Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400390057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Tân Phú | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Tân Phú |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400218178 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 17,724,363,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400306522 - 3220420000016.01 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 2 | PP2400306523 - 3241080000017.02 | 219,450,000 | 3,291,750 |
| 3 | PP2400306524 - 3241050000023.03 | 52,500,000 | 787,500 |
| 4 | PP2400306525 - 3241070000034.03 | 249,900,000 | 3,748,500 |
| 5 | PP2400306526 - 3241040000040.03 | 364,800,000 | 5,472,000 |
| 6 | PP2400306527 - 3241010000056.03 | 114,480,000 | 1,717,200 |
| 7 | PP2400306528 - 3241010000063.03 | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 8 | PP2400306529 - 3220440000065.03 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 9 | PP2400306530 - 3220460000076.03 | 69,860,000 | 1,047,900 |
| 10 | PP2400306531 - 3241070000072.03 | 167,400,000 | 2,511,000 |
| 11 | PP2400306532 - 3241070000089.03 | 433,440,000 | 6,501,600 |
| 12 | PP2400306533 - 3241020000091.03 | 219,600,000 | 3,294,000 |
| 13 | PP2400306534 - 3241010000100.03 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 14 | PP2400306535 - 3241000000110.03 | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 15 | PP2400306536 - 3241000000127.03 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 16 | PP2400306537 - 3241060000136.03 | 579,000,000 | 8,685,000 |
| 17 | PP2400306538 - 3241030000142.03 | 409,500,000 | 6,142,500 |
| 18 | PP2400306539 - 3241020000152.03 | 105,400,000 | 1,581,000 |
| 19 | PP2400306540 - 3241000000165.03 | 140,400,000 | 2,106,000 |
| 20 | PP2400306541 - 3241010000179.03 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 21 | PP2400306542 - 3241010000186.03 | 379,925,000 | 5,698,875 |
| 22 | PP2400306543 - 3241050000191.03 | 262,143,000 | 3,932,145 |
| 23 | PP2400306544 - 3241050000207.03 | 512,500,000 | 7,687,500 |
| 24 | PP2400306545 - 3241030000210.03 | 418,800,000 | 6,282,000 |
| 25 | PP2400306546 - 3220420000238.03 | 294,378,000 | 4,415,670 |
| 26 | PP2400306547 - 3241010000223.03 | 447,000,000 | 6,705,000 |
| 27 | PP2400306548 - 3241080000239.03 | 28,440,000 | 426,600 |
| 28 | PP2400306549 - 3241020000244.03 | 124,020,000 | 1,860,300 |
| 29 | PP2400306550 - 3241060000259.03 | 129,000,000 | 1,935,000 |
| 30 | PP2400306551 - 3241000000264.03 | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 31 | PP2400306552 - 3241020000275.03 | 286,500,000 | 4,297,500 |
| 32 | PP2400306553 - 3241080000284.03 | 299,970,000 | 4,499,550 |
| 33 | PP2400306554 - 3241000000295.03 | 364,000,000 | 5,460,000 |
| 34 | PP2400306555 - 3241060000303.03 | 1,069,110,000 | 16,036,650 |
| 35 | PP2400306556 - 3241080000314.03 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 36 | PP2400306557 - 3241030000326.03 | 541,800,000 | 8,127,000 |
| 37 | PP2400306558 - 3241040000330.03 | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 38 | PP2400306559 - 3241060000341.03 | 18,112,500 | 271,688 |
| 39 | PP2400306560 - 3241060000358.03 | 28,380,000 | 425,700 |
| 40 | PP2400306561 - 3220450000369.03 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 41 | PP2400306562 - 3241080000369.03 | 263,630,000 | 3,954,450 |
| 42 | PP2400306563 - 3241040000378.03 | 814,000,000 | 12,210,000 |
| 43 | PP2400306564 - 3241010000384.03 | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 44 | PP2400306565 - 3241030000395.03 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 45 | PP2400306566 - 3241040000408.03 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 46 | PP2400306567 - 3241040000415.03 | 21,660,000 | 324,900 |
| 47 | PP2400306568 - 3241000000424.03 | 14,448,000 | 216,720 |
| 48 | PP2400306569 - 3241020000435.03 | 277,000,000 | 4,155,000 |
| 49 | PP2400306570 - 3241050000443.03 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 50 | PP2400306571 - 3241060000457.03 | 40,635,000 | 609,525 |
| 51 | PP2400306572 - 3241050000467.03 | 12,000,000 | 180,000 |
| 52 | PP2400306573 - 3241060000471.03 | 70,560,000 | 1,058,400 |
| 53 | PP2400306574 - 3241010000483.03 | 79,300,000 | 1,189,500 |
| 54 | PP2400306575 - 3241050000498.03 | 220,860,000 | 3,312,900 |
| 55 | PP2400306576 - 3241040000507.03 | 194,400,000 | 2,916,000 |
| 56 | PP2400306577 - 3241010000513.03 | 382,200,000 | 5,733,000 |
| 57 | PP2400306578 - 3241010000520.03 | 47,775,000 | 716,625 |
| 58 | PP2400306579 - 3241030000531.03 | 142,560,000 | 2,138,400 |
| 59 | PP2400306580 - 3241080000543.03 | 47,600,000 | 714,000 |
| 60 | PP2400306581 - 3241010000551.03 | 70,680,000 | 1,060,200 |
| 61 | PP2400306582 - 3241010000568.03 | 117,800,000 | 1,767,000 |
| 62 | PP2400306583 - 3241020000572.03 | 14,817,600 | 222,264 |
| 63 | PP2400306584 - 3241080000581.03 | 47,250,000 | 708,750 |
| 64 | PP2400306585 - 3241010000599.03 | 216,384,000 | 3,245,760 |
| 65 | PP2400306586 - 3241010000605.03 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 66 | PP2400306587 - 3241050000610.03 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 67 | PP2400306588 - 3241000000622.03 | 81,340,000 | 1,220,100 |
| 68 | PP2400306589 - 3241080000635.03 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 69 | PP2400306590 - 3241080000642.03 | 1,071,000 | 16,065 |
| 70 | PP2400306591 - 3241070000652.03 | 100,170,000 | 1,502,550 |
| 71 | PP2400306592 - 3241020000664.03 | 303,600,000 | 4,554,000 |
| 72 | PP2400306593 - 3241050000672.03 | 876,000,000 | 13,140,000 |
| 73 | PP2400306594 - 3241070000683.03 | 365,904,000 | 5,488,560 |
| 74 | PP2400306595 - 3241000000691.03 | 533,610,000 | 8,004,150 |
| 75 | PP2400306596 - 3241010000704.03 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 76 | PP2400306597 - 3241070000713.03 | 34,200,000 | 513,000 |
| 77 | PP2400306598 - 3241060000723.03 | 158,400,000 | 2,376,000 |
| 78 | PP2400306599 - 3241050000733.04 | 160,000,000 | 2,400,000 |
3220420000016.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400306522 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000017.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400306523 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,291,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000023.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306524 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241070000034.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306525 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241040000040.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306526 |
| Giá từng phần lô | 364,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000056.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306527 |
| Giá từng phần lô | 114,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000063.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306528 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220440000065.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306529 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220460000076.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306530 |
| Giá từng phần lô | 69,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241070000072.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306531 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241070000089.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306532 |
| Giá từng phần lô | 433,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,501,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241020000091.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306533 |
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000100.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306534 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241000000110.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306535 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241000000127.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306536 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241060000136.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306537 |
| Giá từng phần lô | 579,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241030000142.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306538 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241020000152.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306539 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241000000165.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306540 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000179.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306541 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000186.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306542 |
| Giá từng phần lô | 379,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,698,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000191.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306543 |
| Giá từng phần lô | 262,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,932,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000207.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306544 |
| Giá từng phần lô | 512,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241030000210.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306545 |
| Giá từng phần lô | 418,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220420000238.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306546 |
| Giá từng phần lô | 294,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,415,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000223.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306547 |
| Giá từng phần lô | 447,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000239.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306548 |
| Giá từng phần lô | 28,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241020000244.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306549 |
| Giá từng phần lô | 124,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241060000259.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306550 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241000000264.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306551 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241020000275.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306552 |
| Giá từng phần lô | 286,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000284.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306553 |
| Giá từng phần lô | 299,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241000000295.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306554 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241060000303.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306555 |
| Giá từng phần lô | 1,069,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,036,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000314.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306556 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241030000326.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306557 |
| Giá từng phần lô | 541,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241040000330.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306558 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241060000341.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306559 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241060000358.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306560 |
| Giá từng phần lô | 28,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220450000369.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306561 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000369.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306562 |
| Giá từng phần lô | 263,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,954,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241040000378.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306563 |
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000384.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306564 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241030000395.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306565 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241040000408.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306566 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241040000415.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306567 |
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241000000424.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306568 |
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241020000435.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306569 |
| Giá từng phần lô | 277,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000443.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306570 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241060000457.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306571 |
| Giá từng phần lô | 40,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000467.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306572 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241060000471.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306573 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000483.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306574 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000498.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306575 |
| Giá từng phần lô | 220,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241040000507.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306576 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000513.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306577 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000520.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306578 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241030000531.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306579 |
| Giá từng phần lô | 142,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000543.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306580 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000551.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306581 |
| Giá từng phần lô | 70,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000568.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306582 |
| Giá từng phần lô | 117,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241020000572.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306583 |
| Giá từng phần lô | 14,817,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000581.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306584 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000599.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306585 |
| Giá từng phần lô | 216,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000605.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306586 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000610.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306587 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241000000622.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306588 |
| Giá từng phần lô | 81,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000635.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306589 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241080000642.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306590 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241070000652.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306591 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241020000664.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306592 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000672.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306593 |
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241070000683.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306594 |
| Giá từng phần lô | 365,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,488,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241000000691.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306595 |
| Giá từng phần lô | 533,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,004,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241010000704.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306596 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241070000713.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306597 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241060000723.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400306598 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241050000733.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400306599 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi