Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300376651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259166 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 137,402,061,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.748.041.229 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300525107 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) | 2,028,446,700 | 40,568,934 |
| 2 | PP2300525108 - Alfuzosin HCl | 1,223,280,000 | 24,465,600 |
| 3 | PP2300525109 - Alteplase | 3,097,076,400 | 61,941,528 |
| 4 | PP2300525110 - Aluminium phosphate 20% gel | 225,060,000 | 4,501,200 |
| 5 | PP2300525111 - Amiodarone hydrochloride | 90,144,000 | 1,802,880 |
| 6 | PP2300525112 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 273,348,000 | 5,466,960 |
| 7 | PP2300525113 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 419,454,000 | 8,389,080 |
| 8 | PP2300525114 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | 101,800,000 | 2,036,000 |
| 9 | PP2300525115 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 750,600,000 | 15,012,000 |
| 10 | PP2300525116 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 768,672,000 | 15,373,440 |
| 11 | PP2300525117 - Anastrozole | 2,836,080,000 | 56,721,600 |
| 12 | PP2300525118 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 95,646,000 | 1,912,920 |
| 13 | PP2300525119 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 669,522,000 | 13,390,440 |
| 14 | PP2300525120 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 273,336,000 | 5,466,720 |
| 15 | PP2300525121 - Atosiban Acetate | 324,728,700 | 6,494,574 |
| 16 | PP2300525122 - Atracurium besylat | 27,687,600 | 553,752 |
| 17 | PP2300525123 - Bicalutamide | 616,291,200 | 12,325,824 |
| 18 | PP2300525124 - Bilastin | 37,200,000 | 744,000 |
| 19 | PP2300525125 - Bimatoprost | 181,496,880 | 3,629,938 |
| 20 | PP2300525126 - Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) | 184,312,800 | 3,686,256 |
| 21 | PP2300525127 - Bisoprolol fumarate | 2,187,900,000 | 43,758,000 |
| 22 | PP2300525128 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 2,643,480,000 | 52,869,600 |
| 23 | PP2300525129 - Brinzolamide | 140,040,000 | 2,800,800 |
| 24 | PP2300525130 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 25 | PP2300525131 - Budesonide | 207,510,000 | 4,150,200 |
| 26 | PP2300525132 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 35,148,000 | 702,960 |
| 27 | PP2300525133 - Carbamazepine | 338,520,000 | 6,770,400 |
| 28 | PP2300525134 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 177,040,000 | 3,540,800 |
| 29 | PP2300525135 - Ceritinib | 1,252,505,520 | 25,050,111 |
| 30 | PP2300525136 - Clarithromycine | 218,250,000 | 4,365,000 |
| 31 | PP2300525137 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô | 3,436,620,000 | 68,732,400 |
| 32 | PP2300525138 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 2,734,920,000 | 54,698,400 |
| 33 | PP2300525139 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 2,431,040,000 | 48,620,800 |
| 34 | PP2300525140 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg | 319,074,000 | 6,381,480 |
| 35 | PP2300525141 - Dapagliflozin | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 36 | PP2300525142 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 1,128,780,000 | 22,575,600 |
| 37 | PP2300525143 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 38,178,000 | 763,560 |
| 38 | PP2300525144 - Diclofenac diethylamine | 379,194,000 | 7,583,880 |
| 39 | PP2300525145 - Diclofenac natri | 468,060,000 | 9,361,200 |
| 40 | PP2300525146 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 59,466,750 | 1,189,335 |
| 41 | PP2300525147 - Drotaverin hydrochloride | 12,734,400 | 254,688 |
| 42 | PP2300525148 - Drotaverin hydrochloride | 41,688,000 | 833,760 |
| 43 | PP2300525149 - Dutasteride | 862,850,000 | 17,257,000 |
| 44 | PP2300525150 - Dydrogesterone | 23,184,000 | 463,680 |
| 45 | PP2300525151 - Empagliflozin | 346,080,000 | 6,921,600 |
| 46 | PP2300525152 - Empagliflozin | 663,325,000 | 13,266,500 |
| 47 | PP2300525153 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 3,977,431,200 | 79,548,624 |
| 48 | PP2300525154 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 404,208,000 | 8,084,160 |
| 49 | PP2300525155 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) | 67,368,000 | 1,347,360 |
| 50 | PP2300525156 - Esomeprazole natri | 1,535,600,000 | 30,712,000 |
| 51 | PP2300525157 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 422,400,000 | 8,448,000 |
| 52 | PP2300525158 - Filgrastim | 401,793,840 | 8,035,877 |
| 53 | PP2300525159 - Fluticasone Furoat | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 54 | PP2300525160 - Fluticasone propionate | 31,938,600 | 638,772 |
| 55 | PP2300525161 - Fluvoxamine maleate | 65,700,000 | 1,314,000 |
| 56 | PP2300525162 - Fosfomycin Calcium hydrate | 91,200,000 | 1,824,000 |
| 57 | PP2300525163 - Fosfomycin sodium | 372,000,000 | 7,440,000 |
| 58 | PP2300525164 - Fulvestrant | 691,806,500 | 13,836,130 |
| 59 | PP2300525165 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 950,269,890 | 19,005,398 |
| 60 | PP2300525166 - Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) | 74,844,000 | 1,496,880 |
| 61 | PP2300525167 - Indapamide | 244,875,000 | 4,897,500 |
| 62 | PP2300525168 - Infliximab | 1,181,880,000 | 23,637,600 |
| 63 | PP2300525169 - Insulin aspart | 31,500,000 | 630,000 |
| 64 | PP2300525170 - Insulin degludec | 160,312,000 | 3,206,240 |
| 65 | PP2300525171 - Iopromide | 2,940,000,000 | 58,800,000 |
| 66 | PP2300525172 - Iopromide | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 67 | PP2300525173 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg | 1,928,880,000 | 38,577,600 |
| 68 | PP2300525174 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát | 396,969,000 | 7,939,380 |
| 69 | PP2300525175 - Irbesartan | 573,660,000 | 11,473,200 |
| 70 | PP2300525176 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 573,660,000 | 11,473,200 |
| 71 | PP2300525177 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; | 448,266,000 | 8,965,320 |
| 72 | PP2300525178 - Itopridehydrochloride | 273,360,000 | 5,467,200 |
| 73 | PP2300525179 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 632,760,000 | 12,655,200 |
| 74 | PP2300525180 - Ivabradine | 616,080,000 | 12,321,600 |
| 75 | PP2300525181 - Lacidipin | 104,232,000 | 2,084,640 |
| 76 | PP2300525182 - Lacidipin | 163,824,000 | 3,276,480 |
| 77 | PP2300525183 - Levofloxacin | 548,250,000 | 10,965,000 |
| 78 | PP2300525184 - Levofloxacin hydrat | 115,999,000 | 2,319,980 |
| 79 | PP2300525185 - Levofloxacin hydrat | 53,109,000 | 1,062,180 |
| 80 | PP2300525186 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 266,880,000 | 5,337,600 |
| 81 | PP2300525187 - Linagliptin | 96,936,000 | 1,938,720 |
| 82 | PP2300525188 - Linagliptin + Metformin HCl | 39,228,300 | 784,566 |
| 83 | PP2300525189 - Linezolid | 1,148,402,400 | 22,968,048 |
| 84 | PP2300525190 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline+ L-Serine | 349,896,000 | 6,997,920 |
| 85 | PP2300525191 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L- | 168,062,400 | 3,361,248 |
| 86 | PP2300525192 - Loteprednol etabonate | 109,750,000 | 2,195,000 |
| 87 | PP2300525193 - Mebeverine hydrochloride | 246,540,000 | 4,930,800 |
| 88 | PP2300525194 - Meloxicam | 155,050,000 | 3,101,000 |
| 89 | PP2300525195 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 268,641,000 | 5,372,820 |
| 90 | PP2300525196 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 95,760,000 | 1,915,200 |
| 91 | PP2300525197 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 418,710,000 | 8,374,200 |
| 92 | PP2300525198 - Methylprednisolone hemisuccinat | 151,420,000 | 3,028,400 |
| 93 | PP2300525199 - Metoprolol succinat | 329,175,000 | 6,583,500 |
| 94 | PP2300525200 - Metoprolol succinat | 658,800,000 | 13,176,000 |
| 95 | PP2300525201 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g | 823,662,000 | 16,473,240 |
| 96 | PP2300525202 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg | 969,000,000 | 19,380,000 |
| 97 | PP2300525203 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg | 141,900,000 | 2,838,000 |
| 98 | PP2300525204 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 54,529,200 | 1,090,584 |
| 99 | PP2300525205 - Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg | 264,600,000 | 5,292,000 |
| 100 | PP2300525206 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 25,200,000 | 504,000 |
| 101 | PP2300525207 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 183,750,000 | 3,675,000 |
| 102 | PP2300525208 - Moxifloxacin HCl | 89,999,000 | 1,799,980 |
| 103 | PP2300525209 - Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) | 2,090,000,000 | 41,800,000 |
| 104 | PP2300525210 - Natri Hyaluronate | 497,264,000 | 9,945,280 |
| 105 | PP2300525211 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg | 2,126,460,000 | 42,529,200 |
| 106 | PP2300525212 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 107 | PP2300525213 - Nifedipine | 567,240,000 | 11,344,800 |
| 108 | PP2300525214 - Nimodipine | 124,897,500 | 2,497,950 |
| 109 | PP2300525215 - Octreotide | 1,159,320,000 | 23,186,400 |
| 110 | PP2300525216 - Olopatadine Hydrochloride | 52,439,600 | 1,048,792 |
| 111 | PP2300525217 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) | 21,986,160,000 | 439,723,200 |
| 112 | PP2300525218 - Otilonium bromide | 4,242,000 | 84,840 |
| 113 | PP2300525219 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 1,022,000,000 | 20,440,000 |
| 114 | PP2300525220 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 89,400,000 | 1,788,000 |
| 115 | PP2300525221 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) | 332,982,000 | 6,659,640 |
| 116 | PP2300525222 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) | 372,000,600 | 7,440,012 |
| 117 | PP2300525223 - Pegfilgrastim | 260,548,980 | 5,210,980 |
| 118 | PP2300525224 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) | 838,320,000 | 16,766,400 |
| 119 | PP2300525225 - Pertuzumab | 1,128,381,975 | 22,567,640 |
| 120 | PP2300525226 - Phospholipid | 166,080,000 | 3,321,600 |
| 121 | PP2300525227 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 349,750,000 | 6,995,000 |
| 122 | PP2300525228 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 2,684,400,000 | 53,688,000 |
| 123 | PP2300525229 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 89,337,600 | 1,786,752 |
| 124 | PP2300525230 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg | 292,110,000 | 5,842,200 |
| 125 | PP2300525231 - Propofol | 354,504,000 | 7,090,080 |
| 126 | PP2300525232 - Propofol | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 127 | PP2300525233 - Regorafenib | 3,028,989,600 | 60,579,792 |
| 128 | PP2300525234 - Rivaroxaban | 487,200,000 | 9,744,000 |
| 129 | PP2300525235 - Rivaroxaban | 2,320,000,000 | 46,400,000 |
| 130 | PP2300525236 - Rivaroxaban | 174,220,800 | 3,484,416 |
| 131 | PP2300525237 - Rivaroxaban | 2,656,400,000 | 53,128,000 |
| 132 | PP2300525238 - Rocuronium bromide | 626,700,000 | 12,534,000 |
| 133 | PP2300525239 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 134 | PP2300525240 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 102,060,000 | 2,041,200 |
| 135 | PP2300525241 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 50,325,000 | 1,006,500 |
| 136 | PP2300525242 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 183,309,600 | 3,666,192 |
| 137 | PP2300525243 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) | 338,088,000 | 6,761,760 |
| 138 | PP2300525244 - Sevoflurane | 2,147,160,000 | 42,943,200 |
| 139 | PP2300525245 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 103,866,000 | 2,077,320 |
| 140 | PP2300525246 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 63,858,000 | 1,277,160 |
| 141 | PP2300525247 - Solifenacine succinate | 514,500,000 | 10,290,000 |
| 142 | PP2300525248 - Sorafenib | 5,848,227,000 | 116,964,540 |
| 143 | PP2300525249 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 5,443,020,000 | 108,860,400 |
| 144 | PP2300525250 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 791,988,000 | 15,839,760 |
| 145 | PP2300525251 - Sultamicillin Tosilat | 665,550,000 | 13,311,000 |
| 146 | PP2300525252 - Tafluprost | 97,919,600 | 1,958,392 |
| 147 | PP2300525253 - Tamsulosin HCl | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 148 | PP2300525254 - Telmisartan | 1,179,840,000 | 23,596,800 |
| 149 | PP2300525255 - Telmisartan | 593,920,000 | 11,878,400 |
| 150 | PP2300525256 - Ticagrelor | 1,111,110,000 | 22,222,200 |
| 151 | PP2300525257 - Tigecyclin | 2,924,000,000 | 58,480,000 |
| 152 | PP2300525258 - Tiotropium | 3,200,400,000 | 64,008,000 |
| 153 | PP2300525259 - Tobramycine | 71,998,200 | 1,439,964 |
| 154 | PP2300525260 - Topiramate | 326,880,000 | 6,537,600 |
| 155 | PP2300525261 - Trimetazidine dihydrochloride | 811,500,000 | 16,230,000 |
| 156 | PP2300525262 - Valsartan | 280,980,000 | 5,619,600 |
| 157 | PP2300525263 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 311,526,000 | 6,230,520 |
| 158 | PP2300525264 - Vildagliptin | 82,250,000 | 1,645,000 |
| 159 | PP2300525265 - Vinpocetine | 42,000,000 | 840,000 |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525107 |
| Giá từng phần lô | 2,028,446,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,568,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300525108 |
| Giá từng phần lô | 1,223,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,465,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300525109 |
| Giá từng phần lô | 3,097,076,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,941,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300525110 |
| Giá từng phần lô | 225,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,501,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300525111 |
| Giá từng phần lô | 90,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525112 |
| Giá từng phần lô | 273,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,466,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300525113 |
| Giá từng phần lô | 419,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,389,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525114 |
| Giá từng phần lô | 101,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300525115 |
| Giá từng phần lô | 750,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525116 |
| Giá từng phần lô | 768,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,373,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300525117 |
| Giá từng phần lô | 2,836,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300525118 |
| Giá từng phần lô | 95,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300525119 |
| Giá từng phần lô | 669,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,390,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300525120 |
| Giá từng phần lô | 273,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,466,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300525121 |
| Giá từng phần lô | 324,728,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,494,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300525122 |
| Giá từng phần lô | 27,687,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300525123 |
| Giá từng phần lô | 616,291,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,325,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300525124 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300525125 |
| Giá từng phần lô | 181,496,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,629,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost; Timolol(dưới dạng Timololmaleat 6,8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300525126 |
| Giá từng phần lô | 184,312,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,686,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300525127 |
| Giá từng phần lô | 2,187,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300525128 |
| Giá từng phần lô | 2,643,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,869,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300525129 |
| Giá từng phần lô | 140,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525130 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300525131 |
| Giá từng phần lô | 207,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300525132 |
| Giá từng phần lô | 35,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300525133 |
| Giá từng phần lô | 338,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,770,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300525134 |
| Giá từng phần lô | 177,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceritinib |
|
| Mã phần lô | PP2300525135 |
| Giá từng phần lô | 1,252,505,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300525136 |
| Giá từng phần lô | 218,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300525137 |
| Giá từng phần lô | 3,436,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,732,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525138 |
| Giá từng phần lô | 2,734,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525139 |
| Giá từng phần lô | 2,431,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525140 |
| Giá từng phần lô | 319,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,381,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300525141 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300525142 |
| Giá từng phần lô | 1,128,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,575,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300525143 |
| Giá từng phần lô | 38,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300525144 |
| Giá từng phần lô | 379,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,583,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300525145 |
| Giá từng phần lô | 468,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525146 |
| Giá từng phần lô | 59,466,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300525147 |
| Giá từng phần lô | 12,734,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300525148 |
| Giá từng phần lô | 41,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300525149 |
| Giá từng phần lô | 862,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300525150 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300525151 |
| Giá từng phần lô | 346,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300525152 |
| Giá từng phần lô | 663,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,266,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300525153 |
| Giá từng phần lô | 3,977,431,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,548,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525154 |
| Giá từng phần lô | 404,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,084,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525155 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300525156 |
| Giá từng phần lô | 1,535,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300525157 |
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300525158 |
| Giá từng phần lô | 401,793,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,035,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticasone Furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300525159 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300525160 |
| Giá từng phần lô | 31,938,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300525161 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin Calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300525162 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300525163 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300525164 |
| Giá từng phần lô | 691,806,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,836,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525165 |
| Giá từng phần lô | 950,269,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,005,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300525166 |
| Giá từng phần lô | 74,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300525167 |
| Giá từng phần lô | 244,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300525168 |
| Giá từng phần lô | 1,181,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,637,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300525169 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300525170 |
| Giá từng phần lô | 160,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300525171 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300525172 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525173 |
| Giá từng phần lô | 1,928,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,577,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát |
|
| Mã phần lô | PP2300525174 |
| Giá từng phần lô | 396,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,939,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300525175 |
| Giá từng phần lô | 573,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,473,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300525176 |
| Giá từng phần lô | 573,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,473,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; |
|
| Mã phần lô | PP2300525177 |
| Giá từng phần lô | 448,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,965,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itopridehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300525178 |
| Giá từng phần lô | 273,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,467,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300525179 |
| Giá từng phần lô | 632,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300525180 |
| Giá từng phần lô | 616,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,321,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300525181 |
| Giá từng phần lô | 104,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300525182 |
| Giá từng phần lô | 163,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300525183 |
| Giá từng phần lô | 548,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300525184 |
| Giá từng phần lô | 115,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300525185 |
| Giá từng phần lô | 53,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525186 |
| Giá từng phần lô | 266,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,337,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300525187 |
| Giá từng phần lô | 96,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300525188 |
| Giá từng phần lô | 39,228,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300525189 |
| Giá từng phần lô | 1,148,402,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,968,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline+ L-Serine |
|
| Mã phần lô | PP2300525190 |
| Giá từng phần lô | 349,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine+ L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L- |
|
| Mã phần lô | PP2300525191 |
| Giá từng phần lô | 168,062,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,361,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loteprednol etabonate |
|
| Mã phần lô | PP2300525192 |
| Giá từng phần lô | 109,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300525193 |
| Giá từng phần lô | 246,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,930,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300525194 |
| Giá từng phần lô | 155,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525195 |
| Giá từng phần lô | 268,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,372,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300525196 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525197 |
| Giá từng phần lô | 418,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,374,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300525198 |
| Giá từng phần lô | 151,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300525199 |
| Giá từng phần lô | 329,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,583,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300525200 |
| Giá từng phần lô | 658,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300525201 |
| Giá từng phần lô | 823,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,473,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525202 |
| Giá từng phần lô | 969,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525203 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525204 |
| Giá từng phần lô | 54,529,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525205 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300525206 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300525207 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300525208 |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin) |
|
| Mã phần lô | PP2300525209 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300525210 |
| Giá từng phần lô | 497,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,945,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525211 |
| Giá từng phần lô | 2,126,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300525212 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300525213 |
| Giá từng phần lô | 567,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,344,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300525214 |
| Giá từng phần lô | 124,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300525215 |
| Giá từng phần lô | 1,159,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,186,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300525216 |
| Giá từng phần lô | 52,439,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525217 |
| Giá từng phần lô | 21,986,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,723,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300525218 |
| Giá từng phần lô | 4,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525219 |
| Giá từng phần lô | 1,022,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525220 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodiumsesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525221 |
| Giá từng phần lô | 332,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,659,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300525222 |
| Giá từng phần lô | 372,000,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300525223 |
| Giá từng phần lô | 260,548,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,210,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Peptide(Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525224 |
| Giá từng phần lô | 838,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,766,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300525225 |
| Giá từng phần lô | 1,128,381,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,567,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid |
|
| Mã phần lô | PP2300525226 |
| Giá từng phần lô | 166,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,321,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300525227 |
| Giá từng phần lô | 349,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300525228 |
| Giá từng phần lô | 2,684,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300525229 |
| Giá từng phần lô | 89,337,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300525230 |
| Giá từng phần lô | 292,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,842,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300525231 |
| Giá từng phần lô | 354,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,090,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300525232 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300525233 |
| Giá từng phần lô | 3,028,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,579,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300525234 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300525235 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300525236 |
| Giá từng phần lô | 174,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,484,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300525237 |
| Giá từng phần lô | 2,656,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300525238 |
| Giá từng phần lô | 626,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525239 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525240 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300525241 |
| Giá từng phần lô | 50,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525242 |
| Giá từng phần lô | 183,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,666,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300525243 |
| Giá từng phần lô | 338,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,761,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300525244 |
| Giá từng phần lô | 2,147,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,943,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300525245 |
| Giá từng phần lô | 103,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,077,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300525246 |
| Giá từng phần lô | 63,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300525247 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300525248 |
| Giá từng phần lô | 5,848,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,964,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300525249 |
| Giá từng phần lô | 5,443,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,860,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300525250 |
| Giá từng phần lô | 791,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,839,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300525251 |
| Giá từng phần lô | 665,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300525252 |
| Giá từng phần lô | 97,919,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300525253 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300525254 |
| Giá từng phần lô | 1,179,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,596,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300525255 |
| Giá từng phần lô | 593,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,878,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300525256 |
| Giá từng phần lô | 1,111,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,222,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300525257 |
| Giá từng phần lô | 2,924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300525258 |
| Giá từng phần lô | 3,200,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300525259 |
| Giá từng phần lô | 71,998,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300525260 |
| Giá từng phần lô | 326,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300525261 |
| Giá từng phần lô | 811,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300525262 |
| Giá từng phần lô | 280,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,619,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300525263 |
| Giá từng phần lô | 311,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,230,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300525264 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300525265 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi