Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300381930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262881 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 54,099,912,314 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 811.498.682 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300550897 - 1231230000013.BDG | 375,100,000 |
| 2 | PP2300550898 - 1231220000023.BDG | 3,004,800 |
| 3 | PP2300550899 - 1231270000035.BDG | 1,086,420,000 |
| 4 | PP2300550900 - 1231200000043.BDG | 1,198,440,000 |
| 5 | PP2300550901 - 1231240000058.BDG | 434,568,000 |
| 6 | PP2300550902 - 1231270000066.BDG | 554,840,000 |
| 7 | PP2300550903 - 1200950000023.BDG | 20,360,000 |
| 8 | PP2300550904 - 1231230000075.BDG | 834,000,000 |
| 9 | PP2300550905 - 1231260000083.BDG | 2,387,200,000 |
| 10 | PP2300550906 - 1231250000093.BDG | 504,158,000 |
| 11 | PP2300550907 - 1231250000109.BDG | 255,990,000 |
| 12 | PP2300550908 - 1230110000013.BDG | 858,000,000 |
| 13 | PP2300550909 - 1180320000719.BDG | 1,573,500,000 |
| 14 | PP2300550910 - 1231260000113.BDG | 302,798,100 |
| 15 | PP2300550911 - 1231270000127.BDG | 130,704,000 |
| 16 | PP2300550912 - 1231240000133.BDG | 2,714,754 |
| 17 | PP2300550913 - 1231230000143.BDG | 110,672,000 |
| 18 | PP2300550914 - 1231200000159.BDG | 62,160,000 |
| 19 | PP2300550915 - 1230180000029.BDG | 260,400,000 |
| 20 | PP2300550916 - 1231200000166.BDG | 125,100,000 |
| 21 | PP2300550917 - 1231230000174.BDG | 442,600,000 |
| 22 | PP2300550918 - 1231250000185.BDG | 436,500,000 |
| 23 | PP2300550919 - 1230180000036.BDG | 425,432,000 |
| 24 | PP2300550920 - 1200930000111.BDG | 5,700,000,000 |
| 25 | PP2300550921 - 1180370000806.BDG | 31,204,000 |
| 26 | PP2300550922 - 1231220000191.BDG | 28,182,960 |
| 27 | PP2300550923 - 1180310000835.BDG | 77,280,000 |
| 28 | PP2300550924 - 1231270000202.BDG | 230,720,000 |
| 29 | PP2300550925 - 1231210000217.BDG | 530,660,000 |
| 30 | PP2300550926 - 1231250000222.BDG | 1,122,800,000 |
| 31 | PP2300550927 - 1231280000230.BDG | 2,245,600,000 |
| 32 | PP2300550928 - 1190570000094.BDG | 67,368,000 |
| 33 | PP2300550929 - 1200940000125.BDG | 261,052,000 |
| 34 | PP2300550930 - 1231250000246.BDG | 18,060,000 |
| 35 | PP2300550931 - 1231280000254.BDG | 15,969,300 |
| 36 | PP2300550932 - 1231230000266.BDG | 181,800,000 |
| 37 | PP2300550933 - 1231240000270.BDG | 641,248,000 |
| 38 | PP2300550934 - 1231210000286.BDG | 205,624,500 |
| 39 | PP2300550935 - 1231240000294.BDG | 833,997,000 |
| 40 | PP2300550936 - 1231280000308.BDG | 21,000,000 |
| 41 | PP2300550937 - 1231220000313.BDG | 803,700,000 |
| 42 | PP2300550938 - 1231260000328.BDG | 1,058,584,000 |
| 43 | PP2300550939 - 1180340001000.BDG | 2,733,600,000 |
| 44 | PP2300550940 - 1211250000057.BDG | 3,279,806,000 |
| 45 | PP2300550941 - 1211200000069.BDG | 5,339,360,000 |
| 46 | PP2300550942 - 1231250000338.BDG | 365,500,000 |
| 47 | PP2300550943 - 1231270000349.BDG | 57,999,500 |
| 48 | PP2300550944 - 1231240000355.BDG | 177,030,000 |
| 49 | PP2300550945 - 1231270000363.BDG | 33,360,000 |
| 50 | PP2300550946 - 1231240000379.BDG | 4,846,800,000 |
| 51 | PP2300550947 - 1231270000387.BDG | 191,400,400 |
| 52 | PP2300550948 - 1231200000395.BDG | 109,750,000 |
| 53 | PP2300550949 - 1190680000274.BDG | 140,880,000 |
| 54 | PP2300550950 - 1231240000409.BDG | 14,280,000 |
| 55 | PP2300550951 - 1231270000417.BDG | 2,215,000 |
| 56 | PP2300550952 - 1230170000077.BDG | 1,598,000,000 |
| 57 | PP2300550953 - 1200900000219.BDG | 860,500,000 |
| 58 | PP2300550954 - 1231260000427.BDG | 167,484,000 |
| 59 | PP2300550955 - 1200950000238.BDG | 1,316,700,000 |
| 60 | PP2300550956 - 1231230000433.BDG | 65,880,000 |
| 61 | PP2300550957 - 1231200000449.BDG | 26,150,000 |
| 62 | PP2300550958 - 1231220000450.BDG | 294,000,000 |
| 63 | PP2300550959 - 1231210000460.BDG | 89,999,000 |
| 64 | PP2300550960 - 1231240000478.BDG | 1,254,000,000 |
| 65 | PP2300550961 - 1231270000486.BDG | 129,675,000 |
| 66 | PP2300550962 - 1231200000494.BDG | 497,264,000 |
| 67 | PP2300550963 - 1190660000331.BDG | 1,464,120,000 |
| 68 | PP2300550964 - 1231280000506.BDG | 149,060,000 |
| 69 | PP2300550965 - 1211270000105.BDG | 671,100,000 |
| 70 | PP2300550966 - 1231270000516.BDG | 82,717,600 |
| 71 | PP2300550967 - 1231230000525.BDG | 37,500,000 |
| 72 | PP2300550968 - 1230160000124.BDG | 24,470,000 |
| 73 | PP2300550969 - 1231220000535.BDG | 94,005,000 |
| 74 | PP2300550970 - 1200970000317.BDG | 274,500,000 |
| 75 | PP2300550971 - 1231280000544.BDG | 305,516,000 |
| 76 | PP2300550972 - 1231200000555.BDG | 510,780,000 |
| 77 | PP2300550973 - 1211250000125.BDG | 39,599,400 |
| 78 | PP2300550974 - 1231260000564.BDG | 160,020,000 |
| 79 | PP2300550975 - 1231280000575.BDG | 151,380,000 |
| 80 | PP2300550976 - 1231250000581.BDG | 84,000,000 |
1231230000013.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550897 |
| Giá từng phần lô | 375,100,000 |
1231220000023.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550898 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
1231270000035.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550899 |
| Giá từng phần lô | 1,086,420,000 |
1231200000043.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550900 |
| Giá từng phần lô | 1,198,440,000 |
1231240000058.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550901 |
| Giá từng phần lô | 434,568,000 |
1231270000066.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550902 |
| Giá từng phần lô | 554,840,000 |
1200950000023.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550903 |
| Giá từng phần lô | 20,360,000 |
1231230000075.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550904 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
1231260000083.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550905 |
| Giá từng phần lô | 2,387,200,000 |
1231250000093.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550906 |
| Giá từng phần lô | 504,158,000 |
1231250000109.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550907 |
| Giá từng phần lô | 255,990,000 |
1230110000013.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550908 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
1180320000719.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550909 |
| Giá từng phần lô | 1,573,500,000 |
1231260000113.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550910 |
| Giá từng phần lô | 302,798,100 |
1231270000127.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550911 |
| Giá từng phần lô | 130,704,000 |
1231240000133.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550912 |
| Giá từng phần lô | 2,714,754 |
1231230000143.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550913 |
| Giá từng phần lô | 110,672,000 |
1231200000159.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550914 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
1230180000029.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550915 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
1231200000166.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550916 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
1231230000174.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550917 |
| Giá từng phần lô | 442,600,000 |
1231250000185.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550918 |
| Giá từng phần lô | 436,500,000 |
1230180000036.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550919 |
| Giá từng phần lô | 425,432,000 |
1200930000111.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550920 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000,000 |
1180370000806.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550921 |
| Giá từng phần lô | 31,204,000 |
1231220000191.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550922 |
| Giá từng phần lô | 28,182,960 |
1180310000835.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550923 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
1231270000202.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550924 |
| Giá từng phần lô | 230,720,000 |
1231210000217.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550925 |
| Giá từng phần lô | 530,660,000 |
1231250000222.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550926 |
| Giá từng phần lô | 1,122,800,000 |
1231280000230.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550927 |
| Giá từng phần lô | 2,245,600,000 |
1190570000094.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550928 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
1200940000125.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550929 |
| Giá từng phần lô | 261,052,000 |
1231250000246.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550930 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
1231280000254.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550931 |
| Giá từng phần lô | 15,969,300 |
1231230000266.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550932 |
| Giá từng phần lô | 181,800,000 |
1231240000270.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550933 |
| Giá từng phần lô | 641,248,000 |
1231210000286.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550934 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
1231240000294.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550935 |
| Giá từng phần lô | 833,997,000 |
1231280000308.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550936 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
1231220000313.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550937 |
| Giá từng phần lô | 803,700,000 |
1231260000328.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550938 |
| Giá từng phần lô | 1,058,584,000 |
1180340001000.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550939 |
| Giá từng phần lô | 2,733,600,000 |
1211250000057.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550940 |
| Giá từng phần lô | 3,279,806,000 |
1211200000069.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550941 |
| Giá từng phần lô | 5,339,360,000 |
1231250000338.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550942 |
| Giá từng phần lô | 365,500,000 |
1231270000349.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550943 |
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
1231240000355.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550944 |
| Giá từng phần lô | 177,030,000 |
1231270000363.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550945 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
1231240000379.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550946 |
| Giá từng phần lô | 4,846,800,000 |
1231270000387.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550947 |
| Giá từng phần lô | 191,400,400 |
1231200000395.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550948 |
| Giá từng phần lô | 109,750,000 |
1190680000274.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550949 |
| Giá từng phần lô | 140,880,000 |
1231240000409.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550950 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
1231270000417.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550951 |
| Giá từng phần lô | 2,215,000 |
1230170000077.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550952 |
| Giá từng phần lô | 1,598,000,000 |
1200900000219.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550953 |
| Giá từng phần lô | 860,500,000 |
1231260000427.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550954 |
| Giá từng phần lô | 167,484,000 |
1200950000238.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550955 |
| Giá từng phần lô | 1,316,700,000 |
1231230000433.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550956 |
| Giá từng phần lô | 65,880,000 |
1231200000449.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550957 |
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
1231220000450.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550958 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
1231210000460.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550959 |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
1231240000478.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550960 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000,000 |
1231270000486.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550961 |
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
1231200000494.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550962 |
| Giá từng phần lô | 497,264,000 |
1190660000331.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550963 |
| Giá từng phần lô | 1,464,120,000 |
1231280000506.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550964 |
| Giá từng phần lô | 149,060,000 |
1211270000105.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550965 |
| Giá từng phần lô | 671,100,000 |
1231270000516.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550966 |
| Giá từng phần lô | 82,717,600 |
1231230000525.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550967 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
1230160000124.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550968 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
1231220000535.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550969 |
| Giá từng phần lô | 94,005,000 |
1200970000317.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550970 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
1231280000544.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550971 |
| Giá từng phần lô | 305,516,000 |
1231200000555.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550972 |
| Giá từng phần lô | 510,780,000 |
1211250000125.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550973 |
| Giá từng phần lô | 39,599,400 |
1231260000564.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550974 |
| Giá từng phần lô | 160,020,000 |
1231280000575.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550975 |
| Giá từng phần lô | 151,380,000 |
1231250000581.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300550976 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi