Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300138013-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quận Tân Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện quận Tân Bình
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300040003
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 17,097,695,812 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 205.172.351 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300194541 - Amiodarone hydrochloride 3,605,760 43,269
2 PP2300194542 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 938,960,000 11,267,520
3 PP2300194543 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 40,032,000 480,384
4 PP2300194544 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 352,308,000 4,227,696
5 PP2300194545 - Bilastin 204,600,000 2,455,200
6 PP2300194546 - Bimatoprost 302,494,800 3,629,938
7 PP2300194547 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) 153,594,000 1,843,128
8 PP2300194548 - Bisoprolol fumarate 2,145,000,000 25,740,000
9 PP2300194549 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) 1,258,800,000 15,105,600
10 PP2300194550 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat 91,757,000 1,101,084
11 PP2300194551 - Brinzolamide 46,680,000 560,160
12 PP2300194552 - Budesonid 12,453,000 149,436
13 PP2300194553 - Budesonide 193,676,000 2,324,112
14 PP2300194554 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 262,710,000 3,152,520
15 PP2300194555 - Clobetason butyrate (dưới dạng micronised) 10,134,500 121,614
16 PP2300194556 - Dapagliflozin 114,000,000 1,368,000
17 PP2300194557 - Diclofenac sodium 9,213,660 110,564
18 PP2300194558 - Dydrogesterone 92,736,000 1,112,832
19 PP2300194559 - Enoxaparin Natri 26,140,400 313,685
20 PP2300194560 - Esomeprazole natri 147,417,600 1,769,011
21 PP2300194561 - Fenofibrate 571,293,000 6,855,516
22 PP2300194562 - Fluorometholon 53,802,000 645,624
23 PP2300194563 - Fluorometholon 138,331,200 1,659,974
24 PP2300194564 - Fluticasone propionate 4,897,252 58,767
25 PP2300194565 - Fluvoxamine maleate 78,840,000 946,080
26 PP2300194566 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 34,960,400 419,525
27 PP2300194567 - Indapamide 117,540,000 1,410,480
28 PP2300194568 - Insulin aspart 2,250,000 27,000
29 PP2300194569 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 106,088,400 1,273,061
30 PP2300194570 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. 26,277,300 315,328
31 PP2300194571 - Itopride hydrochloride 143,880,000 1,726,560
32 PP2300194572 - Ivabradine 71,876,000 862,512
33 PP2300194573 - Levofloxacin hydrat 115,999,000 1,391,988
34 PP2300194574 - Levofloxacin hydrat 177,030,000 2,124,360
35 PP2300194575 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 19,460,000 233,520
36 PP2300194576 - Losartan potassium 288,765,000 3,465,180
37 PP2300194577 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg 251,100,000 3,013,200
38 PP2300194578 - Loteprednol etabonate 241,450,000 2,897,400
39 PP2300194579 - Mebeverine hydrochloride 176,100,000 2,113,200
40 PP2300194580 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 21,420,000 257,040
41 PP2300194581 - Meloxicam 8,860,000 106,320
42 PP2300194582 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 1,131,120,000 13,573,440
43 PP2300194583 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 273,600,000 3,283,200
44 PP2300194584 - Metformin hydrochloride 968,600,000 11,623,200
45 PP2300194585 - Metformin hydrochloride 882,480,000 10,589,760
46 PP2300194586 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 71,180,700 854,168
47 PP2300194587 - Metoprolol succinat 438,900,000 5,266,800
48 PP2300194588 - Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg 315,462,000 3,785,544
49 PP2300194589 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg 7,845,000 94,140
50 PP2300194590 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg 8,018,100 96,217
51 PP2300194591 - Moxifloxacin HCl 42,000,000 504,000
52 PP2300194592 - Natri Hyaluronate 205,121,400 2,461,457
53 PP2300194593 - Natri Hyaluronate 0.18% 275,373,000 3,304,476
54 PP2300194594 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 104,580,000 1,254,960
55 PP2300194595 - Nepafenac 152,999,000 1,835,988
56 PP2300194596 - Ofloxacin 78,220,800 938,650
57 PP2300194597 - Ofloxacin 5,962,400 71,549
58 PP2300194598 - Olopatadine Hydrochloride 209,758,400 2,517,101
59 PP2300194599 - Otilonium bromide 169,680,000 2,036,160
60 PP2300194600 - Pemirolast Kali 214,928,000 2,579,136
61 PP2300194601 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 621,724,000 7,460,688
62 PP2300194602 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 45,978,750 551,745
63 PP2300194603 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 4,582,740 54,993
64 PP2300194604 - Sevoflurane 357,860,000 4,294,320
65 PP2300194605 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 159,645,000 1,915,740
66 PP2300194606 - Tafluprost 244,799,000 2,937,588
67 PP2300194607 - Terbinafine hydrochloride 20,750,000 249,000
68 PP2300194608 - Terbutaline Sulfate 1,438,800 17,266
69 PP2300194609 - Tobramycin + Dexamethasone 141,900,000 1,702,800
70 PP2300194610 - Tobramycine 45,998,850 551,986
71 PP2300194611 - Topiramate 33,777,600 405,331
72 PP2300194612 - Travoprost 504,600,000 6,055,200
73 PP2300194613 - Trimetazidine dihydrochloride 270,500,000 3,246,000
74 PP2300194614 - Xylometazoline hydrochloride 31,780,000 381,360
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300194541
Giá từng phần lô 3,605,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,269
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300194542
Giá từng phần lô 938,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,267,520
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300194543
Giá từng phần lô 40,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,384
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300194544
Giá từng phần lô 352,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,227,696
Bilastin
Mã phần lô PP2300194545
Giá từng phần lô 204,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,200
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300194546
Giá từng phần lô 302,494,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,938
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
Mã phần lô PP2300194547
Giá từng phần lô 153,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,128
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300194548
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,740,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols)
Mã phần lô PP2300194549
Giá từng phần lô 1,258,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,105,600
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
Mã phần lô PP2300194550
Giá từng phần lô 91,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,084
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300194551
Giá từng phần lô 46,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,160
Budesonid
Mã phần lô PP2300194552
Giá từng phần lô 12,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,436
Budesonide
Mã phần lô PP2300194553
Giá từng phần lô 193,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,112
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300194554
Giá từng phần lô 262,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,520
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300194555
Giá từng phần lô 10,134,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,614
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300194556
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300194557
Giá từng phần lô 9,213,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,564
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300194558
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,832
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300194559
Giá từng phần lô 26,140,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,685
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300194560
Giá từng phần lô 147,417,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,011
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300194561
Giá từng phần lô 571,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,855,516
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300194562
Giá từng phần lô 53,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,624
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300194563
Giá từng phần lô 138,331,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,974
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300194564
Giá từng phần lô 4,897,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,767
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300194565
Giá từng phần lô 78,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,080
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
Mã phần lô PP2300194566
Giá từng phần lô 34,960,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,525
Indapamide
Mã phần lô PP2300194567
Giá từng phần lô 117,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,480
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300194568
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300194569
Giá từng phần lô 106,088,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,061
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate.
Mã phần lô PP2300194570
Giá từng phần lô 26,277,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,328
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300194571
Giá từng phần lô 143,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,560
Ivabradine
Mã phần lô PP2300194572
Giá từng phần lô 71,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,512
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300194573
Giá từng phần lô 115,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,988
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300194574
Giá từng phần lô 177,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,360
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300194575
Giá từng phần lô 19,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,520
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300194576
Giá từng phần lô 288,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,180
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Mã phần lô PP2300194577
Giá từng phần lô 251,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,200
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300194578
Giá từng phần lô 241,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,400
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300194579
Giá từng phần lô 176,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,113,200
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300194580
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Meloxicam
Mã phần lô PP2300194581
Giá từng phần lô 8,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,320
Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300194582
Giá từng phần lô 1,131,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,573,440
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300194583
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,200
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300194584
Giá từng phần lô 968,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,623,200
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300194585
Giá từng phần lô 882,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,589,760
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300194586
Giá từng phần lô 71,180,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,168
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300194587
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,800
Mỗi gói 4,220g chứa Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil )125mg
Mã phần lô PP2300194588
Giá từng phần lô 315,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,785,544
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
Mã phần lô PP2300194589
Giá từng phần lô 7,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,140
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg
Mã phần lô PP2300194590
Giá từng phần lô 8,018,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,217
Moxifloxacin HCl
Mã phần lô PP2300194591
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300194592
Giá từng phần lô 205,121,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,457
Natri Hyaluronate 0.18%
Mã phần lô PP2300194593
Giá từng phần lô 275,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,476
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300194594
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,960
Nepafenac
Mã phần lô PP2300194595
Giá từng phần lô 152,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,988
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300194596
Giá từng phần lô 78,220,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,650
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300194597
Giá từng phần lô 5,962,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,549
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300194598
Giá từng phần lô 209,758,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,101
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300194599
Giá từng phần lô 169,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,160
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300194600
Giá từng phần lô 214,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,136
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300194601
Giá từng phần lô 621,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,460,688
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300194602
Giá từng phần lô 45,978,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,745
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300194603
Giá từng phần lô 4,582,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,993
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300194604
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,294,320
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300194605
Giá từng phần lô 159,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,740
Tafluprost
Mã phần lô PP2300194606
Giá từng phần lô 244,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,588
Terbinafine hydrochloride
Mã phần lô PP2300194607
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300194608
Giá từng phần lô 1,438,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,266
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300194609
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,800
Tobramycine
Mã phần lô PP2300194610
Giá từng phần lô 45,998,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,986
Topiramate
Mã phần lô PP2300194611
Giá từng phần lô 33,777,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,331
Travoprost
Mã phần lô PP2300194612
Giá từng phần lô 504,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,055,200
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300194613
Giá từng phần lô 270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Xylometazoline hydrochloride
Mã phần lô PP2300194614
Giá từng phần lô 31,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,360
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->