Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300142700-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quận Bình Tân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quận Bình Tân |
| Tên gói thầu | GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 36,830,072,174 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.104.902.165,22 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300163435 - Acid Fusidic | 90,090,000 | 2,702,700 |
| 2 | PP2300163436 - Alfuzosin HCl | 183,492,000 | 5,504,760 |
| 3 | PP2300163437 - Alteplase | 103,235,890 | 3,097,076 |
| 4 | PP2300163438 - Aluminium phosphate 20% gel | 40,600,824 | 1,218,024 |
| 5 | PP2300163439 - Amiodarone hydrochloride | 3,004,800 | 90,144 |
| 6 | PP2300163440 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 995,885,000 | 29,876,550 |
| 7 | PP2300163441 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 629,181,000 | 18,875,430 |
| 8 | PP2300163442 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 181,070,000 | 5,432,100 |
| 9 | PP2300163443 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 156,849,000 | 4,705,470 |
| 10 | PP2300163444 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | 15,270,000 | 458,100 |
| 11 | PP2300163445 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 442,020,000 | 13,260,600 |
| 12 | PP2300163446 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 142,524,600 | 4,275,738 |
| 13 | PP2300163447 - Atracurium besylat | 4,614,600 | 138,438 |
| 14 | PP2300163448 - Azithromycin | 62,633,520 | 1,879,005 |
| 15 | PP2300163449 - Bimatoprost | 50,414,000 | 1,512,420 |
| 16 | PP2300163450 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) | 38,398,500 | 1,151,955 |
| 17 | PP2300163451 - Bisoprolol fumarate | 514,800,000 | 15,444,000 |
| 18 | PP2300163452 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 755,280,000 | 22,658,400 |
| 19 | PP2300163453 - Brinzolamide | 29,175,000 | 875,250 |
| 20 | PP2300163454 - Budesonid | 249,060,000 | 7,471,800 |
| 21 | PP2300163455 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | 472,339,560 | 14,170,186 |
| 22 | PP2300163456 - Budesonide | 338,933,000 | 10,167,990 |
| 23 | PP2300163457 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate | 1,168,675,200 | 35,060,256 |
| 24 | PP2300163458 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate | 401,016,000 | 12,030,480 |
| 25 | PP2300163459 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 54,180,000 | 1,625,400 |
| 26 | PP2300163460 - Calcipotriol | 60,060,000 | 1,801,800 |
| 27 | PP2300163461 - Cao khô lá Ginkgo Biloba | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 28 | PP2300163462 - Carbamazepine | 3,885,000 | 116,550 |
| 29 | PP2300163463 - Ceftriaxone | 212,521,400 | 6,375,642 |
| 30 | PP2300163464 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 121,617,000 | 3,648,510 |
| 31 | PP2300163465 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 250,200,000 | 7,506,000 |
| 32 | PP2300163466 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 690,456,000 | 20,713,680 |
| 33 | PP2300163467 - Cilnidipine | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 34 | PP2300163468 - Ciprofloxacin | 419,840,000 | 12,595,200 |
| 35 | PP2300163469 - Ciprofloxacin | 1,377,500,000 | 41,325,000 |
| 36 | PP2300163470 - Clarithromycine | 646,668,000 | 19,400,040 |
| 37 | PP2300163471 - Clarithromycine | 618,375,000 | 18,551,250 |
| 38 | PP2300163472 - Clobetasol propionate | 47,093,200 | 1,412,796 |
| 39 | PP2300163473 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | 19,458,240 | 583,747 |
| 40 | PP2300163474 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) | 29,120,000 | 873,600 |
| 41 | PP2300163475 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) | 277,952,800 | 8,338,584 |
| 42 | PP2300163476 - Cyclosporine | 50,136,800 | 1,504,104 |
| 43 | PP2300163477 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 36,465,600 | 1,093,968 |
| 44 | PP2300163478 - Dapagliflozin | 285,000,000 | 8,550,000 |
| 45 | PP2300163479 - Deferasirox | 56,629,500 | 1,698,885 |
| 46 | PP2300163480 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 152,717,700 | 4,581,531 |
| 47 | PP2300163481 - Diclofenac diethylamine | 149,152,000 | 4,474,560 |
| 48 | PP2300163482 - Diclofenac natri | 10,921,400 | 327,642 |
| 49 | PP2300163483 - Diclofenac sodium | 22,582,500 | 677,475 |
| 50 | PP2300163484 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 60,732,000 | 1,821,960 |
| 51 | PP2300163485 - Drotaverin hydrochloride | 7,799,820 | 233,994 |
| 52 | PP2300163486 - Drotaverin hydrochloride | 13,896,000 | 416,880 |
| 53 | PP2300163487 - Dutasteride | 759,308,000 | 22,779,240 |
| 54 | PP2300163488 - Dydrogesterone | 79,752,960 | 2,392,588 |
| 55 | PP2300163489 - Empagliflozin | 115,360,000 | 3,460,800 |
| 56 | PP2300163490 - Empagliflozin | 132,665,000 | 3,979,950 |
| 57 | PP2300163491 - Enoxaparin Natri | 179,300,000 | 5,379,000 |
| 58 | PP2300163492 - Enoxaparin Natri | 47,528,000 | 1,425,840 |
| 59 | PP2300163493 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 294,173,600 | 8,825,208 |
| 60 | PP2300163494 - Esomeprazole natri | 1,074,920,000 | 32,247,600 |
| 61 | PP2300163495 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 372,803,300 | 11,184,099 |
| 62 | PP2300163496 - Fenofibrate | 325,143,300 | 9,754,299 |
| 63 | PP2300163497 - Fenofibrate | 513,963,800 | 15,418,914 |
| 64 | PP2300163498 - Fluorometholon | 32,281,200 | 968,436 |
| 65 | PP2300163499 - Fluorometholon | 141,338,400 | 4,240,152 |
| 66 | PP2300163500 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | 73,963,000 | 2,218,890 |
| 67 | PP2300163501 - Fluticasone propionate | 44,714,040 | 1,341,421 |
| 68 | PP2300163502 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate | 556,180,000 | 16,685,400 |
| 69 | PP2300163503 - Gliclazide 30mg | 1,188,120,500 | 35,643,615 |
| 70 | PP2300163504 - Gliclazide 60mg | 1,441,219,500 | 43,236,585 |
| 71 | PP2300163505 - Hyoscine Butylbromid | 50,256,000 | 1,507,680 |
| 72 | PP2300163506 - Indapamide | 86,196,000 | 2,585,880 |
| 73 | PP2300163507 - Insulin aspart | 27,000,000 | 810,000 |
| 74 | PP2300163508 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) | 410,130,000 | 12,303,900 |
| 75 | PP2300163509 - Insulin detemir (rDNA) | 990,000,000 | 29,700,000 |
| 76 | PP2300163510 - Insulin glargine | 101,000,000 | 3,030,000 |
| 77 | PP2300163511 - Insulin glargine | 303,600,000 | 9,108,000 |
| 78 | PP2300163512 - Insulin glulisine | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 79 | PP2300163513 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 208,550,000 | 6,256,500 |
| 80 | PP2300163514 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 77,000,000 | 2,310,000 |
| 81 | PP2300163515 - Iohexol | 44,617,000 | 1,338,510 |
| 82 | PP2300163516 - Iohexol | 49,138,000 | 1,474,140 |
| 83 | PP2300163517 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 91,621,800 | 2,748,654 |
| 84 | PP2300163518 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 158,787,600 | 4,763,628 |
| 85 | PP2300163519 - Irbesartan | 239,025,000 | 7,170,750 |
| 86 | PP2300163520 - Irbesartan | 286,840,000 | 8,605,200 |
| 87 | PP2300163521 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 100,394,000 | 3,011,820 |
| 88 | PP2300163522 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 191,220,000 | 5,736,600 |
| 89 | PP2300163523 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 9,710,400 | 291,312 |
| 90 | PP2300163524 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 6,772,500 | 203,175 |
| 91 | PP2300163525 - Itopride hydrochloride | 386,557,600 | 11,596,728 |
| 92 | PP2300163526 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 82,258,800 | 2,467,764 |
| 93 | PP2300163527 - Ivabradine | 79,918,800 | 2,397,564 |
| 94 | PP2300163528 - Lacidipin | 45,734,200 | 1,372,026 |
| 95 | PP2300163529 - Levofloxacin hydrat | 405,996,500 | 12,179,895 |
| 96 | PP2300163530 - Levofloxacin hydrat | 106,218,000 | 3,186,540 |
| 97 | PP2300163531 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 33,360,000 | 1,000,800 |
| 98 | PP2300163532 - Losartan potassium | 523,500,000 | 15,705,000 |
| 99 | PP2300163533 - Losartan potassium | 418,500,000 | 12,555,000 |
| 100 | PP2300163534 - Loteprednol etabonate | 504,850,000 | 15,145,500 |
| 101 | PP2300163535 - Mebeverine hydrochloride | 159,664,000 | 4,789,920 |
| 102 | PP2300163536 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 44,700,000 | 1,341,000 |
| 103 | PP2300163537 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 43,500,000 | 1,305,000 |
| 104 | PP2300163538 - Meloxicam | 44,300,000 | 1,329,000 |
| 105 | PP2300163539 - Metformin hydrochlorid | 185,150,000 | 5,554,500 |
| 106 | PP2300163540 - Metformin hydrochlorid | 159,800,000 | 4,794,000 |
| 107 | PP2300163541 - Metformin hydrochloride | 172,100,000 | 5,163,000 |
| 108 | PP2300163542 - Metformin hydrochloride | 225,683,800 | 6,770,514 |
| 109 | PP2300163543 - Metformin hydrochloride | 330,930,000 | 9,927,900 |
| 110 | PP2300163544 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 29,128,000 | 873,840 |
| 111 | PP2300163545 - Metoprolol succinat | 120,258,600 | 3,607,758 |
| 112 | PP2300163546 - Metoprolol succinat | 121,329,000 | 3,639,870 |
| 113 | PP2300163547 - Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) | 22,700,000 | 681,000 |
| 114 | PP2300163548 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) | 135,597,600 | 4,067,928 |
| 115 | PP2300163549 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 72,705,600 | 2,181,168 |
| 116 | PP2300163550 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 89,113,200 | 2,673,396 |
| 117 | PP2300163551 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 67,510,000 | 2,025,300 |
| 118 | PP2300163552 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 90,463,400 | 2,713,902 |
| 119 | PP2300163553 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 367,500,000 | 11,025,000 |
| 120 | PP2300163554 - Moxifloxacin HCl | 89,999,000 | 2,699,970 |
| 121 | PP2300163555 - Natri hyaluronat | 567,000,000 | 17,010,000 |
| 122 | PP2300163556 - Natri Hyaluronate | 304,574,200 | 9,137,226 |
| 123 | PP2300163557 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 366,320,000 | 10,989,600 |
| 124 | PP2300163558 - Nifedipine | 189,080,000 | 5,672,400 |
| 125 | PP2300163559 - Octreotide | 241,525,000 | 7,245,750 |
| 126 | PP2300163560 - Ofloxacin | 150,854,400 | 4,525,632 |
| 127 | PP2300163561 - Ofloxacin | 22,359,000 | 670,770 |
| 128 | PP2300163562 - Olopatadine Hydrochloride | 39,329,700 | 1,179,891 |
| 129 | PP2300163563 - Otilonium bromide | 470,400,000 | 14,112,000 |
| 130 | PP2300163564 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 686,200,000 | 20,586,000 |
| 131 | PP2300163565 - Pemirolast Kali | 50,661,600 | 1,519,848 |
| 132 | PP2300163566 - Perindopril Arginine | 501,480,000 | 15,044,400 |
| 133 | PP2300163567 - Perindopril Arginine | 447,480,000 | 13,424,400 |
| 134 | PP2300163568 - Piracetam | 35,180,000 | 1,055,400 |
| 135 | PP2300163569 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 17,600,000 | 528,000 |
| 136 | PP2300163570 - Propofol | 295,420,000 | 8,862,600 |
| 137 | PP2300163571 - Rabeprazole Sodium | 236,400,000 | 7,092,000 |
| 138 | PP2300163572 - Racecadotril | 44,046,000 | 1,321,380 |
| 139 | PP2300163573 - Racecadotril | 64,248,000 | 1,927,440 |
| 140 | PP2300163574 - Rocuronium bromide | 167,120,000 | 5,013,600 |
| 141 | PP2300163575 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 142 | PP2300163576 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 56,700,000 | 1,701,000 |
| 143 | PP2300163577 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 11,437,500 | 343,125 |
| 144 | PP2300163578 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 106,930,600 | 3,207,918 |
| 145 | PP2300163579 - Salbutamol sulphate | 19,579,900 | 587,397 |
| 146 | PP2300163580 - Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate | 191,139,000 | 5,734,170 |
| 147 | PP2300163581 - Saxagliptin | 160,060,000 | 4,801,800 |
| 148 | PP2300163582 - Saxagliptin | 173,100,000 | 5,193,000 |
| 149 | PP2300163583 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 220,523,000 | 6,615,690 |
| 150 | PP2300163584 - Sevoflurane | 300,602,400 | 9,018,072 |
| 151 | PP2300163585 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 90,717,000 | 2,721,510 |
| 152 | PP2300163586 - Tafluprost | 19,583,920 | 587,517 |
| 153 | PP2300163587 - Tamsulosin HCl | 189,042,000 | 5,671,260 |
| 154 | PP2300163588 - Telmisartan | 235,968,000 | 7,079,040 |
| 155 | PP2300163589 - Telmisartan | 267,264,000 | 8,017,920 |
| 156 | PP2300163590 - Terbinafine hydrochloride | 66,400,000 | 1,992,000 |
| 157 | PP2300163591 - Terbutaline Sulfate | 3,597,000 | 107,910 |
| 158 | PP2300163592 - Tobramycin + Dexamethasone | 54,118,800 | 1,623,564 |
| 159 | PP2300163593 - Tobramycine | 91,997,700 | 2,759,931 |
| 160 | PP2300163594 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 207,684,000 | 6,230,520 |
| 161 | PP2300163595 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 119,844,000 | 3,595,320 |
| 162 | PP2300163596 - Vildagliptin | 98,700,000 | 2,961,000 |
| 163 | PP2300163597 - Vildagliptin, Metformin HCl | 111,288,000 | 3,338,640 |
| 164 | PP2300163598 - Vildagliptin, Metformin HCl | 111,288,000 | 3,338,640 |
| 165 | PP2300163599 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 111,288,000 | 3,338,640 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300163435 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,700 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300163436 |
| Giá từng phần lô | 183,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,504,760 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300163437 |
| Giá từng phần lô | 103,235,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,076 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300163438 |
| Giá từng phần lô | 40,600,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,024 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163439 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,144 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300163440 |
| Giá từng phần lô | 995,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,876,550 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300163441 |
| Giá từng phần lô | 629,181,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,875,430 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300163442 |
| Giá từng phần lô | 181,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,432,100 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300163443 |
| Giá từng phần lô | 156,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,705,470 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300163444 |
| Giá từng phần lô | 15,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,100 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300163445 |
| Giá từng phần lô | 442,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,260,600 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300163446 |
| Giá từng phần lô | 142,524,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,738 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300163447 |
| Giá từng phần lô | 4,614,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,438 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300163448 |
| Giá từng phần lô | 62,633,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,005 |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300163449 |
| Giá từng phần lô | 50,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,420 |
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300163450 |
| Giá từng phần lô | 38,398,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,955 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300163451 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,444,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300163452 |
| Giá từng phần lô | 755,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,658,400 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300163453 |
| Giá từng phần lô | 29,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,250 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300163454 |
| Giá từng phần lô | 249,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,471,800 |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300163455 |
| Giá từng phần lô | 472,339,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,170,186 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300163456 |
| Giá từng phần lô | 338,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,167,990 |
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300163457 |
| Giá từng phần lô | 1,168,675,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,060,256 |
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300163458 |
| Giá từng phần lô | 401,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,030,480 |
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300163459 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,400 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300163460 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
Cao khô lá Ginkgo Biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300163461 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300163462 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300163463 |
| Giá từng phần lô | 212,521,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,642 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300163464 |
| Giá từng phần lô | 121,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,510 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300163465 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,506,000 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300163466 |
| Giá từng phần lô | 690,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,713,680 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300163467 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300163468 |
| Giá từng phần lô | 419,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,595,200 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300163469 |
| Giá từng phần lô | 1,377,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,325,000 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300163470 |
| Giá từng phần lô | 646,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400,040 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300163471 |
| Giá từng phần lô | 618,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,551,250 |
Clobetasol propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300163472 |
| Giá từng phần lô | 47,093,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,796 |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300163473 |
| Giá từng phần lô | 19,458,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,747 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300163474 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300163475 |
| Giá từng phần lô | 277,952,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,338,584 |
Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300163476 |
| Giá từng phần lô | 50,136,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,104 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300163477 |
| Giá từng phần lô | 36,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,968 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300163478 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300163479 |
| Giá từng phần lô | 56,629,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,885 |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300163480 |
| Giá từng phần lô | 152,717,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,581,531 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300163481 |
| Giá từng phần lô | 149,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,474,560 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300163482 |
| Giá từng phần lô | 10,921,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,642 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300163483 |
| Giá từng phần lô | 22,582,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,475 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300163484 |
| Giá từng phần lô | 60,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,821,960 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163485 |
| Giá từng phần lô | 7,799,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,994 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163486 |
| Giá từng phần lô | 13,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,880 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300163487 |
| Giá từng phần lô | 759,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,779,240 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300163488 |
| Giá từng phần lô | 79,752,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,392,588 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300163489 |
| Giá từng phần lô | 115,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,460,800 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300163490 |
| Giá từng phần lô | 132,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,979,950 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300163491 |
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,379,000 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300163492 |
| Giá từng phần lô | 47,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,840 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300163493 |
| Giá từng phần lô | 294,173,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,825,208 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300163494 |
| Giá từng phần lô | 1,074,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,247,600 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300163495 |
| Giá từng phần lô | 372,803,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,184,099 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300163496 |
| Giá từng phần lô | 325,143,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,754,299 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300163497 |
| Giá từng phần lô | 513,963,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,418,914 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300163498 |
| Giá từng phần lô | 32,281,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,436 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300163499 |
| Giá từng phần lô | 141,338,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240,152 |
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300163500 |
| Giá từng phần lô | 73,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,890 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300163501 |
| Giá từng phần lô | 44,714,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,421 |
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate |
|
| Mã phần lô | PP2300163502 |
| Giá từng phần lô | 556,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,685,400 |
Gliclazide 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300163503 |
| Giá từng phần lô | 1,188,120,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,643,615 |
Gliclazide 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300163504 |
| Giá từng phần lô | 1,441,219,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,236,585 |
Hyoscine Butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300163505 |
| Giá từng phần lô | 50,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,680 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300163506 |
| Giá từng phần lô | 86,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,585,880 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300163507 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300163508 |
| Giá từng phần lô | 410,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,303,900 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300163509 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2300163510 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,000 |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2300163511 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,108,000 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300163512 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300163513 |
| Giá từng phần lô | 208,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,256,500 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300163514 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300163515 |
| Giá từng phần lô | 44,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,510 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300163516 |
| Giá từng phần lô | 49,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,140 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300163517 |
| Giá từng phần lô | 91,621,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,748,654 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300163518 |
| Giá từng phần lô | 158,787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,763,628 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300163519 |
| Giá từng phần lô | 239,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,170,750 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300163520 |
| Giá từng phần lô | 286,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,605,200 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300163521 |
| Giá từng phần lô | 100,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,011,820 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300163522 |
| Giá từng phần lô | 191,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,736,600 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300163523 |
| Giá từng phần lô | 9,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,312 |
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300163524 |
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,175 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163525 |
| Giá từng phần lô | 386,557,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,596,728 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300163526 |
| Giá từng phần lô | 82,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,764 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300163527 |
| Giá từng phần lô | 79,918,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,564 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300163528 |
| Giá từng phần lô | 45,734,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,026 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300163529 |
| Giá từng phần lô | 405,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,179,895 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300163530 |
| Giá từng phần lô | 106,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,540 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300163531 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,800 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300163532 |
| Giá từng phần lô | 523,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,705,000 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300163533 |
| Giá từng phần lô | 418,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,555,000 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300163534 |
| Giá từng phần lô | 504,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,145,500 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163535 |
| Giá từng phần lô | 159,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,789,920 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300163536 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300163537 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300163538 |
| Giá từng phần lô | 44,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,329,000 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300163539 |
| Giá từng phần lô | 185,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,554,500 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300163540 |
| Giá từng phần lô | 159,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,794,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163541 |
| Giá từng phần lô | 172,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,163,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163542 |
| Giá từng phần lô | 225,683,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,770,514 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163543 |
| Giá từng phần lô | 330,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,927,900 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300163544 |
| Giá từng phần lô | 29,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,840 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300163545 |
| Giá từng phần lô | 120,258,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,607,758 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300163546 |
| Giá từng phần lô | 121,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,639,870 |
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300163547 |
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300163548 |
| Giá từng phần lô | 135,597,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,067,928 |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300163549 |
| Giá từng phần lô | 72,705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,168 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300163550 |
| Giá từng phần lô | 89,113,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,396 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300163551 |
| Giá từng phần lô | 67,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,300 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300163552 |
| Giá từng phần lô | 90,463,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,902 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300163553 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
Moxifloxacin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300163554 |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,970 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300163555 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300163556 |
| Giá từng phần lô | 304,574,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,137,226 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300163557 |
| Giá từng phần lô | 366,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,989,600 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300163558 |
| Giá từng phần lô | 189,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,672,400 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300163559 |
| Giá từng phần lô | 241,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245,750 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300163560 |
| Giá từng phần lô | 150,854,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,525,632 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300163561 |
| Giá từng phần lô | 22,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,770 |
Olopatadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163562 |
| Giá từng phần lô | 39,329,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,891 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300163563 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300163564 |
| Giá từng phần lô | 686,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,586,000 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300163565 |
| Giá từng phần lô | 50,661,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,848 |
Perindopril Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300163566 |
| Giá từng phần lô | 501,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,044,400 |
Perindopril Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300163567 |
| Giá từng phần lô | 447,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,424,400 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300163568 |
| Giá từng phần lô | 35,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,400 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300163569 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300163570 |
| Giá từng phần lô | 295,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,862,600 |
Rabeprazole Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300163571 |
| Giá từng phần lô | 236,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,092,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300163572 |
| Giá từng phần lô | 44,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,380 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300163573 |
| Giá từng phần lô | 64,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,440 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300163574 |
| Giá từng phần lô | 167,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,013,600 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300163575 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300163576 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300163577 |
| Giá từng phần lô | 11,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,125 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300163578 |
| Giá từng phần lô | 106,930,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,207,918 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300163579 |
| Giá từng phần lô | 19,579,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,397 |
Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300163580 |
| Giá từng phần lô | 191,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,734,170 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300163581 |
| Giá từng phần lô | 160,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,801,800 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300163582 |
| Giá từng phần lô | 173,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,000 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163583 |
| Giá từng phần lô | 220,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,690 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300163584 |
| Giá từng phần lô | 300,602,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,018,072 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300163585 |
| Giá từng phần lô | 90,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,510 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300163586 |
| Giá từng phần lô | 19,583,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,517 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300163587 |
| Giá từng phần lô | 189,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,671,260 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300163588 |
| Giá từng phần lô | 235,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,079,040 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300163589 |
| Giá từng phần lô | 267,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,017,920 |
Terbinafine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163590 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,000 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300163591 |
| Giá từng phần lô | 3,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,910 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300163592 |
| Giá từng phần lô | 54,118,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,564 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300163593 |
| Giá từng phần lô | 91,997,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,931 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300163594 |
| Giá từng phần lô | 207,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,230,520 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300163595 |
| Giá từng phần lô | 119,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,595,320 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300163596 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300163597 |
| Giá từng phần lô | 111,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,338,640 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300163598 |
| Giá từng phần lô | 111,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,338,640 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300163599 |
| Giá từng phần lô | 111,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,338,640 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi