Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500579044-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHÚ NHUẬN
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500296189
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 17,708,127,660 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500577184 - 10,244,000 7.298.850 7.170.800
2 PP2500577185 - 369,052,320 262.949.778 258.336.624
3 PP2500577186 - 124,800,000 88.920.000 87.360.000
4 PP2500577187 - 32,592,000 23.221.800 22.814.400
5 PP2500577188 - 86,698,500 61.772.681 60.688.950
6 PP2500577189 - 444,600,000 316.777.500 311.220.000
7 PP2500577190 - 834,570,000 594.631.125 584.199.000
8 PP2500577191 - 576,000,000 410.400.000 403.200.000
9 PP2500577192 - 24,768,000 17.647.200 17.337.600
10 PP2500577193 - 108,360,000 77.206.500 75.852.000
11 PP2500577194 - 23,520,000 16.758.000 16.464.000
12 PP2500577195 - 74,880,000 53.352.000 52.416.000
13 PP2500577196 - 129,168,000 92.032.200 90.417.600
14 PP2500577197 - 461,760,000 329.004.000 323.232.000
15 PP2500577198 - 558,600,000 398.002.500 391.020.000
16 PP2500577199 - 276,276,000 196.846.650 193.393.200
17 PP2500577200 - 217,875,000 155.235.938 152.512.500
18 PP2500577201 - 326,410,000 232.567.125 228.487.000
19 PP2500577202 - 1,239,840,000 883.386.000 867.888.000
20 PP2500577203 - 417,600,000 297.540.000 292.320.000
21 PP2500577204 - 697,320,000 496.840.500 488.124.000
22 PP2500577205 - 114,000,000 81.225.000 79.800.000
23 PP2500577206 - 23,354,400 16.640.010 16.348.080
24 PP2500577207 - 692,640,000 493.506.000 484.848.000
25 PP2500577208 - 300,846,000 214.352.775 210.592.200
26 PP2500577209 - 355,143,600 253.039.815 248.600.520
27 PP2500577210 - 319,124,000 227.375.850 223.386.800
28 PP2500577211 - 178,501,920 127.182.618 124.951.344
29 PP2500577212 - 17,875,200 12.736.080 12.512.640
30 PP2500577213 - 16,560,000 11.799.000 11.592.000
31 PP2500577214 - 46,176,000 32.900.400 32.323.200
32 PP2500577215 - 109,134,000 77.757.975 76.393.800
33 PP2500577216 - 669,456,000 476.987.400 468.619.200
34 PP2500577217 - 514,416,000 366.521.400 360.091.200
35 PP2500577218 - 108,680,000 77.434.500 76.076.000
36 PP2500577219 - 458,640,000 326.781.000 321.048.000
37 PP2500577220 - 541,628,000 385.909.950 379.139.600
38 PP2500577221 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000
39 PP2500577222 - 102,000,000 72.675.000 71.400.000
40 PP2500577223 - 434,784,000 309.783.600 304.348.800
41 PP2500577224 - 59,280,000 42.237.000 41.496.000
42 PP2500577225 - 144,240,000 102.771.000 100.968.000
43 PP2500577226 - 1,073,520,000 764.883.000 751.464.000
44 PP2500577227 - 19,170,000 13.658.625 13.419.000
45 PP2500577228 - 79,947,000 56.962.238 55.962.900
46 PP2500577229 - 40,950,000 29.176.875 28.665.000
47 PP2500577230 - 95,823,000 68.273.888 67.076.100
48 PP2500577231 - 76,440,000 54.463.500 53.508.000
49 PP2500577232 - 172,800,000 123.120.000 120.960.000
50 PP2500577233 - 48,222,720 34.358.688 33.755.904
51 PP2500577234 - 192,000,000 136.800.000 134.400.000
52 PP2500577235 - 316,800,000 225.720.000 221.760.000
53 PP2500577236 - 62,160,000 44.289.000 43.512.000
54 PP2500577237 - 189,446,400 134.980.560 132.612.480
55 PP2500577238 - 138,424,000 98.627.100 96.896.800
56 PP2500577239 - 109,788,000 78.223.950 76.851.600
57 PP2500577240 - 243,600,000 173.565.000 170.520.000
58 PP2500577241 - 225,000,000 160.312.500 157.500.000
59 PP2500577242 - 77,760,000 55.404.000 54.432.000
60 PP2500577243 - 1,367,611,200 974.422.980 957.327.840
61 PP2500577244 - 545,252,400 388.492.335 381.676.680
62 PP2500577245 - 284,000,000 202.350.000 198.800.000
Mã phần lô PP2500577184
Giá từng phần lô 10,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.298.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.170.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577185
Giá từng phần lô 369,052,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.949.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.336.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577186
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577187
Giá từng phần lô 32,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.221.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577188
Giá từng phần lô 86,698,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.772.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.688.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577189
Giá từng phần lô 444,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577190
Giá từng phần lô 834,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.631.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577191
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577192
Giá từng phần lô 24,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.647.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.337.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577193
Giá từng phần lô 108,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.206.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577194
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577195
Giá từng phần lô 74,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577196
Giá từng phần lô 129,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.032.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577197
Giá từng phần lô 461,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577198
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577199
Giá từng phần lô 276,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.846.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.393.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577200
Giá từng phần lô 217,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.235.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577201
Giá từng phần lô 326,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.567.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577202
Giá từng phần lô 1,239,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577203
Giá từng phần lô 417,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577204
Giá từng phần lô 697,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.840.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577205
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577206
Giá từng phần lô 23,354,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.640.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.348.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577207
Giá từng phần lô 692,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577208
Giá từng phần lô 300,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.352.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.592.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577209
Giá từng phần lô 355,143,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.039.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.600.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577210
Giá từng phần lô 319,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.375.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.386.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577211
Giá từng phần lô 178,501,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.182.618
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.951.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577212
Giá từng phần lô 17,875,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.736.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.512.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577213
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577214
Giá từng phần lô 46,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.900.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577215
Giá từng phần lô 109,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.757.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.393.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577216
Giá từng phần lô 669,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.987.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.619.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577217
Giá từng phần lô 514,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.521.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.091.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577218
Giá từng phần lô 108,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.434.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577219
Giá từng phần lô 458,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577220
Giá từng phần lô 541,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.909.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.139.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577221
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577222
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577223
Giá từng phần lô 434,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.783.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.348.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577224
Giá từng phần lô 59,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577225
Giá từng phần lô 144,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577226
Giá từng phần lô 1,073,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577227
Giá từng phần lô 19,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.658.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577228
Giá từng phần lô 79,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.962.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.962.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577229
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.176.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577230
Giá từng phần lô 95,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.273.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.076.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577231
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.463.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577232
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577233
Giá từng phần lô 48,222,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.358.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.755.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577234
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577235
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577236
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577237
Giá từng phần lô 189,446,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.980.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.612.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577238
Giá từng phần lô 138,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.627.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.896.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577239
Giá từng phần lô 109,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.223.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.851.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577240
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577241
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577242
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577243
Giá từng phần lô 1,367,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.422.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.327.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577244
Giá từng phần lô 545,252,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.492.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.676.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500577245
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->