Gói thầu: Gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị gồm 299 thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị với thuốc biệt dược gốc hoặc sinh phẩm tham chiếu, mỗi thuốc là một phần của gói thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104983-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Gói thầu Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị gồm 299 thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị với thuốc biệt dược gốc hoặc sinh phẩm tham chiếu, mỗi thuốc là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2200061506
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của cơ sở y tế.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Sở Y tế thành phố Đà Nẵng, Tầng 23, Trung tâm hành chính thành phố, 24 Trần Phú, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 446,617,867,791 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,714,382,559 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Zytiga hoặc tương đương điều trị - 250mg 5,541,160,820 0 0
2 Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg 26,220,000 0 0
3 Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị - 5%/250ml. Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,34025g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g 515,508,000 0 0
4 Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị - 5%/500ml. Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,34025g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g 2,654,174,817 0 0
5 Morihepamin hoặc tương đương điều trị - 7,58%/200ml. L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine Tương ứng 1,840g/200ml; 1,890g/200ml; 0,790g/200ml; 0,088g/200ml; 0,060g/200ml; 0,428g/200ml; 0,140g/200ml; 1,780g/200ml; 1,680g/200ml; 3,074g/200ml; 0,040g/200ml; 0,620g/200ml; 1,060g/200ml; 0,520g/200ml; 0,080g/200ml; 1,080g/200 ml 89,223,480 0 0
6 Morihepamin hoặc tương đương điều trị - 7,58%/500ml. L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine Tương ứng với (1,840g/200ml; 1,890g/200ml; 0,790g/200ml; 0,088g/200ml; 0,060g/200ml; 0,428g/200ml; 0,140g/200ml; 1,780g/200ml; 1,680g/200ml; 3,074g/200ml; 0,040g/200ml; 0,620g/200ml; 1,060g/200ml; 0,520g/200ml; 0,080g/200ml; 1,080g/200 ml 667,767,936 0 0
7 Aminoplasmal B.Braun 10% E hoặc tương đương điều trị - Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 1,25g; Leucine 2,225g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 1,7125g; Methionine 1,10g; Phenylalanine 1,175g; Threonine 1,05g; Tryptophan 0,40a; Valine 1,55g; Arginine 2,875g; Histidine 0,75g; Alanine 2,625g; Glycine 3,00g; Aspartic acid 1,40g; Glutamic Acid 1,80g; Proline 1,375g; Serine 0,575; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,7145g; Sodium hydroxide 0,09g; Potassium acetate 0,61325g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g 137,865,000 0 0
8 Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg 888,560,010 0 0
9 Actilyse hoặc tương đương điều trị - 50mg 4,934,675,064 0 0
10 Phosphalugel hoặc tương đương điều trị - 12,38g/gói 20g 239,913,960 0 0
11 Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị - 150mg 64,392,864 0 0
12 CORDARONE hoặc tương đương điều trị - 200mg 46,966,500 0 0
13 Amlor hoặc tương đương điều trị - 5mg 101,863,125 0 0
14 Exforge hoặc tương đương điều trị - 5mg + 80mg 1,217,555,118 0 0
15 Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg + 160mg + 12,5mg 454,956,482 0 0
16 Clamoxyl 250mg hoặc tương đương điều trị - 250mg 22,350,190 0 0
17 Augmentin 250mg/31,25 mg hoặc tương đương điều trị - 250mg + 31,25mg 875,974,990 0 0
18 Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị - 500mg + 125mg 411,744,256 0 0
19 Augmentin 500/62.5 hoặc tương đương điều trị - 500mg+ 62,5mg 371,716,968 0 0
20 Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị - 875mg + 125mg 871,346,520 0 0
21 Unasyn hoặc tương đương điều trị - 1g + 0,5g 1,806,062,635 0 0
22 Arimidex hoặc tương đương điều trị - 1mg 8,838,643,320 0 0
23 Lipitor hoặc tương đương điều trị - 10mg 207,233,000 0 0
24 Lipitor hoặc tương đương điều trị - 20mg 505,648,520 0 0
25 Tractocile hoặc tương đương điều trị - 37,5mg 112,572,616 0 0
26 Tracrium hoặc tương đương điều trị - 25mg 72,218,490 0 0
27 Zitromax hoặc tương đương điều trị - 200mg/5ml x 15ml 39,203,944 0 0
28 Simulect hoặc tương đương điều trị - 20mg 1,157,602,797 0 0
29 Avastin hoặc tương đương điều trị - 100mg 19,032,631,905 0 0
30 Avastin hoặc tương đương điều trị - 400mg 28,934,535,000 0 0
31 Casodex hoặc tương đương điều trị - 50mg 1,411,192,720 0 0
32 Lumigan hoặc tương đương điều trị - 0,1mg/ml x 3ml 140,155,924 0 0
33 Ganfort hoặc tương đương điều trị - (0,3mg/ml + 5mg/ml) x 3ml 46,590,180 0 0
34 Concor Cor hoặc tương đương điều trị - 2,5mg 411,775,509 0 0
35 Concor 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg 1,543,533,420 0 0
36 Velcade hoặc tương đương điều trị - 1mg 9,547,579,080 0 0
37 Velcade hoặc tương đương điều trị - 3,5mg 11,460,154,750 0 0
38 Combigan hoặc tương đương điều trị - (2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml 257,103,114 0 0
39 AZOPT hoặc tương đương điều trị - 10mg/ml x 5ml 716,071,200 0 0
40 Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị - 1mg 1,036,986,216 0 0
41 Pulmicort respules hoặc tương đương điều trị - 500mcg 1,907,376,584 0 0
42 Rhinocort Aqua hoặc tương đương điều trị - 64mcg/liều xịt x 120 liều 26,457,860 0 0
43 Symbicort Rapihaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều 296,064,384 0 0
44 Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều 186,014,136 0 0
45 Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều 3,481,678,200 0 0
46 Ketosteril hoặc tương đương điều trị - 600mg 176,085,000 0 0
47 Daivonex hoặc tương đương điều trị - 0,005%/30g 71,771,700 0 0
48 Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị - 200mg 21,121,968 0 0
49 Tegretol CR 200 hoặc tương đương điều trị - 200mg 140,673,288 0 0
50 Cancidas hoặc tương đương điều trị - 50mg 7,641,270,000 0 0
51 Cancidas hoặc tương đương điều trị - 70mg 1,641,162,600 0 0
52 Ceclor hoặc tương đương điều trị - 125mg/5ml x 60ml 853,314,800 0 0
53 Ceclor hoặc tương đương điều trị - 375mg 24,518,000 0 0
54 Cefobid hoặc tương đương điều trị - 1g 874,236,545 0 0
55 Sulperazone hoặc tương đương điều trị - 500mg + 500mg 1,382,320,000 0 0
56 Rocephin 1g I.V. hoặc tương đương điều trị - 1g 3,417,951,316 0 0
57 Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị - 125mg 1,163,814,428 0 0
58 Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị - 125mg/5ml x 50ml 303,556,032 0 0
59 Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị - 250mg 653,772,600 0 0
60 Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị - 500mg 628,314,960 0 0
61 Celebrex hoặc tương đương điều trị - 200mg 62,567,076 0 0
62 Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị - 400mg/200ml 1,327,910,000 0 0
63 Ciprobay 500mg hoặc tương đương điều trị - 500mg 175,818,400 0 0
64 Klacid Forte hoặc tương đương điều trị - 500mg 1,344,494,624 0 0
65 Klacid MR hoặc tương đương điều trị - 500mg 102,977,625 0 0
66 Dalacin C hoặc tương đương điều trị - 300mg 57,154,110 0 0
67 Eumovate cream hoặc tương đương điều trị - 0,05%/5g 195,920,154 0 0
68 Plavix hoặc tương đương điều trị - 300mg 113,568,000 0 0
69 Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị - 75mg 1,102,074,000 0 0
70 Forxiga hoặc tương đương điều trị - 10mg 307,857,000 0 0
71 Forxiga hoặc tương đương điều trị - 5mg 49,400,000 0 0
72 Exjade 125 hoặc tương đương điều trị - 125mg 1,214,305,170 0 0
73 Exjade 250 hoặc tương đương điều trị - 250mg 1,877,801,250 0 0
74 Aerius hoặc tương đương điều trị - 5mg 168,313,600 0 0
75 Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị - 1,16%/20g 219,493,600 0 0
76 Voltaren hoặc tương đương điều trị - 100mg 402,001,132 0 0
77 Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị - 75mg 967,669,158 0 0
78 Voltaren hoặc tương đương điều trị - 75mg 262,794,465 0 0
79 Taxotere hoặc tương đương điều trị - 20mg 2,009,928,816 0 0
80 Taxotere hoặc tương đương điều trị - 80mg 3,714,251,799 0 0
81 No-Spa hoặc tương đương điều trị - 40mg 152,420,156 0 0
82 Duodart hoặc tương đương điều trị - 0,5mg + 0,4mg 31,395,000 0 0
83 Avodart hoặc tương đương điều trị - 0,5mg 468,510,293 0 0
84 Duphaston hoặc tương đương điều trị - 10mg 227,690,064 0 0
85 Revolade 25mg hoặc tương đương điều trị - 25mg 889,531,500 0 0
86 Lovenox hoặc tương đương điều trị - 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml 5,227,491,500 0 0
87 Lovenox hoặc tương đương điều trị - 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml 1,124,156,020 0 0
88 Farmorubicina hoặc tương đương điều trị - 10mg 162,947,625 0 0
89 Farmorubicina hoặc tương đương điều trị - 50mg 367,908,372 0 0
90 Eprex 2000 U hoặc tương đương điều trị - 2000 IU/0,5ml 5,144,020,948 0 0
91 Eprex 4000 U hoặc tương đương điều trị - 4000 IU/0,4ml 701,998,700 0 0
92 TARCEVA hoặc tương đương điều trị - 100mg 1,783,449,570 0 0
93 TARCEVA hoặc tương đương điều trị - 150mg 10,737,476,470 0 0
94 Invanz hoặc tương đương điều trị - 1g 3,016,218,660 0 0
95 Nexium hoặc tương đương điều trị - 10mg 45,540,768 0 0
96 Nexium Mups hoặc tương đương điều trị - 20mg 679,473,648 0 0
97 Nexium Mups hoặc tương đương điều trị - 40mg 386,041,096 0 0
98 Nexium hoặc tương đương điều trị - 40mg 4,590,522,640 0 0
99 Arcoxia 60mg (Đóng gói và xuất xưởng: Meck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton Lane, Cramlington, Northumberland, NE23 3JU, United Kingdom (Anh)) hoặc tương đương điều trị - 60mg 369,772,000 0 0
100 Certican 0.25mg hoặc tương đương điều trị - 0,25mg 63,984,700 0 0
101 Certican 0.5mg hoặc tương đương điều trị - 0,5mg 306,676,318 0 0
102 Certican 0.75mg hoặc tương đương điều trị - 0,75mg 56,955,920 0 0
103 Afinitor 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg 3,323,590,536 0 0
104 Afinitor 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg 976,701,257 0 0
105 Aromasin hoặc tương đương điều trị - 25mg 467,682,120 0 0
106 Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị - 145mg 447,575,180 0 0
107 Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị - 200mg 357,361,404 0 0
108 Telfast HD hoặc tương đương điều trị - 180mg 15,006,744 0 0
109 Neupogen hoặc tương đương điều trị - 30MU 594,878,102 0 0
110 Avamys hoặc tương đương điều trị - 27,5mcg/liều x 60 liều 139,591,946 0 0
111 Flixotide Nebules 0.5mg/ 2ml hoặc tương đương điều trị - 0,5mg/2ml 1,756,820 0 0
112 Flixotide Evohaler hoặc tương đương điều trị - 125mcg/liều x 120 liều 88,576,384 0 0
113 Flixonase hoặc tương đương điều trị - 0,05% x 60 liều 109,613,166 0 0
114 Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị - 100mg 46,903,230 0 0
115 Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị - 500mg 29,640,000 0 0
116 Fosmicin for I.V. Use 1g hoặc tương đương điều trị - 1g 512,070,000 0 0
117 Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương điều trị - 2g 50,220,000 0 0
118 Faslodex hoặc tương đương điều trị - 250mg 2,754,647,700 0 0
119 Fucidin hoặc tương đương điều trị - 2%/15g 121,996,875 0 0
120 Neurontin hoặc tương đương điều trị - 300mg 868,401,156 0 0
121 Orgalutran hoặc tương đương điều trị - 0,25mg/0,5ml 93,587,000 0 0
122 Iressa hoặc tương đương điều trị - 250mg 12,291,923,460 0 0
123 Tanakan/ Cebrex hoặc tương đương điều trị - 40mg 347,675,728 0 0
124 Diamicron MR hoặc tương đương điều trị - 30mg 2,022,509,020 0 0
125 Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị - 60mg 1,341,533,830 0 0
126 Viartril-S hoặc tương đương điều trị - 1500mg 38,945,400 0 0
127 Simponi hoặc tương đương điều trị - 50mg/0,5ml 835,593,096 0 0
128 Zoladex hoặc tương đương điều trị - 3,6mg 2,203,598,826 0 0
129 Buscopan hoặc tương đương điều trị - 10mg 7,797,440 0 0
130 Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị - 20mcg 24,324,300 0 0
131 Glivec 100mg hoặc tương đương điều trị - 100mg 1,387,360,000 0 0
132 Remicade hoặc tương đương điều trị - 100mg 3,994,754,400 0 0
133 NovoMix® 30 FlexPen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml 1,318,567,950 0 0
134 Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị - 100 U/ml 320,774,220 0 0
135 Levemir FlexPen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml 108,419,610 0 0
136 Lantus hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 10ml 459,577,300 0 0
137 Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml 3,664,156,000 0 0
138 Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml 130,000,000 0 0
139 Humalog Kwikpen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml 52,000,000 0 0
140 Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị - 30g/100ml 218,075,000 0 0
141 Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị - 623,40mg/ml x 50ml 419,368,950 0 0
142 Ultravist 370 hoặc tương đương điều trị - 768,86mg/ml x 100ml 137,340,000 0 0
143 Combivent hoặc tương đương điều trị - 0,5mg; 2,5mg 2,276,785,656 0 0
144 Berodual hoặc tương đương điều trị - (0,02mg; 0,05mg)/nhát xịt x 200 nhát xịt 626,417,082 0 0
145 Aprovel hoặc tương đương điều trị - 150mg 128,566,767 0 0
146 Aprovel hoặc tương đương điều trị - 300mg 25,313,630 0 0
147 Campto hoặc tương đương điều trị - 100mg 4,251,729,744 0 0
148 Campto hoặc tương đương điều trị - 40mg 1,093,994,874 0 0
149 Elthon hoặc tương đương điều trị - 50mg 1,375,344,124 0 0
150 Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg 85,594,048 0 0
151 Femara hoặc tương đương điều trị - 2,5mg 3,668,032,200 0 0
152 Lucrin PDS Depot 11.25mg hoặc tương đương điều trị - 11,25mg 2,108,730,000 0 0
153 Lucrin PDS Depot 3.75mg hoặc tương đương điều trị - 3,75mg 646,136,500 0 0
154 Keppra hoặc tương đương điều trị - 500mg 25,138,750 0 0
155 Tavanic hoặc tương đương điều trị - 500mg 515,610,850 0 0
156 Cravit hoặc tương đương điều trị - 0,5%/5ml 835,493,085 0 0
157 Emla hoặc tương đương điều trị - (125mg + 125mg)/5g 132,407,040 0 0
158 Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị - 2%/30g 107,085,600 0 0
159 Zyvox hoặc tương đương điều trị - 600mg 62,205,130 0 0
160 Victoza hoặc tương đương điều trị - 18mg 24,121,578 0 0
161 Zestril 5 mg hoặc tương đương điều trị - 5mg 9,829,712 0 0
162 Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg 914,004,000 0 0
163 Lotemax hoặc tương đương điều trị - 0,5%/5ml 39,290,500 0 0
164 Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị - 200mg 228,930,000 0 0
165 Mobic hoặc tương đương điều trị - 15mg 70,259,800 0 0
166 Mobic hoặc tương đương điều trị - 7,5mg 219,092,196 0 0
167 Meronem hoặc tương đương điều trị - 500mg 14,422,959,180 0 0
168 Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương điều trị - 500mg; 2,5mg 1,126,320 0 0
169 Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị - 500mg; 5mg 11,174,523 0 0
170 Mircera hoặc tương đương điều trị - 50mcg/0,3ml 2,204,475,000 0 0
171 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 125mg 575,774,550 0 0
172 Medrol hoặc tương đương điều trị - 16mg 565,183,224 0 0
173 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 40mg 1,438,158,590 0 0
174 Medrol hoặc tương đương điều trị - 4mg 92,448,201 0 0
175 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 500mg 323,823,240 0 0
176 Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị - 23,75mg 214,617,711 0 0
177 Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị - 47,5mg 234,175,950 0 0
178 Singulair hoặc tương đương điều trị - 10mg 30,609,034 0 0
179 Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg 29,488,368 0 0
180 Avelox hoặc tương đương điều trị - 400mg 1,023,750,000 0 0
181 Hyalgan hoặc tương đương điều trị - 20mg 638,495,000 0 0
182 CELLCEPT hoặc tương đương điều trị - 250mg 2,323,859,200 0 0
183 CELLCEPT hoặc tương đương điều trị - 500mg 1,482,853,504 0 0
184 Claforan hoặc tương đương điều trị - 1g 1,327,560,000 0 0
185 Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị - 0,1%/5ml 776,975,000 0 0
186 Vismed hoặc tương đương điều trị - 0,18%/0,3ml 95,462,640 0 0
187 Nebilet hoặc tương đương điều trị - 5mg 17,502,800 0 0
188 Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - 10%/250ml (Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml) 168,932,400 0 0
189 Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - 10%/500ml (Medium - chain Triglicerides 5,0g/100ml; soya-bean oil 5,0g/100ml) 313,813,000 0 0
190 Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị - 20%/100ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml) 424,830,000 0 0
191 Lipidem hoặc tương đương điều trị - 20%/250ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 8g/100ml; Omega-3-acid triglyceridesl 2g/100ml) 280,045,080 0 0
192 Tasigna 200mg hoặc tương đương điều trị - 200mg 1,253,200,000 0 0
193 Nimotop hoặc tương đương điều trị - 30mg 399,721,959 0 0
194 Sandostatin hoặc tương đương điều trị - 0,1mg 1,102,078,575 0 0
195 Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị - 0,3%/3,5g 307,287,190 0 0
196 Oflovid hoặc tương đương điều trị - 0,3%/5ml 569,000,448 0 0
197 PATADAY hoặc tương đương điều trị - 0,2%/2,5ml 29,235,077 0 0
198 Tagrisso hoặc tương đương điều trị - 80mg 19,530,620,928 0 0
199 Spasmomen hoặc tương đương điều trị - 40mg 102,458,440 0 0
200 Eloxatin hoặc tương đương điều trị - 100mg 3,416,228,832 0 0
201 Eloxatin hoặc tương đương điều trị - 50mg 2,915,377,920 0 0
202 Anzatax 100mg/16.7ml hoặc tương đương điều trị - 100mg 2,206,680,000 0 0
203 Anzatax 150mg/ 25ml hoặc tương đương điều trị - 150mg 3,046,995,000 0 0
204 Anzatax 30mg/ 5ml hoặc tương đương điều trị - 30mg 238,140,000 0 0
205 Pantoloc 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg 154,960,000 0 0
206 Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị - 40mg 2,448,420,000 0 0
207 Pantoloc hoặc tương đương điều trị - 40mg 7,214,610 0 0
208 Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị - 200mg 5,265,875,160 0 0
209 Neulastim hoặc tương đương điều trị - 6mg 1,615,403,676 0 0
210 Alimta hoặc tương đương điều trị - 100mg 4,427,670,000 0 0
211 Alimta hoặc tương đương điều trị - 500mg 11,963,593,200 0 0
212 Alegysal hoặc tương đương điều trị - 0,1%/5ml 204,718,920 0 0
213 Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg 41,861,640 0 0
214 Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg 1,805,530,950 0 0
215 Perjeta 420mg/14ml hoặc tương đương điều trị - 420mg/14ml 8,670,724,650 0 0
216 Curosurf hoặc tương đương điều trị - 120mg 1,524,910,000 0 0
217 Survanta hoặc tương đương điều trị - 25mg/ml x 4ml 921,744,000 0 0
218 ARDUAN hoặc tương đương điều trị - 4mg 11,716,000 0 0
219 Tazocin hoặc tương đương điều trị - 4g + 0,5g 2,460,252,600 0 0
220 Brexin hoặc tương đương điều trị - 20mg 643,833,112 0 0
221 Voluven 6% hoặc tương đương điều trị - 30mg/500ml; 4,5g/500ml 24,310,000 0 0
222 Sifrol hoặc tương đương điều trị - 0,18mg 4,050,592 0 0
223 Jasugrel Film-coated tablet hoặc tương đương điều trị - 10mg 51,480,000 0 0
224 Lyrica hoặc tương đương điều trị - 75mg 73,569,600 0 0
225 Diprivan hoặc tương đương điều trị - 1%/20ml 2,106,935,440 0 0
226 Pariet Tablets. 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg 1,031,058,600 0 0
227 Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị - 10mg 207,662,208 0 0
228 Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương điều trị - 30mg 250,039,070 0 0
229 Heberprot P75 hoặc tương đương điều trị - 0,075mg 1,272,000,000 0 0
230 Stivarga hoặc tương đương điều trị - 40mg 585,965,250 0 0
231 Risperdal hoặc tương đương điều trị - 1mg 70,824,000 0 0
232 Mabthera hoặc tương đương điều trị - 100mg 1,115,913,680 0 0
233 Xarelto hoặc tương đương điều trị - 10mg 1,309,524,000 0 0
234 Xarelto hoặc tương đương điều trị - 15mg 96,512,000 0 0
235 Xarelto hoặc tương đương điều trị - 20mg 181,540,000 0 0
236 Esmeron hoặc tương đương điều trị - 50mg 1,830,381,800 0 0
237 Daxas hoặc tương đương điều trị - 500mcg 19,012,500 0 0
238 Anaropin hoặc tương đương điều trị - 2mg/ml x 20ml 135,261,000 0 0
239 Anaropin hoặc tương đương điều trị - 5mg/ml x 10ml 120,109,500 0 0
240 Crestor 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg 2,082,738,042 0 0
241 Crestor 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg 798,428,800 0 0
242 Crestor hoặc tương đương điều trị - 5mg 80,433,902 0 0
243 Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị - 100mcg/liều x 200 liều 322,090,243 0 0
244 Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị - 2,5mg 476,998,650 0 0
245 Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị - 5mg 525,201,022 0 0
246 Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều 602,731,332 0 0
247 Seretide Evohaler DC 25/250mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều 581,208,100 0 0
248 Seretide Evohaler DC 25/50mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều 1,720,251 0 0
249 Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị - (50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều 512,074,472 0 0
250 Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương điều trị - (50mcg + 500mcg)/liều x 60 liều 218,353,200 0 0
251 Onglyza hoặc tương đương điều trị - 5mg 123,766,500 0 0
252 Komboglyze XR hoặc tương đương điều trị - 5mg + 1000mg 150,298,200 0 0
253 Zoloft hoặc tương đương điều trị - 50mg 9,156,550 0 0
254 Sevorane hoặc tương đương điều trị - 100% w/w-250ml 11,047,138,200 0 0
255 Viagra hoặc tương đương điều trị - 50mg 87,946,560 0 0
256 Januvia 100 mg hoặc tương đương điều trị - 100mg 5,401,032 0 0
257 Januvia 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg 81,015,480 0 0
258 Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg 45,944,850 0 0
259 Bridion hoặc tương đương điều trị - 100mg/ml x 2ml 2,674,337,160 0 0
260 Prograf 0.5mg hoặc tương đương điều trị - 0,5mg 904,384,000 0 0
261 Advagraf hoặc tương đương điều trị - 0,5mg 904,384,000 0 0
262 Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị - 1mg 3,423,800,952 0 0
263 Advagraf hoặc tương đương điều trị - 1mg 2,712,996,000 0 0
264 Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị - 20mg 1,818,612,000 0 0
265 Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị - 0,4mg 840,913,500 0 0
266 Targosid hoặc tương đương điều trị - 400mg 877,630,000 0 0
267 Micardis hoặc tương đương điều trị - 40mg 321,329,424 0 0
268 Micardis hoặc tương đương điều trị - 80mg 135,116,800 0 0
269 Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị - 100mg 3,755,587,500 0 0
270 Bricanyl hoặc tương đương điều trị - 0,5mg 662,411,530 0 0
271 Brilinta hoặc tương đương điều trị - 90mg 278,523,531 0 0
272 Tygacil hoặc tương đương điều trị - 50mg 950,300,000 0 0
273 Spiriva Respimat hoặc tương đương điều trị - 0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát 543,223,737 0 0
274 TOBREX hoặc tương đương điều trị - 0,3%/5ml 612,424,689 0 0
275 TOBRADEX hoặc tương đương điều trị - (0,3% + 0,1%)/3,5g 44,664,200 0 0
276 TOBRADEX hoặc tương đương điều trị - (0,3% + 0,1%)/5ml 1,276,863,500 0 0
277 Topamax hoặc tương đương điều trị - 25mg 74,615,808 0 0
278 Topamax hoặc tương đương điều trị - 50mg 503,692,150 0 0
279 Herceptin hoặc tương đương điều trị - 150mg 7,682,050,740 0 0
280 Herceptin hoặc tương đương điều trị - 440mg 4,240,500,075 0 0
281 Debridat hoặc tương đương điều trị - 100mg 12,736,998 0 0
282 Vastarel MR hoặc tương đương điều trị - 35mg 1,697,801,365 0 0
283 Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị - 333mg + 145mg 451,799,544 0 0
284 Diovan 80 hoặc tương đương điều trị - 80mg 240,593,808 0 0
285 Galvus hoặc tương đương điều trị - 50mg 949,790,100 0 0
286 Galvus MET 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 1000mg 201,431,280 0 0
287 Galvus MET 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 500mg 316,354,688 0 0
288 Galvus MET 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 850mg 129,817,452 0 0
289 Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg 6,358,126,742 0 0
290 Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị - 30mg 14,428,667,694 0 0
291 CAVINTON hoặc tương đương điều trị - 10mg 364,135,464 0 0
292 CAVINTON Forte hoặc tương đương điều trị - 10mg 142,963,200 0 0
293 CAVINTON hoặc tương đương điều trị - 5mg 415,871,820 0 0
294 Otrivin hoặc tương đương điều trị - 0,05%/10ml 11,342,000 0 0
295 Otrivin hoặc tương đương điều trị - 0,1%/10ml 93,812,000 0 0
296 Zometa hoặc tương đương điều trị - 4mg 4,034,710,368 0 0
Zytiga hoặc tương đương điều trị - 250mg
Giá từng phần lô 5,541,160,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucobay 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 26,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị - 5%/250ml. Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,34025g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g
Giá từng phần lô 515,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị - 5%/500ml. Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625g; Leucine 1,1125g; Lysine (dưới dạng Lysine HCl) 0,8575g; Methionine 0,55g; Phenylalanine 0,5875g; Threonine 0,525g; Tryptophan 0,20g; Valine 0,775g; Arginine 1,4375g; Histidine 0,375g; Alanine 1,3125g; Glycine 1,50g; Aspartic acid 0,70g; Glutamic Acid 0,90g; Proline 0,6875g; Serine 0,2875; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,34025g; Sodium hydroxide 0,035g; Potassium acetate 0,61325g; Sodium chloride 0,241g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g
Giá từng phần lô 2,654,174,817
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morihepamin hoặc tương đương điều trị - 7,58%/200ml. L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine Tương ứng 1,840g/200ml; 1,890g/200ml; 0,790g/200ml; 0,088g/200ml; 0,060g/200ml; 0,428g/200ml; 0,140g/200ml; 1,780g/200ml; 1,680g/200ml; 3,074g/200ml; 0,040g/200ml; 0,620g/200ml; 1,060g/200ml; 0,520g/200ml; 0,080g/200ml; 1,080g/200 ml
Giá từng phần lô 89,223,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morihepamin hoặc tương đương điều trị - 7,58%/500ml. L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine Tương ứng với (1,840g/200ml; 1,890g/200ml; 0,790g/200ml; 0,088g/200ml; 0,060g/200ml; 0,428g/200ml; 0,140g/200ml; 1,780g/200ml; 1,680g/200ml; 3,074g/200ml; 0,040g/200ml; 0,620g/200ml; 1,060g/200ml; 0,520g/200ml; 0,080g/200ml; 1,080g/200 ml
Giá từng phần lô 667,767,936
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminoplasmal B.Braun 10% E hoặc tương đương điều trị - Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 1,25g; Leucine 2,225g; Lysine (dưới dạng lysine HCl) 1,7125g; Methionine 1,10g; Phenylalanine 1,175g; Threonine 1,05g; Tryptophan 0,40a; Valine 1,55g; Arginine 2,875g; Histidine 0,75g; Alanine 2,625g; Glycine 3,00g; Aspartic acid 1,40g; Glutamic Acid 1,80g; Proline 1,375g; Serine 0,575; Tyrosine 0,10g; Sodium acetate trihydrate 0,7145g; Sodium hydroxide 0,09g; Potassium acetate 0,61325g; Magnesium chloride hexahydrate 0,127g; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525g
Giá từng phần lô 137,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 888,560,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Actilyse hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 4,934,675,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phosphalugel hoặc tương đương điều trị - 12,38g/gói 20g
Giá từng phần lô 239,913,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị - 150mg
Giá từng phần lô 64,392,864
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CORDARONE hoặc tương đương điều trị - 200mg
Giá từng phần lô 46,966,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlor hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 101,863,125
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exforge hoặc tương đương điều trị - 5mg + 80mg
Giá từng phần lô 1,217,555,118
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg + 160mg + 12,5mg
Giá từng phần lô 454,956,482
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clamoxyl 250mg hoặc tương đương điều trị - 250mg
Giá từng phần lô 22,350,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 250mg/31,25 mg hoặc tương đương điều trị - 250mg + 31,25mg
Giá từng phần lô 875,974,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị - 500mg + 125mg
Giá từng phần lô 411,744,256
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 500/62.5 hoặc tương đương điều trị - 500mg+ 62,5mg
Giá từng phần lô 371,716,968
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị - 875mg + 125mg
Giá từng phần lô 871,346,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Unasyn hoặc tương đương điều trị - 1g + 0,5g
Giá từng phần lô 1,806,062,635
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arimidex hoặc tương đương điều trị - 1mg
Giá từng phần lô 8,838,643,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipitor hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 207,233,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipitor hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 505,648,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tractocile hoặc tương đương điều trị - 37,5mg
Giá từng phần lô 112,572,616
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tracrium hoặc tương đương điều trị - 25mg
Giá từng phần lô 72,218,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zitromax hoặc tương đương điều trị - 200mg/5ml x 15ml
Giá từng phần lô 39,203,944
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simulect hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 1,157,602,797
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avastin hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 19,032,631,905
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avastin hoặc tương đương điều trị - 400mg
Giá từng phần lô 28,934,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Casodex hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 1,411,192,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lumigan hoặc tương đương điều trị - 0,1mg/ml x 3ml
Giá từng phần lô 140,155,924
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ganfort hoặc tương đương điều trị - (0,3mg/ml + 5mg/ml) x 3ml
Giá từng phần lô 46,590,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor Cor hoặc tương đương điều trị - 2,5mg
Giá từng phần lô 411,775,509
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 1,543,533,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Velcade hoặc tương đương điều trị - 1mg
Giá từng phần lô 9,547,579,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Velcade hoặc tương đương điều trị - 3,5mg
Giá từng phần lô 11,460,154,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Combigan hoặc tương đương điều trị - (2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml
Giá từng phần lô 257,103,114
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AZOPT hoặc tương đương điều trị - 10mg/ml x 5ml
Giá từng phần lô 716,071,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị - 1mg
Giá từng phần lô 1,036,986,216
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort respules hoặc tương đương điều trị - 500mcg
Giá từng phần lô 1,907,376,584
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rhinocort Aqua hoặc tương đương điều trị - 64mcg/liều xịt x 120 liều
Giá từng phần lô 26,457,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Rapihaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều
Giá từng phần lô 296,064,384
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều
Giá từng phần lô 186,014,136
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương điều trị - (160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều
Giá từng phần lô 3,481,678,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketosteril hoặc tương đương điều trị - 600mg
Giá từng phần lô 176,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daivonex hoặc tương đương điều trị - 0,005%/30g
Giá từng phần lô 71,771,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị - 200mg
Giá từng phần lô 21,121,968
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegretol CR 200 hoặc tương đương điều trị - 200mg
Giá từng phần lô 140,673,288
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cancidas hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 7,641,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cancidas hoặc tương đương điều trị - 70mg
Giá từng phần lô 1,641,162,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceclor hoặc tương đương điều trị - 125mg/5ml x 60ml
Giá từng phần lô 853,314,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceclor hoặc tương đương điều trị - 375mg
Giá từng phần lô 24,518,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefobid hoặc tương đương điều trị - 1g
Giá từng phần lô 874,236,545
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulperazone hoặc tương đương điều trị - 500mg + 500mg
Giá từng phần lô 1,382,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocephin 1g I.V. hoặc tương đương điều trị - 1g
Giá từng phần lô 3,417,951,316
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị - 125mg
Giá từng phần lô 1,163,814,428
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị - 125mg/5ml x 50ml
Giá từng phần lô 303,556,032
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị - 250mg
Giá từng phần lô 653,772,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 628,314,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Celebrex hoặc tương đương điều trị - 200mg
Giá từng phần lô 62,567,076
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị - 400mg/200ml
Giá từng phần lô 1,327,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprobay 500mg hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 175,818,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Klacid Forte hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 1,344,494,624
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Klacid MR hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 102,977,625
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dalacin C hoặc tương đương điều trị - 300mg
Giá từng phần lô 57,154,110
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eumovate cream hoặc tương đương điều trị - 0,05%/5g
Giá từng phần lô 195,920,154
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Plavix hoặc tương đương điều trị - 300mg
Giá từng phần lô 113,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị - 75mg
Giá từng phần lô 1,102,074,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Forxiga hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 307,857,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Forxiga hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exjade 125 hoặc tương đương điều trị - 125mg
Giá từng phần lô 1,214,305,170
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exjade 250 hoặc tương đương điều trị - 250mg
Giá từng phần lô 1,877,801,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aerius hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 168,313,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị - 1,16%/20g
Giá từng phần lô 219,493,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voltaren hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 402,001,132
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương điều trị - 75mg
Giá từng phần lô 967,669,158
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voltaren hoặc tương đương điều trị - 75mg
Giá từng phần lô 262,794,465
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Taxotere hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 2,009,928,816
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Taxotere hoặc tương đương điều trị - 80mg
Giá từng phần lô 3,714,251,799
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
No-Spa hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 152,420,156
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Duodart hoặc tương đương điều trị - 0,5mg + 0,4mg
Giá từng phần lô 31,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avodart hoặc tương đương điều trị - 0,5mg
Giá từng phần lô 468,510,293
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Duphaston hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 227,690,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Revolade 25mg hoặc tương đương điều trị - 25mg
Giá từng phần lô 889,531,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox hoặc tương đương điều trị - 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml
Giá từng phần lô 5,227,491,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox hoặc tương đương điều trị - 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml
Giá từng phần lô 1,124,156,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Farmorubicina hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 162,947,625
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Farmorubicina hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 367,908,372
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eprex 2000 U hoặc tương đương điều trị - 2000 IU/0,5ml
Giá từng phần lô 5,144,020,948
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eprex 4000 U hoặc tương đương điều trị - 4000 IU/0,4ml
Giá từng phần lô 701,998,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TARCEVA hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 1,783,449,570
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TARCEVA hoặc tương đương điều trị - 150mg
Giá từng phần lô 10,737,476,470
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Invanz hoặc tương đương điều trị - 1g
Giá từng phần lô 3,016,218,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 45,540,768
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 679,473,648
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 386,041,096
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 4,590,522,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arcoxia 60mg (Đóng gói và xuất xưởng: Meck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton Lane, Cramlington, Northumberland, NE23 3JU, United Kingdom (Anh)) hoặc tương đương điều trị - 60mg
Giá từng phần lô 369,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Certican 0.25mg hoặc tương đương điều trị - 0,25mg
Giá từng phần lô 63,984,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Certican 0.5mg hoặc tương đương điều trị - 0,5mg
Giá từng phần lô 306,676,318
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Certican 0.75mg hoặc tương đương điều trị - 0,75mg
Giá từng phần lô 56,955,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Afinitor 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 3,323,590,536
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Afinitor 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 976,701,257
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aromasin hoặc tương đương điều trị - 25mg
Giá từng phần lô 467,682,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương điều trị - 145mg
Giá từng phần lô 447,575,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị - 200mg
Giá từng phần lô 357,361,404
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telfast HD hoặc tương đương điều trị - 180mg
Giá từng phần lô 15,006,744
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neupogen hoặc tương đương điều trị - 30MU
Giá từng phần lô 594,878,102
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avamys hoặc tương đương điều trị - 27,5mcg/liều x 60 liều
Giá từng phần lô 139,591,946
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flixotide Nebules 0.5mg/ 2ml hoặc tương đương điều trị - 0,5mg/2ml
Giá từng phần lô 1,756,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flixotide Evohaler hoặc tương đương điều trị - 125mcg/liều x 120 liều
Giá từng phần lô 88,576,384
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flixonase hoặc tương đương điều trị - 0,05% x 60 liều
Giá từng phần lô 109,613,166
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Luvox 100mg hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 46,903,230
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 29,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin for I.V. Use 1g hoặc tương đương điều trị - 1g
Giá từng phần lô 512,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương điều trị - 2g
Giá từng phần lô 50,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Faslodex hoặc tương đương điều trị - 250mg
Giá từng phần lô 2,754,647,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fucidin hoặc tương đương điều trị - 2%/15g
Giá từng phần lô 121,996,875
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neurontin hoặc tương đương điều trị - 300mg
Giá từng phần lô 868,401,156
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Orgalutran hoặc tương đương điều trị - 0,25mg/0,5ml
Giá từng phần lô 93,587,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iressa hoặc tương đương điều trị - 250mg
Giá từng phần lô 12,291,923,460
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tanakan/ Cebrex hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 347,675,728
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diamicron MR hoặc tương đương điều trị - 30mg
Giá từng phần lô 2,022,509,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị - 60mg
Giá từng phần lô 1,341,533,830
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viartril-S hoặc tương đương điều trị - 1500mg
Giá từng phần lô 38,945,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simponi hoặc tương đương điều trị - 50mg/0,5ml
Giá từng phần lô 835,593,096
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoladex hoặc tương đương điều trị - 3,6mg
Giá từng phần lô 2,203,598,826
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Buscopan hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 7,797,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị - 20mcg
Giá từng phần lô 24,324,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glivec 100mg hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 1,387,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Remicade hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 3,994,754,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NovoMix® 30 FlexPen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml
Giá từng phần lô 1,318,567,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị - 100 U/ml
Giá từng phần lô 320,774,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levemir FlexPen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml
Giá từng phần lô 108,419,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lantus hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 10ml
Giá từng phần lô 459,577,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml
Giá từng phần lô 3,664,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Humalog Kwikpen hoặc tương đương điều trị - 100IU/ml x 3ml
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị - 30g/100ml
Giá từng phần lô 218,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị - 623,40mg/ml x 50ml
Giá từng phần lô 419,368,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ultravist 370 hoặc tương đương điều trị - 768,86mg/ml x 100ml
Giá từng phần lô 137,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Combivent hoặc tương đương điều trị - 0,5mg; 2,5mg
Giá từng phần lô 2,276,785,656
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Berodual hoặc tương đương điều trị - (0,02mg; 0,05mg)/nhát xịt x 200 nhát xịt
Giá từng phần lô 626,417,082
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aprovel hoặc tương đương điều trị - 150mg
Giá từng phần lô 128,566,767
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aprovel hoặc tương đương điều trị - 300mg
Giá từng phần lô 25,313,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Campto hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 4,251,729,744
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Campto hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 1,093,994,874
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elthon hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 1,375,344,124
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 85,594,048
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Femara hoặc tương đương điều trị - 2,5mg
Giá từng phần lô 3,668,032,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lucrin PDS Depot 11.25mg hoặc tương đương điều trị - 11,25mg
Giá từng phần lô 2,108,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lucrin PDS Depot 3.75mg hoặc tương đương điều trị - 3,75mg
Giá từng phần lô 646,136,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keppra hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 25,138,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tavanic hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 515,610,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cravit hoặc tương đương điều trị - 0,5%/5ml
Giá từng phần lô 835,493,085
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Emla hoặc tương đương điều trị - (125mg + 125mg)/5g
Giá từng phần lô 132,407,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị - 2%/30g
Giá từng phần lô 107,085,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zyvox hoặc tương đương điều trị - 600mg
Giá từng phần lô 62,205,130
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Victoza hoặc tương đương điều trị - 18mg
Giá từng phần lô 24,121,578
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zestril 5 mg hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 9,829,712
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 914,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lotemax hoặc tương đương điều trị - 0,5%/5ml
Giá từng phần lô 39,290,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Duspatalin retard hoặc tương đương điều trị - 200mg
Giá từng phần lô 228,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mobic hoặc tương đương điều trị - 15mg
Giá từng phần lô 70,259,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mobic hoặc tương đương điều trị - 7,5mg
Giá từng phần lô 219,092,196
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meronem hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 14,422,959,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương điều trị - 500mg; 2,5mg
Giá từng phần lô 1,126,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương điều trị - 500mg; 5mg
Giá từng phần lô 11,174,523
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mircera hoặc tương đương điều trị - 50mcg/0,3ml
Giá từng phần lô 2,204,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 125mg
Giá từng phần lô 575,774,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Medrol hoặc tương đương điều trị - 16mg
Giá từng phần lô 565,183,224
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 1,438,158,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Medrol hoặc tương đương điều trị - 4mg
Giá từng phần lô 92,448,201
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 323,823,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị - 23,75mg
Giá từng phần lô 214,617,711
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị - 47,5mg
Giá từng phần lô 234,175,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Singulair hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 30,609,034
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 29,488,368
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Avelox hoặc tương đương điều trị - 400mg
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyalgan hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 638,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CELLCEPT hoặc tương đương điều trị - 250mg
Giá từng phần lô 2,323,859,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CELLCEPT hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 1,482,853,504
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Claforan hoặc tương đương điều trị - 1g
Giá từng phần lô 1,327,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sanlein 0,1 hoặc tương đương điều trị - 0,1%/5ml
Giá từng phần lô 776,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vismed hoặc tương đương điều trị - 0,18%/0,3ml
Giá từng phần lô 95,462,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nebilet hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 17,502,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - 10%/250ml (Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml)
Giá từng phần lô 168,932,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị - 10%/500ml (Medium - chain Triglicerides 5,0g/100ml; soya-bean oil 5,0g/100ml)
Giá từng phần lô 313,813,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị - 20%/100ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml)
Giá từng phần lô 424,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipidem hoặc tương đương điều trị - 20%/250ml (Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 8g/100ml; Omega-3-acid triglyceridesl 2g/100ml)
Giá từng phần lô 280,045,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tasigna 200mg hoặc tương đương điều trị - 200mg
Giá từng phần lô 1,253,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimotop hoặc tương đương điều trị - 30mg
Giá từng phần lô 399,721,959
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sandostatin hoặc tương đương điều trị - 0,1mg
Giá từng phần lô 1,102,078,575
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị - 0,3%/3,5g
Giá từng phần lô 307,287,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oflovid hoặc tương đương điều trị - 0,3%/5ml
Giá từng phần lô 569,000,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PATADAY hoặc tương đương điều trị - 0,2%/2,5ml
Giá từng phần lô 29,235,077
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tagrisso hoặc tương đương điều trị - 80mg
Giá từng phần lô 19,530,620,928
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spasmomen hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 102,458,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eloxatin hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 3,416,228,832
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eloxatin hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 2,915,377,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anzatax 100mg/16.7ml hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 2,206,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anzatax 150mg/ 25ml hoặc tương đương điều trị - 150mg
Giá từng phần lô 3,046,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anzatax 30mg/ 5ml hoặc tương đương điều trị - 30mg
Giá từng phần lô 238,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoloc 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 154,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 2,448,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoloc hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 7,214,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Votrient 200mg hoặc tương đương điều trị - 200mg
Giá từng phần lô 5,265,875,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neulastim hoặc tương đương điều trị - 6mg
Giá từng phần lô 1,615,403,676
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimta hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 4,427,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimta hoặc tương đương điều trị - 500mg
Giá từng phần lô 11,963,593,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alegysal hoặc tương đương điều trị - 0,1%/5ml
Giá từng phần lô 204,718,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coversyl 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 41,861,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 1,805,530,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perjeta 420mg/14ml hoặc tương đương điều trị - 420mg/14ml
Giá từng phần lô 8,670,724,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Curosurf hoặc tương đương điều trị - 120mg
Giá từng phần lô 1,524,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Survanta hoặc tương đương điều trị - 25mg/ml x 4ml
Giá từng phần lô 921,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ARDUAN hoặc tương đương điều trị - 4mg
Giá từng phần lô 11,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tazocin hoặc tương đương điều trị - 4g + 0,5g
Giá từng phần lô 2,460,252,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brexin hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 643,833,112
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị - 30mg/500ml; 4,5g/500ml
Giá từng phần lô 24,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sifrol hoặc tương đương điều trị - 0,18mg
Giá từng phần lô 4,050,592
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Jasugrel Film-coated tablet hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 51,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lyrica hoặc tương đương điều trị - 75mg
Giá từng phần lô 73,569,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diprivan hoặc tương đương điều trị - 1%/20ml
Giá từng phần lô 2,106,935,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pariet Tablets. 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 1,031,058,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 207,662,208
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương điều trị - 30mg
Giá từng phần lô 250,039,070
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Heberprot P75 hoặc tương đương điều trị - 0,075mg
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Stivarga hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 585,965,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperdal hoặc tương đương điều trị - 1mg
Giá từng phần lô 70,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mabthera hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 1,115,913,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 1,309,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto hoặc tương đương điều trị - 15mg
Giá từng phần lô 96,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 181,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmeron hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 1,830,381,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daxas hoặc tương đương điều trị - 500mcg
Giá từng phần lô 19,012,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anaropin hoặc tương đương điều trị - 2mg/ml x 20ml
Giá từng phần lô 135,261,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anaropin hoặc tương đương điều trị - 5mg/ml x 10ml
Giá từng phần lô 120,109,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Crestor 10mg hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 2,082,738,042
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Crestor 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 798,428,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Crestor hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 80,433,902
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Inhaler hoặc tương đương điều trị - 100mcg/liều x 200 liều
Giá từng phần lô 322,090,243
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị - 2,5mg
Giá từng phần lô 476,998,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 525,201,022
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều
Giá từng phần lô 602,731,332
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Evohaler DC 25/250mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
Giá từng phần lô 581,208,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Evohaler DC 25/50mcg hoặc tương đương điều trị - (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều
Giá từng phần lô 1,720,251
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương điều trị - (50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều
Giá từng phần lô 512,074,472
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương điều trị - (50mcg + 500mcg)/liều x 60 liều
Giá từng phần lô 218,353,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Onglyza hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 123,766,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Komboglyze XR hoặc tương đương điều trị - 5mg + 1000mg
Giá từng phần lô 150,298,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoloft hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 9,156,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sevorane hoặc tương đương điều trị - 100% w/w-250ml
Giá từng phần lô 11,047,138,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viagra hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 87,946,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Januvia 100 mg hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 5,401,032
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Januvia 50mg hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 81,015,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vesicare 5mg hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 45,944,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bridion hoặc tương đương điều trị - 100mg/ml x 2ml
Giá từng phần lô 2,674,337,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prograf 0.5mg hoặc tương đương điều trị - 0,5mg
Giá từng phần lô 904,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Advagraf hoặc tương đương điều trị - 0,5mg
Giá từng phần lô 904,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị - 1mg
Giá từng phần lô 3,423,800,952
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Advagraf hoặc tương đương điều trị - 1mg
Giá từng phần lô 2,712,996,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 1,818,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị - 0,4mg
Giá từng phần lô 840,913,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Targosid hoặc tương đương điều trị - 400mg
Giá từng phần lô 877,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micardis hoặc tương đương điều trị - 40mg
Giá từng phần lô 321,329,424
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micardis hoặc tương đương điều trị - 80mg
Giá từng phần lô 135,116,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Temodal Capsule hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 3,755,587,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bricanyl hoặc tương đương điều trị - 0,5mg
Giá từng phần lô 662,411,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brilinta hoặc tương đương điều trị - 90mg
Giá từng phần lô 278,523,531
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tygacil hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 950,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiriva Respimat hoặc tương đương điều trị - 0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát
Giá từng phần lô 543,223,737
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TOBREX hoặc tương đương điều trị - 0,3%/5ml
Giá từng phần lô 612,424,689
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TOBRADEX hoặc tương đương điều trị - (0,3% + 0,1%)/3,5g
Giá từng phần lô 44,664,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TOBRADEX hoặc tương đương điều trị - (0,3% + 0,1%)/5ml
Giá từng phần lô 1,276,863,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topamax hoặc tương đương điều trị - 25mg
Giá từng phần lô 74,615,808
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topamax hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 503,692,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Herceptin hoặc tương đương điều trị - 150mg
Giá từng phần lô 7,682,050,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Herceptin hoặc tương đương điều trị - 440mg
Giá từng phần lô 4,240,500,075
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Debridat hoặc tương đương điều trị - 100mg
Giá từng phần lô 12,736,998
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị - 35mg
Giá từng phần lô 1,697,801,365
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị - 333mg + 145mg
Giá từng phần lô 451,799,544
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diovan 80 hoặc tương đương điều trị - 80mg
Giá từng phần lô 240,593,808
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus hoặc tương đương điều trị - 50mg
Giá từng phần lô 949,790,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus MET 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 1000mg
Giá từng phần lô 201,431,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus MET 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 500mg
Giá từng phần lô 316,354,688
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus MET 50mg/850mg hoặc tương đương điều trị - 50mg + 850mg
Giá từng phần lô 129,817,452
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Navelbine 20mg hoặc tương đương điều trị - 20mg
Giá từng phần lô 6,358,126,742
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Navelbine 30mg hoặc tương đương điều trị - 30mg
Giá từng phần lô 14,428,667,694
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CAVINTON hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 364,135,464
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CAVINTON Forte hoặc tương đương điều trị - 10mg
Giá từng phần lô 142,963,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CAVINTON hoặc tương đương điều trị - 5mg
Giá từng phần lô 415,871,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Otrivin hoặc tương đương điều trị - 0,05%/10ml
Giá từng phần lô 11,342,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Otrivin hoặc tương đương điều trị - 0,1%/10ml
Giá từng phần lô 93,812,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zometa hoặc tương đương điều trị - 4mg
Giá từng phần lô 4,034,710,368
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->