Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 3 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400370428-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 3 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400209044
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 117,868,145,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400279572 - BDG.1 373,555,000 7,472,000
2 PP2400279573 - BDG.2 315,000,000 6,300,000
3 PP2400279574 - BDG.3 9,000,000 180,000
4 PP2400279575 - BDG.4 22,779,000 456,000
5 PP2400279576 - BDG.5 753,936,000 15,079,000
6 PP2400279577 - BDG.6 1,717,870,000 34,358,000
7 PP2400279578 - BDG.7 296,012,800 5,921,000
8 PP2400279579 - BDG.8 4,371,822,000 87,437,000
9 PP2400279580 - BDG.9 3,299,950,000 65,999,000
10 PP2400279581 - BDG.10 230,730,000 4,615,000
11 PP2400279582 - BDG.11 4,291,556,000 85,832,000
12 PP2400279583 - BDG.12 601,794,000 12,036,000
13 PP2400279584 - BDG.13 3,873,520,000 77,471,000
14 PP2400279585 - BDG.14 77,599,200 1,552,000
15 PP2400279586 - BDG.15 38,840,000 777,000
16 PP2400279587 - BDG.16 20,860,000 418,000
17 PP2400279588 - BDG.17 379,445,040 7,589,000
18 PP2400279589 - BDG.18 150,120,000 3,003,000
19 PP2400279590 - BDG.19 98,478,500 1,970,000
20 PP2400279591 - BDG.20 3,364,702,000 67,295,000
21 PP2400279592 - BDG.21 55,540,800 1,111,000
22 PP2400279593 - BDG.22 1,359,000,000 27,180,000
23 PP2400279594 - BDG.23 73,360,000 1,468,000
24 PP2400279595 - BDG.24 1,698,885,000 33,978,000
25 PP2400279596 - BDG.25 755,060,000 15,102,000
26 PP2400279597 - BDG.26 236,700,000 4,734,000
27 PP2400279598 - BDG.27 57,120,000 1,143,000
28 PP2400279599 - BDG.28 654,692,400 13,094,000
29 PP2400279600 - BDG.29 94,600,000 1,892,000
30 PP2400279601 - BDG.30 88,910,000 1,779,000
31 PP2400279602 - BDG.31 1,806,600 37,000
32 PP2400279603 - BDG.32 139,961,250 2,800,000
33 PP2400279604 - BDG.33 136,609,600 2,733,000
34 PP2400279605 - BDG.34 165,726,300 3,315,000
35 PP2400279606 - BDG.35 4,401,376,000 88,028,000
36 PP2400279607 - BDG.36 6,530,204,800 130,605,000
37 PP2400279608 - BDG.37 153,560,000 3,072,000
38 PP2400279609 - BDG.38 2,807,000,000 56,140,000
39 PP2400279610 - BDG.39 1,116,094,000 22,322,000
40 PP2400279611 - BDG.40 1,575,000,000 31,500,000
41 PP2400279612 - BDG.41 37,800,000 756,000
42 PP2400279613 - BDG.42 308,739,800 6,175,000
43 PP2400279614 - BDG.43 42,035,200 841,000
44 PP2400279615 - BDG.44 82,558,000 1,652,000
45 PP2400279616 - BDG.45 372,000,000 7,440,000
46 PP2400279617 - BDG.46 127,627,500 2,553,000
47 PP2400279618 - BDG.47 1,309,770,000 26,196,000
48 PP2400279619 - BDG.48 2,363,760,000 47,276,000
49 PP2400279620 - BDG.49 675,000,000 13,500,000
50 PP2400279621 - BDG.50 100,254,000 2,006,000
51 PP2400279622 - BDG.51 514,290,000 10,286,000
52 PP2400279623 - BDG.52 4,234,050,000 84,681,000
53 PP2400279624 - BDG.53 499,800,000 9,996,000
54 PP2400279625 - BDG.54 588,000,000 11,760,000
55 PP2400279626 - BDG.55 117,340,200 2,347,000
56 PP2400279627 - BDG.56 198,678,960 3,974,000
57 PP2400279628 - BDG.57 331,112,250 6,623,000
58 PP2400279629 - BDG.58 4,641,000,000 92,820,000
59 PP2400279630 - BDG.59 932,025,000 18,641,000
60 PP2400279631 - BDG.60 97,366,500 1,948,000
61 PP2400279632 - BDG.61 957,002,000 19,141,000
62 PP2400279633 - BDG.62 15,887,350,000 317,747,000
63 PP2400279634 - BDG.63 151,420,000 3,029,000
64 PP2400279635 - BDG.64 18,360,000 368,000
65 PP2400279636 - BDG.65 209,355,000 4,188,000
66 PP2400279637 - BDG.66 4,915,000 99,000
67 PP2400279638 - BDG.67 155,273,000 3,106,000
68 PP2400279639 - BDG.68 299,744,400 5,995,000
69 PP2400279640 - BDG.69 371,305,000 7,427,000
70 PP2400279641 - BDG.70 103,498,850 2,070,000
71 PP2400279642 - BDG.71 228,795,000 4,576,000
72 PP2400279643 - BDG.72 142,800,000 2,856,000
73 PP2400279644 - BDG.73 142,800,000 2,856,000
74 PP2400279645 - BDG.74 483,050,000 9,661,000
75 PP2400279646 - BDG.75 1,490,600 30,000
76 PP2400279647 - BDG.76 111,744,000 2,235,000
77 PP2400279648 - BDG.77 41,951,680 840,000
78 PP2400279649 - BDG.78 559,250,000 11,185,000
79 PP2400279650 - BDG.79 1,181,680,000 23,634,000
80 PP2400279651 - BDG.80 316,641,800 6,333,000
81 PP2400279652 - BDG.81 104,938,400 2,099,000
82 PP2400279653 - BDG.82 1,776,048,000 35,521,000
83 PP2400279654 - BDG.83 703,719,900 14,075,000
84 PP2400279655 - BDG.84 2,005,057,750 40,102,000
85 PP2400279656 - BDG.85 4,928,795,000 98,576,000
86 PP2400279657 - BDG.86 129,844,300 2,597,000
87 PP2400279658 - BDG.87 665,205,000 13,305,000
88 PP2400279659 - BDG.88 8,588,640,000 171,773,000
89 PP2400279660 - BDG.89 256,608,000 5,133,000
90 PP2400279661 - BDG.90 1,760,440,000 35,209,000
91 PP2400279662 - BDG.91 2,798,000,000 55,960,000
92 PP2400279663 - BDG.92 1,704,400,000 34,088,000
93 PP2400279664 - BDG.93 4,806,220,000 96,125,000
94 PP2400279665 - BDG.94 219,300,000 4,386,000
95 PP2400279666 - BDG.95 79,998,000 1,600,000
96 PP2400279667 - BDG.96 1,198,560,000 23,972,000
97 PP2400279668 - BDG.97 600,310,800 12,007,000
98 PP2400279669 - BDG.98 25,282,200 506,000
99 PP2400279670 - BDG.99 132,468,000 2,650,000
100 PP2400279671 - BDG.100 53,900,000 1,078,000
BDG.1
Mã phần lô PP2400279572
Giá từng phần lô 373,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.2
Mã phần lô PP2400279573
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.3
Mã phần lô PP2400279574
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.4
Mã phần lô PP2400279575
Giá từng phần lô 22,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.5
Mã phần lô PP2400279576
Giá từng phần lô 753,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.6
Mã phần lô PP2400279577
Giá từng phần lô 1,717,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.7
Mã phần lô PP2400279578
Giá từng phần lô 296,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.8
Mã phần lô PP2400279579
Giá từng phần lô 4,371,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.9
Mã phần lô PP2400279580
Giá từng phần lô 3,299,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.10
Mã phần lô PP2400279581
Giá từng phần lô 230,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.11
Mã phần lô PP2400279582
Giá từng phần lô 4,291,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.12
Mã phần lô PP2400279583
Giá từng phần lô 601,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.13
Mã phần lô PP2400279584
Giá từng phần lô 3,873,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.14
Mã phần lô PP2400279585
Giá từng phần lô 77,599,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.15
Mã phần lô PP2400279586
Giá từng phần lô 38,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.16
Mã phần lô PP2400279587
Giá từng phần lô 20,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.17
Mã phần lô PP2400279588
Giá từng phần lô 379,445,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.18
Mã phần lô PP2400279589
Giá từng phần lô 150,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.19
Mã phần lô PP2400279590
Giá từng phần lô 98,478,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.20
Mã phần lô PP2400279591
Giá từng phần lô 3,364,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.21
Mã phần lô PP2400279592
Giá từng phần lô 55,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.22
Mã phần lô PP2400279593
Giá từng phần lô 1,359,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.23
Mã phần lô PP2400279594
Giá từng phần lô 73,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.24
Mã phần lô PP2400279595
Giá từng phần lô 1,698,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.25
Mã phần lô PP2400279596
Giá từng phần lô 755,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.26
Mã phần lô PP2400279597
Giá từng phần lô 236,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.27
Mã phần lô PP2400279598
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.28
Mã phần lô PP2400279599
Giá từng phần lô 654,692,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.29
Mã phần lô PP2400279600
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.30
Mã phần lô PP2400279601
Giá từng phần lô 88,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.31
Mã phần lô PP2400279602
Giá từng phần lô 1,806,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.32
Mã phần lô PP2400279603
Giá từng phần lô 139,961,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.33
Mã phần lô PP2400279604
Giá từng phần lô 136,609,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.34
Mã phần lô PP2400279605
Giá từng phần lô 165,726,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.35
Mã phần lô PP2400279606
Giá từng phần lô 4,401,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.36
Mã phần lô PP2400279607
Giá từng phần lô 6,530,204,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.37
Mã phần lô PP2400279608
Giá từng phần lô 153,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.38
Mã phần lô PP2400279609
Giá từng phần lô 2,807,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.39
Mã phần lô PP2400279610
Giá từng phần lô 1,116,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.40
Mã phần lô PP2400279611
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.41
Mã phần lô PP2400279612
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.42
Mã phần lô PP2400279613
Giá từng phần lô 308,739,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.43
Mã phần lô PP2400279614
Giá từng phần lô 42,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.44
Mã phần lô PP2400279615
Giá từng phần lô 82,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.45
Mã phần lô PP2400279616
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.46
Mã phần lô PP2400279617
Giá từng phần lô 127,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.47
Mã phần lô PP2400279618
Giá từng phần lô 1,309,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.48
Mã phần lô PP2400279619
Giá từng phần lô 2,363,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.49
Mã phần lô PP2400279620
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.50
Mã phần lô PP2400279621
Giá từng phần lô 100,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.51
Mã phần lô PP2400279622
Giá từng phần lô 514,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.52
Mã phần lô PP2400279623
Giá từng phần lô 4,234,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.53
Mã phần lô PP2400279624
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.54
Mã phần lô PP2400279625
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.55
Mã phần lô PP2400279626
Giá từng phần lô 117,340,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.56
Mã phần lô PP2400279627
Giá từng phần lô 198,678,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.57
Mã phần lô PP2400279628
Giá từng phần lô 331,112,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.58
Mã phần lô PP2400279629
Giá từng phần lô 4,641,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.59
Mã phần lô PP2400279630
Giá từng phần lô 932,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.60
Mã phần lô PP2400279631
Giá từng phần lô 97,366,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.61
Mã phần lô PP2400279632
Giá từng phần lô 957,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.62
Mã phần lô PP2400279633
Giá từng phần lô 15,887,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.63
Mã phần lô PP2400279634
Giá từng phần lô 151,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.64
Mã phần lô PP2400279635
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.65
Mã phần lô PP2400279636
Giá từng phần lô 209,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.66
Mã phần lô PP2400279637
Giá từng phần lô 4,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.67
Mã phần lô PP2400279638
Giá từng phần lô 155,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.68
Mã phần lô PP2400279639
Giá từng phần lô 299,744,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.69
Mã phần lô PP2400279640
Giá từng phần lô 371,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.70
Mã phần lô PP2400279641
Giá từng phần lô 103,498,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.71
Mã phần lô PP2400279642
Giá từng phần lô 228,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.72
Mã phần lô PP2400279643
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.73
Mã phần lô PP2400279644
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.74
Mã phần lô PP2400279645
Giá từng phần lô 483,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.75
Mã phần lô PP2400279646
Giá từng phần lô 1,490,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.76
Mã phần lô PP2400279647
Giá từng phần lô 111,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.77
Mã phần lô PP2400279648
Giá từng phần lô 41,951,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.78
Mã phần lô PP2400279649
Giá từng phần lô 559,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.79
Mã phần lô PP2400279650
Giá từng phần lô 1,181,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.80
Mã phần lô PP2400279651
Giá từng phần lô 316,641,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.81
Mã phần lô PP2400279652
Giá từng phần lô 104,938,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.82
Mã phần lô PP2400279653
Giá từng phần lô 1,776,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.83
Mã phần lô PP2400279654
Giá từng phần lô 703,719,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.84
Mã phần lô PP2400279655
Giá từng phần lô 2,005,057,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.85
Mã phần lô PP2400279656
Giá từng phần lô 4,928,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.86
Mã phần lô PP2400279657
Giá từng phần lô 129,844,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.87
Mã phần lô PP2400279658
Giá từng phần lô 665,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.88
Mã phần lô PP2400279659
Giá từng phần lô 8,588,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.89
Mã phần lô PP2400279660
Giá từng phần lô 256,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.90
Mã phần lô PP2400279661
Giá từng phần lô 1,760,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.91
Mã phần lô PP2400279662
Giá từng phần lô 2,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.92
Mã phần lô PP2400279663
Giá từng phần lô 1,704,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.93
Mã phần lô PP2400279664
Giá từng phần lô 4,806,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.94
Mã phần lô PP2400279665
Giá từng phần lô 219,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.95
Mã phần lô PP2400279666
Giá từng phần lô 79,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.96
Mã phần lô PP2400279667
Giá từng phần lô 1,198,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.97
Mã phần lô PP2400279668
Giá từng phần lô 600,310,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.98
Mã phần lô PP2400279669
Giá từng phần lô 25,282,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.99
Mã phần lô PP2400279670
Giá từng phần lô 132,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
BDG.100
Mã phần lô PP2400279671
Giá từng phần lô 53,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->