Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500646210-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500373839
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 68,642,878,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500650846 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000 9,600,000
2 PP2500650847 - 26,000,000 39.000.000 18.200.000 520,000
3 PP2500650848 - 228,000,000 342.000.000 159.600.000 4,560,000
4 PP2500650849 - 152,000,000 228.000.000 106.400.000 3,040,000
5 PP2500650850 - 299,880,000 449.820.000 209.916.000 5,997,600
6 PP2500650851 - 756,000,000 1.134.000.000 529.200.000 15,120,000
7 PP2500650852 - 352,080,000 528.120.000 246.456.000 7,041,600
8 PP2500650853 - 129,600,000 194.400.000 90.720.000 2,592,000
9 PP2500650854 - 710,400,000 1.065.600.000 497.280.000 14,208,000
10 PP2500650855 - 810,000,000 1.215.000.000 567.000.000 16,200,000
11 PP2500650856 - 486,000,000 729.000.000 340.200.000 9,720,000
12 PP2500650857 - 648,000,000 972.000.000 453.600.000 12,960,000
13 PP2500650858 - 1,960,000,000 2.940.000.000 1.372.000.000 39,200,000
14 PP2500650859 - 1,154,400,000 1.731.600.000 808.080.000 23,088,000
15 PP2500650860 - 810,432,000 1.215.648.000 567.302.400 16,208,640
16 PP2500650861 - 684,000,000 1.026.000.000 478.800.000 13,680,000
17 PP2500650862 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000 15,840,000
18 PP2500650863 - 65,520,000 98.280.000 45.864.000 1,310,400
19 PP2500650864 - 222,400,000 333.600.000 155.680.000 4,448,000
20 PP2500650865 - 119,400,000 179.100.000 83.580.000 2,388,000
21 PP2500650866 - 443,880,000 665.820.000 310.716.000 8,877,600
22 PP2500650867 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000 4,400,000
23 PP2500650868 - 736,560,000 1.104.840.000 515.592.000 14,731,200
24 PP2500650869 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000 10,080,000
25 PP2500650870 - 361,400,000 542.100.000 252.980.000 7,228,000
26 PP2500650871 - 943,200,000 1.414.800.000 660.240.000 18,864,000
27 PP2500650872 - 190,080,000 285.120.000 133.056.000 3,801,600
28 PP2500650873 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000 10,800,000
29 PP2500650874 - 1,123,200,000 1.684.800.000 786.240.000 22,464,000
30 PP2500650875 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000 4,400,000
31 PP2500650876 - 327,780,000 491.670.000 229.446.000 6,555,600
32 PP2500650877 - 852,800,000 1.279.200.000 596.960.000 17,056,000
33 PP2500650878 - 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000 16,000,000
34 PP2500650879 - 810,000,000 1.215.000.000 567.000.000 16,200,000
35 PP2500650880 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000 15,840,000
36 PP2500650881 - 432,000,000 648.000.000 302.400.000 8,640,000
37 PP2500650882 - 539,000,000 808.500.000 377.300.000 10,780,000
38 PP2500650883 - 528,000,000 792.000.000 369.600.000 10,560,000
39 PP2500650884 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 7,200,000
40 PP2500650885 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 3,360,000
41 PP2500650886 - 1,752,000,000 2.628.000.000 1.226.400.000 35,040,000
42 PP2500650887 - 101,700,000 152.550.000 71.190.000 2,034,000
43 PP2500650888 - 241,500,000 362.250.000 169.050.000 4,830,000
44 PP2500650889 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 2,000,000
45 PP2500650890 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,880,000
46 PP2500650891 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000 4,320,000
47 PP2500650892 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 1,200,000
48 PP2500650893 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2,700,000
49 PP2500650894 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000 4,000,000
50 PP2500650895 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
51 PP2500650896 - 118,482,000 177.723.000 82.937.400 2,369,640
52 PP2500650897 - 66,500,000 99.750.000 46.550.000 1,330,000
53 PP2500650898 - 310,800,000 466.200.000 217.560.000 6,216,000
54 PP2500650899 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 7,000,000
55 PP2500650900 - 175,200,000 262.800.000 122.640.000 3,504,000
56 PP2500650901 - 21,840,000 32.760.000 15.288.000 436,800
57 PP2500650902 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000 7,200,000
58 PP2500650903 - 1,188,000,000 1.782.000.000 831.600.000 23,760,000
59 PP2500650904 - 1,078,056,000 1.617.084.000 754.639.200 21,561,120
60 PP2500650905 - 475,000,000 712.500.000 332.500.000 9,500,000
61 PP2500650906 - 599,400,000 899.100.000 419.580.000 11,988,000
62 PP2500650907 - 54,180,000 81.270.000 37.926.000 1,083,600
63 PP2500650908 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000 10,080,000
64 PP2500650909 - 768,000,000 1.152.000.000 537.600.000 15,360,000
65 PP2500650910 - 1,987,200,000 2.980.800.000 1.391.040.000 39,744,000
66 PP2500650911 - 655,200,000 982.800.000 458.640.000 13,104,000
67 PP2500650912 - 1,044,000,000 1.566.000.000 730.800.000 20,880,000
68 PP2500650913 - 456,000,000 684.000.000 319.200.000 9,120,000
69 PP2500650914 - 856,800,000 1.285.200.000 599.760.000 17,136,000
70 PP2500650915 - 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000 15,600,000
71 PP2500650916 - 560,000,000 840.000.000 392.000.000 11,200,000
72 PP2500650917 - 1,320,000,000 1.980.000.000 924.000.000 26,400,000
73 PP2500650918 - 861,840,000 1.292.760.000 603.288.000 17,236,800
74 PP2500650919 - 1,155,000,000 1.732.500.000 808.500.000 23,100,000
75 PP2500650920 - 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000 16,800,000
76 PP2500650921 - 1,467,500,000 2.201.250.000 1.027.250.000 29,350,000
77 PP2500650922 - 487,600,000 731.400.000 341.320.000 9,752,000
78 PP2500650923 - 534,600,000 801.900.000 374.220.000 10,692,000
79 PP2500650924 - 556,500,000 834.750.000 389.550.000 11,130,000
80 PP2500650925 - 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000 19,200,000
81 PP2500650926 - 712,800,000 1.069.200.000 498.960.000 14,256,000
82 PP2500650927 - 810,000,000 1.215.000.000 567.000.000 16,200,000
83 PP2500650928 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000 11,340,000
84 PP2500650929 - 520,000,000 780.000.000 364.000.000 10,400,000
85 PP2500650930 - 301,350,000 452.025.000 210.945.000 6,027,000
86 PP2500650931 - 3,835,000,000 5.752.500.000 2.684.500.000 76,700,000
87 PP2500650932 - 478,170,000 717.255.000 334.719.000 9,563,400
88 PP2500650933 - 474,000,000 711.000.000 331.800.000 9,480,000
89 PP2500650934 - 1,472,000,000 2.208.000.000 1.030.400.000 29,440,000
90 PP2500650935 - 154,800,000 232.200.000 108.360.000 3,096,000
91 PP2500650936 - 456,000,000 684.000.000 319.200.000 9,120,000
92 PP2500650937 - 177,870,000 266.805.000 124.509.000 3,557,400
93 PP2500650938 - 784,000,000 1.176.000.000 548.800.000 15,680,000
94 PP2500650939 - 103,536,000 155.304.000 72.475.200 2,070,720
95 PP2500650940 - 502,800,000 754.200.000 351.960.000 10,056,000
96 PP2500650941 - 1,440,000,000 2.160.000.000 1.008.000.000 28,800,000
97 PP2500650942 - 345,120,000 517.680.000 241.584.000 6,902,400
98 PP2500650943 - 475,200,000 712.800.000 332.640.000 9,504,000
99 PP2500650944 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000 7,560,000
100 PP2500650945 - 199,600,000 299.400.000 139.720.000 3,992,000
101 PP2500650946 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 3,360,000
102 PP2500650947 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
103 PP2500650948 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 750,000
104 PP2500650949 - 766,080,000 1.149.120.000 536.256.000 15,321,600
105 PP2500650950 - 1,901,640,000 2.852.460.000 1.331.148.000 38,032,800
106 PP2500650951 - 255,000,000 382.500.000 178.500.000 5,100,000
107 PP2500650952 - 1,242,000,000 1.863.000.000 869.400.000 24,840,000
108 PP2500650953 - 1,176,000,000 1.764.000.000 823.200.000 23,520,000
109 PP2500650954 - 116,298,000 174.447.000 81.408.600 2,325,960
110 PP2500650955 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000 8,400,000
111 PP2500650956 - 282,000,000 423.000.000 197.400.000 5,640,000
112 PP2500650957 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 2,160,000
113 PP2500650958 - 228,000,000 342.000.000 159.600.000 4,560,000
114 PP2500650959 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,920,000
115 PP2500650960 - 91,200,000 136.800.000 63.840.000 1,824,000
116 PP2500650961 - 456,000,000 684.000.000 319.200.000 9,120,000
117 PP2500650962 - 171,000,000 256.500.000 119.700.000 3,420,000
118 PP2500650963 - 131,328,000 196.992.000 91.929.600 2,626,560
119 PP2500650964 - 176,400,000 264.600.000 123.480.000 3,528,000
120 PP2500650965 - 83,000,000 124.500.000 58.100.000 1,660,000
121 PP2500650966 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000 3,960,000
122 PP2500650967 - 129,276,000 193.914.000 90.493.200 2,585,520
123 PP2500650968 - 558,000,000 837.000.000 390.600.000 11,160,000
Mã phần lô PP2500650846
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650847
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650848
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650849
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650850
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650851
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650852
Giá từng phần lô 352,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,041,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650853
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650854
Giá từng phần lô 710,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650855
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650856
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650857
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650858
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650859
Giá từng phần lô 1,154,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650860
Giá từng phần lô 810,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,208,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650861
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650862
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650863
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650864
Giá từng phần lô 222,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650865
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650866
Giá từng phần lô 443,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,877,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650867
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650868
Giá từng phần lô 736,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,731,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650869
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650870
Giá từng phần lô 361,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650871
Giá từng phần lô 943,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650872
Giá từng phần lô 190,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650873
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650874
Giá từng phần lô 1,123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.684.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650875
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650876
Giá từng phần lô 327,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,555,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650877
Giá từng phần lô 852,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650878
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650879
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650880
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650881
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650882
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650883
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650884
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650885
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650886
Giá từng phần lô 1,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650887
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650888
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650889
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650890
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650891
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650892
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650893
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650894
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650895
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650896
Giá từng phần lô 118,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.937.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650897
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650898
Giá từng phần lô 310,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650899
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650900
Giá từng phần lô 175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650901
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650902
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650903
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650904
Giá từng phần lô 1,078,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,561,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650905
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650906
Giá từng phần lô 599,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650907
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650908
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650909
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650910
Giá từng phần lô 1,987,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.980.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650911
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650912
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650913
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650914
Giá từng phần lô 856,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650915
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650916
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650917
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650918
Giá từng phần lô 861,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.292.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,236,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650919
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650920
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650921
Giá từng phần lô 1,467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650922
Giá từng phần lô 487,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650923
Giá từng phần lô 534,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650924
Giá từng phần lô 556,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650925
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650926
Giá từng phần lô 712,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650927
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650928
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650929
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650930
Giá từng phần lô 301,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650931
Giá từng phần lô 3,835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.752.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.684.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650932
Giá từng phần lô 478,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,563,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650933
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650934
Giá từng phần lô 1,472,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650935
Giá từng phần lô 154,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650936
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650937
Giá từng phần lô 177,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,557,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650938
Giá từng phần lô 784,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650939
Giá từng phần lô 103,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.475.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650940
Giá từng phần lô 502,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650941
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650942
Giá từng phần lô 345,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,902,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650943
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650944
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650945
Giá từng phần lô 199,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650946
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650947
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650948
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650949
Giá từng phần lô 766,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,321,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650950
Giá từng phần lô 1,901,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.852.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,032,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650951
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650952
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650953
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650954
Giá từng phần lô 116,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.408.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650955
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650956
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650957
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650958
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650959
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650960
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650961
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650962
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650963
Giá từng phần lô 131,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.929.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650964
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650965
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650966
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650967
Giá từng phần lô 129,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.493.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500650968
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->