Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386718-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300266990
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 31,604,071,580 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 316.040.717 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300588933 - Acid Fusidic 105,105,000 1,051,050
2 PP2300588934 - Alfuzosin HCl 152,910,000 1,529,100
3 PP2300588935 - Alteplase 774,269,100 7,742,691
4 PP2300588936 - Amiodarone hydrochloride 21,033,600 210,336
5 PP2300588937 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 160,050,000 1,600,500
6 PP2300588938 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 333,600,000 3,336,000
7 PP2300588939 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 318,820,000 3,188,200
8 PP2300588940 - Atracurium besylat 83,062,800 830,628
9 PP2300588941 - Bilastin 11,160,000 111,600
10 PP2300588942 - Bisoprolol fumarate 643,500,000 6,435,000
11 PP2300588943 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 566,460,000 5,664,600
12 PP2300588944 - Brinzolamide 84,024,000 840,240
13 PP2300588945 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) 64,000,000 640,000
14 PP2300588946 - Budesonid 119,548,800 1,195,488
15 PP2300588947 - Budesonide 415,020,000 4,150,200
16 PP2300588948 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 331,950,000 3,319,500
17 PP2300588949 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 30,391,200 303,912
18 PP2300588950 - Clarithromycine 363,750,000 3,637,500
19 PP2300588951 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô 312,420,000 3,124,200
20 PP2300588952 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 656,380,800 6,563,808
21 PP2300588953 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 437,587,200 4,375,872
22 PP2300588954 - Dapagliflozin 1,368,000,000 13,680,000
23 PP2300588955 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 26,559,600 265,596
24 PP2300588956 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 46,662,000 466,620
25 PP2300588957 - Diclofenac sodium 195,112,800 1,951,128
26 PP2300588958 - Drotaverin hydrochloride 18,571,000 185,710
27 PP2300588959 - Dutasteride 138,056,000 1,380,560
28 PP2300588960 - Empagliflozin 100,825,400 1,008,254
29 PP2300588961 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 449,120,000 4,491,200
30 PP2300588962 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 449,120,000 4,491,200
31 PP2300588963 - Esomeprazole natri 1,842,720,000 18,427,200
32 PP2300588964 - Etoricoxib 187,740,000 1,877,400
33 PP2300588965 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 475,245,000 4,752,450
34 PP2300588966 - Fenofibrate 874,572,000 8,745,720
35 PP2300588967 - Fenofibrate 482,784,000 4,827,840
36 PP2300588968 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% 177,511,200 1,775,112
37 PP2300588969 - Fluvoxamine maleate 26,937,000 269,370
38 PP2300588970 - Fosfomycin Calcium hydrate 22,800,000 228,000
39 PP2300588971 - Fosfomycin sodium 48,480,000 484,800
40 PP2300588972 - Golimumab 179,973,900 1,799,739
41 PP2300588973 - Indapamide 89,461,000 894,610
42 PP2300588974 - Infliximab 850,953,600 8,509,536
43 PP2300588975 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 462,000,000 4,620,000
44 PP2300588976 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 567,000,000 5,670,000
45 PP2300588977 - Iodixanol 59,535,000 595,350
46 PP2300588978 - Iohexol 182,742,000 1,827,420
47 PP2300588979 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg 524,012,400 5,240,124
48 PP2300588980 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt 635,150,400 6,351,504
49 PP2300588981 - Irbesartan 45,894,400 458,944
50 PP2300588982 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline 229,950,000 2,299,500
51 PP2300588983 - Itopridehydrochloride 820,080,000 8,200,800
52 PP2300588984 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 30,583,400 305,834
53 PP2300588985 - Ivabradine 123,216,000 1,232,160
54 PP2300588986 - Lercanidipin 51,000,000 510,000
55 PP2300588987 - Levofloxacin hydrat 347,997,000 3,479,970
56 PP2300588988 - Levofloxacin hydrat 88,515,000 885,150
57 PP2300588989 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 280,224,000 2,802,240
58 PP2300588990 - Linagliptin 185,794,000 1,857,940
59 PP2300588991 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 96,860,000 968,600
60 PP2300588992 - Mebeverine hydrochloride 528,300,000 5,283,000
61 PP2300588993 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 21,420,000 214,200
62 PP2300588994 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg 113,112,000 1,131,120
63 PP2300588995 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide 456,000,000 4,560,000
64 PP2300588996 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 16,606,320 166,064
65 PP2300588997 - Methylprednisolone hemisuccinat 113,565,000 1,135,650
66 PP2300588998 - Metoprolol succinat 658,350,000 6,583,500
67 PP2300588999 - Metoprolol succinat 823,500,000 8,235,000
68 PP2300589000 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg 26,355,780 263,558
69 PP2300589001 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 32,404,800 324,048
70 PP2300589002 - Natri hyaluronat 163,800,000 1,638,000
71 PP2300589003 - Natri Hyaluronate 190,203,480 1,902,035
72 PP2300589004 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg 348,600,000 3,486,000
73 PP2300589005 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 478,800,000 4,788,000
74 PP2300589006 - Nimodipine 19,983,600 199,836
75 PP2300589007 - Ofloxacin 201,139,200 2,011,392
76 PP2300589008 - Otilonium bromide 106,050,000 1,060,500
77 PP2300589009 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) 1,257,480,000 12,574,800
78 PP2300589010 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 11,000,000 110,000
79 PP2300589011 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) 44,668,800 446,688
80 PP2300589012 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg 21,421,400 214,214
81 PP2300589013 - Pregabalin 166,239,000 1,662,390
82 PP2300589014 - Propofol 850,809,600 8,508,096
83 PP2300589015 - Racecadotril 29,364,000 293,640
84 PP2300589016 - Racecadotril 32,124,000 321,240
85 PP2300589017 - Rivaroxaban 87,000,000 870,000
86 PP2300589018 - Rivaroxaban 116,000,000 1,160,000
87 PP2300589019 - Rocuronium bromide 376,020,000 3,760,200
88 PP2300589020 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 54,432,000 544,320
89 PP2300589021 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) 32,500,000 325,000
90 PP2300589022 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 123,525,000 1,235,250
91 PP2300589023 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 183,309,600 1,833,096
92 PP2300589024 - Salbutamol sulphate 170,260,000 1,702,600
93 PP2300589025 - Sevoflurane 2,576,592,000 25,765,920
94 PP2300589026 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 86,555,000 865,550
95 PP2300589027 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 159,645,000 1,596,450
96 PP2300589028 - Solifenacine succinate 51,450,000 514,500
97 PP2300589029 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 762,022,800 7,620,228
98 PP2300589030 - Tafluprost 146,879,400 1,468,794
99 PP2300589031 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 6,819,600 68,196
100 PP2300589032 - Tamsulosin HCl 188,160,000 1,881,600
101 PP2300589033 - Ticagrelor 158,730,000 1,587,300
102 PP2300589034 - Tigecyclin 175,440,000 1,754,400
103 PP2300589035 - Tobramycine 95,997,600 959,976
104 PP2300589036 - Trimetazidine dihydrochloride 270,500,000 2,705,000
105 PP2300589037 - Valsartan 196,686,000 1,966,860
106 PP2300589038 - Vildagliptin 82,250,000 822,500
107 PP2300589039 - Vinpocetine 25,200,000 252,000
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300588933
Giá từng phần lô 105,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300588934
Giá từng phần lô 152,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300588935
Giá từng phần lô 774,269,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,742,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300588936
Giá từng phần lô 21,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300588937
Giá từng phần lô 160,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300588938
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300588939
Giá từng phần lô 318,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,188,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300588940
Giá từng phần lô 83,062,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bilastin
Mã phần lô PP2300588941
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300588942
Giá từng phần lô 643,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300588943
Giá từng phần lô 566,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300588944
Giá từng phần lô 84,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat)
Mã phần lô PP2300588945
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300588946
Giá từng phần lô 119,548,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300588947
Giá từng phần lô 415,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300588948
Giá từng phần lô 331,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri)
Mã phần lô PP2300588949
Giá từng phần lô 30,391,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clarithromycine
Mã phần lô PP2300588950
Giá từng phần lô 363,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô
Mã phần lô PP2300588951
Giá từng phần lô 312,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300588952
Giá từng phần lô 656,380,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,563,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300588953
Giá từng phần lô 437,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300588954
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
Mã phần lô PP2300588955
Giá từng phần lô 26,559,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
Mã phần lô PP2300588956
Giá từng phần lô 46,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300588957
Giá từng phần lô 195,112,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300588958
Giá từng phần lô 18,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300588959
Giá từng phần lô 138,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300588960
Giá từng phần lô 100,825,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300588961
Giá từng phần lô 449,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300588962
Giá từng phần lô 449,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300588963
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300588964
Giá từng phần lô 187,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300588965
Giá từng phần lô 475,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300588966
Giá từng phần lô 874,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,745,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300588967
Giá từng phần lô 482,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,827,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
Mã phần lô PP2300588968
Giá từng phần lô 177,511,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluvoxamine maleate
Mã phần lô PP2300588969
Giá từng phần lô 26,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fosfomycin Calcium hydrate
Mã phần lô PP2300588970
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300588971
Giá từng phần lô 48,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Golimumab
Mã phần lô PP2300588972
Giá từng phần lô 179,973,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,739
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Indapamide
Mã phần lô PP2300588973
Giá từng phần lô 89,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Infliximab
Mã phần lô PP2300588974
Giá từng phần lô 850,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,509,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
Mã phần lô PP2300588975
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
Mã phần lô PP2300588976
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iodixanol
Mã phần lô PP2300588977
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300588978
Giá từng phần lô 182,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg
Mã phần lô PP2300588979
Giá từng phần lô 524,012,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt
Mã phần lô PP2300588980
Giá từng phần lô 635,150,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,351,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300588981
Giá từng phần lô 45,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline
Mã phần lô PP2300588982
Giá từng phần lô 229,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itopridehydrochloride
Mã phần lô PP2300588983
Giá từng phần lô 820,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300588984
Giá từng phần lô 30,583,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradine
Mã phần lô PP2300588985
Giá từng phần lô 123,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lercanidipin
Mã phần lô PP2300588986
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300588987
Giá từng phần lô 347,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300588988
Giá từng phần lô 88,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300588989
Giá từng phần lô 280,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300588990
Giá từng phần lô 185,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300588991
Giá từng phần lô 96,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300588992
Giá từng phần lô 528,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300588993
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
Mã phần lô PP2300588994
Giá từng phần lô 113,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
Mã phần lô PP2300588995
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300588996
Giá từng phần lô 16,606,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300588997
Giá từng phần lô 113,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300588998
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300588999
Giá từng phần lô 823,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
Mã phần lô PP2300589000
Giá từng phần lô 26,355,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300589001
Giá từng phần lô 32,404,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300589002
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300589003
Giá từng phần lô 190,203,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg
Mã phần lô PP2300589004
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300589005
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nimodipine
Mã phần lô PP2300589006
Giá từng phần lô 19,983,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300589007
Giá từng phần lô 201,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300589008
Giá từng phần lô 106,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Peptide(Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300589009
Giá từng phần lô 1,257,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,574,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300589010
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg)
Mã phần lô PP2300589011
Giá từng phần lô 44,668,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg
Mã phần lô PP2300589012
Giá từng phần lô 21,421,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300589013
Giá từng phần lô 166,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300589014
Giá từng phần lô 850,809,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,508,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300589015
Giá từng phần lô 29,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300589016
Giá từng phần lô 32,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300589017
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300589018
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300589019
Giá từng phần lô 376,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300589020
Giá từng phần lô 54,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
Mã phần lô PP2300589021
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300589022
Giá từng phần lô 123,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300589023
Giá từng phần lô 183,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300589024
Giá từng phần lô 170,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300589025
Giá từng phần lô 2,576,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,765,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300589026
Giá từng phần lô 86,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300589027
Giá từng phần lô 159,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300589028
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300589029
Giá từng phần lô 762,022,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300589030
Giá từng phần lô 146,879,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300589031
Giá từng phần lô 6,819,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300589032
Giá từng phần lô 188,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300589033
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300589034
Giá từng phần lô 175,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300589035
Giá từng phần lô 95,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300589036
Giá từng phần lô 270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300589037
Giá từng phần lô 196,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300589038
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vinpocetine
Mã phần lô PP2300589039
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->