Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300376651-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300259166
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 137,402,061,335 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.748.041.229 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300525107 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 2,028,446,700 40,568,934
2 PP2300525108 - Alfuzosin HCl 1,223,280,000 24,465,600
3 PP2300525109 - Alteplase 3,097,076,400 61,941,528
4 PP2300525110 - Aluminium phosphate 20% gel 225,060,000 4,501,200
5 PP2300525111 - Amiodarone hydrochloride 90,144,000 1,802,880
6 PP2300525112 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 273,348,000 5,466,960
7 PP2300525113 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 419,454,000 8,389,080
8 PP2300525114 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 101,800,000 2,036,000
9 PP2300525115 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 750,600,000 15,012,000
10 PP2300525116 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 768,672,000 15,373,440
11 PP2300525117 - Anastrozole 2,836,080,000 56,721,600
12 PP2300525118 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 95,646,000 1,912,920
13 PP2300525119 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 669,522,000 13,390,440
14 PP2300525120 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 273,336,000 5,466,720
15 PP2300525121 - Atosiban Acetate 324,728,700 6,494,574
16 PP2300525122 - Atracurium besylat 27,687,600 553,752
17 PP2300525123 - Bicalutamide 616,291,200 12,325,824
18 PP2300525124 - Bilastin 37,200,000 744,000
19 PP2300525125 - Bimatoprost 181,496,880 3,629,938
20 PP2300525126 - Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) 184,312,800 3,686,256
21 PP2300525127 - Bisoprolol fumarate 2,187,900,000 43,758,000
22 PP2300525128 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 2,643,480,000 52,869,600
23 PP2300525129 - Brinzolamide 140,040,000 2,800,800
24 PP2300525130 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) 64,000,000 1,280,000
25 PP2300525131 - Budesonide 207,510,000 4,150,200
26 PP2300525132 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 35,148,000 702,960
27 PP2300525133 - Carbamazepine 338,520,000 6,770,400
28 PP2300525134 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 177,040,000 3,540,800
29 PP2300525135 - Ceritinib 1,252,505,520 25,050,111
30 PP2300525136 - Clarithromycine 218,250,000 4,365,000
31 PP2300525137 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô 3,436,620,000 68,732,400
32 PP2300525138 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 2,734,920,000 54,698,400
33 PP2300525139 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 2,431,040,000 48,620,800
34 PP2300525140 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg 319,074,000 6,381,480
35 PP2300525141 - Dapagliflozin 760,000,000 15,200,000
36 PP2300525142 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 1,128,780,000 22,575,600
37 PP2300525143 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 38,178,000 763,560
38 PP2300525144 - Diclofenac diethylamine 379,194,000 7,583,880
39 PP2300525145 - Diclofenac natri 468,060,000 9,361,200
40 PP2300525146 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 59,466,750 1,189,335
41 PP2300525147 - Drotaverin hydrochloride 12,734,400 254,688
42 PP2300525148 - Drotaverin hydrochloride 41,688,000 833,760
43 PP2300525149 - Dutasteride 862,850,000 17,257,000
44 PP2300525150 - Dydrogesterone 23,184,000 463,680
45 PP2300525151 - Empagliflozin 346,080,000 6,921,600
46 PP2300525152 - Empagliflozin 663,325,000 13,266,500
47 PP2300525153 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 3,977,431,200 79,548,624
48 PP2300525154 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 404,208,000 8,084,160
49 PP2300525155 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 67,368,000 1,347,360
50 PP2300525156 - Esomeprazole natri 1,535,600,000 30,712,000
51 PP2300525157 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 422,400,000 8,448,000
52 PP2300525158 - Filgrastim 401,793,840 8,035,877
53 PP2300525159 - Fluticasone Furoat 126,000,000 2,520,000
54 PP2300525160 - Fluticasone propionate 31,938,600 638,772
55 PP2300525161 - Fluvoxamine maleate 65,700,000 1,314,000
56 PP2300525162 - Fosfomycin Calcium hydrate 91,200,000 1,824,000
57 PP2300525163 - Fosfomycin sodium 372,000,000 7,440,000
58 PP2300525164 - Fulvestrant 691,806,500 13,836,130
59 PP2300525165 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 950,269,890 19,005,398
60 PP2300525166 - Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) 74,844,000 1,496,880
61 PP2300525167 - Indapamide 244,875,000 4,897,500
62 PP2300525168 - Infliximab 1,181,880,000 23,637,600
63 PP2300525169 - Insulin aspart 31,500,000 630,000
64 PP2300525170 - Insulin degludec 160,312,000 3,206,240
65 PP2300525171 - Iopromide 2,940,000,000 58,800,000
66 PP2300525172 - Iopromide 504,000,000 10,080,000
67 PP2300525173 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 1,928,880,000 38,577,600
68 PP2300525174 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát 396,969,000 7,939,380
69 PP2300525175 - Irbesartan 573,660,000 11,473,200
70 PP2300525176 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 573,660,000 11,473,200
71 PP2300525177 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; 448,266,000 8,965,320
72 PP2300525178 - Itopridehydrochloride 273,360,000 5,467,200
73 PP2300525179 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 632,760,000 12,655,200
74 PP2300525180 - Ivabradine 616,080,000 12,321,600
75 PP2300525181 - Lacidipin 104,232,000 2,084,640
76 PP2300525182 - Lacidipin 163,824,000 3,276,480
77 PP2300525183 - Levofloxacin 548,250,000 10,965,000
78 PP2300525184 - Levofloxacin hydrat 115,999,000 2,319,980
79 PP2300525185 - Levofloxacin hydrat 53,109,000 1,062,180
80 PP2300525186 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 266,880,000 5,337,600
81 PP2300525187 - Linagliptin 96,936,000 1,938,720
82 PP2300525188 - Linagliptin + Metformin HCl 39,228,300 784,566
83 PP2300525189 - Linezolid 1,148,402,400 22,968,048
84 PP2300525190 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline+ L-Serine 349,896,000 6,997,920
85 PP2300525191 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L- 168,062,400 3,361,248
86 PP2300525192 - Loteprednol etabonate 109,750,000 2,195,000
87 PP2300525193 - Mebeverine hydrochloride 246,540,000 4,930,800
88 PP2300525194 - Meloxicam 155,050,000 3,101,000
89 PP2300525195 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 268,641,000 5,372,820
90 PP2300525196 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 95,760,000 1,915,200
91 PP2300525197 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 418,710,000 8,374,200
92 PP2300525198 - Methylprednisolone hemisuccinat 151,420,000 3,028,400
93 PP2300525199 - Metoprolol succinat 329,175,000 6,583,500
94 PP2300525200 - Metoprolol succinat 658,800,000 13,176,000
95 PP2300525201 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g 823,662,000 16,473,240
96 PP2300525202 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg 969,000,000 19,380,000
97 PP2300525203 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg 141,900,000 2,838,000
98 PP2300525204 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 54,529,200 1,090,584
99 PP2300525205 - Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg 264,600,000 5,292,000
100 PP2300525206 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25,200,000 504,000
101 PP2300525207 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 183,750,000 3,675,000
102 PP2300525208 - Moxifloxacin HCl 89,999,000 1,799,980
103 PP2300525209 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) 2,090,000,000 41,800,000
104 PP2300525210 - Natri Hyaluronate 497,264,000 9,945,280
105 PP2300525211 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg 2,126,460,000 42,529,200
106 PP2300525212 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 380,000,000 7,600,000
107 PP2300525213 - Nifedipine 567,240,000 11,344,800
108 PP2300525214 - Nimodipine 124,897,500 2,497,950
109 PP2300525215 - Octreotide 1,159,320,000 23,186,400
110 PP2300525216 - Olopatadine Hydrochloride 52,439,600 1,048,792
111 PP2300525217 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 21,986,160,000 439,723,200
112 PP2300525218 - Otilonium bromide 4,242,000 84,840
113 PP2300525219 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 1,022,000,000 20,440,000
114 PP2300525220 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 89,400,000 1,788,000
115 PP2300525221 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) 332,982,000 6,659,640
116 PP2300525222 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) 372,000,600 7,440,012
117 PP2300525223 - Pegfilgrastim 260,548,980 5,210,980
118 PP2300525224 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) 838,320,000 16,766,400
119 PP2300525225 - Pertuzumab 1,128,381,975 22,567,640
120 PP2300525226 - Phospholipid 166,080,000 3,321,600
121 PP2300525227 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 349,750,000 6,995,000
122 PP2300525228 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 2,684,400,000 53,688,000
123 PP2300525229 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 89,337,600 1,786,752
124 PP2300525230 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg 292,110,000 5,842,200
125 PP2300525231 - Propofol 354,504,000 7,090,080
126 PP2300525232 - Propofol 90,000,000 1,800,000
127 PP2300525233 - Regorafenib 3,028,989,600 60,579,792
128 PP2300525234 - Rivaroxaban 487,200,000 9,744,000
129 PP2300525235 - Rivaroxaban 2,320,000,000 46,400,000
130 PP2300525236 - Rivaroxaban 174,220,800 3,484,416
131 PP2300525237 - Rivaroxaban 2,656,400,000 53,128,000
132 PP2300525238 - Rocuronium bromide 626,700,000 12,534,000
133 PP2300525239 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 75,600,000 1,512,000
134 PP2300525240 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 102,060,000 2,041,200
135 PP2300525241 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 50,325,000 1,006,500
136 PP2300525242 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 183,309,600 3,666,192
137 PP2300525243 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) 338,088,000 6,761,760
138 PP2300525244 - Sevoflurane 2,147,160,000 42,943,200
139 PP2300525245 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 103,866,000 2,077,320
140 PP2300525246 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 63,858,000 1,277,160
141 PP2300525247 - Solifenacine succinate 514,500,000 10,290,000
142 PP2300525248 - Sorafenib 5,848,227,000 116,964,540
143 PP2300525249 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 5,443,020,000 108,860,400
144 PP2300525250 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 791,988,000 15,839,760
145 PP2300525251 - Sultamicillin Tosilat 665,550,000 13,311,000
146 PP2300525252 - Tafluprost 97,919,600 1,958,392
147 PP2300525253 - Tamsulosin HCl 735,000,000 14,700,000
148 PP2300525254 - Telmisartan 1,179,840,000 23,596,800
149 PP2300525255 - Telmisartan 593,920,000 11,878,400
150 PP2300525256 - Ticagrelor 1,111,110,000 22,222,200
151 PP2300525257 - Tigecyclin 2,924,000,000 58,480,000
152 PP2300525258 - Tiotropium 3,200,400,000 64,008,000
153 PP2300525259 - Tobramycine 71,998,200 1,439,964
154 PP2300525260 - Topiramate 326,880,000 6,537,600
155 PP2300525261 - Trimetazidine dihydrochloride 811,500,000 16,230,000
156 PP2300525262 - Valsartan 280,980,000 5,619,600
157 PP2300525263 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 311,526,000 6,230,520
158 PP2300525264 - Vildagliptin 82,250,000 1,645,000
159 PP2300525265 - Vinpocetine 42,000,000 840,000
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
Mã phần lô PP2300525107
Giá từng phần lô 2,028,446,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,568,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300525108
Giá từng phần lô 1,223,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,465,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300525109
Giá từng phần lô 3,097,076,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,941,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300525110
Giá từng phần lô 225,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,501,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300525111
Giá từng phần lô 90,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300525112
Giá từng phần lô 273,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,466,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300525113
Giá từng phần lô 419,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,389,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300525114
Giá từng phần lô 101,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300525115
Giá từng phần lô 750,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300525116
Giá từng phần lô 768,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,373,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anastrozole
Mã phần lô PP2300525117
Giá từng phần lô 2,836,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300525118
Giá từng phần lô 95,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300525119
Giá từng phần lô 669,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,390,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300525120
Giá từng phần lô 273,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,466,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban Acetate
Mã phần lô PP2300525121
Giá từng phần lô 324,728,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,494,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300525122
Giá từng phần lô 27,687,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300525123
Giá từng phần lô 616,291,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,325,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bilastin
Mã phần lô PP2300525124
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300525125
Giá từng phần lô 181,496,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
Mã phần lô PP2300525126
Giá từng phần lô 184,312,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300525127
Giá từng phần lô 2,187,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300525128
Giá từng phần lô 2,643,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,869,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300525129
Giá từng phần lô 140,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300525130
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300525131
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300525132
Giá từng phần lô 35,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300525133
Giá từng phần lô 338,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,770,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300525134
Giá từng phần lô 177,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceritinib
Mã phần lô PP2300525135
Giá từng phần lô 1,252,505,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300525136
Giá từng phần lô 218,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô
Mã phần lô PP2300525137
Giá từng phần lô 3,436,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,732,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300525138
Giá từng phần lô 2,734,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,698,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300525139
Giá từng phần lô 2,431,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,620,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg
Mã phần lô PP2300525140
Giá từng phần lô 319,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,381,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300525141
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300525142
Giá từng phần lô 1,128,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,575,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Mã phần lô PP2300525143
Giá từng phần lô 38,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300525144
Giá từng phần lô 379,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,583,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300525145
Giá từng phần lô 468,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300525146
Giá từng phần lô 59,466,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300525147
Giá từng phần lô 12,734,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300525148
Giá từng phần lô 41,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300525149
Giá từng phần lô 862,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300525150
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300525151
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300525152
Giá từng phần lô 663,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,266,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300525153
Giá từng phần lô 3,977,431,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,548,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300525154
Giá từng phần lô 404,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
Mã phần lô PP2300525155
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300525156
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300525157
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300525158
Giá từng phần lô 401,793,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,035,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone Furoat
Mã phần lô PP2300525159
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300525160
Giá từng phần lô 31,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300525161
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin Calcium hydrate
Mã phần lô PP2300525162
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300525163
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300525164
Giá từng phần lô 691,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,836,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300525165
Giá từng phần lô 950,269,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,005,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol)
Mã phần lô PP2300525166
Giá từng phần lô 74,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamide
Mã phần lô PP2300525167
Giá từng phần lô 244,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,897,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Infliximab
Mã phần lô PP2300525168
Giá từng phần lô 1,181,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,637,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300525169
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300525170
Giá từng phần lô 160,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300525171
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300525172
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300525173
Giá từng phần lô 1,928,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát
Mã phần lô PP2300525174
Giá từng phần lô 396,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300525175
Giá từng phần lô 573,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,473,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300525176
Giá từng phần lô 573,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,473,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ;
Mã phần lô PP2300525177
Giá từng phần lô 448,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,965,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itopridehydrochloride
Mã phần lô PP2300525178
Giá từng phần lô 273,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,467,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300525179
Giá từng phần lô 632,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradine
Mã phần lô PP2300525180
Giá từng phần lô 616,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,321,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300525181
Giá từng phần lô 104,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300525182
Giá từng phần lô 163,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300525183
Giá từng phần lô 548,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300525184
Giá từng phần lô 115,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300525185
Giá từng phần lô 53,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300525186
Giá từng phần lô 266,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,337,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300525187
Giá từng phần lô 96,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300525188
Giá từng phần lô 39,228,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300525189
Giá từng phần lô 1,148,402,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,968,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline+ L-Serine
Mã phần lô PP2300525190
Giá từng phần lô 349,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,997,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-
Mã phần lô PP2300525191
Giá từng phần lô 168,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loteprednol etabonate
Mã phần lô PP2300525192
Giá từng phần lô 109,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300525193
Giá từng phần lô 246,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,930,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300525194
Giá từng phần lô 155,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300525195
Giá từng phần lô 268,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,372,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300525196
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300525197
Giá từng phần lô 418,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,374,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300525198
Giá từng phần lô 151,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300525199
Giá từng phần lô 329,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300525200
Giá từng phần lô 658,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300525201
Giá từng phần lô 823,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,473,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg
Mã phần lô PP2300525202
Giá từng phần lô 969,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg
Mã phần lô PP2300525203
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300525204
Giá từng phần lô 54,529,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg
Mã phần lô PP2300525205
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300525206
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300525207
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin HCl
Mã phần lô PP2300525208
Giá từng phần lô 89,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin)
Mã phần lô PP2300525209
Giá từng phần lô 2,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300525210
Giá từng phần lô 497,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300525211
Giá từng phần lô 2,126,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300525212
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipine
Mã phần lô PP2300525213
Giá từng phần lô 567,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,344,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipine
Mã phần lô PP2300525214
Giá từng phần lô 124,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300525215
Giá từng phần lô 1,159,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,186,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300525216
Giá từng phần lô 52,439,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300525217
Giá từng phần lô 21,986,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,723,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300525218
Giá từng phần lô 4,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300525219
Giá từng phần lô 1,022,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300525220
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate)
Mã phần lô PP2300525221
Giá từng phần lô 332,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300525222
Giá từng phần lô 372,000,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300525223
Giá từng phần lô 260,548,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,210,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Peptide(Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300525224
Giá từng phần lô 838,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,766,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300525225
Giá từng phần lô 1,128,381,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,567,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid
Mã phần lô PP2300525226
Giá từng phần lô 166,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300525227
Giá từng phần lô 349,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300525228
Giá từng phần lô 2,684,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300525229
Giá từng phần lô 89,337,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300525230
Giá từng phần lô 292,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,842,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300525231
Giá từng phần lô 354,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300525232
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Regorafenib
Mã phần lô PP2300525233
Giá từng phần lô 3,028,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,579,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300525234
Giá từng phần lô 487,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300525235
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300525236
Giá từng phần lô 174,220,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300525237
Giá từng phần lô 2,656,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300525238
Giá từng phần lô 626,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300525239
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300525240
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300525241
Giá từng phần lô 50,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300525242
Giá từng phần lô 183,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,666,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Mã phần lô PP2300525243
Giá từng phần lô 338,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,761,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300525244
Giá từng phần lô 2,147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,943,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300525245
Giá từng phần lô 103,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300525246
Giá từng phần lô 63,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300525247
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorafenib
Mã phần lô PP2300525248
Giá từng phần lô 5,848,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,964,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300525249
Giá từng phần lô 5,443,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,860,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300525250
Giá từng phần lô 791,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,839,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300525251
Giá từng phần lô 665,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300525252
Giá từng phần lô 97,919,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300525253
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300525254
Giá từng phần lô 1,179,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,596,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300525255
Giá từng phần lô 593,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300525256
Giá từng phần lô 1,111,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,222,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300525257
Giá từng phần lô 2,924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiotropium
Mã phần lô PP2300525258
Giá từng phần lô 3,200,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300525259
Giá từng phần lô 71,998,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramate
Mã phần lô PP2300525260
Giá từng phần lô 326,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,537,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300525261
Giá từng phần lô 811,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300525262
Giá từng phần lô 280,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300525263
Giá từng phần lô 311,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,230,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300525264
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300525265
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->