160826 - Filgrastim 66,965,640 1,339,000
71 PP2300160827 - Fluorometholon 6,014,400 120,000
72 PP2300160828 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 115,382,280 2,307,000
73 PP2300160829 - Fluvoxamine maleate 189,216,000 3,784,000
74 PP2300160830 - Gabapentin 792,120,000 15,842,000
75 PP2300160831 - Gadobutrol 11,812,500 236,000
76 PP2300160832 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 308,195,640 6,163,000
77 PP2300160833 - Hyoscine Butylbromid 50,534,400 1,010,000
78 PP2300160834 - Hyoscine Butylbromid 126,645,120 2,532,000
79 PP2300160835 - Indapamide 88,155,000 1,763,000
80 PP2300160836 - Insulin degludec 384,750,000 7,695,000
81 PP2300160837 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 592,200,000 11,844,000
82 PP2300160838 - Insulin glulisine 172,800,000 3,456,000
83 PP2300160839 - Iodixanol 357,210,000 7,144,000
84 PP2300160840 - Iodixanol 36,382,500 727,000
85 PP2300160841 - Iopromide 630,000,000 12,600,000
86 PP2300160842 - Iopromide 189,000,000 3,780,000
87 PP2300160843 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 231,465,600 4,629,000
88 PP2300160844 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 66,161,500 1,323,000
89 PP2300160845 - Irbesartan 267,708,000 5,354,000
90 PP2300160846 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 267,708,000 5,354,000
91 PP2300160847 - Itopride hydrochloride 828,748,800 16,574,000
92 PP2300160848 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 460,649,280 9,212,000
93 PP2300160849 - Ivabradine 448,506,240 8,970,000
94 PP2300160850 - Lercanidipin 1,020,000,000 20,400,000
95 PP2300160851 - Levofloxacin hydrat 232,000,000 4,640,000
96 PP2300160852 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 40,032,000 800,000
97 PP2300160853 - Linagliptin 904,736,000 18,094,000
98 PP2300160854 - Linagliptin + Metformin HCl 542,416,000 10,848,000
99 PP2300160855 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 542,416,000 10,848,000
100 PP2300160856 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 542,416,000 10,848,000
101 PP2300160857 - Liraglutide 463,876,500 9,277,000
102 PP2300160858 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 167,951,520 3,359,000
103 PP2300160859 - Losartan potassium 361,627,200 7,232,000
104 PP2300160860 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg 261,175,200 5,223,000
105 PP2300160861 - Loteprednol etabonate 331,884,000 6,637,000
106 PP2300160862 - Mebeverine hydrochloride 359,244,000 7,184,000
107 PP2300160863 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 215,913,600 4,318,000
108 PP2300160864 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 253,440,000 5,068,000
109 PP2300160865 - Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride 197,678,880 3,953,000
110 PP2300160866 - Meloxicam 854,779,200 17,095,000
111 PP2300160867 - Meloxicam 146,190,000 2,923,000
112 PP2300160868 - Meloxicam 481,641,600 9,632,000
113 PP2300160869 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 610,804,800 12,216,000
114 PP2300160870 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 590,976,000 11,819,000
115 PP2300160871 - Metformin hydrochloride 523,044,000 10,460,000
116 PP2300160872 - Metformin hydrochloride 794,232,000 15,884,000
117 PP2300160873 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 334,968,000 6,699,000
118 PP2300160874 - Metoprolol succinat 973,304,640 19,466,000
119 PP2300160875 - Metoprolol succinat 959,212,800 19,184,000
120 PP2300160876 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g 164,732,400 3,294,000
121 PP2300160877 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 6,059,000 121,000
122 PP2300160878 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 189,042,000 3,780,000
123 PP2300160879 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 189,042,000 3,780,000
124 PP2300160880 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 441,000,000 8,820,000
125 PP2300160881 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) 3,344,000,000 66,880,000
126 PP2300160882 - Natri diquafosol 778,050,000 15,561,000
127 PP2300160883 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 250,992,000 5,019,000
128 PP2300160884 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 2,042,880,000 40,857,000
129 PP2300160885 - Nifedipine 340,344,000 6,806,000
130 PP2300160886 - Nimodipine 41,965,560 839,000
131 PP2300160887 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 191,287,800 3,825,000
132 PP2300160888 - Ofloxacin 53,661,600 1,073,000
133 PP2300160889 - Otilonium bromide 169,680,000 3,393,000
134 PP2300160890 - Oxcarbazepin 65,998,800 1,319,000
135 PP2300160891 - Oxcarbazepine 40,320,000 806,000
136 PP2300160892 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 759,200,000 15,184,000
137 PP2300160893 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 417,200,000 8,344,000
138 PP2300160894 - Pemirolast Kali 69,084,000 1,381,000
139 PP2300160895 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 268,440,000 5,368,000
140 PP2300160896 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 22,000,000 440,000
141 PP2300160897 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 119,116,800 2,382,000
142 PP2300160898 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 70,106,400 1,402,000
143 PP2300160899 - Pregabalin 713,059,200 14,261,000
144 PP2300160900 - Propofol 368,684,160 7,373,000
145 PP2300160901 - Racecadotril 32,761,800 655,000
146 PP2300160902 - Rivaroxaban 580,000,000 11,600,000
147 PP2300160903 - Rivaroxaban 203,000,000 4,060,000
148 PP2300160904 - Rivaroxaban 406,000,000 8,120,000
149 PP2300160905 - Rocuronium bromide 225,612,000 4,512,000
150 PP2300160906 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 151,200,000 3,024,000
151 PP2300160907 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 131,040,000 2,620,000
152 PP2300160908 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 65,880,000 1,317,000
153 PP2300160909 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 164,978,640 3,299,000
154 PP2300160910 - Saxagliptin 986,031,200 19,720,000
155 PP2300160911 - Saxagliptin 969,360,000 19,387,000
156 PP2300160912 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 719,376,000 14,387,000
157 PP2300160913 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 719,376,000 14,387,000
158 PP2300160914 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 591,654,000 11,833,000
159 PP2300160915 - Sevoflurane 2,147,160,000 42,943,000
160 PP2300160916 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 205,615,200 4,112,000
161 PP2300160917 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 447,006,000 8,940,000
162 PP2300160918 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 536,407,200 10,728,000
163 PP2300160919 - Solifenacine succinate 1,157,625,000 23,152,000
164 PP2300160920 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 90,717,000 1,814,000
165 PP2300160921 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 395,994,000 7,919,000
166 PP2300160922 - Sultamicillin Tosilat 638,928,000 12,778,000
167 PP2300160923 - Tafluprost 367,200,000 7,344,000
168 PP2300160924 - Tamsulosin HCl 793,800,000 15,876,000
169 PP2300160925 - Teicoplanin 371,520,000 7,430,000
170 PP2300160926 - Telmisartan 707,904,000 14,158,000
171 PP2300160927 - Telmisartan 534,528,000 10,690,000
172 PP2300160928 - Terbinafine hydrochloride 15,936,000 318,000
173 PP2300160929 - Ticagrelor 285,714,000 5,714,000
174 PP2300160930 - Tigecyclin 263,160,000 5,263,000
175 PP2300160931 - Tobramycin + Dexamethasone 283,800,000 5,676,000
176 PP2300160932 - Tobramycine 239,994,000 4,799,000
177 PP2300160933 - Tofisopam 624,000,000 12,480,000
178 PP2300160934 - Topiramate 39,225,600 784,000
179 PP2300160935 - Trimetazidine dihydrochloride 584,280,000 11,685,000
180 PP2300160936 - Valsartan 416,304,000 8,326,000
181 PP2300160937 - Valsartan 269,740,800 5,394,000
182 PP2300160938 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 559,272,000 11,185,000
183 PP2300160939 - Vildagliptin 994,896,000 19,897,000
184 PP2300160940 - Vildagliptin, Metformin HCl 801,273,600 16,025,000
185 PP2300160941 - Vildagliptin, Metformin HCl 801,273,600 16,025,000
186 PP2300160942 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 801,273,600 16,025,000
187 PP2300160943 - Vinpocetine 136,500,000 2,730,000
188 PP2300160944 - Vinpocetine 42,000,000 840,000
189 PP2300160945 - Vinpocetine 37,800,000 756,000
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300160757
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Alteplase
Mã phần lô PP2300160758
Giá từng phần lô 1,187,212,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,744,000
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300160759
Giá từng phần lô 175,546,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300160760
Giá từng phần lô 1,214,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,297,000
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300160761
Giá từng phần lô 1,398,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,963,000
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300160762
Giá từng phần lô 506,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,139,000
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300160763
Giá từng phần lô 160,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,000
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300160764
Giá từng phần lô 583,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,676,000
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300160765
Giá từng phần lô 560,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,209,000
Anastrozole
Mã phần lô PP2300160766
Giá từng phần lô 141,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,000
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300160767
Giá từng phần lô 1,147,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,955,000
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300160768
Giá từng phần lô 1,377,302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,546,000
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300160769
Giá từng phần lô 410,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2300160770
Giá từng phần lô 278,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,567,000
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300160771
Giá từng phần lô 538,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,778,000
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300160772
Giá từng phần lô 79,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,000
Bilastin
Mã phần lô PP2300160773
Giá từng phần lô 334,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,000
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300160774
Giá từng phần lô 151,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300160775
Giá từng phần lô 1,081,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,621,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300160776
Giá từng phần lô 936,547,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,730,000
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300160777
Giá từng phần lô 91,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,000
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300160778
Giá từng phần lô 42,011,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300160779
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Budesonid
Mã phần lô PP2300160780
Giá từng phần lô 498,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,962,000
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300160781
Giá từng phần lô 195,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Cao khô lá Ginkgo Biloba
Mã phần lô PP2300160782
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300160783
Giá từng phần lô 56,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300160784
Giá từng phần lô 195,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,918,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300160785
Giá từng phần lô 41,443,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2300160786
Giá từng phần lô 209,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,000
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300160787
Giá từng phần lô 475,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,505,000
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300160788
Giá từng phần lô 145,940,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,000
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300160789
Giá từng phần lô 531,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,622,000
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri)
Mã phần lô PP2300160790
Giá từng phần lô 253,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,065,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2300160791
Giá từng phần lô 214,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,288,000
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300160792
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300160793
Giá từng phần lô 646,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,933,000
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300160794
Giá từng phần lô 756,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,124,000
Clobetasol propionate
Mã phần lô PP2300160795
Giá từng phần lô 42,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300160796
Giá từng phần lô 20,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô
Mã phần lô PP2300160797
Giá từng phần lô 374,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,498,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300160798
Giá từng phần lô 984,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,691,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300160799
Giá từng phần lô 437,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,751,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg
Mã phần lô PP2300160800
Giá từng phần lô 364,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,293,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300160801
Giá từng phần lô 1,808,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,176,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300160802
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Desloratadine
Mã phần lô PP2300160803
Giá từng phần lô 137,102,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,000
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300160804
Giá từng phần lô 239,036,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg
Mã phần lô PP2300160805
Giá từng phần lô 198,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Mã phần lô PP2300160806
Giá từng phần lô 50,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,000
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300160807
Giá từng phần lô 98,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300160808
Giá từng phần lô 56,170,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,000
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300160809
Giá từng phần lô 151,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160810
Giá từng phần lô 22,921,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160811
Giá từng phần lô 33,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Dutasteride
Mã phần lô PP2300160812
Giá từng phần lô 517,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,354,000
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300160813
Giá từng phần lô 58,291,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300160814
Giá từng phần lô 715,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,304,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300160815
Giá từng phần lô 1,783,017,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,660,000
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300160816
Giá từng phần lô 198,871,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,977,000
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300160817
Giá từng phần lô 452,712,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,054,000
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300160818
Giá từng phần lô 565,891,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,317,000
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300160819
Giá từng phần lô 125,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,000
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300160820
Giá từng phần lô 921,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300160821
Giá từng phần lô 767,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,359,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300160822
Giá từng phần lô 450,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,011,000
Felodipine
Mã phần lô PP2300160823
Giá từng phần lô 336,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,727,000
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300160824
Giá từng phần lô 780,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,614,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300160825
Giá từng phần lô 1,117,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,343,000
Filgrastim
Mã phần lô PP2300160826
Giá từng phần lô 66,965,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,000
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300160827
Giá từng phần lô 6,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300160828
Giá từng phần lô 115,382,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,000
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300160829
Giá từng phần lô 189,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2300160830
Giá từng phần lô 792,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,842,000
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300160831
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300160832
Giá từng phần lô 308,195,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,163,000
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300160833
Giá từng phần lô 50,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300160834
Giá từng phần lô 126,645,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,000
Indapamide
Mã phần lô PP2300160835
Giá từng phần lô 88,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300160836
Giá từng phần lô 384,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,000
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300160837
Giá từng phần lô 592,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300160838
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300160839
Giá từng phần lô 357,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,144,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300160840
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300160841
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300160842
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300160843
Giá từng phần lô 231,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,629,000
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300160844
Giá từng phần lô 66,161,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2300160845
Giá từng phần lô 267,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,354,000
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300160846
Giá từng phần lô 267,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,354,000
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300160847
Giá từng phần lô 828,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,574,000
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300160848
Giá từng phần lô 460,649,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,212,000
Ivabradine
Mã phần lô PP2300160849
Giá từng phần lô 448,506,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970,000
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300160850
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300160851
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300160852
Giá từng phần lô 40,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Linagliptin
Mã phần lô PP2300160853
Giá từng phần lô 904,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,094,000
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300160854
Giá từng phần lô 542,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,000
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160855
Giá từng phần lô 542,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,000
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160856
Giá từng phần lô 542,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,000
Liraglutide
Mã phần lô PP2300160857
Giá từng phần lô 463,876,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,277,000
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300160858
Giá từng phần lô 167,951,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,000
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300160859
Giá từng phần lô 361,627,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,232,000
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Mã phần lô PP2300160860
Giá từng phần lô 261,175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,223,000
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300160861
Giá từng phần lô 331,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,000
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300160862
Giá từng phần lô 359,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,184,000
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300160863
Giá từng phần lô 215,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,318,000
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300160864
Giá từng phần lô 253,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,000
Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride
Mã phần lô PP2300160865
Giá từng phần lô 197,678,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300160866
Giá từng phần lô 854,779,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,095,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300160867
Giá từng phần lô 146,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300160868
Giá từng phần lô 481,641,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,632,000
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300160869
Giá từng phần lô 610,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,216,000
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300160870
Giá từng phần lô 590,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,819,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160871
Giá từng phần lô 523,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,460,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160872
Giá từng phần lô 794,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,884,000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300160873
Giá từng phần lô 334,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,699,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300160874
Giá từng phần lô 973,304,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,466,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300160875
Giá từng phần lô 959,212,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,184,000
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300160876
Giá từng phần lô 164,732,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300160877
Giá từng phần lô 6,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300160878
Giá từng phần lô 189,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300160879
Giá từng phần lô 189,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300160880
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin)
Mã phần lô PP2300160881
Giá từng phần lô 3,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,880,000
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300160882
Giá từng phần lô 778,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,561,000
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300160883
Giá từng phần lô 250,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,019,000
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300160884
Giá từng phần lô 2,042,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,857,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300160885
Giá từng phần lô 340,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,806,000
Nimodipine
Mã phần lô PP2300160886
Giá từng phần lô 41,965,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,000
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300160887
Giá từng phần lô 191,287,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300160888
Giá từng phần lô 53,661,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300160889
Giá từng phần lô 169,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,000
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300160890
Giá từng phần lô 65,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,000
Oxcarbazepine
Mã phần lô PP2300160891
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300160892
Giá từng phần lô 759,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,184,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300160893
Giá từng phần lô 417,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,344,000
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300160894
Giá từng phần lô 69,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,000
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300160895
Giá từng phần lô 268,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,368,000
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300160896
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300160897
Giá từng phần lô 119,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300160898
Giá từng phần lô 70,106,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2300160899
Giá từng phần lô 713,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,261,000
Propofol
Mã phần lô PP2300160900
Giá từng phần lô 368,684,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,373,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300160901
Giá từng phần lô 32,761,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300160902
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300160903
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300160904
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300160905
Giá từng phần lô 225,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300160906
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300160907
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300160908
Giá từng phần lô 65,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300160909
Giá từng phần lô 164,978,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,000
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300160910
Giá từng phần lô 986,031,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,720,000
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300160911
Giá từng phần lô 969,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,387,000
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160912
Giá từng phần lô 719,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,387,000
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160913
Giá từng phần lô 719,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,387,000
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Mã phần lô PP2300160914
Giá từng phần lô 591,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,833,000
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300160915
Giá từng phần lô 2,147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,943,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300160916
Giá từng phần lô 205,615,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300160917
Giá từng phần lô 447,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300160918
Giá từng phần lô 536,407,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300160919
Giá từng phần lô 1,157,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,152,000
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300160920
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,000
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300160921
Giá từng phần lô 395,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,000
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300160922
Giá từng phần lô 638,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,778,000
Tafluprost
Mã phần lô PP2300160923
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300160924
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300160925
Giá từng phần lô 371,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,430,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300160926
Giá từng phần lô 707,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,158,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300160927
Giá từng phần lô 534,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,690,000
Terbinafine hydrochloride
Mã phần lô PP2300160928
Giá từng phần lô 15,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300160929
Giá từng phần lô 285,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,714,000
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300160930
Giá từng phần lô 263,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,263,000
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300160931
Giá từng phần lô 283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,000
Tobramycine
Mã phần lô PP2300160932
Giá từng phần lô 239,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,000
Tofisopam
Mã phần lô PP2300160933
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Topiramate
Mã phần lô PP2300160934
Giá từng phần lô 39,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300160935
Giá từng phần lô 584,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,685,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300160936
Giá từng phần lô 416,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,326,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300160937
Giá từng phần lô 269,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394,000
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300160938
Giá từng phần lô 559,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,185,000
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300160939
Giá từng phần lô 994,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,897,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300160940
Giá từng phần lô 801,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,025,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300160941
Giá từng phần lô 801,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,025,000
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300160942
Giá từng phần lô 801,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,025,000
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300160943
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300160944
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300160945
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->