Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378223-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ
Số hiệu KHLCNT PL2300259894
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 15,713,743,878 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 314.251.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300523769 - Amiodarone hydrochloride 2,884,608 57,000
2 PP2300523770 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 46,962,500 939,000
3 PP2300523771 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 602,982,000 12,059,000
4 PP2300523772 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 80,070,000 1,601,000
5 PP2300523773 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 1,547,979,840 30,959,000
6 PP2300523774 - Atracurium besylat 9,229,200 184,000
7 PP2300523775 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) 4,814,910 96,000
8 PP2300523776 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 21,967,500 439,000
9 PP2300523777 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 1,004,335,010 20,086,000
10 PP2300523778 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 14,594,040 291,000
11 PP2300523779 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 266,400,450 5,328,000
12 PP2300523780 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 638,671,800 12,773,000
13 PP2300523781 - Celecoxib 1,182,603,510 23,652,000
14 PP2300523782 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 97,464,000 1,949,000
15 PP2300523783 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 407,199,200 8,143,000
16 PP2300523784 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 812,700 16,000
17 PP2300523785 - Diclofenac diethylamine 7,584,000 151,000
18 PP2300523786 - Diclofenac sodium 285,984,780 5,719,000
19 PP2300523787 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 27,621,050 552,000
20 PP2300523788 - Etoricoxib 136,138,020 2,722,000
21 PP2300523789 - Etoricoxib 393,238,300 7,864,000
22 PP2300523790 - Etoricoxib 244,218,450 4,884,000
23 PP2300523791 - Gabapentin 762,472,080 15,249,000
24 PP2300523792 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodiumchloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mgGlucosamine sulfate 46,737,600 934,000
25 PP2300523793 - Indapamide 457,100 9,000
26 PP2300523794 - Iohexol 60,914,000 1,218,000
27 PP2300523795 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 32,790,960 655,000
28 PP2300523796 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutami 27,562,500 551,000
29 PP2300523797 - Levofloxacin 104,533,000 2,090,000
30 PP2300523798 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 92,740,800 1,854,000
31 PP2300523799 - Linezolid 292,500,600 5,850,000
32 PP2300523800 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 14,530,530 290,000
33 PP2300523801 - Methylprednisolone hemisuccinat 24,605,750 492,000
34 PP2300523802 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g 208,203,450 4,164,000
35 PP2300523803 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 261,729,000 5,234,000
36 PP2300523804 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) 94,244,260 1,884,000
37 PP2300523805 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 11,000,000 220,000
38 PP2300523806 - Pregabalin 398,124,720 7,962,000
39 PP2300523807 - Rivaroxaban 116,000,000 2,320,000
40 PP2300523808 - Rocuronium bromide 108,628,000 2,172,000
41 PP2300523809 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 257,040,000 5,140,000
42 PP2300523810 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 6,496,500 129,000
43 PP2300523811 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 1,527,580 30,000
44 PP2300523812 - Sevoflurane 1,946,758,400 38,935,000
45 PP2300523813 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 3,628,680 72,000
46 PP2300523814 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 3,425,348,100 68,506,000
47 PP2300523815 - Sultamicillin Tosilat 375,074,400 7,501,000
48 PP2300523816 - Teicoplanin 16,340,000 326,000
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300523769
Giá từng phần lô 2,884,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300523770
Giá từng phần lô 46,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300523771
Giá từng phần lô 602,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300523772
Giá từng phần lô 80,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300523773
Giá từng phần lô 1,547,979,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300523774
Giá từng phần lô 9,229,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols)
Mã phần lô PP2300523775
Giá từng phần lô 4,814,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300523776
Giá từng phần lô 21,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300523777
Giá từng phần lô 1,004,335,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300523778
Giá từng phần lô 14,594,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300523779
Giá từng phần lô 266,400,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300523780
Giá từng phần lô 638,671,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300523781
Giá từng phần lô 1,182,603,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300523782
Giá từng phần lô 97,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300523783
Giá từng phần lô 407,199,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Mã phần lô PP2300523784
Giá từng phần lô 812,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300523785
Giá từng phần lô 7,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300523786
Giá từng phần lô 285,984,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300523787
Giá từng phần lô 27,621,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300523788
Giá từng phần lô 136,138,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300523789
Giá từng phần lô 393,238,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300523790
Giá từng phần lô 244,218,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300523791
Giá từng phần lô 762,472,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodiumchloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mgGlucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300523792
Giá từng phần lô 46,737,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamide
Mã phần lô PP2300523793
Giá từng phần lô 457,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300523794
Giá từng phần lô 60,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300523795
Giá từng phần lô 32,790,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutami
Mã phần lô PP2300523796
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300523797
Giá từng phần lô 104,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300523798
Giá từng phần lô 92,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300523799
Giá từng phần lô 292,500,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300523800
Giá từng phần lô 14,530,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300523801
Giá từng phần lô 24,605,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g
Mã phần lô PP2300523802
Giá từng phần lô 208,203,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300523803
Giá từng phần lô 261,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin)
Mã phần lô PP2300523804
Giá từng phần lô 94,244,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300523805
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300523806
Giá từng phần lô 398,124,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300523807
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300523808
Giá từng phần lô 108,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300523809
Giá từng phần lô 257,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300523810
Giá từng phần lô 6,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300523811
Giá từng phần lô 1,527,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300523812
Giá từng phần lô 1,946,758,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300523813
Giá từng phần lô 3,628,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300523814
Giá từng phần lô 3,425,348,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300523815
Giá từng phần lô 375,074,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300523816
Giá từng phần lô 16,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->