Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300378223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC HOẶC TƯƠNG ĐƯƠNG ĐIỀU TRỊ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259894 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 15,713,743,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 314.251.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300523769 - Amiodarone hydrochloride | 2,884,608 | 57,000 |
| 2 | PP2300523770 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 46,962,500 | 939,000 |
| 3 | PP2300523771 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 602,982,000 | 12,059,000 |
| 4 | PP2300523772 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 80,070,000 | 1,601,000 |
| 5 | PP2300523773 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 1,547,979,840 | 30,959,000 |
| 6 | PP2300523774 - Atracurium besylat | 9,229,200 | 184,000 |
| 7 | PP2300523775 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) | 4,814,910 | 96,000 |
| 8 | PP2300523776 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 21,967,500 | 439,000 |
| 9 | PP2300523777 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 1,004,335,010 | 20,086,000 |
| 10 | PP2300523778 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 14,594,040 | 291,000 |
| 11 | PP2300523779 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 266,400,450 | 5,328,000 |
| 12 | PP2300523780 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 638,671,800 | 12,773,000 |
| 13 | PP2300523781 - Celecoxib | 1,182,603,510 | 23,652,000 |
| 14 | PP2300523782 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 97,464,000 | 1,949,000 |
| 15 | PP2300523783 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 407,199,200 | 8,143,000 |
| 16 | PP2300523784 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 812,700 | 16,000 |
| 17 | PP2300523785 - Diclofenac diethylamine | 7,584,000 | 151,000 |
| 18 | PP2300523786 - Diclofenac sodium | 285,984,780 | 5,719,000 |
| 19 | PP2300523787 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 27,621,050 | 552,000 |
| 20 | PP2300523788 - Etoricoxib | 136,138,020 | 2,722,000 |
| 21 | PP2300523789 - Etoricoxib | 393,238,300 | 7,864,000 |
| 22 | PP2300523790 - Etoricoxib | 244,218,450 | 4,884,000 |
| 23 | PP2300523791 - Gabapentin | 762,472,080 | 15,249,000 |
| 24 | PP2300523792 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodiumchloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mgGlucosamine sulfate | 46,737,600 | 934,000 |
| 25 | PP2300523793 - Indapamide | 457,100 | 9,000 |
| 26 | PP2300523794 - Iohexol | 60,914,000 | 1,218,000 |
| 27 | PP2300523795 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg | 32,790,960 | 655,000 |
| 28 | PP2300523796 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutami | 27,562,500 | 551,000 |
| 29 | PP2300523797 - Levofloxacin | 104,533,000 | 2,090,000 |
| 30 | PP2300523798 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 92,740,800 | 1,854,000 |
| 31 | PP2300523799 - Linezolid | 292,500,600 | 5,850,000 |
| 32 | PP2300523800 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 14,530,530 | 290,000 |
| 33 | PP2300523801 - Methylprednisolone hemisuccinat | 24,605,750 | 492,000 |
| 34 | PP2300523802 - Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g | 208,203,450 | 4,164,000 |
| 35 | PP2300523803 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 261,729,000 | 5,234,000 |
| 36 | PP2300523804 - Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) | 94,244,260 | 1,884,000 |
| 37 | PP2300523805 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 11,000,000 | 220,000 |
| 38 | PP2300523806 - Pregabalin | 398,124,720 | 7,962,000 |
| 39 | PP2300523807 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 40 | PP2300523808 - Rocuronium bromide | 108,628,000 | 2,172,000 |
| 41 | PP2300523809 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 257,040,000 | 5,140,000 |
| 42 | PP2300523810 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 6,496,500 | 129,000 |
| 43 | PP2300523811 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 1,527,580 | 30,000 |
| 44 | PP2300523812 - Sevoflurane | 1,946,758,400 | 38,935,000 |
| 45 | PP2300523813 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 3,628,680 | 72,000 |
| 46 | PP2300523814 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 3,425,348,100 | 68,506,000 |
| 47 | PP2300523815 - Sultamicillin Tosilat | 375,074,400 | 7,501,000 |
| 48 | PP2300523816 - Teicoplanin | 16,340,000 | 326,000 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300523769 |
| Giá từng phần lô | 2,884,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300523770 |
| Giá từng phần lô | 46,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300523771 |
| Giá từng phần lô | 602,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300523772 |
| Giá từng phần lô | 80,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300523773 |
| Giá từng phần lô | 1,547,979,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300523774 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300523775 |
| Giá từng phần lô | 4,814,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300523776 |
| Giá từng phần lô | 21,967,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300523777 |
| Giá từng phần lô | 1,004,335,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300523778 |
| Giá từng phần lô | 14,594,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300523779 |
| Giá từng phần lô | 266,400,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300523780 |
| Giá từng phần lô | 638,671,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300523781 |
| Giá từng phần lô | 1,182,603,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300523782 |
| Giá từng phần lô | 97,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523783 |
| Giá từng phần lô | 407,199,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300523784 |
| Giá từng phần lô | 812,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300523785 |
| Giá từng phần lô | 7,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300523786 |
| Giá từng phần lô | 285,984,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300523787 |
| Giá từng phần lô | 27,621,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300523788 |
| Giá từng phần lô | 136,138,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300523789 |
| Giá từng phần lô | 393,238,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300523790 |
| Giá từng phần lô | 244,218,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300523791 |
| Giá từng phần lô | 762,472,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodiumchloride 1884mg) 1178mg; tương đương 1500mgGlucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300523792 |
| Giá từng phần lô | 46,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300523793 |
| Giá từng phần lô | 457,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300523794 |
| Giá từng phần lô | 60,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523795 |
| Giá từng phần lô | 32,790,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutami |
|
| Mã phần lô | PP2300523796 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300523797 |
| Giá từng phần lô | 104,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300523798 |
| Giá từng phần lô | 92,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300523799 |
| Giá từng phần lô | 292,500,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300523800 |
| Giá từng phần lô | 14,530,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300523801 |
| Giá từng phần lô | 24,605,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g |
|
| Mã phần lô | PP2300523802 |
| Giá từng phần lô | 208,203,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300523803 |
| Giá từng phần lô | 261,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam (dưới dạng Piroxicam beta cyclodextrin) |
|
| Mã phần lô | PP2300523804 |
| Giá từng phần lô | 94,244,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300523805 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300523806 |
| Giá từng phần lô | 398,124,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300523807 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300523808 |
| Giá từng phần lô | 108,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300523809 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300523810 |
| Giá từng phần lô | 6,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300523811 |
| Giá từng phần lô | 1,527,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300523812 |
| Giá từng phần lô | 1,946,758,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300523813 |
| Giá từng phần lô | 3,628,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300523814 |
| Giá từng phần lô | 3,425,348,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300523815 |
| Giá từng phần lô | 375,074,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300523816 |
| Giá từng phần lô | 16,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi