Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300173404-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300124032 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 82,788,806,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.655.806.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300280108 - Acid amin | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 2 | PP2300280109 - Acid amin | 539,122,500 | 10,783,000 |
| 3 | PP2300280110 - Acid amin | 34,000,000 | 680,000 |
| 4 | PP2300280111 - Alteplase | 206,471,760 | 4,130,000 |
| 5 | PP2300280112 - Amiodaron (hydroclorid) | 9,014,400 | 181,000 |
| 6 | PP2300280113 - Amoxicilin + acid clavulanic | 320,100,000 | 6,402,000 |
| 7 | PP2300280114 - Ampicilin + sulbactam | 1,979,970,000 | 39,600,000 |
| 8 | PP2300280115 - Atracurium besylat | 184,584,000 | 3,692,000 |
| 9 | PP2300280116 - Bosentan | 171,500,000 | 3,430,000 |
| 10 | PP2300280117 - Budesonid | 1,383,400,000 | 27,668,000 |
| 11 | PP2300280118 - Carbamazepin | 91,140,000 | 1,823,000 |
| 12 | PP2300280119 - Caspofungin | 2,285,850,000 | 45,717,000 |
| 13 | PP2300280120 - Caspofungin | 828,870,000 | 16,578,000 |
| 14 | PP2300280121 - Cefditoren | 8,940,000 | 179,000 |
| 15 | PP2300280122 - Cefoperazon | 3,142,475,000 | 62,850,000 |
| 16 | PP2300280123 - Cefuroxim | 45,066,000 | 902,000 |
| 17 | PP2300280124 - Cefuroxim | 90,072,000 | 1,802,000 |
| 18 | PP2300280125 - Cefuroxim | 11,065,000 | 222,000 |
| 19 | PP2300280126 - Ciclosporin | 2,018,821,200 | 40,377,000 |
| 20 | PP2300280127 - Deferasirox | 1,359,108,000 | 27,183,000 |
| 21 | PP2300280128 - Deferasirox | 566,295,000 | 11,326,000 |
| 22 | PP2300280129 - Diclofenac natri | 5,419,800 | 109,000 |
| 23 | PP2300280130 - Ertapenem | 165,726,300 | 3,315,000 |
| 24 | PP2300280131 - Esomeprazole | 153,560,000 | 3,072,000 |
| 25 | PP2300280132 - Esomeprazole | 628,768,000 | 12,576,000 |
| 26 | PP2300280133 - Esomeprazole | 157,192,000 | 3,144,000 |
| 27 | PP2300280134 - Esomeprazole | 12,575,360 | 252,000 |
| 28 | PP2300280135 - Filgrastim | 279,023,500 | 5,581,000 |
| 29 | PP2300280136 - Fosfomycin | 2,020,000 | 41,000 |
| 30 | PP2300280137 - Fosfomycin | 1,116,000,000 | 22,320,000 |
| 31 | PP2300280138 - Fusidic acid | 7,507,500 | 151,000 |
| 32 | PP2300280139 - Ginkgo biloba | 1,260,000 | 26,000 |
| 33 | PP2300280140 - Ginkgo biloba | 2,520,000 | 51,000 |
| 34 | PP2300280141 - Iloprost | 1,185,030,000 | 23,701,000 |
| 35 | PP2300280142 - Infliximab | 3,545,640,000 | 70,913,000 |
| 36 | PP2300280143 - Insulin aspart | 292,500,000 | 5,850,000 |
| 37 | PP2300280144 - Iopamidol | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 38 | PP2300280145 - Irbesartan | 1,912,200 | 39,000 |
| 39 | PP2300280146 - Irinotecan Hydroclorid | 198,678,960 | 3,974,000 |
| 40 | PP2300280147 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 132,444,900 | 2,649,000 |
| 41 | PP2300280148 - Levetiracetam | 928,200,000 | 18,564,000 |
| 42 | PP2300280149 - Levofloxacin | 1,770,300 | 36,000 |
| 43 | PP2300280150 - Linezolid | 1,914,004,000 | 38,281,000 |
| 44 | PP2300280151 - Losartan potassium | 1,674,000 | 34,000 |
| 45 | PP2300280152 - Methyl prednisolon | 151,420,000 | 3,029,000 |
| 46 | PP2300280153 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 189,028,000 | 3,781,000 |
| 47 | PP2300280154 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 37,805,600 | 757,000 |
| 48 | PP2300280155 - Natri hyaluronat | 1,243,160 | 25,000 |
| 49 | PP2300280156 - Natri Hyaluronat | 3,885,000 | 78,000 |
| 50 | PP2300280157 - Natri hyaluronat | 2,520,000 | 51,000 |
| 51 | PP2300280158 - Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil + Omega 3) | 457,590,000 | 9,152,000 |
| 52 | PP2300280159 - Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil) | 214,200,000 | 4,284,000 |
| 53 | PP2300280160 - Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil) | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 54 | PP2300280161 - Octreotid | 724,575,000 | 14,492,000 |
| 55 | PP2300280162 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn (poractant alfa) | 2,798,000,000 | 55,960,000 |
| 56 | PP2300280163 - Phospholipid phổi bò | 1,660,800,000 | 33,216,000 |
| 57 | PP2300280164 - Piperacillin+ Tazobactam | 2,013,300,000 | 40,266,000 |
| 58 | PP2300280165 - Racecadotril | 161,502,000 | 3,231,000 |
| 59 | PP2300280166 - Racecadotril | 21,416,000 | 429,000 |
| 60 | PP2300280167 - Risperidon | 261,504,000 | 5,231,000 |
| 61 | PP2300280168 - Salbutamol | 22,913,700 | 459,000 |
| 62 | PP2300280169 - Salbutamol | 137,250,000 | 2,745,000 |
| 63 | PP2300280170 - Salbutamol + Ipratropium bromide | 112,518,000 | 2,251,000 |
| 64 | PP2300280171 - Sevofluran | 12,882,960,000 | 257,660,000 |
| 65 | PP2300280172 - Sildenafil | 233,280,000 | 4,666,000 |
| 66 | PP2300280173 - Somatropin | 15,277,158,000 | 305,544,000 |
| 67 | PP2300280174 - Somatropin | 17,176,200,000 | 343,524,000 |
| 68 | PP2300280175 - Tigecyclin | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 69 | PP2300280176 - Topiramat | 653,760,000 | 13,076,000 |
| 70 | PP2300280177 - Topiramat | 196,180,000 | 3,924,000 |
| 71 | PP2300280178 - Trimebutin maleat | 2,906,000 | 59,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300280108 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300280109 |
| Giá từng phần lô | 539,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,783,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300280110 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300280111 |
| Giá từng phần lô | 206,471,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,000 |
Amiodaron (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300280112 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300280113 |
| Giá từng phần lô | 320,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,402,000 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300280114 |
| Giá từng phần lô | 1,979,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300280115 |
| Giá từng phần lô | 184,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,692,000 |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2300280116 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,430,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300280117 |
| Giá từng phần lô | 1,383,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,668,000 |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300280118 |
| Giá từng phần lô | 91,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300280119 |
| Giá từng phần lô | 2,285,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,717,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300280120 |
| Giá từng phần lô | 828,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,578,000 |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2300280121 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300280122 |
| Giá từng phần lô | 3,142,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,850,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300280123 |
| Giá từng phần lô | 45,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300280124 |
| Giá từng phần lô | 90,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300280125 |
| Giá từng phần lô | 11,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300280126 |
| Giá từng phần lô | 2,018,821,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,377,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300280127 |
| Giá từng phần lô | 1,359,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,183,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300280128 |
| Giá từng phần lô | 566,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,326,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300280129 |
| Giá từng phần lô | 5,419,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300280130 |
| Giá từng phần lô | 165,726,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300280131 |
| Giá từng phần lô | 153,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300280132 |
| Giá từng phần lô | 628,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,576,000 |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300280133 |
| Giá từng phần lô | 157,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,000 |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300280134 |
| Giá từng phần lô | 12,575,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300280135 |
| Giá từng phần lô | 279,023,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,581,000 |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300280136 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300280137 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,320,000 |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300280138 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300280139 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300280140 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
Iloprost |
|
| Mã phần lô | PP2300280141 |
| Giá từng phần lô | 1,185,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,701,000 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300280142 |
| Giá từng phần lô | 3,545,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,913,000 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300280143 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300280144 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300280145 |
| Giá từng phần lô | 1,912,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
Irinotecan Hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300280146 |
| Giá từng phần lô | 198,678,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,974,000 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300280147 |
| Giá từng phần lô | 132,444,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,649,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300280148 |
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,564,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300280149 |
| Giá từng phần lô | 1,770,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300280150 |
| Giá từng phần lô | 1,914,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,281,000 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300280151 |
| Giá từng phần lô | 1,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300280152 |
| Giá từng phần lô | 151,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,029,000 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300280153 |
| Giá từng phần lô | 189,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,781,000 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300280154 |
| Giá từng phần lô | 37,805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300280155 |
| Giá từng phần lô | 1,243,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
Natri Hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300280156 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300280157 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil + Omega 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300280158 |
| Giá từng phần lô | 457,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,152,000 |
Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil) |
|
| Mã phần lô | PP2300280159 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
Nhũ dịch lipid (Medium chain triglycerides + Soya bean oil) |
|
| Mã phần lô | PP2300280160 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300280161 |
| Giá từng phần lô | 724,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,492,000 |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn (poractant alfa) |
|
| Mã phần lô | PP2300280162 |
| Giá từng phần lô | 2,798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,960,000 |
Phospholipid phổi bò |
|
| Mã phần lô | PP2300280163 |
| Giá từng phần lô | 1,660,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,216,000 |
Piperacillin+ Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300280164 |
| Giá từng phần lô | 2,013,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,266,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300280165 |
| Giá từng phần lô | 161,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300280166 |
| Giá từng phần lô | 21,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300280167 |
| Giá từng phần lô | 261,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,231,000 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300280168 |
| Giá từng phần lô | 22,913,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300280169 |
| Giá từng phần lô | 137,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
Salbutamol + Ipratropium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300280170 |
| Giá từng phần lô | 112,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,251,000 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300280171 |
| Giá từng phần lô | 12,882,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,660,000 |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300280172 |
| Giá từng phần lô | 233,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,666,000 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300280173 |
| Giá từng phần lô | 15,277,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,544,000 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300280174 |
| Giá từng phần lô | 17,176,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,524,000 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300280175 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300280176 |
| Giá từng phần lô | 653,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,076,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300280177 |
| Giá từng phần lô | 196,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,924,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300280178 |
| Giá từng phần lô | 2,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi