Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300196191-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300137410
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 7,912,612,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79.126.131 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300297950 - Amlodipin; Valsartan 23,968,800 239,688
2 PP2300297951 - Anastrozol 85,082,400 850,824
3 PP2300297952 - Atorvastatin 28,693,800 286,938
4 PP2300297953 - Atorvastatin 38,258,400 382,584
5 PP2300297954 - Atorvastatin 41,000,400 410,004
6 PP2300297955 - Bisoprolol fumarate 64,350,000 643,500
7 PP2300297956 - Bisoprolol fumarate 62,940,000 629,400
8 PP2300297957 - Budesonid 55,336,000 553,360
9 PP2300297958 - Cerebrolysin 744,009,000 7,440,090
10 PP2300297959 - Diclofenac natri 56,167,200 561,672
11 PP2300297960 - Ertapenem 662,905,200 6,629,052
12 PP2300297961 - Filgrastim 189,735,980 1,897,360
13 PP2300297962 - Fosfomycin sodium 303,000,000 3,030,000
14 PP2300297963 - Goserelin 385,244,550 3,852,446
15 PP2300297964 - Imipenem + Cilastatin 74,202,000 742,020
16 PP2300297965 - Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol 777,981,600 7,779,816
17 PP2300297966 - Irbesartan 22,946,400 229,464
18 PP2300297967 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 11,473,200 114,732
19 PP2300297968 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 264,905,280 2,649,053
20 PP2300297969 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 79,466,940 794,670
21 PP2300297970 - Losartan potassium 15,066,000 150,660
22 PP2300297971 - Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 10,044,000 100,440
23 PP2300297972 - Moxifloxacin 323,400,000 3,234,000
24 PP2300297973 - Pegfilgrastim 1,042,195,920 10,421,960
25 PP2300297974 - Salmeterol; Fluticasone propionate 305,899,000 3,058,990
26 PP2300297975 - Sevofluran 1,288,296,000 12,882,960
27 PP2300297976 - Telmisartan 35,635,200 356,352
28 PP2300297977 - Tigecyclin 701,760,000 7,017,600
29 PP2300297978 - Trimetazidine dihydrochloride 146,070,000 1,460,700
30 PP2300297979 - Valsartan 26,762,400 267,624
31 PP2300297980 - Valsartan 16,858,800 168,588
32 PP2300297981 - Valsartan; Hydrochlorothiazide 20,768,400 207,684
33 PP2300297982 - Vinpocetine 8,190,000 81,900
Amlodipin; Valsartan
Mã phần lô PP2300297950
Giá từng phần lô 23,968,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,688
Anastrozol
Mã phần lô PP2300297951
Giá từng phần lô 85,082,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,824
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300297952
Giá từng phần lô 28,693,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,938
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300297953
Giá từng phần lô 38,258,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,584
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300297954
Giá từng phần lô 41,000,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,004
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300297955
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300297956
Giá từng phần lô 62,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,400
Budesonid
Mã phần lô PP2300297957
Giá từng phần lô 55,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,360
Cerebrolysin
Mã phần lô PP2300297958
Giá từng phần lô 744,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,090
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300297959
Giá từng phần lô 56,167,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,672
Ertapenem
Mã phần lô PP2300297960
Giá từng phần lô 662,905,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,629,052
Filgrastim
Mã phần lô PP2300297961
Giá từng phần lô 189,735,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,360
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300297962
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Goserelin
Mã phần lô PP2300297963
Giá từng phần lô 385,244,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,446
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300297964
Giá từng phần lô 74,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,020
Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol
Mã phần lô PP2300297965
Giá từng phần lô 777,981,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,779,816
Irbesartan
Mã phần lô PP2300297966
Giá từng phần lô 22,946,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,464
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300297967
Giá từng phần lô 11,473,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,732
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300297968
Giá từng phần lô 264,905,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,053
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300297969
Giá từng phần lô 79,466,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,670
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300297970
Giá từng phần lô 15,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,660
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300297971
Giá từng phần lô 10,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,440
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300297972
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300297973
Giá từng phần lô 1,042,195,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,421,960
Salmeterol; Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300297974
Giá từng phần lô 305,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,990
Sevofluran
Mã phần lô PP2300297975
Giá từng phần lô 1,288,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,882,960
Telmisartan
Mã phần lô PP2300297976
Giá từng phần lô 35,635,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,352
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300297977
Giá từng phần lô 701,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,017,600
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300297978
Giá từng phần lô 146,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,700
Valsartan
Mã phần lô PP2300297979
Giá từng phần lô 26,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,624
Valsartan
Mã phần lô PP2300297980
Giá từng phần lô 16,858,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,588
Valsartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300297981
Giá từng phần lô 20,768,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,684
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300297982
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->