Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300127177-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300064599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán, nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 8, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 23,714,176,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 237.179.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300206086 - Aluminium phosphate 20% gel 143,663,300 1,437,000
2 PP2300206087 - Amiodarone hydrochloride 9,014,400 91,000
3 PP2300206088 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 190,123,500 1,902,000
4 PP2300206089 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,733,743,200 17,338,000
5 PP2300206090 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 1,069,188,000 10,692,000
6 PP2300206091 - Bisoprolol fumarate 85,800,000 858,000
7 PP2300206092 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 37,764,000 378,000
8 PP2300206093 - Budesonide 307,806,500 3,079,000
9 PP2300206094 - Budesonide 552,052,500 5,521,000
10 PP2300206095 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate 203,670,000 2,037,000
11 PP2300206096 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 36,465,600 365,000
12 PP2300206097 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 33,426,800 335,000
13 PP2300206098 - Dapagliflozin 41,800,000 418,000
14 PP2300206099 - Dapagliflozin 41,800,000 418,000
15 PP2300206100 - Diclofenac sodium 242,111,200 2,422,000
16 PP2300206101 - Drotaverin hydrochloride 5,306,000 54,000
17 PP2300206102 - Drotaverin hydrochloride 2,316,000 24,000
18 PP2300206103 - Empagliflozin 143,046,400 1,431,000
19 PP2300206104 - Empagliflozin 26,533,000 266,000
20 PP2300206105 - Enoxaparin Natri 498,454,000 4,985,000
21 PP2300206106 - Enoxaparin Natri 95,056,000 951,000
22 PP2300206107 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 44,912,000 450,000
23 PP2300206108 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 33,684,000 337,000
24 PP2300206109 - Esomeprazole natri 230,340,000 2,304,000
25 PP2300206110 - Fenofibrate 809,159,400 8,092,000
26 PP2300206111 - Fenofibrate 587,688,300 5,877,000
27 PP2300206112 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 73,963,000 740,000
28 PP2300206113 - Fluticasone propionate 212,924,000 2,130,000
29 PP2300206114 - Fosfomycin Calcium hydrate 256,500,000 2,565,000
30 PP2300206115 - Fosfomycin Sodium 2,146,250,000 21,463,000
31 PP2300206116 - Indapamide 23,508,000 236,000
32 PP2300206117 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) 1,634,857,400 16,349,000
33 PP2300206118 - Insulin glargine 27,600,000 276,000
34 PP2300206119 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 242,500,000 2,425,000
35 PP2300206120 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 137,500,000 1,375,000
36 PP2300206121 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 317,500,000 3,175,000
37 PP2300206122 - Iohexol 122,845,000 1,229,000
38 PP2300206123 - Iohexol 223,355,000 2,234,000
39 PP2300206124 - Iopromide 210,000,000 2,100,000
40 PP2300206125 - Iopromide 121,275,000 1,213,000
41 PP2300206126 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 249,950,700 2,500,000
42 PP2300206127 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 271,262,150 2,713,000
43 PP2300206128 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 269,640,000 2,697,000
44 PP2300206129 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 187,785,000 1,878,000
45 PP2300206130 - Itopride hydrochloride 367,209,600 3,673,000
46 PP2300206131 - Ivabradine 37,067,480 371,000
47 PP2300206132 - Levetiracetam 15,470,000 155,000
48 PP2300206133 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 33,360,000 334,000
49 PP2300206134 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 233,266,000 2,333,000
50 PP2300206135 - Losartan potassium 84,547,100 846,000
51 PP2300206136 - Mebeverine hydrochloride 41,794,400 418,000
52 PP2300206137 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 100,847,500 1,009,000
53 PP2300206138 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 2,170,943,500 21,710,000
54 PP2300206139 - Metformin hydrochloride 4,843,000 49,000
55 PP2300206140 - Metformin hydrochloride 3,677,000 37,000
56 PP2300206141 - Metoprolol succinat 26,772,900 268,000
57 PP2300206142 - Metoprolol succinat 27,450,000 275,000
58 PP2300206143 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) 112,998,000 1,130,000
59 PP2300206144 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 75,297,600 753,000
60 PP2300206145 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 1,451,296,000 14,513,000
61 PP2300206146 - Nifedipine 91,703,800 918,000
62 PP2300206147 - Octreotide 12,076,250 121,000
63 PP2300206148 - Ofloxacin 11,174,600 112,000
64 PP2300206149 - Perindopril Arginine 350,865,000 3,509,000
65 PP2300206150 - Propofol 23,633,600 237,000
66 PP2300206151 - Racecadotril 12,134,000 122,000
67 PP2300206152 - Rivaroxaban 391,500,000 3,915,000
68 PP2300206153 - Rivaroxaban 58,000,000 580,000
69 PP2300206154 - Rivaroxaban 58,000,000 580,000
70 PP2300206155 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 163,785,000 1,638,000
71 PP2300206156 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 120,678,820 1,207,000
72 PP2300206157 - Salbutamol sulphate 18,728,600 188,000
73 PP2300206158 - Saxagliptin 5,193,000 52,000
74 PP2300206159 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 6,423,000 65,000
75 PP2300206160 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 41,556,650 416,000
76 PP2300206161 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 17,311,000 174,000
77 PP2300206162 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 10,643,000 107,000
78 PP2300206163 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 15,964,500 160,000
79 PP2300206164 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 21,286,000 213,000
80 PP2300206165 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 181,434,000 1,815,000
81 PP2300206166 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 65,999,000 660,000
82 PP2300206167 - Telmisartan 536,335,600 5,364,000
83 PP2300206168 - Tiotropium 985,887,000 9,859,000
84 PP2300206169 - Tobramycin + Dexamethasone 23,650,000 237,000
85 PP2300206170 - Tobramycine 20,000,000 200,000
86 PP2300206171 - Tofisopam 8,800,000 88,000
87 PP2300206172 - Topiramate 5,448,000 55,000
88 PP2300206173 - Trimebutine maleate 5,812,000 59,000
89 PP2300206174 - Trimetazidine dihydrochloride 5,410,000 55,000
90 PP2300206175 - Valsartan 1,174,496,400 11,745,000
91 PP2300206176 - Vildagliptin 475,076,000 4,751,000
92 PP2300206177 - Vildagliptin, Metformin HCl 9,274,000 93,000
93 PP2300206178 - Vildagliptin, Metformin HCl 9,274,000 93,000
94 PP2300206179 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 55,644,000 557,000
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300206086
Giá từng phần lô 143,663,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300206087
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300206088
Giá từng phần lô 190,123,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,000
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300206089
Giá từng phần lô 1,733,743,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,338,000
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300206090
Giá từng phần lô 1,069,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300206091
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300206092
Giá từng phần lô 37,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Budesonide
Mã phần lô PP2300206093
Giá từng phần lô 307,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,079,000
Budesonide
Mã phần lô PP2300206094
Giá từng phần lô 552,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,521,000
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300206095
Giá từng phần lô 203,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300206096
Giá từng phần lô 36,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300206097
Giá từng phần lô 33,426,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300206098
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300206099
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300206100
Giá từng phần lô 242,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,000
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300206101
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300206102
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300206103
Giá từng phần lô 143,046,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300206104
Giá từng phần lô 26,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300206105
Giá từng phần lô 498,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,985,000
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300206106
Giá từng phần lô 95,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,000
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300206107
Giá từng phần lô 44,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300206108
Giá từng phần lô 33,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300206109
Giá từng phần lô 230,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300206110
Giá từng phần lô 809,159,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,092,000
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300206111
Giá từng phần lô 587,688,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,877,000
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300206112
Giá từng phần lô 73,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300206113
Giá từng phần lô 212,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Fosfomycin Calcium hydrate
Mã phần lô PP2300206114
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300206115
Giá từng phần lô 2,146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,463,000
Indapamide
Mã phần lô PP2300206116
Giá từng phần lô 23,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
Mã phần lô PP2300206117
Giá từng phần lô 1,634,857,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,349,000
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300206118
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300206119
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,000
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300206120
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
Mã phần lô PP2300206121
Giá từng phần lô 317,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300206122
Giá từng phần lô 122,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300206123
Giá từng phần lô 223,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300206124
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300206125
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300206126
Giá từng phần lô 249,950,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300206127
Giá từng phần lô 271,262,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,000
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300206128
Giá từng phần lô 269,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,000
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300206129
Giá từng phần lô 187,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,000
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300206130
Giá từng phần lô 367,209,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,673,000
Ivabradine
Mã phần lô PP2300206131
Giá từng phần lô 37,067,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300206132
Giá từng phần lô 15,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300206133
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300206134
Giá từng phần lô 233,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,000
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300206135
Giá từng phần lô 84,547,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300206136
Giá từng phần lô 41,794,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300206137
Giá từng phần lô 100,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,000
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
Mã phần lô PP2300206138
Giá từng phần lô 2,170,943,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,710,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300206139
Giá từng phần lô 4,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300206140
Giá từng phần lô 3,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300206141
Giá từng phần lô 26,772,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300206142
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300206143
Giá từng phần lô 112,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300206144
Giá từng phần lô 75,297,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300206145
Giá từng phần lô 1,451,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,513,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300206146
Giá từng phần lô 91,703,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Octreotide
Mã phần lô PP2300206147
Giá từng phần lô 12,076,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300206148
Giá từng phần lô 11,174,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300206149
Giá từng phần lô 350,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,509,000
Propofol
Mã phần lô PP2300206150
Giá từng phần lô 23,633,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300206151
Giá từng phần lô 12,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300206152
Giá từng phần lô 391,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300206153
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300206154
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300206155
Giá từng phần lô 163,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300206156
Giá từng phần lô 120,678,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,000
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300206157
Giá từng phần lô 18,728,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300206158
Giá từng phần lô 5,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300206159
Giá từng phần lô 6,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Mã phần lô PP2300206160
Giá từng phần lô 41,556,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300206161
Giá từng phần lô 17,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300206162
Giá từng phần lô 10,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300206163
Giá từng phần lô 15,964,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300206164
Giá từng phần lô 21,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300206165
Giá từng phần lô 181,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300206166
Giá từng phần lô 65,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300206167
Giá từng phần lô 536,335,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Tiotropium
Mã phần lô PP2300206168
Giá từng phần lô 985,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,859,000
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300206169
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Tobramycine
Mã phần lô PP2300206170
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Tofisopam
Mã phần lô PP2300206171
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Topiramate
Mã phần lô PP2300206172
Giá từng phần lô 5,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300206173
Giá từng phần lô 5,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300206174
Giá từng phần lô 5,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300206175
Giá từng phần lô 1,174,496,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,745,000
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300206176
Giá từng phần lô 475,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,751,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300206177
Giá từng phần lô 9,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300206178
Giá từng phần lô 9,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300206179
Giá từng phần lô 55,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->