Gói thầu: Gói thầu thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300021887-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Gói thầu thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300016261
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 2,555,688,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.335.327 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300034806 - 1 11,550,000 173,250
2 PP2300034807 - 2 3,840,000 57,600
3 PP2300034808 - 3 138,160,000 2,072,400
4 PP2300034809 - 4 17,664,000 264,960
5 PP2300034810 - 5 74,000,000 1,110,000
6 PP2300034811 - 6 16,380,000 245,700
7 PP2300034812 - 7 1,990,000 29,850
8 PP2300034813 - 8 132,975,000 1,994,625
9 PP2300034814 - 9 67,080,000 1,006,200
10 PP2300034815 - 10 50,883,000 763,245
11 PP2300034816 - 11 10,374,000 155,610
12 PP2300034817 - 12 129,000,000 1,935,000
13 PP2300034818 - 13 64,491,000 967,365
14 PP2300034819 - 14 15,480,000 232,200
15 PP2300034820 - 15 88,788,000 1,331,820
16 PP2300034821 - 16 38,493,000 577,395
17 PP2300034822 - 17 33,060,000 495,900
18 PP2300034823 - 18 9,960,000 149,400
19 PP2300034824 - 19 9,450,000 141,750
20 PP2300034825 - 20 2,278,500 34,177
21 PP2300034826 - 21 59,829,000 897,435
22 PP2300034827 - 22 18,585,000 278,775
23 PP2300034828 - 23 24,515,400 367,731
24 PP2300034829 - 24 1,890,000 28,350
25 PP2300034830 - 25 854,679,600 12,820,194
26 PP2300034831 - 26 141,075,000 2,116,125
27 PP2300034832 - 27 9,324,000 139,860
28 PP2300034833 - 28 105,000,000 1,575,000
29 PP2300034834 - 29 14,400,000 216,000
30 PP2300034835 - 30 3,490,000 52,350
31 PP2300034836 - 31 16,140,000 242,100
32 PP2300034837 - 32 2,370,000 35,550
33 PP2300034838 - 33 54,510,000 817,650
34 PP2300034839 - 34 23,040,000 345,600
35 PP2300034840 - 35 490,000 7,350
36 PP2300034841 - 36 103,500,000 1,552,500
37 PP2300034842 - 37 11,520,000 172,800
38 PP2300034843 - 38 83,600,000 1,254,000
39 PP2300034844 - 39 10,584,000 158,760
40 PP2300034845 - 40 3,250,000 48,750
41 PP2300034846 - 41 98,000,000 1,470,000
1
Mã phần lô PP2300034806
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300034807
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300034808
Giá từng phần lô 138,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300034809
Giá từng phần lô 17,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300034810
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300034811
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300034812
Giá từng phần lô 1,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300034813
Giá từng phần lô 132,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300034814
Giá từng phần lô 67,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300034815
Giá từng phần lô 50,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300034816
Giá từng phần lô 10,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300034817
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300034818
Giá từng phần lô 64,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300034819
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300034820
Giá từng phần lô 88,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300034821
Giá từng phần lô 38,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300034822
Giá từng phần lô 33,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300034823
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300034824
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300034825
Giá từng phần lô 2,278,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,177
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300034826
Giá từng phần lô 59,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300034827
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300034828
Giá từng phần lô 24,515,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300034829
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300034830
Giá từng phần lô 854,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,820,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300034831
Giá từng phần lô 141,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300034832
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300034833
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300034834
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300034835
Giá từng phần lô 3,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300034836
Giá từng phần lô 16,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300034837
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300034838
Giá từng phần lô 54,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300034839
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300034840
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300034841
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300034842
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300034843
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300034844
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300034845
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300034846
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->