Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300273237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300175273 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 25,259,669,164 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 757.790.039 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300369987 - Lidocain hydroclodrid | 36,295,680 | 1,088,870 |
| 2 | PP2300369988 - Propofol | 35,450,400 | 1,063,512 |
| 3 | PP2300369989 - Sevofluran | 1,746,356,800 | 52,390,704 |
| 4 | PP2300369990 - Atracurium besylat | 16,058,808 | 481,764 |
| 5 | PP2300369991 - Diclofenac | 236,881,392 | 7,106,441 |
| 6 | PP2300369992 - Meloxicam | 26,088,920 | 782,667 |
| 7 | PP2300369993 - Meloxicam | 417,084,500 | 12,512,535 |
| 8 | PP2300369994 - Calcitonin | 105,707,610 | 3,171,228 |
| 9 | PP2300369995 - Carbamazepin | 32,326,056 | 969,781 |
| 10 | PP2300369996 - Lamotrigine | 10,000,000 | 300,000 |
| 11 | PP2300369997 - Topiramat | 488,850,044 | 14,665,501 |
| 12 | PP2300369998 - Topiramat | 572,816,173 | 17,184,485 |
| 13 | PP2300369999 - Valproat natri + valproic acid | 19,291,524 | 578,745 |
| 14 | PP2300370000 - Amoxicilin + acid clavulanic | 13,444,080 | 403,322 |
| 15 | PP2300370001 - Ampicilin + sulbactam | 213,440,766 | 6,403,222 |
| 16 | PP2300370002 - Cefaclor | 1,012,000 | 30,360 |
| 17 | PP2300370003 - Cefaclor | 1,165,200 | 34,956 |
| 18 | PP2300370004 - Imipenem + Cilastatin | 118,723,200 | 3,561,696 |
| 19 | PP2300370005 - Tobramycin | 13,999,650 | 419,989 |
| 20 | PP2300370006 - Tobramycin + dexamethason | 47,300,000 | 1,419,000 |
| 21 | PP2300370007 - Levofloxacin | 12,480,615 | 374,418 |
| 22 | PP2300370008 - Levofloxacin | 17,399,850 | 521,995 |
| 23 | PP2300370009 - Levofloxacin | 11,001,550 | 330,046 |
| 24 | PP2300370010 - Moxifloxacin | 887,880,000 | 26,636,400 |
| 25 | PP2300370011 - Moxifloxacin | 30,240,000 | 907,200 |
| 26 | PP2300370012 - Ofloxacin | 11,565,504 | 346,965 |
| 27 | PP2300370013 - Fosfomycin | 223,200,000 | 6,696,000 |
| 28 | PP2300370014 - Irinotecan | 2,076,195,132 | 62,285,853 |
| 29 | PP2300370015 - Irinotecan | 406,605,843 | 12,198,175 |
| 30 | PP2300370016 - Anastrozol | 176,723,235 | 5,301,697 |
| 31 | PP2300370017 - Goserelin | 30,819,564 | 924,586 |
| 32 | PP2300370018 - Leuprorelin acetat | 16,221,000 | 486,630 |
| 33 | PP2300370019 - Tamoxifen | 166,756,269 | 5,002,688 |
| 34 | PP2300370020 - Alfuzosin | 2,494,069,137 | 74,822,074 |
| 35 | PP2300370021 - Solifenacin succinate | 154,350,000 | 4,630,500 |
| 36 | PP2300370022 - Tamsulosin hydroclorid | 220,500,000 | 6,615,000 |
| 37 | PP2300370023 - Pramipexol | 839,767,565 | 25,193,026 |
| 38 | PP2300370024 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 335,760,000 | 10,072,800 |
| 39 | PP2300370025 - Trimetazidin | 116,856,000 | 3,505,680 |
| 40 | PP2300370026 - Amiodaron hydroclorid | 28,525,500 | 855,765 |
| 41 | PP2300370027 - Amiodaron hydroclorid | 19,771,584 | 593,147 |
| 42 | PP2300370028 - Amlodipin | 106,112,500 | 3,183,375 |
| 43 | PP2300370029 - Amlodipin + valsartan | 3,947,326 | 118,419 |
| 44 | PP2300370030 - Amlodipin + valsartan | 13,392,567 | 401,777 |
| 45 | PP2300370031 - Bisoprolol | 67,698,264 | 2,030,947 |
| 46 | PP2300370032 - Bisoprolol | 73,453,380 | 2,203,601 |
| 47 | PP2300370033 - Cilnidipin | 27,144,000 | 814,320 |
| 48 | PP2300370034 - Indapamid | 4,332,655 | 129,979 |
| 49 | PP2300370035 - Irbesartan | 37,354,827 | 1,120,644 |
| 50 | PP2300370036 - Irbesartan | 16,794,482 | 503,834 |
| 51 | PP2300370037 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 38,674,245 | 1,160,227 |
| 52 | PP2300370038 - Losartan | 63,310,680 | 1,899,320 |
| 53 | PP2300370039 - Losartan + hydroclorothiazid | 39,941,640 | 1,198,249 |
| 54 | PP2300370040 - Metoprolol | 1,136,633,130 | 34,098,993 |
| 55 | PP2300370041 - Metoprolol | 913,346,511 | 27,400,395 |
| 56 | PP2300370042 - Nebivolol | 15,473,600 | 464,208 |
| 57 | PP2300370043 - Nifedipin | 24,816,750 | 744,502 |
| 58 | PP2300370044 - Telmisartan | 176,780,288 | 5,303,408 |
| 59 | PP2300370045 - Telmisartan | 319,805,464 | 9,594,163 |
| 60 | PP2300370046 - Valsartan | 49,986,216 | 1,499,586 |
| 61 | PP2300370047 - Valsartan | 42,484,176 | 1,274,525 |
| 62 | PP2300370048 - Ivabradin | 26,737,872 | 802,136 |
| 63 | PP2300370049 - Ivabradin | 52,730,000 | 1,581,900 |
| 64 | PP2300370050 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | 1,799,539,200 | 53,986,176 |
| 65 | PP2300370051 - Alteplase | 619,415,280 | 18,582,458 |
| 66 | PP2300370052 - Dabigatran | 84,600,192 | 2,538,005 |
| 67 | PP2300370053 - Rivaroxaban | 835,200,000 | 25,056,000 |
| 68 | PP2300370054 - Ticagrelor | 58,396,767 | 1,751,903 |
| 69 | PP2300370055 - Atorvastatin | 17,216,280 | 516,488 |
| 70 | PP2300370056 - Atorvastatin | 10,329,768 | 309,893 |
| 71 | PP2300370057 - Fenofibrat | 85,554,661 | 2,566,639 |
| 72 | PP2300370058 - Fenofibrat | 76,983,495 | 2,309,504 |
| 73 | PP2300370059 - Nimodipin | 14,571,375 | 437,141 |
| 74 | PP2300370060 - Aluminum phosphat | 8,631,051 | 258,931 |
| 75 | PP2300370061 - Esomeprazol | 644,030,640 | 19,320,919 |
| 76 | PP2300370062 - Esomeprazol | 62,562,416 | 1,876,872 |
| 77 | PP2300370063 - Esomeprazol | 2,200,688 | 66,020 |
| 78 | PP2300370064 - Drotaverin clohydrat | 729,540 | 21,886 |
| 79 | PP2300370065 - Mebeverin hydroclorid | 1,267,920 | 38,037 |
| 80 | PP2300370066 - Racecadotril | 49,057,456 | 1,471,723 |
| 81 | PP2300370067 - Racecadotril | 18,075,104 | 542,253 |
| 82 | PP2300370068 - Methyl prednisolon | 206,688,300 | 6,200,649 |
| 83 | PP2300370069 - Methyl prednisolon | 127,036,614 | 3,811,098 |
| 84 | PP2300370070 - Acarbose | 154,804,674 | 4,644,140 |
| 85 | PP2300370071 - Acarbose | 26,388,360 | 791,650 |
| 86 | PP2300370072 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 1,575,000 | 47,250 |
| 87 | PP2300370073 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 298,080,000 | 8,942,400 |
| 88 | PP2300370074 - Linagliptin | 376,709,452 | 11,301,283 |
| 89 | PP2300370075 - Linagliptin + metformin | 109,626,148 | 3,288,784 |
| 90 | PP2300370076 - Metformin | 5,976,520 | 179,295 |
| 91 | PP2300370077 - Metformin | 96,860,000 | 2,905,800 |
| 92 | PP2300370078 - Metformin | 68,840,000 | 2,065,200 |
| 93 | PP2300370079 - Sitagliptin + metformin | 87,613,176 | 2,628,395 |
| 94 | PP2300370080 - Vildagliptin | 29,881,425 | 896,442 |
| 95 | PP2300370081 - Vildagliptin + metformin | 8,346,600 | 250,398 |
| 96 | PP2300370082 - Fluorometholon | 3,007,200 | 90,216 |
| 97 | PP2300370083 - Natri hyaluronat | 46,369,868 | 1,391,096 |
| 98 | PP2300370084 - Natri hyaluronat | 31,500,000 | 945,000 |
| 99 | PP2300370085 - Pirenoxin | 30,294,000 | 908,820 |
| 100 | PP2300370086 - Fluvoxamin | 7,227,000 | 216,810 |
| 101 | PP2300370087 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 405,118,140 | 12,153,544 |
| 102 | PP2300370088 - Budesonid | 848,771,236 | 25,463,137 |
| 103 | PP2300370089 - Fenoterol + ipratropium | 147,804,791 | 4,434,143 |
| 104 | PP2300370090 - Natri montelukast | 12,853,904 | 385,617 |
| 105 | PP2300370091 - Natri montelukast | 26,207,382 | 786,221 |
| 106 | PP2300370092 - Salbutamol (sulfat) | 200,571,254 | 6,017,137 |
| 107 | PP2300370093 - Salbutamol (sulfat) | 95,750,175 | 2,872,505 |
| 108 | PP2300370094 - Salbutamol (sulfat) | 164,743,576 | 4,942,307 |
| 109 | PP2300370095 - Salbutamol + ipratropium | 964,440,000 | 28,933,200 |
| 110 | PP2300370096 - Tiotropium | 46,405,800 | 1,392,174 |
| 111 | PP2300370097 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | 282,336,000 | 8,470,080 |
| 112 | PP2300370098 - Acid amin* | 228,132,192 | 6,843,965 |
| 113 | PP2300370099 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 51,416,820 | 1,542,504 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300369987 |
| Giá từng phần lô | 36,295,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,870 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300369988 |
| Giá từng phần lô | 35,450,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,512 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300369989 |
| Giá từng phần lô | 1,746,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,390,704 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300369990 |
| Giá từng phần lô | 16,058,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,764 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300369991 |
| Giá từng phần lô | 236,881,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,106,441 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300369992 |
| Giá từng phần lô | 26,088,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,667 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300369993 |
| Giá từng phần lô | 417,084,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,512,535 |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300369994 |
| Giá từng phần lô | 105,707,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,171,228 |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300369995 |
| Giá từng phần lô | 32,326,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,781 |
Lamotrigine |
|
| Mã phần lô | PP2300369996 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300369997 |
| Giá từng phần lô | 488,850,044 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,665,501 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300369998 |
| Giá từng phần lô | 572,816,173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,184,485 |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300369999 |
| Giá từng phần lô | 19,291,524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,745 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300370000 |
| Giá từng phần lô | 13,444,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,322 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300370001 |
| Giá từng phần lô | 213,440,766 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,403,222 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300370002 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,360 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300370003 |
| Giá từng phần lô | 1,165,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,956 |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300370004 |
| Giá từng phần lô | 118,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,561,696 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300370005 |
| Giá từng phần lô | 13,999,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,989 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300370006 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300370007 |
| Giá từng phần lô | 12,480,615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,418 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300370008 |
| Giá từng phần lô | 17,399,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,995 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300370009 |
| Giá từng phần lô | 11,001,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,046 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300370010 |
| Giá từng phần lô | 887,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,636,400 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300370011 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300370012 |
| Giá từng phần lô | 11,565,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,965 |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300370013 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,696,000 |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300370014 |
| Giá từng phần lô | 2,076,195,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,285,853 |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300370015 |
| Giá từng phần lô | 406,605,843 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,198,175 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300370016 |
| Giá từng phần lô | 176,723,235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,301,697 |
Goserelin |
|
| Mã phần lô | PP2300370017 |
| Giá từng phần lô | 30,819,564 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,586 |
Leuprorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300370018 |
| Giá từng phần lô | 16,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,630 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300370019 |
| Giá từng phần lô | 166,756,269 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,002,688 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300370020 |
| Giá từng phần lô | 2,494,069,137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,822,074 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300370021 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,500 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300370022 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300370023 |
| Giá từng phần lô | 839,767,565 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,193,026 |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300370024 |
| Giá từng phần lô | 335,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,072,800 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300370025 |
| Giá từng phần lô | 116,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,505,680 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300370026 |
| Giá từng phần lô | 28,525,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,765 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300370027 |
| Giá từng phần lô | 19,771,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,147 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300370028 |
| Giá từng phần lô | 106,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,183,375 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370029 |
| Giá từng phần lô | 3,947,326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,419 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370030 |
| Giá từng phần lô | 13,392,567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,777 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300370031 |
| Giá từng phần lô | 67,698,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,947 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300370032 |
| Giá từng phần lô | 73,453,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,601 |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300370033 |
| Giá từng phần lô | 27,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,320 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300370034 |
| Giá từng phần lô | 4,332,655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,979 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370035 |
| Giá từng phần lô | 37,354,827 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,644 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370036 |
| Giá từng phần lô | 16,794,482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,834 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300370037 |
| Giá từng phần lô | 38,674,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,227 |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370038 |
| Giá từng phần lô | 63,310,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,320 |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300370039 |
| Giá từng phần lô | 39,941,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,249 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300370040 |
| Giá từng phần lô | 1,136,633,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,098,993 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300370041 |
| Giá từng phần lô | 913,346,511 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,400,395 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300370042 |
| Giá từng phần lô | 15,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,208 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300370043 |
| Giá từng phần lô | 24,816,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,502 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370044 |
| Giá từng phần lô | 176,780,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,303,408 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370045 |
| Giá từng phần lô | 319,805,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,594,163 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370046 |
| Giá từng phần lô | 49,986,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,586 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300370047 |
| Giá từng phần lô | 42,484,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,525 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300370048 |
| Giá từng phần lô | 26,737,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,136 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300370049 |
| Giá từng phần lô | 52,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,900 |
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300370050 |
| Giá từng phần lô | 1,799,539,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,986,176 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300370051 |
| Giá từng phần lô | 619,415,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,582,458 |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300370052 |
| Giá từng phần lô | 84,600,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538,005 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300370053 |
| Giá từng phần lô | 835,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,056,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300370054 |
| Giá từng phần lô | 58,396,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,751,903 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300370055 |
| Giá từng phần lô | 17,216,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,488 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300370056 |
| Giá từng phần lô | 10,329,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,893 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300370057 |
| Giá từng phần lô | 85,554,661 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,566,639 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300370058 |
| Giá từng phần lô | 76,983,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,309,504 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300370059 |
| Giá từng phần lô | 14,571,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,141 |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300370060 |
| Giá từng phần lô | 8,631,051 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,931 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300370061 |
| Giá từng phần lô | 644,030,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320,919 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300370062 |
| Giá từng phần lô | 62,562,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,872 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300370063 |
| Giá từng phần lô | 2,200,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,020 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300370064 |
| Giá từng phần lô | 729,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,886 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300370065 |
| Giá từng phần lô | 1,267,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,037 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300370066 |
| Giá từng phần lô | 49,057,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,723 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300370067 |
| Giá từng phần lô | 18,075,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,253 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300370068 |
| Giá từng phần lô | 206,688,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,649 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300370069 |
| Giá từng phần lô | 127,036,614 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,811,098 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300370070 |
| Giá từng phần lô | 154,804,674 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644,140 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300370071 |
| Giá từng phần lô | 26,388,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,650 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300370072 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300370073 |
| Giá từng phần lô | 298,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,942,400 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300370074 |
| Giá từng phần lô | 376,709,452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,301,283 |
Linagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300370075 |
| Giá từng phần lô | 109,626,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,288,784 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300370076 |
| Giá từng phần lô | 5,976,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,295 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300370077 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,800 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300370078 |
| Giá từng phần lô | 68,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,200 |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300370079 |
| Giá từng phần lô | 87,613,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,395 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300370080 |
| Giá từng phần lô | 29,881,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,442 |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300370081 |
| Giá từng phần lô | 8,346,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,398 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300370082 |
| Giá từng phần lô | 3,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,216 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300370083 |
| Giá từng phần lô | 46,369,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,096 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300370084 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300370085 |
| Giá từng phần lô | 30,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,820 |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300370086 |
| Giá từng phần lô | 7,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,810 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300370087 |
| Giá từng phần lô | 405,118,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,153,544 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300370088 |
| Giá từng phần lô | 848,771,236 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,463,137 |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300370089 |
| Giá từng phần lô | 147,804,791 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,434,143 |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300370090 |
| Giá từng phần lô | 12,853,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,617 |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300370091 |
| Giá từng phần lô | 26,207,382 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,221 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300370092 |
| Giá từng phần lô | 200,571,254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,017,137 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300370093 |
| Giá từng phần lô | 95,750,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,505 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300370094 |
| Giá từng phần lô | 164,743,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,942,307 |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300370095 |
| Giá từng phần lô | 964,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,933,200 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300370096 |
| Giá từng phần lô | 46,405,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,174 |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) |
|
| Mã phần lô | PP2300370097 |
| Giá từng phần lô | 282,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,470,080 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300370098 |
| Giá từng phần lô | 228,132,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,843,965 |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2300370099 |
| Giá từng phần lô | 51,416,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,504 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi