Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300089713-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện An Bình
Chủ đầu tư Bệnh Viện An Bình
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300061915
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh (bao gồm nguồn thu từ quỹ BHYT) và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 32,203,686,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 322.036.865 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300140773 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 67,614,890 676,149
2 PP2300140774 - Alteplase 722,651,160 7,226,512
3 PP2300140775 - Amiodarone hydrochloride 9,014,400 90,144
4 PP2300140776 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 299,610,000 2,996,100
5 PP2300140777 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 21,340,000 213,400
6 PP2300140778 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 333,600,000 3,336,000
7 PP2300140779 - Atracurium besylat 5,537,520 55,376
8 PP2300140780 - Bilastin 22,320,000 223,200
9 PP2300140781 - Bisoprolol fumarate 858,000,000 8,580,000
10 PP2300140782 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 1,573,500,000 15,735,000
11 PP2300140783 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 91,757,000 917,570
12 PP2300140784 - Brinzolamide 35,009,700 350,097
13 PP2300140785 - Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat) 64,000,000 640,000
14 PP2300140786 - Budesonid 124,530,000 1,245,300
15 PP2300140787 - Budesonide 276,680,000 2,766,800
16 PP2300140788 - Carbamazepine 78,120,000 781,200
17 PP2300140789 - Cetirizine dihydrochloride 33,420,000 334,200
18 PP2300140790 - Ciprofloxacin 125,952,000 1,259,520
19 PP2300140791 - Clarithromycine 179,630,000 1,796,300
20 PP2300140792 - Clarithromycine 181,875,000 1,818,750
21 PP2300140793 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô 249,936,000 2,499,360
22 PP2300140794 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 455,820,000 4,558,200
23 PP2300140795 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 364,656,000 3,646,560
24 PP2300140796 - Dapagliflozin 1,520,000,000 15,200,000
25 PP2300140797 - Diclofenac natri 18,555,000 185,550
26 PP2300140798 - Diclofenac sodium 43,358,400 433,584
27 PP2300140799 - Dydrogesterone 77,280,000 772,800
28 PP2300140800 - Empagliflozin 692,160,000 6,921,600
29 PP2300140801 - Empagliflozin 1,591,980,000 15,919,800
30 PP2300140802 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 276,210,500 2,762,105
31 PP2300140803 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 224,560,000 2,245,600
32 PP2300140804 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 224,560,000 2,245,600
33 PP2300140805 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,456,000 224,560
34 PP2300140806 - Esomeprazole natri 1,074,920,000 10,749,200
35 PP2300140807 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 105,610,000 1,056,100
36 PP2300140808 - Fenofibrate 211,590,000 2,115,900
37 PP2300140809 - Fenofibrate 201,160,000 2,011,600
38 PP2300140810 - Fluorometholon 16,140,600 161,406
39 PP2300140811 - Fosfomycin sodium 55,800,000 558,000
40 PP2300140812 - Fosfomycin Sodium 101,000,000 1,010,000
41 PP2300140813 - Ginkgo Biloba extract 4,031,000 40,310
42 PP2300140814 - Hyoscine Butylbromid 41,880,000 418,800
43 PP2300140815 - Indapamide 65,300,000 653,000
44 PP2300140816 - Insulin degludec 480,936,000 4,809,360
45 PP2300140817 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 205,624,500 2,056,245
46 PP2300140818 - Insulin detemir (rDNA) 27,799,900 277,999
47 PP2300140819 - Insulin glulisine 12,000,000 120,000
48 PP2300140820 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 803,700,000 8,037,000
49 PP2300140821 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 793,938,000 7,939,380
50 PP2300140822 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 189,200,000 1,892,000
51 PP2300140823 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 101,955,000 1,019,550
52 PP2300140824 - Itopride hydrochloride 47,960,000 479,600
53 PP2300140825 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 263,650,000 2,636,500
54 PP2300140826 - Ivabradine 513,400,000 5,134,000
55 PP2300140827 - Levofloxacin hydrat 347,997,000 3,479,970
56 PP2300140828 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 111,200,000 1,112,000
57 PP2300140829 - Linagliptin 565,460,000 5,654,600
58 PP2300140830 - Linagliptin + Metformin HCl 96,860,000 968,600
59 PP2300140831 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 484,300,000 4,843,000
60 PP2300140832 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 96,860,000 968,600
61 PP2300140833 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 174,948,000 1,749,480
62 PP2300140834 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 280,104,000 2,801,040
63 PP2300140835 - Mebeverine hydrochloride 29,350,000 293,500
64 PP2300140836 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 285,600,000 2,856,000
65 PP2300140837 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 95,500,000 955,000
66 PP2300140838 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 1,413,900,000 14,139,000
67 PP2300140839 - Metformin hydrochloride 290,580,000 2,905,800
68 PP2300140840 - Metformin hydrochloride 1,286,950,000 12,869,500
69 PP2300140841 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 101,745,000 1,017,450
70 PP2300140842 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 10,378,950 103,790
71 PP2300140843 - Methylprednisolone hemisuccinat 75,710,000 757,100
72 PP2300140844 - Metoprolol succinat 307,230,000 3,072,300
73 PP2300140845 - Metoprolol succinat 219,600,000 2,196,000
74 PP2300140846 - Moxifloxacin HCl 90,000,000 900,000
75 PP2300140847 - Natri Hyaluronate 155,395,000 1,553,950
76 PP2300140848 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 69,720,000 697,200
77 PP2300140849 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 76,000,000 760,000
78 PP2300140850 - Olopatadine Hydrochloride 13,109,900 131,099
79 PP2300140851 - Otilonium bromide 35,350,000 353,500
80 PP2300140852 - Pemirolast Kali 46,056,000 460,560
81 PP2300140853 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 26,400,000 264,000
82 PP2300140854 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 82,720,000 827,200
83 PP2300140855 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 77,896,000 778,960
84 PP2300140856 - Propofol 177,252,000 1,772,520
85 PP2300140857 - Propofol 56,250,000 562,500
86 PP2300140858 - Rivaroxaban 290,000,000 2,900,000
87 PP2300140859 - Rivaroxaban 290,000,000 2,900,000
88 PP2300140860 - Rocuronium bromide 156,675,000 1,566,750
89 PP2300140861 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 152,758,000 1,527,580
90 PP2300140862 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat 388,720,500 3,887,205
91 PP2300140863 - Saxagliptin 86,550,000 865,500
92 PP2300140864 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 107,050,000 1,070,500
93 PP2300140865 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 107,050,000 1,070,500
94 PP2300140866 - Sevoflurane 894,650,000 8,946,500
95 PP2300140867 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 519,330,000 5,193,300
96 PP2300140868 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 532,150,000 5,321,500
97 PP2300140869 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 532,150,000 5,321,500
98 PP2300140870 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 319,290,000 3,192,900
99 PP2300140871 - Tafluprost 146,879,400 1,468,794
100 PP2300140872 - Telmisartan 147,480,000 1,474,800
101 PP2300140873 - Telmisartan 148,480,000 1,484,800
102 PP2300140874 - Terbutaline Sulfate 59,950,000 599,500
103 PP2300140875 - Ticagrelor 158,730,000 1,587,300
104 PP2300140876 - Tiotropium 400,050,000 4,000,500
105 PP2300140877 - Tobramycin + Dexamethasone 249,500,000 2,495,000
106 PP2300140878 - Tobramycine 119,997,000 1,199,970
107 PP2300140879 - Topiramate 54,480,000 544,800
108 PP2300140880 - Topiramate 98,090,000 980,900
109 PP2300140881 - Tramadol HCL, Paracetamol 79,990,000 799,900
110 PP2300140882 - Travoprost 30,276,000 302,760
111 PP2300140883 - Trimetazidine dihydrochloride 541,000,000 5,410,000
112 PP2300140884 - Vildagliptin 329,000,000 3,290,000
113 PP2300140885 - Vildagliptin, Metformin HCl 463,700,000 4,637,000
114 PP2300140886 - Vildagliptin, Metformin HCl 927,400,000 9,274,000
115 PP2300140887 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 463,700,000 4,637,000
116 PP2300140888 - Xylometazoline hydrochloride 21,400,000 214,000
117 PP2300140889 - Xylometazoline hydrochloride 23,500,000 235,000
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
Mã phần lô PP2300140773
Giá từng phần lô 67,614,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,149
Alteplase
Mã phần lô PP2300140774
Giá từng phần lô 722,651,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,226,512
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300140775
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300140776
Giá từng phần lô 299,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,100
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300140777
Giá từng phần lô 21,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,400
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300140778
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300140779
Giá từng phần lô 5,537,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,376
Bilastin
Mã phần lô PP2300140780
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300140781
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300140782
Giá từng phần lô 1,573,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,735,000
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300140783
Giá từng phần lô 91,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,570
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300140784
Giá từng phần lô 35,009,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,097
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300140785
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Budesonid
Mã phần lô PP2300140786
Giá từng phần lô 124,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,300
Budesonide
Mã phần lô PP2300140787
Giá từng phần lô 276,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,800
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300140788
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Cetirizine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300140789
Giá từng phần lô 33,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,200
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300140790
Giá từng phần lô 125,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,520
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300140791
Giá từng phần lô 179,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,300
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300140792
Giá từng phần lô 181,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,750
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô
Mã phần lô PP2300140793
Giá từng phần lô 249,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,360
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300140794
Giá từng phần lô 455,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,200
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300140795
Giá từng phần lô 364,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,560
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300140796
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300140797
Giá từng phần lô 18,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,550
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300140798
Giá từng phần lô 43,358,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,584
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300140799
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300140800
Giá từng phần lô 692,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300140801
Giá từng phần lô 1,591,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,919,800
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300140802
Giá từng phần lô 276,210,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,105
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300140803
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300140804
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300140805
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,560
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300140806
Giá từng phần lô 1,074,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,749,200
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300140807
Giá từng phần lô 105,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,100
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300140808
Giá từng phần lô 211,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300140809
Giá từng phần lô 201,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,600
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300140810
Giá từng phần lô 16,140,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,406
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300140811
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300140812
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Ginkgo Biloba extract
Mã phần lô PP2300140813
Giá từng phần lô 4,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,310
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300140814
Giá từng phần lô 41,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,800
Indapamide
Mã phần lô PP2300140815
Giá từng phần lô 65,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300140816
Giá từng phần lô 480,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,360
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300140817
Giá từng phần lô 205,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,245
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300140818
Giá từng phần lô 27,799,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,999
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300140819
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300140820
Giá từng phần lô 803,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,037,000
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300140821
Giá từng phần lô 793,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,380
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300140822
Giá từng phần lô 189,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300140823
Giá từng phần lô 101,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,550
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300140824
Giá từng phần lô 47,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,600
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300140825
Giá từng phần lô 263,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,500
Ivabradine
Mã phần lô PP2300140826
Giá từng phần lô 513,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300140827
Giá từng phần lô 347,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,970
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300140828
Giá từng phần lô 111,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Linagliptin
Mã phần lô PP2300140829
Giá từng phần lô 565,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,600
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300140830
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300140831
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,843,000
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300140832
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300140833
Giá từng phần lô 174,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,480
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300140834
Giá từng phần lô 280,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,040
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300140835
Giá từng phần lô 29,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,500
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300140836
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300140837
Giá từng phần lô 95,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300140838
Giá từng phần lô 1,413,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,139,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300140839
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300140840
Giá từng phần lô 1,286,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,869,500
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2300140841
Giá từng phần lô 101,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300140842
Giá từng phần lô 10,378,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,790
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300140843
Giá từng phần lô 75,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,100
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300140844
Giá từng phần lô 307,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,300
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300140845
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Moxifloxacin HCl
Mã phần lô PP2300140846
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300140847
Giá từng phần lô 155,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,950
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300140848
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300140849
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300140850
Giá từng phần lô 13,109,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,099
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300140851
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,500
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300140852
Giá từng phần lô 46,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,560
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300140853
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300140854
Giá từng phần lô 82,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,200
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300140855
Giá từng phần lô 77,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,960
Propofol
Mã phần lô PP2300140856
Giá từng phần lô 177,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,520
Propofol
Mã phần lô PP2300140857
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300140858
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300140859
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300140860
Giá từng phần lô 156,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,750
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300140861
Giá từng phần lô 152,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,580
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300140862
Giá từng phần lô 388,720,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,205
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300140863
Giá từng phần lô 86,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,500
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300140864
Giá từng phần lô 107,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,500
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300140865
Giá từng phần lô 107,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,500
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300140866
Giá từng phần lô 894,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300140867
Giá từng phần lô 519,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,300
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300140868
Giá từng phần lô 532,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,321,500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300140869
Giá từng phần lô 532,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,321,500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300140870
Giá từng phần lô 319,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,900
Tafluprost
Mã phần lô PP2300140871
Giá từng phần lô 146,879,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,794
Telmisartan
Mã phần lô PP2300140872
Giá từng phần lô 147,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,800
Telmisartan
Mã phần lô PP2300140873
Giá từng phần lô 148,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,800
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300140874
Giá từng phần lô 59,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,500
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300140875
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,300
Tiotropium
Mã phần lô PP2300140876
Giá từng phần lô 400,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300140877
Giá từng phần lô 249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,000
Tobramycine
Mã phần lô PP2300140878
Giá từng phần lô 119,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,970
Topiramate
Mã phần lô PP2300140879
Giá từng phần lô 54,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,800
Topiramate
Mã phần lô PP2300140880
Giá từng phần lô 98,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,900
Tramadol HCL, Paracetamol
Mã phần lô PP2300140881
Giá từng phần lô 79,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,900
Travoprost
Mã phần lô PP2300140882
Giá từng phần lô 30,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,760
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300140883
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,410,000
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300140884
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300140885
Giá từng phần lô 463,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,637,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300140886
Giá từng phần lô 927,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,274,000
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300140887
Giá từng phần lô 463,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,637,000
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300140888
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300140889
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->