Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400350398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400196595 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,996,091,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400248675 - YHCT.01 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 2 | PP2400248676 - YHCT.02 | 99,960,000 | 999,600 |
| 3 | PP2400248677 - YHCT.03 | 236,250,000 | 2,362,500 |
| 4 | PP2400248678 - YHCT.04 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 5 | PP2400248679 - YHCT.05 | 87,000,000 | 870,000 |
| 6 | PP2400248680 - YHCT.06 | 75,980,000 | 759,800 |
| 7 | PP2400248681 - YHCT.07 | 27,000,000 | 270,000 |
| 8 | PP2400248682 - YHCT.08 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 9 | PP2400248683 - YHCT.09 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 10 | PP2400248684 - YHCT.10 | 58,800,000 | 588,000 |
| 11 | PP2400248685 - YHCT.11 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 12 | PP2400248686 - YHCT.12 | 24,500,000 | 245,000 |
| 13 | PP2400248687 - YHCT.13 | 158,000,000 | 1,580,000 |
| 14 | PP2400248688 - YHCT.14 | 434,000,000 | 4,340,000 |
| 15 | PP2400248689 - YHCT.15 | 61,000,000 | 610,000 |
| 16 | PP2400248690 - YHCT.16 | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 17 | PP2400248691 - YHCT.17 | 95,400,000 | 954,000 |
| 18 | PP2400248692 - YHCT.18 | 211,050,000 | 2,110,500 |
| 19 | PP2400248693 - YHCT.19 | 44,100,000 | 441,000 |
| 20 | PP2400248694 - YHCT.20 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 21 | PP2400248695 - YHCT.21 | 58,590,000 | 585,900 |
| 22 | PP2400248696 - YHCT.22 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 23 | PP2400248697 - YHCT.23 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 24 | PP2400248698 - YHCT.24 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 25 | PP2400248699 - YHCT.25 | 81,400,000 | 814,000 |
| 26 | PP2400248700 - YHCT.26 | 523,250,000 | 5,232,500 |
| 27 | PP2400248701 - YHCT.27 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 28 | PP2400248702 - YHCT.28 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 29 | PP2400248703 - YHCT.29 | 50,500,000 | 505,000 |
| 30 | PP2400248704 - YHCT.30 | 81,000,000 | 810,000 |
| 31 | PP2400248705 - YHCT.31 | 5,300,000 | 53,000 |
| 32 | PP2400248706 - YHCT.32 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 33 | PP2400248707 - YHCT.33 | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 34 | PP2400248708 - YHCT.34 | 34,500,000 | 345,000 |
| 35 | PP2400248709 - YHCT.35 | 90,000,000 | 900,000 |
| 36 | PP2400248710 - YHCT.36 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 37 | PP2400248711 - YHCT.37 | 32,550,000 | 325,500 |
| 38 | PP2400248712 - YHCT.38 | 77,200,000 | 772,000 |
| 39 | PP2400248713 - YHCT.39 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 40 | PP2400248714 - YHCT.40 | 31,500,000 | 315,000 |
| 41 | PP2400248715 - YHCT.41 | 223,200,000 | 2,232,000 |
| 42 | PP2400248716 - YHCT.42 | 154,000,000 | 1,540,000 |
| 43 | PP2400248717 - YHCT.43 | 69,300,000 | 693,000 |
| 44 | PP2400248718 - YHCT.44 | 265,000,000 | 2,650,000 |
| 45 | PP2400248719 - YHCT.45 | 365,680,000 | 3,656,800 |
| 46 | PP2400248720 - YHCT.46 | 20,109,000 | 201,090 |
| 47 | PP2400248721 - YHCT.47 | 44,360,000 | 443,600 |
| 48 | PP2400248722 - YHCT.48 | 13,860,000 | 138,600 |
| 49 | PP2400248723 - YHCT.49 | 24,780,000 | 247,800 |
| 50 | PP2400248724 - YHCT.50 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 51 | PP2400248725 - YHCT.51 | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 52 | PP2400248726 - YHCT.52 | 34,650,000 | 346,500 |
| 53 | PP2400248727 - YHCT.53 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 54 | PP2400248728 - YHCT.54 | 79,012,500 | 790,125 |
| 55 | PP2400248729 - YHCT.55 | 98,000,000 | 980,000 |
| 56 | PP2400248730 - YHCT.56 | 63,000,000 | 630,000 |
| 57 | PP2400248731 - YHCT.57 | 39,900,000 | 399,000 |
| 58 | PP2400248732 - YHCT.58 | 36,000,000 | 360,000 |
| 59 | PP2400248733 - YHCT.59 | 121,000,000 | 1,210,000 |
| 60 | PP2400248734 - YHCT.60 | 11,000,000 | 110,000 |
| 61 | PP2400248735 - YHCT.61 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 62 | PP2400248736 - YHCT.62 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 63 | PP2400248737 - YHCT.63 | 392,000,000 | 3,920,000 |
| 64 | PP2400248738 - YHCT.64 | 63,000,000 | 630,000 |
| 65 | PP2400248739 - YHCT.65 | 84,000,000 | 840,000 |
| 66 | PP2400248740 - YHCT.66 | 196,560,000 | 1,965,600 |
| 67 | PP2400248741 - YHCT.67 | 11,500,000 | 115,000 |
| 68 | PP2400248742 - YHCT.68 | 19,000,000 | 190,000 |
| 69 | PP2400248743 - YHCT.69 | 90,000,000 | 900,000 |
| 70 | PP2400248744 - YHCT.70 | 43,680,000 | 436,800 |
| 71 | PP2400248745 - YHCT.71 | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 72 | PP2400248746 - YHCT.72 | 233,600,000 | 2,336,000 |
| 73 | PP2400248747 - YHCT.73 | 101,640,000 | 1,016,400 |
| 74 | PP2400248748 - YHCT.74 | 76,230,000 | 762,300 |
| 75 | PP2400248749 - YHCT.75 | 147,000,000 | 1,470,000 |
YHCT.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400248675 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400248676 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400248677 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400248678 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400248679 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400248680 |
| Giá từng phần lô | 75,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400248681 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400248682 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400248683 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400248684 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400248685 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400248686 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400248687 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400248688 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400248689 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400248690 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400248691 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400248692 |
| Giá từng phần lô | 211,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400248693 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400248694 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400248695 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400248696 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400248697 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400248698 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400248699 |
| Giá từng phần lô | 81,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400248700 |
| Giá từng phần lô | 523,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400248701 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400248702 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400248703 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400248704 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400248705 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400248706 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400248707 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400248708 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400248709 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400248710 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400248711 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400248712 |
| Giá từng phần lô | 77,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400248713 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400248714 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400248715 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400248716 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400248717 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400248718 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400248719 |
| Giá từng phần lô | 365,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400248720 |
| Giá từng phần lô | 20,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400248721 |
| Giá từng phần lô | 44,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400248722 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400248723 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400248724 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400248725 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400248726 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400248727 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400248728 |
| Giá từng phần lô | 79,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400248729 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400248730 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400248731 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400248732 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400248733 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400248734 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400248735 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400248736 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400248737 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400248738 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400248739 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400248740 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400248741 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400248742 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400248743 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400248744 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400248745 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400248746 |
| Giá từng phần lô | 233,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400248747 |
| Giá từng phần lô | 101,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400248748 |
| Giá từng phần lô | 76,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
YHCT.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400248749 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi