Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300138013-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quận Tân Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện quận Tân Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300040003 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 17,097,695,812 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 205.172.351 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300194541 - Amiodarone hydrochloride | 3,605,760 | 43,269 |
| 2 | PP2300194542 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 938,960,000 | 11,267,520 |
| 3 | PP2300194543 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 40,032,000 | 480,384 |
| 4 | PP2300194544 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 352,308,000 | 4,227,696 |
| 5 | PP2300194545 - Bilastin | 204,600,000 | 2,455,200 |
| 6 | PP2300194546 - Bimatoprost | 302,494,800 | 3,629,938 |
| 7 | PP2300194547 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) | 153,594,000 | 1,843,128 |
| 8 | PP2300194548 - Bisoprolol fumarate | 2,145,000,000 | 25,740,000 |
| 9 | PP2300194549 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) | 1,258,800,000 | 15,105,600 |
| 10 | PP2300194550 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat | 91,757,000 | 1,101,084 |
| 11 | PP2300194551 - Brinzolamide | 46,680,000 | 560,160 |
| 12 | PP2300194552 - Budesonid | 12,453,000 | 149,436 |
| 13 | PP2300194553 - Budesonide | 193,676,000 | 2,324,112 |
| 14 | PP2300194554 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 262,710,000 | 3,152,520 |
| 15 | PP2300194555 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) | 10,134,500 | 121,614 |
| 16 | PP2300194556 - Dapagliflozin | 114,000,000 | 1,368,000 |
| 17 | PP2300194557 - Diclofenac sodium | 9,213,660 | 110,564 |
| 18 | PP2300194558 - Dydrogesterone | 92,736,000 | 1,112,832 |
| 19 | PP2300194559 - Enoxaparin Natri | 26,140,400 | 313,685 |
| 20 | PP2300194560 - Esomeprazole natri | 147,417,600 | 1,769,011 |
| 21 | PP2300194561 - Fenofibrate | 571,293,000 | 6,855,516 |
| 22 | PP2300194562 - Fluorometholon | 53,802,000 | 645,624 |
| 23 | PP2300194563 - Fluorometholon | 138,331,200 | 1,659,974 |
| 24 | PP2300194564 - Fluticasone propionate | 4,897,252 | 58,767 |
| 25 | PP2300194565 - Fluvoxamine maleate | 78,840,000 | 946,080 |
| 26 | PP2300194566 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 34,960,400 | 419,525 |
| 27 | PP2300194567 - Indapamide | 117,540,000 | 1,410,480 |
| 28 | PP2300194568 - Insulin aspart | 2,250,000 | 27,000 |
| 29 | PP2300194569 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 106,088,400 | 1,273,061 |
| 30 | PP2300194570 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 26,277,300 | 315,328 |
| 31 | PP2300194571 - Itopride hydrochloride | 143,880,000 | 1,726,560 |
| 32 | PP2300194572 - Ivabradine | 71,876,000 | 862,512 |
| 33 | PP2300194573 - Levofloxacin hydrat | 115,999,000 | 1,391,988 |
| 34 | PP2300194574 - Levofloxacin hydrat | 177,030,000 | 2,124,360 |
| 35 | PP2300194575 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 19,460,000 | 233,520 |
| 36 | PP2300194576 - Losartan potassium | 288,765,000 | 3,465,180 |
| 37 | PP2300194577 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | 251,100,000 | 3,013,200 |
| 38 | PP2300194578 - Loteprednol etabonate | 241,450,000 | 2,897,400 |
| 39 | PP2300194579 - Mebeverine hydrochloride | 176,100,000 | 2,113,200 |
| 40 | PP2300194580 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 21,420,000 | 257,040 |
| 41 | PP2300194581 - Meloxicam | 8,860,000 | 106,320 |
| 42 | PP2300194582 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 1,131,120,000 | 13,573,440 |
| 43 | PP2300194583 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 273,600,000 | 3,283,200 |
| 44 | PP2300194584 - Metformin hydrochloride | 968,600,000 | 11,623,200 |
| 45 | PP2300194585 - Metformin hydrochloride | 882,480,000 | 10,589,760 |
| 46 | PP2300194586 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 71,180,700 | 854,168 |
| 47 | PP2300194587 - Metoprolol succinat | 438,900,000 | 5,266,800 |
| 48 | PP2300194588 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg | 315,462,000 | 3,785,544 |
| 49 | PP2300194589 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg | 7,845,000 | 94,140 |
| 50 | PP2300194590 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg | 8,018,100 | 96,217 |
| 51 | PP2300194591 - Moxifloxacin HCl | 42,000,000 | 504,000 |
| 52 | PP2300194592 - Natri Hyaluronate | 205,121,400 | 2,461,457 |
| 53 | PP2300194593 - Natri Hyaluronate 0.18% | 275,373,000 | 3,304,476 |
| 54 | PP2300194594 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 104,580,000 | 1,254,960 |
| 55 | PP2300194595 - Nepafenac | 152,999,000 | 1,835,988 |
| 56 | PP2300194596 - Ofloxacin | 78,220,800 | 938,650 |
| 57 | PP2300194597 - Ofloxacin | 5,962,400 | 71,549 |
| 58 | PP2300194598 - Olopatadine Hydrochloride | 209,758,400 | 2,517,101 |
| 59 | PP2300194599 - Otilonium bromide | 169,680,000 | 2,036,160 |
| 60 | PP2300194600 - Pemirolast Kali | 214,928,000 | 2,579,136 |
| 61 | PP2300194601 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 621,724,000 | 7,460,688 |
| 62 | PP2300194602 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 45,978,750 | 551,745 |
| 63 | PP2300194603 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 4,582,740 | 54,993 |
| 64 | PP2300194604 - Sevoflurane | 357,860,000 | 4,294,320 |
| 65 | PP2300194605 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 159,645,000 | 1,915,740 |
| 66 | PP2300194606 - Tafluprost | 244,799,000 | 2,937,588 |
| 67 | PP2300194607 - Terbinafine hydrochloride | 20,750,000 | 249,000 |
| 68 | PP2300194608 - Terbutaline Sulfate | 1,438,800 | 17,266 |
| 69 | PP2300194609 - Tobramycin + Dexamethasone | 141,900,000 | 1,702,800 |
| 70 | PP2300194610 - Tobramycine | 45,998,850 | 551,986 |
| 71 | PP2300194611 - Topiramate | 33,777,600 | 405,331 |
| 72 | PP2300194612 - Travoprost | 504,600,000 | 6,055,200 |
| 73 | PP2300194613 - Trimetazidine dihydrochloride | 270,500,000 | 3,246,000 |
| 74 | PP2300194614 - Xylometazoline hydrochloride | 31,780,000 | 381,360 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194541 |
| Giá từng phần lô | 3,605,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,269 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300194542 |
| Giá từng phần lô | 938,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,267,520 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300194543 |
| Giá từng phần lô | 40,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,384 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300194544 |
| Giá từng phần lô | 352,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,227,696 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300194545 |
| Giá từng phần lô | 204,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,455,200 |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300194546 |
| Giá từng phần lô | 302,494,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,629,938 |
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300194547 |
| Giá từng phần lô | 153,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,128 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300194548 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,740,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300194549 |
| Giá từng phần lô | 1,258,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,105,600 |
Brimonidine tartrate, Timolol maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300194550 |
| Giá từng phần lô | 91,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,084 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300194551 |
| Giá từng phần lô | 46,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,160 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300194552 |
| Giá từng phần lô | 12,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,436 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300194553 |
| Giá từng phần lô | 193,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,112 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300194554 |
| Giá từng phần lô | 262,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,152,520 |
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300194555 |
| Giá từng phần lô | 10,134,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,614 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300194556 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300194557 |
| Giá từng phần lô | 9,213,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,564 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300194558 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,832 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300194559 |
| Giá từng phần lô | 26,140,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,685 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300194560 |
| Giá từng phần lô | 147,417,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,011 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300194561 |
| Giá từng phần lô | 571,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,855,516 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300194562 |
| Giá từng phần lô | 53,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,624 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300194563 |
| Giá từng phần lô | 138,331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,974 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300194564 |
| Giá từng phần lô | 4,897,252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,767 |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300194565 |
| Giá từng phần lô | 78,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,080 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2300194566 |
| Giá từng phần lô | 34,960,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,525 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300194567 |
| Giá từng phần lô | 117,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,480 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300194568 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300194569 |
| Giá từng phần lô | 106,088,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,061 |
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300194570 |
| Giá từng phần lô | 26,277,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,328 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194571 |
| Giá từng phần lô | 143,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,726,560 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300194572 |
| Giá từng phần lô | 71,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,512 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300194573 |
| Giá từng phần lô | 115,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,988 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300194574 |
| Giá từng phần lô | 177,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,360 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300194575 |
| Giá từng phần lô | 19,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,520 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300194576 |
| Giá từng phần lô | 288,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,180 |
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300194577 |
| Giá từng phần lô | 251,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,200 |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300194578 |
| Giá từng phần lô | 241,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,897,400 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194579 |
| Giá từng phần lô | 176,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,113,200 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300194580 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300194581 |
| Giá từng phần lô | 8,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,320 |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300194582 |
| Giá từng phần lô | 1,131,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,573,440 |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300194583 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,283,200 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194584 |
| Giá từng phần lô | 968,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,623,200 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194585 |
| Giá từng phần lô | 882,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,589,760 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300194586 |
| Giá từng phần lô | 71,180,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,168 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300194587 |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300194588 |
| Giá từng phần lô | 315,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,785,544 |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300194589 |
| Giá từng phần lô | 7,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,140 |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300194590 |
| Giá từng phần lô | 8,018,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,217 |
Moxifloxacin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300194591 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300194592 |
| Giá từng phần lô | 205,121,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,461,457 |
Natri Hyaluronate 0.18% |
|
| Mã phần lô | PP2300194593 |
| Giá từng phần lô | 275,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,476 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300194594 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,960 |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300194595 |
| Giá từng phần lô | 152,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,988 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300194596 |
| Giá từng phần lô | 78,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,650 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300194597 |
| Giá từng phần lô | 5,962,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,549 |
Olopatadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194598 |
| Giá từng phần lô | 209,758,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,101 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300194599 |
| Giá từng phần lô | 169,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,160 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300194600 |
| Giá từng phần lô | 214,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,136 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300194601 |
| Giá từng phần lô | 621,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,460,688 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300194602 |
| Giá từng phần lô | 45,978,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,745 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300194603 |
| Giá từng phần lô | 4,582,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,993 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300194604 |
| Giá từng phần lô | 357,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,294,320 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194605 |
| Giá từng phần lô | 159,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,740 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300194606 |
| Giá từng phần lô | 244,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,588 |
Terbinafine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194607 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300194608 |
| Giá từng phần lô | 1,438,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,266 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300194609 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,800 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300194610 |
| Giá từng phần lô | 45,998,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,986 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300194611 |
| Giá từng phần lô | 33,777,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,331 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300194612 |
| Giá từng phần lô | 504,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,055,200 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194613 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,246,000 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300194614 |
| Giá từng phần lô | 31,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,360 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi