Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300089713-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện An Bình | Chủ đầu tư | Bệnh Viện An Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300061915 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh (bao gồm nguồn thu từ quỹ BHYT) và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 32,203,686,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 322.036.865 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300140773 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) | 67,614,890 | 676,149 |
| 2 | PP2300140774 - Alteplase | 722,651,160 | 7,226,512 |
| 3 | PP2300140775 - Amiodarone hydrochloride | 9,014,400 | 90,144 |
| 4 | PP2300140776 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 299,610,000 | 2,996,100 |
| 5 | PP2300140777 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 21,340,000 | 213,400 |
| 6 | PP2300140778 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 333,600,000 | 3,336,000 |
| 7 | PP2300140779 - Atracurium besylat | 5,537,520 | 55,376 |
| 8 | PP2300140780 - Bilastin | 22,320,000 | 223,200 |
| 9 | PP2300140781 - Bisoprolol fumarate | 858,000,000 | 8,580,000 |
| 10 | PP2300140782 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 1,573,500,000 | 15,735,000 |
| 11 | PP2300140783 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 91,757,000 | 917,570 |
| 12 | PP2300140784 - Brinzolamide | 35,009,700 | 350,097 |
| 13 | PP2300140785 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) | 64,000,000 | 640,000 |
| 14 | PP2300140786 - Budesonid | 124,530,000 | 1,245,300 |
| 15 | PP2300140787 - Budesonide | 276,680,000 | 2,766,800 |
| 16 | PP2300140788 - Carbamazepine | 78,120,000 | 781,200 |
| 17 | PP2300140789 - Cetirizine dihydrochloride | 33,420,000 | 334,200 |
| 18 | PP2300140790 - Ciprofloxacin | 125,952,000 | 1,259,520 |
| 19 | PP2300140791 - Clarithromycine | 179,630,000 | 1,796,300 |
| 20 | PP2300140792 - Clarithromycine | 181,875,000 | 1,818,750 |
| 21 | PP2300140793 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô | 249,936,000 | 2,499,360 |
| 22 | PP2300140794 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 455,820,000 | 4,558,200 |
| 23 | PP2300140795 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 364,656,000 | 3,646,560 |
| 24 | PP2300140796 - Dapagliflozin | 1,520,000,000 | 15,200,000 |
| 25 | PP2300140797 - Diclofenac natri | 18,555,000 | 185,550 |
| 26 | PP2300140798 - Diclofenac sodium | 43,358,400 | 433,584 |
| 27 | PP2300140799 - Dydrogesterone | 77,280,000 | 772,800 |
| 28 | PP2300140800 - Empagliflozin | 692,160,000 | 6,921,600 |
| 29 | PP2300140801 - Empagliflozin | 1,591,980,000 | 15,919,800 |
| 30 | PP2300140802 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 276,210,500 | 2,762,105 |
| 31 | PP2300140803 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 224,560,000 | 2,245,600 |
| 32 | PP2300140804 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 224,560,000 | 2,245,600 |
| 33 | PP2300140805 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) | 22,456,000 | 224,560 |
| 34 | PP2300140806 - Esomeprazole natri | 1,074,920,000 | 10,749,200 |
| 35 | PP2300140807 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 105,610,000 | 1,056,100 |
| 36 | PP2300140808 - Fenofibrate | 211,590,000 | 2,115,900 |
| 37 | PP2300140809 - Fenofibrate | 201,160,000 | 2,011,600 |
| 38 | PP2300140810 - Fluorometholon | 16,140,600 | 161,406 |
| 39 | PP2300140811 - Fosfomycin sodium | 55,800,000 | 558,000 |
| 40 | PP2300140812 - Fosfomycin Sodium | 101,000,000 | 1,010,000 |
| 41 | PP2300140813 - Ginkgo Biloba extract | 4,031,000 | 40,310 |
| 42 | PP2300140814 - Hyoscine Butylbromid | 41,880,000 | 418,800 |
| 43 | PP2300140815 - Indapamide | 65,300,000 | 653,000 |
| 44 | PP2300140816 - Insulin degludec | 480,936,000 | 4,809,360 |
| 45 | PP2300140817 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 205,624,500 | 2,056,245 |
| 46 | PP2300140818 - Insulin detemir (rDNA) | 27,799,900 | 277,999 |
| 47 | PP2300140819 - Insulin glulisine | 12,000,000 | 120,000 |
| 48 | PP2300140820 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 803,700,000 | 8,037,000 |
| 49 | PP2300140821 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 793,938,000 | 7,939,380 |
| 50 | PP2300140822 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 189,200,000 | 1,892,000 |
| 51 | PP2300140823 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 101,955,000 | 1,019,550 |
| 52 | PP2300140824 - Itopride hydrochloride | 47,960,000 | 479,600 |
| 53 | PP2300140825 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 263,650,000 | 2,636,500 |
| 54 | PP2300140826 - Ivabradine | 513,400,000 | 5,134,000 |
| 55 | PP2300140827 - Levofloxacin hydrat | 347,997,000 | 3,479,970 |
| 56 | PP2300140828 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 111,200,000 | 1,112,000 |
| 57 | PP2300140829 - Linagliptin | 565,460,000 | 5,654,600 |
| 58 | PP2300140830 - Linagliptin + Metformin HCl | 96,860,000 | 968,600 |
| 59 | PP2300140831 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 484,300,000 | 4,843,000 |
| 60 | PP2300140832 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 96,860,000 | 968,600 |
| 61 | PP2300140833 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 174,948,000 | 1,749,480 |
| 62 | PP2300140834 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 280,104,000 | 2,801,040 |
| 63 | PP2300140835 - Mebeverine hydrochloride | 29,350,000 | 293,500 |
| 64 | PP2300140836 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 285,600,000 | 2,856,000 |
| 65 | PP2300140837 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 95,500,000 | 955,000 |
| 66 | PP2300140838 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 1,413,900,000 | 14,139,000 |
| 67 | PP2300140839 - Metformin hydrochloride | 290,580,000 | 2,905,800 |
| 68 | PP2300140840 - Metformin hydrochloride | 1,286,950,000 | 12,869,500 |
| 69 | PP2300140841 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 101,745,000 | 1,017,450 |
| 70 | PP2300140842 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 10,378,950 | 103,790 |
| 71 | PP2300140843 - Methylprednisolone hemisuccinat | 75,710,000 | 757,100 |
| 72 | PP2300140844 - Metoprolol succinat | 307,230,000 | 3,072,300 |
| 73 | PP2300140845 - Metoprolol succinat | 219,600,000 | 2,196,000 |
| 74 | PP2300140846 - Moxifloxacin HCl | 90,000,000 | 900,000 |
| 75 | PP2300140847 - Natri Hyaluronate | 155,395,000 | 1,553,950 |
| 76 | PP2300140848 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 69,720,000 | 697,200 |
| 77 | PP2300140849 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 76,000,000 | 760,000 |
| 78 | PP2300140850 - Olopatadine Hydrochloride | 13,109,900 | 131,099 |
| 79 | PP2300140851 - Otilonium bromide | 35,350,000 | 353,500 |
| 80 | PP2300140852 - Pemirolast Kali | 46,056,000 | 460,560 |
| 81 | PP2300140853 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 26,400,000 | 264,000 |
| 82 | PP2300140854 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 82,720,000 | 827,200 |
| 83 | PP2300140855 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg | 77,896,000 | 778,960 |
| 84 | PP2300140856 - Propofol | 177,252,000 | 1,772,520 |
| 85 | PP2300140857 - Propofol | 56,250,000 | 562,500 |
| 86 | PP2300140858 - Rivaroxaban | 290,000,000 | 2,900,000 |
| 87 | PP2300140859 - Rivaroxaban | 290,000,000 | 2,900,000 |
| 88 | PP2300140860 - Rocuronium bromide | 156,675,000 | 1,566,750 |
| 89 | PP2300140861 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 152,758,000 | 1,527,580 |
| 90 | PP2300140862 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat | 388,720,500 | 3,887,205 |
| 91 | PP2300140863 - Saxagliptin | 86,550,000 | 865,500 |
| 92 | PP2300140864 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 107,050,000 | 1,070,500 |
| 93 | PP2300140865 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 107,050,000 | 1,070,500 |
| 94 | PP2300140866 - Sevoflurane | 894,650,000 | 8,946,500 |
| 95 | PP2300140867 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 519,330,000 | 5,193,300 |
| 96 | PP2300140868 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 532,150,000 | 5,321,500 |
| 97 | PP2300140869 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 532,150,000 | 5,321,500 |
| 98 | PP2300140870 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 319,290,000 | 3,192,900 |
| 99 | PP2300140871 - Tafluprost | 146,879,400 | 1,468,794 |
| 100 | PP2300140872 - Telmisartan | 147,480,000 | 1,474,800 |
| 101 | PP2300140873 - Telmisartan | 148,480,000 | 1,484,800 |
| 102 | PP2300140874 - Terbutaline Sulfate | 59,950,000 | 599,500 |
| 103 | PP2300140875 - Ticagrelor | 158,730,000 | 1,587,300 |
| 104 | PP2300140876 - Tiotropium | 400,050,000 | 4,000,500 |
| 105 | PP2300140877 - Tobramycin + Dexamethasone | 249,500,000 | 2,495,000 |
| 106 | PP2300140878 - Tobramycine | 119,997,000 | 1,199,970 |
| 107 | PP2300140879 - Topiramate | 54,480,000 | 544,800 |
| 108 | PP2300140880 - Topiramate | 98,090,000 | 980,900 |
| 109 | PP2300140881 - Tramadol HCL, Paracetamol | 79,990,000 | 799,900 |
| 110 | PP2300140882 - Travoprost | 30,276,000 | 302,760 |
| 111 | PP2300140883 - Trimetazidine dihydrochloride | 541,000,000 | 5,410,000 |
| 112 | PP2300140884 - Vildagliptin | 329,000,000 | 3,290,000 |
| 113 | PP2300140885 - Vildagliptin, Metformin HCl | 463,700,000 | 4,637,000 |
| 114 | PP2300140886 - Vildagliptin, Metformin HCl | 927,400,000 | 9,274,000 |
| 115 | PP2300140887 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 463,700,000 | 4,637,000 |
| 116 | PP2300140888 - Xylometazoline hydrochloride | 21,400,000 | 214,000 |
| 117 | PP2300140889 - Xylometazoline hydrochloride | 23,500,000 | 235,000 |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300140773 |
| Giá từng phần lô | 67,614,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,149 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300140774 |
| Giá từng phần lô | 722,651,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,226,512 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140775 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,144 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300140776 |
| Giá từng phần lô | 299,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,996,100 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300140777 |
| Giá từng phần lô | 21,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,400 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300140778 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300140779 |
| Giá từng phần lô | 5,537,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,376 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300140780 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300140781 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300140782 |
| Giá từng phần lô | 1,573,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,735,000 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300140783 |
| Giá từng phần lô | 91,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,570 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300140784 |
| Giá từng phần lô | 35,009,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,097 |
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300140785 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300140786 |
| Giá từng phần lô | 124,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,300 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300140787 |
| Giá từng phần lô | 276,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,766,800 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300140788 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,200 |
Cetirizine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140789 |
| Giá từng phần lô | 33,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,200 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300140790 |
| Giá từng phần lô | 125,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,520 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300140791 |
| Giá từng phần lô | 179,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,300 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300140792 |
| Giá từng phần lô | 181,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,750 |
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300140793 |
| Giá từng phần lô | 249,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,360 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300140794 |
| Giá từng phần lô | 455,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,558,200 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300140795 |
| Giá từng phần lô | 364,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,646,560 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300140796 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300140797 |
| Giá từng phần lô | 18,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,550 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300140798 |
| Giá từng phần lô | 43,358,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,584 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300140799 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300140800 |
| Giá từng phần lô | 692,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,921,600 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300140801 |
| Giá từng phần lô | 1,591,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,919,800 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300140802 |
| Giá từng phần lô | 276,210,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,762,105 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300140803 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,600 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300140804 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,600 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300140805 |
| Giá từng phần lô | 22,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,560 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300140806 |
| Giá từng phần lô | 1,074,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,749,200 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300140807 |
| Giá từng phần lô | 105,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,100 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300140808 |
| Giá từng phần lô | 211,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,900 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300140809 |
| Giá từng phần lô | 201,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,600 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300140810 |
| Giá từng phần lô | 16,140,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,406 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300140811 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300140812 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
Ginkgo Biloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300140813 |
| Giá từng phần lô | 4,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,310 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300140814 |
| Giá từng phần lô | 41,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,800 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300140815 |
| Giá từng phần lô | 65,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300140816 |
| Giá từng phần lô | 480,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809,360 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300140817 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,245 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300140818 |
| Giá từng phần lô | 27,799,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,999 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300140819 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300140820 |
| Giá từng phần lô | 803,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,037,000 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300140821 |
| Giá từng phần lô | 793,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,939,380 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300140822 |
| Giá từng phần lô | 189,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300140823 |
| Giá từng phần lô | 101,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,550 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140824 |
| Giá từng phần lô | 47,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,600 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300140825 |
| Giá từng phần lô | 263,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,500 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300140826 |
| Giá từng phần lô | 513,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300140827 |
| Giá từng phần lô | 347,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,970 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300140828 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,000 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300140829 |
| Giá từng phần lô | 565,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,654,600 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300140830 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,600 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140831 |
| Giá từng phần lô | 484,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,843,000 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140832 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,600 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300140833 |
| Giá từng phần lô | 174,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,480 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300140834 |
| Giá từng phần lô | 280,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,040 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140835 |
| Giá từng phần lô | 29,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,500 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300140836 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300140837 |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,000 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300140838 |
| Giá từng phần lô | 1,413,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,139,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140839 |
| Giá từng phần lô | 290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,800 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140840 |
| Giá từng phần lô | 1,286,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,869,500 |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300140841 |
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,450 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300140842 |
| Giá từng phần lô | 10,378,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,790 |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300140843 |
| Giá từng phần lô | 75,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,100 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300140844 |
| Giá từng phần lô | 307,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,300 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300140845 |
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
Moxifloxacin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300140846 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300140847 |
| Giá từng phần lô | 155,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,553,950 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300140848 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300140849 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
Olopatadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140850 |
| Giá từng phần lô | 13,109,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,099 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300140851 |
| Giá từng phần lô | 35,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,500 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300140852 |
| Giá từng phần lô | 46,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,560 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300140853 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300140854 |
| Giá từng phần lô | 82,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,200 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300140855 |
| Giá từng phần lô | 77,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,960 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300140856 |
| Giá từng phần lô | 177,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,772,520 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300140857 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300140858 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300140859 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300140860 |
| Giá từng phần lô | 156,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,750 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300140861 |
| Giá từng phần lô | 152,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,580 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300140862 |
| Giá từng phần lô | 388,720,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,887,205 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300140863 |
| Giá từng phần lô | 86,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,500 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140864 |
| Giá từng phần lô | 107,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,500 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140865 |
| Giá từng phần lô | 107,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,500 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300140866 |
| Giá từng phần lô | 894,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946,500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300140867 |
| Giá từng phần lô | 519,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,300 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140868 |
| Giá từng phần lô | 532,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,321,500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140869 |
| Giá từng phần lô | 532,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,321,500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140870 |
| Giá từng phần lô | 319,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,900 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300140871 |
| Giá từng phần lô | 146,879,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,794 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300140872 |
| Giá từng phần lô | 147,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,800 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300140873 |
| Giá từng phần lô | 148,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,800 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300140874 |
| Giá từng phần lô | 59,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,500 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300140875 |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,300 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300140876 |
| Giá từng phần lô | 400,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,500 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300140877 |
| Giá từng phần lô | 249,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,495,000 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300140878 |
| Giá từng phần lô | 119,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,970 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300140879 |
| Giá từng phần lô | 54,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,800 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300140880 |
| Giá từng phần lô | 98,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,900 |
Tramadol HCL, Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300140881 |
| Giá từng phần lô | 79,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,900 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300140882 |
| Giá từng phần lô | 30,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,760 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140883 |
| Giá từng phần lô | 541,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,410,000 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300140884 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300140885 |
| Giá từng phần lô | 463,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,637,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300140886 |
| Giá từng phần lô | 927,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,274,000 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140887 |
| Giá từng phần lô | 463,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,637,000 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140888 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300140889 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi