Gói thầu: Gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị gồm 299 thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị với thuốc biệt dược gốc hoặc sinh phẩm tham chiếu, mỗi thuốc là một phần của gói thầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị gồm 299 thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị với thuốc biệt dược gốc hoặc sinh phẩm tham chiếu, mỗi thuốc là một phần của gói thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200061506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng, Tầng 23, Trung tâm hành chính thành phố, 24 Trần Phú, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 446,617,867,791 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,714,382,559 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zytiga hoặc tương đương điều trị - 250mg | 5,541,160,820 | 0 | 0 | |
| 2 | Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg | 26,220,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị - 5%/250ml. Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,34025g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g | 515,508,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị - 5%/500ml. Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,34025g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g | 2,654,174,817 | 0 | 0 | |
| 5 | Morihepamin hoặc tương đương điều trị - 7,58%/200ml. L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine Tương ứng 1,840g/200ml; 1,890g/200ml; 0,790g/200ml; 0,088g/200ml; 0,060g/200ml; 0,428g/200ml; 0,140g/200ml; 1,780g/200ml; 1,680g/200ml; 3,074g/200ml; 0,040g/200ml; 0,620g/200ml; 1,060g/200ml; 0,520g/200ml; 0,080g/200ml; 1,080g/200 ml | 89,223,480 | 0 | 0 | |
| 6 | Morihepamin hoặc tương đương điều trị - 7,58%/500ml. L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine Tương ứng với (1,840g/200ml; 1,890g/200ml; 0,790g/200ml; 0,088g/200ml; 0,060g/200ml; 0,428g/200ml; 0,140g/200ml; 1,780g/200ml; 1,680g/200ml; 3,074g/200ml; 0,040g/200ml; 0,620g/200ml; 1,060g/200ml; 0,520g/200ml; 0,080g/200ml; 1,080g/200 ml | 667,767,936 | 0 | 0 | |
| 7 | Aminoplasmal B.Braun 10% E hoặc tương đương điều trị - Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 1,25g; Leucine 2,225g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 1,7125g; Methionine 1,10g; Phenylalanine 1,175g; Threonine 1,05g; Tryptophan 0,40a; Valine 1,55g; Arginine 2,875g; Histidine 0,75g; Alanine 2,625g; Glycine 3,00g; Aspartic acid 1,40g; Glutamic Acid 1,80g; Proline 1,375g; Serine 0,575; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,7145g; Sodium hydroxide 0,09g; Potassium acetate 0,61325g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g | 137,865,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg | 888,560,010 | 0 | 0 | |
| 9 | Actilyse hoặc tương đương điều trị - 50mg | 4,934,675,064 | 0 | 0 | |
| 10 | Phosphalugel hoặc tương đương điều trị - 12,38g/gói 20g | 239,913,960 | 0 | 0 | |
| 11 | Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị - 150mg | 64,392,864 | 0 | 0 | |
| 12 | CORDARONE hoặc tương đương điều trị - 200mg | 46,966,500 | 0 | 0 | |
| 13 | Amlor hoặc tương đương điều trị - 5mg | 101,863,125 | 0 | 0 | |
| 14 | Exforge hoặc tương đương điều trị - 5mg + 80mg | 1,217,555,118 | 0 | 0 | |
| 15 | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg + 160mg + 12,5mg | 454,956,482 | 0 | 0 | |
| 16 | Clamoxyl 250mg hoặc tương đương điều trị - 250mg | 22,350,190 | 0 | 0 | |
| 17 | Augmentin 250mg/31,25 mg hoặc tương đương điều trị - 250mg + 31,25mg | 875,974,990 | 0 | 0 | |
| 18 | Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị - 500mg + 125mg | 411,744,256 | 0 | 0 | |
| 19 | Augmentin 500/62.5 hoặc tương đương điều trị - 500mg+ 62,5mg | 371,716,968 | 0 | 0 | |
| 20 | Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị - 875mg + 125mg | 871,346,520 | 0 | 0 | |
| 21 | Unasyn hoặc tương đương điều trị - 1g + 0,5g | 1,806,062,635 | 0 | 0 | |
| 22 | Arimidex hoặc tương đương điều trị - 1mg | 8,838,643,320 | 0 | 0 | |
| 23 | Lipitor hoặc tương đương điều trị - 10mg | 207,233,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Lipitor hoặc tương đương điều trị - 20mg | 505,648,520 | 0 | 0 | |
| 25 | Tractocile hoặc tương đương điều trị - 37,5mg | 112,572,616 | 0 | 0 | |
| 26 | Tracrium hoặc tương đương điều trị - 25mg | 72,218,490 | 0 | 0 | |
| 27 | Zitromax hoặc tương đương điều trị - 200mg/5ml x 15ml | 39,203,944 | 0 | 0 | |
| 28 | Simulect hoặc tương đương điều trị - 20mg | 1,157,602,797 | 0 | 0 | |
| 29 | Avastin hoặc tương đương điều trị - 100mg | 19,032,631,905 | 0 | 0 | |
| 30 | Avastin hoặc tương đương điều trị - 400mg | 28,934,535,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Casodex hoặc tương đương điều trị - 50mg | 1,411,192,720 | 0 | 0 | |
| 32 | Lumigan hoặc tương đương điều trị - 0,1mg/ml x 3ml | 140,155,924 | 0 | 0 | |
| 33 | Ganfort hoặc tương đương điều trị - (0,3mg/ml + 5mg/ml) x 3ml | 46,590,180 | 0 | 0 | |
| 34 | Concor Cor hoặc tương đương điều trị - 2,5mg | 411,775,509 | 0 | 0 | |
| 35 | Concor 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg | 1,543,533,420 | 0 | 0 | |
| 36 | Velcade hoặc tương đương điều trị - 1mg | 9,547,579,080 | 0 | 0 | |
| 37 | Velcade hoặc tương đương điều trị - 3,5mg | 11,460,154,750 | 0 | 0 | |
| 38 | Combigan hoặc tương đương điều trị - (2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml | 257,103,114 | 0 | 0 | |
| 39 | AZOPT hoặc tương đương điều trị - 10mg/ml x 5ml | 716,071,200 | 0 | 0 | |
| 40 | Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị - 1mg | 1,036,986,216 | 0 | 0 | |
| 41 | Pulmicort respules hoặc tương đương điều trị - 500mcg | 1,907,376,584 | 0 | 0 | |
| 42 | Rhinocort Aqua hoặc tương đương điều trị - 64mcg/liều xịt x 120 liều | 26,457,860 | 0 | 0 | |
| 43 | Symbicort Rapihaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều | 296,064,384 | 0 | 0 | |
| 44 | Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều | 186,014,136 | 0 | 0 | |
| 45 | Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều | 3,481,678,200 | 0 | 0 | |
| 46 | Ketosteril hoặc tương đương điều trị - 600mg | 176,085,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Daivonex hoặc tương đương điều trị - 0,005%/30g | 71,771,700 | 0 | 0 | |
| 48 | Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị - 200mg | 21,121,968 | 0 | 0 | |
| 49 | Tegretol CR 200 hoặc tương đương điều trị - 200mg | 140,673,288 | 0 | 0 | |
| 50 | Cancidas hoặc tương đương điều trị - 50mg | 7,641,270,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Cancidas hoặc tương đương điều trị - 70mg | 1,641,162,600 | 0 | 0 | |
| 52 | Ceclor hoặc tương đương điều trị - 125mg/5ml x 60ml | 853,314,800 | 0 | 0 | |
| 53 | Ceclor hoặc tương đương điều trị - 375mg | 24,518,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Cefobid hoặc tương đương điều trị - 1g | 874,236,545 | 0 | 0 | |
| 55 | Sulperazone hoặc tương đương điều trị - 500mg + 500mg | 1,382,320,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Rocephin 1g I.V. hoặc tương đương điều trị - 1g | 3,417,951,316 | 0 | 0 | |
| 57 | Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị - 125mg | 1,163,814,428 | 0 | 0 | |
| 58 | Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị - 125mg/5ml x 50ml | 303,556,032 | 0 | 0 | |
| 59 | Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị - 250mg | 653,772,600 | 0 | 0 | |
| 60 | Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị - 500mg | 628,314,960 | 0 | 0 | |
| 61 | Celebrex hoặc tương đương điều trị - 200mg | 62,567,076 | 0 | 0 | |
| 62 | Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị - 400mg/200ml | 1,327,910,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Ciprobay 500mg hoặc tương đương điều trị - 500mg | 175,818,400 | 0 | 0 | |
| 64 | Klacid Forte hoặc tương đương điều trị - 500mg | 1,344,494,624 | 0 | 0 | |
| 65 | Klacid MR hoặc tương đương điều trị - 500mg | 102,977,625 | 0 | 0 | |
| 66 | Dalacin C hoặc tương đương điều trị - 300mg | 57,154,110 | 0 | 0 | |
| 67 | Eumovate cream hoặc tương đương điều trị - 0,05%/5g | 195,920,154 | 0 | 0 | |
| 68 | Plavix hoặc tương đương điều trị - 300mg | 113,568,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị - 75mg | 1,102,074,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Forxiga hoặc tương đương điều trị - 10mg | 307,857,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Forxiga hoặc tương đương điều trị - 5mg | 49,400,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Exjade 125 hoặc tương đương điều trị - 125mg | 1,214,305,170 | 0 | 0 | |
| 73 | Exjade 250 hoặc tương đương điều trị - 250mg | 1,877,801,250 | 0 | 0 | |
| 74 | Aerius hoặc tương đương điều trị - 5mg | 168,313,600 | 0 | 0 | |
| 75 | Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị - 1,16%/20g | 219,493,600 | 0 | 0 | |
| 76 | Voltaren hoặc tương đương điều trị - 100mg | 402,001,132 | 0 | 0 | |
| 77 | Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị - 75mg | 967,669,158 | 0 | 0 | |
| 78 | Voltaren hoặc tương đương điều trị - 75mg | 262,794,465 | 0 | 0 | |
| 79 | Taxotere hoặc tương đương điều trị - 20mg | 2,009,928,816 | 0 | 0 | |
| 80 | Taxotere hoặc tương đương điều trị - 80mg | 3,714,251,799 | 0 | 0 | |
| 81 | No-Spa hoặc tương đương điều trị - 40mg | 152,420,156 | 0 | 0 | |
| 82 | Duodart hoặc tương đương điều trị - 0,5mg + 0,4mg | 31,395,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Avodart hoặc tương đương điều trị - 0,5mg | 468,510,293 | 0 | 0 | |
| 84 | Duphaston hoặc tương đương điều trị - 10mg | 227,690,064 | 0 | 0 | |
| 85 | Revolade 25mg hoặc tương đương điều trị - 25mg | 889,531,500 | 0 | 0 | |
| 86 | Lovenox hoặc tương đương điều trị - 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | 5,227,491,500 | 0 | 0 | |
| 87 | Lovenox hoặc tương đương điều trị - 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml | 1,124,156,020 | 0 | 0 | |
| 88 | Farmorubicina hoặc tương đương điều trị - 10mg | 162,947,625 | 0 | 0 | |
| 89 | Farmorubicina hoặc tương đương điều trị - 50mg | 367,908,372 | 0 | 0 | |
| 90 | Eprex 2000 U hoặc tương đương điều trị - 2000 IU/0,5ml | 5,144,020,948 | 0 | 0 | |
| 91 | Eprex 4000 U hoặc tương đương điều trị - 4000 IU/0,4ml | 701,998,700 | 0 | 0 | |
| 92 | TARCEVA hoặc tương đương điều trị - 100mg | 1,783,449,570 | 0 | 0 | |
| 93 | TARCEVA hoặc tương đương điều trị - 150mg | 10,737,476,470 | 0 | 0 | |
| 94 | Invanz hoặc tương đương điều trị - 1g | 3,016,218,660 | 0 | 0 | |
| 95 | Nexium hoặc tương đương điều trị - 10mg | 45,540,768 | 0 | 0 | |
| 96 | Nexium Mups hoặc tương đương điều trị - 20mg | 679,473,648 | 0 | 0 | |
| 97 | Nexium Mups hoặc tương đương điều trị - 40mg | 386,041,096 | 0 | 0 | |
| 98 | Nexium hoặc tương đương điều trị - 40mg | 4,590,522,640 | 0 | 0 | |
| 99 | Arcoxia 60mg (Đóng gói và xuất xưởng: Meck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton Lane, Cramlington, Northumberland, NE23 3JU, United Kingdom (Anh)) hoặc tương đương điều trị - 60mg | 369,772,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Certican 0.25mg hoặc tương đương điều trị - 0,25mg | 63,984,700 | 0 | 0 | |
| 101 | Certican 0.5mg hoặc tương đương điều trị - 0,5mg | 306,676,318 | 0 | 0 | |
| 102 | Certican 0.75mg hoặc tương đương điều trị - 0,75mg | 56,955,920 | 0 | 0 | |
| 103 | Afinitor 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg | 3,323,590,536 | 0 | 0 | |
| 104 | Afinitor 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg | 976,701,257 | 0 | 0 | |
| 105 | Aromasin hoặc tương đương điều trị - 25mg | 467,682,120 | 0 | 0 | |
| 106 | Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị - 145mg | 447,575,180 | 0 | 0 | |
| 107 | Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị - 200mg | 357,361,404 | 0 | 0 | |
| 108 | Telfast HD hoặc tương đương điều trị - 180mg | 15,006,744 | 0 | 0 | |
| 109 | Neupogen hoặc tương đương điều trị - 30MU | 594,878,102 | 0 | 0 | |
| 110 | Avamys hoặc tương đương điều trị - 27,5mcg/liều x 60 liều | 139,591,946 | 0 | 0 | |
| 111 | Flixotide Nebules 0.5mg/ 2ml hoặc tương đương điều trị - 0,5mg/2ml | 1,756,820 | 0 | 0 | |
| 112 | Flixotide Evohaler hoặc tương đương điều trị - 125mcg/liều x 120 liều | 88,576,384 | 0 | 0 | |
| 113 | Flixonase hoặc tương đương điều trị - 0,05% x 60 liều | 109,613,166 | 0 | 0 | |
| 114 | Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị - 100mg | 46,903,230 | 0 | 0 | |
| 115 | Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị - 500mg | 29,640,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Fosmicin for I.V. Use 1g hoặc tương đương điều trị - 1g | 512,070,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương điều trị - 2g | 50,220,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Faslodex hoặc tương đương điều trị - 250mg | 2,754,647,700 | 0 | 0 | |
| 119 | Fucidin hoặc tương đương điều trị - 2%/15g | 121,996,875 | 0 | 0 | |
| 120 | Neurontin hoặc tương đương điều trị - 300mg | 868,401,156 | 0 | 0 | |
| 121 | Orgalutran hoặc tương đương điều trị - 0,25mg/0,5ml | 93,587,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Iressa hoặc tương đương điều trị - 250mg | 12,291,923,460 | 0 | 0 | |
| 123 | Tanakan/ Cebrex hoặc tương đương điều trị - 40mg | 347,675,728 | 0 | 0 | |
| 124 | Diamicron MR hoặc tương đương điều trị - 30mg | 2,022,509,020 | 0 | 0 | |
| 125 | Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị - 60mg | 1,341,533,830 | 0 | 0 | |
| 126 | Viartril-S hoặc tương đương điều trị - 1500mg | 38,945,400 | 0 | 0 | |
| 127 | Simponi hoặc tương đương điều trị - 50mg/0,5ml | 835,593,096 | 0 | 0 | |
| 128 | Zoladex hoặc tương đương điều trị - 3,6mg | 2,203,598,826 | 0 | 0 | |
| 129 | Buscopan hoặc tương đương điều trị - 10mg | 7,797,440 | 0 | 0 | |
| 130 | Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị - 20mcg | 24,324,300 | 0 | 0 | |
| 131 | Glivec 100mg hoặc tương đương điều trị - 100mg | 1,387,360,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Remicade hoặc tương đương điều trị - 100mg | 3,994,754,400 | 0 | 0 | |
| 133 | NovoMix® 30 FlexPen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml | 1,318,567,950 | 0 | 0 | |
| 134 | Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị - 100 U/ml | 320,774,220 | 0 | 0 | |
| 135 | Levemir FlexPen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml | 108,419,610 | 0 | 0 | |
| 136 | Lantus hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 10ml | 459,577,300 | 0 | 0 | |
| 137 | Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml | 3,664,156,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Humalog Kwikpen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị - 30g/100ml | 218,075,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị - 623,40mg/ml x 50ml | 419,368,950 | 0 | 0 | |
| 142 | Ultravist 370 hoặc tương đương điều trị - 768,86mg/ml x 100ml | 137,340,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Combivent hoặc tương đương điều trị - 0,5mg; 2,5mg | 2,276,785,656 | 0 | 0 | |
| 144 | Berodual hoặc tương đương điều trị - (0,02mg; 0,05mg)/nhát xịt x 200 nhát xịt | 626,417,082 | 0 | 0 | |
| 145 | Aprovel hoặc tương đương điều trị - 150mg | 128,566,767 | 0 | 0 | |
| 146 | Aprovel hoặc tương đương điều trị - 300mg | 25,313,630 | 0 | 0 | |
| 147 | Campto hoặc tương đương điều trị - 100mg | 4,251,729,744 | 0 | 0 | |
| 148 | Campto hoặc tương đương điều trị - 40mg | 1,093,994,874 | 0 | 0 | |
| 149 | Elthon hoặc tương đương điều trị - 50mg | 1,375,344,124 | 0 | 0 | |
| 150 | Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg | 85,594,048 | 0 | 0 | |
| 151 | Femara hoặc tương đương điều trị - 2,5mg | 3,668,032,200 | 0 | 0 | |
| 152 | Lucrin PDS Depot 11.25mg hoặc tương đương điều trị - 11,25mg | 2,108,730,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Lucrin PDS Depot 3.75mg hoặc tương đương điều trị - 3,75mg | 646,136,500 | 0 | 0 | |
| 154 | Keppra hoặc tương đương điều trị - 500mg | 25,138,750 | 0 | 0 | |
| 155 | Tavanic hoặc tương đương điều trị - 500mg | 515,610,850 | 0 | 0 | |
| 156 | Cravit hoặc tương đương điều trị - 0,5%/5ml | 835,493,085 | 0 | 0 | |
| 157 | Emla hoặc tương đương điều trị - (125mg + 125mg)/5g | 132,407,040 | 0 | 0 | |
| 158 | Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị - 2%/30g | 107,085,600 | 0 | 0 | |
| 159 | Zyvox hoặc tương đương điều trị - 600mg | 62,205,130 | 0 | 0 | |
| 160 | Victoza hoặc tương đương điều trị - 18mg | 24,121,578 | 0 | 0 | |
| 161 | Zestril 5 mg hoặc tương đương điều trị - 5mg | 9,829,712 | 0 | 0 | |
| 162 | Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg | 914,004,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Lotemax hoặc tương đương điều trị - 0,5%/5ml | 39,290,500 | 0 | 0 | |
| 164 | Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị - 200mg | 228,930,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Mobic hoặc tương đương điều trị - 15mg | 70,259,800 | 0 | 0 | |
| 166 | Mobic hoặc tương đương điều trị - 7,5mg | 219,092,196 | 0 | 0 | |
| 167 | Meronem hoặc tương đương điều trị - 500mg | 14,422,959,180 | 0 | 0 | |
| 168 | Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương điều trị - 500mg; 2,5mg | 1,126,320 | 0 | 0 | |
| 169 | Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị - 500mg; 5mg | 11,174,523 | 0 | 0 | |
| 170 | Mircera hoặc tương đương điều trị - 50mcg/0,3ml | 2,204,475,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 125mg | 575,774,550 | 0 | 0 | |
| 172 | Medrol hoặc tương đương điều trị - 16mg | 565,183,224 | 0 | 0 | |
| 173 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 40mg | 1,438,158,590 | 0 | 0 | |
| 174 | Medrol hoặc tương đương điều trị - 4mg | 92,448,201 | 0 | 0 | |
| 175 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 500mg | 323,823,240 | 0 | 0 | |
| 176 | Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị - 23,75mg | 214,617,711 | 0 | 0 | |
| 177 | Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị - 47,5mg | 234,175,950 | 0 | 0 | |
| 178 | Singulair hoặc tương đương điều trị - 10mg | 30,609,034 | 0 | 0 | |
| 179 | Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg | 29,488,368 | 0 | 0 | |
| 180 | Avelox hoặc tương đương điều trị - 400mg | 1,023,750,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Hyalgan hoặc tương đương điều trị - 20mg | 638,495,000 | 0 | 0 | |
| 182 | CELLCEPT hoặc tương đương điều trị - 250mg | 2,323,859,200 | 0 | 0 | |
| 183 | CELLCEPT hoặc tương đương điều trị - 500mg | 1,482,853,504 | 0 | 0 | |
| 184 | Claforan hoặc tương đương điều trị - 1g | 1,327,560,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị - 0,1%/5ml | 776,975,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Vismed hoặc tương đương điều trị - 0,18%/0,3ml | 95,462,640 | 0 | 0 | |
| 187 | Nebilet hoặc tương đương điều trị - 5mg | 17,502,800 | 0 | 0 | |
| 188 | Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - 10%/250ml (Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml) | 168,932,400 | 0 | 0 | |
| 189 | Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - 10%/500ml (Medium - chain Triglicerides 5,0g/100ml; soya-bean oil 5,0g/100ml) | 313,813,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị - 20%/100ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml) | 424,830,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Lipidem hoặc tương đương điều trị - 20%/250ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 8g/100ml; Omega-3-acid triglyceridesl 2g/100ml) | 280,045,080 | 0 | 0 | |
| 192 | Tasigna 200mg hoặc tương đương điều trị - 200mg | 1,253,200,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Nimotop hoặc tương đương điều trị - 30mg | 399,721,959 | 0 | 0 | |
| 194 | Sandostatin hoặc tương đương điều trị - 0,1mg | 1,102,078,575 | 0 | 0 | |
| 195 | Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị - 0,3%/3,5g | 307,287,190 | 0 | 0 | |
| 196 | Oflovid hoặc tương đương điều trị - 0,3%/5ml | 569,000,448 | 0 | 0 | |
| 197 | PATADAY hoặc tương đương điều trị - 0,2%/2,5ml | 29,235,077 | 0 | 0 | |
| 198 | Tagrisso hoặc tương đương điều trị - 80mg | 19,530,620,928 | 0 | 0 | |
| 199 | Spasmomen hoặc tương đương điều trị - 40mg | 102,458,440 | 0 | 0 | |
| 200 | Eloxatin hoặc tương đương điều trị - 100mg | 3,416,228,832 | 0 | 0 | |
| 201 | Eloxatin hoặc tương đương điều trị - 50mg | 2,915,377,920 | 0 | 0 | |
| 202 | Anzatax 100mg/16.7ml hoặc tương đương điều trị - 100mg | 2,206,680,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Anzatax 150mg/ 25ml hoặc tương đương điều trị - 150mg | 3,046,995,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Anzatax 30mg/ 5ml hoặc tương đương điều trị - 30mg | 238,140,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Pantoloc 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg | 154,960,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị - 40mg | 2,448,420,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Pantoloc hoặc tương đương điều trị - 40mg | 7,214,610 | 0 | 0 | |
| 208 | Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị - 200mg | 5,265,875,160 | 0 | 0 | |
| 209 | Neulastim hoặc tương đương điều trị - 6mg | 1,615,403,676 | 0 | 0 | |
| 210 | Alimta hoặc tương đương điều trị - 100mg | 4,427,670,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Alimta hoặc tương đương điều trị - 500mg | 11,963,593,200 | 0 | 0 | |
| 212 | Alegysal hoặc tương đương điều trị - 0,1%/5ml | 204,718,920 | 0 | 0 | |
| 213 | Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg | 41,861,640 | 0 | 0 | |
| 214 | Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg | 1,805,530,950 | 0 | 0 | |
| 215 | Perjeta 420mg/14ml hoặc tương đương điều trị - 420mg/14ml | 8,670,724,650 | 0 | 0 | |
| 216 | Curosurf hoặc tương đương điều trị - 120mg | 1,524,910,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Survanta hoặc tương đương điều trị - 25mg/ml x 4ml | 921,744,000 | 0 | 0 | |
| 218 | ARDUAN hoặc tương đương điều trị - 4mg | 11,716,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Tazocin hoặc tương đương điều trị - 4g + 0,5g | 2,460,252,600 | 0 | 0 | |
| 220 | Brexin hoặc tương đương điều trị - 20mg | 643,833,112 | 0 | 0 | |
| 221 | Voluven 6% hoặc tương đương điều trị - 30mg/500ml; 4,5g/500ml | 24,310,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Sifrol hoặc tương đương điều trị - 0,18mg | 4,050,592 | 0 | 0 | |
| 223 | Jasugrel Film-coated tablet hoặc tương đương điều trị - 10mg | 51,480,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Lyrica hoặc tương đương điều trị - 75mg | 73,569,600 | 0 | 0 | |
| 225 | Diprivan hoặc tương đương điều trị - 1%/20ml | 2,106,935,440 | 0 | 0 | |
| 226 | Pariet Tablets. 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg | 1,031,058,600 | 0 | 0 | |
| 227 | Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị - 10mg | 207,662,208 | 0 | 0 | |
| 228 | Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương điều trị - 30mg | 250,039,070 | 0 | 0 | |
| 229 | Heberprot P75 hoặc tương đương điều trị - 0,075mg | 1,272,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Stivarga hoặc tương đương điều trị - 40mg | 585,965,250 | 0 | 0 | |
| 231 | Risperdal hoặc tương đương điều trị - 1mg | 70,824,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Mabthera hoặc tương đương điều trị - 100mg | 1,115,913,680 | 0 | 0 | |
| 233 | Xarelto hoặc tương đương điều trị - 10mg | 1,309,524,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Xarelto hoặc tương đương điều trị - 15mg | 96,512,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Xarelto hoặc tương đương điều trị - 20mg | 181,540,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Esmeron hoặc tương đương điều trị - 50mg | 1,830,381,800 | 0 | 0 | |
| 237 | Daxas hoặc tương đương điều trị - 500mcg | 19,012,500 | 0 | 0 | |
| 238 | Anaropin hoặc tương đương điều trị - 2mg/ml x 20ml | 135,261,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Anaropin hoặc tương đương điều trị - 5mg/ml x 10ml | 120,109,500 | 0 | 0 | |
| 240 | Crestor 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg | 2,082,738,042 | 0 | 0 | |
| 241 | Crestor 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg | 798,428,800 | 0 | 0 | |
| 242 | Crestor hoặc tương đương điều trị - 5mg | 80,433,902 | 0 | 0 | |
| 243 | Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị - 100mcg/liều x 200 liều | 322,090,243 | 0 | 0 | |
| 244 | Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị - 2,5mg | 476,998,650 | 0 | 0 | |
| 245 | Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị - 5mg | 525,201,022 | 0 | 0 | |
| 246 | Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều | 602,731,332 | 0 | 0 | |
| 247 | Seretide Evohaler DC 25/250mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều | 581,208,100 | 0 | 0 | |
| 248 | Seretide Evohaler DC 25/50mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều | 1,720,251 | 0 | 0 | |
| 249 | Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị - (50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều | 512,074,472 | 0 | 0 | |
| 250 | Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương điều trị - (50mcg + 500mcg)/liều x 60 liều | 218,353,200 | 0 | 0 | |
| 251 | Onglyza hoặc tương đương điều trị - 5mg | 123,766,500 | 0 | 0 | |
| 252 | Komboglyze XR hoặc tương đương điều trị - 5mg + 1000mg | 150,298,200 | 0 | 0 | |
| 253 | Zoloft hoặc tương đương điều trị - 50mg | 9,156,550 | 0 | 0 | |
| 254 | Sevorane hoặc tương đương điều trị - 100% w/w-250ml | 11,047,138,200 | 0 | 0 | |
| 255 | Viagra hoặc tương đương điều trị - 50mg | 87,946,560 | 0 | 0 | |
| 256 | Januvia 100 mg hoặc tương đương điều trị - 100mg | 5,401,032 | 0 | 0 | |
| 257 | Januvia 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg | 81,015,480 | 0 | 0 | |
| 258 | Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg | 45,944,850 | 0 | 0 | |
| 259 | Bridion hoặc tương đương điều trị - 100mg/ml x 2ml | 2,674,337,160 | 0 | 0 | |
| 260 | Prograf 0.5mg hoặc tương đương điều trị - 0,5mg | 904,384,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Advagraf hoặc tương đương điều trị - 0,5mg | 904,384,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị - 1mg | 3,423,800,952 | 0 | 0 | |
| 263 | Advagraf hoặc tương đương điều trị - 1mg | 2,712,996,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị - 20mg | 1,818,612,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị - 0,4mg | 840,913,500 | 0 | 0 | |
| 266 | Targosid hoặc tương đương điều trị - 400mg | 877,630,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Micardis hoặc tương đương điều trị - 40mg | 321,329,424 | 0 | 0 | |
| 268 | Micardis hoặc tương đương điều trị - 80mg | 135,116,800 | 0 | 0 | |
| 269 | Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị - 100mg | 3,755,587,500 | 0 | 0 | |
| 270 | Bricanyl hoặc tương đương điều trị - 0,5mg | 662,411,530 | 0 | 0 | |
| 271 | Brilinta hoặc tương đương điều trị - 90mg | 278,523,531 | 0 | 0 | |
| 272 | Tygacil hoặc tương đương điều trị - 50mg | 950,300,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Spiriva Respimat hoặc tương đương điều trị - 0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát | 543,223,737 | 0 | 0 | |
| 274 | TOBREX hoặc tương đương điều trị - 0,3%/5ml | 612,424,689 | 0 | 0 | |
| 275 | TOBRADEX hoặc tương đương điều trị - (0,3% + 0,1%)/3,5g | 44,664,200 | 0 | 0 | |
| 276 | TOBRADEX hoặc tương đương điều trị - (0,3% + 0,1%)/5ml | 1,276,863,500 | 0 | 0 | |
| 277 | Topamax hoặc tương đương điều trị - 25mg | 74,615,808 | 0 | 0 | |
| 278 | Topamax hoặc tương đương điều trị - 50mg | 503,692,150 | 0 | 0 | |
| 279 | Herceptin hoặc tương đương điều trị - 150mg | 7,682,050,740 | 0 | 0 | |
| 280 | Herceptin hoặc tương đương điều trị - 440mg | 4,240,500,075 | 0 | 0 | |
| 281 | Debridat hoặc tương đương điều trị - 100mg | 12,736,998 | 0 | 0 | |
| 282 | Vastarel MR hoặc tương đương điều trị - 35mg | 1,697,801,365 | 0 | 0 | |
| 283 | Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị - 333mg + 145mg | 451,799,544 | 0 | 0 | |
| 284 | Diovan 80 hoặc tương đương điều trị - 80mg | 240,593,808 | 0 | 0 | |
| 285 | Galvus hoặc tương đương điều trị - 50mg | 949,790,100 | 0 | 0 | |
| 286 | Galvus MET 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 1000mg | 201,431,280 | 0 | 0 | |
| 287 | Galvus MET 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 500mg | 316,354,688 | 0 | 0 | |
| 288 | Galvus MET 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 850mg | 129,817,452 | 0 | 0 | |
| 289 | Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg | 6,358,126,742 | 0 | 0 | |
| 290 | Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị - 30mg | 14,428,667,694 | 0 | 0 | |
| 291 | CAVINTON hoặc tương đương điều trị - 10mg | 364,135,464 | 0 | 0 | |
| 292 | CAVINTON Forte hoặc tương đương điều trị - 10mg | 142,963,200 | 0 | 0 | |
| 293 | CAVINTON hoặc tương đương điều trị - 5mg | 415,871,820 | 0 | 0 | |
| 294 | Otrivin hoặc tương đương điều trị - 0,05%/10ml | 11,342,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Otrivin hoặc tương đương điều trị - 0,1%/10ml | 93,812,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Zometa hoặc tương đương điều trị - 4mg | 4,034,710,368 | 0 | 0 |
Zytiga hoặc tương đương điều trị - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,541,160,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị - 5%/250ml. Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,34025g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g |
|
| Giá từng phần lô | 515,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị - 5%/500ml. Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,34025g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g |
|
| Giá từng phần lô | 2,654,174,817 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morihepamin hoặc tương đương điều trị - 7,58%/200ml. L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine Tương ứng 1,840g/200ml; 1,890g/200ml; 0,790g/200ml; 0,088g/200ml; 0,060g/200ml; 0,428g/200ml; 0,140g/200ml; 1,780g/200ml; 1,680g/200ml; 3,074g/200ml; 0,040g/200ml; 0,620g/200ml; 1,060g/200ml; 0,520g/200ml; 0,080g/200ml; 1,080g/200 ml |
|
| Giá từng phần lô | 89,223,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morihepamin hoặc tương đương điều trị - 7,58%/500ml. L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine Tương ứng với (1,840g/200ml; 1,890g/200ml; 0,790g/200ml; 0,088g/200ml; 0,060g/200ml; 0,428g/200ml; 0,140g/200ml; 1,780g/200ml; 1,680g/200ml; 3,074g/200ml; 0,040g/200ml; 0,620g/200ml; 1,060g/200ml; 0,520g/200ml; 0,080g/200ml; 1,080g/200 ml |
|
| Giá từng phần lô | 667,767,936 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminoplasmal B.Braun 10% E hoặc tương đương điều trị - Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 1,25g; Leucine 2,225g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 1,7125g; Methionine 1,10g; Phenylalanine 1,175g; Threonine 1,05g; Tryptophan 0,40a; Valine 1,55g; Arginine 2,875g; Histidine 0,75g; Alanine 2,625g; Glycine 3,00g; Aspartic acid 1,40g; Glutamic Acid 1,80g; Proline 1,375g; Serine 0,575; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,7145g; Sodium hydroxide 0,09g; Potassium acetate 0,61325g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g |
|
| Giá từng phần lô | 137,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 888,560,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actilyse hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,934,675,064 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phosphalugel hoặc tương đương điều trị - 12,38g/gói 20g |
|
| Giá từng phần lô | 239,913,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị - 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 64,392,864 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CORDARONE hoặc tương đương điều trị - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,966,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlor hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 101,863,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Exforge hoặc tương đương điều trị - 5mg + 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,217,555,118 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg + 160mg + 12,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 454,956,482 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clamoxyl 250mg hoặc tương đương điều trị - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,350,190 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 250mg/31,25 mg hoặc tương đương điều trị - 250mg + 31,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 875,974,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị - 500mg + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 411,744,256 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 500/62.5 hoặc tương đương điều trị - 500mg+ 62,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 371,716,968 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị - 875mg + 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 871,346,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Unasyn hoặc tương đương điều trị - 1g + 0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,062,635 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arimidex hoặc tương đương điều trị - 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,838,643,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipitor hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,233,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipitor hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 505,648,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tractocile hoặc tương đương điều trị - 37,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 112,572,616 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tracrium hoặc tương đương điều trị - 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,218,490 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zitromax hoặc tương đương điều trị - 200mg/5ml x 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 39,203,944 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simulect hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,157,602,797 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avastin hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,032,631,905 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avastin hoặc tương đương điều trị - 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,934,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Casodex hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,411,192,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lumigan hoặc tương đương điều trị - 0,1mg/ml x 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 140,155,924 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ganfort hoặc tương đương điều trị - (0,3mg/ml + 5mg/ml) x 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 46,590,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concor Cor hoặc tương đương điều trị - 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 411,775,509 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,543,533,420 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Velcade hoặc tương đương điều trị - 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,547,579,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Velcade hoặc tương đương điều trị - 3,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,460,154,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Combigan hoặc tương đương điều trị - (2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 257,103,114 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AZOPT hoặc tương đương điều trị - 10mg/ml x 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 716,071,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị - 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,036,986,216 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pulmicort respules hoặc tương đương điều trị - 500mcg |
|
| Giá từng phần lô | 1,907,376,584 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rhinocort Aqua hoặc tương đương điều trị - 64mcg/liều xịt x 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 26,457,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Rapihaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 296,064,384 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 186,014,136 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 3,481,678,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketosteril hoặc tương đương điều trị - 600mg |
|
| Giá từng phần lô | 176,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daivonex hoặc tương đương điều trị - 0,005%/30g |
|
| Giá từng phần lô | 71,771,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,121,968 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegretol CR 200 hoặc tương đương điều trị - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 140,673,288 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cancidas hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,641,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cancidas hoặc tương đương điều trị - 70mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,641,162,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceclor hoặc tương đương điều trị - 125mg/5ml x 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 853,314,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceclor hoặc tương đương điều trị - 375mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,518,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefobid hoặc tương đương điều trị - 1g |
|
| Giá từng phần lô | 874,236,545 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulperazone hoặc tương đương điều trị - 500mg + 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,382,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocephin 1g I.V. hoặc tương đương điều trị - 1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,417,951,316 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị - 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,814,428 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị - 125mg/5ml x 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 303,556,032 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 653,772,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 628,314,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celebrex hoặc tương đương điều trị - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 62,567,076 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị - 400mg/200ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,327,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprobay 500mg hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 175,818,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Klacid Forte hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,494,624 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Klacid MR hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 102,977,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dalacin C hoặc tương đương điều trị - 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,154,110 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eumovate cream hoặc tương đương điều trị - 0,05%/5g |
|
| Giá từng phần lô | 195,920,154 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Plavix hoặc tương đương điều trị - 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 113,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị - 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,102,074,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Forxiga hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 307,857,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Forxiga hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Exjade 125 hoặc tương đương điều trị - 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,214,305,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Exjade 250 hoặc tương đương điều trị - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,877,801,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aerius hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,313,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị - 1,16%/20g |
|
| Giá từng phần lô | 219,493,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 402,001,132 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị - 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 967,669,158 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voltaren hoặc tương đương điều trị - 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 262,794,465 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Taxotere hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,009,928,816 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Taxotere hoặc tương đương điều trị - 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,714,251,799 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
No-Spa hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 152,420,156 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Duodart hoặc tương đương điều trị - 0,5mg + 0,4mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avodart hoặc tương đương điều trị - 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 468,510,293 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Duphaston hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 227,690,064 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Revolade 25mg hoặc tương đương điều trị - 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 889,531,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovenox hoặc tương đương điều trị - 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,227,491,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovenox hoặc tương đương điều trị - 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,124,156,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Farmorubicina hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 162,947,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Farmorubicina hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 367,908,372 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eprex 2000 U hoặc tương đương điều trị - 2000 IU/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,144,020,948 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eprex 4000 U hoặc tương đương điều trị - 4000 IU/0,4ml |
|
| Giá từng phần lô | 701,998,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TARCEVA hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,783,449,570 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TARCEVA hoặc tương đương điều trị - 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,737,476,470 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Invanz hoặc tương đương điều trị - 1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,016,218,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,540,768 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 679,473,648 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 386,041,096 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nexium hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,590,522,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arcoxia 60mg (Đóng gói và xuất xưởng: Meck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton Lane, Cramlington, Northumberland, NE23 3JU, United Kingdom (Anh)) hoặc tương đương điều trị - 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 369,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Certican 0.25mg hoặc tương đương điều trị - 0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,984,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Certican 0.5mg hoặc tương đương điều trị - 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 306,676,318 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Certican 0.75mg hoặc tương đương điều trị - 0,75mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,955,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Afinitor 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,323,590,536 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Afinitor 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 976,701,257 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aromasin hoặc tương đương điều trị - 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 467,682,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị - 145mg |
|
| Giá từng phần lô | 447,575,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 357,361,404 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telfast HD hoặc tương đương điều trị - 180mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,006,744 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neupogen hoặc tương đương điều trị - 30MU |
|
| Giá từng phần lô | 594,878,102 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avamys hoặc tương đương điều trị - 27,5mcg/liều x 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 139,591,946 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flixotide Nebules 0.5mg/ 2ml hoặc tương đương điều trị - 0,5mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,756,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flixotide Evohaler hoặc tương đương điều trị - 125mcg/liều x 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 88,576,384 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flixonase hoặc tương đương điều trị - 0,05% x 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 109,613,166 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,903,230 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin for I.V. Use 1g hoặc tương đương điều trị - 1g |
|
| Giá từng phần lô | 512,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương điều trị - 2g |
|
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Faslodex hoặc tương đương điều trị - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,754,647,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fucidin hoặc tương đương điều trị - 2%/15g |
|
| Giá từng phần lô | 121,996,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neurontin hoặc tương đương điều trị - 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 868,401,156 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Orgalutran hoặc tương đương điều trị - 0,25mg/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 93,587,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iressa hoặc tương đương điều trị - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,291,923,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tanakan/ Cebrex hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 347,675,728 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diamicron MR hoặc tương đương điều trị - 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,022,509,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị - 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,341,533,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viartril-S hoặc tương đương điều trị - 1500mg |
|
| Giá từng phần lô | 38,945,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simponi hoặc tương đương điều trị - 50mg/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 835,593,096 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoladex hoặc tương đương điều trị - 3,6mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,203,598,826 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Buscopan hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,797,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị - 20mcg |
|
| Giá từng phần lô | 24,324,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glivec 100mg hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,387,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Remicade hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,994,754,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NovoMix® 30 FlexPen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,318,567,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị - 100 U/ml |
|
| Giá từng phần lô | 320,774,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levemir FlexPen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 108,419,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lantus hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 459,577,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,664,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Humalog Kwikpen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị - 30g/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 218,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị - 623,40mg/ml x 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 419,368,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ultravist 370 hoặc tương đương điều trị - 768,86mg/ml x 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Combivent hoặc tương đương điều trị - 0,5mg; 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,276,785,656 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Berodual hoặc tương đương điều trị - (0,02mg; 0,05mg)/nhát xịt x 200 nhát xịt |
|
| Giá từng phần lô | 626,417,082 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aprovel hoặc tương đương điều trị - 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 128,566,767 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aprovel hoặc tương đương điều trị - 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,313,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Campto hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,251,729,744 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Campto hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,093,994,874 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Elthon hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,375,344,124 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 85,594,048 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Femara hoặc tương đương điều trị - 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,668,032,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lucrin PDS Depot 11.25mg hoặc tương đương điều trị - 11,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,108,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lucrin PDS Depot 3.75mg hoặc tương đương điều trị - 3,75mg |
|
| Giá từng phần lô | 646,136,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keppra hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,138,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tavanic hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 515,610,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cravit hoặc tương đương điều trị - 0,5%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 835,493,085 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Emla hoặc tương đương điều trị - (125mg + 125mg)/5g |
|
| Giá từng phần lô | 132,407,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị - 2%/30g |
|
| Giá từng phần lô | 107,085,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zyvox hoặc tương đương điều trị - 600mg |
|
| Giá từng phần lô | 62,205,130 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Victoza hoặc tương đương điều trị - 18mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,121,578 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zestril 5 mg hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,829,712 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 914,004,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lotemax hoặc tương đương điều trị - 0,5%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 39,290,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 228,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mobic hoặc tương đương điều trị - 15mg |
|
| Giá từng phần lô | 70,259,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mobic hoặc tương đương điều trị - 7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 219,092,196 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meronem hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,422,959,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương điều trị - 500mg; 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,126,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị - 500mg; 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,174,523 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mircera hoặc tương đương điều trị - 50mcg/0,3ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,204,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 575,774,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Medrol hoặc tương đương điều trị - 16mg |
|
| Giá từng phần lô | 565,183,224 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,438,158,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Medrol hoặc tương đương điều trị - 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,448,201 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 323,823,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị - 23,75mg |
|
| Giá từng phần lô | 214,617,711 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị - 47,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 234,175,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Singulair hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,609,034 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,488,368 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Avelox hoặc tương đương điều trị - 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,023,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hyalgan hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 638,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CELLCEPT hoặc tương đương điều trị - 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,323,859,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CELLCEPT hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,482,853,504 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Claforan hoặc tương đương điều trị - 1g |
|
| Giá từng phần lô | 1,327,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị - 0,1%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 776,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vismed hoặc tương đương điều trị - 0,18%/0,3ml |
|
| Giá từng phần lô | 95,462,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nebilet hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,502,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - 10%/250ml (Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml) |
|
| Giá từng phần lô | 168,932,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - 10%/500ml (Medium - chain Triglicerides 5,0g/100ml; soya-bean oil 5,0g/100ml) |
|
| Giá từng phần lô | 313,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị - 20%/100ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml) |
|
| Giá từng phần lô | 424,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipidem hoặc tương đương điều trị - 20%/250ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 8g/100ml; Omega-3-acid triglyceridesl 2g/100ml) |
|
| Giá từng phần lô | 280,045,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tasigna 200mg hoặc tương đương điều trị - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,253,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nimotop hoặc tương đương điều trị - 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 399,721,959 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sandostatin hoặc tương đương điều trị - 0,1mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,102,078,575 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị - 0,3%/3,5g |
|
| Giá từng phần lô | 307,287,190 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oflovid hoặc tương đương điều trị - 0,3%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 569,000,448 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
PATADAY hoặc tương đương điều trị - 0,2%/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,235,077 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tagrisso hoặc tương đương điều trị - 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,530,620,928 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spasmomen hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 102,458,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eloxatin hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,416,228,832 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eloxatin hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,915,377,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anzatax 100mg/16.7ml hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,206,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anzatax 150mg/ 25ml hoặc tương đương điều trị - 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,046,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anzatax 30mg/ 5ml hoặc tương đương điều trị - 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pantoloc 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 154,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,448,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pantoloc hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,214,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị - 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,265,875,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neulastim hoặc tương đương điều trị - 6mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,615,403,676 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimta hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,427,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimta hoặc tương đương điều trị - 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,963,593,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alegysal hoặc tương đương điều trị - 0,1%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 204,718,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 41,861,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,805,530,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perjeta 420mg/14ml hoặc tương đương điều trị - 420mg/14ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,670,724,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Curosurf hoặc tương đương điều trị - 120mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,524,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Survanta hoặc tương đương điều trị - 25mg/ml x 4ml |
|
| Giá từng phần lô | 921,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ARDUAN hoặc tương đương điều trị - 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tazocin hoặc tương đương điều trị - 4g + 0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,252,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brexin hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 643,833,112 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị - 30mg/500ml; 4,5g/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 24,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sifrol hoặc tương đương điều trị - 0,18mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,592 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Jasugrel Film-coated tablet hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lyrica hoặc tương đương điều trị - 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 73,569,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diprivan hoặc tương đương điều trị - 1%/20ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,106,935,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pariet Tablets. 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,031,058,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,662,208 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương điều trị - 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 250,039,070 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Heberprot P75 hoặc tương đương điều trị - 0,075mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stivarga hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 585,965,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Risperdal hoặc tương đương điều trị - 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 70,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mabthera hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,115,913,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xarelto hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,309,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xarelto hoặc tương đương điều trị - 15mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xarelto hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 181,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esmeron hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,381,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daxas hoặc tương đương điều trị - 500mcg |
|
| Giá từng phần lô | 19,012,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anaropin hoặc tương đương điều trị - 2mg/ml x 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 135,261,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anaropin hoặc tương đương điều trị - 5mg/ml x 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 120,109,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Crestor 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,082,738,042 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Crestor 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 798,428,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Crestor hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 80,433,902 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị - 100mcg/liều x 200 liều |
|
| Giá từng phần lô | 322,090,243 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị - 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 476,998,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 525,201,022 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 602,731,332 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Evohaler DC 25/250mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 581,208,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,251 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị - (50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 512,074,472 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương điều trị - (50mcg + 500mcg)/liều x 60 liều |
|
| Giá từng phần lô | 218,353,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Onglyza hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 123,766,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Komboglyze XR hoặc tương đương điều trị - 5mg + 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 150,298,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoloft hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,156,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevorane hoặc tương đương điều trị - 100% w/w-250ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,047,138,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viagra hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 87,946,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Januvia 100 mg hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,401,032 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Januvia 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 81,015,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,944,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bridion hoặc tương đương điều trị - 100mg/ml x 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,674,337,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prograf 0.5mg hoặc tương đương điều trị - 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 904,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Advagraf hoặc tương đương điều trị - 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 904,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị - 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,423,800,952 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Advagraf hoặc tương đương điều trị - 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,712,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,818,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị - 0,4mg |
|
| Giá từng phần lô | 840,913,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Targosid hoặc tương đương điều trị - 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 877,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Micardis hoặc tương đương điều trị - 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 321,329,424 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Micardis hoặc tương đương điều trị - 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 135,116,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,755,587,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bricanyl hoặc tương đương điều trị - 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 662,411,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brilinta hoặc tương đương điều trị - 90mg |
|
| Giá từng phần lô | 278,523,531 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tygacil hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 950,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiriva Respimat hoặc tương đương điều trị - 0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát |
|
| Giá từng phần lô | 543,223,737 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TOBREX hoặc tương đương điều trị - 0,3%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 612,424,689 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TOBRADEX hoặc tương đương điều trị - (0,3% + 0,1%)/3,5g |
|
| Giá từng phần lô | 44,664,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TOBRADEX hoặc tương đương điều trị - (0,3% + 0,1%)/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,276,863,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topamax hoặc tương đương điều trị - 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,615,808 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topamax hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 503,692,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herceptin hoặc tương đương điều trị - 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,682,050,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herceptin hoặc tương đương điều trị - 440mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,240,500,075 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Debridat hoặc tương đương điều trị - 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,736,998 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị - 35mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,697,801,365 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị - 333mg + 145mg |
|
| Giá từng phần lô | 451,799,544 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diovan 80 hoặc tương đương điều trị - 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 240,593,808 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus hoặc tương đương điều trị - 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 949,790,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus MET 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 201,431,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus MET 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 316,354,688 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galvus MET 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 850mg |
|
| Giá từng phần lô | 129,817,452 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,358,126,742 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị - 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,428,667,694 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CAVINTON hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 364,135,464 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CAVINTON Forte hoặc tương đương điều trị - 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 142,963,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CAVINTON hoặc tương đương điều trị - 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 415,871,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Otrivin hoặc tương đương điều trị - 0,05%/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,342,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Otrivin hoặc tương đương điều trị - 0,1%/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 93,812,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zometa hoặc tương đương điều trị - 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,034,710,368 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi