Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 3 năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400370428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 3 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400209044 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 117,868,145,380 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400279572 - BDG.1 | 373,555,000 | 7,472,000 |
| 2 | PP2400279573 - BDG.2 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 3 | PP2400279574 - BDG.3 | 9,000,000 | 180,000 |
| 4 | PP2400279575 - BDG.4 | 22,779,000 | 456,000 |
| 5 | PP2400279576 - BDG.5 | 753,936,000 | 15,079,000 |
| 6 | PP2400279577 - BDG.6 | 1,717,870,000 | 34,358,000 |
| 7 | PP2400279578 - BDG.7 | 296,012,800 | 5,921,000 |
| 8 | PP2400279579 - BDG.8 | 4,371,822,000 | 87,437,000 |
| 9 | PP2400279580 - BDG.9 | 3,299,950,000 | 65,999,000 |
| 10 | PP2400279581 - BDG.10 | 230,730,000 | 4,615,000 |
| 11 | PP2400279582 - BDG.11 | 4,291,556,000 | 85,832,000 |
| 12 | PP2400279583 - BDG.12 | 601,794,000 | 12,036,000 |
| 13 | PP2400279584 - BDG.13 | 3,873,520,000 | 77,471,000 |
| 14 | PP2400279585 - BDG.14 | 77,599,200 | 1,552,000 |
| 15 | PP2400279586 - BDG.15 | 38,840,000 | 777,000 |
| 16 | PP2400279587 - BDG.16 | 20,860,000 | 418,000 |
| 17 | PP2400279588 - BDG.17 | 379,445,040 | 7,589,000 |
| 18 | PP2400279589 - BDG.18 | 150,120,000 | 3,003,000 |
| 19 | PP2400279590 - BDG.19 | 98,478,500 | 1,970,000 |
| 20 | PP2400279591 - BDG.20 | 3,364,702,000 | 67,295,000 |
| 21 | PP2400279592 - BDG.21 | 55,540,800 | 1,111,000 |
| 22 | PP2400279593 - BDG.22 | 1,359,000,000 | 27,180,000 |
| 23 | PP2400279594 - BDG.23 | 73,360,000 | 1,468,000 |
| 24 | PP2400279595 - BDG.24 | 1,698,885,000 | 33,978,000 |
| 25 | PP2400279596 - BDG.25 | 755,060,000 | 15,102,000 |
| 26 | PP2400279597 - BDG.26 | 236,700,000 | 4,734,000 |
| 27 | PP2400279598 - BDG.27 | 57,120,000 | 1,143,000 |
| 28 | PP2400279599 - BDG.28 | 654,692,400 | 13,094,000 |
| 29 | PP2400279600 - BDG.29 | 94,600,000 | 1,892,000 |
| 30 | PP2400279601 - BDG.30 | 88,910,000 | 1,779,000 |
| 31 | PP2400279602 - BDG.31 | 1,806,600 | 37,000 |
| 32 | PP2400279603 - BDG.32 | 139,961,250 | 2,800,000 |
| 33 | PP2400279604 - BDG.33 | 136,609,600 | 2,733,000 |
| 34 | PP2400279605 - BDG.34 | 165,726,300 | 3,315,000 |
| 35 | PP2400279606 - BDG.35 | 4,401,376,000 | 88,028,000 |
| 36 | PP2400279607 - BDG.36 | 6,530,204,800 | 130,605,000 |
| 37 | PP2400279608 - BDG.37 | 153,560,000 | 3,072,000 |
| 38 | PP2400279609 - BDG.38 | 2,807,000,000 | 56,140,000 |
| 39 | PP2400279610 - BDG.39 | 1,116,094,000 | 22,322,000 |
| 40 | PP2400279611 - BDG.40 | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 41 | PP2400279612 - BDG.41 | 37,800,000 | 756,000 |
| 42 | PP2400279613 - BDG.42 | 308,739,800 | 6,175,000 |
| 43 | PP2400279614 - BDG.43 | 42,035,200 | 841,000 |
| 44 | PP2400279615 - BDG.44 | 82,558,000 | 1,652,000 |
| 45 | PP2400279616 - BDG.45 | 372,000,000 | 7,440,000 |
| 46 | PP2400279617 - BDG.46 | 127,627,500 | 2,553,000 |
| 47 | PP2400279618 - BDG.47 | 1,309,770,000 | 26,196,000 |
| 48 | PP2400279619 - BDG.48 | 2,363,760,000 | 47,276,000 |
| 49 | PP2400279620 - BDG.49 | 675,000,000 | 13,500,000 |
| 50 | PP2400279621 - BDG.50 | 100,254,000 | 2,006,000 |
| 51 | PP2400279622 - BDG.51 | 514,290,000 | 10,286,000 |
| 52 | PP2400279623 - BDG.52 | 4,234,050,000 | 84,681,000 |
| 53 | PP2400279624 - BDG.53 | 499,800,000 | 9,996,000 |
| 54 | PP2400279625 - BDG.54 | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 55 | PP2400279626 - BDG.55 | 117,340,200 | 2,347,000 |
| 56 | PP2400279627 - BDG.56 | 198,678,960 | 3,974,000 |
| 57 | PP2400279628 - BDG.57 | 331,112,250 | 6,623,000 |
| 58 | PP2400279629 - BDG.58 | 4,641,000,000 | 92,820,000 |
| 59 | PP2400279630 - BDG.59 | 932,025,000 | 18,641,000 |
| 60 | PP2400279631 - BDG.60 | 97,366,500 | 1,948,000 |
| 61 | PP2400279632 - BDG.61 | 957,002,000 | 19,141,000 |
| 62 | PP2400279633 - BDG.62 | 15,887,350,000 | 317,747,000 |
| 63 | PP2400279634 - BDG.63 | 151,420,000 | 3,029,000 |
| 64 | PP2400279635 - BDG.64 | 18,360,000 | 368,000 |
| 65 | PP2400279636 - BDG.65 | 209,355,000 | 4,188,000 |
| 66 | PP2400279637 - BDG.66 | 4,915,000 | 99,000 |
| 67 | PP2400279638 - BDG.67 | 155,273,000 | 3,106,000 |
| 68 | PP2400279639 - BDG.68 | 299,744,400 | 5,995,000 |
| 69 | PP2400279640 - BDG.69 | 371,305,000 | 7,427,000 |
| 70 | PP2400279641 - BDG.70 | 103,498,850 | 2,070,000 |
| 71 | PP2400279642 - BDG.71 | 228,795,000 | 4,576,000 |
| 72 | PP2400279643 - BDG.72 | 142,800,000 | 2,856,000 |
| 73 | PP2400279644 - BDG.73 | 142,800,000 | 2,856,000 |
| 74 | PP2400279645 - BDG.74 | 483,050,000 | 9,661,000 |
| 75 | PP2400279646 - BDG.75 | 1,490,600 | 30,000 |
| 76 | PP2400279647 - BDG.76 | 111,744,000 | 2,235,000 |
| 77 | PP2400279648 - BDG.77 | 41,951,680 | 840,000 |
| 78 | PP2400279649 - BDG.78 | 559,250,000 | 11,185,000 |
| 79 | PP2400279650 - BDG.79 | 1,181,680,000 | 23,634,000 |
| 80 | PP2400279651 - BDG.80 | 316,641,800 | 6,333,000 |
| 81 | PP2400279652 - BDG.81 | 104,938,400 | 2,099,000 |
| 82 | PP2400279653 - BDG.82 | 1,776,048,000 | 35,521,000 |
| 83 | PP2400279654 - BDG.83 | 703,719,900 | 14,075,000 |
| 84 | PP2400279655 - BDG.84 | 2,005,057,750 | 40,102,000 |
| 85 | PP2400279656 - BDG.85 | 4,928,795,000 | 98,576,000 |
| 86 | PP2400279657 - BDG.86 | 129,844,300 | 2,597,000 |
| 87 | PP2400279658 - BDG.87 | 665,205,000 | 13,305,000 |
| 88 | PP2400279659 - BDG.88 | 8,588,640,000 | 171,773,000 |
| 89 | PP2400279660 - BDG.89 | 256,608,000 | 5,133,000 |
| 90 | PP2400279661 - BDG.90 | 1,760,440,000 | 35,209,000 |
| 91 | PP2400279662 - BDG.91 | 2,798,000,000 | 55,960,000 |
| 92 | PP2400279663 - BDG.92 | 1,704,400,000 | 34,088,000 |
| 93 | PP2400279664 - BDG.93 | 4,806,220,000 | 96,125,000 |
| 94 | PP2400279665 - BDG.94 | 219,300,000 | 4,386,000 |
| 95 | PP2400279666 - BDG.95 | 79,998,000 | 1,600,000 |
| 96 | PP2400279667 - BDG.96 | 1,198,560,000 | 23,972,000 |
| 97 | PP2400279668 - BDG.97 | 600,310,800 | 12,007,000 |
| 98 | PP2400279669 - BDG.98 | 25,282,200 | 506,000 |
| 99 | PP2400279670 - BDG.99 | 132,468,000 | 2,650,000 |
| 100 | PP2400279671 - BDG.100 | 53,900,000 | 1,078,000 |
BDG.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400279572 |
| Giá từng phần lô | 373,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400279573 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400279574 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400279575 |
| Giá từng phần lô | 22,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400279576 |
| Giá từng phần lô | 753,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400279577 |
| Giá từng phần lô | 1,717,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400279578 |
| Giá từng phần lô | 296,012,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400279579 |
| Giá từng phần lô | 4,371,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400279580 |
| Giá từng phần lô | 3,299,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400279581 |
| Giá từng phần lô | 230,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400279582 |
| Giá từng phần lô | 4,291,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400279583 |
| Giá từng phần lô | 601,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400279584 |
| Giá từng phần lô | 3,873,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400279585 |
| Giá từng phần lô | 77,599,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400279586 |
| Giá từng phần lô | 38,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400279587 |
| Giá từng phần lô | 20,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400279588 |
| Giá từng phần lô | 379,445,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400279589 |
| Giá từng phần lô | 150,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400279590 |
| Giá từng phần lô | 98,478,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400279591 |
| Giá từng phần lô | 3,364,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400279592 |
| Giá từng phần lô | 55,540,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400279593 |
| Giá từng phần lô | 1,359,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400279594 |
| Giá từng phần lô | 73,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400279595 |
| Giá từng phần lô | 1,698,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400279596 |
| Giá từng phần lô | 755,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400279597 |
| Giá từng phần lô | 236,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400279598 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400279599 |
| Giá từng phần lô | 654,692,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400279600 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400279601 |
| Giá từng phần lô | 88,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400279602 |
| Giá từng phần lô | 1,806,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400279603 |
| Giá từng phần lô | 139,961,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400279604 |
| Giá từng phần lô | 136,609,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400279605 |
| Giá từng phần lô | 165,726,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400279606 |
| Giá từng phần lô | 4,401,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400279607 |
| Giá từng phần lô | 6,530,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400279608 |
| Giá từng phần lô | 153,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400279609 |
| Giá từng phần lô | 2,807,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400279610 |
| Giá từng phần lô | 1,116,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400279611 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400279612 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400279613 |
| Giá từng phần lô | 308,739,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400279614 |
| Giá từng phần lô | 42,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400279615 |
| Giá từng phần lô | 82,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400279616 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400279617 |
| Giá từng phần lô | 127,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400279618 |
| Giá từng phần lô | 1,309,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400279619 |
| Giá từng phần lô | 2,363,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400279620 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400279621 |
| Giá từng phần lô | 100,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400279622 |
| Giá từng phần lô | 514,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400279623 |
| Giá từng phần lô | 4,234,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400279624 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400279625 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400279626 |
| Giá từng phần lô | 117,340,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400279627 |
| Giá từng phần lô | 198,678,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400279628 |
| Giá từng phần lô | 331,112,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400279629 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400279630 |
| Giá từng phần lô | 932,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400279631 |
| Giá từng phần lô | 97,366,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400279632 |
| Giá từng phần lô | 957,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400279633 |
| Giá từng phần lô | 15,887,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400279634 |
| Giá từng phần lô | 151,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400279635 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400279636 |
| Giá từng phần lô | 209,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400279637 |
| Giá từng phần lô | 4,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400279638 |
| Giá từng phần lô | 155,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400279639 |
| Giá từng phần lô | 299,744,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400279640 |
| Giá từng phần lô | 371,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400279641 |
| Giá từng phần lô | 103,498,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400279642 |
| Giá từng phần lô | 228,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400279643 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400279644 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400279645 |
| Giá từng phần lô | 483,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400279646 |
| Giá từng phần lô | 1,490,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400279647 |
| Giá từng phần lô | 111,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400279648 |
| Giá từng phần lô | 41,951,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400279649 |
| Giá từng phần lô | 559,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400279650 |
| Giá từng phần lô | 1,181,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400279651 |
| Giá từng phần lô | 316,641,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400279652 |
| Giá từng phần lô | 104,938,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400279653 |
| Giá từng phần lô | 1,776,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400279654 |
| Giá từng phần lô | 703,719,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400279655 |
| Giá từng phần lô | 2,005,057,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400279656 |
| Giá từng phần lô | 4,928,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400279657 |
| Giá từng phần lô | 129,844,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400279658 |
| Giá từng phần lô | 665,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400279659 |
| Giá từng phần lô | 8,588,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400279660 |
| Giá từng phần lô | 256,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400279661 |
| Giá từng phần lô | 1,760,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400279662 |
| Giá từng phần lô | 2,798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400279663 |
| Giá từng phần lô | 1,704,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400279664 |
| Giá từng phần lô | 4,806,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400279665 |
| Giá từng phần lô | 219,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400279666 |
| Giá từng phần lô | 79,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400279667 |
| Giá từng phần lô | 1,198,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400279668 |
| Giá từng phần lô | 600,310,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,007,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400279669 |
| Giá từng phần lô | 25,282,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.99 |
|
| Mã phần lô | PP2400279670 |
| Giá từng phần lô | 132,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
BDG.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400279671 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi