Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500535546-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế Cà Mau
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500305394
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 159,871,484,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500563835 - 628,575,000 448.982.142,86 440.002.500
2 PP2500563836 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000
3 PP2500563837 - 85,320,000 60.942.857,14 59.724.000
4 PP2500563838 - 553,800,000 395.571.428,57 387.660.000
5 PP2500563839 - 1,143,408,000 816.720.000 800.385.600
6 PP2500563840 - 764,000,000 545.714.285,71 534.800.000
7 PP2500563841 - 316,944,000 226.388.571,43 221.860.800
8 PP2500563842 - 915,750,000 654.107.142,86 641.025.000
9 PP2500563843 - 427,329,000 305.235.000 299.130.300
10 PP2500563844 - 1,753,600,000 1.252.571.428,57 1.227.520.000
11 PP2500563845 - 2,192,500,000 1.566.071.428,57 1.534.750.000
12 PP2500563846 - 1,756,160,000 1.254.400.000 1.229.312.000
13 PP2500563847 - 2,787,500,000 1.991.071.428,57 1.951.250.000
14 PP2500563848 - 2,192,400,000 1.566.000.000 1.534.680.000
15 PP2500563849 - 1,268,190,000 905.850.000 887.733.000
16 PP2500563850 - 2,658,520,200 1.898.943.000 1.860.964.140
17 PP2500563851 - 2,088,975,000 1.492.125.000 1.462.282.500
18 PP2500563852 - 102,400,000 73.142.857,14 71.680.000
19 PP2500563853 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000
20 PP2500563854 - 926,400,000 661.714.285,71 648.480.000
21 PP2500563855 - 1,156,400,000 826.000.000 809.480.000
22 PP2500563856 - 1,664,000,000 1.188.571.428,57 1.164.800.000
23 PP2500563857 - 619,200,000 442.285.714,29 433.440.000
24 PP2500563858 - 999,600,000 714.000.000 699.720.000
25 PP2500563859 - 240,700,000 171.928.571,43 168.490.000
26 PP2500563860 - 1,477,350,000 1.055.250.000 1.034.145.000
27 PP2500563861 - 1,051,000,000 750.714.285,71 735.700.000
28 PP2500563862 - 566,568,000 404.691.428,57 396.597.600
29 PP2500563863 - 403,000,000 287.857.142,86 282.100.000
30 PP2500563864 - 740,000,000 528.571.428,57 518.000.000
31 PP2500563865 - 294,800,000 210.571.428,57 206.360.000
32 PP2500563866 - 159,936,000 114.240.000 111.955.200
33 PP2500563867 - 501,450,600 358.179.000 351.015.420
34 PP2500563868 - 1,029,000,000 735.000.000 720.300.000
35 PP2500563869 - 486,000,000 347.142.857,14 340.200.000
36 PP2500563870 - 585,060,000 417.900.000 409.542.000
37 PP2500563871 - 21,250,000 15.178.571,43 14.875.000
38 PP2500563872 - 999,000,000 713.571.428,57 699.300.000
39 PP2500563873 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000
40 PP2500563874 - 453,453,000 323.895.000 317.417.100
41 PP2500563875 - 1,383,081,000 987.915.000 968.156.700
42 PP2500563876 - 408,000,000 291.428.571,43 285.600.000
43 PP2500563877 - 300,300,000 214.500.000 210.210.000
44 PP2500563878 - 490,250,000 350.178.571,43 343.175.000
45 PP2500563879 - 1,398,150,000 998.678.571,43 978.705.000
46 PP2500563880 - 1,892,100,000 1.351.500.000 1.324.470.000
47 PP2500563881 - 1,431,000,000 1.022.142.857,14 1.001.700.000
48 PP2500563882 - 1,237,500,000 883.928.571,43 866.250.000
49 PP2500563883 - 446,200,000 318.714.285,71 312.340.000
50 PP2500563884 - 574,750,000 410.535.714,29 402.325.000
51 PP2500563885 - 702,000,000 501.428.571,43 491.400.000
52 PP2500563886 - 120,000,000 85.714.285,71 84.000.000
53 PP2500563887 - 2,274,325,000 1.624.517.857,14 1.592.027.500
54 PP2500563888 - 513,300,000 366.642.857,14 359.310.000
55 PP2500563889 - 69,615,000 49.725.000 48.730.500
56 PP2500563890 - 1,240,158,000 885.827.142,86 868.110.600
57 PP2500563891 - 803,480,000 573.914.285,71 562.436.000
58 PP2500563892 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000
59 PP2500563893 - 247,500,000 176.785.714,29 173.250.000
60 PP2500563894 - 176,800,000 126.285.714,29 123.760.000
61 PP2500563895 - 1,399,500,000 999.642.857,14 979.650.000
62 PP2500563896 - 211,500,000 151.071.428,57 148.050.000
63 PP2500563897 - 1,335,400,000 953.857.142,86 934.780.000
64 PP2500563898 - 5,884,865,000 4.203.475.000 4.119.405.500
65 PP2500563899 - 2,390,800,000 1.707.714.285,71 1.673.560.000
66 PP2500563900 - 1,091,350,000 779.535.714,29 763.945.000
67 PP2500563901 - 331,200,000 236.571.428,57 231.840.000
68 PP2500563902 - 288,000,000 205.714.285,71 201.600.000
69 PP2500563903 - 164,000,000 117.142.857,14 114.800.000
70 PP2500563904 - 82,708,000 59.077.142,86 57.895.600
71 PP2500563905 - 1,722,336,000 1.230.240.000 1.205.635.200
72 PP2500563906 - 1,400,000,000 1.000.000.000 980.000.000
73 PP2500563907 - 483,035,000 345.025.000 338.124.500
74 PP2500563908 - 1,474,200,000 1.053.000.000 1.031.940.000
75 PP2500563909 - 1,960,400,000 1.400.285.714,29 1.372.280.000
76 PP2500563910 - 1,083,710,000 774.078.571,43 758.597.000
77 PP2500563911 - 918,750,000 656.250.000 643.125.000
78 PP2500563912 - 192,000,000 137.142.857,14 134.400.000
79 PP2500563913 - 1,514,100,000 1.081.500.000 1.059.870.000
80 PP2500563914 - 1,587,000,000 1.133.571.428,57 1.110.900.000
81 PP2500563915 - 638,000,000 455.714.285,71 446.600.000
82 PP2500563916 - 1,341,480,000 958.200.000 939.036.000
83 PP2500563917 - 3,141,920,000 2.244.228.571,43 2.199.344.000
84 PP2500563918 - 40,160,000 28.685.714,29 28.112.000
85 PP2500563919 - 248,820,000 177.728.571,43 174.174.000
86 PP2500563920 - 752,400,000 537.428.571,43 526.680.000
87 PP2500563921 - 768,000,000 548.571.428,57 537.600.000
88 PP2500563922 - 274,050,000 195.750.000 191.835.000
89 PP2500563923 - 136,000,000 97.142.857,14 95.200.000
90 PP2500563924 - 2,124,675,000 1.517.625.000 1.487.272.500
91 PP2500563925 - 127,300,000 90.928.571,43 89.110.000
92 PP2500563926 - 396,500,000 283.214.285,71 277.550.000
93 PP2500563927 - 331,500,000 236.785.714,29 232.050.000
94 PP2500563928 - 592,000,000 422.857.142,86 414.400.000
95 PP2500563929 - 52,000,000 37.142.857,14 36.400.000
96 PP2500563930 - 1,300,000,000 928.571.428,57 910.000.000
97 PP2500563931 - 412,692,000 294.780.000 288.884.400
98 PP2500563932 - 112,812,000 80.580.000 78.968.400
99 PP2500563933 - 472,000,000 337.142.857,14 330.400.000
100 PP2500563934 - 780,550,000 557.535.714,29 546.385.000
101 PP2500563935 - 499,200,000 356.571.428,57 349.440.000
102 PP2500563936 - 250,200,000 178.714.285,71 175.140.000
103 PP2500563937 - 312,480,000 223.200.000 218.736.000
104 PP2500563938 - 53,500,000 38.214.285,71 37.450.000
105 PP2500563939 - 1,370,229,000 978.735.000 959.160.300
106 PP2500563940 - 780,000,000 557.142.857,14 546.000.000
107 PP2500563941 - 267,840,000 191.314.285,71 187.488.000
108 PP2500563942 - 207,000,000 147.857.142,86 144.900.000
109 PP2500563943 - 266,616,000 190.440.000 186.631.200
110 PP2500563944 - 1,101,750,000 786.964.285,71 771.225.000
111 PP2500563945 - 1,867,450,000 1.333.892.857,14 1.307.215.000
112 PP2500563946 - 1,407,510,000 1.005.364.285,71 985.257.000
113 PP2500563947 - 440,750,000 314.821.428,57 308.525.000
114 PP2500563948 - 68,040,000 48.600.000 47.628.000
115 PP2500563949 - 349,986,000 249.990.000 244.990.200
116 PP2500563950 - 856,570,000 611.835.714,29 599.599.000
117 PP2500563951 - 247,000,000 176.428.571,43 172.900.000
118 PP2500563952 - 345,000,000 246.428.571,43 241.500.000
119 PP2500563953 - 476,280,000 340.200.000 333.396.000
120 PP2500563954 - 228,000,000 162.857.142,86 159.600.000
121 PP2500563955 - 743,516,000 531.082.857,14 520.461.200
122 PP2500563956 - 385,700,000 275.500.000 269.990.000
123 PP2500563957 - 2,948,076,000 2.105.768.571,43 2.063.653.200
124 PP2500563958 - 4,125,000,000 2.946.428.571,43 2.887.500.000
125 PP2500563959 - 106,150,000 75.821.428,57 74.305.000
126 PP2500563960 - 1,167,500,000 833.928.571,43 817.250.000
127 PP2500563961 - 1,442,552,500 1.030.394.642,86 1.009.786.750
128 PP2500563962 - 956,475,000 683.196.428,57 669.532.500
129 PP2500563963 - 1,229,450,000 878.178.571,43 860.615.000
130 PP2500563964 - 366,300,000 261.642.857,14 256.410.000
131 PP2500563965 - 795,000,000 567.857.142,86 556.500.000
132 PP2500563966 - 665,640,000 475.457.142,86 465.948.000
133 PP2500563967 - 35,600,000 25.428.571,43 24.920.000
134 PP2500563968 - 391,300,000 279.500.000 273.910.000
135 PP2500563969 - 2,755,200,000 1.968.000.000 1.928.640.000
136 PP2500563970 - 551,250,000 393.750.000 385.875.000
137 PP2500563971 - 958,900,000 684.928.571,43 671.230.000
138 PP2500563972 - 731,400,000 522.428.571,43 511.980.000
139 PP2500563973 - 900,600,000 643.285.714,29 630.420.000
140 PP2500563974 - 308,850,000 220.607.142,86 216.195.000
141 PP2500563975 - 1,026,800,000 733.428.571,43 718.760.000
142 PP2500563976 - 1,835,064,000 1.310.760.000 1.284.544.800
143 PP2500563977 - 1,356,000,000 968.571.428,57 949.200.000
144 PP2500563978 - 338,800,000 242.000.000 237.160.000
145 PP2500563979 - 648,000,000 462.857.142,86 453.600.000
146 PP2500563980 - 309,600,000 221.142.857,14 216.720.000
147 PP2500563981 - 629,640,000 449.742.857,14 440.748.000
148 PP2500563982 - 759,500,000 542.500.000 531.650.000
149 PP2500563983 - 460,800,000 329.142.857,14 322.560.000
150 PP2500563984 - 306,000,000 218.571.428,57 214.200.000
151 PP2500563985 - 1,818,000,000 1.298.571.428,57 1.272.600.000
152 PP2500563986 - 363,600,000 259.714.285,71 254.520.000
153 PP2500563987 - 631,018,500 450.727.500 441.712.950
154 PP2500563988 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000
155 PP2500563989 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000
156 PP2500563990 - 621,600,000 444.000.000 435.120.000
157 PP2500563991 - 222,890,000 159.207.142,86 156.023.000
158 PP2500563992 - 572,400,000 408.857.142,86 400.680.000
159 PP2500563993 - 71,400,000 51.000.000 49.980.000
160 PP2500563994 - 152,950,000 109.250.000 107.065.000
161 PP2500563995 - 1,017,640,000 726.885.714,29 712.348.000
162 PP2500563996 - 975,975,000 697.125.000 683.182.500
163 PP2500563997 - 198,000,000 141.428.571,43 138.600.000
164 PP2500563998 - 1,136,800,000 812.000.000 795.760.000
165 PP2500563999 - 204,120,000 145.800.000 142.884.000
166 PP2500564000 - 1,001,600,000 715.428.571,43 701.120.000
167 PP2500564001 - 806,200,000 575.857.142,86 564.340.000
168 PP2500564002 - 667,800,000 477.000.000 467.460.000
169 PP2500564003 - 532,220,000 380.157.142,86 372.554.000
170 PP2500564004 - 552,000,000 394.285.714,29 386.400.000
171 PP2500564005 - 726,750,000 519.107.142,86 508.725.000
172 PP2500564006 - 534,358,500 381.684.642,86 374.050.950
173 PP2500564007 - 773,850,000 552.750.000 541.695.000
174 PP2500564008 - 88,000,000 62.857.142,86 61.600.000
175 PP2500564009 - 340,000,000 242.857.142,86 238.000.000
176 PP2500564010 - 700,000,000 500.000.000 490.000.000
177 PP2500564011 - 985,150,000 703.678.571,43 689.605.000
178 PP2500564012 - 607,848,000 434.177.142,86 425.493.600
179 PP2500564013 - 712,215,000 508.725.000 498.550.500
180 PP2500564014 - 212,895,000 152.067.857,14 149.026.500
181 PP2500564015 - 597,707,250 426.933.750 418.395.075
182 PP2500564016 - 225,550,000 161.107.142,86 157.885.000
183 PP2500564017 - 577,993,000 412.852.142,86 404.595.100
184 PP2500564018 - 860,821,500 614.872.500 602.575.050
185 PP2500564019 - 2,146,435,200 1.533.168.000 1.502.504.640
186 PP2500564020 - 1,386,462,000 990.330.000 970.523.400
187 PP2500564021 - 1,007,280,000 719.485.714,29 705.096.000
188 PP2500564022 - 1,007,160,000 719.400.000 705.012.000
189 PP2500564023 - 247,170,000 176.550.000 173.019.000
190 PP2500564024 - 258,000,000 184.285.714,29 180.600.000
191 PP2500564025 - 140,400,000 100.285.714,29 98.280.000
192 PP2500564026 - 403,200,000 288.000.000 282.240.000
Mã phần lô PP2500563835
Giá từng phần lô 628,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.982.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563836
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563837
Giá từng phần lô 85,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563838
Giá từng phần lô 553,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563839
Giá từng phần lô 1,143,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.385.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563840
Giá từng phần lô 764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563841
Giá từng phần lô 316,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.388.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.860.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563842
Giá từng phần lô 915,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.107.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563843
Giá từng phần lô 427,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.130.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563844
Giá từng phần lô 1,753,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.227.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563845
Giá từng phần lô 2,192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.534.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563846
Giá từng phần lô 1,756,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.229.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563847
Giá từng phần lô 2,787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.991.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563848
Giá từng phần lô 2,192,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.534.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563849
Giá từng phần lô 1,268,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563850
Giá từng phần lô 2,658,520,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.898.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.964.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563851
Giá từng phần lô 2,088,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563852
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563853
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563854
Giá từng phần lô 926,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563855
Giá từng phần lô 1,156,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563856
Giá từng phần lô 1,664,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563857
Giá từng phần lô 619,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563858
Giá từng phần lô 999,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563859
Giá từng phần lô 240,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563860
Giá từng phần lô 1,477,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563861
Giá từng phần lô 1,051,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563862
Giá từng phần lô 566,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.691.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.597.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563863
Giá từng phần lô 403,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563864
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563865
Giá từng phần lô 294,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563866
Giá từng phần lô 159,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563867
Giá từng phần lô 501,450,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.015.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563868
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563869
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563870
Giá từng phần lô 585,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563871
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563872
Giá từng phần lô 999,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563873
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563874
Giá từng phần lô 453,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.417.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563875
Giá từng phần lô 1,383,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.156.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563876
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563877
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563878
Giá từng phần lô 490,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563879
Giá từng phần lô 1,398,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563880
Giá từng phần lô 1,892,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563881
Giá từng phần lô 1,431,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563882
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563883
Giá từng phần lô 446,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563884
Giá từng phần lô 574,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.535.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563885
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563886
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563887
Giá từng phần lô 2,274,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.517.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563888
Giá từng phần lô 513,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563889
Giá từng phần lô 69,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.730.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563890
Giá từng phần lô 1,240,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.827.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.110.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563891
Giá từng phần lô 803,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.914.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563892
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563893
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563894
Giá từng phần lô 176,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563895
Giá từng phần lô 1,399,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563896
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563897
Giá từng phần lô 1,335,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563898
Giá từng phần lô 5,884,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.203.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.119.405.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563899
Giá từng phần lô 2,390,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.707.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.673.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563900
Giá từng phần lô 1,091,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.535.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563901
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563902
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563903
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563904
Giá từng phần lô 82,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.077.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.895.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563905
Giá từng phần lô 1,722,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.205.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563906
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563907
Giá từng phần lô 483,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.124.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563908
Giá từng phần lô 1,474,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563909
Giá từng phần lô 1,960,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563910
Giá từng phần lô 1,083,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.078.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563911
Giá từng phần lô 918,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563912
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563913
Giá từng phần lô 1,514,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563914
Giá từng phần lô 1,587,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563915
Giá từng phần lô 638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563916
Giá từng phần lô 1,341,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563917
Giá từng phần lô 3,141,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.199.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563918
Giá từng phần lô 40,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.685.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563919
Giá từng phần lô 248,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.728.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563920
Giá từng phần lô 752,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563921
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563922
Giá từng phần lô 274,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563923
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563924
Giá từng phần lô 2,124,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563925
Giá từng phần lô 127,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563926
Giá từng phần lô 396,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563927
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563928
Giá từng phần lô 592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563929
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563930
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563931
Giá từng phần lô 412,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.884.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563932
Giá từng phần lô 112,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.968.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563933
Giá từng phần lô 472,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563934
Giá từng phần lô 780,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.535.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563935
Giá từng phần lô 499,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563936
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563937
Giá từng phần lô 312,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563938
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563939
Giá từng phần lô 1,370,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.160.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563940
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563941
Giá từng phần lô 267,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.314.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563942
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563943
Giá từng phần lô 266,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.631.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563944
Giá từng phần lô 1,101,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.964.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563945
Giá từng phần lô 1,867,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.892.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.307.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563946
Giá từng phần lô 1,407,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.364.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563947
Giá từng phần lô 440,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563948
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563949
Giá từng phần lô 349,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.990.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563950
Giá từng phần lô 856,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.835.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563951
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563952
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563953
Giá từng phần lô 476,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563954
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563955
Giá từng phần lô 743,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.082.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563956
Giá từng phần lô 385,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563957
Giá từng phần lô 2,948,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.105.768.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.653.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563958
Giá từng phần lô 4,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.946.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563959
Giá từng phần lô 106,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563960
Giá từng phần lô 1,167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563961
Giá từng phần lô 1,442,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.394.642,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.786.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563962
Giá từng phần lô 956,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.196.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563963
Giá từng phần lô 1,229,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563964
Giá từng phần lô 366,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563965
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563966
Giá từng phần lô 665,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.457.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563967
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563968
Giá từng phần lô 391,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563969
Giá từng phần lô 2,755,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.928.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563970
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563971
Giá từng phần lô 958,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563972
Giá từng phần lô 731,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563973
Giá từng phần lô 900,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563974
Giá từng phần lô 308,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.607.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563975
Giá từng phần lô 1,026,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563976
Giá từng phần lô 1,835,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.544.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563977
Giá từng phần lô 1,356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563978
Giá từng phần lô 338,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563979
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563980
Giá từng phần lô 309,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563981
Giá từng phần lô 629,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.742.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563982
Giá từng phần lô 759,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563983
Giá từng phần lô 460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563984
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563985
Giá từng phần lô 1,818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563986
Giá từng phần lô 363,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563987
Giá từng phần lô 631,018,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.712.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563988
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563989
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563990
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563991
Giá từng phần lô 222,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.207.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563992
Giá từng phần lô 572,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563993
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563994
Giá từng phần lô 152,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563995
Giá từng phần lô 1,017,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.885.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563996
Giá từng phần lô 975,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563997
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563998
Giá từng phần lô 1,136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500563999
Giá từng phần lô 204,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564000
Giá từng phần lô 1,001,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564001
Giá từng phần lô 806,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564002
Giá từng phần lô 667,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564003
Giá từng phần lô 532,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.157.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564004
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564005
Giá từng phần lô 726,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.107.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564006
Giá từng phần lô 534,358,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.684.642,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.050.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564007
Giá từng phần lô 773,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564008
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564009
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564010
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564011
Giá từng phần lô 985,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564012
Giá từng phần lô 607,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.177.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.493.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564013
Giá từng phần lô 712,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.550.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564014
Giá từng phần lô 212,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.067.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.026.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564015
Giá từng phần lô 597,707,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.933.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.395.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564016
Giá từng phần lô 225,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.107.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564017
Giá từng phần lô 577,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.852.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.595.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564018
Giá từng phần lô 860,821,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.575.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564019
Giá từng phần lô 2,146,435,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.504.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564020
Giá từng phần lô 1,386,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.523.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564021
Giá từng phần lô 1,007,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.485.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564022
Giá từng phần lô 1,007,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564023
Giá từng phần lô 247,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564024
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564025
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500564026
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->