Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300090257-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Văn Thịnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066278 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 83,587,088,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.671.666.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300160757 - Acid Fusidic | 150,150,000 | 3,003,000 |
| 2 | PP2300160758 - Alteplase | 1,187,212,620 | 23,744,000 |
| 3 | PP2300160759 - Aluminium phosphate 20% gel | 175,546,800 | 3,510,000 |
| 4 | PP2300160760 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 1,214,880,000 | 24,297,000 |
| 5 | PP2300160761 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,398,180,000 | 27,963,000 |
| 6 | PP2300160762 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 506,996,000 | 10,139,000 |
| 7 | PP2300160763 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 160,050,000 | 3,201,000 |
| 8 | PP2300160764 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 583,800,000 | 11,676,000 |
| 9 | PP2300160765 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 560,490,000 | 11,209,000 |
| 10 | PP2300160766 - Anastrozole | 141,804,000 | 2,836,000 |
| 11 | PP2300160767 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 1,147,752,000 | 22,955,000 |
| 12 | PP2300160768 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 1,377,302,400 | 27,546,000 |
| 13 | PP2300160769 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 410,004,000 | 8,200,000 |
| 14 | PP2300160770 - Azithromycin | 278,371,200 | 5,567,000 |
| 15 | PP2300160771 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 538,920,000 | 10,778,000 |
| 16 | PP2300160772 - Bicalutamide | 79,889,600 | 1,597,000 |
| 17 | PP2300160773 - Bilastin | 334,800,000 | 6,696,000 |
| 18 | PP2300160774 - Bimatoprost | 151,248,000 | 3,024,000 |
| 19 | PP2300160775 - Bisoprolol fumarate | 1,081,080,000 | 21,621,000 |
| 20 | PP2300160776 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 936,547,200 | 18,730,000 |
| 21 | PP2300160777 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 91,757,500 | 1,835,000 |
| 22 | PP2300160778 - Brinzolamide | 42,011,640 | 840,000 |
| 23 | PP2300160779 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) | 309,600,000 | 6,192,000 |
| 24 | PP2300160780 - Budesonid | 498,120,000 | 9,962,000 |
| 25 | PP2300160781 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 195,048,000 | 3,900,000 |
| 26 | PP2300160782 - Cao khô lá Ginkgo Biloba | 4,200,000 | 84,000 |
| 27 | PP2300160783 - Carbamazepine | 56,246,400 | 1,124,000 |
| 28 | PP2300160784 - Caspofungin | 195,930,000 | 3,918,000 |
| 29 | PP2300160785 - Caspofungin | 41,443,500 | 828,000 |
| 30 | PP2300160786 - Cefaclor | 209,736,000 | 4,194,000 |
| 31 | PP2300160787 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | 475,272,000 | 9,505,000 |
| 32 | PP2300160788 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 145,940,400 | 2,918,000 |
| 33 | PP2300160789 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 531,120,000 | 10,622,000 |
| 34 | PP2300160790 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) | 253,260,000 | 5,065,000 |
| 35 | PP2300160791 - Celecoxib | 214,434,000 | 4,288,000 |
| 36 | PP2300160792 - Cilnidipine | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 37 | PP2300160793 - Clarithromycine | 646,668,000 | 12,933,000 |
| 38 | PP2300160794 - Clarithromycine | 756,234,000 | 15,124,000 |
| 39 | PP2300160795 - Clobetasol propionate | 42,812,000 | 856,000 |
| 40 | PP2300160796 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | 20,269,000 | 405,000 |
| 41 | PP2300160797 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô | 374,904,000 | 7,498,000 |
| 42 | PP2300160798 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 984,571,200 | 19,691,000 |
| 43 | PP2300160799 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 437,587,200 | 8,751,000 |
| 44 | PP2300160800 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg | 364,656,000 | 7,293,000 |
| 45 | PP2300160801 - Dapagliflozin | 1,808,800,000 | 36,176,000 |
| 46 | PP2300160802 - Dapagliflozin | 266,000,000 | 5,320,000 |
| 47 | PP2300160803 - Desloratadine | 137,102,400 | 2,742,000 |
| 48 | PP2300160804 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 239,036,400 | 4,780,000 |
| 49 | PP2300160805 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg | 198,468,000 | 3,969,000 |
| 50 | PP2300160806 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 50,904,000 | 1,018,000 |
| 51 | PP2300160807 - Diclofenac diethylamine | 98,640,000 | 1,972,000 |
| 52 | PP2300160808 - Diclofenac natri | 56,170,800 | 1,123,000 |
| 53 | PP2300160809 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 151,830,000 | 3,036,000 |
| 54 | PP2300160810 - Drotaverin hydrochloride | 22,921,920 | 458,000 |
| 55 | PP2300160811 - Drotaverin hydrochloride | 33,350,400 | 667,000 |
| 56 | PP2300160812 - Dutasteride | 517,740,000 | 10,354,000 |
| 57 | PP2300160813 - Dydrogesterone | 58,291,200 | 1,165,000 |
| 58 | PP2300160814 - Empagliflozin | 715,232,000 | 14,304,000 |
| 59 | PP2300160815 - Empagliflozin | 1,783,017,600 | 35,660,000 |
| 60 | PP2300160816 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 198,871,560 | 3,977,000 |
| 61 | PP2300160817 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 452,712,960 | 9,054,000 |
| 62 | PP2300160818 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 565,891,200 | 11,317,000 |
| 63 | PP2300160819 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) | 125,753,600 | 2,515,000 |
| 64 | PP2300160820 - Esomeprazole natri | 921,360,000 | 18,427,000 |
| 65 | PP2300160821 - Etoricoxib | 767,988,000 | 15,359,000 |
| 66 | PP2300160822 - Etoricoxib | 450,576,000 | 9,011,000 |
| 67 | PP2300160823 - Felodipine | 336,350,000 | 6,727,000 |
| 68 | PP2300160824 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 780,729,600 | 15,614,000 |
| 69 | PP2300160825 - Fenofibrate | 1,117,152,000 | 22,343,000 |
| 70 | PP2300160826 - Filgrastim | 66,965,640 | 1,339,000 |
| 71 | PP2300160827 - Fluorometholon | 6,014,400 | 120,000 |
| 72 | PP2300160828 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | 115,382,280 | 2,307,000 |
| 73 | PP2300160829 - Fluvoxamine maleate | 189,216,000 | 3,784,000 |
| 74 | PP2300160830 - Gabapentin | 792,120,000 | 15,842,000 |
| 75 | PP2300160831 - Gadobutrol | 11,812,500 | 236,000 |
| 76 | PP2300160832 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 308,195,640 | 6,163,000 |
| 77 | PP2300160833 - Hyoscine Butylbromid | 50,534,400 | 1,010,000 |
| 78 | PP2300160834 - Hyoscine Butylbromid | 126,645,120 | 2,532,000 |
| 79 | PP2300160835 - Indapamide | 88,155,000 | 1,763,000 |
| 80 | PP2300160836 - Insulin degludec | 384,750,000 | 7,695,000 |
| 81 | PP2300160837 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 592,200,000 | 11,844,000 |
| 82 | PP2300160838 - Insulin glulisine | 172,800,000 | 3,456,000 |
| 83 | PP2300160839 - Iodixanol | 357,210,000 | 7,144,000 |
| 84 | PP2300160840 - Iodixanol | 36,382,500 | 727,000 |
| 85 | PP2300160841 - Iopromide | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 86 | PP2300160842 - Iopromide | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 87 | PP2300160843 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 231,465,600 | 4,629,000 |
| 88 | PP2300160844 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 66,161,500 | 1,323,000 |
| 89 | PP2300160845 - Irbesartan | 267,708,000 | 5,354,000 |
| 90 | PP2300160846 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 267,708,000 | 5,354,000 |
| 91 | PP2300160847 - Itopride hydrochloride | 828,748,800 | 16,574,000 |
| 92 | PP2300160848 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 460,649,280 | 9,212,000 |
| 93 | PP2300160849 - Ivabradine | 448,506,240 | 8,970,000 |
| 94 | PP2300160850 - Lercanidipin | 1,020,000,000 | 20,400,000 |
| 95 | PP2300160851 - Levofloxacin hydrat | 232,000,000 | 4,640,000 |
| 96 | PP2300160852 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 40,032,000 | 800,000 |
| 97 | PP2300160853 - Linagliptin | 904,736,000 | 18,094,000 |
| 98 | PP2300160854 - Linagliptin + Metformin HCl | 542,416,000 | 10,848,000 |
| 99 | PP2300160855 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 542,416,000 | 10,848,000 |
| 100 | PP2300160856 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 542,416,000 | 10,848,000 |
| 101 | PP2300160857 - Liraglutide | 463,876,500 | 9,277,000 |
| 102 | PP2300160858 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 167,951,520 | 3,359,000 |
| 103 | PP2300160859 - Losartan potassium | 361,627,200 | 7,232,000 |
| 104 | PP2300160860 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | 261,175,200 | 5,223,000 |
| 105 | PP2300160861 - Loteprednol etabonate | 331,884,000 | 6,637,000 |
| 106 | PP2300160862 - Mebeverine hydrochloride | 359,244,000 | 7,184,000 |
| 107 | PP2300160863 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 215,913,600 | 4,318,000 |
| 108 | PP2300160864 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 253,440,000 | 5,068,000 |
| 109 | PP2300160865 - Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride | 197,678,880 | 3,953,000 |
| 110 | PP2300160866 - Meloxicam | 854,779,200 | 17,095,000 |
| 111 | PP2300160867 - Meloxicam | 146,190,000 | 2,923,000 |
| 112 | PP2300160868 - Meloxicam | 481,641,600 | 9,632,000 |
| 113 | PP2300160869 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 610,804,800 | 12,216,000 |
| 114 | PP2300160870 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 590,976,000 | 11,819,000 |
| 115 | PP2300160871 - Metformin hydrochloride | 523,044,000 | 10,460,000 |
| 116 | PP2300160872 - Metformin hydrochloride | 794,232,000 | 15,884,000 |
| 117 | PP2300160873 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 334,968,000 | 6,699,000 |
| 118 | PP2300160874 - Metoprolol succinat | 973,304,640 | 19,466,000 |
| 119 | PP2300160875 - Metoprolol succinat | 959,212,800 | 19,184,000 |
| 120 | PP2300160876 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g | 164,732,400 | 3,294,000 |
| 121 | PP2300160877 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 6,059,000 | 121,000 |
| 122 | PP2300160878 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 189,042,000 | 3,780,000 |
| 123 | PP2300160879 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 189,042,000 | 3,780,000 |
| 124 | PP2300160880 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 125 | PP2300160881 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) | 3,344,000,000 | 66,880,000 |
| 126 | PP2300160882 - Natri diquafosol | 778,050,000 | 15,561,000 |
| 127 | PP2300160883 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 250,992,000 | 5,019,000 |
| 128 | PP2300160884 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 2,042,880,000 | 40,857,000 |
| 129 | PP2300160885 - Nifedipine | 340,344,000 | 6,806,000 |
| 130 | PP2300160886 - Nimodipine | 41,965,560 | 839,000 |
| 131 | PP2300160887 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 191,287,800 | 3,825,000 |
| 132 | PP2300160888 - Ofloxacin | 53,661,600 | 1,073,000 |
| 133 | PP2300160889 - Otilonium bromide | 169,680,000 | 3,393,000 |
| 134 | PP2300160890 - Oxcarbazepin | 65,998,800 | 1,319,000 |
| 135 | PP2300160891 - Oxcarbazepine | 40,320,000 | 806,000 |
| 136 | PP2300160892 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 759,200,000 | 15,184,000 |
| 137 | PP2300160893 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 417,200,000 | 8,344,000 |
| 138 | PP2300160894 - Pemirolast Kali | 69,084,000 | 1,381,000 |
| 139 | PP2300160895 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 268,440,000 | 5,368,000 |
| 140 | PP2300160896 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 22,000,000 | 440,000 |
| 141 | PP2300160897 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 119,116,800 | 2,382,000 |
| 142 | PP2300160898 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg | 70,106,400 | 1,402,000 |
| 143 | PP2300160899 - Pregabalin | 713,059,200 | 14,261,000 |
| 144 | PP2300160900 - Propofol | 368,684,160 | 7,373,000 |
| 145 | PP2300160901 - Racecadotril | 32,761,800 | 655,000 |
| 146 | PP2300160902 - Rivaroxaban | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 147 | PP2300160903 - Rivaroxaban | 203,000,000 | 4,060,000 |
| 148 | PP2300160904 - Rivaroxaban | 406,000,000 | 8,120,000 |
| 149 | PP2300160905 - Rocuronium bromide | 225,612,000 | 4,512,000 |
| 150 | PP2300160906 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 151 | PP2300160907 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | 131,040,000 | 2,620,000 |
| 152 | PP2300160908 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 65,880,000 | 1,317,000 |
| 153 | PP2300160909 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 164,978,640 | 3,299,000 |
| 154 | PP2300160910 - Saxagliptin | 986,031,200 | 19,720,000 |
| 155 | PP2300160911 - Saxagliptin | 969,360,000 | 19,387,000 |
| 156 | PP2300160912 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 719,376,000 | 14,387,000 |
| 157 | PP2300160913 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 719,376,000 | 14,387,000 |
| 158 | PP2300160914 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) | 591,654,000 | 11,833,000 |
| 159 | PP2300160915 - Sevoflurane | 2,147,160,000 | 42,943,000 |
| 160 | PP2300160916 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 205,615,200 | 4,112,000 |
| 161 | PP2300160917 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 447,006,000 | 8,940,000 |
| 162 | PP2300160918 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 536,407,200 | 10,728,000 |
| 163 | PP2300160919 - Solifenacine succinate | 1,157,625,000 | 23,152,000 |
| 164 | PP2300160920 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 90,717,000 | 1,814,000 |
| 165 | PP2300160921 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 395,994,000 | 7,919,000 |
| 166 | PP2300160922 - Sultamicillin Tosilat | 638,928,000 | 12,778,000 |
| 167 | PP2300160923 - Tafluprost | 367,200,000 | 7,344,000 |
| 168 | PP2300160924 - Tamsulosin HCl | 793,800,000 | 15,876,000 |
| 169 | PP2300160925 - Teicoplanin | 371,520,000 | 7,430,000 |
| 170 | PP2300160926 - Telmisartan | 707,904,000 | 14,158,000 |
| 171 | PP2300160927 - Telmisartan | 534,528,000 | 10,690,000 |
| 172 | PP2300160928 - Terbinafine hydrochloride | 15,936,000 | 318,000 |
| 173 | PP2300160929 - Ticagrelor | 285,714,000 | 5,714,000 |
| 174 | PP2300160930 - Tigecyclin | 263,160,000 | 5,263,000 |
| 175 | PP2300160931 - Tobramycin + Dexamethasone | 283,800,000 | 5,676,000 |
| 176 | PP2300160932 - Tobramycine | 239,994,000 | 4,799,000 |
| 177 | PP2300160933 - Tofisopam | 624,000,000 | 12,480,000 |
| 178 | PP2300160934 - Topiramate | 39,225,600 | 784,000 |
| 179 | PP2300160935 - Trimetazidine dihydrochloride | 584,280,000 | 11,685,000 |
| 180 | PP2300160936 - Valsartan | 416,304,000 | 8,326,000 |
| 181 | PP2300160937 - Valsartan | 269,740,800 | 5,394,000 |
| 182 | PP2300160938 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 559,272,000 | 11,185,000 |
| 183 | PP2300160939 - Vildagliptin | 994,896,000 | 19,897,000 |
| 184 | PP2300160940 - Vildagliptin, Metformin HCl | 801,273,600 | 16,025,000 |
| 185 | PP2300160941 - Vildagliptin, Metformin HCl | 801,273,600 | 16,025,000 |
| 186 | PP2300160942 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 801,273,600 | 16,025,000 |
| 187 | PP2300160943 - Vinpocetine | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 188 | PP2300160944 - Vinpocetine | 42,000,000 | 840,000 |
| 189 | PP2300160945 - Vinpocetine | 37,800,000 | 756,000 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300160757 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300160758 |
| Giá từng phần lô | 1,187,212,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,744,000 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300160759 |
| Giá từng phần lô | 175,546,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160760 |
| Giá từng phần lô | 1,214,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,297,000 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300160761 |
| Giá từng phần lô | 1,398,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,963,000 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300160762 |
| Giá từng phần lô | 506,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,139,000 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160763 |
| Giá từng phần lô | 160,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,000 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300160764 |
| Giá từng phần lô | 583,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,676,000 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160765 |
| Giá từng phần lô | 560,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,209,000 |
Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300160766 |
| Giá từng phần lô | 141,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,836,000 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300160767 |
| Giá từng phần lô | 1,147,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,955,000 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300160768 |
| Giá từng phần lô | 1,377,302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,546,000 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300160769 |
| Giá từng phần lô | 410,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300160770 |
| Giá từng phần lô | 278,371,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,567,000 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160771 |
| Giá từng phần lô | 538,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,778,000 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300160772 |
| Giá từng phần lô | 79,889,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,000 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300160773 |
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,696,000 |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300160774 |
| Giá từng phần lô | 151,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300160775 |
| Giá từng phần lô | 1,081,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,621,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300160776 |
| Giá từng phần lô | 936,547,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,730,000 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300160777 |
| Giá từng phần lô | 91,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,000 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300160778 |
| Giá từng phần lô | 42,011,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160779 |
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300160780 |
| Giá từng phần lô | 498,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,962,000 |
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300160781 |
| Giá từng phần lô | 195,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
Cao khô lá Ginkgo Biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300160782 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300160783 |
| Giá từng phần lô | 56,246,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300160784 |
| Giá từng phần lô | 195,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,918,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300160785 |
| Giá từng phần lô | 41,443,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300160786 |
| Giá từng phần lô | 209,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,194,000 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160787 |
| Giá từng phần lô | 475,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,505,000 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300160788 |
| Giá từng phần lô | 145,940,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,918,000 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300160789 |
| Giá từng phần lô | 531,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,622,000 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300160790 |
| Giá từng phần lô | 253,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,065,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300160791 |
| Giá từng phần lô | 214,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,288,000 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300160792 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300160793 |
| Giá từng phần lô | 646,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,933,000 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300160794 |
| Giá từng phần lô | 756,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,124,000 |
Clobetasol propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300160795 |
| Giá từng phần lô | 42,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,000 |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300160796 |
| Giá từng phần lô | 20,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300160797 |
| Giá từng phần lô | 374,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,498,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160798 |
| Giá từng phần lô | 984,571,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,691,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160799 |
| Giá từng phần lô | 437,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,751,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160800 |
| Giá từng phần lô | 364,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,293,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300160801 |
| Giá từng phần lô | 1,808,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,176,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300160802 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,000 |
Desloratadine |
|
| Mã phần lô | PP2300160803 |
| Giá từng phần lô | 137,102,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,742,000 |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300160804 |
| Giá từng phần lô | 239,036,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780,000 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160805 |
| Giá từng phần lô | 198,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300160806 |
| Giá từng phần lô | 50,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,000 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300160807 |
| Giá từng phần lô | 98,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300160808 |
| Giá từng phần lô | 56,170,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,000 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160809 |
| Giá từng phần lô | 151,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,000 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160810 |
| Giá từng phần lô | 22,921,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160811 |
| Giá từng phần lô | 33,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,000 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300160812 |
| Giá từng phần lô | 517,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,354,000 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300160813 |
| Giá từng phần lô | 58,291,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300160814 |
| Giá từng phần lô | 715,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,304,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300160815 |
| Giá từng phần lô | 1,783,017,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,660,000 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300160816 |
| Giá từng phần lô | 198,871,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,977,000 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160817 |
| Giá từng phần lô | 452,712,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,054,000 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160818 |
| Giá từng phần lô | 565,891,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,317,000 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160819 |
| Giá từng phần lô | 125,753,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,515,000 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300160820 |
| Giá từng phần lô | 921,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,427,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300160821 |
| Giá từng phần lô | 767,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,359,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300160822 |
| Giá từng phần lô | 450,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,011,000 |
Felodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300160823 |
| Giá từng phần lô | 336,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,727,000 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300160824 |
| Giá từng phần lô | 780,729,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,614,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300160825 |
| Giá từng phần lô | 1,117,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,343,000 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300160826 |
| Giá từng phần lô | 66,965,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,000 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300160827 |
| Giá từng phần lô | 6,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300160828 |
| Giá từng phần lô | 115,382,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,307,000 |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300160829 |
| Giá từng phần lô | 189,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300160830 |
| Giá từng phần lô | 792,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,842,000 |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2300160831 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160832 |
| Giá từng phần lô | 308,195,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,163,000 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300160833 |
| Giá từng phần lô | 50,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300160834 |
| Giá từng phần lô | 126,645,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,532,000 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300160835 |
| Giá từng phần lô | 88,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300160836 |
| Giá từng phần lô | 384,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,695,000 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300160837 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,844,000 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300160838 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300160839 |
| Giá từng phần lô | 357,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,144,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300160840 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300160841 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300160842 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160843 |
| Giá từng phần lô | 231,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,629,000 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300160844 |
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300160845 |
| Giá từng phần lô | 267,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,354,000 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300160846 |
| Giá từng phần lô | 267,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,354,000 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160847 |
| Giá từng phần lô | 828,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,574,000 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300160848 |
| Giá từng phần lô | 460,649,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,212,000 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300160849 |
| Giá từng phần lô | 448,506,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,970,000 |
Lercanidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300160850 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300160851 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160852 |
| Giá từng phần lô | 40,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300160853 |
| Giá từng phần lô | 904,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,094,000 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300160854 |
| Giá từng phần lô | 542,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,848,000 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160855 |
| Giá từng phần lô | 542,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,848,000 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160856 |
| Giá từng phần lô | 542,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,848,000 |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300160857 |
| Giá từng phần lô | 463,876,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,277,000 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300160858 |
| Giá từng phần lô | 167,951,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,359,000 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300160859 |
| Giá từng phần lô | 361,627,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,232,000 |
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160860 |
| Giá từng phần lô | 261,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,223,000 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300160861 |
| Giá từng phần lô | 331,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,637,000 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160862 |
| Giá từng phần lô | 359,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,184,000 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300160863 |
| Giá từng phần lô | 215,913,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,318,000 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300160864 |
| Giá từng phần lô | 253,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,068,000 |
Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300160865 |
| Giá từng phần lô | 197,678,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,953,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300160866 |
| Giá từng phần lô | 854,779,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,095,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300160867 |
| Giá từng phần lô | 146,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300160868 |
| Giá từng phần lô | 481,641,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,632,000 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160869 |
| Giá từng phần lô | 610,804,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,216,000 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300160870 |
| Giá từng phần lô | 590,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,819,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160871 |
| Giá từng phần lô | 523,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,460,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160872 |
| Giá từng phần lô | 794,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,884,000 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160873 |
| Giá từng phần lô | 334,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,699,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300160874 |
| Giá từng phần lô | 973,304,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,466,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300160875 |
| Giá từng phần lô | 959,212,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,184,000 |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300160876 |
| Giá từng phần lô | 164,732,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160877 |
| Giá từng phần lô | 6,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300160878 |
| Giá từng phần lô | 189,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300160879 |
| Giá từng phần lô | 189,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300160880 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) |
|
| Mã phần lô | PP2300160881 |
| Giá từng phần lô | 3,344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,880,000 |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300160882 |
| Giá từng phần lô | 778,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,561,000 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160883 |
| Giá từng phần lô | 250,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,019,000 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300160884 |
| Giá từng phần lô | 2,042,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,857,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300160885 |
| Giá từng phần lô | 340,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,806,000 |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300160886 |
| Giá từng phần lô | 41,965,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,000 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160887 |
| Giá từng phần lô | 191,287,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300160888 |
| Giá từng phần lô | 53,661,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,000 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300160889 |
| Giá từng phần lô | 169,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,393,000 |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300160890 |
| Giá từng phần lô | 65,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,000 |
Oxcarbazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300160891 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160892 |
| Giá từng phần lô | 759,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,184,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160893 |
| Giá từng phần lô | 417,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,344,000 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300160894 |
| Giá từng phần lô | 69,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,000 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300160895 |
| Giá từng phần lô | 268,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,368,000 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300160896 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300160897 |
| Giá từng phần lô | 119,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,382,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300160898 |
| Giá từng phần lô | 70,106,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300160899 |
| Giá từng phần lô | 713,059,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,261,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300160900 |
| Giá từng phần lô | 368,684,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,373,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300160901 |
| Giá từng phần lô | 32,761,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300160902 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300160903 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300160904 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,120,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300160905 |
| Giá từng phần lô | 225,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,000 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160906 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160907 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300160908 |
| Giá từng phần lô | 65,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300160909 |
| Giá từng phần lô | 164,978,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,000 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300160910 |
| Giá từng phần lô | 986,031,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,720,000 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300160911 |
| Giá từng phần lô | 969,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,387,000 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160912 |
| Giá từng phần lô | 719,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,387,000 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160913 |
| Giá từng phần lô | 719,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,387,000 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300160914 |
| Giá từng phần lô | 591,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,833,000 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300160915 |
| Giá từng phần lô | 2,147,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,943,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160916 |
| Giá từng phần lô | 205,615,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,112,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160917 |
| Giá từng phần lô | 447,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160918 |
| Giá từng phần lô | 536,407,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,728,000 |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300160919 |
| Giá từng phần lô | 1,157,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,152,000 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300160920 |
| Giá từng phần lô | 90,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,000 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300160921 |
| Giá từng phần lô | 395,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,919,000 |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300160922 |
| Giá từng phần lô | 638,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,778,000 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300160923 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,344,000 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300160924 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300160925 |
| Giá từng phần lô | 371,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,430,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300160926 |
| Giá từng phần lô | 707,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,158,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300160927 |
| Giá từng phần lô | 534,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,690,000 |
Terbinafine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160928 |
| Giá từng phần lô | 15,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300160929 |
| Giá từng phần lô | 285,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,714,000 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300160930 |
| Giá từng phần lô | 263,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,263,000 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300160931 |
| Giá từng phần lô | 283,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,676,000 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300160932 |
| Giá từng phần lô | 239,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,799,000 |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300160933 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300160934 |
| Giá từng phần lô | 39,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160935 |
| Giá từng phần lô | 584,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,685,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300160936 |
| Giá từng phần lô | 416,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,326,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300160937 |
| Giá từng phần lô | 269,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,394,000 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300160938 |
| Giá từng phần lô | 559,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,185,000 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300160939 |
| Giá từng phần lô | 994,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,897,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300160940 |
| Giá từng phần lô | 801,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,025,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300160941 |
| Giá từng phần lô | 801,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,025,000 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300160942 |
| Giá từng phần lô | 801,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,025,000 |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300160943 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300160944 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300160945 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi