Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300142700-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quận Bình Tân
Chủ đầu tư Bệnh Viện Quận Bình Tân
Tên gói thầu GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ
Số hiệu KHLCNT PL2300063933
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 36,830,072,174 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.104.902.165,22 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300163435 - Acid Fusidic 90,090,000 2,702,700
2 PP2300163436 - Alfuzosin HCl 183,492,000 5,504,760
3 PP2300163437 - Alteplase 103,235,890 3,097,076
4 PP2300163438 - Aluminium phosphate 20% gel 40,600,824 1,218,024
5 PP2300163439 - Amiodarone hydrochloride 3,004,800 90,144
6 PP2300163440 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 995,885,000 29,876,550
7 PP2300163441 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 629,181,000 18,875,430
8 PP2300163442 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 181,070,000 5,432,100
9 PP2300163443 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 156,849,000 4,705,470
10 PP2300163444 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 15,270,000 458,100
11 PP2300163445 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 442,020,000 13,260,600
12 PP2300163446 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 142,524,600 4,275,738
13 PP2300163447 - Atracurium besylat 4,614,600 138,438
14 PP2300163448 - Azithromycin 62,633,520 1,879,005
15 PP2300163449 - Bimatoprost 50,414,000 1,512,420
16 PP2300163450 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) 38,398,500 1,151,955
17 PP2300163451 - Bisoprolol fumarate 514,800,000 15,444,000
18 PP2300163452 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 755,280,000 22,658,400
19 PP2300163453 - Brinzolamide 29,175,000 875,250
20 PP2300163454 - Budesonid 249,060,000 7,471,800
21 PP2300163455 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate 472,339,560 14,170,186
22 PP2300163456 - Budesonide 338,933,000 10,167,990
23 PP2300163457 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate 1,168,675,200 35,060,256
24 PP2300163458 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate 401,016,000 12,030,480
25 PP2300163459 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 54,180,000 1,625,400
26 PP2300163460 - Calcipotriol 60,060,000 1,801,800
27 PP2300163461 - Cao khô lá Ginkgo Biloba 84,000,000 2,520,000
28 PP2300163462 - Carbamazepine 3,885,000 116,550
29 PP2300163463 - Ceftriaxone 212,521,400 6,375,642
30 PP2300163464 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 121,617,000 3,648,510
31 PP2300163465 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 250,200,000 7,506,000
32 PP2300163466 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 690,456,000 20,713,680
33 PP2300163467 - Cilnidipine 45,000,000 1,350,000
34 PP2300163468 - Ciprofloxacin 419,840,000 12,595,200
35 PP2300163469 - Ciprofloxacin 1,377,500,000 41,325,000
36 PP2300163470 - Clarithromycine 646,668,000 19,400,040
37 PP2300163471 - Clarithromycine 618,375,000 18,551,250
38 PP2300163472 - Clobetasol propionate 47,093,200 1,412,796
39 PP2300163473 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) 19,458,240 583,747
40 PP2300163474 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 29,120,000 873,600
41 PP2300163475 - Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 277,952,800 8,338,584
42 PP2300163476 - Cyclosporine 50,136,800 1,504,104
43 PP2300163477 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 36,465,600 1,093,968
44 PP2300163478 - Dapagliflozin 285,000,000 8,550,000
45 PP2300163479 - Deferasirox 56,629,500 1,698,885
46 PP2300163480 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 152,717,700 4,581,531
47 PP2300163481 - Diclofenac diethylamine 149,152,000 4,474,560
48 PP2300163482 - Diclofenac natri 10,921,400 327,642
49 PP2300163483 - Diclofenac sodium 22,582,500 677,475
50 PP2300163484 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 60,732,000 1,821,960
51 PP2300163485 - Drotaverin hydrochloride 7,799,820 233,994
52 PP2300163486 - Drotaverin hydrochloride 13,896,000 416,880
53 PP2300163487 - Dutasteride 759,308,000 22,779,240
54 PP2300163488 - Dydrogesterone 79,752,960 2,392,588
55 PP2300163489 - Empagliflozin 115,360,000 3,460,800
56 PP2300163490 - Empagliflozin 132,665,000 3,979,950
57 PP2300163491 - Enoxaparin Natri 179,300,000 5,379,000
58 PP2300163492 - Enoxaparin Natri 47,528,000 1,425,840
59 PP2300163493 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 294,173,600 8,825,208
60 PP2300163494 - Esomeprazole natri 1,074,920,000 32,247,600
61 PP2300163495 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 372,803,300 11,184,099
62 PP2300163496 - Fenofibrate 325,143,300 9,754,299
63 PP2300163497 - Fenofibrate 513,963,800 15,418,914
64 PP2300163498 - Fluorometholon 32,281,200 968,436
65 PP2300163499 - Fluorometholon 141,338,400 4,240,152
66 PP2300163500 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 73,963,000 2,218,890
67 PP2300163501 - Fluticasone propionate 44,714,040 1,341,421
68 PP2300163502 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate 556,180,000 16,685,400
69 PP2300163503 - Gliclazide 30mg 1,188,120,500 35,643,615
70 PP2300163504 - Gliclazide 60mg 1,441,219,500 43,236,585
71 PP2300163505 - Hyoscine Butylbromid 50,256,000 1,507,680
72 PP2300163506 - Indapamide 86,196,000 2,585,880
73 PP2300163507 - Insulin aspart 27,000,000 810,000
74 PP2300163508 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) 410,130,000 12,303,900
75 PP2300163509 - Insulin detemir (rDNA) 990,000,000 29,700,000
76 PP2300163510 - Insulin glargine 101,000,000 3,030,000
77 PP2300163511 - Insulin glargine 303,600,000 9,108,000
78 PP2300163512 - Insulin glulisine 40,000,000 1,200,000
79 PP2300163513 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 208,550,000 6,256,500
80 PP2300163514 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 77,000,000 2,310,000
81 PP2300163515 - Iohexol 44,617,000 1,338,510
82 PP2300163516 - Iohexol 49,138,000 1,474,140
83 PP2300163517 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 91,621,800 2,748,654
84 PP2300163518 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 158,787,600 4,763,628
85 PP2300163519 - Irbesartan 239,025,000 7,170,750
86 PP2300163520 - Irbesartan 286,840,000 8,605,200
87 PP2300163521 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 100,394,000 3,011,820
88 PP2300163522 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 191,220,000 5,736,600
89 PP2300163523 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 9,710,400 291,312
90 PP2300163524 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 6,772,500 203,175
91 PP2300163525 - Itopride hydrochloride 386,557,600 11,596,728
92 PP2300163526 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 82,258,800 2,467,764
93 PP2300163527 - Ivabradine 79,918,800 2,397,564
94 PP2300163528 - Lacidipin 45,734,200 1,372,026
95 PP2300163529 - Levofloxacin hydrat 405,996,500 12,179,895
96 PP2300163530 - Levofloxacin hydrat 106,218,000 3,186,540
97 PP2300163531 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 33,360,000 1,000,800
98 PP2300163532 - Losartan potassium 523,500,000 15,705,000
99 PP2300163533 - Losartan potassium 418,500,000 12,555,000
100 PP2300163534 - Loteprednol etabonate 504,850,000 15,145,500
101 PP2300163535 - Mebeverine hydrochloride 159,664,000 4,789,920
102 PP2300163536 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 44,700,000 1,341,000
103 PP2300163537 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 43,500,000 1,305,000
104 PP2300163538 - Meloxicam 44,300,000 1,329,000
105 PP2300163539 - Metformin hydrochlorid 185,150,000 5,554,500
106 PP2300163540 - Metformin hydrochlorid 159,800,000 4,794,000
107 PP2300163541 - Metformin hydrochloride 172,100,000 5,163,000
108 PP2300163542 - Metformin hydrochloride 225,683,800 6,770,514
109 PP2300163543 - Metformin hydrochloride 330,930,000 9,927,900
110 PP2300163544 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 29,128,000 873,840
111 PP2300163545 - Metoprolol succinat 120,258,600 3,607,758
112 PP2300163546 - Metoprolol succinat 121,329,000 3,639,870
113 PP2300163547 - Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) 22,700,000 681,000
114 PP2300163548 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) 135,597,600 4,067,928
115 PP2300163549 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 72,705,600 2,181,168
116 PP2300163550 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 89,113,200 2,673,396
117 PP2300163551 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 67,510,000 2,025,300
118 PP2300163552 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 90,463,400 2,713,902
119 PP2300163553 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 367,500,000 11,025,000
120 PP2300163554 - Moxifloxacin HCl 89,999,000 2,699,970
121 PP2300163555 - Natri hyaluronat 567,000,000 17,010,000
122 PP2300163556 - Natri Hyaluronate 304,574,200 9,137,226
123 PP2300163557 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 366,320,000 10,989,600
124 PP2300163558 - Nifedipine 189,080,000 5,672,400
125 PP2300163559 - Octreotide 241,525,000 7,245,750
126 PP2300163560 - Ofloxacin 150,854,400 4,525,632
127 PP2300163561 - Ofloxacin 22,359,000 670,770
128 PP2300163562 - Olopatadine Hydrochloride 39,329,700 1,179,891
129 PP2300163563 - Otilonium bromide 470,400,000 14,112,000
130 PP2300163564 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 686,200,000 20,586,000
131 PP2300163565 - Pemirolast Kali 50,661,600 1,519,848
132 PP2300163566 - Perindopril Arginine 501,480,000 15,044,400
133 PP2300163567 - Perindopril Arginine 447,480,000 13,424,400
134 PP2300163568 - Piracetam 35,180,000 1,055,400
135 PP2300163569 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 17,600,000 528,000
136 PP2300163570 - Propofol 295,420,000 8,862,600
137 PP2300163571 - Rabeprazole Sodium 236,400,000 7,092,000
138 PP2300163572 - Racecadotril 44,046,000 1,321,380
139 PP2300163573 - Racecadotril 64,248,000 1,927,440
140 PP2300163574 - Rocuronium bromide 167,120,000 5,013,600
141 PP2300163575 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 37,800,000 1,134,000
142 PP2300163576 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 56,700,000 1,701,000
143 PP2300163577 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 11,437,500 343,125
144 PP2300163578 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 106,930,600 3,207,918
145 PP2300163579 - Salbutamol sulphate 19,579,900 587,397
146 PP2300163580 - Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate 191,139,000 5,734,170
147 PP2300163581 - Saxagliptin 160,060,000 4,801,800
148 PP2300163582 - Saxagliptin 173,100,000 5,193,000
149 PP2300163583 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 220,523,000 6,615,690
150 PP2300163584 - Sevoflurane 300,602,400 9,018,072
151 PP2300163585 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 90,717,000 2,721,510
152 PP2300163586 - Tafluprost 19,583,920 587,517
153 PP2300163587 - Tamsulosin HCl 189,042,000 5,671,260
154 PP2300163588 - Telmisartan 235,968,000 7,079,040
155 PP2300163589 - Telmisartan 267,264,000 8,017,920
156 PP2300163590 - Terbinafine hydrochloride 66,400,000 1,992,000
157 PP2300163591 - Terbutaline Sulfate 3,597,000 107,910
158 PP2300163592 - Tobramycin + Dexamethasone 54,118,800 1,623,564
159 PP2300163593 - Tobramycine 91,997,700 2,759,931
160 PP2300163594 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 207,684,000 6,230,520
161 PP2300163595 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 119,844,000 3,595,320
162 PP2300163596 - Vildagliptin 98,700,000 2,961,000
163 PP2300163597 - Vildagliptin, Metformin HCl 111,288,000 3,338,640
164 PP2300163598 - Vildagliptin, Metformin HCl 111,288,000 3,338,640
165 PP2300163599 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 111,288,000 3,338,640
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300163435
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,700
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300163436
Giá từng phần lô 183,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,760
Alteplase
Mã phần lô PP2300163437
Giá từng phần lô 103,235,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,076
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300163438
Giá từng phần lô 40,600,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,024
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300163439
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300163440
Giá từng phần lô 995,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,876,550
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300163441
Giá từng phần lô 629,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,875,430
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300163442
Giá từng phần lô 181,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,432,100
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300163443
Giá từng phần lô 156,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,705,470
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300163444
Giá từng phần lô 15,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,100
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300163445
Giá từng phần lô 442,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,600
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300163446
Giá từng phần lô 142,524,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,738
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300163447
Giá từng phần lô 4,614,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,438
Azithromycin
Mã phần lô PP2300163448
Giá từng phần lô 62,633,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,005
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300163449
Giá từng phần lô 50,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,420
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
Mã phần lô PP2300163450
Giá từng phần lô 38,398,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,955
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300163451
Giá từng phần lô 514,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300163452
Giá từng phần lô 755,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,658,400
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300163453
Giá từng phần lô 29,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Budesonid
Mã phần lô PP2300163454
Giá từng phần lô 249,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,471,800
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300163455
Giá từng phần lô 472,339,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,170,186
Budesonide
Mã phần lô PP2300163456
Giá từng phần lô 338,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,167,990
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300163457
Giá từng phần lô 1,168,675,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,060,256
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2300163458
Giá từng phần lô 401,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030,480
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300163459
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,400
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300163460
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Cao khô lá Ginkgo Biloba
Mã phần lô PP2300163461
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300163462
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300163463
Giá từng phần lô 212,521,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,642
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300163464
Giá từng phần lô 121,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,510
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300163465
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300163466
Giá từng phần lô 690,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,713,680
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300163467
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300163468
Giá từng phần lô 419,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,595,200
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300163469
Giá từng phần lô 1,377,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,325,000
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300163470
Giá từng phần lô 646,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400,040
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300163471
Giá từng phần lô 618,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,551,250
Clobetasol propionate
Mã phần lô PP2300163472
Giá từng phần lô 47,093,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,796
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300163473
Giá từng phần lô 19,458,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,747
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)
Mã phần lô PP2300163474
Giá từng phần lô 29,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
Mã phần lô PP2300163475
Giá từng phần lô 277,952,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,338,584
Cyclosporine
Mã phần lô PP2300163476
Giá từng phần lô 50,136,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,104
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300163477
Giá từng phần lô 36,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,968
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300163478
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Deferasirox
Mã phần lô PP2300163479
Giá từng phần lô 56,629,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,885
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300163480
Giá từng phần lô 152,717,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,581,531
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300163481
Giá từng phần lô 149,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,560
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300163482
Giá từng phần lô 10,921,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,642
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300163483
Giá từng phần lô 22,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,475
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300163484
Giá từng phần lô 60,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,960
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300163485
Giá từng phần lô 7,799,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,994
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300163486
Giá từng phần lô 13,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,880
Dutasteride
Mã phần lô PP2300163487
Giá từng phần lô 759,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,779,240
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300163488
Giá từng phần lô 79,752,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,588
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300163489
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300163490
Giá từng phần lô 132,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,950
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300163491
Giá từng phần lô 179,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,379,000
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300163492
Giá từng phần lô 47,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,840
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300163493
Giá từng phần lô 294,173,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,825,208
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300163494
Giá từng phần lô 1,074,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,247,600
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300163495
Giá từng phần lô 372,803,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,184,099
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300163496
Giá từng phần lô 325,143,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,754,299
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300163497
Giá từng phần lô 513,963,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,418,914
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300163498
Giá từng phần lô 32,281,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,436
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300163499
Giá từng phần lô 141,338,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,152
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300163500
Giá từng phần lô 73,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,890
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300163501
Giá từng phần lô 44,714,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,421
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
Mã phần lô PP2300163502
Giá từng phần lô 556,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Gliclazide 30mg
Mã phần lô PP2300163503
Giá từng phần lô 1,188,120,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,643,615
Gliclazide 60mg
Mã phần lô PP2300163504
Giá từng phần lô 1,441,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,236,585
Hyoscine Butylbromid
Mã phần lô PP2300163505
Giá từng phần lô 50,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,680
Indapamide
Mã phần lô PP2300163506
Giá từng phần lô 86,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,880
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300163507
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
Mã phần lô PP2300163508
Giá từng phần lô 410,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,303,900
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300163509
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300163510
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300163511
Giá từng phần lô 303,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,108,000
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300163512
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300163513
Giá từng phần lô 208,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,500
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Mã phần lô PP2300163514
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300163515
Giá từng phần lô 44,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,510
Iohexol
Mã phần lô PP2300163516
Giá từng phần lô 49,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,140
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300163517
Giá từng phần lô 91,621,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,654
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300163518
Giá từng phần lô 158,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,763,628
Irbesartan
Mã phần lô PP2300163519
Giá từng phần lô 239,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,750
Irbesartan
Mã phần lô PP2300163520
Giá từng phần lô 286,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,605,200
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300163521
Giá từng phần lô 100,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,820
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300163522
Giá từng phần lô 191,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,600
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300163523
Giá từng phần lô 9,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,312
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300163524
Giá từng phần lô 6,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,175
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300163525
Giá từng phần lô 386,557,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,596,728
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300163526
Giá từng phần lô 82,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,764
Ivabradine
Mã phần lô PP2300163527
Giá từng phần lô 79,918,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,564
Lacidipin
Mã phần lô PP2300163528
Giá từng phần lô 45,734,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,026
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300163529
Giá từng phần lô 405,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,179,895
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300163530
Giá từng phần lô 106,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,540
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300163531
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300163532
Giá từng phần lô 523,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,705,000
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300163533
Giá từng phần lô 418,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,555,000
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300163534
Giá từng phần lô 504,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,145,500
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300163535
Giá từng phần lô 159,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,920
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300163536
Giá từng phần lô 44,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300163537
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300163538
Giá từng phần lô 44,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,000
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300163539
Giá từng phần lô 185,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,554,500
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300163540
Giá từng phần lô 159,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,794,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300163541
Giá từng phần lô 172,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,163,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300163542
Giá từng phần lô 225,683,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,770,514
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300163543
Giá từng phần lô 330,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,927,900
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300163544
Giá từng phần lô 29,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,840
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300163545
Giá từng phần lô 120,258,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,607,758
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300163546
Giá từng phần lô 121,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,639,870
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
Mã phần lô PP2300163547
Giá từng phần lô 22,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)
Mã phần lô PP2300163548
Giá từng phần lô 135,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,067,928
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300163549
Giá từng phần lô 72,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,168
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300163550
Giá từng phần lô 89,113,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,396
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300163551
Giá từng phần lô 67,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,300
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300163552
Giá từng phần lô 90,463,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,902
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300163553
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Moxifloxacin HCl
Mã phần lô PP2300163554
Giá từng phần lô 89,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,970
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300163555
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300163556
Giá từng phần lô 304,574,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,137,226
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300163557
Giá từng phần lô 366,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,989,600
Nifedipine
Mã phần lô PP2300163558
Giá từng phần lô 189,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,672,400
Octreotide
Mã phần lô PP2300163559
Giá từng phần lô 241,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,750
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300163560
Giá từng phần lô 150,854,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,525,632
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300163561
Giá từng phần lô 22,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,770
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300163562
Giá từng phần lô 39,329,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,891
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300163563
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300163564
Giá từng phần lô 686,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,586,000
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300163565
Giá từng phần lô 50,661,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,848
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300163566
Giá từng phần lô 501,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,044,400
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300163567
Giá từng phần lô 447,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,424,400
Piracetam
Mã phần lô PP2300163568
Giá từng phần lô 35,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,400
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300163569
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Propofol
Mã phần lô PP2300163570
Giá từng phần lô 295,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,862,600
Rabeprazole Sodium
Mã phần lô PP2300163571
Giá từng phần lô 236,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,092,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300163572
Giá từng phần lô 44,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,380
Racecadotril
Mã phần lô PP2300163573
Giá từng phần lô 64,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,440
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300163574
Giá từng phần lô 167,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,013,600
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300163575
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300163576
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300163577
Giá từng phần lô 11,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,125
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300163578
Giá từng phần lô 106,930,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,207,918
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300163579
Giá từng phần lô 19,579,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,397
Salmeterol xinafoate, Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300163580
Giá từng phần lô 191,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,734,170
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300163581
Giá từng phần lô 160,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,801,800
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300163582
Giá từng phần lô 173,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,000
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300163583
Giá từng phần lô 220,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,690
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300163584
Giá từng phần lô 300,602,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,018,072
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300163585
Giá từng phần lô 90,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,510
Tafluprost
Mã phần lô PP2300163586
Giá từng phần lô 19,583,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,517
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300163587
Giá từng phần lô 189,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,671,260
Telmisartan
Mã phần lô PP2300163588
Giá từng phần lô 235,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,079,040
Telmisartan
Mã phần lô PP2300163589
Giá từng phần lô 267,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,017,920
Terbinafine hydrochloride
Mã phần lô PP2300163590
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300163591
Giá từng phần lô 3,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,910
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300163592
Giá từng phần lô 54,118,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,564
Tobramycine
Mã phần lô PP2300163593
Giá từng phần lô 91,997,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,931
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300163594
Giá từng phần lô 207,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,230,520
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300163595
Giá từng phần lô 119,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,320
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300163596
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300163597
Giá từng phần lô 111,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300163598
Giá từng phần lô 111,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300163599
Giá từng phần lô 111,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->