Gói thầu: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500639410-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500370634
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 125,265,594,030 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500641214 - 345,030,000 492.900.000 241.521.000 6,900,600
2 PP2500641215 - 437,470,000 624.957.143 306.229.000 8,749,400
3 PP2500641216 - 716,160,000 1.023.085.714 501.312.000 14,323,200
4 PP2500641217 - 1,921,869,600 2.745.528.000 1.345.308.720 38,437,392
5 PP2500641218 - 320,280,000 457.542.857 224.196.000 6,405,600
6 PP2500641219 - 4,076,645,400 5.823.779.143 2.853.651.780 81,532,908
7 PP2500641220 - 1,991,424,100 2.844.891.571 1.393.996.870 39,828,482
8 PP2500641221 - 511,980,000 731.400.000 358.386.000 10,239,600
9 PP2500641222 - 13,728,000 19.611.429 9.609.600 274,560
10 PP2500641223 - 18,810,082,500 26.871.546.429 13.167.057.750 376,201,650
11 PP2500641224 - 8,402,400,000 12.003.428.571 5.881.680.000 168,048,000
12 PP2500641225 - 7,180,800,000 10.258.285.714 5.026.560.000 143,616,000
13 PP2500641226 - 3,251,810,600 4.645.443.714 2.276.267.420 65,036,212
14 PP2500641227 - 2,155,524,000 3.079.320.000 1.508.866.800 43,110,480
15 PP2500641228 - 500,904,000 715.577.143 350.632.800 10,018,080
16 PP2500641229 - 14,035,560 20.050.800 9.824.892 280,711
17 PP2500641230 - 12,295,894,000 17.565.562.857 8.607.125.800 245,917,880
18 PP2500641231 - 4,779,810,000 6.828.300.000 3.345.867.000 95,596,200
19 PP2500641232 - 4,133,185,000 5.904.550.000 2.893.229.500 82,663,700
20 PP2500641233 - 1,964,520,000 2.806.457.143 1.375.164.000 39,290,400
21 PP2500641234 - 233,954,000 334.220.000 163.767.800 4,679,080
22 PP2500641235 - 622,737,000 889.624.286 435.915.900 12,454,740
23 PP2500641236 - 96,303,300 137.576.143 67.412.310 1,926,066
24 PP2500641237 - 20,820,250 29.743.214 14.574.175 416,405
25 PP2500641238 - 8,315,907,600 11.879.868.000 5.821.135.320 166,318,152
26 PP2500641239 - 5,563,057,500 7.947.225.000 3.894.140.250 111,261,150
27 PP2500641240 - 16,380,000,000 23.400.000.000 11.466.000.000 327,600,000
28 PP2500641241 - 1,535,000,000 2.192.857.143 1.074.500.000 30,700,000
29 PP2500641242 - 905,754,080 1.293.934.400 634.027.856 18,115,082
30 PP2500641243 - 1,307,404,800 1.867.721.143 915.183.360 26,148,096
31 PP2500641244 - 3,158,174,910 4.511.678.443 2.210.722.437 63,163,498
32 PP2500641245 - 622,552,980 889.361.400 435.787.086 12,451,060
33 PP2500641246 - 910,000,000 1.300.000.000 637.000.000 18,200,000
34 PP2500641247 - 3,818,950 5.455.643 2.673.265 76,379
35 PP2500641248 - 2,383,281,000 3.404.687.143 1.668.296.700 47,665,620
36 PP2500641249 - 18,143,400 25.919.143 12.700.380 362,868
37 PP2500641250 - 5,140,779,000 7.343.970.000 3.598.545.300 102,815,580
38 PP2500641251 - 882,980,000 1.261.400.000 618.086.000 17,659,600
39 PP2500641252 - 415,989,600 594.270.857 291.192.720 8,319,792
40 PP2500641253 - 978,010,000 1.397.157.143 684.607.000 19,560,200
41 PP2500641254 - 610,182,900 871.689.857 427.128.030 12,203,658
42 PP2500641255 - 1,337,190,000 1.910.271.429 936.033.000 26,743,800
Mã phần lô PP2500641214
Giá từng phần lô 345,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641215
Giá từng phần lô 437,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,749,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641216
Giá từng phần lô 716,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,323,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641217
Giá từng phần lô 1,921,869,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.345.308.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,437,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641218
Giá từng phần lô 320,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641219
Giá từng phần lô 4,076,645,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.823.779.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.651.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,532,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641220
Giá từng phần lô 1,991,424,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.844.891.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.996.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,828,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641221
Giá từng phần lô 511,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,239,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641222
Giá từng phần lô 13,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.609.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641223
Giá từng phần lô 18,810,082,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.871.546.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.167.057.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,201,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641224
Giá từng phần lô 8,402,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.003.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.881.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641225
Giá từng phần lô 7,180,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.258.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641226
Giá từng phần lô 3,251,810,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.645.443.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.276.267.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,036,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641227
Giá từng phần lô 2,155,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.079.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.508.866.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,110,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641228
Giá từng phần lô 500,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,018,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641229
Giá từng phần lô 14,035,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.050.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.824.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641230
Giá từng phần lô 12,295,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.565.562.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.607.125.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,917,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641231
Giá từng phần lô 4,779,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.828.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.345.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,596,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641232
Giá từng phần lô 4,133,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.904.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.893.229.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,663,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641233
Giá từng phần lô 1,964,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.806.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,290,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641234
Giá từng phần lô 233,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.767.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,679,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641235
Giá từng phần lô 622,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.915.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,454,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641236
Giá từng phần lô 96,303,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.576.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.412.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641237
Giá từng phần lô 20,820,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.743.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.574.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641238
Giá từng phần lô 8,315,907,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.879.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.135.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,318,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641239
Giá từng phần lô 5,563,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.947.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.894.140.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,261,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641240
Giá từng phần lô 16,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641241
Giá từng phần lô 1,535,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641242
Giá từng phần lô 905,754,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.934.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.027.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,115,082
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641243
Giá từng phần lô 1,307,404,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.721.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.183.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,148,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641244
Giá từng phần lô 3,158,174,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.511.678.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.722.437
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,163,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641245
Giá từng phần lô 622,552,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.361.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.787.086
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,451,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641246
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641247
Giá từng phần lô 3,818,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.455.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.673.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641248
Giá từng phần lô 2,383,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.404.687.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.296.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,665,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641249
Giá từng phần lô 18,143,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.919.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641250
Giá từng phần lô 5,140,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.343.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.545.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,815,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641251
Giá từng phần lô 882,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,659,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641252
Giá từng phần lô 415,989,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.270.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.192.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,319,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641253
Giá từng phần lô 978,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,560,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641254
Giá từng phần lô 610,182,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.689.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.128.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,203,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500641255
Giá từng phần lô 1,337,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 936.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,743,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->