Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300274791-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300193616
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 60,552,176,210 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.211.043.524,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300408769 - Acid amin* 154,035,000 3,080,700
2 PP2300408770 - Acid amin* 101,975,000 2,039,500
3 PP2300408771 - Aluminum phosphat 112,530,000 2,250,600
4 PP2300408772 - Amiodaron hydroclorid 60,096,000 1,201,920
5 PP2300408773 - Amlodipin 227,790,000 4,555,800
6 PP2300408774 - Amoxicilin + acid clavulanic 417,000,000 8,340,000
7 PP2300408775 - Amoxicilin + acid clavulanic 59,680,000 1,193,600
8 PP2300408776 - Amoxicilin + acid clavulanic 41,613,000 832,260
9 PP2300408777 - Ampicilin + sulbactam 989,985,000 19,799,700
10 PP2300408778 - Anidulafungin 2,681,280,000 53,625,600
11 PP2300408779 - Atorvastatin 191,292,000 3,825,840
12 PP2300408780 - Atracurium besylat 461,460,000 9,229,200
13 PP2300408781 - Besifloxacin 8,200,000 164,000
14 PP2300408782 - Bilastine 46,500,000 930,000
15 PP2300408783 - Bimatoprost 12,603,950 252,079
16 PP2300408784 - Bimatoprost + timolol 12,799,500 255,990
17 PP2300408785 - Bisoprolol 12,870,000 257,400
18 PP2300408786 - Brimonidin tartrat + timolol 9,175,700 183,514
19 PP2300408787 - Brinzolamid 5,835,000 116,700
20 PP2300408788 - Budesonid 415,020,000 8,300,400
21 PP2300408789 - Caspofungin* 1,657,740,000 33,154,800
22 PP2300408790 - Caspofungin* 10,449,600,000 208,992,000
23 PP2300408791 - Cefuroxim 25,020,000 500,400
24 PP2300408792 - Cefuroxim 221,300,000 4,426,000
25 PP2300408793 - Cefuroxim 15,022,000 300,440
26 PP2300408794 - Celecoxib 23,826,000 476,520
27 PP2300408795 - Cetirizin 16,710,000 334,200
28 PP2300408796 - Dapagliflozin 57,000,000 1,140,000
29 PP2300408797 - Desloratadin 47,600,000 952,000
30 PP2300408798 - Desmopressin 11,066,500 221,330
31 PP2300408799 - Diclofenac 3,613,200 72,264
32 PP2300408800 - Diclofenac 40,565,200 811,304
33 PP2300408801 - Doxazosin 8,435,000 168,700
34 PP2300408802 - Drotaverin clohydrat 11,580,000 231,600
35 PP2300408803 - Dutasterid 258,855,000 5,177,100
36 PP2300408804 - Empagliflozin 69,216,000 1,384,320
37 PP2300408805 - Ertapenem* 8,286,315,000 165,726,300
38 PP2300408806 - Esomeprazol 3,071,200,000 61,424,000
39 PP2300408807 - Esomeprazol 449,120,000 8,982,400
40 PP2300408808 - Etoricoxib 14,222,000 284,440
41 PP2300408809 - Fenofibrat 21,159,000 423,180
42 PP2300408810 - Fenoterol + ipratropium 396,969,000 7,939,380
43 PP2300408811 - Fexofenadin 7,299,000 145,980
44 PP2300408812 - Filgrastim 55,804,700 1,116,094
45 PP2300408813 - Fluorometholon 9,021,600 180,432
46 PP2300408814 - Fluticason furoat 63,000,000 1,260,000
47 PP2300408815 - Fluticason furoat 86,595,500 1,731,910
48 PP2300408816 - Fluticason propionat 106,462,000 2,129,240
49 PP2300408817 - Fosfomycin* 303,000,000 6,060,000
50 PP2300408818 - Fosfomycin* 372,000,000 7,440,000
51 PP2300408819 - Fusidic acid 15,015,000 300,300
52 PP2300408820 - Ginkgo biloba 252,000,000 5,040,000
53 PP2300408821 - Glibenclamid + metformin 27,360,000 547,200
54 PP2300408822 - Glucosamin 16,905,000 338,100
55 PP2300408823 - Indapamid 29,385,000 587,700
56 PP2300408824 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 96,187,200 1,923,744
57 PP2300408825 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine) 59,550,000 1,191,000
58 PP2300408826 - Iohexol 365,484,000 7,309,680
59 PP2300408827 - Iopromid acid 420,000,000 8,400,000
60 PP2300408828 - Irbesartan 57,366,000 1,147,320
61 PP2300408829 - Irbesartan + hydroclorothiazid 86,049,000 1,720,980
62 PP2300408830 - Ivabradin 30,804,000 616,080
63 PP2300408831 - Levofloxacin 292,400,000 5,848,000
64 PP2300408832 - Levofloxacin 53,109,000 1,062,180
65 PP2300408833 - Levofloxacin 23,199,800 463,996
66 PP2300408834 - Linagliptin 80,780,000 1,615,600
67 PP2300408835 - Linezolid* 7,616,000,000 152,320,000
68 PP2300408836 - Losartan 100,440,000 2,008,800
69 PP2300408837 - Losartan + hydroclorothiazid 50,220,000 1,004,400
70 PP2300408838 - Loteprednol etabonat 21,950,000 439,000
71 PP2300408839 - Meloxicam 182,440,000 3,648,800
72 PP2300408840 - Metformin 73,540,000 1,470,800
73 PP2300408841 - Metformin 111,090,000 2,221,800
74 PP2300408842 - Metformin 145,290,000 2,905,800
75 PP2300408843 - Methyl prednisolon 418,710,000 8,374,200
76 PP2300408844 - Methyl prednisolon 20,757,900 415,158
77 PP2300408845 - Methyl prednisolon 7,571,000 151,420
78 PP2300408846 - Metoprolol succinat 54,900,000 1,098,000
79 PP2300408847 - Micafungin 716,625,000 14,332,500
80 PP2300408848 - Moxifloxacin 2,205,000,000 44,100,000
81 PP2300408849 - Moxifloxacin 157,500,000 3,150,000
82 PP2300408850 - Natri diquafosol 38,902,500 778,050
83 PP2300408851 - Natri hyaluronat 18,647,400 372,948
84 PP2300408852 - Natri hyaluronat 52,250,000 1,045,000
85 PP2300408853 - Natri montelukast 54,008,000 1,080,160
86 PP2300408854 - Nebivolol 7,600,000 152,000
87 PP2300408855 - Nepafenac 15,299,900 305,998
88 PP2300408856 - Nhũ dịch lipid 85,680,000 1,713,600
89 PP2300408857 - Nifedipin 14,181,000 283,620
90 PP2300408858 - Octreotid 483,050,000 9,661,000
91 PP2300408859 - Olopatadin hydroclorid 26,219,800 524,396
92 PP2300408860 - Oxaliplatin 59,475,560 1,189,511
93 PP2300408861 - Pantoprazol 2,920,000,000 58,400,000
94 PP2300408862 - Pemirolast kali 15,352,000 307,040
95 PP2300408863 - Piperacilin + tazobactam 6,711,000,000 134,220,000
96 PP2300408864 - Pregabalin 99,036,000 1,980,720
97 PP2300408865 - Propofol 590,840,000 11,816,800
98 PP2300408866 - Rivaroxaban 87,000,000 1,740,000
99 PP2300408867 - Rivaroxaban 58,000,000 1,160,000
100 PP2300408868 - Rocuronium bromid 313,350,000 6,267,000
101 PP2300408869 - Ropivacain hydroclorid 15,120,000 302,400
102 PP2300408870 - Salbutamol + ipratropium 16,074,000 321,480
103 PP2300408871 - Salbutamol sulfat 91,500,000 1,830,000
104 PP2300408872 - Salbutamol sulfat 76,379,000 1,527,580
105 PP2300408873 - Sevofluran 536,790,000 10,735,800
106 PP2300408874 - Sitagliptin + metformin 73,434,000 1,468,680
107 PP2300408875 - Sugammadex 181,434,000 3,628,680
108 PP2300408876 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 83,040,000 1,660,800
109 PP2300408877 - Tafluprost 48,959,800 979,196
110 PP2300408878 - Telmisartan 147,480,000 2,949,600
111 PP2300408879 - Terbinafin (hydroclorid) 29,050,000 581,000
112 PP2300408880 - Ticagrelor 31,746,000 634,920
113 PP2300408881 - Tigecyclin* 1,096,500,000 21,930,000
114 PP2300408882 - Tiotropium 80,010,000 1,600,200
115 PP2300408883 - Tobramycin 59,998,500 1,199,970
116 PP2300408884 - Tobramycin + dexamethason 42,570,000 851,400
117 PP2300408885 - Tobramycin + dexamethason 31,380,000 627,600
118 PP2300408886 - Travoprost 12,615,000 252,300
119 PP2300408887 - Trimebutin maleat 1,453,000 29,060
120 PP2300408888 - Trimetazidin 24,345,000 486,900
121 PP2300408889 - Valproat natri + valproic acid 34,860,000 697,200
122 PP2300408890 - Valsartan 28,098,000 561,960
123 PP2300408891 - Valsartan + hydroclorothiazid 89,883,000 1,797,660
124 PP2300408892 - Vildagliptin + metformin 55,644,000 1,112,880
125 PP2300408893 - Vinpocetin 1,890,000 37,800
126 PP2300408894 - Vinpocetin 546,000 10,920
127 PP2300408895 - Xylometazolin 42,800,000 856,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2300408769
Giá từng phần lô 154,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,700
Acid amin*
Mã phần lô PP2300408770
Giá từng phần lô 101,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,500
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300408771
Giá từng phần lô 112,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,600
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300408772
Giá từng phần lô 60,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,920
Amlodipin
Mã phần lô PP2300408773
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,800
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300408774
Giá từng phần lô 417,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300408775
Giá từng phần lô 59,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,600
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300408776
Giá từng phần lô 41,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,260
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300408777
Giá từng phần lô 989,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,799,700
Anidulafungin
Mã phần lô PP2300408778
Giá từng phần lô 2,681,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,625,600
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300408779
Giá từng phần lô 191,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,840
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300408780
Giá từng phần lô 461,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,229,200
Besifloxacin
Mã phần lô PP2300408781
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Bilastine
Mã phần lô PP2300408782
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300408783
Giá từng phần lô 12,603,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,079
Bimatoprost + timolol
Mã phần lô PP2300408784
Giá từng phần lô 12,799,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,990
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300408785
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2300408786
Giá từng phần lô 9,175,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,514
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300408787
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Budesonid
Mã phần lô PP2300408788
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,400
Caspofungin*
Mã phần lô PP2300408789
Giá từng phần lô 1,657,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,154,800
Caspofungin*
Mã phần lô PP2300408790
Giá từng phần lô 10,449,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,992,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300408791
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300408792
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300408793
Giá từng phần lô 15,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,440
Celecoxib
Mã phần lô PP2300408794
Giá từng phần lô 23,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,520
Cetirizin
Mã phần lô PP2300408795
Giá từng phần lô 16,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,200
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300408796
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2300408797
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Desmopressin
Mã phần lô PP2300408798
Giá từng phần lô 11,066,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,330
Diclofenac
Mã phần lô PP2300408799
Giá từng phần lô 3,613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,264
Diclofenac
Mã phần lô PP2300408800
Giá từng phần lô 40,565,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,304
Doxazosin
Mã phần lô PP2300408801
Giá từng phần lô 8,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,700
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300408802
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Dutasterid
Mã phần lô PP2300408803
Giá từng phần lô 258,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,100
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300408804
Giá từng phần lô 69,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,320
Ertapenem*
Mã phần lô PP2300408805
Giá từng phần lô 8,286,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,726,300
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300408806
Giá từng phần lô 3,071,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,424,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300408807
Giá từng phần lô 449,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,982,400
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300408808
Giá từng phần lô 14,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,440
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300408809
Giá từng phần lô 21,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,180
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300408810
Giá từng phần lô 396,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,380
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300408811
Giá từng phần lô 7,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,980
Filgrastim
Mã phần lô PP2300408812
Giá từng phần lô 55,804,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,094
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300408813
Giá từng phần lô 9,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,432
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300408814
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300408815
Giá từng phần lô 86,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,910
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300408816
Giá từng phần lô 106,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,240
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300408817
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,000
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300408818
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Fusidic acid
Mã phần lô PP2300408819
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300408820
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300408821
Giá từng phần lô 27,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Glucosamin
Mã phần lô PP2300408822
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Indapamid
Mã phần lô PP2300408823
Giá từng phần lô 29,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,700
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300408824
Giá từng phần lô 96,187,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,744
Insulin analog tác dụng nhanh, ngăn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300408825
Giá từng phần lô 59,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Iohexol
Mã phần lô PP2300408826
Giá từng phần lô 365,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,309,680
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300408827
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2300408828
Giá từng phần lô 57,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,320
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300408829
Giá từng phần lô 86,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,980
Ivabradin
Mã phần lô PP2300408830
Giá từng phần lô 30,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,080
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300408831
Giá từng phần lô 292,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,848,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300408832
Giá từng phần lô 53,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,180
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300408833
Giá từng phần lô 23,199,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,996
Linagliptin
Mã phần lô PP2300408834
Giá từng phần lô 80,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,600
Linezolid*
Mã phần lô PP2300408835
Giá từng phần lô 7,616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,320,000
Losartan
Mã phần lô PP2300408836
Giá từng phần lô 100,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,800
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300408837
Giá từng phần lô 50,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,400
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300408838
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300408839
Giá từng phần lô 182,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,800
Metformin
Mã phần lô PP2300408840
Giá từng phần lô 73,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,800
Metformin
Mã phần lô PP2300408841
Giá từng phần lô 111,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,800
Metformin
Mã phần lô PP2300408842
Giá từng phần lô 145,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300408843
Giá từng phần lô 418,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,374,200
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300408844
Giá từng phần lô 20,757,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,158
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300408845
Giá từng phần lô 7,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,420
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300408846
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Micafungin
Mã phần lô PP2300408847
Giá từng phần lô 716,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332,500
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300408848
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300408849
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300408850
Giá từng phần lô 38,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300408851
Giá từng phần lô 18,647,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,948
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300408852
Giá từng phần lô 52,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300408853
Giá từng phần lô 54,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,160
Nebivolol
Mã phần lô PP2300408854
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Nepafenac
Mã phần lô PP2300408855
Giá từng phần lô 15,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,998
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300408856
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Nifedipin
Mã phần lô PP2300408857
Giá từng phần lô 14,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,620
Octreotid
Mã phần lô PP2300408858
Giá từng phần lô 483,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,661,000
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300408859
Giá từng phần lô 26,219,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,396
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300408860
Giá từng phần lô 59,475,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,511
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300408861
Giá từng phần lô 2,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400,000
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300408862
Giá từng phần lô 15,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,040
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300408863
Giá từng phần lô 6,711,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,220,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2300408864
Giá từng phần lô 99,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,720
Propofol
Mã phần lô PP2300408865
Giá từng phần lô 590,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,816,800
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300408866
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300408867
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300408868
Giá từng phần lô 313,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,267,000
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300408869
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300408870
Giá từng phần lô 16,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,480
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300408871
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300408872
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,580
Sevofluran
Mã phần lô PP2300408873
Giá từng phần lô 536,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,800
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300408874
Giá từng phần lô 73,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,680
Sugammadex
Mã phần lô PP2300408875
Giá từng phần lô 181,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,680
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2300408876
Giá từng phần lô 83,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,800
Tafluprost
Mã phần lô PP2300408877
Giá từng phần lô 48,959,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,196
Telmisartan
Mã phần lô PP2300408878
Giá từng phần lô 147,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,600
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300408879
Giá từng phần lô 29,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300408880
Giá từng phần lô 31,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,920
Tigecyclin*
Mã phần lô PP2300408881
Giá từng phần lô 1,096,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,930,000
Tiotropium
Mã phần lô PP2300408882
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Tobramycin
Mã phần lô PP2300408883
Giá từng phần lô 59,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,970
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300408884
Giá từng phần lô 42,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,400
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300408885
Giá từng phần lô 31,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,600
Travoprost
Mã phần lô PP2300408886
Giá từng phần lô 12,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,300
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300408887
Giá từng phần lô 1,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,060
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300408888
Giá từng phần lô 24,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,900
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300408889
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Valsartan
Mã phần lô PP2300408890
Giá từng phần lô 28,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,960
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300408891
Giá từng phần lô 89,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,660
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300408892
Giá từng phần lô 55,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,880
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300408893
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300408894
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300408895
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->