Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300110032-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300061485
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 103,040,001,655 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.545.600.037 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 21/07/2023 18:32:00 24/07/2023 08:30:00 28/07/2023 09:00:00 Theo Thông báo của hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: " THÔNG BÁO QUAN TRỌNG: HỆ THỐNG GẶP SỰ CỐ TRONG 02 NGÀY 20/07/2023-21/07/2023. ĐỂ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ, HỆ THỐNG RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ PHỐI HỢP CỦA CHỦ ĐẦU TƯ, BÊN MỜI THẦU, NHÀ THẦU. CHI TIẾT VUI LÒNG KIỂM TRA TRONG EMAIL VÀ HỘP THƯ ĐẾN Ở TRANG CÁ NHÂN TRÊN HỆ THỐNG". Bên mời thầu không thể trả lời làm rõ Hồ sơ mời thầu theo đúng thời gian quy định, vì vậy điều chỉnh thời điểm đóng thầu và mở thầu.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300141892 - Abiraterone acetate 173,387,040 2,600,806
2 PP2300141893 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 77,269,500 1,159,043
3 PP2300141894 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 77,269,500 1,159,043
4 PP2300141895 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 77,269,500 1,159,043
5 PP2300141896 - Alfuzosin HCl 229,365,000 3,440,475
6 PP2300141897 - Alteplase 8,258,870,400 123,883,056
7 PP2300141898 - Amiodarone hydrochloride 60,096,000 901,440
8 PP2300141899 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 227,790,000 3,416,850
9 PP2300141900 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 380,247,000 5,703,705
10 PP2300141901 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 998,700,000 14,980,500
11 PP2300141902 - Anastrozole 531,765,000 7,976,475
12 PP2300141903 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 765,168,000 11,477,520
13 PP2300141904 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 860,814,000 12,912,210
14 PP2300141905 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 227,780,000 3,416,700
15 PP2300141906 - Atracurium besylat 46,146,000 692,190
16 PP2300141907 - Basiliximab 1,187,284,920 17,809,274
17 PP2300141908 - Bicalutamide 228,256,000 3,423,840
18 PP2300141909 - Bisoprolol fumarate 772,200,000 11,583,000
19 PP2300141910 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 755,280,000 11,329,200
20 PP2300141911 - Budesonid 1,494,360,000 22,415,400
21 PP2300141912 - Budesonide 760,870,000 11,413,050
22 PP2300141913 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 1,625,400,000 24,381,000
23 PP2300141914 - Calcipotriol 15,015,000 225,225
24 PP2300141915 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 87,870,000 1,318,050
25 PP2300141916 - Caspofungin 1,632,750,000 24,491,250
26 PP2300141917 - Caspofungin 248,661,000 3,729,915
27 PP2300141918 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 377,097,000 5,656,455
28 PP2300141919 - Celecoxib 35,739,000 536,085
29 PP2300141920 - Cetuximab 1,154,688,000 17,320,320
30 PP2300141921 - Ciclosporin 677,520,000 10,162,800
31 PP2300141922 - Cilnidipine 27,000,000 405,000
32 PP2300141923 - Clarithromycine 25,462,500 381,938
33 PP2300141924 - Clarithromycine 25,462,500 381,938
34 PP2300141925 - Clindamycin (Clindamycin HCl) 33,819,000 507,285
35 PP2300141926 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 314,400,000 4,716,000
36 PP2300141927 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 455,820,000 6,837,300
37 PP2300141928 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 638,148,000 9,572,220
38 PP2300141929 - Dapagliflozin 475,000,000 7,125,000
39 PP2300141930 - Dapagliflozin 285,000,000 4,275,000
40 PP2300141931 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 88,532,000 1,327,980
41 PP2300141932 - Diclofenac diethylamine 12,640,000 189,600
42 PP2300141933 - Diclofenac sodium 18,066,000 270,990
43 PP2300141934 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 168,700,000 2,530,500
44 PP2300141935 - Drotaverin hydrochloride 23,346,400 350,196
45 PP2300141936 - Drotaverin hydrochloride 13,896,000 208,440
46 PP2300141937 - Dutasteride 172,570,000 2,588,550
47 PP2300141938 - Dydrogesterone 4,636,800 69,552
48 PP2300141939 - Empagliflozin 461,440,000 6,921,600
49 PP2300141940 - Empagliflozin 397,995,000 5,969,925
50 PP2300141941 - Epirubicin hydrochloride 94,335,480 1,415,033
51 PP2300141942 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 4,419,368,000 66,290,520
52 PP2300141943 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 157,192,000 2,357,880
53 PP2300141944 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 251,507,200 3,772,608
54 PP2300141945 - Esomeprazole natri 2,226,620,000 33,399,300
55 PP2300141946 - Everolimus 378,986,300 5,684,795
56 PP2300141947 - Everolimus 723,692,200 10,855,383
57 PP2300141948 - Everolimus 549,822,000 8,247,330
58 PP2300141949 - Exemestane 494,640,000 7,419,600
59 PP2300141950 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 158,415,000 2,376,225
60 PP2300141951 - Filgrastim 111,609,400 1,674,141
61 PP2300141952 - Fluconazole 236,250,000 3,543,750
62 PP2300141953 - Fluticasone propionate 53,231,000 798,465
63 PP2300141954 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate 278,090,000 4,171,350
64 PP2300141955 - Fluvoxamine maleate 14,454,000 216,810
65 PP2300141956 - Fosfomycin Calcium hydrate 190,000,000 2,850,000
66 PP2300141957 - Fosfomycin Sodium 202,000,000 3,030,000
67 PP2300141958 - Fosfomycin sodium 372,000,000 5,580,000
68 PP2300141959 - Fosfomycin Sodium 50,500,000 757,500
69 PP2300141960 - Fulvestrant 566,023,500 8,490,353
70 PP2300141961 - Gabapentin 158,424,000 2,376,360
71 PP2300141962 - Golimumab 1,499,782,500 22,496,738
72 PP2300141963 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 898,903,950 13,483,560
73 PP2300141964 - Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 118,503,000 1,777,545
74 PP2300141965 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 69,920,800 1,048,812
75 PP2300141966 - Infliximab 2,127,384,000 31,910,760
76 PP2300141967 - Insulin aspart 112,500,000 1,687,500
77 PP2300141968 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 411,249,000 6,168,735
78 PP2300141969 - Insulin detemir (rDNA) 30,579,890 458,699
79 PP2300141970 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 2,772,000,000 41,580,000
80 PP2300141971 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 2,721,600,000 40,824,000
81 PP2300141972 - Iodixanol 496,125,000 7,441,875
82 PP2300141973 - Iodixanol 60,637,500 909,563
83 PP2300141974 - Iohexol 3,654,840,000 54,822,600
84 PP2300141975 - Iopromide 1,680,000,000 25,200,000
85 PP2300141976 - Iopromide 1,260,000,000 18,900,000
86 PP2300141977 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 2,250,360,000 33,755,400
87 PP2300141978 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt 463,130,500 6,946,958
88 PP2300141979 - Irbesartan 286,830,000 4,302,450
89 PP2300141980 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 143,415,000 2,151,225
90 PP2300141981 - Itopride hydrochloride 143,880,000 2,158,200
91 PP2300141982 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 22,146,600 332,199
92 PP2300141983 - Ivabradine 71,876,000 1,078,140
93 PP2300141984 - Letrozole 163,934,400 2,459,016
94 PP2300141985 - Leuprorelin acetate 405,525,000 6,082,875
95 PP2300141986 - Leuprorelin acetate 81,105,000 1,216,575
96 PP2300141987 - Levetiracetam 108,290,000 1,624,350
97 PP2300141988 - Levofloxacin 255,850,000 3,837,750
98 PP2300141989 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 55,600,000 834,000
99 PP2300141990 - Linagliptin 145,404,000 2,181,060
100 PP2300141991 - Linagliptin + Metformin HCl 581,160,000 8,717,400
101 PP2300141992 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 290,580,000 4,358,700
102 PP2300141993 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 290,580,000 4,358,700
103 PP2300141994 - Linezolid 191,400,400 2,871,006
104 PP2300141995 - Liraglutide 92,775,300 1,391,630
105 PP2300141996 - Losartan potassium 326,430,000 4,896,450
106 PP2300141997 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 528,000,000 7,920,000
107 PP2300141998 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 428,400,000 6,426,000
108 PP2300141999 - Meloxicam 11,075,000 166,125
109 PP2300142000 - Meloxicam 27,366,000 410,490
110 PP2300142001 - Methylprednisolon 55,080,000 826,200
111 PP2300142002 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 518,947,500 7,784,213
112 PP2300142003 - Methylprednisolone acetate 52,003,500 780,053
113 PP2300142004 - Methylprednisolone hemisuccinat 94,637,500 1,419,563
114 PP2300142005 - Metoprolol succinat 746,130,000 11,191,950
115 PP2300142006 - Metoprolol succinat 933,300,000 13,999,500
116 PP2300142007 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg 1,856,000 27,840
117 PP2300142008 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 157,500,000 2,362,500
118 PP2300142009 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 1,837,500,000 27,562,500
119 PP2300142010 - Natri diclofenac 18,555,000 278,325
120 PP2300142011 - Natri Hyaluronate 0.18% 31,079,000 466,185
121 PP2300142012 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg 2,091,600,000 31,374,000
122 PP2300142013 - Nifedipine 567,240,000 8,508,600
123 PP2300142014 - Nimodipine 99,918,000 1,498,770
124 PP2300142015 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 537,062,120 8,055,932
125 PP2300142016 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 166,037,625 2,490,565
126 PP2300142017 - Octreotide 1,449,150,000 21,737,250
127 PP2300142018 - Otilonium bromide 17,675,000 265,125
128 PP2300142019 - Paclitaxel 252,000,000 3,780,000
129 PP2300142020 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 1,168,000,000 17,520,000
130 PP2300142021 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 104,300,000 1,564,500
131 PP2300142022 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 129,493,000 1,942,395
132 PP2300142023 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 496,000,800 7,440,012
133 PP2300142024 - Pegfilgrastim 260,548,980 3,908,235
134 PP2300142025 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 2,460,700,000 36,910,500
135 PP2300142026 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 90,984,000 1,364,760
136 PP2300142027 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 16,544,000 248,160
137 PP2300142028 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg 584,220,000 8,763,300
138 PP2300142029 - Pregabalin 442,125,000 6,631,875
139 PP2300142030 - Propofol 945,344,000 14,180,160
140 PP2300142031 - Propofol 187,500,000 2,812,500
141 PP2300142032 - Rivaroxaban 406,000,000 6,090,000
142 PP2300142033 - Rivaroxaban 406,000,000 6,090,000
143 PP2300142034 - Rivaroxaban 54,444,000 816,660
144 PP2300142035 - Rivaroxaban 232,000,000 3,480,000
145 PP2300142036 - Rocuronium bromide 835,600,000 12,534,000
146 PP2300142037 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 378,000,000 5,670,000
147 PP2300142038 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 65,000,000 975,000
148 PP2300142039 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 91,500,000 1,372,500
149 PP2300142040 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 15,275,800 229,137
150 PP2300142041 - Saxagliptin 52,819,800 792,297
151 PP2300142042 - Saxagliptin 48,468,000 727,020
152 PP2300142043 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 81,358,000 1,220,370
153 PP2300142044 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride 59,948,000 899,220
154 PP2300142045 - Sevoflurane 7,157,200,000 107,358,000
155 PP2300142046 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 51,933,000 778,995
156 PP2300142047 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 43,277,500 649,163
157 PP2300142048 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 44,700,600 670,509
158 PP2300142049 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 42,572,000 638,580
159 PP2300142050 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg 65,835,000 987,525
160 PP2300142051 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 31,929,000 478,935
161 PP2300142052 - Solifenacine succinate 231,525,000 3,472,875
162 PP2300142053 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 1,451,472,000 21,772,080
163 PP2300142054 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 791,988,000 11,879,820
164 PP2300142055 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 8,820,000 132,300
165 PP2300142056 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 50,010,400 750,156
166 PP2300142057 - Tamsulosin HCl 176,400,000 2,646,000
167 PP2300142058 - Teicoplanin 344,000,000 5,160,000
168 PP2300142059 - Telmisartan 1,179,840,000 17,697,600
169 PP2300142060 - Telmisartan 890,880,000 13,363,200
170 PP2300142061 - Terbutaline Sulfate 4,796,000 71,940
171 PP2300142062 - Ticagrelor 238,095,000 3,571,425
172 PP2300142063 - Tigecyclin 160,820,000 2,412,300
173 PP2300142064 - Tiotropium 240,030,000 3,600,450
174 PP2300142065 - Tobramycine 47,998,800 719,982
175 PP2300142066 - Tofisopam 80,000,000 1,200,000
176 PP2300142067 - Topiramate 59,928,000 898,920
177 PP2300142068 - Topiramate 43,159,600 647,394
178 PP2300142069 - Trastuzumab 933,042,600 13,995,639
179 PP2300142070 - Trastuzumab 455,967,750 6,839,517
180 PP2300142071 - Valsartan 148,680,000 2,230,200
181 PP2300142072 - Valsartan 1,498,560,000 22,478,400
182 PP2300142073 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 24,229,800 363,447
183 PP2300142074 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 89,883,000 1,348,245
184 PP2300142075 - Vildagliptin 172,725,000 2,590,875
185 PP2300142076 - Vildagliptin, Metformin HCl 129,836,000 1,947,540
186 PP2300142077 - Vildagliptin, Metformin HCl 834,660,000 12,519,900
187 PP2300142078 - Vinorelbine ditartrate 569,087,200 8,536,308
188 PP2300142079 - Vinorelbine ditartrate 853,514,800 12,802,722
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300141892
Giá từng phần lô 173,387,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,806
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300141893
Giá từng phần lô 77,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,043
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300141894
Giá từng phần lô 77,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,043
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300141895
Giá từng phần lô 77,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,043
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300141896
Giá từng phần lô 229,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,475
Alteplase
Mã phần lô PP2300141897
Giá từng phần lô 8,258,870,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,883,056
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300141898
Giá từng phần lô 60,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,440
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300141899
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,850
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300141900
Giá từng phần lô 380,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,703,705
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300141901
Giá từng phần lô 998,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980,500
Anastrozole
Mã phần lô PP2300141902
Giá từng phần lô 531,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,976,475
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300141903
Giá từng phần lô 765,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,477,520
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300141904
Giá từng phần lô 860,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,912,210
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300141905
Giá từng phần lô 227,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,700
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300141906
Giá từng phần lô 46,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,190
Basiliximab
Mã phần lô PP2300141907
Giá từng phần lô 1,187,284,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,809,274
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300141908
Giá từng phần lô 228,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,840
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300141909
Giá từng phần lô 772,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,583,000
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300141910
Giá từng phần lô 755,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,329,200
Budesonid
Mã phần lô PP2300141911
Giá từng phần lô 1,494,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,415,400
Budesonide
Mã phần lô PP2300141912
Giá từng phần lô 760,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,413,050
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300141913
Giá từng phần lô 1,625,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,381,000
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300141914
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300141915
Giá từng phần lô 87,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,050
Caspofungin
Mã phần lô PP2300141916
Giá từng phần lô 1,632,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,491,250
Caspofungin
Mã phần lô PP2300141917
Giá từng phần lô 248,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,915
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300141918
Giá từng phần lô 377,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,656,455
Celecoxib
Mã phần lô PP2300141919
Giá từng phần lô 35,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,085
Cetuximab
Mã phần lô PP2300141920
Giá từng phần lô 1,154,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,320,320
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300141921
Giá từng phần lô 677,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,162,800
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300141922
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300141923
Giá từng phần lô 25,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,938
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300141924
Giá từng phần lô 25,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,938
Clindamycin (Clindamycin HCl)
Mã phần lô PP2300141925
Giá từng phần lô 33,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,285
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300141926
Giá từng phần lô 314,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300141927
Giá từng phần lô 455,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,837,300
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300141928
Giá từng phần lô 638,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,572,220
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300141929
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300141930
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300141931
Giá từng phần lô 88,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,980
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300141932
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300141933
Giá từng phần lô 18,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,990
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300141934
Giá từng phần lô 168,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,500
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300141935
Giá từng phần lô 23,346,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,196
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300141936
Giá từng phần lô 13,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,440
Dutasteride
Mã phần lô PP2300141937
Giá từng phần lô 172,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,550
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300141938
Giá từng phần lô 4,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,552
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300141939
Giá từng phần lô 461,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300141940
Giá từng phần lô 397,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,969,925
Epirubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2300141941
Giá từng phần lô 94,335,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,033
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300141942
Giá từng phần lô 4,419,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,290,520
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300141943
Giá từng phần lô 157,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,880
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300141944
Giá từng phần lô 251,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,608
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300141945
Giá từng phần lô 2,226,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,399,300
Everolimus
Mã phần lô PP2300141946
Giá từng phần lô 378,986,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,684,795
Everolimus
Mã phần lô PP2300141947
Giá từng phần lô 723,692,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,855,383
Everolimus
Mã phần lô PP2300141948
Giá từng phần lô 549,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247,330
Exemestane
Mã phần lô PP2300141949
Giá từng phần lô 494,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,419,600
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300141950
Giá từng phần lô 158,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,225
Filgrastim
Mã phần lô PP2300141951
Giá từng phần lô 111,609,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,141
Fluconazole
Mã phần lô PP2300141952
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300141953
Giá từng phần lô 53,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,465
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
Mã phần lô PP2300141954
Giá từng phần lô 278,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,350
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300141955
Giá từng phần lô 14,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,810
Fosfomycin Calcium hydrate
Mã phần lô PP2300141956
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300141957
Giá từng phần lô 202,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300141958
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300141959
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,500
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300141960
Giá từng phần lô 566,023,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,490,353
Gabapentin
Mã phần lô PP2300141961
Giá từng phần lô 158,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,360
Golimumab
Mã phần lô PP2300141962
Giá từng phần lô 1,499,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,496,738
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300141963
Giá từng phần lô 898,903,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,483,560
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
Mã phần lô PP2300141964
Giá từng phần lô 118,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,545
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
Mã phần lô PP2300141965
Giá từng phần lô 69,920,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,812
Infliximab
Mã phần lô PP2300141966
Giá từng phần lô 2,127,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,910,760
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300141967
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300141968
Giá từng phần lô 411,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,168,735
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300141969
Giá từng phần lô 30,579,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,699
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
Mã phần lô PP2300141970
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
Mã phần lô PP2300141971
Giá từng phần lô 2,721,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300141972
Giá từng phần lô 496,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,441,875
Iodixanol
Mã phần lô PP2300141973
Giá từng phần lô 60,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,563
Iohexol
Mã phần lô PP2300141974
Giá từng phần lô 3,654,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,822,600
Iopromide
Mã phần lô PP2300141975
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300141976
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300141977
Giá từng phần lô 2,250,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,755,400
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt
Mã phần lô PP2300141978
Giá từng phần lô 463,130,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,946,958
Irbesartan
Mã phần lô PP2300141979
Giá từng phần lô 286,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,450
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300141980
Giá từng phần lô 143,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,225
Itopride hydrochloride
Mã phần lô PP2300141981
Giá từng phần lô 143,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,200
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300141982
Giá từng phần lô 22,146,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,199
Ivabradine
Mã phần lô PP2300141983
Giá từng phần lô 71,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,140
Letrozole
Mã phần lô PP2300141984
Giá từng phần lô 163,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,459,016
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300141985
Giá từng phần lô 405,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,082,875
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300141986
Giá từng phần lô 81,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,575
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300141987
Giá từng phần lô 108,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,350
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300141988
Giá từng phần lô 255,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,750
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300141989
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Linagliptin
Mã phần lô PP2300141990
Giá từng phần lô 145,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,060
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300141991
Giá từng phần lô 581,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,717,400
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300141992
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,700
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300141993
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,700
Linezolid
Mã phần lô PP2300141994
Giá từng phần lô 191,400,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,006
Liraglutide
Mã phần lô PP2300141995
Giá từng phần lô 92,775,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,630
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300141996
Giá từng phần lô 326,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,450
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300141997
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300141998
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300141999
Giá từng phần lô 11,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,125
Meloxicam
Mã phần lô PP2300142000
Giá từng phần lô 27,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,490
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300142001
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,200
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300142002
Giá từng phần lô 518,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,784,213
Methylprednisolone acetate
Mã phần lô PP2300142003
Giá từng phần lô 52,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,053
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300142004
Giá từng phần lô 94,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,563
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300142005
Giá từng phần lô 746,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,191,950
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300142006
Giá từng phần lô 933,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,999,500
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg
Mã phần lô PP2300142007
Giá từng phần lô 1,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300142008
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300142009
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562,500
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300142010
Giá từng phần lô 18,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,325
Natri Hyaluronate 0.18%
Mã phần lô PP2300142011
Giá từng phần lô 31,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,185
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300142012
Giá từng phần lô 2,091,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,374,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2300142013
Giá từng phần lô 567,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,600
Nimodipine
Mã phần lô PP2300142014
Giá từng phần lô 99,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,770
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300142015
Giá từng phần lô 537,062,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,055,932
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300142016
Giá từng phần lô 166,037,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,565
Octreotide
Mã phần lô PP2300142017
Giá từng phần lô 1,449,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,737,250
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300142018
Giá từng phần lô 17,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,125
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300142019
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300142020
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300142021
Giá từng phần lô 104,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,500
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300142022
Giá từng phần lô 129,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,395
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300142023
Giá từng phần lô 496,000,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,012
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300142024
Giá từng phần lô 260,548,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,908,235
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300142025
Giá từng phần lô 2,460,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,910,500
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300142026
Giá từng phần lô 90,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,760
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300142027
Giá từng phần lô 16,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,160
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300142028
Giá từng phần lô 584,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,763,300
Pregabalin
Mã phần lô PP2300142029
Giá từng phần lô 442,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,631,875
Propofol
Mã phần lô PP2300142030
Giá từng phần lô 945,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,180,160
Propofol
Mã phần lô PP2300142031
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300142032
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300142033
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300142034
Giá từng phần lô 54,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,660
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300142035
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300142036
Giá từng phần lô 835,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,534,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300142037
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300142038
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300142039
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300142040
Giá từng phần lô 15,275,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,137
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300142041
Giá từng phần lô 52,819,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,297
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300142042
Giá từng phần lô 48,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,020
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300142043
Giá từng phần lô 81,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,370
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300142044
Giá từng phần lô 59,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,220
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300142045
Giá từng phần lô 7,157,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,358,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300142046
Giá từng phần lô 51,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,995
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300142047
Giá từng phần lô 43,277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,163
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300142048
Giá từng phần lô 44,700,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,509
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300142049
Giá từng phần lô 42,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,580
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300142050
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,525
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300142051
Giá từng phần lô 31,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,935
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300142052
Giá từng phần lô 231,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,875
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300142053
Giá từng phần lô 1,451,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,772,080
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300142054
Giá từng phần lô 791,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,879,820
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300142055
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300142056
Giá từng phần lô 50,010,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,156
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300142057
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300142058
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300142059
Giá từng phần lô 1,179,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,697,600
Telmisartan
Mã phần lô PP2300142060
Giá từng phần lô 890,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,363,200
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300142061
Giá từng phần lô 4,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,940
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300142062
Giá từng phần lô 238,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,571,425
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300142063
Giá từng phần lô 160,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,300
Tiotropium
Mã phần lô PP2300142064
Giá từng phần lô 240,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,450
Tobramycine
Mã phần lô PP2300142065
Giá từng phần lô 47,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,982
Tofisopam
Mã phần lô PP2300142066
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Topiramate
Mã phần lô PP2300142067
Giá từng phần lô 59,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,920
Topiramate
Mã phần lô PP2300142068
Giá từng phần lô 43,159,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,394
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300142069
Giá từng phần lô 933,042,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,995,639
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300142070
Giá từng phần lô 455,967,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,839,517
Valsartan
Mã phần lô PP2300142071
Giá từng phần lô 148,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Valsartan
Mã phần lô PP2300142072
Giá từng phần lô 1,498,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,478,400
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300142073
Giá từng phần lô 24,229,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,447
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300142074
Giá từng phần lô 89,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,245
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300142075
Giá từng phần lô 172,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,875
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300142076
Giá từng phần lô 129,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,540
Vildagliptin, Metformin HCl
Mã phần lô PP2300142077
Giá từng phần lô 834,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,519,900
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300142078
Giá từng phần lô 569,087,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,536,308
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300142079
Giá từng phần lô 853,514,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,802,722
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->