Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300356539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300247041 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 349,234,390,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.492.343.902 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300488550 - Abiraterone acetate | 2,167,338,000 | 21,673,380 |
| 2 | PP2300488551 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 3,245,319,000 | 32,453,190 |
| 3 | PP2300488552 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 13,135,815,000 | 131,358,150 |
| 4 | PP2300488553 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 3,245,319,000 | 32,453,190 |
| 5 | PP2300488554 - Amiodarone hydrochloride | 3,004,800 | 30,048 |
| 6 | PP2300488555 - Anastrozole | 7,090,200,000 | 70,902,000 |
| 7 | PP2300488556 - Apixaban | 72,450,000 | 724,500 |
| 8 | PP2300488557 - Atracurium besylat | 9,229,200 | 92,292 |
| 9 | PP2300488558 - Bicalutamide | 456,512,000 | 4,565,120 |
| 10 | PP2300488559 - Bortezomib | 6,120,243,000 | 61,202,430 |
| 11 | PP2300488560 - Budesonid | 13,834,000 | 138,340 |
| 12 | PP2300488561 - Caspofungin | 653,100,000 | 6,531,000 |
| 13 | PP2300488562 - Caspofungin | 82,887,000 | 828,870 |
| 14 | PP2300488563 - Ceritinib | 11,183,085,000 | 111,830,850 |
| 15 | PP2300488564 - Cetuximab | 34,640,640,000 | 346,406,400 |
| 16 | PP2300488565 - Dapagliflozin | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 17 | PP2300488566 - Empagliflozin | 184,584,000 | 1,845,840 |
| 18 | PP2300488567 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 828,631,500 | 8,286,315 |
| 19 | PP2300488568 - Everolimus | 732,068,400 | 7,320,684 |
| 20 | PP2300488569 - Everolimus | 366,034,200 | 3,660,342 |
| 21 | PP2300488570 - Exemestane | 989,280,000 | 9,892,800 |
| 22 | PP2300488571 - Filgrastim | 1,395,117,500 | 13,951,175 |
| 23 | PP2300488572 - Fosfomycin Calcium hydrate | 37,000,000 | 370,000 |
| 24 | PP2300488573 - Fosfomycin Sodium | 505,000,000 | 5,050,000 |
| 25 | PP2300488574 - Fulvestrant | 6,289,150,000 | 62,891,500 |
| 26 | PP2300488575 - Gabapentin | 2,263,200,000 | 22,632,000 |
| 27 | PP2300488576 - Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) | 4,089,600,000 | 40,896,000 |
| 28 | PP2300488577 - Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) | 4,413,000,000 | 44,130,000 |
| 29 | PP2300488578 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 5,136,594,000 | 51,365,940 |
| 30 | PP2300488579 - Iodixanol | 992,250,000 | 9,922,500 |
| 31 | PP2300488580 - Iohexol | 3,045,700,000 | 30,457,000 |
| 32 | PP2300488581 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 6,622,245,000 | 66,222,450 |
| 33 | PP2300488582 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . | 316,470,000 | 3,164,700 |
| 34 | PP2300488583 - Letrozole | 2,390,710,000 | 23,907,100 |
| 35 | PP2300488584 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 133,440,000 | 1,334,400 |
| 36 | PP2300488585 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 193,720,000 | 1,937,200 |
| 37 | PP2300488586 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 837,420,000 | 8,374,200 |
| 38 | PP2300488587 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g | 823,662,000 | 8,236,620 |
| 39 | PP2300488588 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg | 15,504,000,000 | 155,040,000 |
| 40 | PP2300488589 - Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg | 88,200,000 | 882,000 |
| 41 | PP2300488590 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg | 22,272,500 | 222,725 |
| 42 | PP2300488591 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 5,977,354,500 | 59,773,545 |
| 43 | PP2300488592 - Octreotide | 313,982,500 | 3,139,825 |
| 44 | PP2300488593 - Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) | 494,688,600 | 4,946,886 |
| 45 | PP2300488594 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) | 60,461,940,000 | 604,619,400 |
| 46 | PP2300488595 - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) | 32,996,700,000 | 329,967,000 |
| 47 | PP2300488596 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 6,613,344,000 | 66,133,440 |
| 48 | PP2300488597 - Pegfilgrastim | 39,082,347,000 | 390,823,470 |
| 49 | PP2300488598 - Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) | 4,843,560,000 | 48,435,600 |
| 50 | PP2300488599 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) | 2,838,250,000 | 28,382,500 |
| 51 | PP2300488600 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 447,400,000 | 4,474,000 |
| 52 | PP2300488601 - Pregabalin | 1,768,500,000 | 17,685,000 |
| 53 | PP2300488602 - Propofol | 709,008,000 | 7,090,080 |
| 54 | PP2300488603 - Regorafenib | 4,958,167,500 | 49,581,675 |
| 55 | PP2300488604 - Rituximab | 15,772,144,000 | 157,721,440 |
| 56 | PP2300488605 - Rivaroxaban | 92,800,000 | 928,000 |
| 57 | PP2300488606 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 58 | PP2300488607 - Rivaroxaban | 232,000,000 | 2,320,000 |
| 59 | PP2300488608 - Rocuronium bromide | 1,458,100,000 | 14,581,000 |
| 60 | PP2300488609 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 45,360,000 | 453,600 |
| 61 | PP2300488610 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 34,020,000 | 340,200 |
| 62 | PP2300488611 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 36,600,000 | 366,000 |
| 63 | PP2300488612 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 3,818,950 | 38,190 |
| 64 | PP2300488613 - Sevoflurane | 8,946,500,000 | 89,465,000 |
| 65 | PP2300488614 - Sorafenib | 5,646,564,000 | 56,465,640 |
| 66 | PP2300488615 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 3,447,246,000 | 34,472,460 |
| 67 | PP2300488616 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 1,979,970,000 | 19,799,700 |
| 68 | PP2300488617 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 5,114,700,000 | 51,147,000 |
| 69 | PP2300488618 - Temozolomide | 4,275,000,000 | 42,750,000 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300488550 |
| Giá từng phần lô | 2,167,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,673,380 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488551 |
| Giá từng phần lô | 3,245,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,453,190 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488552 |
| Giá từng phần lô | 13,135,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,358,150 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488553 |
| Giá từng phần lô | 3,245,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,453,190 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300488554 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,048 |
Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300488555 |
| Giá từng phần lô | 7,090,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,902,000 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300488556 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300488557 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,292 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300488558 |
| Giá từng phần lô | 456,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,565,120 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300488559 |
| Giá từng phần lô | 6,120,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,202,430 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300488560 |
| Giá từng phần lô | 13,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,340 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300488561 |
| Giá từng phần lô | 653,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,531,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300488562 |
| Giá từng phần lô | 82,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,870 |
Ceritinib |
|
| Mã phần lô | PP2300488563 |
| Giá từng phần lô | 11,183,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,830,850 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300488564 |
| Giá từng phần lô | 34,640,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,406,400 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300488565 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300488566 |
| Giá từng phần lô | 184,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,840 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300488567 |
| Giá từng phần lô | 828,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,286,315 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300488568 |
| Giá từng phần lô | 732,068,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320,684 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300488569 |
| Giá từng phần lô | 366,034,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,342 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300488570 |
| Giá từng phần lô | 989,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,892,800 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300488571 |
| Giá từng phần lô | 1,395,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,951,175 |
Fosfomycin Calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300488572 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300488573 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,050,000 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300488574 |
| Giá từng phần lô | 6,289,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,891,500 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300488575 |
| Giá từng phần lô | 2,263,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,632,000 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300488576 |
| Giá từng phần lô | 4,089,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,896,000 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300488577 |
| Giá từng phần lô | 4,413,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,130,000 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488578 |
| Giá từng phần lô | 5,136,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,365,940 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300488579 |
| Giá từng phần lô | 992,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300488580 |
| Giá từng phần lô | 3,045,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,457,000 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300488581 |
| Giá từng phần lô | 6,622,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,222,450 |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate . |
|
| Mã phần lô | PP2300488582 |
| Giá từng phần lô | 316,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,164,700 |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300488583 |
| Giá từng phần lô | 2,390,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,907,100 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488584 |
| Giá từng phần lô | 133,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,400 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300488585 |
| Giá từng phần lô | 193,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,200 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488586 |
| Giá từng phần lô | 837,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,374,200 |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acidtriglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300488587 |
| Giá từng phần lô | 823,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,236,620 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300488588 |
| Giá từng phần lô | 15,504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,040,000 |
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg |
|
| Mã phần lô | PP2300488589 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg;Prilocain 125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300488590 |
| Giá từng phần lô | 22,272,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,725 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488591 |
| Giá từng phần lô | 5,977,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,773,545 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300488592 |
| Giá từng phần lô | 313,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,139,825 |
Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488593 |
| Giá từng phần lô | 494,688,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,946,886 |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488594 |
| Giá từng phần lô | 60,461,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,619,400 |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300488595 |
| Giá từng phần lô | 32,996,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,967,000 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300488596 |
| Giá từng phần lô | 6,613,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,133,440 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300488597 |
| Giá từng phần lô | 39,082,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,823,470 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate 500mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300488598 |
| Giá từng phần lô | 4,843,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,435,600 |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300488599 |
| Giá từng phần lô | 2,838,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,382,500 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300488600 |
| Giá từng phần lô | 447,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,474,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300488601 |
| Giá từng phần lô | 1,768,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,685,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300488602 |
| Giá từng phần lô | 709,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,090,080 |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300488603 |
| Giá từng phần lô | 4,958,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,581,675 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300488604 |
| Giá từng phần lô | 15,772,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,721,440 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300488605 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300488606 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300488607 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300488608 |
| Giá từng phần lô | 1,458,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,581,000 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488609 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488610 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488611 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300488612 |
| Giá từng phần lô | 3,818,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,190 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300488613 |
| Giá từng phần lô | 8,946,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,465,000 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300488614 |
| Giá từng phần lô | 5,646,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,465,640 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300488615 |
| Giá từng phần lô | 3,447,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,472,460 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300488616 |
| Giá từng phần lô | 1,979,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,799,700 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300488617 |
| Giá từng phần lô | 5,114,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,147,000 |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300488618 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi