Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300383582-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264144 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,202,453,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92.024.560 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300571710 - 1231200000999.BDG | 1,051,050 |
| 2 | PP2300571711 - 1231220001006.BDG | 399,480,000 |
| 3 | PP2300571712 - 1220640000034.BDG | 166,800,000 |
| 4 | PP2300571713 - 1231250001014.BDG | 25,207,900 |
| 5 | PP2300571714 - 1231230001027.BDG | 4,863,810 |
| 6 | PP2300571715 - 1190600000032.BDG | 107,250,000 |
| 7 | PP2300571716 - 5.BDG | 113,292,000 |
| 8 | PP2300571717 - 1231230001034.BDG | 22,021,560 |
| 9 | PP2300571718 - 1231260001042.BDG | 14,470,800 |
| 10 | PP2300571719 - 1231280001053.BDG | 6,144,000 |
| 11 | PP2300571720 - 1231210001061.BDG | 31,818,200 |
| 12 | PP2300571721 - 1231250001076.BDG | 30,030,000 |
| 13 | PP2300571722 - 12.BDG | 45,000,000 |
| 14 | PP2300571723 - 1231230001089.BDG | 127,824,708 |
| 15 | PP2300571724 - 1231270001094.BDG | 280,087,500 |
| 16 | PP2300571725 - 1220620000160.BDG | 96,900,000 |
| 17 | PP2300571726 - 1231240001109.BDG | 14,687,658 |
| 18 | PP2300571727 - 1220670000189.BDG | 188,981,407 |
| 19 | PP2300571728 - 1220650000208.BDG | 265,330,000 |
| 20 | PP2300571729 - 1220640000225.BDG | 78,596,000 |
| 21 | PP2300571730 - 1220660000236.BDG | 383,900,000 |
| 22 | PP2300571731 - 1190610000138.BDG | 168,960,000 |
| 23 | PP2300571732 - 20.BDG | 82,654,107 |
| 24 | PP2300571733 - 22.BDG | 113,112,268 |
| 25 | PP2300571734 - 1231250001113.BDG | 1,318,149 |
| 26 | PP2300571735 - 1231280001121.BDG | 4,510,800 |
| 27 | PP2300571736 - 1220670000288.BDG | 9,504,000 |
| 28 | PP2300571737 - 1231230001133.BDG | 49,349,880 |
| 29 | PP2300571738 - 1231210001146.BDG | 167,602,050 |
| 30 | PP2300571739 - 1231270001155.BDG | 5,786,640 |
| 31 | PP2300571740 - 1231270001162.BDG | 5,822,212 |
| 32 | PP2300571741 - 32.BDG | 128,448,000 |
| 33 | PP2300571742 - 1231250001175.BDG | 26,029,380 |
| 34 | PP2300571743 - 1231270001186.BDG | 253,500,000 |
| 35 | PP2300571744 - 1231260001196.BDG | 1,739,985 |
| 36 | PP2300571745 - 1231210001207.BDG | 13,277,250 |
| 37 | PP2300571746 - 1231230001218.BDG | 19,615,680 |
| 38 | PP2300571747 - 1220640000379.BDG | 19,372,000 |
| 39 | PP2300571748 - 1220630000389.BDG | 19,372,000 |
| 40 | PP2300571749 - 1220650000390.BDG | 29,058,000 |
| 41 | PP2300571750 - 1231270001223.BDG | 1,866,112 |
| 42 | PP2300571751 - 1231270001230.BDG | 3,734,720 |
| 43 | PP2300571752 - 1231200001248.BDG | 40,388,000 |
| 44 | PP2300571753 - 38.BDG | 47,498,220 |
| 45 | PP2300571754 - 39.BDG | 176,070,000 |
| 46 | PP2300571755 - 1220670000424.BDG | 34,967,436 |
| 47 | PP2300571756 - 1231260001257.BDG | 96,640,065 |
| 48 | PP2300571757 - 1220650000444.BDG | 89,230,080 |
| 49 | PP2300571758 - 1231240001260.BDG | 127,777,366 |
| 50 | PP2300571759 - 1220600000456.BDG | 51,854,001 |
| 51 | PP2300571760 - 1231250001274.BDG | 8,736,552 |
| 52 | PP2300571761 - 1220630000464.BDG | 43,890,000 |
| 53 | PP2300571762 - 1231210001283.BDG | 23,841,378 |
| 54 | PP2300571763 - 1231280001299.BDG | 2,271,795 |
| 55 | PP2300571764 - 1220600000487.BDG | 84,000,000 |
| 56 | PP2300571765 - 1231280001305.BDG | 367,500,000 |
| 57 | PP2300571766 - 1231250001311.BDG | 3,180,600 |
| 58 | PP2300571767 - 1231240001321.BDG | 1,254,000,000 |
| 59 | PP2300571768 - 1231220001334.BDG | 12,600,000 |
| 60 | PP2300571769 - 1231230001348.BDG | 29,835,840 |
| 61 | PP2300571770 - 1231250001359.BDG | 101,990,000 |
| 62 | PP2300571771 - 1220610000538.BDG | 529,872 |
| 63 | PP2300571772 - 43.BDG | 189,080,000 |
| 64 | PP2300571773 - 1231230001362.BDG | 5,587,200 |
| 65 | PP2300571774 - 1231210001375.BDG | 1,117,935 |
| 66 | PP2300571775 - 1231200001385.BDG | 265,370,000 |
| 67 | PP2300571776 - 1190600000247.BDG | 11,600,000 |
| 68 | PP2300571777 - 1220680000582.BDG | 11,652,525 |
| 69 | PP2300571778 - 1231280001398.BDG | 6,263,078 |
| 70 | PP2300571779 - 1231210001405.BDG | 286,288,000 |
| 71 | PP2300571780 - 1220630000617.BDG | 173,110,000 |
| 72 | PP2300571781 - 1220600000623.BDG | 106,430,000 |
| 73 | PP2300571782 - 1220620000634.BDG | 393,791,000 |
| 74 | PP2300571783 - 1231270001414.BDG | 688,240,000 |
| 75 | PP2300571784 - 1231230001423.BDG | 148,480,000 |
| 76 | PP2300571785 - 1220650000659.BDG | 8,158,722 |
| 77 | PP2300571786 - 1231280001435.BDG | 6,055,176 |
| 78 | PP2300571787 - 54.BDG | 384,558,594 |
| 79 | PP2300571788 - 1231240001444.BDG | 222,083,225 |
| 80 | PP2300571789 - 1231270001452.BDG | 67,459,076 |
| 81 | PP2300571790 - 1231220001464.BDG | 68,618,326 |
| 82 | PP2300571791 - 1231220001471.BDG | 33,340,030 |
1231200000999.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571710 |
| Giá từng phần lô | 1,051,050 |
1231220001006.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571711 |
| Giá từng phần lô | 399,480,000 |
1220640000034.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571712 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
1231250001014.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571713 |
| Giá từng phần lô | 25,207,900 |
1231230001027.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571714 |
| Giá từng phần lô | 4,863,810 |
1190600000032.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571715 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
5.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571716 |
| Giá từng phần lô | 113,292,000 |
1231230001034.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571717 |
| Giá từng phần lô | 22,021,560 |
1231260001042.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571718 |
| Giá từng phần lô | 14,470,800 |
1231280001053.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571719 |
| Giá từng phần lô | 6,144,000 |
1231210001061.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571720 |
| Giá từng phần lô | 31,818,200 |
1231250001076.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571721 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
12.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571722 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
1231230001089.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571723 |
| Giá từng phần lô | 127,824,708 |
1231270001094.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571724 |
| Giá từng phần lô | 280,087,500 |
1220620000160.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571725 |
| Giá từng phần lô | 96,900,000 |
1231240001109.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571726 |
| Giá từng phần lô | 14,687,658 |
1220670000189.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571727 |
| Giá từng phần lô | 188,981,407 |
1220650000208.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571728 |
| Giá từng phần lô | 265,330,000 |
1220640000225.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571729 |
| Giá từng phần lô | 78,596,000 |
1220660000236.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571730 |
| Giá từng phần lô | 383,900,000 |
1190610000138.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571731 |
| Giá từng phần lô | 168,960,000 |
20.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571732 |
| Giá từng phần lô | 82,654,107 |
22.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571733 |
| Giá từng phần lô | 113,112,268 |
1231250001113.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571734 |
| Giá từng phần lô | 1,318,149 |
1231280001121.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571735 |
| Giá từng phần lô | 4,510,800 |
1220670000288.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571736 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
1231230001133.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571737 |
| Giá từng phần lô | 49,349,880 |
1231210001146.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571738 |
| Giá từng phần lô | 167,602,050 |
1231270001155.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571739 |
| Giá từng phần lô | 5,786,640 |
1231270001162.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571740 |
| Giá từng phần lô | 5,822,212 |
32.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571741 |
| Giá từng phần lô | 128,448,000 |
1231250001175.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571742 |
| Giá từng phần lô | 26,029,380 |
1231270001186.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571743 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
1231260001196.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571744 |
| Giá từng phần lô | 1,739,985 |
1231210001207.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571745 |
| Giá từng phần lô | 13,277,250 |
1231230001218.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571746 |
| Giá từng phần lô | 19,615,680 |
1220640000379.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571747 |
| Giá từng phần lô | 19,372,000 |
1220630000389.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571748 |
| Giá từng phần lô | 19,372,000 |
1220650000390.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571749 |
| Giá từng phần lô | 29,058,000 |
1231270001223.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571750 |
| Giá từng phần lô | 1,866,112 |
1231270001230.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571751 |
| Giá từng phần lô | 3,734,720 |
1231200001248.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571752 |
| Giá từng phần lô | 40,388,000 |
38.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571753 |
| Giá từng phần lô | 47,498,220 |
39.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571754 |
| Giá từng phần lô | 176,070,000 |
1220670000424.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571755 |
| Giá từng phần lô | 34,967,436 |
1231260001257.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571756 |
| Giá từng phần lô | 96,640,065 |
1220650000444.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571757 |
| Giá từng phần lô | 89,230,080 |
1231240001260.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571758 |
| Giá từng phần lô | 127,777,366 |
1220600000456.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571759 |
| Giá từng phần lô | 51,854,001 |
1231250001274.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571760 |
| Giá từng phần lô | 8,736,552 |
1220630000464.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571761 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
1231210001283.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571762 |
| Giá từng phần lô | 23,841,378 |
1231280001299.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571763 |
| Giá từng phần lô | 2,271,795 |
1220600000487.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571764 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
1231280001305.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571765 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
1231250001311.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571766 |
| Giá từng phần lô | 3,180,600 |
1231240001321.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571767 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000,000 |
1231220001334.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571768 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
1231230001348.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571769 |
| Giá từng phần lô | 29,835,840 |
1231250001359.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571770 |
| Giá từng phần lô | 101,990,000 |
1220610000538.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571771 |
| Giá từng phần lô | 529,872 |
43.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571772 |
| Giá từng phần lô | 189,080,000 |
1231230001362.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571773 |
| Giá từng phần lô | 5,587,200 |
1231210001375.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571774 |
| Giá từng phần lô | 1,117,935 |
1231200001385.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571775 |
| Giá từng phần lô | 265,370,000 |
1190600000247.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571776 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
1220680000582.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571777 |
| Giá từng phần lô | 11,652,525 |
1231280001398.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571778 |
| Giá từng phần lô | 6,263,078 |
1231210001405.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571779 |
| Giá từng phần lô | 286,288,000 |
1220630000617.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571780 |
| Giá từng phần lô | 173,110,000 |
1220600000623.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571781 |
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
1220620000634.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571782 |
| Giá từng phần lô | 393,791,000 |
1231270001414.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571783 |
| Giá từng phần lô | 688,240,000 |
1231230001423.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571784 |
| Giá từng phần lô | 148,480,000 |
1220650000659.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571785 |
| Giá từng phần lô | 8,158,722 |
1231280001435.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571786 |
| Giá từng phần lô | 6,055,176 |
54.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571787 |
| Giá từng phần lô | 384,558,594 |
1231240001444.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571788 |
| Giá từng phần lô | 222,083,225 |
1231270001452.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571789 |
| Giá từng phần lô | 67,459,076 |
1231220001464.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571790 |
| Giá từng phần lô | 68,618,326 |
1231220001471.BDG |
|
| Mã phần lô | PP2300571791 |
| Giá từng phần lô | 33,340,030 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi