Gói thầu: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2022 - 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300088004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Trưng Vương | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Trưng Vương |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2022 - 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066276 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 51,460,861,417 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 514.608.626 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300160946 - BD1 | - |
| 2 | PP2300160947 - BD2 | - |
| 3 | PP2300160948 - BD3 | - |
| 4 | PP2300160949 - BD4 | - |
| 5 | PP2300160950 - BD5 | - |
| 6 | PP2300160951 - BD6 | - |
| 7 | PP2300160952 - BD7 | - |
| 8 | PP2300160953 - BD8 | - |
| 9 | PP2300160954 - BD9 | - |
| 10 | PP2300160955 - BD10 | - |
| 11 | PP2300160956 - BD11 | - |
| 12 | PP2300160957 - BD12 | - |
| 13 | PP2300160958 - BD13 | - |
| 14 | PP2300160959 - BD14 | - |
| 15 | PP2300160960 - BD15 | - |
| 16 | PP2300160961 - BD16 | - |
| 17 | PP2300160962 - BD17 | - |
| 18 | PP2300160963 - BD18 | - |
| 19 | PP2300160964 - BD19 | - |
| 20 | PP2300160965 - BD20 | - |
| 21 | PP2300160966 - BD21 | - |
| 22 | PP2300160967 - BD22 | - |
| 23 | PP2300160968 - BD23 | - |
| 24 | PP2300160969 - BD24 | - |
| 25 | PP2300160970 - BD25 | - |
| 26 | PP2300160971 - BD26 | - |
| 27 | PP2300160972 - BD27 | - |
| 28 | PP2300160973 - BD28 | - |
| 29 | PP2300160974 - BD29 | - |
| 30 | PP2300160975 - BD30 | - |
| 31 | PP2300160976 - BD31 | - |
| 32 | PP2300160977 - BD32 | - |
| 33 | PP2300160978 - BD33 | - |
| 34 | PP2300160979 - BD34 | - |
| 35 | PP2300160980 - BD35 | - |
| 36 | PP2300160981 - BD36 | - |
| 37 | PP2300160982 - BD37 | - |
| 38 | PP2300160983 - BD38 | - |
| 39 | PP2300160984 - BD39 | - |
| 40 | PP2300160985 - BD40 | - |
| 41 | PP2300160986 - BD41 | - |
| 42 | PP2300160987 - BD42 | - |
| 43 | PP2300160988 - BD43 | - |
| 44 | PP2300160989 - BD44 | - |
| 45 | PP2300160990 - BD45 | - |
| 46 | PP2300160991 - BD46 | - |
| 47 | PP2300160992 - BD47 | - |
| 48 | PP2300160993 - BD48 | - |
| 49 | PP2300160994 - BD49 | - |
| 50 | PP2300160995 - BD50 | - |
| 51 | PP2300160996 - BD51 | - |
| 52 | PP2300160997 - BD52 | - |
| 53 | PP2300160998 - BD53 | - |
| 54 | PP2300160999 - BD54 | - |
| 55 | PP2300161000 - BD55 | - |
| 56 | PP2300161001 - BD56 | - |
| 57 | PP2300161002 - BD57 | - |
| 58 | PP2300161003 - BD58 | - |
| 59 | PP2300161004 - BD59 | - |
| 60 | PP2300161005 - BD60 | - |
| 61 | PP2300161006 - BD61 | - |
| 62 | PP2300161007 - BD62 | - |
| 63 | PP2300161008 - BD63 | - |
| 64 | PP2300161009 - BD64 | - |
| 65 | PP2300161010 - BD65 | - |
| 66 | PP2300161011 - BD66 | - |
| 67 | PP2300161012 - BD67 | - |
| 68 | PP2300161013 - BD68 | - |
| 69 | PP2300161014 - BD69 | - |
| 70 | PP2300161015 - BD70 | - |
| 71 | PP2300161016 - BD71 | - |
| 72 | PP2300161017 - BD72 | - |
| 73 | PP2300161018 - BD73 | - |
| 74 | PP2300161019 - BD74 | - |
| 75 | PP2300161020 - BD75 | - |
| 76 | PP2300161021 - BD76 | - |
| 77 | PP2300161022 - BD77 | - |
| 78 | PP2300161023 - BD78 | - |
| 79 | PP2300161024 - BD79 | - |
| 80 | PP2300161025 - BD80 | - |
| 81 | PP2300161026 - BD81 | - |
| 82 | PP2300161027 - BD82 | - |
| 83 | PP2300161028 - BD83 | - |
| 84 | PP2300161029 - BD84 | - |
| 85 | PP2300161030 - BD85 | - |
| 86 | PP2300161031 - BD86 | - |
| 87 | PP2300161032 - BD87 | - |
| 88 | PP2300161033 - BD88 | - |
| 89 | PP2300161034 - BD89 | - |
| 90 | PP2300161035 - BD90 | - |
| 91 | PP2300161036 - BD91 | - |
| 92 | PP2300161037 - BD92 | - |
| 93 | PP2300161038 - BD93 | - |
| 94 | PP2300161039 - BD94 | - |
| 95 | PP2300161040 - BD95 | - |
| 96 | PP2300161041 - BD96 | - |
| 97 | PP2300161042 - BD97 | - |
| 98 | PP2300161043 - BD98 | - |
| 99 | PP2300161044 - BD99 | - |
| 100 | PP2300161045 - BD100 | - |
| 101 | PP2300161046 - BD101 | - |
| 102 | PP2300161047 - BD102 | - |
| 103 | PP2300161048 - BD103 | - |
| 104 | PP2300161049 - BD104 | - |
| 105 | PP2300161050 - BD105 | - |
| 106 | PP2300161051 - BD106 | - |
| 107 | PP2300161052 - BD107 | - |
| 108 | PP2300161053 - BD108 | - |
| 109 | PP2300161054 - BD109 | - |
| 110 | PP2300161055 - BD110 | - |
BD1 |
|
| Mã phần lô | PP2300160946 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD2 |
|
| Mã phần lô | PP2300160947 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300160948 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300160949 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300160950 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD6 |
|
| Mã phần lô | PP2300160951 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD7 |
|
| Mã phần lô | PP2300160952 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD8 |
|
| Mã phần lô | PP2300160953 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD9 |
|
| Mã phần lô | PP2300160954 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300160955 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD11 |
|
| Mã phần lô | PP2300160956 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD12 |
|
| Mã phần lô | PP2300160957 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD13 |
|
| Mã phần lô | PP2300160958 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD14 |
|
| Mã phần lô | PP2300160959 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300160960 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD16 |
|
| Mã phần lô | PP2300160961 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD17 |
|
| Mã phần lô | PP2300160962 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD18 |
|
| Mã phần lô | PP2300160963 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD19 |
|
| Mã phần lô | PP2300160964 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300160965 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD21 |
|
| Mã phần lô | PP2300160966 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD22 |
|
| Mã phần lô | PP2300160967 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD23 |
|
| Mã phần lô | PP2300160968 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD24 |
|
| Mã phần lô | PP2300160969 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD25 |
|
| Mã phần lô | PP2300160970 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD26 |
|
| Mã phần lô | PP2300160971 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD27 |
|
| Mã phần lô | PP2300160972 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD28 |
|
| Mã phần lô | PP2300160973 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD29 |
|
| Mã phần lô | PP2300160974 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300160975 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD31 |
|
| Mã phần lô | PP2300160976 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD32 |
|
| Mã phần lô | PP2300160977 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD33 |
|
| Mã phần lô | PP2300160978 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300160979 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD35 |
|
| Mã phần lô | PP2300160980 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD36 |
|
| Mã phần lô | PP2300160981 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD37 |
|
| Mã phần lô | PP2300160982 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD38 |
|
| Mã phần lô | PP2300160983 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD39 |
|
| Mã phần lô | PP2300160984 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD40 |
|
| Mã phần lô | PP2300160985 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD41 |
|
| Mã phần lô | PP2300160986 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD42 |
|
| Mã phần lô | PP2300160987 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD43 |
|
| Mã phần lô | PP2300160988 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD44 |
|
| Mã phần lô | PP2300160989 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD45 |
|
| Mã phần lô | PP2300160990 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD46 |
|
| Mã phần lô | PP2300160991 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD47 |
|
| Mã phần lô | PP2300160992 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD48 |
|
| Mã phần lô | PP2300160993 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD49 |
|
| Mã phần lô | PP2300160994 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD50 |
|
| Mã phần lô | PP2300160995 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD51 |
|
| Mã phần lô | PP2300160996 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD52 |
|
| Mã phần lô | PP2300160997 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD53 |
|
| Mã phần lô | PP2300160998 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD54 |
|
| Mã phần lô | PP2300160999 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD55 |
|
| Mã phần lô | PP2300161000 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300161001 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD57 |
|
| Mã phần lô | PP2300161002 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD58 |
|
| Mã phần lô | PP2300161003 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD59 |
|
| Mã phần lô | PP2300161004 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD60 |
|
| Mã phần lô | PP2300161005 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD61 |
|
| Mã phần lô | PP2300161006 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD62 |
|
| Mã phần lô | PP2300161007 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD63 |
|
| Mã phần lô | PP2300161008 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD64 |
|
| Mã phần lô | PP2300161009 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD65 |
|
| Mã phần lô | PP2300161010 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD66 |
|
| Mã phần lô | PP2300161011 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD67 |
|
| Mã phần lô | PP2300161012 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD68 |
|
| Mã phần lô | PP2300161013 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD69 |
|
| Mã phần lô | PP2300161014 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD70 |
|
| Mã phần lô | PP2300161015 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD71 |
|
| Mã phần lô | PP2300161016 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD72 |
|
| Mã phần lô | PP2300161017 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD73 |
|
| Mã phần lô | PP2300161018 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD74 |
|
| Mã phần lô | PP2300161019 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD75 |
|
| Mã phần lô | PP2300161020 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD76 |
|
| Mã phần lô | PP2300161021 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD77 |
|
| Mã phần lô | PP2300161022 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD78 |
|
| Mã phần lô | PP2300161023 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD79 |
|
| Mã phần lô | PP2300161024 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD80 |
|
| Mã phần lô | PP2300161025 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD81 |
|
| Mã phần lô | PP2300161026 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD82 |
|
| Mã phần lô | PP2300161027 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD83 |
|
| Mã phần lô | PP2300161028 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD84 |
|
| Mã phần lô | PP2300161029 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD85 |
|
| Mã phần lô | PP2300161030 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD86 |
|
| Mã phần lô | PP2300161031 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD87 |
|
| Mã phần lô | PP2300161032 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD88 |
|
| Mã phần lô | PP2300161033 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD89 |
|
| Mã phần lô | PP2300161034 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD90 |
|
| Mã phần lô | PP2300161035 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD91 |
|
| Mã phần lô | PP2300161036 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD92 |
|
| Mã phần lô | PP2300161037 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD93 |
|
| Mã phần lô | PP2300161038 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD94 |
|
| Mã phần lô | PP2300161039 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD95 |
|
| Mã phần lô | PP2300161040 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD96 |
|
| Mã phần lô | PP2300161041 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD97 |
|
| Mã phần lô | PP2300161042 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD98 |
|
| Mã phần lô | PP2300161043 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD99 |
|
| Mã phần lô | PP2300161044 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD100 |
|
| Mã phần lô | PP2300161045 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD101 |
|
| Mã phần lô | PP2300161046 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD102 |
|
| Mã phần lô | PP2300161047 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD103 |
|
| Mã phần lô | PP2300161048 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD104 |
|
| Mã phần lô | PP2300161049 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD105 |
|
| Mã phần lô | PP2300161050 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD106 |
|
| Mã phần lô | PP2300161051 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD107 |
|
| Mã phần lô | PP2300161052 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD108 |
|
| Mã phần lô | PP2300161053 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD109 |
|
| Mã phần lô | PP2300161054 |
| Giá từng phần lô | 0 |
BD110 |
|
| Mã phần lô | PP2300161055 |
| Giá từng phần lô | 0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi