Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300138729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300088963 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 4, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 11,115,200,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 111.154.900 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300198844 - Alteplase | 154,853,820 | 1,548,600 |
| 2 | PP2300198845 - Amiodarone hydrochloride | 4,807,680 | 48,100 |
| 3 | PP2300198846 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 53,350,000 | 533,500 |
| 4 | PP2300198847 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 96,744,000 | 967,500 |
| 5 | PP2300198848 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 71,616,000 | 716,200 |
| 6 | PP2300198849 - Bisoprolol fumarate | 214,500,000 | 2,145,000 |
| 7 | PP2300198850 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 2,517,600,000 | 25,176,000 |
| 8 | PP2300198851 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 18,351,300 | 183,600 |
| 9 | PP2300198852 - Brinzolamide | 4,668,000 | 46,700 |
| 10 | PP2300198853 - Budesonid | 37,359,000 | 373,600 |
| 11 | PP2300198854 - Budesonide | 213,043,600 | 2,130,500 |
| 12 | PP2300198855 - Carbamazepine | 3,108,000 | 31,100 |
| 13 | PP2300198856 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 132,780,000 | 1,327,800 |
| 14 | PP2300198857 - Cilnidipine | 21,600,000 | 216,000 |
| 15 | PP2300198858 - Dapagliflozin | 323,000,000 | 3,230,000 |
| 16 | PP2300198859 - Diclofenac natri | 9,361,200 | 93,700 |
| 17 | PP2300198860 - Diclofenac sodium | 90,330,000 | 903,300 |
| 18 | PP2300198861 - Drotaverin hydrochloride | 59,752,800 | 597,600 |
| 19 | PP2300198862 - Dutasteride | 34,514,000 | 345,200 |
| 20 | PP2300198863 - Dydrogesterone | 32,457,600 | 324,600 |
| 21 | PP2300198864 - Empagliflozin | 92,288,000 | 922,900 |
| 22 | PP2300198865 - Empagliflozin | 318,396,000 | 3,184,000 |
| 23 | PP2300198866 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 291,928,000 | 2,919,300 |
| 24 | PP2300198867 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 89,824,000 | 898,300 |
| 25 | PP2300198868 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) | 5,614,000 | 56,200 |
| 26 | PP2300198869 - Esomeprazole natri | 184,272,000 | 1,842,800 |
| 27 | PP2300198870 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 105,610,000 | 1,056,100 |
| 28 | PP2300198871 - Fenofibrate | 70,530,000 | 705,300 |
| 29 | PP2300198872 - Ginkgo Biloba extract | 8,887,200 | 88,900 |
| 30 | PP2300198873 - Hyoscine Butylbromid | 12,564,000 | 125,700 |
| 31 | PP2300198874 - Indapamide | 19,590,000 | 195,900 |
| 32 | PP2300198875 - Insulin degludec | 32,062,400 | 320,700 |
| 33 | PP2300198876 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 41,124,900 | 411,300 |
| 34 | PP2300198877 - Insulin glulisine | 20,000,000 | 200,000 |
| 35 | PP2300198878 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 154,310,400 | 1,543,200 |
| 36 | PP2300198879 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 66,161,500 | 661,700 |
| 37 | PP2300198880 - Itopride hydrochloride | 166,900,800 | 1,669,100 |
| 38 | PP2300198881 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 63,276,000 | 632,800 |
| 39 | PP2300198882 - Ivabradine | 61,608,000 | 616,100 |
| 40 | PP2300198883 - Lacidipin | 13,652,000 | 136,600 |
| 41 | PP2300198884 - Levofloxacin hydrat | 44,257,500 | 442,600 |
| 42 | PP2300198885 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 1,334,400 | 13,400 |
| 43 | PP2300198886 - Linagliptin | 32,312,000 | 323,200 |
| 44 | PP2300198887 - Meloxicam | 5,537,500 | 55,400 |
| 45 | PP2300198888 - Metformin hydrochlorid | 185,150,000 | 1,851,500 |
| 46 | PP2300198889 - Metformin hydrochlorid | 79,900,000 | 799,000 |
| 47 | PP2300198890 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 28,278,000 | 282,800 |
| 48 | PP2300198891 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 91,200,000 | 912,000 |
| 49 | PP2300198892 - Metformin hydrochloride | 1,721,000,000 | 17,210,000 |
| 50 | PP2300198893 - Metformin hydrochloride | 242,150,000 | 2,421,500 |
| 51 | PP2300198894 - Metformin hydrochloride | 551,550,000 | 5,515,500 |
| 52 | PP2300198895 - Metoprolol succinat | 131,670,000 | 1,316,700 |
| 53 | PP2300198896 - Metoprolol succinat | 549,000,000 | 5,490,000 |
| 54 | PP2300198897 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg | 24,035,200 | 240,400 |
| 55 | PP2300198898 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg | 12,552,000 | 125,600 |
| 56 | PP2300198899 - Natri Hyaluronate | 20,512,140 | 205,200 |
| 57 | PP2300198900 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 19,521,600 | 195,300 |
| 58 | PP2300198901 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 59 | PP2300198902 - Octreotide | 24,152,500 | 241,600 |
| 60 | PP2300198903 - Ofloxacin | 12,291,840 | 123,000 |
| 61 | PP2300198904 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 304,290,000 | 3,042,900 |
| 62 | PP2300198905 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 2,200,000 | 22,000 |
| 63 | PP2300198906 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg | 8,179,080 | 81,800 |
| 64 | PP2300198907 - Propofol | 40,177,120 | 401,800 |
| 65 | PP2300198908 - Racecadotril | 4,894,000 | 49,000 |
| 66 | PP2300198909 - Rocuronium bromide | 20,890,000 | 208,900 |
| 67 | PP2300198910 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 50,325,000 | 503,300 |
| 68 | PP2300198911 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 74,087,630 | 740,900 |
| 69 | PP2300198912 - Sevoflurane | 143,144,000 | 1,431,500 |
| 70 | PP2300198913 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 53,215,000 | 532,200 |
| 71 | PP2300198914 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 53,215,000 | 532,200 |
| 72 | PP2300198915 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 54,430,200 | 544,400 |
| 73 | PP2300198916 - Telmisartan | 90,454,400 | 904,600 |
| 74 | PP2300198917 - Telmisartan | 48,998,400 | 490,000 |
| 75 | PP2300198918 - Trimetazidine dihydrochloride | 81,150,000 | 811,500 |
| 76 | PP2300198919 - Valsartan | 53,386,200 | 533,900 |
| 77 | PP2300198920 - Vildagliptin | 41,125,000 | 411,300 |
| 78 | PP2300198921 - Vildagliptin, Metformin HCl | 41,733,000 | 417,400 |
| 79 | PP2300198922 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 108,505,800 | 1,085,100 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300198844 |
| Giá từng phần lô | 154,853,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,600 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198845 |
| Giá từng phần lô | 4,807,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,100 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300198846 |
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,500 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300198847 |
| Giá từng phần lô | 96,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300198848 |
| Giá từng phần lô | 71,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,200 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300198849 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300198850 |
| Giá từng phần lô | 2,517,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,176,000 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300198851 |
| Giá từng phần lô | 18,351,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300198852 |
| Giá từng phần lô | 4,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,700 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300198853 |
| Giá từng phần lô | 37,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,600 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300198854 |
| Giá từng phần lô | 213,043,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,500 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300198855 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,100 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300198856 |
| Giá từng phần lô | 132,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,800 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300198857 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300198858 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300198859 |
| Giá từng phần lô | 9,361,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,700 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300198860 |
| Giá từng phần lô | 90,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,300 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198861 |
| Giá từng phần lô | 59,752,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,600 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300198862 |
| Giá từng phần lô | 34,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,200 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300198863 |
| Giá từng phần lô | 32,457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,600 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300198864 |
| Giá từng phần lô | 92,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,900 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300198865 |
| Giá từng phần lô | 318,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,184,000 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300198866 |
| Giá từng phần lô | 291,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,919,300 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300198867 |
| Giá từng phần lô | 89,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,300 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300198868 |
| Giá từng phần lô | 5,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,200 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300198869 |
| Giá từng phần lô | 184,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,800 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300198870 |
| Giá từng phần lô | 105,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,100 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300198871 |
| Giá từng phần lô | 70,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,300 |
Ginkgo Biloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300198872 |
| Giá từng phần lô | 8,887,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,900 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300198873 |
| Giá từng phần lô | 12,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,700 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300198874 |
| Giá từng phần lô | 19,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300198875 |
| Giá từng phần lô | 32,062,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,700 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300198876 |
| Giá từng phần lô | 41,124,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,300 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300198877 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300198878 |
| Giá từng phần lô | 154,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,200 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300198879 |
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,700 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198880 |
| Giá từng phần lô | 166,900,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,100 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300198881 |
| Giá từng phần lô | 63,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,800 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300198882 |
| Giá từng phần lô | 61,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,100 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300198883 |
| Giá từng phần lô | 13,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,600 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300198884 |
| Giá từng phần lô | 44,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,600 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300198885 |
| Giá từng phần lô | 1,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300198886 |
| Giá từng phần lô | 32,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,200 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300198887 |
| Giá từng phần lô | 5,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,400 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300198888 |
| Giá từng phần lô | 185,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,500 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300198889 |
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,000 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300198890 |
| Giá từng phần lô | 28,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,800 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300198891 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198892 |
| Giá từng phần lô | 1,721,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,210,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198893 |
| Giá từng phần lô | 242,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,500 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198894 |
| Giá từng phần lô | 551,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,515,500 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300198895 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300198896 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300198897 |
| Giá từng phần lô | 24,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,400 |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300198898 |
| Giá từng phần lô | 12,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,600 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300198899 |
| Giá từng phần lô | 20,512,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300198900 |
| Giá từng phần lô | 19,521,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300198901 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300198902 |
| Giá từng phần lô | 24,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,600 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300198903 |
| Giá từng phần lô | 12,291,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300198904 |
| Giá từng phần lô | 304,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042,900 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300198905 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300198906 |
| Giá từng phần lô | 8,179,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,800 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300198907 |
| Giá từng phần lô | 40,177,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,800 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300198908 |
| Giá từng phần lô | 4,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300198909 |
| Giá từng phần lô | 20,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,900 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300198910 |
| Giá từng phần lô | 50,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,300 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300198911 |
| Giá từng phần lô | 74,087,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,900 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300198912 |
| Giá từng phần lô | 143,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198913 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,200 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198914 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,200 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300198915 |
| Giá từng phần lô | 54,430,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,400 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300198916 |
| Giá từng phần lô | 90,454,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,600 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300198917 |
| Giá từng phần lô | 48,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198918 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,500 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300198919 |
| Giá từng phần lô | 53,386,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,900 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300198920 |
| Giá từng phần lô | 41,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,300 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300198921 |
| Giá từng phần lô | 41,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,400 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300198922 |
| Giá từng phần lô | 108,505,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi