Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300356539-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300247041
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 349,234,390,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.492.343.902 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300488550 - Abiraterone acetate 2,167,338,000 21,673,380
2 PP2300488551 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 3,245,319,000 32,453,190
3 PP2300488552 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 13,135,815,000 131,358,150
4 PP2300488553 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 3,245,319,000 32,453,190
5 PP2300488554 - Amiodarone hydrochloride 3,004,800 30,048
6 PP2300488555 - Anastrozole 7,090,200,000 70,902,000
7 PP2300488556 - Apixaban 72,450,000 724,500
8 PP2300488557 - Atracurium besylat 9,229,200 92,292
9 PP2300488558 - Bicalutamide 456,512,000 4,565,120
10 PP2300488559 - Bortezomib 6,120,243,000 61,202,430
11 PP2300488560 - Budesonid 13,834,000 138,340
12 PP2300488561 - Caspofungin 653,100,000 6,531,000
13 PP2300488562 - Caspofungin 82,887,000 828,870
14 PP2300488563 - Ceritinib 11,183,085,000 111,830,850
15 PP2300488564 - Cetuximab 34,640,640,000 346,406,400
16 PP2300488565 - Dapagliflozin 152,000,000 1,520,000
17 PP2300488566 - Empagliflozin 184,584,000 1,845,840
18 PP2300488567 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 828,631,500 8,286,315
19 PP2300488568 - Everolimus 732,068,400 7,320,684
20 PP2300488569 - Everolimus 366,034,200 3,660,342
21 PP2300488570 - Exemestane 989,280,000 9,892,800
22 PP2300488571 - Filgrastim 1,395,117,500 13,951,175
23 PP2300488572 - Fosfomycin Calcium hydrate 37,000,000 370,000
24 PP2300488573 - Fosfomycin Sodium 505,000,000 5,050,000
25 PP2300488574 - Fulvestrant 6,289,150,000 62,891,500
26 PP2300488575 - Gabapentin 2,263,200,000 22,632,000
27 PP2300488576 - Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 4,089,600,000 40,896,000
28 PP2300488577 - Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 4,413,000,000 44,130,000
29 PP2300488578 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 5,136,594,000 51,365,940
30 PP2300488579 - Iodixanol 992,250,000 9,922,500
31 PP2300488580 - Iohexol 3,045,700,000 30,457,000
32 PP2300488581 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 6,622,245,000 66,222,450
33 PP2300488582 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . 316,470,000 3,164,700
34 PP2300488583 - Letrozole 2,390,710,000 23,907,100
35 PP2300488584 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 133,440,000 1,334,400
36 PP2300488585 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 193,720,000 1,937,200
37 PP2300488586 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 837,420,000 8,374,200
38 PP2300488587 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g 823,662,000 8,236,620
39 PP2300488588 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg 15,504,000,000 155,040,000
40 PP2300488589 - Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg 88,200,000 882,000
41 PP2300488590 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg 22,272,500 222,725
42 PP2300488591 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 5,977,354,500 59,773,545
43 PP2300488592 - Octreotide 313,982,500 3,139,825
44 PP2300488593 - Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) 494,688,600 4,946,886
45 PP2300488594 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 60,461,940,000 604,619,400
46 PP2300488595 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 32,996,700,000 329,967,000
47 PP2300488596 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 6,613,344,000 66,133,440
48 PP2300488597 - Pegfilgrastim 39,082,347,000 390,823,470
49 PP2300488598 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) 4,843,560,000 48,435,600
50 PP2300488599 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 2,838,250,000 28,382,500
51 PP2300488600 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 447,400,000 4,474,000
52 PP2300488601 - Pregabalin 1,768,500,000 17,685,000
53 PP2300488602 - Propofol 709,008,000 7,090,080
54 PP2300488603 - Regorafenib 4,958,167,500 49,581,675
55 PP2300488604 - Rituximab 15,772,144,000 157,721,440
56 PP2300488605 - Rivaroxaban 92,800,000 928,000
57 PP2300488606 - Rivaroxaban 174,000,000 1,740,000
58 PP2300488607 - Rivaroxaban 232,000,000 2,320,000
59 PP2300488608 - Rocuronium bromide 1,458,100,000 14,581,000
60 PP2300488609 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 45,360,000 453,600
61 PP2300488610 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 34,020,000 340,200
62 PP2300488611 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 36,600,000 366,000
63 PP2300488612 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 3,818,950 38,190
64 PP2300488613 - Sevoflurane 8,946,500,000 89,465,000
65 PP2300488614 - Sorafenib 5,646,564,000 56,465,640
66 PP2300488615 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 3,447,246,000 34,472,460
67 PP2300488616 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 1,979,970,000 19,799,700
68 PP2300488617 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 5,114,700,000 51,147,000
69 PP2300488618 - Temozolomide 4,275,000,000 42,750,000
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300488550
Giá từng phần lô 2,167,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,673,380
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300488551
Giá từng phần lô 3,245,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,453,190
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300488552
Giá từng phần lô 13,135,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,358,150
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300488553
Giá từng phần lô 3,245,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,453,190
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300488554
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Anastrozole
Mã phần lô PP2300488555
Giá từng phần lô 7,090,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,902,000
Apixaban
Mã phần lô PP2300488556
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300488557
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,292
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300488558
Giá từng phần lô 456,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,565,120
Bortezomib
Mã phần lô PP2300488559
Giá từng phần lô 6,120,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,202,430
Budesonid
Mã phần lô PP2300488560
Giá từng phần lô 13,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,340
Caspofungin
Mã phần lô PP2300488561
Giá từng phần lô 653,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,531,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300488562
Giá từng phần lô 82,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,870
Ceritinib
Mã phần lô PP2300488563
Giá từng phần lô 11,183,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,830,850
Cetuximab
Mã phần lô PP2300488564
Giá từng phần lô 34,640,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,406,400
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300488565
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300488566
Giá từng phần lô 184,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,840
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300488567
Giá từng phần lô 828,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,286,315
Everolimus
Mã phần lô PP2300488568
Giá từng phần lô 732,068,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,684
Everolimus
Mã phần lô PP2300488569
Giá từng phần lô 366,034,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,342
Exemestane
Mã phần lô PP2300488570
Giá từng phần lô 989,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,892,800
Filgrastim
Mã phần lô PP2300488571
Giá từng phần lô 1,395,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,951,175
Fosfomycin Calcium hydrate
Mã phần lô PP2300488572
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300488573
Giá từng phần lô 505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,050,000
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300488574
Giá từng phần lô 6,289,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,891,500
Gabapentin
Mã phần lô PP2300488575
Giá từng phần lô 2,263,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,632,000
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
Mã phần lô PP2300488576
Giá từng phần lô 4,089,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,896,000
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
Mã phần lô PP2300488577
Giá từng phần lô 4,413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,130,000
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300488578
Giá từng phần lô 5,136,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,365,940
Iodixanol
Mã phần lô PP2300488579
Giá từng phần lô 992,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Iohexol
Mã phần lô PP2300488580
Giá từng phần lô 3,045,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,457,000
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300488581
Giá từng phần lô 6,622,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,222,450
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
Mã phần lô PP2300488582
Giá từng phần lô 316,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,164,700
Letrozole
Mã phần lô PP2300488583
Giá từng phần lô 2,390,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,907,100
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300488584
Giá từng phần lô 133,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,400
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300488585
Giá từng phần lô 193,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,200
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300488586
Giá từng phần lô 837,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,374,200
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300488587
Giá từng phần lô 823,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,236,620
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg
Mã phần lô PP2300488588
Giá từng phần lô 15,504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,040,000
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg
Mã phần lô PP2300488589
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg
Mã phần lô PP2300488590
Giá từng phần lô 22,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,725
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
Mã phần lô PP2300488591
Giá từng phần lô 5,977,354,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,773,545
Octreotide
Mã phần lô PP2300488592
Giá từng phần lô 313,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,825
Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300488593
Giá từng phần lô 494,688,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,946,886
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300488594
Giá từng phần lô 60,461,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,619,400
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
Mã phần lô PP2300488595
Giá từng phần lô 32,996,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,967,000
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300488596
Giá từng phần lô 6,613,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,133,440
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300488597
Giá từng phần lô 39,082,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,823,470
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg)
Mã phần lô PP2300488598
Giá từng phần lô 4,843,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,435,600
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300488599
Giá từng phần lô 2,838,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,382,500
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300488600
Giá từng phần lô 447,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,474,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2300488601
Giá từng phần lô 1,768,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,685,000
Propofol
Mã phần lô PP2300488602
Giá từng phần lô 709,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,080
Regorafenib
Mã phần lô PP2300488603
Giá từng phần lô 4,958,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,581,675
Rituximab
Mã phần lô PP2300488604
Giá từng phần lô 15,772,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,721,440
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300488605
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300488606
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300488607
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300488608
Giá từng phần lô 1,458,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,581,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300488609
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300488610
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300488611
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300488612
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,190
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300488613
Giá từng phần lô 8,946,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,465,000
Sorafenib
Mã phần lô PP2300488614
Giá từng phần lô 5,646,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,465,640
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300488615
Giá từng phần lô 3,447,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,472,460
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300488616
Giá từng phần lô 1,979,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,799,700
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300488617
Giá từng phần lô 5,114,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,147,000
Temozolomide
Mã phần lô PP2300488618
Giá từng phần lô 4,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->