Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400370099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện thành phố Thủ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400209318 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 5,154,329,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400276863 - 3210660000211 | 8,988,000 | 89,880 |
| 2 | PP2400276864 - 3200440000098 | 5,980,000 | 59,800 |
| 3 | PP2400276865 - 3200470000884 | 163,760,000 | 1,637,600 |
| 4 | PP2400276866 - 3200470000921 | 7,406,000 | 74,060 |
| 5 | PP2400276867 - 3200480001994 | 27,600,000 | 276,000 |
| 6 | PP2400276868 - 3200470002000 | 2,612,800 | 26,128 |
| 7 | PP2400276869 - 3200430002903 | 48,300,000 | 483,000 |
| 8 | PP2400276870 - 3200400000601 | 330,000,000 | 3,300,000 |
| 9 | PP2400276871 - 3200470001140-BVTĐ | 94,300,000 | 943,000 |
| 10 | PP2400276872 - 3200450003713-BVTĐ | 65,000,000 | 650,000 |
| 11 | PP2400276873 - 3200440002115 | 261,000,000 | 2,610,000 |
| 12 | PP2400276874 - 3200450002426-BVTĐ | 7,754,040 | 77,541 |
| 13 | PP2400276875 - 3200430003542 | 269,539,360 | 2,695,394 |
| 14 | PP2400276876 - 3200480000355 | 3,477,600 | 34,776 |
| 15 | PP2400276877 - 3200450000378 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 16 | PP2400276878 - 3200470000396 | 3,465,000 | 34,650 |
| 17 | PP2400276879 - 3200460002478 | 6,762,000 | 67,620 |
| 18 | PP2400276880 - 3200480002557 | 68,586,000 | 685,860 |
| 19 | PP2400276881 - 3200470002642 | 35,100,000 | 351,000 |
| 20 | PP2400276882 - 3200440003082 | 49,910,000 | 499,100 |
| 21 | PP2400276883 - 3200420000599 | 22,275,000 | 222,750 |
| 22 | PP2400276884 - 3200420000728 | 8,307,600 | 83,076 |
| 23 | PP2400276885 - 3200410001100 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 24 | PP2400276886 - 3210610000360 | 25,137,000 | 251,370 |
| 25 | PP2400276887 - 3200450001078 | 268,272,000 | 2,682,720 |
| 26 | PP2400276888 - 3200440000838 | 50,600,000 | 506,000 |
| 27 | PP2400276889 - 3231170000218 | 140,400,000 | 1,404,000 |
| 28 | PP2400276890 - 3200440003822-BVTP | 13,662,000 | 136,620 |
| 29 | PP2400276891 - 3200460002997 | 18,216,000 | 182,160 |
| 30 | PP2400276892 - 3200420000230 | 32,200,000 | 322,000 |
| 31 | PP2400276893 - 3200410001742 | 222,180,000 | 2,221,800 |
| 32 | PP2400276894 - 3200470001751 | 160,366,500 | 1,603,665 |
| 33 | PP2400276895 - 3210650000221 | 162,846,600 | 1,628,466 |
| 34 | PP2400276896 - 3200480002144 | 230,000,000 | 2,300,000 |
| 35 | PP2400276897 - 3200430002200 | 828,000,000 | 8,280,000 |
| 36 | PP2400276898 - 3200420003552 | 21,829,500 | 218,295 |
| 37 | PP2400276899 - 3200400003565 | 21,829,500 | 218,295 |
| 38 | PP2400276900 - 3200450001382 | 127,575,000 | 1,275,750 |
| 39 | PP2400276901 - 3200450002686 | 229,845,000 | 2,298,450 |
| 40 | PP2400276902 - 3200470003267 | 5,445,000 | 54,450 |
| 41 | PP2400276903 - 3200410000448 | 17,100,000 | 171,000 |
| 42 | PP2400276904 - 3200480000454 | 224,200,000 | 2,242,000 |
| 43 | PP2400276905 - 3200470001461 | 31,500,000 | 315,000 |
| 44 | PP2400276906 - 3200470001614 | 53,820,000 | 538,200 |
| 45 | PP2400276907 - 3200430002873 | 22,050,000 | 220,500 |
| 46 | PP2400276908 - 3200430003122 | 52,200,000 | 522,000 |
| 47 | PP2400276909 - 3200460003338-BVTĐ | 41,895,000 | 418,950 |
| 48 | PP2400276910 - 3221000000174 | 45,080,000 | 450,800 |
| 49 | PP2400276911 - 3200470002239 | 95,000,000 | 950,000 |
| 50 | PP2400276912 - 3200480003141 | 33,120,000 | 331,200 |
| 51 | PP2400276913 - 3200440003396 | 44,982,000 | 449,820 |
| 52 | PP2400276914 - 3200450002839 | 36,855,000 | 368,550 |
3210660000211 |
|
| Mã phần lô | PP2400276863 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440000098 |
|
| Mã phần lô | PP2400276864 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470000884 |
|
| Mã phần lô | PP2400276865 |
| Giá từng phần lô | 163,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470000921 |
|
| Mã phần lô | PP2400276866 |
| Giá từng phần lô | 7,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480001994 |
|
| Mã phần lô | PP2400276867 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470002000 |
|
| Mã phần lô | PP2400276868 |
| Giá từng phần lô | 2,612,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002903 |
|
| Mã phần lô | PP2400276869 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400000601 |
|
| Mã phần lô | PP2400276870 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001140-BVTĐ |
|
| Mã phần lô | PP2400276871 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003713-BVTĐ |
|
| Mã phần lô | PP2400276872 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440002115 |
|
| Mã phần lô | PP2400276873 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450002426-BVTĐ |
|
| Mã phần lô | PP2400276874 |
| Giá từng phần lô | 7,754,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003542 |
|
| Mã phần lô | PP2400276875 |
| Giá từng phần lô | 269,539,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480000355 |
|
| Mã phần lô | PP2400276876 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450000378 |
|
| Mã phần lô | PP2400276877 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470000396 |
|
| Mã phần lô | PP2400276878 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460002478 |
|
| Mã phần lô | PP2400276879 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480002557 |
|
| Mã phần lô | PP2400276880 |
| Giá từng phần lô | 68,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470002642 |
|
| Mã phần lô | PP2400276881 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440003082 |
|
| Mã phần lô | PP2400276882 |
| Giá từng phần lô | 49,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200420000599 |
|
| Mã phần lô | PP2400276883 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200420000728 |
|
| Mã phần lô | PP2400276884 |
| Giá từng phần lô | 8,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410001100 |
|
| Mã phần lô | PP2400276885 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210610000360 |
|
| Mã phần lô | PP2400276886 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450001078 |
|
| Mã phần lô | PP2400276887 |
| Giá từng phần lô | 268,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440000838 |
|
| Mã phần lô | PP2400276888 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3231170000218 |
|
| Mã phần lô | PP2400276889 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440003822-BVTP |
|
| Mã phần lô | PP2400276890 |
| Giá từng phần lô | 13,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460002997 |
|
| Mã phần lô | PP2400276891 |
| Giá từng phần lô | 18,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200420000230 |
|
| Mã phần lô | PP2400276892 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410001742 |
|
| Mã phần lô | PP2400276893 |
| Giá từng phần lô | 222,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001751 |
|
| Mã phần lô | PP2400276894 |
| Giá từng phần lô | 160,366,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210650000221 |
|
| Mã phần lô | PP2400276895 |
| Giá từng phần lô | 162,846,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480002144 |
|
| Mã phần lô | PP2400276896 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002200 |
|
| Mã phần lô | PP2400276897 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200420003552 |
|
| Mã phần lô | PP2400276898 |
| Giá từng phần lô | 21,829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400003565 |
|
| Mã phần lô | PP2400276899 |
| Giá từng phần lô | 21,829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450001382 |
|
| Mã phần lô | PP2400276900 |
| Giá từng phần lô | 127,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450002686 |
|
| Mã phần lô | PP2400276901 |
| Giá từng phần lô | 229,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,298,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470003267 |
|
| Mã phần lô | PP2400276902 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410000448 |
|
| Mã phần lô | PP2400276903 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480000454 |
|
| Mã phần lô | PP2400276904 |
| Giá từng phần lô | 224,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001461 |
|
| Mã phần lô | PP2400276905 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001614 |
|
| Mã phần lô | PP2400276906 |
| Giá từng phần lô | 53,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002873 |
|
| Mã phần lô | PP2400276907 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003122 |
|
| Mã phần lô | PP2400276908 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460003338-BVTĐ |
|
| Mã phần lô | PP2400276909 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3221000000174 |
|
| Mã phần lô | PP2400276910 |
| Giá từng phần lô | 45,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470002239 |
|
| Mã phần lô | PP2400276911 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480003141 |
|
| Mã phần lô | PP2400276912 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440003396 |
|
| Mã phần lô | PP2400276913 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450002839 |
|
| Mã phần lô | PP2400276914 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi