Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 72 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400323272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NGÃ NĂM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 72 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400177699 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Ngã Năm, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 5,018,582,130 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400193429 - G2NN1 | 1,300,000 | 19,500 |
| 2 | PP2400193430 - G2NN2 | 173,402,500 | 2,601,037 |
| 3 | PP2400193431 - G2NN3 | 16,566,480 | 248,497 |
| 4 | PP2400193432 - G2NN4 | 9,870,000 | 148,050 |
| 5 | PP2400193433 - G2NN5 | 13,200,000 | 198,000 |
| 6 | PP2400193434 - G2NN6 | 18,270,000 | 274,050 |
| 7 | PP2400193435 - G2NN7 | 2,730,000 | 40,950 |
| 8 | PP2400193436 - G2NN8 | 30,400,000 | 456,000 |
| 9 | PP2400193437 - G2NN9 | 160,550,000 | 2,408,250 |
| 10 | PP2400193438 - G2NN10 | 48,600,000 | 729,000 |
| 11 | PP2400193439 - G2NN11 | 6,175,000 | 92,625 |
| 12 | PP2400193440 - G2NN12 | 88,825,000 | 1,332,375 |
| 13 | PP2400193441 - G2NN13 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 14 | PP2400193442 - G2NN14 | 3,360,000 | 50,400 |
| 15 | PP2400193443 - G2NN15 | 27,720,000 | 415,800 |
| 16 | PP2400193444 - G2NN16 | 18,768,000 | 281,520 |
| 17 | PP2400193445 - G2NN17 | 76,050,000 | 1,140,750 |
| 18 | PP2400193446 - G2NN18 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 19 | PP2400193447 - G2NN19 | 21,245,000 | 318,675 |
| 20 | PP2400193448 - G2NN20 | 366,361,250 | 5,495,418 |
| 21 | PP2400193449 - G2NN21 | 27,825,000 | 417,375 |
| 22 | PP2400193450 - G2NN22 | 414,960,000 | 6,224,400 |
| 23 | PP2400193451 - G2NN23 | 37,620,000 | 564,300 |
| 24 | PP2400193452 - G2NN24 | 32,400,000 | 486,000 |
| 25 | PP2400193453 - G2NN25 | 7,110,000 | 106,650 |
| 26 | PP2400193454 - G2NN26 | 49,725,000 | 745,875 |
| 27 | PP2400193455 - G2NN27 | 58,905,000 | 883,575 |
| 28 | PP2400193456 - G2NN28 | 128,677,500 | 1,930,162 |
| 29 | PP2400193457 - G2NN29 | 106,400,000 | 1,596,000 |
| 30 | PP2400193458 - G2NN30 | 17,482,500 | 262,237 |
| 31 | PP2400193459 - G2NN31 | 196,000,000 | 2,940,000 |
| 32 | PP2400193460 - G2NN32 | 48,000,000 | 720,000 |
| 33 | PP2400193461 - G2NN33 | 6,615,000 | 99,225 |
| 34 | PP2400193462 - G2NN34 | 27,300,000 | 409,500 |
| 35 | PP2400193463 - G2NN35 | 83,845,000 | 1,257,675 |
| 36 | PP2400193464 - G2NN36 | 17,500,000 | 262,500 |
| 37 | PP2400193465 - G2NN37 | 258,835,500 | 3,882,532 |
| 38 | PP2400193466 - G2NN38 | 117,400,000 | 1,761,000 |
| 39 | PP2400193467 - G2NN39 | 20,396,250 | 305,943 |
| 40 | PP2400193468 - G2NN40 | 6,500,000 | 97,500 |
| 41 | PP2400193469 - G2NN41 | 41,900,000 | 628,500 |
| 42 | PP2400193470 - G2NN42 | 5,400,000 | 81,000 |
| 43 | PP2400193471 - G2NN43 | 8,100,000 | 121,500 |
| 44 | PP2400193472 - G2NN44 | 21,000,000 | 315,000 |
| 45 | PP2400193473 - G2NN45 | 105,640,000 | 1,584,600 |
| 46 | PP2400193474 - G2NN46 | 3,500,000 | 52,500 |
| 47 | PP2400193475 - G2NN47 | 24,500,000 | 367,500 |
| 48 | PP2400193476 - G2NN48 | 9,135,000 | 137,025 |
| 49 | PP2400193477 - G2NN49 | 10,000,000 | 150,000 |
| 50 | PP2400193478 - G2NN50 | 26,000,000 | 390,000 |
| 51 | PP2400193479 - G2NN51 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 52 | PP2400193480 - G2NN52 | 12,675,000 | 190,125 |
| 53 | PP2400193481 - G2NN53 | 16,705,500 | 250,582 |
| 54 | PP2400193482 - G2NN54 | 9,120,000 | 136,800 |
| 55 | PP2400193483 - G2NN55 | 13,300,000 | 199,500 |
| 56 | PP2400193484 - G2NN56 | 2,058,000 | 30,870 |
| 57 | PP2400193485 - G2NN57 | 34,839,000 | 522,585 |
| 58 | PP2400193486 - G2NN58 | 4,882,500 | 73,237 |
| 59 | PP2400193487 - G2NN59 | 6,110,000 | 91,650 |
| 60 | PP2400193488 - G2NN60 | 62,540,500 | 938,107 |
| 61 | PP2400193489 - G2NN61 | 8,955,000 | 134,325 |
| 62 | PP2400193490 - G2NN62 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 63 | PP2400193491 - G2NN63 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 64 | PP2400193492 - G2NN64 | 47,500,000 | 712,500 |
| 65 | PP2400193493 - G2NN65 | 131,856,900 | 1,977,853 |
| 66 | PP2400193494 - G2NN66 | 302,720,250 | 4,540,803 |
| 67 | PP2400193495 - G2NN67 | 6,000,000 | 90,000 |
| 68 | PP2400193496 - G2NN68 | 44,100,000 | 661,500 |
| 69 | PP2400193497 - G2NN69 | 149,625,000 | 2,244,375 |
| 70 | PP2400193498 - G2NN70 | 75,625,000 | 1,134,375 |
| 71 | PP2400193499 - G2NN71 | 85,144,500 | 1,277,167 |
| 72 | PP2400193500 - G2NN72 | 221,760,000 | 3,326,400 |
G2NN1 |
|
| Mã phần lô | PP2400193429 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN2 |
|
| Mã phần lô | PP2400193430 |
| Giá từng phần lô | 173,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN3 |
|
| Mã phần lô | PP2400193431 |
| Giá từng phần lô | 16,566,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN4 |
|
| Mã phần lô | PP2400193432 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN5 |
|
| Mã phần lô | PP2400193433 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN6 |
|
| Mã phần lô | PP2400193434 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN7 |
|
| Mã phần lô | PP2400193435 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN8 |
|
| Mã phần lô | PP2400193436 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN9 |
|
| Mã phần lô | PP2400193437 |
| Giá từng phần lô | 160,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,408,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN10 |
|
| Mã phần lô | PP2400193438 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400193439 |
| Giá từng phần lô | 6,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN12 |
|
| Mã phần lô | PP2400193440 |
| Giá từng phần lô | 88,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN13 |
|
| Mã phần lô | PP2400193441 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN14 |
|
| Mã phần lô | PP2400193442 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN15 |
|
| Mã phần lô | PP2400193443 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN16 |
|
| Mã phần lô | PP2400193444 |
| Giá từng phần lô | 18,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN17 |
|
| Mã phần lô | PP2400193445 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN18 |
|
| Mã phần lô | PP2400193446 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN19 |
|
| Mã phần lô | PP2400193447 |
| Giá từng phần lô | 21,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN20 |
|
| Mã phần lô | PP2400193448 |
| Giá từng phần lô | 366,361,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,495,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN21 |
|
| Mã phần lô | PP2400193449 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN22 |
|
| Mã phần lô | PP2400193450 |
| Giá từng phần lô | 414,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN23 |
|
| Mã phần lô | PP2400193451 |
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN24 |
|
| Mã phần lô | PP2400193452 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN25 |
|
| Mã phần lô | PP2400193453 |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN26 |
|
| Mã phần lô | PP2400193454 |
| Giá từng phần lô | 49,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN27 |
|
| Mã phần lô | PP2400193455 |
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN28 |
|
| Mã phần lô | PP2400193456 |
| Giá từng phần lô | 128,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN29 |
|
| Mã phần lô | PP2400193457 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN30 |
|
| Mã phần lô | PP2400193458 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN31 |
|
| Mã phần lô | PP2400193459 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN32 |
|
| Mã phần lô | PP2400193460 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN33 |
|
| Mã phần lô | PP2400193461 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN34 |
|
| Mã phần lô | PP2400193462 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN35 |
|
| Mã phần lô | PP2400193463 |
| Giá từng phần lô | 83,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN36 |
|
| Mã phần lô | PP2400193464 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN37 |
|
| Mã phần lô | PP2400193465 |
| Giá từng phần lô | 258,835,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,882,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN38 |
|
| Mã phần lô | PP2400193466 |
| Giá từng phần lô | 117,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN39 |
|
| Mã phần lô | PP2400193467 |
| Giá từng phần lô | 20,396,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN40 |
|
| Mã phần lô | PP2400193468 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN41 |
|
| Mã phần lô | PP2400193469 |
| Giá từng phần lô | 41,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN42 |
|
| Mã phần lô | PP2400193470 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN43 |
|
| Mã phần lô | PP2400193471 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN44 |
|
| Mã phần lô | PP2400193472 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN45 |
|
| Mã phần lô | PP2400193473 |
| Giá từng phần lô | 105,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN46 |
|
| Mã phần lô | PP2400193474 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN47 |
|
| Mã phần lô | PP2400193475 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN48 |
|
| Mã phần lô | PP2400193476 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN49 |
|
| Mã phần lô | PP2400193477 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN50 |
|
| Mã phần lô | PP2400193478 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN51 |
|
| Mã phần lô | PP2400193479 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN52 |
|
| Mã phần lô | PP2400193480 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN53 |
|
| Mã phần lô | PP2400193481 |
| Giá từng phần lô | 16,705,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN54 |
|
| Mã phần lô | PP2400193482 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN55 |
|
| Mã phần lô | PP2400193483 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN56 |
|
| Mã phần lô | PP2400193484 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN57 |
|
| Mã phần lô | PP2400193485 |
| Giá từng phần lô | 34,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN58 |
|
| Mã phần lô | PP2400193486 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN59 |
|
| Mã phần lô | PP2400193487 |
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN60 |
|
| Mã phần lô | PP2400193488 |
| Giá từng phần lô | 62,540,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN61 |
|
| Mã phần lô | PP2400193489 |
| Giá từng phần lô | 8,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN62 |
|
| Mã phần lô | PP2400193490 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN63 |
|
| Mã phần lô | PP2400193491 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN64 |
|
| Mã phần lô | PP2400193492 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN65 |
|
| Mã phần lô | PP2400193493 |
| Giá từng phần lô | 131,856,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN66 |
|
| Mã phần lô | PP2400193494 |
| Giá từng phần lô | 302,720,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,540,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN67 |
|
| Mã phần lô | PP2400193495 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN68 |
|
| Mã phần lô | PP2400193496 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN69 |
|
| Mã phần lô | PP2400193497 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN70 |
|
| Mã phần lô | PP2400193498 |
| Giá từng phần lô | 75,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN71 |
|
| Mã phần lô | PP2400193499 |
| Giá từng phần lô | 85,144,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G2NN72 |
|
| Mã phần lô | PP2400193500 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi