Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300138729-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 4
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300088963
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 11,115,200,710 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 111.154.900 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300198844 - Alteplase 154,853,820 1,548,600
2 PP2300198845 - Amiodarone hydrochloride 4,807,680 48,100
3 PP2300198846 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 53,350,000 533,500
4 PP2300198847 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 96,744,000 967,500
5 PP2300198848 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 71,616,000 716,200
6 PP2300198849 - Bisoprolol fumarate 214,500,000 2,145,000
7 PP2300198850 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 2,517,600,000 25,176,000
8 PP2300198851 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 18,351,300 183,600
9 PP2300198852 - Brinzolamide 4,668,000 46,700
10 PP2300198853 - Budesonid 37,359,000 373,600
11 PP2300198854 - Budesonide 213,043,600 2,130,500
12 PP2300198855 - Carbamazepine 3,108,000 31,100
13 PP2300198856 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 132,780,000 1,327,800
14 PP2300198857 - Cilnidipine 21,600,000 216,000
15 PP2300198858 - Dapagliflozin 323,000,000 3,230,000
16 PP2300198859 - Diclofenac natri 9,361,200 93,700
17 PP2300198860 - Diclofenac sodium 90,330,000 903,300
18 PP2300198861 - Drotaverin hydrochloride 59,752,800 597,600
19 PP2300198862 - Dutasteride 34,514,000 345,200
20 PP2300198863 - Dydrogesterone 32,457,600 324,600
21 PP2300198864 - Empagliflozin 92,288,000 922,900
22 PP2300198865 - Empagliflozin 318,396,000 3,184,000
23 PP2300198866 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 291,928,000 2,919,300
24 PP2300198867 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 89,824,000 898,300
25 PP2300198868 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 5,614,000 56,200
26 PP2300198869 - Esomeprazole natri 184,272,000 1,842,800
27 PP2300198870 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 105,610,000 1,056,100
28 PP2300198871 - Fenofibrate 70,530,000 705,300
29 PP2300198872 - Ginkgo Biloba extract 8,887,200 88,900
30 PP2300198873 - Hyoscine Butylbromid 12,564,000 125,700
31 PP2300198874 - Indapamide 19,590,000 195,900
32 PP2300198875 - Insulin degludec 32,062,400 320,700
33 PP2300198876 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 41,124,900 411,300
34 PP2300198877 - Insulin glulisine 20,000,000 200,000
35 PP2300198878 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 154,310,400 1,543,200
36 PP2300198879 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 66,161,500 661,700
37 PP2300198880 - Itopride hydrochloride 166,900,800 1,669,100
38 PP2300198881 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 63,276,000 632,800
39 PP2300198882 - Ivabradine 61,608,000 616,100
40 PP2300198883 - Lacidipin 13,652,000 136,600
41 PP2300198884 - Levofloxacin hydrat 44,257,500 442,600
42 PP2300198885 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 1,334,400 13,400
43 PP2300198886 - Linagliptin 32,312,000 323,200
44 PP2300198887 - Meloxicam 5,537,500 55,400
45 PP2300198888 - Metformin hydrochlorid 185,150,000 1,851,500
46 PP2300198889 - Metformin hydrochlorid 79,900,000 799,000
47 PP2300198890 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 28,278,000 282,800
48 PP2300198891 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 91,200,000 912,000
49 PP2300198892 - Metformin hydrochloride 1,721,000,000 17,210,000
50 PP2300198893 - Metformin hydrochloride 242,150,000 2,421,500
51 PP2300198894 - Metformin hydrochloride 551,550,000 5,515,500
52 PP2300198895 - Metoprolol succinat 131,670,000 1,316,700
53 PP2300198896 - Metoprolol succinat 549,000,000 5,490,000
54 PP2300198897 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg 24,035,200 240,400
55 PP2300198898 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg 12,552,000 125,600
56 PP2300198899 - Natri Hyaluronate 20,512,140 205,200
57 PP2300198900 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 19,521,600 195,300
58 PP2300198901 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 152,000,000 1,520,000
59 PP2300198902 - Octreotide 24,152,500 241,600
60 PP2300198903 - Ofloxacin 12,291,840 123,000
61 PP2300198904 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 304,290,000 3,042,900
62 PP2300198905 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 2,200,000 22,000
63 PP2300198906 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 8,179,080 81,800
64 PP2300198907 - Propofol 40,177,120 401,800
65 PP2300198908 - Racecadotril 4,894,000 49,000
66 PP2300198909 - Rocuronium bromide 20,890,000 208,900
67 PP2300198910 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 50,325,000 503,300
68 PP2300198911 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 74,087,630 740,900
69 PP2300198912 - Sevoflurane 143,144,000 1,431,500
70 PP2300198913 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 53,215,000 532,200
71 PP2300198914 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 53,215,000 532,200
72 PP2300198915 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 54,430,200 544,400
73 PP2300198916 - Telmisartan 90,454,400 904,600
74 PP2300198917 - Telmisartan 48,998,400 490,000
75 PP2300198918 - Trimetazidine dihydrochloride 81,150,000 811,500
76 PP2300198919 - Valsartan 53,386,200 533,900
77 PP2300198920 - Vildagliptin 41,125,000 411,300
78 PP2300198921 - Vildagliptin, Metformin HCl 41,733,000 417,400
79 PP2300198922 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 108,505,800 1,085,100
Alteplase
Mã phần lô PP2300198844
Giá từng phần lô 154,853,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,600
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300198845
Giá từng phần lô 4,807,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,100
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300198846
Giá từng phần lô 53,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,500
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300198847
Giá từng phần lô 96,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300198848
Giá từng phần lô 71,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,200
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300198849
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300198850
Giá từng phần lô 2,517,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,176,000
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300198851
Giá từng phần lô 18,351,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300198852
Giá từng phần lô 4,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,700
Budesonid
Mã phần lô PP2300198853
Giá từng phần lô 37,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,600
Budesonide
Mã phần lô PP2300198854
Giá từng phần lô 213,043,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,500
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300198855
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,100
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300198856
Giá từng phần lô 132,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,800
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300198857
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300198858
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300198859
Giá từng phần lô 9,361,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,700
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300198860
Giá từng phần lô 90,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,300
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300198861
Giá từng phần lô 59,752,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,600
Dutasteride
Mã phần lô PP2300198862
Giá từng phần lô 34,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,200
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300198863
Giá từng phần lô 32,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,600
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300198864
Giá từng phần lô 92,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,900
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300198865
Giá từng phần lô 318,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300198866
Giá từng phần lô 291,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,919,300
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300198867
Giá từng phần lô 89,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,300
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300198868
Giá từng phần lô 5,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,200
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300198869
Giá từng phần lô 184,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,800
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300198870
Giá từng phần lô 105,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,100
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300198871
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,300
Ginkgo Biloba extract
Mã phần lô PP2300198872
Giá từng phần lô 8,887,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,900
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300198873
Giá từng phần lô 12,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,700
Indapamide
Mã phần lô PP2300198874
Giá từng phần lô 19,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,900
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300198875
Giá từng phần lô 32,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,700
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300198876
Giá từng phần lô 41,124,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,300
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300198877
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300198878
Giá từng phần lô 154,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,200
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300198879
Giá từng phần lô 66,161,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,700
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300198880
Giá từng phần lô 166,900,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,100
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300198881
Giá từng phần lô 63,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,800
Ivabradine
Mã phần lô PP2300198882
Giá từng phần lô 61,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,100
Lacidipin
Mã phần lô PP2300198883
Giá từng phần lô 13,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,600
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300198884
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,600
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300198885
Giá từng phần lô 1,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Linagliptin
Mã phần lô PP2300198886
Giá từng phần lô 32,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,200
Meloxicam
Mã phần lô PP2300198887
Giá từng phần lô 5,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,400
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300198888
Giá từng phần lô 185,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,500
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300198889
Giá từng phần lô 79,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,000
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300198890
Giá từng phần lô 28,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,800
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300198891
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300198892
Giá từng phần lô 1,721,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,210,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300198893
Giá từng phần lô 242,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,500
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300198894
Giá từng phần lô 551,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,515,500
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300198895
Giá từng phần lô 131,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300198896
Giá từng phần lô 549,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg
Mã phần lô PP2300198897
Giá từng phần lô 24,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,400
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
Mã phần lô PP2300198898
Giá từng phần lô 12,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,600
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300198899
Giá từng phần lô 20,512,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300198900
Giá từng phần lô 19,521,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300198901
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Octreotide
Mã phần lô PP2300198902
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,600
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300198903
Giá từng phần lô 12,291,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300198904
Giá từng phần lô 304,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,900
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300198905
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300198906
Giá từng phần lô 8,179,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,800
Propofol
Mã phần lô PP2300198907
Giá từng phần lô 40,177,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,800
Racecadotril
Mã phần lô PP2300198908
Giá từng phần lô 4,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300198909
Giá từng phần lô 20,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,900
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300198910
Giá từng phần lô 50,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,300
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300198911
Giá từng phần lô 74,087,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,900
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300198912
Giá từng phần lô 143,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300198913
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,200
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300198914
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,200
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300198915
Giá từng phần lô 54,430,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,400
Telmisartan
Mã phần lô PP2300198916
Giá từng phần lô 90,454,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,600
Telmisartan
Mã phần lô PP2300198917
Giá từng phần lô 48,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300198918
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Valsartan
Mã phần lô PP2300198919
Giá từng phần lô 53,386,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,900
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300198920
Giá từng phần lô 41,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,300
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300198921
Giá từng phần lô 41,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,400
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300198922
Giá từng phần lô 108,505,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,100
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->