Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300127177-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300064599 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán, nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 8, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 23,714,176,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 237.179.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300206086 - Aluminium phosphate 20% gel | 143,663,300 | 1,437,000 |
| 2 | PP2300206087 - Amiodarone hydrochloride | 9,014,400 | 91,000 |
| 3 | PP2300206088 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 190,123,500 | 1,902,000 |
| 4 | PP2300206089 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,733,743,200 | 17,338,000 |
| 5 | PP2300206090 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 1,069,188,000 | 10,692,000 |
| 6 | PP2300206091 - Bisoprolol fumarate | 85,800,000 | 858,000 |
| 7 | PP2300206092 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 37,764,000 | 378,000 |
| 8 | PP2300206093 - Budesonide | 307,806,500 | 3,079,000 |
| 9 | PP2300206094 - Budesonide | 552,052,500 | 5,521,000 |
| 10 | PP2300206095 - Budesonide, formoterol fumarate dihydrate | 203,670,000 | 2,037,000 |
| 11 | PP2300206096 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 36,465,600 | 365,000 |
| 12 | PP2300206097 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 33,426,800 | 335,000 |
| 13 | PP2300206098 - Dapagliflozin | 41,800,000 | 418,000 |
| 14 | PP2300206099 - Dapagliflozin | 41,800,000 | 418,000 |
| 15 | PP2300206100 - Diclofenac sodium | 242,111,200 | 2,422,000 |
| 16 | PP2300206101 - Drotaverin hydrochloride | 5,306,000 | 54,000 |
| 17 | PP2300206102 - Drotaverin hydrochloride | 2,316,000 | 24,000 |
| 18 | PP2300206103 - Empagliflozin | 143,046,400 | 1,431,000 |
| 19 | PP2300206104 - Empagliflozin | 26,533,000 | 266,000 |
| 20 | PP2300206105 - Enoxaparin Natri | 498,454,000 | 4,985,000 |
| 21 | PP2300206106 - Enoxaparin Natri | 95,056,000 | 951,000 |
| 22 | PP2300206107 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 44,912,000 | 450,000 |
| 23 | PP2300206108 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 33,684,000 | 337,000 |
| 24 | PP2300206109 - Esomeprazole natri | 230,340,000 | 2,304,000 |
| 25 | PP2300206110 - Fenofibrate | 809,159,400 | 8,092,000 |
| 26 | PP2300206111 - Fenofibrate | 587,688,300 | 5,877,000 |
| 27 | PP2300206112 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | 73,963,000 | 740,000 |
| 28 | PP2300206113 - Fluticasone propionate | 212,924,000 | 2,130,000 |
| 29 | PP2300206114 - Fosfomycin Calcium hydrate | 256,500,000 | 2,565,000 |
| 30 | PP2300206115 - Fosfomycin Sodium | 2,146,250,000 | 21,463,000 |
| 31 | PP2300206116 - Indapamide | 23,508,000 | 236,000 |
| 32 | PP2300206117 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) | 1,634,857,400 | 16,349,000 |
| 33 | PP2300206118 - Insulin glargine | 27,600,000 | 276,000 |
| 34 | PP2300206119 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 242,500,000 | 2,425,000 |
| 35 | PP2300206120 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 137,500,000 | 1,375,000 |
| 36 | PP2300206121 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) | 317,500,000 | 3,175,000 |
| 37 | PP2300206122 - Iohexol | 122,845,000 | 1,229,000 |
| 38 | PP2300206123 - Iohexol | 223,355,000 | 2,234,000 |
| 39 | PP2300206124 - Iopromide | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 40 | PP2300206125 - Iopromide | 121,275,000 | 1,213,000 |
| 41 | PP2300206126 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 249,950,700 | 2,500,000 |
| 42 | PP2300206127 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt | 271,262,150 | 2,713,000 |
| 43 | PP2300206128 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 269,640,000 | 2,697,000 |
| 44 | PP2300206129 - Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. | 187,785,000 | 1,878,000 |
| 45 | PP2300206130 - Itopride hydrochloride | 367,209,600 | 3,673,000 |
| 46 | PP2300206131 - Ivabradine | 37,067,480 | 371,000 |
| 47 | PP2300206132 - Levetiracetam | 15,470,000 | 155,000 |
| 48 | PP2300206133 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 33,360,000 | 334,000 |
| 49 | PP2300206134 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 233,266,000 | 2,333,000 |
| 50 | PP2300206135 - Losartan potassium | 84,547,100 | 846,000 |
| 51 | PP2300206136 - Mebeverine hydrochloride | 41,794,400 | 418,000 |
| 52 | PP2300206137 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 100,847,500 | 1,009,000 |
| 53 | PP2300206138 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 2,170,943,500 | 21,710,000 |
| 54 | PP2300206139 - Metformin hydrochloride | 4,843,000 | 49,000 |
| 55 | PP2300206140 - Metformin hydrochloride | 3,677,000 | 37,000 |
| 56 | PP2300206141 - Metoprolol succinat | 26,772,900 | 268,000 |
| 57 | PP2300206142 - Metoprolol succinat | 27,450,000 | 275,000 |
| 58 | PP2300206143 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) | 112,998,000 | 1,130,000 |
| 59 | PP2300206144 - Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg | 75,297,600 | 753,000 |
| 60 | PP2300206145 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 1,451,296,000 | 14,513,000 |
| 61 | PP2300206146 - Nifedipine | 91,703,800 | 918,000 |
| 62 | PP2300206147 - Octreotide | 12,076,250 | 121,000 |
| 63 | PP2300206148 - Ofloxacin | 11,174,600 | 112,000 |
| 64 | PP2300206149 - Perindopril Arginine | 350,865,000 | 3,509,000 |
| 65 | PP2300206150 - Propofol | 23,633,600 | 237,000 |
| 66 | PP2300206151 - Racecadotril | 12,134,000 | 122,000 |
| 67 | PP2300206152 - Rivaroxaban | 391,500,000 | 3,915,000 |
| 68 | PP2300206153 - Rivaroxaban | 58,000,000 | 580,000 |
| 69 | PP2300206154 - Rivaroxaban | 58,000,000 | 580,000 |
| 70 | PP2300206155 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 163,785,000 | 1,638,000 |
| 71 | PP2300206156 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 120,678,820 | 1,207,000 |
| 72 | PP2300206157 - Salbutamol sulphate | 18,728,600 | 188,000 |
| 73 | PP2300206158 - Saxagliptin | 5,193,000 | 52,000 |
| 74 | PP2300206159 - Saxagliptin, Metformin hydrochloride | 6,423,000 | 65,000 |
| 75 | PP2300206160 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) | 41,556,650 | 416,000 |
| 76 | PP2300206161 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 17,311,000 | 174,000 |
| 77 | PP2300206162 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 10,643,000 | 107,000 |
| 78 | PP2300206163 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 15,964,500 | 160,000 |
| 79 | PP2300206164 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 21,286,000 | 213,000 |
| 80 | PP2300206165 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 181,434,000 | 1,815,000 |
| 81 | PP2300206166 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 65,999,000 | 660,000 |
| 82 | PP2300206167 - Telmisartan | 536,335,600 | 5,364,000 |
| 83 | PP2300206168 - Tiotropium | 985,887,000 | 9,859,000 |
| 84 | PP2300206169 - Tobramycin + Dexamethasone | 23,650,000 | 237,000 |
| 85 | PP2300206170 - Tobramycine | 20,000,000 | 200,000 |
| 86 | PP2300206171 - Tofisopam | 8,800,000 | 88,000 |
| 87 | PP2300206172 - Topiramate | 5,448,000 | 55,000 |
| 88 | PP2300206173 - Trimebutine maleate | 5,812,000 | 59,000 |
| 89 | PP2300206174 - Trimetazidine dihydrochloride | 5,410,000 | 55,000 |
| 90 | PP2300206175 - Valsartan | 1,174,496,400 | 11,745,000 |
| 91 | PP2300206176 - Vildagliptin | 475,076,000 | 4,751,000 |
| 92 | PP2300206177 - Vildagliptin, Metformin HCl | 9,274,000 | 93,000 |
| 93 | PP2300206178 - Vildagliptin, Metformin HCl | 9,274,000 | 93,000 |
| 94 | PP2300206179 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 55,644,000 | 557,000 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300206086 |
| Giá từng phần lô | 143,663,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437,000 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206087 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300206088 |
| Giá từng phần lô | 190,123,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,000 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300206089 |
| Giá từng phần lô | 1,733,743,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,338,000 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300206090 |
| Giá từng phần lô | 1,069,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,692,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300206091 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300206092 |
| Giá từng phần lô | 37,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300206093 |
| Giá từng phần lô | 307,806,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,079,000 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300206094 |
| Giá từng phần lô | 552,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,521,000 |
Budesonide, formoterol fumarate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300206095 |
| Giá từng phần lô | 203,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,037,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300206096 |
| Giá từng phần lô | 36,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300206097 |
| Giá từng phần lô | 33,426,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300206098 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300206099 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300206100 |
| Giá từng phần lô | 242,111,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,000 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206101 |
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206102 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300206103 |
| Giá từng phần lô | 143,046,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300206104 |
| Giá từng phần lô | 26,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300206105 |
| Giá từng phần lô | 498,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,985,000 |
Enoxaparin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300206106 |
| Giá từng phần lô | 95,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,000 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300206107 |
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300206108 |
| Giá từng phần lô | 33,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300206109 |
| Giá từng phần lô | 230,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300206110 |
| Giá từng phần lô | 809,159,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,092,000 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300206111 |
| Giá từng phần lô | 587,688,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,877,000 |
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300206112 |
| Giá từng phần lô | 73,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300206113 |
| Giá từng phần lô | 212,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
Fosfomycin Calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300206114 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300206115 |
| Giá từng phần lô | 2,146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,463,000 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300206116 |
| Giá từng phần lô | 23,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300206117 |
| Giá từng phần lô | 1,634,857,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,349,000 |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2300206118 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300206119 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,000 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300206120 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300206121 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,000 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300206122 |
| Giá từng phần lô | 122,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300206123 |
| Giá từng phần lô | 223,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300206124 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300206125 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300206126 |
| Giá từng phần lô | 249,950,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhátxịt |
|
| Mã phần lô | PP2300206127 |
| Giá từng phần lô | 271,262,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,000 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300206128 |
| Giá từng phần lô | 269,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,000 |
Isoleucine; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine; Phenylalanine; Threonine ; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine ; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide ; Potassium acetate; Sodium chloride ; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate. |
|
| Mã phần lô | PP2300206129 |
| Giá từng phần lô | 187,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,000 |
Itopride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206130 |
| Giá từng phần lô | 367,209,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,673,000 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300206131 |
| Giá từng phần lô | 37,067,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300206132 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300206133 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300206134 |
| Giá từng phần lô | 233,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,333,000 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300206135 |
| Giá từng phần lô | 84,547,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206136 |
| Giá từng phần lô | 41,794,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300206137 |
| Giá từng phần lô | 100,847,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,000 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300206138 |
| Giá từng phần lô | 2,170,943,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,710,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206139 |
| Giá từng phần lô | 4,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206140 |
| Giá từng phần lô | 3,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300206141 |
| Giá từng phần lô | 26,772,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300206142 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300206143 |
| Giá từng phần lô | 112,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300206144 |
| Giá từng phần lô | 75,297,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,000 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300206145 |
| Giá từng phần lô | 1,451,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,513,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300206146 |
| Giá từng phần lô | 91,703,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300206147 |
| Giá từng phần lô | 12,076,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300206148 |
| Giá từng phần lô | 11,174,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
Perindopril Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300206149 |
| Giá từng phần lô | 350,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,509,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300206150 |
| Giá từng phần lô | 23,633,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300206151 |
| Giá từng phần lô | 12,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300206152 |
| Giá từng phần lô | 391,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300206153 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300206154 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300206155 |
| Giá từng phần lô | 163,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300206156 |
| Giá từng phần lô | 120,678,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,000 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300206157 |
| Giá từng phần lô | 18,728,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300206158 |
| Giá từng phần lô | 5,193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
Saxagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206159 |
| Giá từng phần lô | 6,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300206160 |
| Giá từng phần lô | 41,556,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300206161 |
| Giá từng phần lô | 17,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206162 |
| Giá từng phần lô | 10,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206163 |
| Giá từng phần lô | 15,964,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206164 |
| Giá từng phần lô | 21,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300206165 |
| Giá từng phần lô | 181,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300206166 |
| Giá từng phần lô | 65,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300206167 |
| Giá từng phần lô | 536,335,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,364,000 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300206168 |
| Giá từng phần lô | 985,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,859,000 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300206169 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300206170 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300206171 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300206172 |
| Giá từng phần lô | 5,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300206173 |
| Giá từng phần lô | 5,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206174 |
| Giá từng phần lô | 5,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300206175 |
| Giá từng phần lô | 1,174,496,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,745,000 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300206176 |
| Giá từng phần lô | 475,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,751,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300206177 |
| Giá từng phần lô | 9,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
Vildagliptin, Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300206178 |
| Giá từng phần lô | 9,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300206179 |
| Giá từng phần lô | 55,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi