Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300090306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Văn Thịnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066278 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,903,273,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39.159.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300162085 - A giao | 12,432,000 | 125,000 |
| 2 | PP2300162086 - Actiso | 10,116,000 | 102,000 |
| 3 | PP2300162087 - Actiso | 17,188,800 | 172,000 |
| 4 | PP2300162088 - Ba kích | 85,824,000 | 859,000 |
| 5 | PP2300162089 - Bá tử nhân | 34,080,000 | 341,000 |
| 6 | PP2300162090 - Bạc hà | 1,218,000 | 13,000 |
| 7 | PP2300162091 - Bách bệnh | 3,510,000 | 36,000 |
| 8 | PP2300162092 - Bạch biển đậu | 3,294,000 | 33,000 |
| 9 | PP2300162093 - Bách bộ | 4,086,000 | 41,000 |
| 10 | PP2300162094 - Bách bộ | 4,334,400 | 44,000 |
| 11 | PP2300162095 - Bạch chỉ | 17,442,000 | 175,000 |
| 12 | PP2300162096 - Bạch chỉ | 9,072,000 | 91,000 |
| 13 | PP2300162097 - Bạch cương tàm | 5,160,000 | 52,000 |
| 14 | PP2300162098 - Bạch đồng nữ | 1,160,000 | 12,000 |
| 15 | PP2300162099 - Bạch giới tử | 1,659,600 | 17,000 |
| 16 | PP2300162100 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,296,000 | 13,000 |
| 17 | PP2300162101 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,402,800 | 15,000 |
| 18 | PP2300162102 - Bách hợp | 4,620,000 | 47,000 |
| 19 | PP2300162103 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 57,657,600 | 577,000 |
| 20 | PP2300162104 - Bạch mao căn | 3,024,000 | 31,000 |
| 21 | PP2300162105 - Bạch mao căn | 3,741,600 | 38,000 |
| 22 | PP2300162106 - Bạch tật lê | 5,775,000 | 58,000 |
| 23 | PP2300162107 - Bạch thược | 56,246,400 | 563,000 |
| 24 | PP2300162108 - Bạch tiễn bì | 3,528,000 | 36,000 |
| 25 | PP2300162109 - Bạch truật | 43,560,000 | 436,000 |
| 26 | PP2300162110 - Bạch truật | 49,770,000 | 498,000 |
| 27 | PP2300162111 - Bán chi liên | 3,060,000 | 31,000 |
| 28 | PP2300162112 - Bán chi liên | 3,276,000 | 33,000 |
| 29 | PP2300162113 - Bán hạ bắc | 4,800,000 | 48,000 |
| 30 | PP2300162114 - Binh lang | 2,280,600 | 23,000 |
| 31 | PP2300162115 - Bình vôi (Ngải tượng) | 4,560,000 | 46,000 |
| 32 | PP2300162116 - Bồ công anh | 4,384,800 | 44,000 |
| 33 | PP2300162117 - Cà gai leo | 1,494,000 | 15,000 |
| 34 | PP2300162118 - Cam thảo | 4,095,000 | 41,000 |
| 35 | PP2300162119 - Cam thảo | 5,775,000 | 58,000 |
| 36 | PP2300162120 - Can khương | 1,576,000 | 16,000 |
| 37 | PP2300162121 - Can khương | 1,631,700 | 17,000 |
| 38 | PP2300162122 - Cảo bản | 3,150,000 | 32,000 |
| 39 | PP2300162123 - Cát căn | 1,615,200 | 17,000 |
| 40 | PP2300162124 - Cát cánh | 11,322,000 | 114,000 |
| 41 | PP2300162125 - Cát cánh | 6,804,000 | 69,000 |
| 42 | PP2300162126 - Câu đằng | 27,266,400 | 273,000 |
| 43 | PP2300162127 - Câu kỷ tử | 64,260,000 | 643,000 |
| 44 | PP2300162128 - Cẩu tích | 18,748,800 | 188,000 |
| 45 | PP2300162129 - Chỉ thực | 9,801,000 | 99,000 |
| 46 | PP2300162130 - Chỉ thực | 6,804,000 | 69,000 |
| 47 | PP2300162131 - Chi tử | 22,176,000 | 222,000 |
| 48 | PP2300162132 - Chỉ xác | 5,937,600 | 60,000 |
| 49 | PP2300162133 - Cỏ ngọt | 1,464,000 | 15,000 |
| 50 | PP2300162134 - Cỏ ngọt | 1,147,800 | 12,000 |
| 51 | PP2300162135 - Cỏ nhọ nồi | 1,159,200 | 12,000 |
| 52 | PP2300162136 - Cỏ nhọ nồi | 1,440,000 | 15,000 |
| 53 | PP2300162137 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 3,024,000 | 31,000 |
| 54 | PP2300162138 - Cối xay | 1,275,000 | 13,000 |
| 55 | PP2300162139 - Cốt khí củ | 21,672,000 | 217,000 |
| 56 | PP2300162140 - Cốt toái bổ | 20,865,600 | 209,000 |
| 57 | PP2300162141 - Củ gai | 1,350,000 | 14,000 |
| 58 | PP2300162142 - Cúc hoa | 48,237,000 | 483,000 |
| 59 | PP2300162143 - Đại hoàng | 2,024,000 | 21,000 |
| 60 | PP2300162144 - Đại hoàng | 2,910,600 | 30,000 |
| 61 | PP2300162145 - Đại hồi | 3,417,740 | 35,000 |
| 62 | PP2300162146 - Đại phúc bì | 1,650,600 | 17,000 |
| 63 | PP2300162147 - Đại táo | 20,966,400 | 210,000 |
| 64 | PP2300162148 - Dâm dương hoắc | 47,250,000 | 473,000 |
| 65 | PP2300162149 - Đan sâm | 17,199,000 | 172,000 |
| 66 | PP2300162150 - Đảng sâm | 132,249,600 | 1,323,000 |
| 67 | PP2300162151 - Đăng tâm thảo | 29,912,400 | 300,000 |
| 68 | PP2300162152 - Đào nhân | 29,700,000 | 297,000 |
| 69 | PP2300162153 - Đào nhân | 27,568,800 | 276,000 |
| 70 | PP2300162154 - Đậu đen | 3,318,000 | 34,000 |
| 71 | PP2300162155 - Dây đau xương | 4,200,000 | 42,000 |
| 72 | PP2300162156 - Dây tơ hồng | 2,592,000 | 26,000 |
| 73 | PP2300162157 - Địa cốt bì | 43,560,000 | 436,000 |
| 74 | PP2300162158 - Địa long | 12,999,000 | 130,000 |
| 75 | PP2300162159 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 1,484,400 | 15,000 |
| 76 | PP2300162160 - Diệp hạ châu đắng | 2,822,400 | 29,000 |
| 77 | PP2300162161 - Đinh hương | 5,305,600 | 54,000 |
| 78 | PP2300162162 - Đinh lăng | 4,752,000 | 48,000 |
| 79 | PP2300162163 - Đỗ trọng | 17,280,000 | 173,000 |
| 80 | PP2300162164 - Đỗ trọng | 18,597,600 | 186,000 |
| 81 | PP2300162165 - Độc hoạt | 17,500,000 | 175,000 |
| 82 | PP2300162166 - Độc hoạt | 18,522,000 | 186,000 |
| 83 | PP2300162167 - Dừa cạn | 1,200,000 | 12,000 |
| 84 | PP2300162168 - Đương quy | 26,376,000 | 264,000 |
| 85 | PP2300162169 - Đương quy (Toàn quy) | 18,440,000 | 185,000 |
| 86 | PP2300162170 - Đương quy (Toàn quy) | 40,761,000 | 408,000 |
| 87 | PP2300162171 - Giảo cổ lam | 3,420,000 | 35,000 |
| 88 | PP2300162172 - Hà diệp (Lá sen) | 2,964,000 | 30,000 |
| 89 | PP2300162173 - Hạ khô thảo | 4,374,000 | 44,000 |
| 90 | PP2300162174 - Hạ khô thảo | 3,118,500 | 32,000 |
| 91 | PP2300162175 - Hà thủ ô đỏ | 11,520,000 | 116,000 |
| 92 | PP2300162176 - Hà thủ ô đỏ | 18,748,800 | 188,000 |
| 93 | PP2300162177 - Hạnh nhân | 3,243,600 | 33,000 |
| 94 | PP2300162178 - Hậu phác | 6,652,800 | 67,000 |
| 95 | PP2300162179 - Hoắc hương | 4,415,400 | 45,000 |
| 96 | PP2300162180 - Hoài sơn | 11,046,000 | 111,000 |
| 97 | PP2300162181 - Hoàng bá | 14,664,000 | 147,000 |
| 98 | PP2300162182 - Hoàng cầm | 7,875,000 | 79,000 |
| 99 | PP2300162183 - Hoàng đằng | 1,659,000 | 17,000 |
| 100 | PP2300162184 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 74,592,000 | 746,000 |
| 101 | PP2300162185 - Hoàng liên | 16,900,200 | 170,000 |
| 102 | PP2300162186 - Hoàng tinh | 1,917,000 | 20,000 |
| 103 | PP2300162187 - Hoàng tinh | 2,404,800 | 25,000 |
| 104 | PP2300162188 - Hòe hoa | 11,502,000 | 116,000 |
| 105 | PP2300162189 - Hòe hoa | 13,986,000 | 140,000 |
| 106 | PP2300162190 - Hồng hoa | 27,860,000 | 279,000 |
| 107 | PP2300162191 - Hồng hoa | 20,160,000 | 202,000 |
| 108 | PP2300162192 - Hương nhu | 2,826,000 | 29,000 |
| 109 | PP2300162193 - Hương nhu | 2,494,800 | 25,000 |
| 110 | PP2300162194 - Hương phụ | 8,820,000 | 89,000 |
| 111 | PP2300162195 - Huyền hồ | 6,750,000 | 68,000 |
| 112 | PP2300162196 - Huyền hồ | 5,638,500 | 57,000 |
| 113 | PP2300162197 - Huyền sâm | 10,584,000 | 106,000 |
| 114 | PP2300162198 - Huyết giác | 5,670,000 | 57,000 |
| 115 | PP2300162199 - Hy thiêm | 9,878,400 | 99,000 |
| 116 | PP2300162200 - Ích mẫu | 2,646,000 | 27,000 |
| 117 | PP2300162201 - Ích trí nhân | 11,869,200 | 119,000 |
| 118 | PP2300162202 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 6,180,300 | 62,000 |
| 119 | PP2300162203 - Kê huyết đằng | 2,130,000 | 22,000 |
| 120 | PP2300162204 - Kê nội kim | 2,646,000 | 27,000 |
| 121 | PP2300162205 - Kha tử | 1,712,000 | 18,000 |
| 122 | PP2300162206 - Kha tử | 1,251,600 | 13,000 |
| 123 | PP2300162207 - Khiếm thực | 7,266,000 | 73,000 |
| 124 | PP2300162208 - Khiên ngưu (Hắc sửu) | 1,207,500 | 13,000 |
| 125 | PP2300162209 - Khổ sâm | 858,000 | 9,000 |
| 126 | PP2300162210 - Khoản đông hoa | 6,714,000 | 68,000 |
| 127 | PP2300162211 - Khương hoàng | 3,225,000 | 33,000 |
| 128 | PP2300162212 - Khương hoàng | 1,512,000 | 16,000 |
| 129 | PP2300162213 - Khương hoàng/Uất kim | 2,250,000 | 23,000 |
| 130 | PP2300162214 - Khương hoạt | 69,912,000 | 700,000 |
| 131 | PP2300162215 - Khương hoạt | 53,139,000 | 532,000 |
| 132 | PP2300162216 - Kim anh | 3,959,760 | 40,000 |
| 133 | PP2300162217 - Kim ngân hoa | 55,893,600 | 559,000 |
| 134 | PP2300162218 - Kim tiền thảo | 4,365,900 | 44,000 |
| 135 | PP2300162219 - Kinh giới | 1,719,000 | 18,000 |
| 136 | PP2300162220 - Kinh giới | 1,669,500 | 17,000 |
| 137 | PP2300162221 - La bạc tử | 828,000 | 9,000 |
| 138 | PP2300162222 - Lá lốt | 1,230,000 | 13,000 |
| 139 | PP2300162223 - Lá lốt | 1,008,000 | 11,000 |
| 140 | PP2300162224 - Lạc tiên | 2,304,000 | 24,000 |
| 141 | PP2300162225 - Lạc tiên | 1,512,000 | 16,000 |
| 142 | PP2300162226 - Liên kiều | 67,233,600 | 673,000 |
| 143 | PP2300162227 - Liên nhục | 8,769,600 | 88,000 |
| 144 | PP2300162228 - Liên tâm | 16,065,000 | 161,000 |
| 145 | PP2300162229 - Linh chi | 16,836,750 | 169,000 |
| 146 | PP2300162230 - Long đởm thảo | 10,617,060 | 107,000 |
| 147 | PP2300162231 - Long nhãn | 18,427,500 | 185,000 |
| 148 | PP2300162232 - Mã đề | 2,910,600 | 30,000 |
| 149 | PP2300162233 - Ma hoàng | 1,200,000 | 12,000 |
| 150 | PP2300162234 - Mã tiền | 3,290,000 | 33,000 |
| 151 | PP2300162235 - Mạch môn | 21,384,000 | 214,000 |
| 152 | PP2300162236 - Mạch môn | 15,939,000 | 160,000 |
| 153 | PP2300162237 - Mạch nha | 1,147,200 | 12,000 |
| 154 | PP2300162238 - Mạn kinh tử | 2,116,800 | 22,000 |
| 155 | PP2300162239 - Mần trầu | 2,772,000 | 28,000 |
| 156 | PP2300162240 - Mẫu đơn bì | 8,532,000 | 86,000 |
| 157 | PP2300162241 - Mẫu đơn bì | 7,011,900 | 71,000 |
| 158 | PP2300162242 - Mẫu lệ | 3,537,000 | 36,000 |
| 159 | PP2300162243 - Mộc hương | 5,985,000 | 60,000 |
| 160 | PP2300162244 - Mộc qua | 7,620,480 | 77,000 |
| 161 | PP2300162245 - Một dược | 4,258,800 | 43,000 |
| 162 | PP2300162246 - Muồng trâu | 1,789,200 | 18,000 |
| 163 | PP2300162247 - Nga truật | 1,010,400 | 11,000 |
| 164 | PP2300162248 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,071,000 | 11,000 |
| 165 | PP2300162249 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,146,600 | 12,000 |
| 166 | PP2300162250 - Ngô thù du | 2,997,000 | 30,000 |
| 167 | PP2300162251 - Ngọc trúc | 13,702,500 | 138,000 |
| 168 | PP2300162252 - Ngũ gia bì chân chim | 2,646,000 | 27,000 |
| 169 | PP2300162253 - Ngũ gia bì chân chim | 2,844,000 | 29,000 |
| 170 | PP2300162254 - Ngũ linh chi | 3,480,000 | 35,000 |
| 171 | PP2300162255 - Ngũ vị tử | 24,096,000 | 241,000 |
| 172 | PP2300162256 - Ngưu bàng tử | 7,140,000 | 72,000 |
| 173 | PP2300162257 - Ngưu tất | 17,344,800 | 174,000 |
| 174 | PP2300162258 - Nhân sâm | 269,850,000 | 2,699,000 |
| 175 | PP2300162259 - Nhân sâm | 269,850,000 | 2,699,000 |
| 176 | PP2300162260 - Nhân trần tía | 1,458,000 | 15,000 |
| 177 | PP2300162261 - Nhân trần tía | 1,764,000 | 18,000 |
| 178 | PP2300162262 - Nhũ hương | 3,843,000 | 39,000 |
| 179 | PP2300162263 - Nhục đậu khấu | 15,792,000 | 158,000 |
| 180 | PP2300162264 - Nhục thung dung | 45,013,500 | 451,000 |
| 181 | PP2300162265 - Nữ trinh tử | 4,320,000 | 44,000 |
| 182 | PP2300162266 - Ô dược | 3,704,400 | 38,000 |
| 183 | PP2300162267 - Ô tặc cốt | 5,040,000 | 51,000 |
| 184 | PP2300162268 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,872,800 | 29,000 |
| 185 | PP2300162269 - Phan tả diệp | 2,880,000 | 29,000 |
| 186 | PP2300162270 - Phòng phong | 60,372,000 | 604,000 |
| 187 | PP2300162271 - Phòng phong | 43,722,000 | 438,000 |
| 188 | PP2300162272 - Phụ tử | 15,000,000 | 150,000 |
| 189 | PP2300162273 - Phục thần | 11,259,000 | 113,000 |
| 190 | PP2300162274 - Quế chi | 5,329,800 | 54,000 |
| 191 | PP2300162275 - Quế nhục | 2,963,520 | 30,000 |
| 192 | PP2300162276 - Quy bản | 17,874,000 | 179,000 |
| 193 | PP2300162277 - Râu mèo | 2,998,800 | 30,000 |
| 194 | PP2300162278 - Râu ngô | 2,208,600 | 23,000 |
| 195 | PP2300162279 - Rễ nhàu | 2,302,200 | 24,000 |
| 196 | PP2300162280 - Sa nhân | 12,724,200 | 128,000 |
| 197 | PP2300162281 - Sa sâm | 2,988,000 | 30,000 |
| 198 | PP2300162282 - Sa sâm | 11,661,300 | 117,000 |
| 199 | PP2300162283 - Sài đất | 2,106,000 | 22,000 |
| 200 | PP2300162284 - Sài đất | 1,965,600 | 20,000 |
| 201 | PP2300162285 - Sài hồ | 46,972,800 | 470,000 |
| 202 | PP2300162286 - Sâm đại hành | 4,788,000 | 48,000 |
| 203 | PP2300162287 - Sinh địa | 30,844,800 | 309,000 |
| 204 | PP2300162288 - Sơn thù | 10,746,000 | 108,000 |
| 205 | PP2300162289 - Sơn thù | 10,812,000 | 109,000 |
| 206 | PP2300162290 - Sơn tra | 3,118,500 | 32,000 |
| 207 | PP2300162291 - Tam thất | 20,604,600 | 207,000 |
| 208 | PP2300162292 - Tân di | 3,906,000 | 40,000 |
| 209 | PP2300162293 - Tần giao | 41,391,000 | 414,000 |
| 210 | PP2300162294 - Tang bạch bì | 3,250,800 | 33,000 |
| 211 | PP2300162295 - Tang chi | 3,822,000 | 39,000 |
| 212 | PP2300162296 - Tang diệp | 1,281,000 | 13,000 |
| 213 | PP2300162297 - Tang ký sinh | 9,090,900 | 91,000 |
| 214 | PP2300162298 - Táo nhân | 36,871,200 | 369,000 |
| 215 | PP2300162299 - Tế tân | 38,253,600 | 383,000 |
| 216 | PP2300162300 - Thạch quyết minh | 2,732,400 | 28,000 |
| 217 | PP2300162301 - Thạch xương bồ | 5,490,000 | 55,000 |
| 218 | PP2300162302 - Thăng ma | 13,230,000 | 133,000 |
| 219 | PP2300162303 - Thảo quả | 3,360,000 | 34,000 |
| 220 | PP2300162304 - Thiên hoa phấn | 4,334,400 | 44,000 |
| 221 | PP2300162305 - Thiên ma | 13,896,000 | 139,000 |
| 222 | PP2300162306 - Thiên ma | 15,866,400 | 159,000 |
| 223 | PP2300162307 - Thiên môn đông | 7,092,000 | 71,000 |
| 224 | PP2300162308 - Thiên môn đông | 6,930,000 | 70,000 |
| 225 | PP2300162309 - Thiên niên kiện | 11,995,200 | 120,000 |
| 226 | PP2300162310 - Thổ phục linh | 6,480,000 | 65,000 |
| 227 | PP2300162311 - Thổ phục linh | 3,370,500 | 34,000 |
| 228 | PP2300162312 - Thỏ ty tử | 26,280,000 | 263,000 |
| 229 | PP2300162313 - Thông thảo | 20,034,000 | 201,000 |
| 230 | PP2300162314 - Thương truật | 28,764,000 | 288,000 |
| 231 | PP2300162315 - Thương truật | 26,683,200 | 267,000 |
| 232 | PP2300162316 - Thủy xương bồ | 2,148,000 | 22,000 |
| 233 | PP2300162317 - Thuyền thoái | 34,200,000 | 342,000 |
| 234 | PP2300162318 - Tiền hồ | 4,242,000 | 43,000 |
| 235 | PP2300162319 - Tiểu hồi | 1,380,000 | 14,000 |
| 236 | PP2300162320 - Tô diệp | 1,147,200 | 12,000 |
| 237 | PP2300162321 - Tô mộc | 1,665,000 | 17,000 |
| 238 | PP2300162322 - Tô tử | 1,464,000 | 15,000 |
| 239 | PP2300162323 - Trắc bách diệp | 2,027,700 | 21,000 |
| 240 | PP2300162324 - Trạch tả | 8,901,900 | 90,000 |
| 241 | PP2300162325 - Trần bì | 5,342,400 | 54,000 |
| 242 | PP2300162326 - Tri mẫu | 4,964,400 | 50,000 |
| 243 | PP2300162327 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 4,032,000 | 41,000 |
| 244 | PP2300162328 - Trinh nữ hoàng cung | 7,994,700 | 80,000 |
| 245 | PP2300162329 - Trư linh | 36,216,000 | 363,000 |
| 246 | PP2300162330 - Trư linh | 51,559,200 | 516,000 |
| 247 | PP2300162331 - Tục đoạn | 15,372,000 | 154,000 |
| 248 | PP2300162332 - Tỳ bà diệp | 525,000 | 6,000 |
| 249 | PP2300162333 - Tỳ giải | 2,589,300 | 26,000 |
| 250 | PP2300162334 - Uất kim | 5,439,000 | 55,000 |
| 251 | PP2300162335 - Uy linh tiên | 18,698,400 | 187,000 |
| 252 | PP2300162336 - Viễn chí | 70,421,400 | 705,000 |
| 253 | PP2300162337 - Vông nem | 3,738,000 | 38,000 |
| 254 | PP2300162338 - Xạ can (Rẻ quạt) | 10,130,400 | 102,000 |
| 255 | PP2300162339 - Xa tiền tử | 8,366,400 | 84,000 |
| 256 | PP2300162340 - Xích đồng nam | 1,275,000 | 13,000 |
| 257 | PP2300162341 - Xích thược | 27,896,400 | 279,000 |
| 258 | PP2300162342 - Xuyên bối mẫu | 62,535,000 | 626,000 |
| 259 | PP2300162343 - Xuyên khung | 36,993,600 | 370,000 |
| 260 | PP2300162344 - Xuyên tâm liên | 1,008,000 | 11,000 |
| 261 | PP2300162345 - Ý dĩ | 5,022,000 | 51,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300162085 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300162086 |
| Giá từng phần lô | 10,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300162087 |
| Giá từng phần lô | 17,188,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300162088 |
| Giá từng phần lô | 85,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300162089 |
| Giá từng phần lô | 34,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300162090 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300162091 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300162092 |
| Giá từng phần lô | 3,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300162093 |
| Giá từng phần lô | 4,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300162094 |
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300162095 |
| Giá từng phần lô | 17,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300162096 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300162097 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch đồng nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300162098 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162099 |
| Giá từng phần lô | 1,659,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162100 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162101 |
| Giá từng phần lô | 1,402,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300162102 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300162103 |
| Giá từng phần lô | 57,657,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300162104 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300162105 |
| Giá từng phần lô | 3,741,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300162106 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300162107 |
| Giá từng phần lô | 56,246,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300162108 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300162109 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300162110 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300162111 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300162112 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300162113 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300162114 |
| Giá từng phần lô | 2,280,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300162115 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300162116 |
| Giá từng phần lô | 4,384,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300162117 |
| Giá từng phần lô | 1,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162118 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162119 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300162120 |
| Giá từng phần lô | 1,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300162121 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cảo bản |
|
| Mã phần lô | PP2300162122 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300162123 |
| Giá từng phần lô | 1,615,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300162124 |
| Giá từng phần lô | 11,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300162125 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300162126 |
| Giá từng phần lô | 27,266,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162127 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300162128 |
| Giá từng phần lô | 18,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300162129 |
| Giá từng phần lô | 9,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300162130 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162131 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300162132 |
| Giá từng phần lô | 5,937,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300162133 |
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300162134 |
| Giá từng phần lô | 1,147,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300162135 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300162136 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300162137 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300162138 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300162139 |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300162140 |
| Giá từng phần lô | 20,865,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2300162141 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300162142 |
| Giá từng phần lô | 48,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300162143 |
| Giá từng phần lô | 2,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300162144 |
| Giá từng phần lô | 2,910,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300162145 |
| Giá từng phần lô | 3,417,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2300162146 |
| Giá từng phần lô | 1,650,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300162147 |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300162148 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162149 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162150 |
| Giá từng phần lô | 132,249,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162151 |
| Giá từng phần lô | 29,912,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300162152 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300162153 |
| Giá từng phần lô | 27,568,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2300162154 |
| Giá từng phần lô | 3,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300162155 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây tơ hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300162156 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300162157 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300162158 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300162159 |
| Giá từng phần lô | 1,484,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300162160 |
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300162161 |
| Giá từng phần lô | 5,305,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300162162 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300162163 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300162164 |
| Giá từng phần lô | 18,597,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300162165 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300162166 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dừa cạn |
|
| Mã phần lô | PP2300162167 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300162168 |
| Giá từng phần lô | 26,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300162169 |
| Giá từng phần lô | 18,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300162170 |
| Giá từng phần lô | 40,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300162171 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300162172 |
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162173 |
| Giá từng phần lô | 4,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162174 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300162175 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300162176 |
| Giá từng phần lô | 18,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300162177 |
| Giá từng phần lô | 3,243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300162178 |
| Giá từng phần lô | 6,652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300162179 |
| Giá từng phần lô | 4,415,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300162180 |
| Giá từng phần lô | 11,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300162181 |
| Giá từng phần lô | 14,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300162182 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300162183 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300162184 |
| Giá từng phần lô | 74,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300162185 |
| Giá từng phần lô | 16,900,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300162186 |
| Giá từng phần lô | 1,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300162187 |
| Giá từng phần lô | 2,404,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300162188 |
| Giá từng phần lô | 11,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300162189 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300162190 |
| Giá từng phần lô | 27,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300162191 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300162192 |
| Giá từng phần lô | 2,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300162193 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300162194 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300162195 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300162196 |
| Giá từng phần lô | 5,638,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162197 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300162198 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300162199 |
| Giá từng phần lô | 9,878,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300162200 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300162201 |
| Giá từng phần lô | 11,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300162202 |
| Giá từng phần lô | 6,180,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300162203 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300162204 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162205 |
| Giá từng phần lô | 1,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162206 |
| Giá từng phần lô | 1,251,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300162207 |
| Giá từng phần lô | 7,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiên ngưu (Hắc sửu) |
|
| Mã phần lô | PP2300162208 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162209 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300162210 |
| Giá từng phần lô | 6,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300162211 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300162212 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300162213 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300162214 |
| Giá từng phần lô | 69,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300162215 |
| Giá từng phần lô | 53,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300162216 |
| Giá từng phần lô | 3,959,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300162217 |
| Giá từng phần lô | 55,893,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162218 |
| Giá từng phần lô | 4,365,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300162219 |
| Giá từng phần lô | 1,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300162220 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162221 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300162222 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300162223 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300162224 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300162225 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300162226 |
| Giá từng phần lô | 67,233,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300162227 |
| Giá từng phần lô | 8,769,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162228 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300162229 |
| Giá từng phần lô | 16,836,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162230 |
| Giá từng phần lô | 10,617,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300162231 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300162232 |
| Giá từng phần lô | 2,910,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ma hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300162233 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300162234 |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300162235 |
| Giá từng phần lô | 21,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300162236 |
| Giá từng phần lô | 15,939,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300162237 |
| Giá từng phần lô | 1,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162238 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mần trầu |
|
| Mã phần lô | PP2300162239 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300162240 |
| Giá từng phần lô | 8,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300162241 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300162242 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300162243 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300162244 |
| Giá từng phần lô | 7,620,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300162245 |
| Giá từng phần lô | 4,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Muồng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2300162246 |
| Giá từng phần lô | 1,789,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300162247 |
| Giá từng phần lô | 1,010,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300162248 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300162249 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300162250 |
| Giá từng phần lô | 2,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300162251 |
| Giá từng phần lô | 13,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300162252 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300162253 |
| Giá từng phần lô | 2,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300162254 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162255 |
| Giá từng phần lô | 24,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162256 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300162257 |
| Giá từng phần lô | 17,344,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162258 |
| Giá từng phần lô | 269,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162259 |
| Giá từng phần lô | 269,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần tía |
|
| Mã phần lô | PP2300162260 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần tía |
|
| Mã phần lô | PP2300162261 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300162262 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300162263 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300162264 |
| Giá từng phần lô | 45,013,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nữ trinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162265 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300162266 |
| Giá từng phần lô | 3,704,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300162267 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300162268 |
| Giá từng phần lô | 2,872,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phan tả diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300162269 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300162270 |
| Giá từng phần lô | 60,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300162271 |
| Giá từng phần lô | 43,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162272 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300162273 |
| Giá từng phần lô | 11,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300162274 |
| Giá từng phần lô | 5,329,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300162275 |
| Giá từng phần lô | 2,963,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300162276 |
| Giá từng phần lô | 17,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300162277 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300162278 |
| Giá từng phần lô | 2,208,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300162279 |
| Giá từng phần lô | 2,302,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300162280 |
| Giá từng phần lô | 12,724,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162281 |
| Giá từng phần lô | 2,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300162282 |
| Giá từng phần lô | 11,661,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300162283 |
| Giá từng phần lô | 2,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300162284 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300162285 |
| Giá từng phần lô | 46,972,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300162286 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300162287 |
| Giá từng phần lô | 30,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300162288 |
| Giá từng phần lô | 10,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300162289 |
| Giá từng phần lô | 10,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300162290 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300162291 |
| Giá từng phần lô | 20,604,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300162292 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300162293 |
| Giá từng phần lô | 41,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300162294 |
| Giá từng phần lô | 3,250,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300162295 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300162296 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300162297 |
| Giá từng phần lô | 9,090,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300162298 |
| Giá từng phần lô | 36,871,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300162299 |
| Giá từng phần lô | 38,253,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300162300 |
| Giá từng phần lô | 2,732,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300162301 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300162302 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300162303 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300162304 |
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300162305 |
| Giá từng phần lô | 13,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300162306 |
| Giá từng phần lô | 15,866,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300162307 |
| Giá từng phần lô | 7,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300162308 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300162309 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300162310 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300162311 |
| Giá từng phần lô | 3,370,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162312 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300162313 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300162314 |
| Giá từng phần lô | 28,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300162315 |
| Giá từng phần lô | 26,683,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thủy xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300162316 |
| Giá từng phần lô | 2,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300162317 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300162318 |
| Giá từng phần lô | 4,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300162319 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300162320 |
| Giá từng phần lô | 1,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300162321 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162322 |
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300162323 |
| Giá từng phần lô | 2,027,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300162324 |
| Giá từng phần lô | 8,901,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300162325 |
| Giá từng phần lô | 5,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300162326 |
| Giá từng phần lô | 4,964,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300162327 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300162328 |
| Giá từng phần lô | 7,994,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300162329 |
| Giá từng phần lô | 36,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300162330 |
| Giá từng phần lô | 51,559,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300162331 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ bà diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300162332 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300162333 |
| Giá từng phần lô | 2,589,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300162334 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300162335 |
| Giá từng phần lô | 18,698,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300162336 |
| Giá từng phần lô | 70,421,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300162337 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300162338 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300162339 |
| Giá từng phần lô | 8,366,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích đồng nam |
|
| Mã phần lô | PP2300162340 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300162341 |
| Giá từng phần lô | 27,896,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300162342 |
| Giá từng phần lô | 62,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300162343 |
| Giá từng phần lô | 36,993,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300162344 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300162345 |
| Giá từng phần lô | 5,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi