Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 31,604,071,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 316.040.717 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300588933 - Acid Fusidic | 105,105,000 | 1,051,050 |
| 2 | PP2300588934 - Alfuzosin HCl | 152,910,000 | 1,529,100 |
| 3 | PP2300588935 - Alteplase | 774,269,100 | 7,742,691 |
| 4 | PP2300588936 - Amiodarone hydrochloride | 21,033,600 | 210,336 |
| 5 | PP2300588937 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 160,050,000 | 1,600,500 |
| 6 | PP2300588938 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 333,600,000 | 3,336,000 |
| 7 | PP2300588939 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 318,820,000 | 3,188,200 |
| 8 | PP2300588940 - Atracurium besylat | 83,062,800 | 830,628 |
| 9 | PP2300588941 - Bilastin | 11,160,000 | 111,600 |
| 10 | PP2300588942 - Bisoprolol fumarate | 643,500,000 | 6,435,000 |
| 11 | PP2300588943 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 566,460,000 | 5,664,600 |
| 12 | PP2300588944 - Brinzolamide | 84,024,000 | 840,240 |
| 13 | PP2300588945 - Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) | 64,000,000 | 640,000 |
| 14 | PP2300588946 - Budesonid | 119,548,800 | 1,195,488 |
| 15 | PP2300588947 - Budesonide | 415,020,000 | 4,150,200 |
| 16 | PP2300588948 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 331,950,000 | 3,319,500 |
| 17 | PP2300588949 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) | 30,391,200 | 303,912 |
| 18 | PP2300588950 - Clarithromycine | 363,750,000 | 3,637,500 |
| 19 | PP2300588951 - Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô | 312,420,000 | 3,124,200 |
| 20 | PP2300588952 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 656,380,800 | 6,563,808 |
| 21 | PP2300588953 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 437,587,200 | 4,375,872 |
| 22 | PP2300588954 - Dapagliflozin | 1,368,000,000 | 13,680,000 |
| 23 | PP2300588955 - Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 26,559,600 | 265,596 |
| 24 | PP2300588956 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 46,662,000 | 466,620 |
| 25 | PP2300588957 - Diclofenac sodium | 195,112,800 | 1,951,128 |
| 26 | PP2300588958 - Drotaverin hydrochloride | 18,571,000 | 185,710 |
| 27 | PP2300588959 - Dutasteride | 138,056,000 | 1,380,560 |
| 28 | PP2300588960 - Empagliflozin | 100,825,400 | 1,008,254 |
| 29 | PP2300588961 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 449,120,000 | 4,491,200 |
| 30 | PP2300588962 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 449,120,000 | 4,491,200 |
| 31 | PP2300588963 - Esomeprazole natri | 1,842,720,000 | 18,427,200 |
| 32 | PP2300588964 - Etoricoxib | 187,740,000 | 1,877,400 |
| 33 | PP2300588965 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 475,245,000 | 4,752,450 |
| 34 | PP2300588966 - Fenofibrate | 874,572,000 | 8,745,720 |
| 35 | PP2300588967 - Fenofibrate | 482,784,000 | 4,827,840 |
| 36 | PP2300588968 - Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% | 177,511,200 | 1,775,112 |
| 37 | PP2300588969 - Fluvoxamine maleate | 26,937,000 | 269,370 |
| 38 | PP2300588970 - Fosfomycin Calcium hydrate | 22,800,000 | 228,000 |
| 39 | PP2300588971 - Fosfomycin sodium | 48,480,000 | 484,800 |
| 40 | PP2300588972 - Golimumab | 179,973,900 | 1,799,739 |
| 41 | PP2300588973 - Indapamide | 89,461,000 | 894,610 |
| 42 | PP2300588974 - Infliximab | 850,953,600 | 8,509,536 |
| 43 | PP2300588975 - Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) | 462,000,000 | 4,620,000 |
| 44 | PP2300588976 - Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) | 567,000,000 | 5,670,000 |
| 45 | PP2300588977 - Iodixanol | 59,535,000 | 595,350 |
| 46 | PP2300588978 - Iohexol | 182,742,000 | 1,827,420 |
| 47 | PP2300588979 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg | 524,012,400 | 5,240,124 |
| 48 | PP2300588980 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt | 635,150,400 | 6,351,504 |
| 49 | PP2300588981 - Irbesartan | 45,894,400 | 458,944 |
| 50 | PP2300588982 - Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline | 229,950,000 | 2,299,500 |
| 51 | PP2300588983 - Itopridehydrochloride | 820,080,000 | 8,200,800 |
| 52 | PP2300588984 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 30,583,400 | 305,834 |
| 53 | PP2300588985 - Ivabradine | 123,216,000 | 1,232,160 |
| 54 | PP2300588986 - Lercanidipin | 51,000,000 | 510,000 |
| 55 | PP2300588987 - Levofloxacin hydrat | 347,997,000 | 3,479,970 |
| 56 | PP2300588988 - Levofloxacin hydrat | 88,515,000 | 885,150 |
| 57 | PP2300588989 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 280,224,000 | 2,802,240 |
| 58 | PP2300588990 - Linagliptin | 185,794,000 | 1,857,940 |
| 59 | PP2300588991 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 96,860,000 | 968,600 |
| 60 | PP2300588992 - Mebeverine hydrochloride | 528,300,000 | 5,283,000 |
| 61 | PP2300588993 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 21,420,000 | 214,200 |
| 62 | PP2300588994 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | 113,112,000 | 1,131,120 |
| 63 | PP2300588995 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | 456,000,000 | 4,560,000 |
| 64 | PP2300588996 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 16,606,320 | 166,064 |
| 65 | PP2300588997 - Methylprednisolone hemisuccinat | 113,565,000 | 1,135,650 |
| 66 | PP2300588998 - Metoprolol succinat | 658,350,000 | 6,583,500 |
| 67 | PP2300588999 - Metoprolol succinat | 823,500,000 | 8,235,000 |
| 68 | PP2300589000 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | 26,355,780 | 263,558 |
| 69 | PP2300589001 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 32,404,800 | 324,048 |
| 70 | PP2300589002 - Natri hyaluronat | 163,800,000 | 1,638,000 |
| 71 | PP2300589003 - Natri Hyaluronate | 190,203,480 | 1,902,035 |
| 72 | PP2300589004 - Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg | 348,600,000 | 3,486,000 |
| 73 | PP2300589005 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 478,800,000 | 4,788,000 |
| 74 | PP2300589006 - Nimodipine | 19,983,600 | 199,836 |
| 75 | PP2300589007 - Ofloxacin | 201,139,200 | 2,011,392 |
| 76 | PP2300589008 - Otilonium bromide | 106,050,000 | 1,060,500 |
| 77 | PP2300589009 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) | 1,257,480,000 | 12,574,800 |
| 78 | PP2300589010 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 11,000,000 | 110,000 |
| 79 | PP2300589011 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) | 44,668,800 | 446,688 |
| 80 | PP2300589012 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg | 21,421,400 | 214,214 |
| 81 | PP2300589013 - Pregabalin | 166,239,000 | 1,662,390 |
| 82 | PP2300589014 - Propofol | 850,809,600 | 8,508,096 |
| 83 | PP2300589015 - Racecadotril | 29,364,000 | 293,640 |
| 84 | PP2300589016 - Racecadotril | 32,124,000 | 321,240 |
| 85 | PP2300589017 - Rivaroxaban | 87,000,000 | 870,000 |
| 86 | PP2300589018 - Rivaroxaban | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 87 | PP2300589019 - Rocuronium bromide | 376,020,000 | 3,760,200 |
| 88 | PP2300589020 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 54,432,000 | 544,320 |
| 89 | PP2300589021 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | 32,500,000 | 325,000 |
| 90 | PP2300589022 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 123,525,000 | 1,235,250 |
| 91 | PP2300589023 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 183,309,600 | 1,833,096 |
| 92 | PP2300589024 - Salbutamol sulphate | 170,260,000 | 1,702,600 |
| 93 | PP2300589025 - Sevoflurane | 2,576,592,000 | 25,765,920 |
| 94 | PP2300589026 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 86,555,000 | 865,550 |
| 95 | PP2300589027 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 159,645,000 | 1,596,450 |
| 96 | PP2300589028 - Solifenacine succinate | 51,450,000 | 514,500 |
| 97 | PP2300589029 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 762,022,800 | 7,620,228 |
| 98 | PP2300589030 - Tafluprost | 146,879,400 | 1,468,794 |
| 99 | PP2300589031 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 6,819,600 | 68,196 |
| 100 | PP2300589032 - Tamsulosin HCl | 188,160,000 | 1,881,600 |
| 101 | PP2300589033 - Ticagrelor | 158,730,000 | 1,587,300 |
| 102 | PP2300589034 - Tigecyclin | 175,440,000 | 1,754,400 |
| 103 | PP2300589035 - Tobramycine | 95,997,600 | 959,976 |
| 104 | PP2300589036 - Trimetazidine dihydrochloride | 270,500,000 | 2,705,000 |
| 105 | PP2300589037 - Valsartan | 196,686,000 | 1,966,860 |
| 106 | PP2300589038 - Vildagliptin | 82,250,000 | 822,500 |
| 107 | PP2300589039 - Vinpocetine | 25,200,000 | 252,000 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300588933 |
| Giá từng phần lô | 105,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300588934 |
| Giá từng phần lô | 152,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,529,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300588935 |
| Giá từng phần lô | 774,269,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,742,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300588936 |
| Giá từng phần lô | 21,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300588937 |
| Giá từng phần lô | 160,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300588938 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300588939 |
| Giá từng phần lô | 318,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,188,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300588940 |
| Giá từng phần lô | 83,062,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300588941 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300588942 |
| Giá từng phần lô | 643,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300588943 |
| Giá từng phần lô | 566,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,664,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300588944 |
| Giá từng phần lô | 84,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bromfenac sodiumhydrate(Bromfenac natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300588945 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300588946 |
| Giá từng phần lô | 119,548,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300588947 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300588948 |
| Giá từng phần lô | 331,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300588949 |
| Giá từng phần lô | 30,391,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300588950 |
| Giá từng phần lô | 363,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300588951 |
| Giá từng phần lô | 312,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300588952 |
| Giá từng phần lô | 656,380,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,563,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300588953 |
| Giá từng phần lô | 437,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,375,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300588954 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300588955 |
| Giá từng phần lô | 26,559,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300588956 |
| Giá từng phần lô | 46,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300588957 |
| Giá từng phần lô | 195,112,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,951,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300588958 |
| Giá từng phần lô | 18,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300588959 |
| Giá từng phần lô | 138,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300588960 |
| Giá từng phần lô | 100,825,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300588961 |
| Giá từng phần lô | 449,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300588962 |
| Giá từng phần lô | 449,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300588963 |
| Giá từng phần lô | 1,842,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300588964 |
| Giá từng phần lô | 187,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300588965 |
| Giá từng phần lô | 475,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300588966 |
| Giá từng phần lô | 874,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,745,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300588967 |
| Giá từng phần lô | 482,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,827,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% |
|
| Mã phần lô | PP2300588968 |
| Giá từng phần lô | 177,511,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,775,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Fluvoxamine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300588969 |
| Giá từng phần lô | 26,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Fosfomycin Calcium hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300588970 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300588971 |
| Giá từng phần lô | 48,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300588972 |
| Giá từng phần lô | 179,973,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300588973 |
| Giá từng phần lô | 89,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300588974 |
| Giá từng phần lô | 850,953,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,509,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300588975 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300588976 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300588977 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300588978 |
| Giá từng phần lô | 182,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300588979 |
| Giá từng phần lô | 524,012,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,240,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300588980 |
| Giá từng phần lô | 635,150,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,351,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300588981 |
| Giá từng phần lô | 45,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ;Threonine ; Tryptophan ; Valine ;Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline |
|
| Mã phần lô | PP2300588982 |
| Giá từng phần lô | 229,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Itopridehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300588983 |
| Giá từng phần lô | 820,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300588984 |
| Giá từng phần lô | 30,583,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300588985 |
| Giá từng phần lô | 123,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lercanidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300588986 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300588987 |
| Giá từng phần lô | 347,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300588988 |
| Giá từng phần lô | 88,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300588989 |
| Giá từng phần lô | 280,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,802,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300588990 |
| Giá từng phần lô | 185,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300588991 |
| Giá từng phần lô | 96,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300588992 |
| Giá từng phần lô | 528,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300588993 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Metformin hydrochlorid 500mg ( tươngđương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300588994 |
| Giá từng phần lô | 113,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Metformin hydrochlorid, Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300588995 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300588996 |
| Giá từng phần lô | 16,606,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300588997 |
| Giá từng phần lô | 113,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300588998 |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,583,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300588999 |
| Giá từng phần lô | 823,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300589000 |
| Giá từng phần lô | 26,355,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300589001 |
| Giá từng phần lô | 32,404,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300589002 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300589003 |
| Giá từng phần lô | 190,203,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Natri valproate 333mg,Acid valproic 145mg |
|
| Mã phần lô | PP2300589004 |
| Giá từng phần lô | 348,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300589005 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300589006 |
| Giá từng phần lô | 19,983,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300589007 |
| Giá từng phần lô | 201,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300589008 |
| Giá từng phần lô | 106,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Peptide(Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300589009 |
| Giá từng phần lô | 1,257,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,574,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300589010 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,26mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300589011 |
| Giá từng phần lô | 44,668,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mgtương đương với Pramipexole 0,18mg |
|
| Mã phần lô | PP2300589012 |
| Giá từng phần lô | 21,421,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300589013 |
| Giá từng phần lô | 166,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,662,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300589014 |
| Giá từng phần lô | 850,809,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,508,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300589015 |
| Giá từng phần lô | 29,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300589016 |
| Giá từng phần lô | 32,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300589017 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300589018 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300589019 |
| Giá từng phần lô | 376,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300589020 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300589021 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300589022 |
| Giá từng phần lô | 123,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300589023 |
| Giá từng phần lô | 183,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300589024 |
| Giá từng phần lô | 170,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300589025 |
| Giá từng phần lô | 2,576,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,765,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300589026 |
| Giá từng phần lô | 86,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300589027 |
| Giá từng phần lô | 159,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300589028 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300589029 |
| Giá từng phần lô | 762,022,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300589030 |
| Giá từng phần lô | 146,879,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300589031 |
| Giá từng phần lô | 6,819,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300589032 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300589033 |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300589034 |
| Giá từng phần lô | 175,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300589035 |
| Giá từng phần lô | 95,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300589036 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300589037 |
| Giá từng phần lô | 196,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300589038 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Vinpocetine |
|
| Mã phần lô | PP2300589039 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi