Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300273237-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300175273
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 25,259,669,164 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 757.790.039 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300369987 - Lidocain hydroclodrid 36,295,680 1,088,870
2 PP2300369988 - Propofol 35,450,400 1,063,512
3 PP2300369989 - Sevofluran 1,746,356,800 52,390,704
4 PP2300369990 - Atracurium besylat 16,058,808 481,764
5 PP2300369991 - Diclofenac 236,881,392 7,106,441
6 PP2300369992 - Meloxicam 26,088,920 782,667
7 PP2300369993 - Meloxicam 417,084,500 12,512,535
8 PP2300369994 - Calcitonin 105,707,610 3,171,228
9 PP2300369995 - Carbamazepin 32,326,056 969,781
10 PP2300369996 - Lamotrigine 10,000,000 300,000
11 PP2300369997 - Topiramat 488,850,044 14,665,501
12 PP2300369998 - Topiramat 572,816,173 17,184,485
13 PP2300369999 - Valproat natri + valproic acid 19,291,524 578,745
14 PP2300370000 - Amoxicilin + acid clavulanic 13,444,080 403,322
15 PP2300370001 - Ampicilin + sulbactam 213,440,766 6,403,222
16 PP2300370002 - Cefaclor 1,012,000 30,360
17 PP2300370003 - Cefaclor 1,165,200 34,956
18 PP2300370004 - Imipenem + Cilastatin 118,723,200 3,561,696
19 PP2300370005 - Tobramycin 13,999,650 419,989
20 PP2300370006 - Tobramycin + dexamethason 47,300,000 1,419,000
21 PP2300370007 - Levofloxacin 12,480,615 374,418
22 PP2300370008 - Levofloxacin 17,399,850 521,995
23 PP2300370009 - Levofloxacin 11,001,550 330,046
24 PP2300370010 - Moxifloxacin 887,880,000 26,636,400
25 PP2300370011 - Moxifloxacin 30,240,000 907,200
26 PP2300370012 - Ofloxacin 11,565,504 346,965
27 PP2300370013 - Fosfomycin 223,200,000 6,696,000
28 PP2300370014 - Irinotecan 2,076,195,132 62,285,853
29 PP2300370015 - Irinotecan 406,605,843 12,198,175
30 PP2300370016 - Anastrozol 176,723,235 5,301,697
31 PP2300370017 - Goserelin 30,819,564 924,586
32 PP2300370018 - Leuprorelin acetat 16,221,000 486,630
33 PP2300370019 - Tamoxifen 166,756,269 5,002,688
34 PP2300370020 - Alfuzosin 2,494,069,137 74,822,074
35 PP2300370021 - Solifenacin succinate 154,350,000 4,630,500
36 PP2300370022 - Tamsulosin hydroclorid 220,500,000 6,615,000
37 PP2300370023 - Pramipexol 839,767,565 25,193,026
38 PP2300370024 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 335,760,000 10,072,800
39 PP2300370025 - Trimetazidin 116,856,000 3,505,680
40 PP2300370026 - Amiodaron hydroclorid 28,525,500 855,765
41 PP2300370027 - Amiodaron hydroclorid 19,771,584 593,147
42 PP2300370028 - Amlodipin 106,112,500 3,183,375
43 PP2300370029 - Amlodipin + valsartan 3,947,326 118,419
44 PP2300370030 - Amlodipin + valsartan 13,392,567 401,777
45 PP2300370031 - Bisoprolol 67,698,264 2,030,947
46 PP2300370032 - Bisoprolol 73,453,380 2,203,601
47 PP2300370033 - Cilnidipin 27,144,000 814,320
48 PP2300370034 - Indapamid 4,332,655 129,979
49 PP2300370035 - Irbesartan 37,354,827 1,120,644
50 PP2300370036 - Irbesartan 16,794,482 503,834
51 PP2300370037 - Irbesartan + hydroclorothiazid 38,674,245 1,160,227
52 PP2300370038 - Losartan 63,310,680 1,899,320
53 PP2300370039 - Losartan + hydroclorothiazid 39,941,640 1,198,249
54 PP2300370040 - Metoprolol 1,136,633,130 34,098,993
55 PP2300370041 - Metoprolol 913,346,511 27,400,395
56 PP2300370042 - Nebivolol 15,473,600 464,208
57 PP2300370043 - Nifedipin 24,816,750 744,502
58 PP2300370044 - Telmisartan 176,780,288 5,303,408
59 PP2300370045 - Telmisartan 319,805,464 9,594,163
60 PP2300370046 - Valsartan 49,986,216 1,499,586
61 PP2300370047 - Valsartan 42,484,176 1,274,525
62 PP2300370048 - Ivabradin 26,737,872 802,136
63 PP2300370049 - Ivabradin 52,730,000 1,581,900
64 PP2300370050 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 1,799,539,200 53,986,176
65 PP2300370051 - Alteplase 619,415,280 18,582,458
66 PP2300370052 - Dabigatran 84,600,192 2,538,005
67 PP2300370053 - Rivaroxaban 835,200,000 25,056,000
68 PP2300370054 - Ticagrelor 58,396,767 1,751,903
69 PP2300370055 - Atorvastatin 17,216,280 516,488
70 PP2300370056 - Atorvastatin 10,329,768 309,893
71 PP2300370057 - Fenofibrat 85,554,661 2,566,639
72 PP2300370058 - Fenofibrat 76,983,495 2,309,504
73 PP2300370059 - Nimodipin 14,571,375 437,141
74 PP2300370060 - Aluminum phosphat 8,631,051 258,931
75 PP2300370061 - Esomeprazol 644,030,640 19,320,919
76 PP2300370062 - Esomeprazol 62,562,416 1,876,872
77 PP2300370063 - Esomeprazol 2,200,688 66,020
78 PP2300370064 - Drotaverin clohydrat 729,540 21,886
79 PP2300370065 - Mebeverin hydroclorid 1,267,920 38,037
80 PP2300370066 - Racecadotril 49,057,456 1,471,723
81 PP2300370067 - Racecadotril 18,075,104 542,253
82 PP2300370068 - Methyl prednisolon 206,688,300 6,200,649
83 PP2300370069 - Methyl prednisolon 127,036,614 3,811,098
84 PP2300370070 - Acarbose 154,804,674 4,644,140
85 PP2300370071 - Acarbose 26,388,360 791,650
86 PP2300370072 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 1,575,000 47,250
87 PP2300370073 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 298,080,000 8,942,400
88 PP2300370074 - Linagliptin 376,709,452 11,301,283
89 PP2300370075 - Linagliptin + metformin 109,626,148 3,288,784
90 PP2300370076 - Metformin 5,976,520 179,295
91 PP2300370077 - Metformin 96,860,000 2,905,800
92 PP2300370078 - Metformin 68,840,000 2,065,200
93 PP2300370079 - Sitagliptin + metformin 87,613,176 2,628,395
94 PP2300370080 - Vildagliptin 29,881,425 896,442
95 PP2300370081 - Vildagliptin + metformin 8,346,600 250,398
96 PP2300370082 - Fluorometholon 3,007,200 90,216
97 PP2300370083 - Natri hyaluronat 46,369,868 1,391,096
98 PP2300370084 - Natri hyaluronat 31,500,000 945,000
99 PP2300370085 - Pirenoxin 30,294,000 908,820
100 PP2300370086 - Fluvoxamin 7,227,000 216,810
101 PP2300370087 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 405,118,140 12,153,544
102 PP2300370088 - Budesonid 848,771,236 25,463,137
103 PP2300370089 - Fenoterol + ipratropium 147,804,791 4,434,143
104 PP2300370090 - Natri montelukast 12,853,904 385,617
105 PP2300370091 - Natri montelukast 26,207,382 786,221
106 PP2300370092 - Salbutamol (sulfat) 200,571,254 6,017,137
107 PP2300370093 - Salbutamol (sulfat) 95,750,175 2,872,505
108 PP2300370094 - Salbutamol (sulfat) 164,743,576 4,942,307
109 PP2300370095 - Salbutamol + ipratropium 964,440,000 28,933,200
110 PP2300370096 - Tiotropium 46,405,800 1,392,174
111 PP2300370097 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) 282,336,000 8,470,080
112 PP2300370098 - Acid amin* 228,132,192 6,843,965
113 PP2300370099 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 51,416,820 1,542,504
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300369987
Giá từng phần lô 36,295,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,870
Propofol
Mã phần lô PP2300369988
Giá từng phần lô 35,450,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,512
Sevofluran
Mã phần lô PP2300369989
Giá từng phần lô 1,746,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,390,704
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300369990
Giá từng phần lô 16,058,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,764
Diclofenac
Mã phần lô PP2300369991
Giá từng phần lô 236,881,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,441
Meloxicam
Mã phần lô PP2300369992
Giá từng phần lô 26,088,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,667
Meloxicam
Mã phần lô PP2300369993
Giá từng phần lô 417,084,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,512,535
Calcitonin
Mã phần lô PP2300369994
Giá từng phần lô 105,707,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,171,228
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300369995
Giá từng phần lô 32,326,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,781
Lamotrigine
Mã phần lô PP2300369996
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Topiramat
Mã phần lô PP2300369997
Giá từng phần lô 488,850,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,665,501
Topiramat
Mã phần lô PP2300369998
Giá từng phần lô 572,816,173
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,184,485
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300369999
Giá từng phần lô 19,291,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,745
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300370000
Giá từng phần lô 13,444,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,322
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300370001
Giá từng phần lô 213,440,766
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,222
Cefaclor
Mã phần lô PP2300370002
Giá từng phần lô 1,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,360
Cefaclor
Mã phần lô PP2300370003
Giá từng phần lô 1,165,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,956
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300370004
Giá từng phần lô 118,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,696
Tobramycin
Mã phần lô PP2300370005
Giá từng phần lô 13,999,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,989
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300370006
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300370007
Giá từng phần lô 12,480,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,418
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300370008
Giá từng phần lô 17,399,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,995
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300370009
Giá từng phần lô 11,001,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,046
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300370010
Giá từng phần lô 887,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,636,400
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300370011
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300370012
Giá từng phần lô 11,565,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,965
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300370013
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,000
Irinotecan
Mã phần lô PP2300370014
Giá từng phần lô 2,076,195,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,285,853
Irinotecan
Mã phần lô PP2300370015
Giá từng phần lô 406,605,843
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,198,175
Anastrozol
Mã phần lô PP2300370016
Giá từng phần lô 176,723,235
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,301,697
Goserelin
Mã phần lô PP2300370017
Giá từng phần lô 30,819,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,586
Leuprorelin acetat
Mã phần lô PP2300370018
Giá từng phần lô 16,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,630
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300370019
Giá từng phần lô 166,756,269
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,002,688
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300370020
Giá từng phần lô 2,494,069,137
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,822,074
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300370021
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300370022
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2300370023
Giá từng phần lô 839,767,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,193,026
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300370024
Giá từng phần lô 335,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,072,800
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300370025
Giá từng phần lô 116,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,505,680
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300370026
Giá từng phần lô 28,525,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,765
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300370027
Giá từng phần lô 19,771,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,147
Amlodipin
Mã phần lô PP2300370028
Giá từng phần lô 106,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,183,375
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300370029
Giá từng phần lô 3,947,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,419
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300370030
Giá từng phần lô 13,392,567
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,777
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300370031
Giá từng phần lô 67,698,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,947
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300370032
Giá từng phần lô 73,453,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,601
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300370033
Giá từng phần lô 27,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,320
Indapamid
Mã phần lô PP2300370034
Giá từng phần lô 4,332,655
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,979
Irbesartan
Mã phần lô PP2300370035
Giá từng phần lô 37,354,827
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,644
Irbesartan
Mã phần lô PP2300370036
Giá từng phần lô 16,794,482
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,834
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300370037
Giá từng phần lô 38,674,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,227
Losartan
Mã phần lô PP2300370038
Giá từng phần lô 63,310,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,320
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300370039
Giá từng phần lô 39,941,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,249
Metoprolol
Mã phần lô PP2300370040
Giá từng phần lô 1,136,633,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,098,993
Metoprolol
Mã phần lô PP2300370041
Giá từng phần lô 913,346,511
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,400,395
Nebivolol
Mã phần lô PP2300370042
Giá từng phần lô 15,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,208
Nifedipin
Mã phần lô PP2300370043
Giá từng phần lô 24,816,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,502
Telmisartan
Mã phần lô PP2300370044
Giá từng phần lô 176,780,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,303,408
Telmisartan
Mã phần lô PP2300370045
Giá từng phần lô 319,805,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,594,163
Valsartan
Mã phần lô PP2300370046
Giá từng phần lô 49,986,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,586
Valsartan
Mã phần lô PP2300370047
Giá từng phần lô 42,484,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,525
Ivabradin
Mã phần lô PP2300370048
Giá từng phần lô 26,737,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,136
Ivabradin
Mã phần lô PP2300370049
Giá từng phần lô 52,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,900
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300370050
Giá từng phần lô 1,799,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,986,176
Alteplase
Mã phần lô PP2300370051
Giá từng phần lô 619,415,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,582,458
Dabigatran
Mã phần lô PP2300370052
Giá từng phần lô 84,600,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,005
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300370053
Giá từng phần lô 835,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,056,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300370054
Giá từng phần lô 58,396,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,903
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300370055
Giá từng phần lô 17,216,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,488
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300370056
Giá từng phần lô 10,329,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,893
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300370057
Giá từng phần lô 85,554,661
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,639
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300370058
Giá từng phần lô 76,983,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,504
Nimodipin
Mã phần lô PP2300370059
Giá từng phần lô 14,571,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,141
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300370060
Giá từng phần lô 8,631,051
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,931
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300370061
Giá từng phần lô 644,030,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,919
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300370062
Giá từng phần lô 62,562,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,872
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300370063
Giá từng phần lô 2,200,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,020
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300370064
Giá từng phần lô 729,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,886
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300370065
Giá từng phần lô 1,267,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,037
Racecadotril
Mã phần lô PP2300370066
Giá từng phần lô 49,057,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,723
Racecadotril
Mã phần lô PP2300370067
Giá từng phần lô 18,075,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,253
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300370068
Giá từng phần lô 206,688,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,649
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300370069
Giá từng phần lô 127,036,614
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,098
Acarbose
Mã phần lô PP2300370070
Giá từng phần lô 154,804,674
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,140
Acarbose
Mã phần lô PP2300370071
Giá từng phần lô 26,388,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,650
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300370072
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300370073
Giá từng phần lô 298,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,942,400
Linagliptin
Mã phần lô PP2300370074
Giá từng phần lô 376,709,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,301,283
Linagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300370075
Giá từng phần lô 109,626,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,784
Metformin
Mã phần lô PP2300370076
Giá từng phần lô 5,976,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,295
Metformin
Mã phần lô PP2300370077
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Metformin
Mã phần lô PP2300370078
Giá từng phần lô 68,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,200
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300370079
Giá từng phần lô 87,613,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,395
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300370080
Giá từng phần lô 29,881,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,442
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300370081
Giá từng phần lô 8,346,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,398
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300370082
Giá từng phần lô 3,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,216
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300370083
Giá từng phần lô 46,369,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,096
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300370084
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300370085
Giá từng phần lô 30,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,820
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2300370086
Giá từng phần lô 7,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,810
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300370087
Giá từng phần lô 405,118,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,153,544
Budesonid
Mã phần lô PP2300370088
Giá từng phần lô 848,771,236
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,463,137
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300370089
Giá từng phần lô 147,804,791
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,434,143
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300370090
Giá từng phần lô 12,853,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,617
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300370091
Giá từng phần lô 26,207,382
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,221
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300370092
Giá từng phần lô 200,571,254
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,017,137
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300370093
Giá từng phần lô 95,750,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,505
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300370094
Giá từng phần lô 164,743,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,942,307
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300370095
Giá từng phần lô 964,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,933,200
Tiotropium
Mã phần lô PP2300370096
Giá từng phần lô 46,405,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,174
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
Mã phần lô PP2300370097
Giá từng phần lô 282,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,470,080
Acid amin*
Mã phần lô PP2300370098
Giá từng phần lô 228,132,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,843,965
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Mã phần lô PP2300370099
Giá từng phần lô 51,416,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,504
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->