Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300110032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300061485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 103,040,001,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.545.600.037 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 21/07/2023 18:32:00 | 24/07/2023 08:30:00 | 28/07/2023 09:00:00 | Theo Thông báo của hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: " THÔNG BÁO QUAN TRỌNG: HỆ THỐNG GẶP SỰ CỐ TRONG 02 NGÀY 20/07/2023-21/07/2023. ĐỂ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ, HỆ THỐNG RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ PHỐI HỢP CỦA CHỦ ĐẦU TƯ, BÊN MỜI THẦU, NHÀ THẦU. CHI TIẾT VUI LÒNG KIỂM TRA TRONG EMAIL VÀ HỘP THƯ ĐẾN Ở TRANG CÁ NHÂN TRÊN HỆ THỐNG". Bên mời thầu không thể trả lời làm rõ Hồ sơ mời thầu theo đúng thời gian quy định, vì vậy điều chỉnh thời điểm đóng thầu và mở thầu. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300141892 - Abiraterone acetate | 173,387,040 | 2,600,806 |
| 2 | PP2300141893 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 77,269,500 | 1,159,043 |
| 3 | PP2300141894 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 77,269,500 | 1,159,043 |
| 4 | PP2300141895 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 77,269,500 | 1,159,043 |
| 5 | PP2300141896 - Alfuzosin HCl | 229,365,000 | 3,440,475 |
| 6 | PP2300141897 - Alteplase | 8,258,870,400 | 123,883,056 |
| 7 | PP2300141898 - Amiodarone hydrochloride | 60,096,000 | 901,440 |
| 8 | PP2300141899 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 227,790,000 | 3,416,850 |
| 9 | PP2300141900 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 380,247,000 | 5,703,705 |
| 10 | PP2300141901 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 998,700,000 | 14,980,500 |
| 11 | PP2300141902 - Anastrozole | 531,765,000 | 7,976,475 |
| 12 | PP2300141903 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 765,168,000 | 11,477,520 |
| 13 | PP2300141904 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 860,814,000 | 12,912,210 |
| 14 | PP2300141905 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 227,780,000 | 3,416,700 |
| 15 | PP2300141906 - Atracurium besylat | 46,146,000 | 692,190 |
| 16 | PP2300141907 - Basiliximab | 1,187,284,920 | 17,809,274 |
| 17 | PP2300141908 - Bicalutamide | 228,256,000 | 3,423,840 |
| 18 | PP2300141909 - Bisoprolol fumarate | 772,200,000 | 11,583,000 |
| 19 | PP2300141910 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 755,280,000 | 11,329,200 |
| 20 | PP2300141911 - Budesonid | 1,494,360,000 | 22,415,400 |
| 21 | PP2300141912 - Budesonide | 760,870,000 | 11,413,050 |
| 22 | PP2300141913 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 1,625,400,000 | 24,381,000 |
| 23 | PP2300141914 - Calcipotriol | 15,015,000 | 225,225 |
| 24 | PP2300141915 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 87,870,000 | 1,318,050 |
| 25 | PP2300141916 - Caspofungin | 1,632,750,000 | 24,491,250 |
| 26 | PP2300141917 - Caspofungin | 248,661,000 | 3,729,915 |
| 27 | PP2300141918 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 377,097,000 | 5,656,455 |
| 28 | PP2300141919 - Celecoxib | 35,739,000 | 536,085 |
| 29 | PP2300141920 - Cetuximab | 1,154,688,000 | 17,320,320 |
| 30 | PP2300141921 - Ciclosporin | 677,520,000 | 10,162,800 |
| 31 | PP2300141922 - Cilnidipine | 27,000,000 | 405,000 |
| 32 | PP2300141923 - Clarithromycine | 25,462,500 | 381,938 |
| 33 | PP2300141924 - Clarithromycine | 25,462,500 | 381,938 |
| 34 | PP2300141925 - Clindamycin (Clindamycin HCl) | 33,819,000 | 507,285 |
| 35 | PP2300141926 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 314,400,000 | 4,716,000 |
| 36 | PP2300141927 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 455,820,000 | 6,837,300 |
| 37 | PP2300141928 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 638,148,000 | 9,572,220 |
| 38 | PP2300141929 - Dapagliflozin | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 39 | PP2300141930 - Dapagliflozin | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 40 | PP2300141931 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 88,532,000 | 1,327,980 |
| 41 | PP2300141932 - Diclofenac diethylamine | 12,640,000 | 189,600 |
| 42 | PP2300141933 - Diclofenac sodium | 18,066,000 | 270,990 |
| 43 | PP2300141934 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 168,700,000 | 2,530,500 |
| 44 | PP2300141935 - Drotaverin hydrochloride | 23,346,400 | 350,196 |
| 45 | PP2300141936 - Drotaverin hydrochloride | 13,896,000 | 208,440 |
| 46 | PP2300141937 - Dutasteride | 172,570,000 | 2,588,550 |
| 47 | PP2300141938 - Dydrogesterone | 4,636,800 | 69,552 |
| 48 | PP2300141939 - Empagliflozin | 461,440,000 | 6,921,600 |
| 49 | PP2300141940 - Empagliflozin | 397,995,000 | 5,969,925 |
| 50 | PP2300141941 - Epirubicin hydrochloride | 94,335,480 | 1,415,033 |
| 51 | PP2300141942 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 4,419,368,000 | 66,290,520 |
| 52 | PP2300141943 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 157,192,000 | 2,357,880 |
| 53 | PP2300141944 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 251,507,200 | 3,772,608 |
| 54 | PP2300141945 - Esomeprazole natri | 2,226,620,000 | 33,399,300 |
| 55 | PP2300141946 - Everolimus | 378,986,300 | 5,684,795 |
| 56 | PP2300141947 - Everolimus | 723,692,200 | 10,855,383 |
| 57 | PP2300141948 - Everolimus | 549,822,000 | 8,247,330 |
| 58 | PP2300141949 - Exemestane | 494,640,000 | 7,419,600 |
| 59 | PP2300141950 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 158,415,000 | 2,376,225 |
| 60 | PP2300141951 - Filgrastim | 111,609,400 | 1,674,141 |
| 61 | PP2300141952 - Fluconazole | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 62 | PP2300141953 - Fluticasone propionate | 53,231,000 | 798,465 |
| 63 | PP2300141954 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate | 278,090,000 | 4,171,350 |
| 64 | PP2300141955 - Fluvoxamine maleate | 14,454,000 | 216,810 |
| 65 | PP2300141956 - Fosfomycin Calcium hydrate | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 66 | PP2300141957 - Fosfomycin Sodium | 202,000,000 | 3,030,000 |
| 67 | PP2300141958 - Fosfomycin sodium | 372,000,000 | 5,580,000 |
| 68 | PP2300141959 - Fosfomycin Sodium | 50,500,000 | 757,500 |
| 69 | PP2300141960 - Fulvestrant | 566,023,500 | 8,490,353 |
| 70 | PP2300141961 - Gabapentin | 158,424,000 | 2,376,360 |
| 71 | PP2300141962 - Golimumab | 1,499,782,500 | 22,496,738 |
| 72 | PP2300141963 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 898,903,950 | 13,483,560 |
| 73 | PP2300141964 - Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) | 118,503,000 | 1,777,545 |
| 74 | PP2300141965 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 69,920,800 | 1,048,812 |
| 75 | PP2300141966 - Infliximab | 2,127,384,000 | 31,910,760 |
| 76 | PP2300141967 - Insulin aspart | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 77 | PP2300141968 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 411,249,000 | 6,168,735 |
| 78 | PP2300141969 - Insulin detemir (rDNA) | 30,579,890 | 458,699 |
| 79 | PP2300141970 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) | 2,772,000,000 | 41,580,000 |
| 80 | PP2300141971 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) | 2,721,600,000 | 40,824,000 |
| 81 | PP2300141972 - Iodixanol | 496,125,000 | 7,441,875 |
| 82 | PP2300141973 - Iodixanol | 60,637,500 | 909,563 |
| 83 | PP2300141974 - Iohexol | 3,654,840,000 | 54,822,600 |
| 84 | PP2300141975 - Iopromide | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 85 | PP2300141976 - Iopromide | 1,260,000,000 | 18,900,000 |
| 86 | PP2300141977 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 2,250,360,000 | 33,755,400 |
| 87 | PP2300141978 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 463,130,500 | 6,946,958 |
| 88 | PP2300141979 - Irbesartan | 286,830,000 | 4,302,450 |
| 89 | PP2300141980 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 143,415,000 | 2,151,225 |
| 90 | PP2300141981 - Itopride hydrochloride | 143,880,000 | 2,158,200 |
| 91 | PP2300141982 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 22,146,600 | 332,199 |
| 92 | PP2300141983 - Ivabradine | 71,876,000 | 1,078,140 |
| 93 | PP2300141984 - Letrozole | 163,934,400 | 2,459,016 |
| 94 | PP2300141985 - Leuprorelin acetate | 405,525,000 | 6,082,875 |
| 95 | PP2300141986 - Leuprorelin acetate | 81,105,000 | 1,216,575 |
| 96 | PP2300141987 - Levetiracetam | 108,290,000 | 1,624,350 |
| 97 | PP2300141988 - Levofloxacin | 255,850,000 | 3,837,750 |
| 98 | PP2300141989 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 55,600,000 | 834,000 |
| 99 | PP2300141990 - Linagliptin | 145,404,000 | 2,181,060 |
| 100 | PP2300141991 - Linagliptin + Metformin HCl | 581,160,000 | 8,717,400 |
| 101 | PP2300141992 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 290,580,000 | 4,358,700 |
| 102 | PP2300141993 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 290,580,000 | 4,358,700 |
| 103 | PP2300141994 - Linezolid | 191,400,400 | 2,871,006 |
| 104 | PP2300141995 - Liraglutide | 92,775,300 | 1,391,630 |
| 105 | PP2300141996 - Losartan potassium | 326,430,000 | 4,896,450 |
| 106 | PP2300141997 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 528,000,000 | 7,920,000 |
| 107 | PP2300141998 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 428,400,000 | 6,426,000 |
| 108 | PP2300141999 - Meloxicam | 11,075,000 | 166,125 |
| 109 | PP2300142000 - Meloxicam | 27,366,000 | 410,490 |
| 110 | PP2300142001 - Methylprednisolon | 55,080,000 | 826,200 |
| 111 | PP2300142002 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 518,947,500 | 7,784,213 |
| 112 | PP2300142003 - Methylprednisolone acetate | 52,003,500 | 780,053 |
| 113 | PP2300142004 - Methylprednisolone hemisuccinat | 94,637,500 | 1,419,563 |
| 114 | PP2300142005 - Metoprolol succinat | 746,130,000 | 11,191,950 |
| 115 | PP2300142006 - Metoprolol succinat | 933,300,000 | 13,999,500 |
| 116 | PP2300142007 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg | 1,856,000 | 27,840 |
| 117 | PP2300142008 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 118 | PP2300142009 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 1,837,500,000 | 27,562,500 |
| 119 | PP2300142010 - Natri diclofenac | 18,555,000 | 278,325 |
| 120 | PP2300142011 - Natri Hyaluronate 0.18% | 31,079,000 | 466,185 |
| 121 | PP2300142012 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 2,091,600,000 | 31,374,000 |
| 122 | PP2300142013 - Nifedipine | 567,240,000 | 8,508,600 |
| 123 | PP2300142014 - Nimodipine | 99,918,000 | 1,498,770 |
| 124 | PP2300142015 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 537,062,120 | 8,055,932 |
| 125 | PP2300142016 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 166,037,625 | 2,490,565 |
| 126 | PP2300142017 - Octreotide | 1,449,150,000 | 21,737,250 |
| 127 | PP2300142018 - Otilonium bromide | 17,675,000 | 265,125 |
| 128 | PP2300142019 - Paclitaxel | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 129 | PP2300142020 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 1,168,000,000 | 17,520,000 |
| 130 | PP2300142021 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 104,300,000 | 1,564,500 |
| 131 | PP2300142022 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 129,493,000 | 1,942,395 |
| 132 | PP2300142023 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 496,000,800 | 7,440,012 |
| 133 | PP2300142024 - Pegfilgrastim | 260,548,980 | 3,908,235 |
| 134 | PP2300142025 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 2,460,700,000 | 36,910,500 |
| 135 | PP2300142026 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 90,984,000 | 1,364,760 |
| 136 | PP2300142027 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 16,544,000 | 248,160 |
| 137 | PP2300142028 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg | 584,220,000 | 8,763,300 |
| 138 | PP2300142029 - Pregabalin | 442,125,000 | 6,631,875 |
| 139 | PP2300142030 - Propofol | 945,344,000 | 14,180,160 |
| 140 | PP2300142031 - Propofol | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 141 | PP2300142032 - Rivaroxaban | 406,000,000 | 6,090,000 |
| 142 | PP2300142033 - Rivaroxaban | 406,000,000 | 6,090,000 |
| 143 | PP2300142034 - Rivaroxaban | 54,444,000 | 816,660 |
| 144 | PP2300142035 - Rivaroxaban | 232,000,000 | 3,480,000 |
| 145 | PP2300142036 - Rocuronium bromide | 835,600,000 | 12,534,000 |
| 146 | PP2300142037 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 147 | PP2300142038 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | 65,000,000 | 975,000 |
| 148 | PP2300142039 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 91,500,000 | 1,372,500 |
| 149 | PP2300142040 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 15,275,800 | 229,137 |
| 150 | PP2300142041 - Saxagliptin | 52,819,800 | 792,297 |
| 151 | PP2300142042 - Saxagliptin | 48,468,000 | 727,020 |
| 152 | PP2300142043 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 81,358,000 | 1,220,370 |
| 153 | PP2300142044 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 59,948,000 | 899,220 |
| 154 | PP2300142045 - Sevoflurane | 7,157,200,000 | 107,358,000 |
| 155 | PP2300142046 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 51,933,000 | 778,995 |
| 156 | PP2300142047 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 43,277,500 | 649,163 |
| 157 | PP2300142048 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 44,700,600 | 670,509 |
| 158 | PP2300142049 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 42,572,000 | 638,580 |
| 159 | PP2300142050 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg | 65,835,000 | 987,525 |
| 160 | PP2300142051 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 31,929,000 | 478,935 |
| 161 | PP2300142052 - Solifenacine succinate | 231,525,000 | 3,472,875 |
| 162 | PP2300142053 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 1,451,472,000 | 21,772,080 |
| 163 | PP2300142054 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 791,988,000 | 11,879,820 |
| 164 | PP2300142055 - Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) | 8,820,000 | 132,300 |
| 165 | PP2300142056 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 50,010,400 | 750,156 |
| 166 | PP2300142057 - Tamsulosin HCl | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 167 | PP2300142058 - Teicoplanin | 344,000,000 | 5,160,000 |
| 168 | PP2300142059 - Telmisartan | 1,179,840,000 | 17,697,600 |
| 169 | PP2300142060 - Telmisartan | 890,880,000 | 13,363,200 |
| 170 | PP2300142061 - Terbutaline Sulfate | 4,796,000 | 71,940 |
| 171 | PP2300142062 - Ticagrelor | 238,095,000 | 3,571,425 |
| 172 | PP2300142063 - Tigecyclin | 160,820,000 | 2,412,300 |
| 173 | PP2300142064 - Tiotropium | 240,030,000 | 3,600,450 |
| 174 | PP2300142065 - Tobramycine | 47,998,800 | 719,982 |
| 175 | PP2300142066 - Tofisopam | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 176 | PP2300142067 - Topiramate | 59,928,000 | 898,920 |
| 177 | PP2300142068 - Topiramate | 43,159,600 | 647,394 |
| 178 | PP2300142069 - Trastuzumab | 933,042,600 | 13,995,639 |
| 179 | PP2300142070 - Trastuzumab | 455,967,750 | 6,839,517 |
| 180 | PP2300142071 - Valsartan | 148,680,000 | 2,230,200 |
| 181 | PP2300142072 - Valsartan | 1,498,560,000 | 22,478,400 |
| 182 | PP2300142073 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 24,229,800 | 363,447 |
| 183 | PP2300142074 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 89,883,000 | 1,348,245 |
| 184 | PP2300142075 - Vildagliptin | 172,725,000 | 2,590,875 |
| 185 | PP2300142076 - Vildagliptin, Metformin HCl | 129,836,000 | 1,947,540 |
| 186 | PP2300142077 - Vildagliptin, Metformin HCl | 834,660,000 | 12,519,900 |
| 187 | PP2300142078 - Vinorelbine ditartrate | 569,087,200 | 8,536,308 |
| 188 | PP2300142079 - Vinorelbine ditartrate | 853,514,800 | 12,802,722 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300141892 |
| Giá từng phần lô | 173,387,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,806 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300141893 |
| Giá từng phần lô | 77,269,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,043 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300141894 |
| Giá từng phần lô | 77,269,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,043 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300141895 |
| Giá từng phần lô | 77,269,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,043 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300141896 |
| Giá từng phần lô | 229,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,475 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300141897 |
| Giá từng phần lô | 8,258,870,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,883,056 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300141898 |
| Giá từng phần lô | 60,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,440 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300141899 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,850 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300141900 |
| Giá từng phần lô | 380,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,703,705 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300141901 |
| Giá từng phần lô | 998,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,980,500 |
Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300141902 |
| Giá từng phần lô | 531,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,976,475 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300141903 |
| Giá từng phần lô | 765,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,477,520 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300141904 |
| Giá từng phần lô | 860,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,912,210 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300141905 |
| Giá từng phần lô | 227,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,700 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300141906 |
| Giá từng phần lô | 46,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,190 |
Basiliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300141907 |
| Giá từng phần lô | 1,187,284,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,809,274 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300141908 |
| Giá từng phần lô | 228,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,840 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300141909 |
| Giá từng phần lô | 772,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,583,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300141910 |
| Giá từng phần lô | 755,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,329,200 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300141911 |
| Giá từng phần lô | 1,494,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,415,400 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300141912 |
| Giá từng phần lô | 760,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,413,050 |
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300141913 |
| Giá từng phần lô | 1,625,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,381,000 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300141914 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,225 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300141915 |
| Giá từng phần lô | 87,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,050 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300141916 |
| Giá từng phần lô | 1,632,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,491,250 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300141917 |
| Giá từng phần lô | 248,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,729,915 |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300141918 |
| Giá từng phần lô | 377,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,656,455 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300141919 |
| Giá từng phần lô | 35,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,085 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300141920 |
| Giá từng phần lô | 1,154,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,320,320 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300141921 |
| Giá từng phần lô | 677,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,162,800 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300141922 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300141923 |
| Giá từng phần lô | 25,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,938 |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300141924 |
| Giá từng phần lô | 25,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,938 |
Clindamycin (Clindamycin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300141925 |
| Giá từng phần lô | 33,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,285 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300141926 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300141927 |
| Giá từng phần lô | 455,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,837,300 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300141928 |
| Giá từng phần lô | 638,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,572,220 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300141929 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300141930 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300141931 |
| Giá từng phần lô | 88,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,980 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300141932 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300141933 |
| Giá từng phần lô | 18,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,990 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300141934 |
| Giá từng phần lô | 168,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,500 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300141935 |
| Giá từng phần lô | 23,346,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,196 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300141936 |
| Giá từng phần lô | 13,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,440 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300141937 |
| Giá từng phần lô | 172,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,550 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300141938 |
| Giá từng phần lô | 4,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,552 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300141939 |
| Giá từng phần lô | 461,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,921,600 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300141940 |
| Giá từng phần lô | 397,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,969,925 |
Epirubicin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300141941 |
| Giá từng phần lô | 94,335,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,033 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300141942 |
| Giá từng phần lô | 4,419,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,290,520 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300141943 |
| Giá từng phần lô | 157,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,880 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300141944 |
| Giá từng phần lô | 251,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,608 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300141945 |
| Giá từng phần lô | 2,226,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,399,300 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300141946 |
| Giá từng phần lô | 378,986,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,684,795 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300141947 |
| Giá từng phần lô | 723,692,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,855,383 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300141948 |
| Giá từng phần lô | 549,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247,330 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300141949 |
| Giá từng phần lô | 494,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,419,600 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300141950 |
| Giá từng phần lô | 158,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,225 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300141951 |
| Giá từng phần lô | 111,609,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,141 |
Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300141952 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300141953 |
| Giá từng phần lô | 53,231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,465 |
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate |
|
| Mã phần lô | PP2300141954 |
| Giá từng phần lô | 278,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,171,350 |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300141955 |
| Giá từng phần lô | 14,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,810 |
Fosfomycin Calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300141956 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300141957 |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,000 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300141958 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300141959 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,500 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300141960 |
| Giá từng phần lô | 566,023,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,490,353 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300141961 |
| Giá từng phần lô | 158,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,360 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300141962 |
| Giá từng phần lô | 1,499,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,496,738 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300141963 |
| Giá từng phần lô | 898,903,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,483,560 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300141964 |
| Giá từng phần lô | 118,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,545 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleate), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2300141965 |
| Giá từng phần lô | 69,920,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,812 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300141966 |
| Giá từng phần lô | 2,127,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,910,760 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300141967 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300141968 |
| Giá từng phần lô | 411,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,168,735 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300141969 |
| Giá từng phần lô | 30,579,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,699 |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300141970 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580,000 |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300141971 |
| Giá từng phần lô | 2,721,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,824,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300141972 |
| Giá từng phần lô | 496,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,441,875 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300141973 |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,563 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300141974 |
| Giá từng phần lô | 3,654,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,822,600 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300141975 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300141976 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300141977 |
| Giá từng phần lô | 2,250,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,755,400 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300141978 |
| Giá từng phần lô | 463,130,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,946,958 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300141979 |
| Giá từng phần lô | 286,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,302,450 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300141980 |
| Giá từng phần lô | 143,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,225 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300141981 |
| Giá từng phần lô | 143,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,200 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300141982 |
| Giá từng phần lô | 22,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,199 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300141983 |
| Giá từng phần lô | 71,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,140 |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300141984 |
| Giá từng phần lô | 163,934,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,459,016 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300141985 |
| Giá từng phần lô | 405,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,082,875 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300141986 |
| Giá từng phần lô | 81,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,575 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300141987 |
| Giá từng phần lô | 108,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,350 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300141988 |
| Giá từng phần lô | 255,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837,750 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300141989 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300141990 |
| Giá từng phần lô | 145,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,060 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300141991 |
| Giá từng phần lô | 581,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,717,400 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300141992 |
| Giá từng phần lô | 290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,358,700 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300141993 |
| Giá từng phần lô | 290,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,358,700 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300141994 |
| Giá từng phần lô | 191,400,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,006 |
Liraglutide |
|
| Mã phần lô | PP2300141995 |
| Giá từng phần lô | 92,775,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,630 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300141996 |
| Giá từng phần lô | 326,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,450 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300141997 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300141998 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300141999 |
| Giá từng phần lô | 11,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,125 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300142000 |
| Giá từng phần lô | 27,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,490 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300142001 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,200 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300142002 |
| Giá từng phần lô | 518,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,784,213 |
Methylprednisolone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300142003 |
| Giá từng phần lô | 52,003,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,053 |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300142004 |
| Giá từng phần lô | 94,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,563 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300142005 |
| Giá từng phần lô | 746,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,191,950 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300142006 |
| Giá từng phần lô | 933,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,999,500 |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300142007 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300142008 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300142009 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562,500 |
Natri diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300142010 |
| Giá từng phần lô | 18,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,325 |
Natri Hyaluronate 0.18% |
|
| Mã phần lô | PP2300142011 |
| Giá từng phần lô | 31,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,185 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300142012 |
| Giá từng phần lô | 2,091,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,374,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300142013 |
| Giá từng phần lô | 567,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,508,600 |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300142014 |
| Giá từng phần lô | 99,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,770 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300142015 |
| Giá từng phần lô | 537,062,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,055,932 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300142016 |
| Giá từng phần lô | 166,037,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,565 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300142017 |
| Giá từng phần lô | 1,449,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,737,250 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300142018 |
| Giá từng phần lô | 17,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,125 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300142019 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300142020 |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300142021 |
| Giá từng phần lô | 104,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,500 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300142022 |
| Giá từng phần lô | 129,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,395 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300142023 |
| Giá từng phần lô | 496,000,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,012 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300142024 |
| Giá từng phần lô | 260,548,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,908,235 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300142025 |
| Giá từng phần lô | 2,460,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,910,500 |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300142026 |
| Giá từng phần lô | 90,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,760 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300142027 |
| Giá từng phần lô | 16,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,160 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300142028 |
| Giá từng phần lô | 584,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,763,300 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300142029 |
| Giá từng phần lô | 442,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,631,875 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300142030 |
| Giá từng phần lô | 945,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,180,160 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300142031 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300142032 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300142033 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300142034 |
| Giá từng phần lô | 54,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,660 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300142035 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300142036 |
| Giá từng phần lô | 835,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,534,000 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300142037 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300142038 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300142039 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300142040 |
| Giá từng phần lô | 15,275,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,137 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300142041 |
| Giá từng phần lô | 52,819,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,297 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300142042 |
| Giá từng phần lô | 48,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,020 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300142043 |
| Giá từng phần lô | 81,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,370 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300142044 |
| Giá từng phần lô | 59,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,220 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300142045 |
| Giá từng phần lô | 7,157,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,358,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300142046 |
| Giá từng phần lô | 51,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,995 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300142047 |
| Giá từng phần lô | 43,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,163 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300142048 |
| Giá từng phần lô | 44,700,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,509 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300142049 |
| Giá từng phần lô | 42,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,580 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300142050 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,525 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300142051 |
| Giá từng phần lô | 31,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,935 |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300142052 |
| Giá từng phần lô | 231,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472,875 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300142053 |
| Giá từng phần lô | 1,451,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,772,080 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300142054 |
| Giá từng phần lô | 791,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,879,820 |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300142055 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300142056 |
| Giá từng phần lô | 50,010,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,156 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300142057 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300142058 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300142059 |
| Giá từng phần lô | 1,179,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,697,600 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300142060 |
| Giá từng phần lô | 890,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,363,200 |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300142061 |
| Giá từng phần lô | 4,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,940 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300142062 |
| Giá từng phần lô | 238,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,571,425 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300142063 |
| Giá từng phần lô | 160,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,300 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300142064 |
| Giá từng phần lô | 240,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,450 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300142065 |
| Giá từng phần lô | 47,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,982 |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300142066 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300142067 |
| Giá từng phần lô | 59,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,920 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300142068 |
| Giá từng phần lô | 43,159,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,394 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300142069 |
| Giá từng phần lô | 933,042,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,995,639 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300142070 |
| Giá từng phần lô | 455,967,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,839,517 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300142071 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300142072 |
| Giá từng phần lô | 1,498,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,478,400 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300142073 |
| Giá từng phần lô | 24,229,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,447 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300142074 |
| Giá từng phần lô | 89,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,245 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300142075 |
| Giá từng phần lô | 172,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,875 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300142076 |
| Giá từng phần lô | 129,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,540 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300142077 |
| Giá từng phần lô | 834,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,519,900 |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300142078 |
| Giá từng phần lô | 569,087,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,536,308 |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300142079 |
| Giá từng phần lô | 853,514,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,802,722 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi