Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400179073-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400110692
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 51,396,342,840 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400069452 - BDG01 715,720,000 14,314,400
2 PP2400069453 - BDG02 5,380,200 107,604
3 PP2400069454 - BDG03 193,032,000 3,860,640
4 PP2400069455 - BDG04 395,100,000 7,902,000
5 PP2400069456 - BDG05 62,806,500 1,256,130
6 PP2400069457 - BDG06 30,284,000 605,680
7 PP2400069458 - BDG07 207,579,000 4,151,580
8 PP2400069459 - BDG08 118,250,000 2,365,000
9 PP2400069460 - BDG09 523,000,000 10,460,000
10 PP2400069461 - BDG10 6,542,343,600 130,846,872
11 PP2400069462 - BDG11 2,496,123,000 49,922,460
12 PP2400069463 - BDG12 4,906,800,000 98,136,000
13 PP2400069464 - BDG13 838,080,000 16,761,600
14 PP2400069465 - BDG14 1,788,720,000 35,774,400
15 PP2400069466 - BDG15 99,997,500 1,999,950
16 PP2400069467 - BDG16 725,987,520 14,519,750
17 PP2400069468 - BDG17 460,782,000 9,215,640
18 PP2400069469 - BDG18 5,285,174,400 105,703,488
19 PP2400069470 - BDG19 3,024,864,000 60,497,280
20 PP2400069471 - BDG20 1,468,794,000 29,375,880
21 PP2400069472 - BDG21 309,400,000 6,188,000
22 PP2400069473 - BDG22 908,280,000 18,165,600
23 PP2400069474 - BDG23 259,350,000 5,187,000
24 PP2400069475 - BDG24 3,780,000,000 75,600,000
25 PP2400069476 - BDG25 3,818,950 76,379
26 PP2400069477 - BDG26 18,143,400 362,868
27 PP2400069478 - BDG27 76,824,000 1,536,480
28 PP2400069479 - BDG28 32,028,000 640,560
29 PP2400069480 - BDG29 333,600,000 6,672,000
30 PP2400069481 - BDG30 137,812,500 2,756,250
31 PP2400069482 - BDG31 3,397,204,500 67,944,090
32 PP2400069483 - BDG32 10,500,017,600 210,000,352
33 PP2400069484 - BDG33 16,731,000 334,620
34 PP2400069485 - BDG34 420,000,000 8,400,000
35 PP2400069486 - BDG35 38,400,000 768,000
36 PP2400069487 - BDG36 537,180,000 10,743,600
37 PP2400069488 - BDG37 243,390,000 4,867,800
38 PP2400069489 - BDG38 4,589,970 91,799
39 PP2400069490 - BDG39 262,198,000 5,243,960
40 PP2400069491 - BDG40 98,557,200 1,971,144
41 PP2400069492 - BDG41 130,000,000 2,600,000
BDG01
Mã phần lô PP2400069452
Giá từng phần lô 715,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,314,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG02
Mã phần lô PP2400069453
Giá từng phần lô 5,380,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG03
Mã phần lô PP2400069454
Giá từng phần lô 193,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG04
Mã phần lô PP2400069455
Giá từng phần lô 395,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG05
Mã phần lô PP2400069456
Giá từng phần lô 62,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG06
Mã phần lô PP2400069457
Giá từng phần lô 30,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG07
Mã phần lô PP2400069458
Giá từng phần lô 207,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,151,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG08
Mã phần lô PP2400069459
Giá từng phần lô 118,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG09
Mã phần lô PP2400069460
Giá từng phần lô 523,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG10
Mã phần lô PP2400069461
Giá từng phần lô 6,542,343,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,846,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG11
Mã phần lô PP2400069462
Giá từng phần lô 2,496,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,922,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG12
Mã phần lô PP2400069463
Giá từng phần lô 4,906,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG13
Mã phần lô PP2400069464
Giá từng phần lô 838,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,761,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG14
Mã phần lô PP2400069465
Giá từng phần lô 1,788,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,774,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG15
Mã phần lô PP2400069466
Giá từng phần lô 99,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG16
Mã phần lô PP2400069467
Giá từng phần lô 725,987,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG17
Mã phần lô PP2400069468
Giá từng phần lô 460,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,215,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG18
Mã phần lô PP2400069469
Giá từng phần lô 5,285,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,703,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG19
Mã phần lô PP2400069470
Giá từng phần lô 3,024,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,497,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG20
Mã phần lô PP2400069471
Giá từng phần lô 1,468,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,375,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG21
Mã phần lô PP2400069472
Giá từng phần lô 309,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG22
Mã phần lô PP2400069473
Giá từng phần lô 908,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG23
Mã phần lô PP2400069474
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG24
Mã phần lô PP2400069475
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG25
Mã phần lô PP2400069476
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG26
Mã phần lô PP2400069477
Giá từng phần lô 18,143,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG27
Mã phần lô PP2400069478
Giá từng phần lô 76,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG28
Mã phần lô PP2400069479
Giá từng phần lô 32,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG29
Mã phần lô PP2400069480
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG30
Mã phần lô PP2400069481
Giá từng phần lô 137,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG31
Mã phần lô PP2400069482
Giá từng phần lô 3,397,204,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,944,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG32
Mã phần lô PP2400069483
Giá từng phần lô 10,500,017,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG33
Mã phần lô PP2400069484
Giá từng phần lô 16,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG34
Mã phần lô PP2400069485
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG35
Mã phần lô PP2400069486
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG36
Mã phần lô PP2400069487
Giá từng phần lô 537,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,743,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG37
Mã phần lô PP2400069488
Giá từng phần lô 243,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,867,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG38
Mã phần lô PP2400069489
Giá từng phần lô 4,589,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG39
Mã phần lô PP2400069490
Giá từng phần lô 262,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,243,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG40
Mã phần lô PP2400069491
Giá từng phần lô 98,557,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BDG41
Mã phần lô PP2400069492
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->