Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (hoặc tương đương điều trị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500009354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (hoặc tương đương điều trị) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400283246 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 8,525,133,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400465121 - G200001 | 28,428,000 | 426,420 |
| 2 | PP2400465122 - G200002 | 11,040,000 | 165,600 |
| 3 | PP2400465123 - G200003 | 27,000,000 | 405,000 |
| 4 | PP2400465124 - G200004 | 243,750,000 | 3,656,250 |
| 5 | PP2400465125 - G200005 | 119,360,000 | 1,790,400 |
| 6 | PP2400465126 - G200006 | 50,040,000 | 750,600 |
| 7 | PP2400465127 - G200007 | 239,115,000 | 3,586,725 |
| 8 | PP2400465128 - G200008 | 159,410,000 | 2,391,150 |
| 9 | PP2400465129 - G200009 | 27,687,600 | 415,314 |
| 10 | PP2400465130 - G200010 | 220,290,000 | 3,304,350 |
| 11 | PP2400465131 - G200011 | 85,800,000 | 1,287,000 |
| 12 | PP2400465132 - G200012 | 7,029,600 | 105,444 |
| 13 | PP2400465133 - G200013 | 442,600,000 | 6,639,000 |
| 14 | PP2400465134 - G200014 | 56,439,000 | 846,585 |
| 15 | PP2400465135 - G200015 | 39,005,000 | 585,075 |
| 16 | PP2400465136 - G200016 | 31,600,000 | 474,000 |
| 17 | PP2400465137 - G200017 | 180,660,000 | 2,709,900 |
| 18 | PP2400465138 - G200018 | 10,431,000 | 156,465 |
| 19 | PP2400465139 - G200019 | 18,555,000 | 278,325 |
| 20 | PP2400465140 - G200020 | 155,440,000 | 2,331,600 |
| 21 | PP2400465141 - G200021 | 51,771,000 | 776,565 |
| 22 | PP2400465142 - G200022 | 53,790,000 | 806,850 |
| 23 | PP2400465143 - G200023 | 35,646,000 | 534,690 |
| 24 | PP2400465144 - G200024 | 53,999,800 | 809,997 |
| 25 | PP2400465145 - G200025 | 107,999,800 | 1,619,997 |
| 26 | PP2400465146 - G200026 | 105,610,000 | 1,584,150 |
| 27 | PP2400465147 - G200027 | 20,116,000 | 301,740 |
| 28 | PP2400465148 - G200028 | 29,196,000 | 437,940 |
| 29 | PP2400465149 - G200029 | 3,007,200 | 45,108 |
| 30 | PP2400465150 - G200030 | 50,784,000 | 761,760 |
| 31 | PP2400465151 - G200031 | 14,139,000 | 212,085 |
| 32 | PP2400465152 - G200032 | 268,200,000 | 4,023,000 |
| 33 | PP2400465153 - G200033 | 102,520,000 | 1,537,800 |
| 34 | PP2400465154 - G200034 | 13,060,000 | 195,900 |
| 35 | PP2400465155 - G200035 | 154,287,000 | 2,314,305 |
| 36 | PP2400465156 - G200036 | 45,000,000 | 675,000 |
| 37 | PP2400465157 - G200037 | 45,570,000 | 683,550 |
| 38 | PP2400465158 - G200038 | 20,536,000 | 308,040 |
| 39 | PP2400465159 - G200039 | 26,365,000 | 395,475 |
| 40 | PP2400465160 - G200040 | 44,300,000 | 664,500 |
| 41 | PP2400465161 - G200041 | 24,283,500 | 364,252 |
| 42 | PP2400465162 - G200042 | 136,830,000 | 2,052,450 |
| 43 | PP2400465163 - G200043 | 30,284,000 | 454,260 |
| 44 | PP2400465164 - G200044 | 167,484,000 | 2,512,260 |
| 45 | PP2400465165 - G200045 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 46 | PP2400465166 - G200046 | 26,250,000 | 393,750 |
| 47 | PP2400465167 - G200047 | 1,019,900 | 15,298 |
| 48 | PP2400465168 - G200048 | 85,680,000 | 1,285,200 |
| 49 | PP2400465169 - G200049 | 38,200,000 | 573,000 |
| 50 | PP2400465170 - G200050 | 57,120,000 | 856,800 |
| 51 | PP2400465171 - G200051 | 91,518,000 | 1,372,770 |
| 52 | PP2400465172 - G200052 | 94,540,000 | 1,418,100 |
| 53 | PP2400465173 - G200053 | 241,525,000 | 3,622,875 |
| 54 | PP2400465174 - G200054 | 5,587,200 | 83,808 |
| 55 | PP2400465175 - G200055 | 835,600,000 | 12,534,000 |
| 56 | PP2400465176 - G200056 | 197,920,000 | 2,968,800 |
| 57 | PP2400465177 - G200057 | 2,147,160,000 | 32,207,400 |
| 58 | PP2400465178 - G200058 | 25,725,000 | 385,875 |
| 59 | PP2400465179 - G200059 | 17,640,000 | 264,600 |
| 60 | PP2400465180 - G200060 | 117,984,000 | 1,769,760 |
| 61 | PP2400465181 - G200061 | 29,696,000 | 445,440 |
| 62 | PP2400465182 - G200062 | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 63 | PP2400465183 - G200063 | 37,840,000 | 567,600 |
| 64 | PP2400465184 - G200064 | 270,500,000 | 4,057,500 |
| 65 | PP2400465185 - G200065 | 46,370,000 | 695,550 |
| 66 | PP2400465186 - G200066 | 16,800,000 | 252,000 |
G200001 |
|
| Mã phần lô | PP2400465121 |
| Giá từng phần lô | 28,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200002 |
|
| Mã phần lô | PP2400465122 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200003 |
|
| Mã phần lô | PP2400465123 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200004 |
|
| Mã phần lô | PP2400465124 |
| Giá từng phần lô | 243,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200005 |
|
| Mã phần lô | PP2400465125 |
| Giá từng phần lô | 119,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200006 |
|
| Mã phần lô | PP2400465126 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200007 |
|
| Mã phần lô | PP2400465127 |
| Giá từng phần lô | 239,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200008 |
|
| Mã phần lô | PP2400465128 |
| Giá từng phần lô | 159,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,391,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200009 |
|
| Mã phần lô | PP2400465129 |
| Giá từng phần lô | 27,687,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200010 |
|
| Mã phần lô | PP2400465130 |
| Giá từng phần lô | 220,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200011 |
|
| Mã phần lô | PP2400465131 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200012 |
|
| Mã phần lô | PP2400465132 |
| Giá từng phần lô | 7,029,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200013 |
|
| Mã phần lô | PP2400465133 |
| Giá từng phần lô | 442,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200014 |
|
| Mã phần lô | PP2400465134 |
| Giá từng phần lô | 56,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200015 |
|
| Mã phần lô | PP2400465135 |
| Giá từng phần lô | 39,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200016 |
|
| Mã phần lô | PP2400465136 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200017 |
|
| Mã phần lô | PP2400465137 |
| Giá từng phần lô | 180,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200018 |
|
| Mã phần lô | PP2400465138 |
| Giá từng phần lô | 10,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200019 |
|
| Mã phần lô | PP2400465139 |
| Giá từng phần lô | 18,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200020 |
|
| Mã phần lô | PP2400465140 |
| Giá từng phần lô | 155,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200021 |
|
| Mã phần lô | PP2400465141 |
| Giá từng phần lô | 51,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200022 |
|
| Mã phần lô | PP2400465142 |
| Giá từng phần lô | 53,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200023 |
|
| Mã phần lô | PP2400465143 |
| Giá từng phần lô | 35,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200024 |
|
| Mã phần lô | PP2400465144 |
| Giá từng phần lô | 53,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200025 |
|
| Mã phần lô | PP2400465145 |
| Giá từng phần lô | 107,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200026 |
|
| Mã phần lô | PP2400465146 |
| Giá từng phần lô | 105,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200027 |
|
| Mã phần lô | PP2400465147 |
| Giá từng phần lô | 20,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200028 |
|
| Mã phần lô | PP2400465148 |
| Giá từng phần lô | 29,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200029 |
|
| Mã phần lô | PP2400465149 |
| Giá từng phần lô | 3,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200030 |
|
| Mã phần lô | PP2400465150 |
| Giá từng phần lô | 50,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200031 |
|
| Mã phần lô | PP2400465151 |
| Giá từng phần lô | 14,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200032 |
|
| Mã phần lô | PP2400465152 |
| Giá từng phần lô | 268,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200033 |
|
| Mã phần lô | PP2400465153 |
| Giá từng phần lô | 102,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200034 |
|
| Mã phần lô | PP2400465154 |
| Giá từng phần lô | 13,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200035 |
|
| Mã phần lô | PP2400465155 |
| Giá từng phần lô | 154,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200036 |
|
| Mã phần lô | PP2400465156 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200037 |
|
| Mã phần lô | PP2400465157 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200038 |
|
| Mã phần lô | PP2400465158 |
| Giá từng phần lô | 20,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200039 |
|
| Mã phần lô | PP2400465159 |
| Giá từng phần lô | 26,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200040 |
|
| Mã phần lô | PP2400465160 |
| Giá từng phần lô | 44,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200041 |
|
| Mã phần lô | PP2400465161 |
| Giá từng phần lô | 24,283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200042 |
|
| Mã phần lô | PP2400465162 |
| Giá từng phần lô | 136,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200043 |
|
| Mã phần lô | PP2400465163 |
| Giá từng phần lô | 30,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200044 |
|
| Mã phần lô | PP2400465164 |
| Giá từng phần lô | 167,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200045 |
|
| Mã phần lô | PP2400465165 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200046 |
|
| Mã phần lô | PP2400465166 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200047 |
|
| Mã phần lô | PP2400465167 |
| Giá từng phần lô | 1,019,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200048 |
|
| Mã phần lô | PP2400465168 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200049 |
|
| Mã phần lô | PP2400465169 |
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200050 |
|
| Mã phần lô | PP2400465170 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200051 |
|
| Mã phần lô | PP2400465171 |
| Giá từng phần lô | 91,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200052 |
|
| Mã phần lô | PP2400465172 |
| Giá từng phần lô | 94,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200053 |
|
| Mã phần lô | PP2400465173 |
| Giá từng phần lô | 241,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200054 |
|
| Mã phần lô | PP2400465174 |
| Giá từng phần lô | 5,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200055 |
|
| Mã phần lô | PP2400465175 |
| Giá từng phần lô | 835,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200056 |
|
| Mã phần lô | PP2400465176 |
| Giá từng phần lô | 197,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,968,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200057 |
|
| Mã phần lô | PP2400465177 |
| Giá từng phần lô | 2,147,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,207,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200058 |
|
| Mã phần lô | PP2400465178 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200059 |
|
| Mã phần lô | PP2400465179 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200060 |
|
| Mã phần lô | PP2400465180 |
| Giá từng phần lô | 117,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200061 |
|
| Mã phần lô | PP2400465181 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200062 |
|
| Mã phần lô | PP2400465182 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200063 |
|
| Mã phần lô | PP2400465183 |
| Giá từng phần lô | 37,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200064 |
|
| Mã phần lô | PP2400465184 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200065 |
|
| Mã phần lô | PP2400465185 |
| Giá từng phần lô | 46,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
G200066 |
|
| Mã phần lô | PP2400465186 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi