Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC NĂM 2024-2025 TẠI NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400342981-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu GÓI THẦU THUỐC BIỆT DƯỢC GỐC NĂM 2024-2025 TẠI NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Số hiệu KHLCNT PL2400196899
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 114,453,276,233 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400250244 - 1240950001293.BDG 1,081,838,240 16,227,574
2 PP2400250245 - 1240910001301.BDG 1,348,045,860 20,220,688
3 PP2400250246 - 1240980001317.BDG 25,566,000 383,490
4 PP2400250247 - 1240980001324.BDG 38,347,500 575,213
5 PP2400250248 - 1240940001333.BDG 1,815,030,720 27,225,461
6 PP2400250249 - 1240940001340.BDG 359,531,844 5,392,978
7 PP2400250250 - 1240930001350.BDG 612,683,760 9,190,257
8 PP2400250251 - 1240940001364.BDG 261,897,300 3,928,460
9 PP2400250252 - 1240910001370.BDG 1,701,893,760 25,528,407
10 PP2400250253 - 1240970001389.BDG 489,753,660 7,346,305
11 PP2400250254 - 1240910001394.BDG 178,636,050 2,679,541
12 PP2400250255 - 1240930001404.BDG 1,190,147,574 17,852,214
13 PP2400250256 - 1240970001419.BDG 555,236,640 8,328,550
14 PP2400250257 - 1240910001424.BDG 283,386,600 4,250,799
15 PP2400250258 - 1240980001430.BDG 1,132,379,820 16,985,698
16 PP2400250259 - 1240940001449.BDG 559,315,350 8,389,731
17 PP2400250260 - 1240920001452.BDG 21,293,100 319,397
18 PP2400250261 - 1240920001469.BDG 132,559,350 1,988,391
19 PP2400250262 - 1240950001477.BDG 529,026,120 7,935,392
20 PP2400250263 - 1240900001489.BDG 65,053,044 975,796
21 PP2400250264 - 1240930001497.BDG 322,140,672 4,832,111
22 PP2400250265 - 1240900001502.BDG 852,886,440 12,793,297
23 PP2400250266 - 1240920001513.BDG 353,667,600 5,305,014
24 PP2400250267 - 1240930001527.BDG 1,697,491,800 25,462,377
25 PP2400250268 - 1240960001535.BDG 83,227,500 1,248,413
26 PP2400250269 - 1240930001541.BDG 188,248,320 2,823,725
27 PP2400250270 - 1240980001553.BDG 1,153,988,640 17,309,830
28 PP2400250271 - 1240970001563.BDG 922,425,952 13,836,390
29 PP2400250272 - 1240910001578.BDG 5,801,916,736 87,028,752
30 PP2400250273 - 1240970001587.BDG 133,134,360 1,997,016
31 PP2400250274 - 1240930001596.BDG 17,523,180 262,848
32 PP2400250275 - 1240910001608.BDG 2,150,164,800 32,252,472
33 PP2400250276 - 1240960001610.BDG 77,381,208 1,160,719
34 PP2400250277 - 1240940001623.BDG 1,118,394,000 16,775,910
35 PP2400250278 - 1240970001631.BDG 1,428,616,200 21,429,243
36 PP2400250279 - 1240950001644.BDG 455,436,576 6,831,549
37 PP2400250280 - 1240960001658.BDG 1,308,093,024 19,621,396
38 PP2400250281 - 1240950001668.BDG 3,887,129,640 58,306,945
39 PP2400250282 - 1240980001676.BDG 101,785,800 1,526,787
40 PP2400250283 - 1240910001684.BDG 674,509,500 10,117,643
41 PP2400250284 - 1240920001698.BDG 457,506,800 6,862,602
42 PP2400250285 - 1240910001707.BDG 126,845,730 1,902,686
43 PP2400250286 - 1240940001715.BDG 3,183,934,880 47,759,024
44 PP2400250287 - 1240930001725.BDG 2,884,445,340 43,266,681
45 PP2400250288 - 1240970001730.BDG 246,316,000 3,694,740
46 PP2400250289 - 1240960001740.BDG 1,983,828,000 29,757,420
47 PP2400250290 - 1240940001753.BDG 908,763,800 13,631,457
48 PP2400250291 - 1240980001768.BDG 636,212,430 9,543,187
49 PP2400250292 - 1240920001773.BDG 712,149,800 10,682,247
50 PP2400250293 - 1240950001781.BDG 200,548,800 3,008,232
51 PP2400250294 - 1240930001794.BDG 179,565,300 2,693,480
52 PP2400250295 - 1240970001808.BDG 1,160,160,000 17,402,400
53 PP2400250296 - 1240980001812.BDG 369,117,000 5,536,755
54 PP2400250297 - 1240910001820.BDG 1,048,891,200 15,733,368
55 PP2400250298 - 1240920001834.BDG 2,217,745,768 33,266,187
56 PP2400250299 - 1240940001845.BDG 1,205,128,176 18,076,923
57 PP2400250300 - 1240900001854.BDG 272,890,604 4,093,360
58 PP2400250301 - 1240910001868.BDG 113,421,672 1,701,326
59 PP2400250302 - 1240930001879.BDG 1,767,776,640 26,516,650
60 PP2400250303 - 1240940001883.BDG 4,461,523,950 66,922,860
61 PP2400250304 - 1240960001894.BDG 1,205,731,800 18,085,977
62 PP2400250305 - 1240930001909.BDG 6,265,917,000 93,988,755
63 PP2400250306 - 1240920001919.BDG 151,683,750 2,275,257
64 PP2400250307 - 1240930001923.BDG 686,577,150 10,298,658
65 PP2400250308 - 1240950001934.BDG 34,749,875 521,249
66 PP2400250309 - 1240910001943.BDG 1,127,808,000 16,917,120
67 PP2400250310 - 1240950001958.BDG 340,362,720 5,105,441
68 PP2400250311 - 1240920001964.BDG 803,904,630 12,058,570
69 PP2400250312 - 1240950001972.BDG 2,172,337,860 32,585,068
70 PP2400250313 - 1240980001980.BDG 1,983,698,040 29,755,471
71 PP2400250314 - 1240940001999.BDG 985,761,900 14,786,429
72 PP2400250315 - 1240900002004.BDG 17,694,000 265,410
73 PP2400250316 - 1240920002015.BDG 719,234,640 10,788,520
74 PP2400250317 - 1240950002023.BDG 550,704,000 8,260,560
75 PP2400250318 - 1240950002030.BDG 1,126,157,280 16,892,360
76 PP2400250319 - 1240900002042.BDG 451,903,880 6,778,559
77 PP2400250320 - 1240980002055.BDG 111,663,000 1,674,945
78 PP2400250321 - 1240930002067.BDG 236,101,600 3,541,524
79 PP2400250322 - 1240920002077.BDG 567,610,560 8,514,159
80 PP2400250323 - 1240900002080.BDG 1,263,509,296 18,952,640
81 PP2400250324 - 1240970002096.BDG 1,914,598,560 28,718,979
82 PP2400250325 - 1240930002104.BDG 32,972,940 494,595
83 PP2400250326 - 1240970002119.BDG 68,090,400 1,021,356
84 PP2400250327 - 1240980002123.BDG 2,406,096,000 36,091,440
85 PP2400250328 - 1240960002136.BDG 69,750,000 1,046,250
86 PP2400250329 - 1240920002145.BDG 485,987,229 7,289,809
87 PP2400250330 - 1240930002159.BDG 397,152,000 5,957,280
88 PP2400250331 - 1240950002160.BDG 48,168,000 722,520
89 PP2400250332 - 1240930002173.BDG 6,366,058,776 95,490,882
90 PP2400250333 - 1240980002185.BDG 911,640,000 13,674,600
91 PP2400250334 - 1240950002191.BDG 1,640,952,000 24,614,280
92 PP2400250335 - 1240980002208.BDG 288,079,008 4,321,186
93 PP2400250336 - 1240960002211.BDG 226,211,700 3,393,176
94 PP2400250337 - 1240920002220.BDG 51,132,000 766,980
95 PP2400250338 - 1240930002234.BDG 76,695,000 1,150,425
96 PP2400250339 - 1240950002245.BDG 193,676,000 2,905,140
97 PP2400250340 - 1240920002251.BDG 653,885,910 9,808,289
98 PP2400250341 - 1240910002261.BDG 439,382,200 6,590,733
99 PP2400250342 - 1240910002278.BDG 2,066,678,250 31,000,174
100 PP2400250343 - 1240970002287.BDG 359,531,256 5,392,969
101 PP2400250344 - 1240940002293.BDG 61,615,050 924,226
102 PP2400250345 - 1240930002302.BDG 126,415,800 1,896,237
103 PP2400250346 - 1240970002317.BDG 811,336,500 12,170,048
104 PP2400250347 - 1240980002321.BDG 142,786,000 2,141,790
105 PP2400250348 - 1240960002334.BDG 326,802,000 4,902,030
106 PP2400250349 - 1240960002341.BDG 50,784,000 761,760
107 PP2400250350 - 1240940002354.BDG 1,020,841,500 15,312,623
108 PP2400250351 - 1240950002368.BDG 125,907,750 1,888,617
109 PP2400250352 - 1240970002379.BDG 7,757,200 116,358
110 PP2400250353 - 1240970002386.BDG 3,559,911 53,399
111 PP2400250354 - 1240980002390.BDG 597,636,000 8,964,540
112 PP2400250355 - 1240980002406.BDG 1,521,895,200 22,828,428
113 PP2400250356 - 1240960002419.BDG 1,298,400,000 19,476,000
114 PP2400250357 - 1240960002426.BDG 370,440,000 5,556,600
115 PP2400250358 - 1240940002439.BDG 125,971,200 1,889,568
116 PP2400250359 - 1240930002449.BDG 390,053,160 5,850,798
117 PP2400250360 - 1240930002456.BDG 64,942,710 974,141
118 PP2400250361 - 1240910002469.BDG 22,104,264 331,564
119 PP2400250362 - 1240910002476.BDG 685,560,000 10,283,400
120 PP2400250363 - 1240930002487.BDG 2,966,236,000 44,493,540
121 PP2400250364 - 1240920002497.BDG 3,167,612,000 47,514,180
122 PP2400250365 - 1240940002507.BDG 433,499,850 6,502,498
123 PP2400250366 - 1240960002518.BDG 131,399,968 1,971,000
124 PP2400250367 - 1240970002522.BDG 15,624,000 234,360
125 PP2400250368 - 1240930002531.BDG 68,741,100 1,031,117
126 PP2400250369 - 1240960002549.BDG 28,219,500 423,293
127 PP2400250370 - 1240910002551.BDG 311,147,800 4,667,217
128 PP2400250371 - 1240930002562.BDG 829,583,430 12,443,752
1240950001293.BDG
Mã phần lô PP2400250244
Giá từng phần lô 1,081,838,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,227,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001301.BDG
Mã phần lô PP2400250245
Giá từng phần lô 1,348,045,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,220,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980001317.BDG
Mã phần lô PP2400250246
Giá từng phần lô 25,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980001324.BDG
Mã phần lô PP2400250247
Giá từng phần lô 38,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001333.BDG
Mã phần lô PP2400250248
Giá từng phần lô 1,815,030,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001340.BDG
Mã phần lô PP2400250249
Giá từng phần lô 359,531,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,392,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001350.BDG
Mã phần lô PP2400250250
Giá từng phần lô 612,683,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,190,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001364.BDG
Mã phần lô PP2400250251
Giá từng phần lô 261,897,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,928,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001370.BDG
Mã phần lô PP2400250252
Giá từng phần lô 1,701,893,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,528,407
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970001389.BDG
Mã phần lô PP2400250253
Giá từng phần lô 489,753,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,346,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001394.BDG
Mã phần lô PP2400250254
Giá từng phần lô 178,636,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,541
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001404.BDG
Mã phần lô PP2400250255
Giá từng phần lô 1,190,147,574
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,852,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970001419.BDG
Mã phần lô PP2400250256
Giá từng phần lô 555,236,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,328,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001424.BDG
Mã phần lô PP2400250257
Giá từng phần lô 283,386,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980001430.BDG
Mã phần lô PP2400250258
Giá từng phần lô 1,132,379,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,985,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001449.BDG
Mã phần lô PP2400250259
Giá từng phần lô 559,315,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,389,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920001452.BDG
Mã phần lô PP2400250260
Giá từng phần lô 21,293,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920001469.BDG
Mã phần lô PP2400250261
Giá từng phần lô 132,559,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950001477.BDG
Mã phần lô PP2400250262
Giá từng phần lô 529,026,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,935,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240900001489.BDG
Mã phần lô PP2400250263
Giá từng phần lô 65,053,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001497.BDG
Mã phần lô PP2400250264
Giá từng phần lô 322,140,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,832,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240900001502.BDG
Mã phần lô PP2400250265
Giá từng phần lô 852,886,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,793,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920001513.BDG
Mã phần lô PP2400250266
Giá từng phần lô 353,667,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,305,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001527.BDG
Mã phần lô PP2400250267
Giá từng phần lô 1,697,491,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,462,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960001535.BDG
Mã phần lô PP2400250268
Giá từng phần lô 83,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001541.BDG
Mã phần lô PP2400250269
Giá từng phần lô 188,248,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980001553.BDG
Mã phần lô PP2400250270
Giá từng phần lô 1,153,988,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,309,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970001563.BDG
Mã phần lô PP2400250271
Giá từng phần lô 922,425,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,836,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001578.BDG
Mã phần lô PP2400250272
Giá từng phần lô 5,801,916,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,028,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970001587.BDG
Mã phần lô PP2400250273
Giá từng phần lô 133,134,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001596.BDG
Mã phần lô PP2400250274
Giá từng phần lô 17,523,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001608.BDG
Mã phần lô PP2400250275
Giá từng phần lô 2,150,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,252,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960001610.BDG
Mã phần lô PP2400250276
Giá từng phần lô 77,381,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001623.BDG
Mã phần lô PP2400250277
Giá từng phần lô 1,118,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,775,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970001631.BDG
Mã phần lô PP2400250278
Giá từng phần lô 1,428,616,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,429,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950001644.BDG
Mã phần lô PP2400250279
Giá từng phần lô 455,436,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,831,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960001658.BDG
Mã phần lô PP2400250280
Giá từng phần lô 1,308,093,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,621,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950001668.BDG
Mã phần lô PP2400250281
Giá từng phần lô 3,887,129,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,306,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980001676.BDG
Mã phần lô PP2400250282
Giá từng phần lô 101,785,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001684.BDG
Mã phần lô PP2400250283
Giá từng phần lô 674,509,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,117,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920001698.BDG
Mã phần lô PP2400250284
Giá từng phần lô 457,506,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,862,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001707.BDG
Mã phần lô PP2400250285
Giá từng phần lô 126,845,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001715.BDG
Mã phần lô PP2400250286
Giá từng phần lô 3,183,934,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,759,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001725.BDG
Mã phần lô PP2400250287
Giá từng phần lô 2,884,445,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,266,681
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970001730.BDG
Mã phần lô PP2400250288
Giá từng phần lô 246,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,694,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960001740.BDG
Mã phần lô PP2400250289
Giá từng phần lô 1,983,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,757,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001753.BDG
Mã phần lô PP2400250290
Giá từng phần lô 908,763,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,631,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980001768.BDG
Mã phần lô PP2400250291
Giá từng phần lô 636,212,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,543,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920001773.BDG
Mã phần lô PP2400250292
Giá từng phần lô 712,149,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,682,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950001781.BDG
Mã phần lô PP2400250293
Giá từng phần lô 200,548,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001794.BDG
Mã phần lô PP2400250294
Giá từng phần lô 179,565,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970001808.BDG
Mã phần lô PP2400250295
Giá từng phần lô 1,160,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,402,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980001812.BDG
Mã phần lô PP2400250296
Giá từng phần lô 369,117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,536,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001820.BDG
Mã phần lô PP2400250297
Giá từng phần lô 1,048,891,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,733,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920001834.BDG
Mã phần lô PP2400250298
Giá từng phần lô 2,217,745,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,266,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001845.BDG
Mã phần lô PP2400250299
Giá từng phần lô 1,205,128,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,076,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240900001854.BDG
Mã phần lô PP2400250300
Giá từng phần lô 272,890,604
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,093,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001868.BDG
Mã phần lô PP2400250301
Giá từng phần lô 113,421,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001879.BDG
Mã phần lô PP2400250302
Giá từng phần lô 1,767,776,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,516,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001883.BDG
Mã phần lô PP2400250303
Giá từng phần lô 4,461,523,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,922,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960001894.BDG
Mã phần lô PP2400250304
Giá từng phần lô 1,205,731,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,085,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001909.BDG
Mã phần lô PP2400250305
Giá từng phần lô 6,265,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,988,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920001919.BDG
Mã phần lô PP2400250306
Giá từng phần lô 151,683,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930001923.BDG
Mã phần lô PP2400250307
Giá từng phần lô 686,577,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,298,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950001934.BDG
Mã phần lô PP2400250308
Giá từng phần lô 34,749,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910001943.BDG
Mã phần lô PP2400250309
Giá từng phần lô 1,127,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,917,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950001958.BDG
Mã phần lô PP2400250310
Giá từng phần lô 340,362,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,105,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920001964.BDG
Mã phần lô PP2400250311
Giá từng phần lô 803,904,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,058,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950001972.BDG
Mã phần lô PP2400250312
Giá từng phần lô 2,172,337,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,585,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980001980.BDG
Mã phần lô PP2400250313
Giá từng phần lô 1,983,698,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,755,471
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940001999.BDG
Mã phần lô PP2400250314
Giá từng phần lô 985,761,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,786,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240900002004.BDG
Mã phần lô PP2400250315
Giá từng phần lô 17,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920002015.BDG
Mã phần lô PP2400250316
Giá từng phần lô 719,234,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,788,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950002023.BDG
Mã phần lô PP2400250317
Giá từng phần lô 550,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,260,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950002030.BDG
Mã phần lô PP2400250318
Giá từng phần lô 1,126,157,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,892,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240900002042.BDG
Mã phần lô PP2400250319
Giá từng phần lô 451,903,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,778,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980002055.BDG
Mã phần lô PP2400250320
Giá từng phần lô 111,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002067.BDG
Mã phần lô PP2400250321
Giá từng phần lô 236,101,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,541,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920002077.BDG
Mã phần lô PP2400250322
Giá từng phần lô 567,610,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,514,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240900002080.BDG
Mã phần lô PP2400250323
Giá từng phần lô 1,263,509,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,952,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970002096.BDG
Mã phần lô PP2400250324
Giá từng phần lô 1,914,598,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,718,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002104.BDG
Mã phần lô PP2400250325
Giá từng phần lô 32,972,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970002119.BDG
Mã phần lô PP2400250326
Giá từng phần lô 68,090,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980002123.BDG
Mã phần lô PP2400250327
Giá từng phần lô 2,406,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,091,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960002136.BDG
Mã phần lô PP2400250328
Giá từng phần lô 69,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920002145.BDG
Mã phần lô PP2400250329
Giá từng phần lô 485,987,229
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,289,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002159.BDG
Mã phần lô PP2400250330
Giá từng phần lô 397,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,957,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950002160.BDG
Mã phần lô PP2400250331
Giá từng phần lô 48,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002173.BDG
Mã phần lô PP2400250332
Giá từng phần lô 6,366,058,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,490,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980002185.BDG
Mã phần lô PP2400250333
Giá từng phần lô 911,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,674,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950002191.BDG
Mã phần lô PP2400250334
Giá từng phần lô 1,640,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,614,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980002208.BDG
Mã phần lô PP2400250335
Giá từng phần lô 288,079,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,321,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960002211.BDG
Mã phần lô PP2400250336
Giá từng phần lô 226,211,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920002220.BDG
Mã phần lô PP2400250337
Giá từng phần lô 51,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002234.BDG
Mã phần lô PP2400250338
Giá từng phần lô 76,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950002245.BDG
Mã phần lô PP2400250339
Giá từng phần lô 193,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920002251.BDG
Mã phần lô PP2400250340
Giá từng phần lô 653,885,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,808,289
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910002261.BDG
Mã phần lô PP2400250341
Giá từng phần lô 439,382,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,590,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910002278.BDG
Mã phần lô PP2400250342
Giá từng phần lô 2,066,678,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970002287.BDG
Mã phần lô PP2400250343
Giá từng phần lô 359,531,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,392,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940002293.BDG
Mã phần lô PP2400250344
Giá từng phần lô 61,615,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002302.BDG
Mã phần lô PP2400250345
Giá từng phần lô 126,415,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970002317.BDG
Mã phần lô PP2400250346
Giá từng phần lô 811,336,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,170,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980002321.BDG
Mã phần lô PP2400250347
Giá từng phần lô 142,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960002334.BDG
Mã phần lô PP2400250348
Giá từng phần lô 326,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,902,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960002341.BDG
Mã phần lô PP2400250349
Giá từng phần lô 50,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940002354.BDG
Mã phần lô PP2400250350
Giá từng phần lô 1,020,841,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,312,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240950002368.BDG
Mã phần lô PP2400250351
Giá từng phần lô 125,907,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970002379.BDG
Mã phần lô PP2400250352
Giá từng phần lô 7,757,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970002386.BDG
Mã phần lô PP2400250353
Giá từng phần lô 3,559,911
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980002390.BDG
Mã phần lô PP2400250354
Giá từng phần lô 597,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,964,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240980002406.BDG
Mã phần lô PP2400250355
Giá từng phần lô 1,521,895,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,828,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960002419.BDG
Mã phần lô PP2400250356
Giá từng phần lô 1,298,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960002426.BDG
Mã phần lô PP2400250357
Giá từng phần lô 370,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940002439.BDG
Mã phần lô PP2400250358
Giá từng phần lô 125,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002449.BDG
Mã phần lô PP2400250359
Giá từng phần lô 390,053,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002456.BDG
Mã phần lô PP2400250360
Giá từng phần lô 64,942,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,141
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910002469.BDG
Mã phần lô PP2400250361
Giá từng phần lô 22,104,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910002476.BDG
Mã phần lô PP2400250362
Giá từng phần lô 685,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,283,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002487.BDG
Mã phần lô PP2400250363
Giá từng phần lô 2,966,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,493,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240920002497.BDG
Mã phần lô PP2400250364
Giá từng phần lô 3,167,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,514,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240940002507.BDG
Mã phần lô PP2400250365
Giá từng phần lô 433,499,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960002518.BDG
Mã phần lô PP2400250366
Giá từng phần lô 131,399,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240970002522.BDG
Mã phần lô PP2400250367
Giá từng phần lô 15,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002531.BDG
Mã phần lô PP2400250368
Giá từng phần lô 68,741,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240960002549.BDG
Mã phần lô PP2400250369
Giá từng phần lô 28,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240910002551.BDG
Mã phần lô PP2400250370
Giá từng phần lô 311,147,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,667,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
1240930002562.BDG
Mã phần lô PP2400250371
Giá từng phần lô 829,583,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,443,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->